Nghiên cứu sưu tầm gốm sứ thời Lê Sơ thế kỷ XV-XVI lưu giữ tại Bảo tàng Lịch sử Quốc gia

Nghiên cứu sưu tầm hiện vật gốm sứ thời Lê sơ thế kỷ XV-XVI tại Bảo tàng Lịch sử Quốc gia. Phân tích giá trị văn hóa, nghệ thuật gốm sứ Việt Nam.

Chuyên ngành

Văn Hóa Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2013

147
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện luận văn gốm sứ Lê Sơ thế kỷ XV XVI

Luận văn thạc sĩ văn hóa học về sưu tập hiện vật gốm sứ thời Lê Sơ thế kỷ XV-XVI là một công trình nghiên cứu khoa học chuyên sâu. Đề tài này khai thác giá trị của các cổ vật gốm sứ đang được lưu giữ tại Bảo tàng Lịch sử Quốc gia. Thời Lê Sơ (1428-1527) là giai đoạn phát triển cực thịnh của văn hóa Đại Việt. Sau chiến thắng quân Minh, triều Hậu Lê đã xây dựng một quốc gia hùng cường. Mọi lĩnh vực từ kinh tế, chính trị đến nghệ thuật đều đạt được những thành tựu rực rỡ. Di sản vật chất của thời kỳ này rất phong phú, đặc biệt là gốm sứ Đại Việt. Những hiện vật này không chỉ là đồ dùng sinh hoạt mà còn là nguồn sử liệu vật chất quan trọng. Chúng phản ánh trình độ kỹ thuật, tư duy thẩm mỹ và đời sống xã hội của con người đương thời. Việc nghiên cứu bộ sưu tập gốm cổ này dưới góc độ văn hóa học mở ra hướng tiếp cận mới. Luận văn không chỉ tập trung vào việc mô tả hiện vật. Công trình này còn đi sâu phân tích giá trị lịch sử văn hóa hàm chứa bên trong từng tác phẩm. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng cho công tác bảo tồn, quản lý và phát huy giá trị di sản. Đây là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhà nghiên cứu, cán bộ bảo tàng và những ai quan tâm đến nghệ thuật gốm sứ Việt Nam.

1.1. Bối cảnh lịch sử triều Hậu Lê và văn hóa Đại Việt

Giai đoạn triều Hậu Lê thế kỷ XV-XVI đánh dấu một mốc son chói lọi trong lịch sử dân tộc. Sau 10 năm kháng chiến chống quân Minh, Lê Lợi lên ngôi hoàng đế, lập nên triều Lê Sơ. Đất nước bước vào kỷ nguyên độc lập, thống nhất và phát triển thịnh vượng. Vua Lê Thánh Tông đã tiến hành nhiều cải cách quan trọng, đưa Đại Việt trở thành quốc gia cường thịnh nhất khu vực. Nền kinh tế nông nghiệp được phục hồi, thủ công nghiệp và thương nghiệp phát triển mạnh mẽ. Đặc biệt, các lò gốm Bát Tràng, lò gốm Chu Đậu hoạt động sôi nổi, sản xuất ra những sản phẩm gốm sứ tinh xảo phục vụ tiêu dùng trong nước và xuất khẩu. Về văn hóa, Nho giáo chiếm vị trí độc tôn, thúc đẩy giáo dục và khoa cử phát triển. Các công trình sử học, văn học, nghệ thuật lớn ra đời, phản ánh niềm tự hào dân tộc và khí phách anh hùng. Bối cảnh này chính là cái nôi nuôi dưỡng cho sự thăng hoa của nghệ thuật gốm sứ.

1.2. Tổng quan bộ sưu tập gốm cổ tại Bảo tàng Lịch sử Quốc gia

Bộ sưu tập gốm cổ thời Lê Sơ tại Bảo tàng Lịch sử Quốc gia có số lượng lên tới 3.919 đơn vị hiện vật. Nguồn gốc của các hiện vật khảo cổ này rất đa dạng. Một phần được kế thừa từ Trường Viễn Đông Bác cổ. Phần lớn được thu thập qua các cuộc khai quật khảo cổ học tại các trung tâm sản xuất gốm lớn như Chu Đậu (Hải Dương), Thăng Long, và khu di tích Lam Kinh (Thanh Hóa). Đặc biệt, cuộc khai quật con tàu cổ ở Cù Lao Chàm (Quảng Nam) đã mang về hơn 240.000 hiện vật, chủ yếu là gốm hoa lam Lê Sơ. Sưu tập này vô cùng phong phú về loại hình, bao gồm đồ gia dụng (bát, đĩa, ấm, chén), đồ thờ cúng (lư hương, chân đèn) và gốm kiến trúc. Mỗi hiện vật là một minh chứng sống động cho trình độ sản xuất và nghệ thuật đỉnh cao của gốm sứ Đại Việt.

II. Thách thức trong giám định cổ vật gốm sứ thời Lê Sơ

Việc nghiên cứu và giám định cổ vật gốm sứ thời Lê Sơ đối mặt với không ít thách thức. Mặc dù số lượng hiện vật lớn, việc xác định chính xác niên đại và nguồn gốc lò sản xuất đòi hỏi kiến thức liên ngành sâu rộng. Các hiện vật khảo cổ thường được tìm thấy trong tình trạng không nguyên vẹn, bị vỡ hoặc sứt mẻ, gây khó khăn cho việc phục dựng và phân tích tạo dáng tổng thể. Sự đa dạng của các dòng gốm như gốm hoa lam Lê Sơ, gốm men ngọc, gốm men nâu đôi khi có những đặc điểm giao thoa, dễ gây nhầm lẫn trong phân loại. Một thách thức lớn khác là công tác bảo quản hiện vật bảo tàng. Gốm sứ là chất liệu bền vững nhưng vẫn có thể bị hư hại do thay đổi nhiệt độ, độ ẩm hoặc tác động vật lý. Việc duy trì môi trường bảo quản tối ưu cho hàng nghìn hiện vật là một bài toán phức tạp về kỹ thuật và kinh phí. Ngoài ra, việc phân biệt giữa các sản phẩm từ lò gốm Chu Đậulò gốm Bát Tràng cùng thời kỳ cũng là một vấn đề học thuật cần nhiều bằng chứng đối sánh để làm rõ. Những khó khăn này đòi hỏi sự đầu tư nghiêm túc vào nghiên cứu khoa học và ứng dụng công nghệ hiện đại.

2.1. Phân biệt các dòng gốm hoa lam Lê Sơ và gốm Chu Đậu

Gốm hoa lam Lê Sơ là dòng gốm đặc trưng, nhưng không phải tất cả đều đến từ một lò. Gốm Chu Đậu thế kỷ XV nổi tiếng với chất men trắng trong, hơi ngả xanh, nét vẽ phóng khoáng, tinh tế. Đề tài trang trí thường là phong cảnh, hoa cúc dây, chim phượng. Trong khi đó, gốm hoa lam Thăng Long lại có những đặc trưng riêng, thường là đồ ngự dụng với hình rồng 5 móng oai vệ, men màu trắng sáng. Việc phân biệt chúng dựa trên các yếu tố như chất liệu xương gốm, màu men, bút pháp và các dấu hiệu riêng của lò sản xuất. Luận văn đã chỉ ra những điểm tương đồng và khác biệt, góp phần làm rõ bản đồ các trung tâm sản xuất gốm sứ thời Lê Sơ, một vấn đề quan trọng trong ngành khảo cổ học và mỹ thuật Việt Nam.

2.2. Hiện trạng và khó khăn trong công tác bảo quản hiện vật

Thực trạng bảo quản hiện vật bảo tàng cho thấy nhiều nỗ lực nhưng cũng không ít thách thức. Luận văn đã khảo sát và chỉ ra rằng, một số hiện vật có nguy cơ xuống cấp do điều kiện môi trường trong kho lưu trữ chưa hoàn toàn lý tưởng. Độ ẩm và nhiệt độ biến thiên có thể gây ra hiện tượng rạn men hoặc phai màu. Bên cạnh đó, việc tư liệu hóa, số hóa toàn bộ bộ sưu tập gốm cổ là một công việc khổng lồ, đòi hỏi nguồn nhân lực và thiết bị chuyên dụng. Việc thiếu các chuyên gia phục chế lành nghề cũng là một khó khăn. Những vấn đề này nếu không được giải quyết kịp thời sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ và giá trị thông tin của các cổ vật gốm sứ, làm hạn chế khả năng nghiên cứu và trưng bày trong tương lai.

III. Phương pháp phân tích giá trị lịch sử văn hóa gốm sứ

Để làm nổi bật giá trị lịch sử văn hóa của sưu tập, luận văn áp dụng phương pháp nghiên cứu liên ngành. Các phương pháp của bảo tàng học, khảo cổ học, sử học và nghệ thuật học được vận dụng một cách hệ thống. Trước hết, phương pháp thống kê, phân loại được sử dụng để hệ thống hóa 3.919 hiện vật theo loại hình, dòng men, và mục đích sử dụng. Tiếp theo, phương pháp miêu tả, phân tích hình thái học giúp làm rõ các đặc điểm gốm thời Lê Sơ về tạo dáng, xương gốm, màu men và hoa văn. Đặc biệt, phương pháp so sánh, đối chiếu đóng vai trò then chốt. Việc so sánh gốm sứ Đại Việt với gốm sứ cùng thời của các nước trong khu vực, đặc biệt là Trung Quốc, đã khẳng định được bản sắc và sự sáng tạo riêng của gốm Việt. Các hiện vật không chỉ được xem như tác phẩm nghệ thuật đơn thuần. Chúng được đặt trong bối cảnh lịch sử, kinh tế, xã hội của triều Hậu Lê để giải mã những thông điệp văn hóa hàm chứa. Cách tiếp cận này biến mỗi hiện vật khảo cổ thành một trang sử vật chất, cung cấp thông tin xác thực về đời sống quá khứ.

3.1. Hiện vật khảo cổ phản ánh đời sống vật chất và tinh thần

Những cổ vật gốm sứ là tấm gương phản chiếu sinh động đời sống vật chất và tinh thần của người dân Đại Việt. Đồ gia dụng như bát, đĩa, ấm chén cho thấy tập quán ăn uống và sinh hoạt hàng ngày. Sự phân cấp sản phẩm thành loại cao cấp (men trắng trong, vẽ rồng phượng cầu kỳ) và loại bình dân (men màu, trang trí đơn giản) cho thấy sự phân hóa trong xã hội. Về đời sống tinh thần, các đồ thờ cúng như lư hương, chân đèn thể hiện tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên và ảnh hưởng của Phật giáo. Các đề tài hoa văn trang trí gốm Lê Sơ như cảnh sơn thủy, người câu cá, trẻ em nô đùa... phản ánh một tâm hồn yêu thiên nhiên, một xã hội thanh bình, an lạc. Mỗi hoa văn là một câu chuyện, một ước vọng về cuộc sống ấm no, hạnh phúc.

3.2. Vai trò của gốm sứ trong hoạt động ngoại thương Đại Việt

Gốm sứ không chỉ phục vụ nhu cầu trong nước mà còn là mặt hàng xuất khẩu chủ lực, đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế thời Lê Sơ. Việc phát hiện con tàu cổ Cù Lao Chàm chở đầy gốm Chu Đậu thế kỷ XV là bằng chứng không thể chối cãi về con đường gốm sứ trên biển của Việt Nam. Các sản phẩm gốm hoa lam Lê Sơ đã có mặt tại nhiều quốc gia Đông Nam Á, Nhật Bản và cả Trung Đông. Chất lượng và vẻ đẹp độc đáo của gốm Việt đã chinh phục được các thị trường khó tính. Hoạt động ngoại thương này không chỉ mang lại nguồn lợi kinh tế mà còn là kênh giao lưu văn hóa quan trọng, quảng bá hình ảnh và trình độ thủ công mỹ nghệ của văn hóa Đại Việt ra thế giới.

IV. Bí quyết nhận diện đặc điểm gốm thời Lê Sơ XV XVI

Việc nhận diện đặc điểm gốm thời Lê Sơ đòi hỏi sự quan sát tỉ mỉ và kiến thức chuyên môn. Luận văn đã tổng hợp các đặc trưng cốt lõi giúp phân biệt dòng gốm này. Về tạo dáng, gốm Lê Sơ có xu hướng vươn cao, thanh thoát với phần miệng loe, cổ thắt và chân đế cao. Tỷ lệ giữa các bộ phận hài hòa, cân đối, tạo nên vẻ đẹp trang nhã. Về kỹ thuật chế tác gốm sứ, xương gốm thường mỏng, nhẹ và chắc chắn, được làm từ đất sét trắng tinh luyện. Kỹ thuật chuốt tay và sử dụng bàn xoay đạt đến trình độ điêu luyện. Men gốm là một điểm nhấn đặc biệt. Dòng gốm hoa lam có men trong, bóng, màu sắc tươi sáng. Bên cạnh đó còn có các dòng men đặc sắc khác như men ngọc, men nâu, men trắng ngà. Hoa văn trang trí gốm Lê Sơ thể hiện bút pháp tự do, phóng khoáng nhưng vẫn rất tinh xảo. Các đề tài đa dạng từ linh vật (rồng, phượng) đến hoa lá (sen, cúc) và cảnh sinh hoạt đời thường. Nắm vững những đặc điểm này là chìa khóa để giám định cổ vật một cách chính xác.

4.1. Kỹ thuật chế tác và các dòng men gốm đặc trưng

Kỹ thuật chế tác gốm sứ thời Lê Sơ đạt tới đỉnh cao. Xương gốm được làm từ cao lanh pha trộn theo tỷ lệ chuẩn, giúp sản phẩm chịu được nhiệt độ nung cao và có độ bền tốt. Kỹ thuật vẽ lam dưới men được hoàn thiện, cho phép tạo ra những hoa văn sắc nét, không bị nhòe sau khi nung. Về men gốm, ngoài dòng hoa lam chủ đạo, luận văn còn ghi nhận sự tồn tại của men ngọc (celadon), men nâu, men trắng và đặc biệt là kỹ thuật vẽ nhiều màu trên men. Sự đa dạng về men cho thấy các nghệ nhân Đại Việt đã không ngừng tìm tòi, sáng tạo để làm phong phú thêm sản phẩm của mình, đáp ứng thị hiếu đa dạng của thị trường trong và ngoài nước.

4.2. Phân tích các loại hình hoa văn trang trí độc đáo

Hoa văn trang trí gốm Lê Sơ là một thế giới nghệ thuật sống động. Đề tài rồng, phượng được thể hiện với phong cách uy nghi, mạnh mẽ, thường xuất hiện trên đồ gốm cao cấp, tượng trưng cho quyền lực hoàng gia. Đề tài hoa lá như hoa sen, hoa cúc, hoa mẫu đơn được cách điệu mềm mại, tinh tế, mang ý nghĩa thanh cao, tốt lành. Độc đáo nhất là các đề tài về phong cảnh và con người. Hình ảnh ngư phủ buông câu, mục đồng thổi sáo, phụ nữ chèo thuyền... được khắc họa một cách chân thực, gần gũi. Những hoa văn này không chỉ để trang trí mà còn mang đậm dấu ấn của tư tưởng Nho-Phật-Đạo và tâm hồn người Việt, tạo nên bản sắc riêng cho nghệ thuật gốm sứ Việt Nam.

V. Top giải pháp bảo quản và phát huy giá trị hiện vật

Từ việc phân tích thực trạng, khóa luận văn hóa học này đã đề xuất các giải pháp khả thi nhằm bảo tồn và phát huy giá trị lịch sử văn hóa của sưu tập. Các giải pháp tập trung vào hai nhóm chính: nâng cao chất lượng bảo quản và đẩy mạnh hoạt động phát huy giá trị. Về bảo quản, cần đầu tư hệ thống kho hiện đại với thiết bị kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm tự động. Việc số hóa toàn bộ sưu tập bằng công nghệ 3D cần được ưu tiên để lưu trữ thông tin và phục vụ nghiên cứu lâu dài. Đồng thời, cần xây dựng đội ngũ chuyên gia bảo quản, phục chế chuyên nghiệp. Về phát huy giá trị, bảo tàng cần đổi mới phương thức trưng bày, kết hợp hiện vật gốc với công nghệ tương tác (AR, VR) để tăng trải nghiệm cho khách tham quan. Tổ chức các triển lãm chuyên đề về gốm Chu Đậu thế kỷ XV hoặc gốm hoa lam Lê Sơ sẽ thu hút sự chú ý của công chúng. Việc xuất bản các ấn phẩm, catalogue chất lượng cao và đẩy mạnh truyền thông trên nền tảng số cũng là giải pháp quan trọng để quảng bá di sản này.

5.1. Quy trình kiểm kê tư liệu hóa bộ sưu tập gốm cổ

Giải pháp đầu tiên và nền tảng là hoàn thiện quy trình kiểm kê và tư liệu hóa. Mỗi cổ vật gốm sứ cần có một hồ sơ khoa học chi tiết, bao gồm thông tin về số hiệu, tên gọi, niên đại, kích thước, chất liệu, tình trạng, nguồn gốc và ảnh chụp đa chiều. Luận văn đề xuất ứng dụng phần mềm quản lý sưu tập chuyên dụng để hệ thống hóa dữ liệu một cách khoa học, dễ dàng tra cứu. Quá trình này không chỉ giúp quản lý hiện vật hiệu quả mà còn tạo ra một cơ sở dữ liệu quý giá cho các hoạt động nghiên cứu khoa học sau này. Đây là bước đi cần thiết để đảm bảo không một thông tin nào của di sản bị thất lạc theo thời gian.

5.2. Giải pháp phát huy giá trị di sản trong trưng bày giáo dục

Để phát huy giá trị, cần đưa bộ sưu tập gốm cổ đến gần hơn với công chúng. Hệ thống trưng bày cần được cải tiến theo hướng kể chuyện, kết nối các hiện vật thành một câu chuyện hấp dẫn về văn hóa Đại Việt. Thay vì chỉ trưng bày tĩnh, có thể xây dựng các không gian trải nghiệm, cho phép khách tham quan tương tác với phiên bản số của hiện vật. Bảo tàng nên phối hợp với các trường học để xây dựng chương trình giáo dục di sản, tổ chức các buổi workshop về gốm. Việc phát triển các sản phẩm lưu niệm phỏng theo hoa văn trang trí gốm Lê Sơ cũng là một cách hiệu quả để lan tỏa giá trị nghệ thuật và tạo nguồn thu cho công tác bảo tồn.

14/08/2025
Luận văn thạc sĩ văn hóa học sưu tầm hiện vật gốm sứ thời lê sơ thế kỷ xv xvi lưu giữ tại bảo tàng lịch sử quốc gia

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TONG QUAN VE SUU TAP HIEN VAT GOM SU THOI LE SO LUU GIT TAI BAO TANG LICH SU QUOC GIA 1.1, Một số khái niệm có liên quan 1. Khái nệm gắm Đồ gốm - một thuật ngữ dùng để chỉ những đồ vật được làm từ đất, nước và qua nung mới thành sản phẩm. Gốm ra đời đánh dấu một mốc son trong lịch sử phát triển của loài người. Bởi vì khi con người hình thành không phải đã biết sản xuất đồ gốm.

Cùng với đất, nước, lửa và sự sáng tạo. không ngừng con người đã tạo nên những sản phẩm gốm đa dạng về chủng loại, phong phú về kiểu dáng. Gốm không chỉ là một phần tất yếu trong cuộc sống sinh hoạt hằng ngày mà gốm còn mang nét đặc trưng của mỗi nền văn hóa. Thông qua gốm ta có thể thấy trí tuệ của cả một dân tộc hay những biến cố thăng trầm của lịch sử.

“Đồ gốm không những là đồ dùng mà còn là những hiện vật ghỉ nhận cuộc sống, tư duy linh cảm, năng khiếu thẩm mỹ cũng như sự phát triển kỳ thuật sản xuất và sự phát triển của xã hội "[15, tr14] Gốm có tên tiếng Anh là ceramic hay potfery, còn tiếng Pháp gốm. được gọi là céramique. Khái niệm gốm được nghiên cứu và đề cập trong một số cuốn sách, tài liệu và các công trình nghiên cứu về gốm của các nhà nghiên cứu gốm trong và ngoài nước. Trong cuốn Đại rừ điển Tiếng Việt do Nguyễn Như Ý chủ biên đã định nghĩa gốm là: "Các sản phẩm chế từ đắt sét nung nói chưng" [S5, tr.759] Trong cuốn Từ điển fiếng Việt của Hoàng Phê gốm được định nghĩa.

như sau: “Tên gọi chung sản phẩm chế từ đất sét và hỗn hợp đất sét nung, như đồ đất nung, sành, sứ, v.432] l3 Cuốn Từ điển bách khoa Việt Nam, Hội đồng quốc gia chỉ đạo biên soạn từ điển bách khoa Việt Nam, Từ điển bách khoa xuất bản, Hà Nội, năm 2002, đã định nghĩa gốm là: “Những sản phẩm làm từ đất sét và những hỗn hợp của nó với các phụ gia vô cơ hoặc hữu cơ được nung qua lửa [25.158] Tran Khanh Chương trong cuốn Gám Việt Nam từ đắt mung đến sứ đã định nghĩa gốm như sau: "Đồ gồm là một từ chung nhất để gọi các loại sảm phẩm được làm bằng đắt và phải nung qua lửa mới có thể sử dụng được” [15,16] Tuy nhiên, trong một số công trình nghiên cứu, do quan niệm, hoặc có thể do “ngữ cảnh”, nhiều tác giả đã sử dụng thuật ngữ gốm như một loại hình riêng trong tương quan so sánh và khu biệt với sành và sứ. Ví dụ, trong một bài viết đăng trên Tạp chí khảo cổ (số 3, 1985) thì cho rằng “gốm là thuật ngữ được dùng đề chỉ tắt cả những sản phẩm chưa đạt tiêu chuẩn của sành (ở. đây chỉ loại đắt nung) ”. Còn trong một vài trường hợp khác, gốm được dùng.

để phân biệt với sứ - tất cả những gì chưa đạt tiêu chuẩn của sứ thì được gọi chung là gốm. Đôi khi, khái niệm này trở nên “trừu tượng” hơn khi người ta dùng để phân biệt nó với sành: “ ĩnh bảo thủ của sành lâu hơn gồm” (Trịnh 'Cao Tưởng). Ngoài ra còn có thuật ngữ “gốm sứ” vừa được dùng để chỉ các sản phẩm của họ nhà gốm nói chung, vừa đề chỉ riêng những sản phẩm chưa dat, hoặc gần đạt tới tiêu chuẩn của đồ sứ; va cũng có khi “gốm sứ” được hiểu. bao gồm sứ và những đồ gốm có men.

“Trong thực tế lịch sử, khi nghệ thuật chế tác sứ đạt tới những tiêu chí cao nhất về độ lửa, độ trong, bóng, độ thấu quang v. và trở nên hoàn hảo, thi người ta không muốn cho sứ vào họ nhà gồm để sứ dễ được để cao trên thị trường. Đó là tâm lí chung của cả người tiêu dùng chứ không riêng những, người sản xuất gốm. Lúc sinh thời, cố giáo sư - họa sỹ Nguyễn Văn Y đã giải 14 thích hiện tượng này và đưa ra lời tổng kết như sau: “Gốm là tiếng gọi chung.

nhất của mấy loại trên. Nhưng trên thị trường, người ta muốn tách sứ ra khỏi gốm, bởi cái dạng bóng bảy của nó khác các loại trên không ít.do nguyên nhân lịch sử: sứ ra đời rất muộn so với họ nhà gốm én định từ lâu. Nếu ở Việt Nam thường gọi gốm và sứ, ở châu Âu thường gọi Ceramique er "Pocelaine là đều do thói quen hoặc có dụng ý, hoặc vô tình. Nhưng về mặt khoa học, “sứ trước sau chỉ là một loại của gốm” [8] ‘Theo nghiên cứu của các học giả nước ngoài như Noritake Tsuda, trong cuốn Sổ /ay nghệ thuật Nhật Bản (1990, tr.220) thì gốm gồm có doki (thổ khí): đất nung; toki (đào khí): đất nung có men; sekki (thạch khí): sành và jiki (từ khi): sứ.

Tuy có rất nhiều những khái niệm, những cách diễn giải khác nhau do. cách tiếp cân, mục đích khác nhau của các nhà nghiên cứu nhưng tựu chung lại họ đều đề cập đến các yếu tố cấu thành nên gốm đó là: Đắt sét, nước, được nung qua lửa và gồm thì bao gồm gốm đắt nung, nh, sứ. Ngoài ra, theo ý kiến của cố giáo sư, họa sỹ Nguyễn Văn Y thì gốm có. ba loại chính, đó là đất nung, sành, sứ.

Đây là một ý kiến khá hợp lý vì sự phân loại của ông dựa trên cơ sở lấy chất liệu và độ nung của xương đất làm tiêu chí. Vì vậy, có thể nói đồ gốm hiểu một cách đơn giản nhất là ền gọi chung các sản phẩm được làm từ đắt sét, sau được nung qua lửa. Khái niệm sứ: Đồ sứ hay còn gọi theo tên tiếng Anh là porcelain envoy hoặc chỉna [3. Sứ là một thuật ngữ dùng để chỉ những sản phẩm được làm bằng, chat liệu được tỉnh lọc kỹ, được tráng men, có thễ thấu quang, nhiệt độ nung.

thường cao (khoảng 1280°C). Một số cuốn sách, tài liệu, công trình nghiên cứu đã có những định nghĩa về đồ sứ, cụ thể như sau: 15 Cuốn Đại từ điển Tiếng Việt do Nguyễn Như Ý chủ biên đã định nghĩa sứ. rat ngắn gọn: “Sứ là gốm trắng, không thắm nước, chế từ cao lanh" [55, tr. Trong cuỗn Từ điển tiếng Việt của Khang Việt sứ được định nghĩa như: sau: “Sit la dé gdm lam bang dat sét trắng, trắng men bóng láng "{S3].

Cuốn Từ điển bách khoa Việt Nam, Hội đồng quốc gia chỉ đạo biên soạn từ điển bách khoa Việt Nam, Từ điển bách khoa xuất bản, Hà Nội, năm 2002, đã định nghĩa: Sứ là vật liệu gốm mịn (tinh chế) tốt và đẹp nhất trong các loại vật liệu gốm; không thấm nước và khí (độ thấm nước dưới 0,5%), thường có màu trắng, ánh sáng có thể xuyên qua được một lớp. mỏng (khả năng xuyên sáng hay thấu minh của sứ là một trong. những tiêu chuẩn để xác minh sự khác nhau giữa sứ và sành trắng. rất dễ lẫn lộn trên thị trường) [25, tr.

'Họa sỹ, nhà nghiên cứu gốm Trần Khánh Chương cho rằng: “Đỏ sứ là loại gốm nung ở nhiệt độ cao, xương đất chảy, trắng, bóng, có thể từ phía trong nhìn thầy hình vẽ, hoạ tiết ở mặt ngoài ” [L?, tr. Trong một bài viết của tác giả Nguyễn Sỹ Toản đăng trên Tạp chí Dân tộc học số 2, năm 2004 đã đưa ra quan niệm của mình về đỗ sứ như sau: “Đỏ sứ la đồ xương đất có nhiều chất cao lanh làm mỏng vẫn chịu được lửa, ở nhiệt độ mung cao (thường là 130(fC). Đồ sứ có ưu điểm hơn sành trắng là khi đã chảy cứng thì xương đắt có thể nhìn được ánh sáng xuyên qua” [S1, tr. Trong cuốn Đồ sứ (Butnhicop và Ghevoan, 1965) viết về đồ sứ là: “Một thứ sành cao cấp, đạt đến trình độ hoàn hảo về kỹ thuật và mỹ thuật ”.

Như vậy, từ các khái niệm và quan niệm về đồ sứ của các nhà nghiên cứu trên đây cho thấy sứ là: Sản phẩm được làm bằng chất liệu tinh, kết iu chắc, tặt nhẫn, bóng do được tráng men, soi lên ánh sáng thấy dấu tay. 16 Trong tiến trình phát triển gốm sứ ở Việt Nam thì khi bàn về niên đại của đồ sứ cho đến nay vẫn còn nhiều ý kiến khác nhau, chưa thống nhất, cụ thể như sau: Trong số những nhà viết lich sử mỹ thuật, có Nguyễn Phi Hoanh là người đầu tiên đưa ra ý kiến của mình về thời gian xuất hiện của đỗ sứ: “Nước Việt Nam trong bao nhiêu thời đại đã biết làm đồ gốm, nhưng chưa. khi nảo sản xuất đồ sứ mịn. Những lọ và bát đĩa đẹp trong các thời đại trước đã xác nhận là của Việt Nam cũng chỉ là loại sành tốt mà thôi” [23, tr 128] 'Theo ông, đồ sứ mới xuất hiện ở Việt Nam vào thời Nguyễn, đó là những đồ.

“kí kiểu” được triều đình Huế đặt làm tại lò Cảnh Đức Trấn bên Trung Quốc (được gọi bằng nhiều tên: đồ sứ Huế, đồ gốm men lam Huế, đồ kiểu.) Lúc sinh thời học giả Vương Hồng Sến cho rằng đồ sứ là đồ bằng sành thượng hạng do các sứ đoàn ngoại giao mang về từ các nguồn ký kiểu (nên còn gọi là đồ kiểu) ngoại giao, quả cáp [48], 'Họa sỹ, nhà nghiên cứu Trần Khánh Chương thì cho rằng: “Ngày xưa, người ta thường nhắc tới sứ Giang Tây, loại sứ mang dấu ấn Nội phủ mà triều Nguyễn đặt mua ở Trung Quốc, hoặc loại sứ mỏng có hình cô tiên của Nhật Bản. Không ai nói đến đỗ sứ của Việt Nam. Nước ta chỉ có đồ đất nung, đồ đàn, đồ sành trắng cao hơn nữa thì cũng chỉ có loại “bán sành bán sứ” [17,tr.101] Ngoài ra, cũng trong cuốn Việt Nam từ đắt nung đến sứ của tác giả Trần Khánh Chương được xuất bản năm 2001, thì ông lại viết như sau: “Nếu nhìn vào một số đặc điểm cơ bản của đồ sứ, như chất liệu, phương pháp. thành hình, phương pháp nung, phương pháp trang trí trên men sứ đã nung.

thì tôi cho rằng đồ sứ ở Việt Nam chỉ mới ra đời khoảng 20 năm trở lại đây từ ngày có nhà máy sứ Hải Dương” [15, tr39]. 7 “Theo một số công trình nghiên cứu, tư liệu đã công bồ thì đồ sứ ra đời ở Trung Quốc. Trong cuốn Từ điển bách khoa Việt Nam, Hội đồng quốc gia chỉ đạo biên soạn từ điển bách khoa Việt Nam, Từ điển bách khoa xuất bản, Hà Nội, năm 2002 viế È nguồn gốc của sứ như sau: “Sứ Trung Quốc khởi nguồn từ đời Thương, phát triển trên cơ sở kỹ thuật gốm. Ở Hà Nam, Hà Bắc, Sơn Tây, Hồ Nam, Hề Bắc, Giang Tây, Giang Tô.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ