Nghi lễ Ma Nhét của người Tày ở huyện Ba Bể, tỉnh Bắc Kạn - Luận văn Thạc sĩ Văn hóa học

Luận văn thạc sĩ phân tích nghi lễ ma nhét của người Tày ở huyện Ba Bể tỉnh Bắc Kạn, góp phần bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa truyền thống.

Chuyên ngành

Văn hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2016

130
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn Ma Nhét Bản sắc văn hóa Tày ở Ba Bể

Luận văn thạc sĩ văn hóa học "Nghi lễ Ma Nhét của người Tày ở huyện Ba Bể, tỉnh Bắc Kạn" của tác giả Lý Sinh Hoàng là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, góp phần làm sáng tỏ một trong những nghi lễ vòng đời quan trọng nhất. Nghiên cứu này không chỉ hệ thống hóa các tri thức dân gian liên quan đến nghi lễ đầy tháng mà còn phân tích giá trị của nó trong đời sống tinh thần người Tày. Thông qua việc khảo sát điền dã và phân tích tài liệu, luận văn cung cấp một cái nhìn toàn diện về bản sắc văn hóa người Tày tại Ba Bể, một địa bàn có không gian văn hóa Ba Bể đặc trưng. Đây là nguồn tư liệu quý giá cho các nhà nghiên cứu và những ai quan tâm đến văn hóa tín ngưỡng người Tày, đặc biệt là trong bối cảnh văn hóa truyền thống đang có nhiều biến đổi.

1.1. Giới thiệu khái quát về người Tày ở huyện Ba Bể

Huyện Ba Bể, tỉnh Bắc Kạn, là nơi hội tụ của nhiều dân tộc, trong đó người Tày chiếm đa số với 57,6% dân số (theo thống kê năm 2009). Người Tày ở đây cư trú tập trung thành làng bản trong các thung lũng, ven sông suối, gắn liền với nền văn minh lúa nước lâu đời. Đời sống của họ là sự kết hợp hài hòa giữa sản xuất nông nghiệp và các hoạt động thủ công truyền thống. Về mặt tín ngưỡng, người Tày Ba Bể có một thế giới quan phong phú, tin vào sự tồn tại của ba cõi: cõi trời, cõi đất và cõi âm. Hệ thống thần linh của họ đa dạng, từ thờ cúng tổ tiên, các vị thần tự nhiên đến các vị thần bảo hộ bản mường. Chính trong bối cảnh tín ngưỡng dân gian Bắc Kạn phong phú đó, các phong tục tập quán dân tộc Tày liên quan đến sinh đẻ và nuôi dạy con cái được hình thành và phát triển, mà nghi lễ Ma Nhét là một biểu hiện tiêu biểu.

1.2. Ý nghĩa và tầm quan trọng của nghi lễ Ma Nhét

Ma Nhét (hay lễ đầy tháng) là một nghi lễ lớn và quan trọng, đánh dấu sự gia nhập chính thức của một đứa trẻ vào cộng đồng gia đình và xã hội. Theo quan niệm của người Tày, đứa trẻ sinh ra là do các bà Mụ (Mẻ Va) trên trời ban cho. Vì vậy, nghi lễ này được tổ chức nhằm tạ ơn bà Mụ đã nặn ra đứa bé và phù hộ cho mẹ tròn con vuông. Ma Nhét không chỉ là một lễ cúng truyền thống mà còn là nơi thể hiện mối liên kết chặt chẽ giữa các thành viên trong gia đình, dòng họ và cộng đồng. Thông qua nghi lễ, các giá trị về đạo đức, lòng biết ơn và sự gắn kết được trao truyền. Nó cũng là một di sản văn hóa phi vật thể chứa đựng nhiều giá trị nghệ thuật dân gian, từ các bài cúng, lời hát ru đến các vật phẩm thủ công.

1.3. Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu văn hóa học

Luận văn của tác giả Lý Sinh Hoàng được xây dựng trên nền tảng lý luận của chủ nghĩa duy vật lịch sử và tư tưởng Hồ Chí Minh về văn hóa. Công trình sử dụng các phương pháp nghiên cứu chủ đạo của ngành dân tộc học và văn hóa học. Phương pháp điền dã dân tộc học là công cụ chính, kết hợp các kỹ thuật quan sát, phỏng vấn sâu, thảo luận nhóm để thu thập tư liệu trực tiếp tại địa bàn. Bên cạnh đó, tác giả còn sử dụng phương pháp thống kê, so sánh, phân tích và tổng hợp từ các nguồn tài liệu thứ cấp như sách, báo, báo cáo khoa học. Cách tiếp cận này giúp công trình nghiên cứu văn hóa dân gian có được cái nhìn đa chiều, vừa sâu sắc về mặt lý thuyết, vừa chân thực và khách quan về mặt thực tiễn, làm nổi bật giá trị của một khóa luận tốt nghiệp văn hóa Tày chất lượng cao.

II. Thách thức bảo tồn nghi lễ Ma Nhét trong đời sống mới

Trong bối cảnh xã hội hiện đại, nghi lễ Ma Nhét của người Tày ở Ba Bể đang phải đối mặt với nhiều thách thức và biến đổi. Sự tác động của kinh tế thị trường, giao lưu văn hóa và các chính sách xã hội đã làm thay đổi nhận thức cũng như cách thức thực hành tín ngưỡng. Luận văn chỉ ra rằng, bên cạnh những giá trị cốt lõi được duy trì, nhiều yếu tố trong nghi lễ đang dần bị giản lược hoặc thay đổi để phù hợp với nhịp sống mới. Vấn đề bảo tồn văn hóa dân tộc thiểu số không chỉ là giữ lại những hình thức biểu hiện, mà còn là làm sao để các giá trị tinh thần bên trong không bị mai một. Đây là bài toán đặt ra cho cả cộng đồng và các nhà quản lý văn hóa, đòi hỏi sự nhìn nhận khách quan về những nguyên nhân của sự biến đổi để tìm ra giải pháp phù hợp.

2.1. Phân tích nguyên nhân của sự biến đổi văn hóa

Sự biến đổi của nghi lễ Ma Nhét bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân khách quan và chủ quan. Thứ nhất, việc thực thi các chính sách của Nhà nước về thực hiện nếp sống văn minh trong việc cưới, việc tang, lễ hội (Chỉ thị 27-CT/TW) đã khuyến khích người dân giản lược các nghi thức rườm rà, tốn kém. Thứ hai, sự phát triển kinh tế - xã hội và quá trình giao lưu văn hóa đã đưa nhiều yếu tố mới vào đời sống người Tày. Các sản phẩm công nghiệp như bánh kẹo, bia, nước ngọt xuất hiện trên mâm lễ thay thế dần các sản phẩm tự cung tự cấp. Thứ ba, sự tiến bộ của y học hiện đại đã làm thay đổi quan niệm về sinh đẻ và chăm sóc trẻ sơ sinh, làm giảm đi phần nào ý nghĩa cầu an của nghi lễ. Cuối cùng, nhận thức của thế hệ trẻ cũng có nhiều thay đổi, họ có xu hướng ưu tiên sự tiện lợi và đơn giản hóa các phong tục tập quán dân tộc Tày.

2.2. Những vấn đề đặt ra trong việc gìn giữ di sản

Một trong những vấn đề lớn nhất là nguy cơ mai một các tri thức dân gian. Nhiều bài cúng, bài hát ru cổ đang dần thất truyền do các thầy cúng, nghệ nhân già yếu mà không có thế hệ kế cận. Việc giản lược nghi lễ đôi khi làm mất đi tính biểu tượng và sự thiêng liêng vốn có. Bên cạnh đó, hiện tượng thương mại hóa cũng len lỏi vào nghi lễ, khi một số gia đình tổ chức lễ đầy tháng cốt để thu phong bì thay vì ý nghĩa tạ ơn và gắn kết cộng đồng. Luận văn trích dẫn: "Có nhiều nơi, khi tổ chức đầy tháng không mời thầy cúng... Nét văn hóa đặc sắc trong lễ đầy tháng là bên nội, bên ngoại hát ru cho cháu bé... thì nay nhiều đám đã không còn ai hát ru cho trẻ". Điều này cho thấy thách thức trong việc cân bằng giữa bảo tồn và phát triển, giữa việc giữ gìn bản sắc văn hóa người Tày và việc thích ứng với xã hội hiện đại.

III. Phân tích cấu trúc nghi lễ Ma Nhét truyền thống Tày

Để hiểu sâu sắc giá trị của Ma Nhét, luận văn đã tiến hành giải cấu trúc và phân tích chi tiết diễn trình của nghi lễ này. Một nghi lễ Ma Nhét truyền thống là một hệ thống phức hợp bao gồm nhiều lễ thức nhỏ, được thực hiện theo một trình tự chặt chẽ, từ khâu chuẩn bị đến khi kết thúc. Trung tâm của nghi lễ là vai trò của thầy cúng (Pụt hoặc Then), người đóng vai trò trung gian kết nối giữa thế giới con người và thế giới thần linh. Cấu trúc này phản ánh rõ nét thế giới quan, nhân sinh quan và các mối quan hệ xã hội trong cộng đồng người Tày. Việc tìm hiểu cấu trúc này là chìa khóa để nhận diện các giá trị cốt lõi cần được bảo tồn trong văn hóa tâm linh Ba Bể.

3.1. Quy trình chuẩn bị lễ vật và các đối tượng tham gia

Việc chuẩn bị cho Ma Nhét rất công phu. Các đối tượng tham gia chính bao gồm: gia chủ, thầy cúng, "nàng hương" (người phụ giúp thầy cúng) và toàn thể anh em họ hàng, làng xóm. Mỗi người có một vai trò và trách nhiệm riêng. Lễ vật trong nghi lễ được chuẩn bị kỹ lưỡng, bao gồm lễ vật dâng cúng bà Mụ (gà, xôi, hoa quả, bánh trái, vàng mã...), lễ vật cho thầy cúng và mâm cỗ đãi khách. Đặc biệt, gia đình phải chuẩn bị một cây hoa tượng trưng cho đứa trẻ và hai mô hình "lầu tuổn", "lầu giải" bằng giấy. Những lễ vật này không chỉ mang ý nghĩa vật chất mà còn chứa đựng những biểu tượng sâu sắc về sự sống, sự che chở và lòng biết ơn, thể hiện sự chu đáo trong thực hành tín ngưỡng của người Tày.

3.2. Diễn trình lễ Khay Tuổn và vai trò của thầy cúng Pụt

Lễ Khay Tuổn là phần lễ chính và phức tạp nhất, do thầy Pụt chủ trì. Đây là một cuộc hành trình tâm linh của thầy Pụt, dẫn dắt đoàn "binh mã" lên thiên giới để dâng lễ tạ ơn bà Mụ. Diễn trình này bao gồm nhiều nghi thức nối tiếp nhau: mời sư phụ nhập thân, điểm lễ vật, hành trình qua các cửa ải (cửa thổ công, cửa thần, cửa tổ tiên...), và cuối cùng là đến cửa bà Mụ. Thầy Pụt sử dụng các bài cúng, tiếng xóc nhạc, tiếng chuông và các động tác hình thể để mô tả chặng đường đi. Vai trò của thầy cúng ở đây vô cùng quan trọng, không chỉ là người thực hành nghi lễ mà còn là người nắm giữ và trao truyền tri thức văn hóa, nghệ thuật dân gian. Ông là người kết nối cộng đồng với thế giới siêu nhiên, mang lại sự bình an cho gia đình.

3.3. Tục thờ cúng bà Mụ trong đời sống tinh thần người Tày

Tín ngưỡng thờ bà Mụ (Mẻ Va, Mẻ Bjoóc) là nền tảng của nghi lễ Ma Nhét. Người Tày quan niệm có 36 bà mụ trên trời, mỗi bà cai quản và quyết định tính cách, số phận của một đứa trẻ. Đứa trẻ được sinh ra tương đương với một bông hoa được các Mẹ Hoa "phân nụ" xuống trần gian. Do đó, việc thờ cúng bà Mụ thể hiện niềm tin sâu sắc vào sự chở che của thần linh đối với sự sinh sôi, nảy nở của con người. Hầu hết các gia đình người Tày đều có một bát hương và một cây hoa trên bàn thờ để thờ Mẹ Hoa. Tín ngưỡng này phản ánh dấu ấn của chế độ mẫu hệ và tín ngưỡng thờ Mẫu, một hình thức tín ngưỡng dân gian Bắc Kạn đặc trưng, thể hiện sự trân trọng đối với người phụ nữ và vai trò sinh thành của họ.

IV. Giải mã các lễ thức độc đáo trong nghi lễ Ma Nhét

Nghi lễ Ma Nhét không chỉ có phần lễ Khay Tuổn trang trọng mà còn bao gồm nhiều lễ thức phụ độc đáo, giàu ý nghĩa nhân văn. Luận văn đã dành nhiều tâm huyết để ghi chép và giải mã những thực hành văn hóa này, từ lễ "bán dại mua khôn" đến các bài hát ru đối đáp giữa hai bên nội ngoại. Mỗi lễ thức là một mảnh ghép, tạo nên một bức tranh sinh động về văn hóa tín ngưỡng người Tày. Chúng không chỉ là những nghi thức tâm linh mà còn là những hoạt động mang tính giáo dục, củng cố tình cảm gia đình và cộng đồng, đồng thời là môi trường bảo tồn và phát huy nghệ thuật diễn xướng dân gian. Việc tìm hiểu sâu các lễ thức này giúp nhận diện rõ hơn những nét tương đồng và khác biệt của văn hóa Tày ở Ba Bể so với các khu vực khác.

4.1. Lễ Khai Bươn Ý nghĩa tục bán dại mua khôn

Lễ Khai Bươn (mở tháng) thường được tiến hành vào sáng hôm sau lễ Khay Tuổn. Đây là lần đầu tiên đứa trẻ được chính thức đưa ra khỏi nhà. Gia đình sẽ chọn một người (thường là người chăm ngoan, thành đạt) để địu đứa trẻ ra ngoài "bán khóc" hay "bán dại mua khôn". Người địu sẽ mang theo bánh sừng bò để bán hoặc cho trẻ con trong bản, với ý nghĩa xua đi những điều không may mắn và cầu mong những điều tốt đẹp cho đứa trẻ. Trên đường về, người đi cùng sẽ nhặt vài que củi, ngụ ý mong đứa trẻ sau này chăm chỉ, biết giúp đỡ cha mẹ. Tục lệ này thể hiện ước vọng giáo dục con người ngay từ những ngày đầu đời, một nét đẹp trong phong tục tập quán dân tộc Tày.

4.2. Hát ru đối đáp và nghi thức mắc võng truyền thống

Sau khi đứa trẻ từ lễ Khai Bươn trở về, gia đình sẽ tiến hành nghi thức mắc võng. Theo truyền thống, ông nội và ông ngoại mỗi người sẽ mắc một bên võng. Đây là khoảnh khắc đặc biệt khi hai bên thông gia cất lên những bài hát ru đối đáp. Nội dung các bài hát thường là lời khen ngợi, chúc phúc, mong cho cháu khỏe mạnh, ngoan ngoãn, học hành giỏi giang. Những làn điệu hát ru mượt mà, sâu lắng không chỉ là lời ru đầu đời cho đứa trẻ mà còn là sợi dây gắn kết tình cảm giữa hai gia đình. Đây là một hình thức nghệ thuật dân gian quý báu, một phần quan trọng của di sản văn hóa phi vật thể cần được gìn giữ và trao truyền cho các thế hệ sau.

4.3. So sánh Ma Nhét ở Ba Bể và các địa phương khác

Dựa trên kinh nghiệm nghiên cứu, luận văn cũng chỉ ra những điểm tương đồng và khác biệt của nghi lễ Ma Nhét ở Ba Bể so với các cộng đồng người Tày khác (như ở Cao Bằng, Lạng Sơn). Điểm chung nổi bật là cấu trúc nghi lễ gồm phần lễ và phần hội, vai trò trung tâm của thầy cúng, và tín ngưỡng thờ bà Mụ. Tuy nhiên, ở mỗi vùng lại có những nét đặc trưng riêng trong các bài cúng, lễ vật trong nghi lễ, hay các quy định về người tham gia. Chẳng hạn, ở Bạch Thông, người địu trẻ trong lễ Khai Bươn phải là dì ruột, trong khi ở Ba Bể có thể chọn người trong họ hàng. Sự so sánh này giúp làm nổi bật đặc trưng của không gian văn hóa Ba Bể, đồng thời cho thấy sự đa dạng trong thống nhất của văn hóa Tày.

V. Giá trị và đóng góp của luận văn về văn hóa Tày

Công trình nghiên cứu văn hóa dân gian về nghi lễ Ma Nhét của tác giả Lý Sinh Hoàng mang lại nhiều giá trị khoa học và thực tiễn. Luận văn không chỉ cung cấp một nguồn tư liệu chi tiết, hệ thống về một nghi lễ quan trọng mà còn góp phần nhận diện sâu sắc hơn các giá trị văn hóa ẩn sau những thực hành tín ngưỡng. Kết quả nghiên cứu là cơ sở dữ liệu quan trọng cho công tác bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa người Tày trong bối cảnh hiện đại. Đồng thời, đây cũng là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhà quản lý văn hóa địa phương, cán bộ bảo tàng và những ai quan tâm đến việc xây dựng đời sống văn hóa mới tại các vùng dân tộc thiểu số.

5.1. Phản ánh mối liên kết gia đình và cộng đồng bền chặt

Nghi lễ Ma Nhét có giá trị to lớn trong việc củng cố các mối quan hệ xã hội. Nó không phải là việc riêng của một gia đình mà là sự kiện chung của cả dòng họ và cộng đồng làng bản. Mọi người cùng nhau chuẩn bị, tham gia và chia vui. Qua đó, tinh thần đoàn kết, tương thân tương ái được đề cao. Nghi lễ là dịp để các thành viên trong gia đình thể hiện sự quan tâm, trách nhiệm với nhau, là cơ hội để hai bên nội ngoại thắt chặt tình thông gia. Như luận văn khẳng định, "Ma nhét phản ánh mối liên kết trong gia đình, cộng đồng và thuần phong mỹ tục của người Tày", góp phần duy trì trật tự và sự hài hòa trong xã hội.

5.2. Môi trường bảo tồn và trao truyền nghệ thuật dân gian

Ma Nhét là một không gian sống động nơi các loại hình nghệ thuật dân gian được bảo tồn và trao truyền. Các bài cúng của thầy Pụt với ngôn từ giàu hình ảnh, vần điệu chính là những tác phẩm văn học dân gian truyền miệng đặc sắc. Các làn điệu hát ru không chỉ có giá trị âm nhạc mà còn chứa đựng những bài học đạo đức, những lời chúc phúc tốt đẹp. Bên cạnh đó, các sản phẩm thủ công dùng trong nghi lễ như "lầu tuổn", "lầu giải", trang phục thầy cúng cũng thể hiện sự khéo léo và óc thẩm mỹ của người Tày. Nghi lễ chính là môi trường để những giá trị nghệ thuật này được thực hành, duy trì và truyền lại từ thế hệ này sang thế hệ khác.

5.3. Gợi mở hướng đi cho công tác bảo tồn văn hóa hiện nay

Từ việc phân tích thực trạng và những biến đổi của nghi lễ, luận văn đã gợi mở những hướng đi thiết thực cho công tác bảo tồn văn hóa dân tộc thiểu số. Thay vì bảo tồn một cách cứng nhắc, cần có cách tiếp cận linh hoạt, khuyến khích cộng đồng loại bỏ những yếu tố không còn phù hợp (như các hủ tục tốn kém) và phát huy những giá trị nhân văn cốt lõi. Cần có chính sách hỗ trợ, động viên các thầy cúng, nghệ nhân trong việc trao truyền tri thức cho thế hệ trẻ. Đồng thời, cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền để người dân, đặc biệt là giới trẻ, hiểu và tự hào về di sản văn hóa phi vật thể của dân tộc mình. Đây có thể là cơ sở để xây dựng các đề tài luận án tiến sĩ văn hóa học sâu hơn trong tương lai.

14/08/2025
Luận văn thạc sĩ văn hóa học nghi lễ ma nhét của người tày ở huyện ba bể tỉnh bắc kạn

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Một số vấn đề lý luận về ở huyện Ba Bê, tỉnh Bắc Kạn Chương 2: Nghỉ lễ ma nhét truyền thống của người Tày ở huyện Ba Bé, Bắc Kạn Chương 3: Biến đổi trong nghỉ lễ ma nhét của người Tày ở Ba Bê va những vấn đề đặt ra 20 trong đó mỗi bộ phộn của chỉnh thể đều thực hiện chức năng của nó” [42, tr. Nếu triệt tiêu một yếu tố nào đó trong văn hóa thì toàn bộ hệ thống văn hóa tộc người sẽ lâm vào tình trạng suy thoái và hủy hoại. Ông nhấn mạnh mối quan hệ giữa nghỉ lễ, ý nghĩa của chúng đối với những những người tham gia trong một xã hội cụ thể, và đặc biệt là sự liên quan giữa hai yêu tố này với nhau. Ông đề cao việc cần thiết phải so sánh một hiện tượng, (ví dụ như là nghỉ lễ) trong các xã hội tộc người khác nhau thay vì chỉ nhìn nhận chúng riêng rẽ [33, tr.Bên cạnh quan điểm trên, Radcliffe Brown gợi ý rằng nhìn nghỉ lễ cần cái nhìn lý giải, cơ cấu xã hội (bao gồm những, vai trò, các trách nhiệm pháp lý và các chuẩn mực đạo đức) là phạm vi cơ bản cho sự phân tích so sánh.

Bắt kỳ một hệ thống nào cũng được xác định bằng các đơn vị (yếu tố) cầu thành nó và các quan hệ giữa chúng [33, tr.18], Cùng hướng đến chức năng xã hội của nghi lễ, Émile Durkheim (1915) gợi ý rằng nghi lễ như một nguồn lực xã hội được hình thành qua việc người nguyên thủy kinh qua vai trò thành viên của mình trong xã hội và cảm thấy sự sôi nổi tập thể dé duy trì tính cố kết cộng đồng. Ông kết luận nghỉ lễ tạo ra một tuyên bố kịch tính về huyền thoại của xã hội. Trong nghỉ lễ, con người thường hành động giống như các huyền thoại của họ về nguồn gốc xã hội và tuyên thệ tính hợp pháp của trật tự được thiết lập đối với các đồ vật được coi là lĩnh thiêng [18, tr31] Về phương diện sinh hoc, Malinowski cho rằng nghỉ lễ (chẳng hạn như lễ kết hôn) cũng tạo ra những liên kết mang tính sinh học giữa con người (đàn ông và đàn bà) để từ đó có thể có quan hệ tình ái, sinh con, nuôi dây chúng trong cuộc sống. Do đó, nghỉ lễ có chức năng sinh học của nó.

Áp dụng lý thuyết chức năng vào nghiên cứu luận án này sẽ góp phần làm rõ chức năng, mục tiêu và vai trò của tín ngưỡng và văn hóa tim linh của tộc người Tày, mà nghi lễ đầy tháng ma nhét là một trong những yếu tố cấu thành và biểu hiện rõ nét nhiều chức năng trong văn hóa tộc người này. Khái quát về người Tày ở huyện Ba Bễ tỉnh Bắc Kạn 1. Khái quát về huyện Ba Bễ, tỉnh Bắc Kạn Vị trí địa lý Huyện Ba Bê nằm ở phía tây bắc tỉnh Bắc Kạn, có tổng diện tích đất tự nhiên là 68. Nằm trong tọa độ địa lý 22,35 vĩ độ Bắc và 105.

Phía bắc giáp huyện Pắc Năm và tỉnh Cao Bằng, phía nam giáp huyện Bạch Thông, phía đông giáp huyện Ngân Sơn, phía tây giáp huyện Chợ Đồn và tỉnh Tuyên Quang [37, tr.9] Huyện Ba BỂ hiện nay có 16 đơn vị hành chính gồm 15 xã (Thượng Giáo, Địa Linh, Bành Trạch, Cao T1, Khang Ninh, Quảng Khê, Đồng Phúc, Hoàng Trĩ, Nam Mẫu, Cao Thượng, Yên Dương, Chu Hương, Mỹ Phương, Hà Hiệu, Phúc Lộc) và một thị tắn Chợ Rã. Huyện Ba B có vị trí địa lý thuận lợi để phát triển kinh tế - văn hóa - xã hội với các huyện trong tỉnh và các tỉnh lân cận. Trên địa bàn huyện cũng được thiên nhiên phú cho nhiều danh lam, thắng. cảnh mà điền hình là hồ Ba Bẻ với tiềm năng du lich rat lớn [10].

Điễu kiện tự nhiên Ba Bê là huyện nằm ở thượng nguồn sông Năng, có nhiều đồi núi cao thấp khác nhau, độ cao trung bình so với mặt nước biên là 700m. Phía bắc có day Phja Da dinh cao nhất gần 1000m, vùng trung tâm có dãy Phja Bjoóc chạy đài theo hướng đông - nam, ngoài ra còn có nhiều dãy núi chạy theo nhiều hướng thấp dần từ bắc sang đông nam chia cất địa hình huyện thành nhiều thung lũng có địa hình phức tạp. 'Về tổng quan có thé chia thành hai vùng địa hình rõ rệt: vùng núi cao và vùng núi thấp. Vùng núi cao chủ yếu nằm ở hướng đông bắc và tây - tây bắc, vùng này rải rác có những dãy núi đá cao, độ dốc lớn, có các khu ruộng bậc thang xen kẽ.

Đắt canh tác chủ yếu là nương rẫy thích hợp cho việc trồng cây đặc sản, cây công nghiệp dài ngày và chăn nuôi đại gia súc. Vùng núi thấp xen 2 kẽ đồng ruộng tương đối bằng và thấp tring tap trung 6 khu trung tâm và. hướng nam, thích hợp cho trồng các loại cây lương thực như: lúa nước, ngô, đậu đỗ các loại, cây ăn quả, cây đặc sản và chăn nuôi tiểu gia súc, gia cằm. Nằm ở khu vực khí hậu nhiệt đới gió mùa, có đủ nhiệt độ, nắng mưa được chia làm hai mùa chính: Mùa nóng từ tháng 5 đến tháng 10, nhiệt độ trung bình từ 22 - 28 độ C, thường xảy ra mưa to gió lốc, gây lũ lụt, mùa lạnh từ tháng 11 đến tháng 3 năm sau, nhiệt độ trung bình từ 14 - 19 độ C (lạnh nhất là tháng Giêng) thường có mưa phùn, gió rét hoặc sương muối ảnh hưởng đến sự sinh trưởng của động thực vật và sinh hoạt của con người 'Ba Bề là một huyện miền núi có nguồn tài nguyên động thực vật quý hiếm nhưng do nạn chặt phá rừng làm nương rẫy và săn bắt bừa bãi nên tài nguyên rừng dân cạn kiệt, các loại động vật quý hiếm không còn nhiều.

Hiện nay chỉ còn khu vực vườn quốc gia Ba Bể là rừng nguyên sinh với. Vườn quốc gia Ba Bề ngày nay là một di sản thiên nhiên quý giá với hệ thống rừng nguyên sinh trên núi đá vôi có tới 417 loài thực vật trong đó có nhiều gỗ quý như: đỉnh, lim, sến, nghiền, lát. Ngoài các loài thực vật thân gỗ còn có hàng trăm loài hoa phong lan, địa lan, trúc dây cùng nhiều cây dược liệu quý hiếm và 299 loài động vật có xương sống. Nhiều loài động vật quý vẫn còn lưu giữ được như phượng hoàng đất, gà lôi, vọc mũi hếch.

Trong hd Ba Bé van còn 49 loại cá nước ngọt trong đó có một số loài quý hiểm như cá chép kính, cá rằm xanh, cá chiên “Thượng nguồn sông Năng nằm trên hai xã : Bing Thanh va An Thing còn có vàng sa khoáng mang lại nguồn lợi kinh tế đáng kể cho nhân dân các dân tộc huyện Ba Bề. Đây là địa bàn được thiên nhiên ưu đãi. Hồ Ba Bề rộng gần 500 ha, nơi đỗ vào của các con sông, suối. Đó là sông Năng ở phía đông, suối Tả Han ở phía bắc và suối Nam Cường ở phía tây bắc.

Độ sâu trung bình của hỗ là 25- 30m, dung tích 90 triệu m3 nước. Do sự biến đôi của địa hình caxtơ đã tạo. thành một hỗ trên núi đá vôi với các cảnh quan thiên nhiên hùng vi 2 bể lớn theo tên địa phương là Pé Lầm, Pé Lù, Pé Lèng. Phía bắc hồ có một dao nhỏ nằm ở giữa hồ đó là đảo Pò Giả Mãi (đảo bà góa).

Dân số - dân cư Theo kết quả Tổng điều tra dân số và nhà ở năm 2009, huyện Ba Bê có. số dân là 46.350 người, mật độ 68 người/kmỶ, là nơi hội tụ của 7 dân tộc anh em bao gồm: Tày, Nùng, Dao, Kinh, H`Mông, Hoa, Sán Chí. Trong đó dân tộc Tày chiếm tỉ lệ đông nhất (57,6%), sống tập trung thành làng bản trong các thung lũng lòng chảo, lòng máng hoặc theo hai bên bờ sông suối [10]. Người Tày ở huyện Ba BỄ Lịch sử hình thành tộc người Dân tộc Tày ở huyện Ba Bề có khoảng 26.700 người, chiếm 57,6% dân số toàn huyện.

Là cư dân đông nhất trong số các tộc người còn lại, người Tay ở Ba Bê là một phần quan trọng cấu thành nên truyền thống văn hóa đặc sắc của người Tây Bắc Kạn. Quá trình lịch sử hình thành tộc người ở đây vì vậy cũng không nằm ngoài lịch sử hình thành của người Tày ở Bắc Kạn. cáo nghiên cứu của bảo tàng tỉnh Bắc Kạn [37, tr.16] thì người Tày Bắc Kạn hiện nay gồm ba bộ phận hợp thành: Bộ phận bản địa từ thời nguyên thuỷ: Thời đại đồ đá chuyên dần sang thời đại kim khí đồ đồng thau cách đây khoảng 3 - 4 nghìn năm, các dân tộc Tày ở vùng núi Việt Bắc nằm trong khối Nguyên Tày - Thái, có địa bàn rộng lớn từ Nam Trung Quốc đến vùng núi Tây Bắc - Việt Bắc ở Việt Nam. Họ chính là chủ nhân sáng tạo ra nghề trồng lúa nước.

Cùng với quá trình biễn lùi cách đây khoảng 7 nghìn năm về trước, một bộ phận của khối Nguyên Tày - Thái ở Bắc Việt Nam đã tiến xuống vùng châu thổ sông Hồng cùng với một số tộc người khác tạo ra nền văn minh Việt cô thời Hùng Vương. Trong điều kiện mới, họ đã chuyển hoá thành người Lạc Việt, chủ nhân của nước Văn Lang. Trong khi đó các bộ lạc Tày cỗ ở miền núi Việt Bắc vẫn phát triển theo 28 chiếc thắt lưng bằng vải tự đệt, nhuộm chàm dài khoảng 2m, rộng 35cm, buộc. nút ở đẳng sau và thả hai đầu một đoạn.

Trang sức phô biến của nữ giới là vòng cổ, hoa tai, vòng tay và nhẫn bạc, khi đi hội các cô gái Tày còn đeo thêm xà tích. Người Tày thường ăn hai bữa chính là bữa trưa và bữa tối, họ thường ăn gạo tẻ, những ngày giáp hạt có thể ăn độn ngô, sắn. Gạo tẻ ngoài để nấu cơm còn được chế biến thành các loại bún, bánh đúc, bánh tẻ. Trong các kỳ tết, lễ nghỉ, gạo nếp được dùng để đồ xôi, làm bánh chưng, bánh dày, bánh dom, banh khảo, bánh gio, bỏng, cơm lam, bánh trôi, bánh rán.

Gạo nếp được chế biến thành các món ăn dùng trong các việc quan trọng như đồ xôi cúng thần linh, tổ tiên; bánh chưng buộc lạt đỏ đẻ mang đi đón dau; bánh dày loại to (péng mooe) đề đắp phai nối số cho các cụ sống lâu; cơm nếp nghệ vàng cho các bà đẻ ăn mau lại sức; bánh coóe mỏdùng cho lễ đầy tháng. “Thức ăn thì có các món chế biến từ thịt, cá như thịt xào gừng nghệ, thịt lợn hằm lá mác mật, cá ham qua tram, nam dat xào măng chua. bà con thường dùng mỡ để xào nấu chứ ít khi làm món luộc hay kho mặn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ