Luận văn thạc sĩ văn hóa học múa tín ngưỡng người dao ở xã ba vì huyện ba vì hà nội

Luận văn thạc sĩ văn hóa học nghiên cứu múa tín ngưỡng của người Dao ở xã Ba Vì, huyện Ba Vì, Hà Nội. Phân tích giá trị văn hóa truyền thống và ý nghĩa xã hội.

Chuyên ngành

Văn hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

128
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn múa tín ngưỡng người Dao ở Ba Vì Tổng quan

Nghiên cứu về múa tín ngưỡng người Dao ở xã Ba Vì là một công trình nghiên cứu văn hóa học chuyên sâu, tập trung vào việc giải mã và hệ thống hóa một trong những di sản văn hóa phi vật thể quan trọng của cộng đồng. Luận văn cung cấp một cái nhìn toàn diện về nguồn gốc, đặc điểm và vai trò của các điệu múa nghi lễ trong đời sống tâm linh người Dao. Cộng đồng người Dao Quần Chẹt tại Ba Vì, với lịch sử di cư lâu đời, đã hình thành một không gian văn hóa Ba Vì độc đáo, nơi các tập tục, tín ngưỡng được bảo tồn qua nhiều thế hệ. Các điệu múa không chỉ là hoạt động nghệ thuật đơn thuần mà còn là phương tiện giao tiếp với thế giới thần linh, thể hiện nhân sinh quan và thế giới quan của tộc người. Thông qua phương pháp điền dã dân tộc học, công trình đã khảo sát, ghi chép và phân tích tỉ mỉ các sinh hoạt múa trong những nghi lễ trọng đại như Tết Nhảy và nghi lễ Cấp Sắc. Đây là nền tảng để hiểu rõ hơn về bản sắc văn hóa và sức sống của văn hóa người Dao trong bối cảnh văn hóa xứ Đoài rộng lớn. Nghiên cứu này không chỉ đóng góp vào kho tàng tri thức về dân tộc Dao mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo tồn các giá trị truyền thống trước áp lực của xã hội hiện đại.

1.1. Khám phá không gian văn hóa Ba Vì của người Dao Quần Chẹt

Người Dao ở xã Ba Vì, huyện Ba Vì, chủ yếu thuộc nhóm Dao Quần Chẹt, có nguồn gốc di cư từ Trung Quốc và đã định cư lâu đời tại vùng núi Ba Vì. Họ tạo dựng một không gian văn hóa riêng biệt, hòa quyện giữa yếu tố truyền thống và môi trường tự nhiên. Đời sống kinh tế chủ yếu dựa vào nông nghiệp, trồng lúa nước và làm nương rẫy, cùng các nghề thủ công như dệt vải, rèn, và đặc biệt là nghề thuốc nam gia truyền. Xã hội của họ được cấu trúc theo chế độ phụ quyền, đề cao vai trò của người đàn ông và tộc trưởng. Các giá trị cộng đồng, dòng họ luôn được coi trọng, thể hiện qua sự tương trợ trong các nghi lễ lớn như cưới xin, ma chay. Chính trong môi trường văn hóa - xã hội đậm đặc này, các hình thức tín ngưỡng dân gian, đặc biệt là múa nghi lễ, đã bén rễ và phát triển, trở thành một phần không thể tách rời trong đời sống của họ.

1.2. Lý do cần nghiên cứu di sản văn hóa phi vật thể này

Việc lựa chọn đề tài “Múa tín ngưỡng người Dao ở xã Ba Vì” xuất phát từ nhu cầu cấp thiết trong việc tìm hiểu và phát huy giá trị nghệ thuật múa dân gian. Trong bối cảnh xã hội hiện đại, nhiều di sản văn hóa truyền thống đối mặt với nguy cơ mai một. Nghiên cứu này có mục đích xác định và làm rõ những giá trị đích thực cần kế thừa của múa dân gian Dao. Các điệu múa không chỉ phản ánh kỹ năng nghệ thuật mà còn chứa đựng tri thức văn hóa, phong tục, tập quán và đời sống tâm linh của người xưa. Phân tích nghệ thuật múa trong các nghi lễ giúp làm sáng tỏ tâm lý, thế giới quan của cộng đồng người Dao. Đồng thời, công trình góp phần bổ sung vào kho tàng văn hóa dân tộc, cung cấp cơ sở khoa học cho các giải pháp bảo tồn và phát huy di sản một cách hiệu quả.

II. Thách thức trong bảo tồn bản sắc văn hóa múa nghi lễ Dao

Việc bảo tồn và phát huy di sản múa tín ngưỡng người Dao ở Ba Vì đang đối mặt với nhiều thách thức không nhỏ. Sự phát triển kinh tế - xã hội và quá trình giao lưu văn hóa mạnh mẽ có thể làm phai nhạt dần bản sắc văn hóa độc đáo của các điệu múa. Thế hệ trẻ ngày nay có xu hướng tiếp cận với các hình thức giải trí hiện đại, ít có cơ hội và sự quan tâm để học hỏi và thực hành các điệu múa phức tạp gắn liền với tín ngưỡng dân gian. Điều này tạo ra một khoảng trống thế hệ trong việc trao truyền di sản. Hơn nữa, các nghi lễ cấp sắc hay Tết Nhảy đòi hỏi sự chuẩn bị công phu và tốn kém, khiến tần suất tổ chức giảm đi, làm mất đi môi trường diễn xướng tự nhiên của các điệu múa. Sự thay đổi trong nhận thức và đời sống tâm linh người Dao cũng ảnh hưởng trực tiếp đến sự tồn tại của múa tín ngưỡng. Nếu không có các giải pháp can thiệp kịp thời và phù hợp, kho tàng nghệ thuật quý giá này có nguy cơ chỉ còn lại trong ký ức và các tài liệu nghiên cứu văn hóa học.

2.1. Nguy cơ mai một tín ngưỡng dân gian trong xã hội hiện đại

Tác động của toàn cầu hóa và kinh tế thị trường đang dần làm thay đổi cấu trúc xã hội và đời sống truyền thống của người Dao. Các hình thức tín ngưỡng cũ, vốn là mảnh đất nuôi dưỡng cho múa nghi lễ, đang dần mất đi vị thế vốn có. Luận văn chỉ ra rằng, khi niềm tin vào các thế lực siêu nhiên và các nghi lễ cổ xưa suy giảm, động lực để thực hành và duy trì các điệu múa cũng yếu đi. Các hoạt động múa vốn chỉ được thực hiện trong không gian thiêng của nghi lễ, nay khó có thể tồn tại khi các nghi lễ không còn được tổ chức thường xuyên. Đây là thách thức lớn nhất đối với việc bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể này.

2.2. Vai trò ngày càng mờ nhạt của thầy cúng người Dao

Thầy cúng người Dao (hay thầy mo) là những nghệ nhân, những “báu vật sống” nắm giữ tri thức và kỹ năng thực hành múa tín ngưỡng. Họ không chỉ thuộc các bài cúng, các điệu múa mà còn hiểu rõ biểu tượng trong múa tín ngưỡng. Tuy nhiên, số lượng các thầy cúng cao tuổi, am tường nghi lễ ngày càng ít đi mà lớp kế cận lại mỏng. Quá trình truyền dạy chủ yếu là truyền miệng và thực hành trực tiếp trong các nghi lễ, vốn đòi hỏi thời gian và sự kiên trì. Khi vai trò của thầy cúng mờ nhạt, nguy cơ thất truyền các điệu múa cổ là rất cao, bởi lẽ không còn người đủ uy tín và kiến thức để dẫn dắt cộng đồng thực hành nghi lễ một cách chính xác.

III. Phân tích nghệ thuật múa tín ngưỡng người Dao trong Tết Nhảy

Tết Nhảy (Nhìang chằm đao) là một trong những nghi lễ quan trọng bậc nhất, thể hiện sâu sắc đời sống tâm linh người Dao. Đây là dịp để tạ ơn tổ tiên Bàn Vương và luyện âm binh bảo vệ gia đình, dòng tộc. Múa tín ngưỡng người Dao ở Ba Vì trong Tết Nhảy là một tổ hợp diễn xướng phức hợp, kết hợp chặt chẽ giữa động tác, âm nhạc, lời hát và các đạo cụ thiêng. Các điệu múa được thực hiện lặp đi lặp lại trong suốt ba ngày ba đêm, tạo nên một không gian huyền ảo, kết nối giữa cõi trần và cõi âm. Theo nghiên cứu của Đào Thanh Hằng, mỗi điệu múa mang một ý nghĩa và chức năng riêng, từ việc mời thần linh, tái hiện lịch sử tộc người cho đến các hoạt động lao động sản xuất. Múa nghi lễ trong Tết Nhảy không chỉ mang giá trị nghệ thuật mà còn có tính giáo dục sâu sắc, củng cố tinh thần đoàn kết cộng đồng và nhắc nhở con cháu về nguồn cội. Các biểu tượng trong múa tín ngưỡng được thể hiện rõ nét qua từng động tác và đạo cụ, phản ánh một thế giới quan phong phú và độc đáo.

3.1. Ý nghĩa các điệu múa trong lễ tạ ơn Bàn Vương

Mục đích chính của Tết Nhảy là lễ tạ ơn Bàn Vương, vị thủy tổ của người Dao. Theo truyền thuyết, Bàn Vương đã cứu giúp 12 họ Dao vượt qua hoạn nạn trên biển. Do đó, các điệu múa trong nghi lễ này mang ý nghĩa tái hiện lại hành trình gian khổ và bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc. Các bài hát múa cổ xưa kể lại câu chuyện về nguồn gốc người Dao, quá trình vượt biển, lập nghiệp trên vùng đất mới. Hoạt động múa trở thành một hình thức “sử thi sống”, giúp các thế hệ sau ghi nhớ và tự hào về lịch sử dân tộc mình. Đây là một biểu hiện đặc sắc của tín ngưỡng dân gian.

3.2. Biểu tượng trong múa chuông múa rùa và múa đao

Trong Tết Nhảy, ba điệu múa đặc trưng nhất là múa chuông, múa rùa và múa đao. Múa chuông là điệu múa dẫn đường, mời các vị thần linh và tổ tiên về dự lễ. Tiếng chuông được xem là phương tiện giao tiếp với thế giới vô hình. Múa rùa (tam nguyên an ham) mô tả các hành động tìm, bắt và dâng cúng ba ba, thể hiện sự vui mừng và thành kính. Múa đao (ra binh vào tướng) là điệu múa hùng tráng, biểu dương tinh thần thượng võ, tái hiện cảnh cha ông luyện quân, chống giặc. Các thanh niên khỏe mạnh dùng dao gỗ thực hiện những động tác nhanh, mạnh, dứt khoát, tượng trưng cho sức mạnh của âm binh bảo vệ cộng đồng. Mỗi điệu múa là một lớp ý nghĩa biểu tượng sâu sắc về văn hóa người Dao.

IV. Hướng dẫn giải mã nghệ thuật múa trong nghi lễ Cấp Sắc

Lễ Cấp Sắc là một nghi lễ bắt buộc, một nghi thức công nhận sự trưởng thành của người đàn ông Dao. Nếu Tết Nhảy mang tính cộng đồng cao thì Cấp Sắc lại tập trung vào cá nhân người thụ lễ. Múa tín ngưỡng người Dao ở Ba Vì trong lễ Cấp Sắc đóng vai trò trung tâm, là con đường để người thụ lễ giao tiếp với thần linh, được ban pháp danh và âm binh. Các điệu múa do thầy cúng người Dao và người thụ lễ thực hiện mang tính trang nghiêm, huyền bí, với các động tác phức tạp và đòi hỏi sự chính xác cao. Theo luận văn, múa trong Cấp Sắc không chỉ để trình diễn mà là một hành vi thiêng. Mỗi bước nhảy, mỗi thế tay cầm kiếm đều mang một ý nghĩa biểu tượng, nhằm trừ tà ma, khai quang và tiếp nhận năng lực siêu nhiên. Đây là đỉnh cao của nghệ thuật múa nghi lễ, thể hiện sự hòa quyện giữa tín ngưỡng, nghệ thuật và giáo dục đạo đức, góp phần định hình nhân cách và vị thế của người đàn ông trong xã hội dân tộc Dao Đỏ và Dao Quần Chẹt.

4.1. Quá trình múa nghi lễ đánh dấu sự trưởng thành

Nghi lễ Cấp Sắc là một quá trình kéo dài với nhiều lễ thức nối tiếp nhau. Hoạt động múa diễn ra xuyên suốt, bắt đầu từ lễ trình diện, mặc lễ phục, lên đèn cho đến lễ qua cầu và đặt tên. Người thụ lễ, dưới sự dẫn dắt của thầy cả, sẽ thực hiện các điệu múa với kiếm gỗ, mặt nạ thần. Các động tác múa tượng trưng cho quá trình vượt qua thử thách, rũ bỏ con người cũ để trở thành một thành viên chính thức, trưởng thành của cộng đồng, được tổ tiên và thần linh công nhận. Điệu múa cuối cùng, khi người thụ lễ nâng kiếm và nhảy múa trước bàn thờ, là lời tuyên thệ về trách nhiệm của mình với gia đình và dòng họ.

4.2. Động tác và đạo cụ trong đời sống tâm linh người Dao

Động tác múa trong lễ Cấp Sắc rất đặc trưng, bao gồm các tư thế xoay người, nhảy lò cò, các thế tay cầm kiếm vẽ thành vòng tròn hoặc hình số tám. Những động tác này không chỉ mang tính thẩm mỹ mà còn là các pháp thuật trong đời sống tâm linh người Dao. Các đạo cụ như kiếm gỗ, chuông, mặt nạ, và đặc biệt là bộ tranh Tam Thanh, đều là những vật phẩm thiêng. Thanh kiếm tượng trưng cho quyền lực xua đuổi tà ma, mặt nạ giúp người thụ lễ hóa thân thành thần linh, và bộ tranh Tam Thanh là nơi các vị thần ngự trị, chứng giám cho buổi lễ. Sự kết hợp giữa động tác và đạo cụ tạo nên một không gian nghi lễ đầy quyền năng và linh thiêng.

V. Giá trị thực tiễn từ phương pháp nghiên cứu văn hóa học điền dã

Công trình nghiên cứu văn hóa học về múa tín ngưỡng người Dao ở Ba Vì không chỉ dừng lại ở việc mô tả mà còn đi sâu phân tích, làm nổi bật các giá trị cốt lõi của di sản. Bằng phương pháp điền dã dân tộc học, tác giả đã trực tiếp tham gia, quan sát và phỏng vấn các nghệ nhân, thầy cúng, từ đó thu thập được những tư liệu chân thực và quý giá. Kết quả nghiên cứu khẳng định múa tín ngưỡng của người Dao mang trong mình ba giá trị lớn: giá trị sáng tạo văn hóa, giá trị xã hội và giá trị nghệ thuật. Đây là những phát hiện quan trọng, cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho các nhà quản lý văn hóa và cộng đồng trong việc xây dựng kế hoạch bảo tồn và phát huy di sản. Luận văn chứng minh rằng, việc nghiên cứu sâu về một hình thức nghệ thuật dân gian có thể mở ra cánh cửa để hiểu toàn diện về lịch sử, xã hội và thế giới quan của một tộc người, góp phần làm phong phú thêm nền văn hóa xứ Đoài nói riêng và văn hóa Việt Nam nói chung.

5.1. Giá trị nghệ thuật và xã hội của múa tín ngưỡng

Về giá trị nghệ thuật, múa tín ngưỡng người Dao sở hữu hệ thống động tác, đội hình và âm nhạc độc đáo, mang tính biểu tượng cao, thể hiện tư duy thẩm mỹ riêng biệt. Về giá trị xã hội, các hoạt động múa trong nghi lễ là chất keo gắn kết cộng đồng. Mọi người cùng nhau chuẩn bị, tham gia và chứng kiến nghi lễ, từ đó củng cố mối quan hệ dòng họ, làng bản. Nghi lễ còn là nơi giáo dục thế hệ trẻ về truyền thống, đạo đức và bản sắc văn hóa của dân tộc, giúp duy trì trật tự và sự hài hòa trong xã hội.

5.2. Kết quả khảo sát thực tế điền dã dân tộc học tại Ba Vì

Thông qua quá trình khảo sát thực địa, luận văn đã ghi chép lại một cách chi tiết các điệu múa, các bài cúng và quy trình tổ chức nghi lễ Cấp Sắc và Tết Nhảy. Các cuộc phỏng vấn sâu với thầy cúng người Dao và các bậc cao niên đã làm sáng tỏ nhiều ý nghĩa biểu tượng vốn chỉ được lưu truyền bằng miệng. Kết quả cho thấy, dù có những biến đổi nhất định do tác động của cuộc sống hiện đại, nhưng cộng đồng người Dao tại Ba Vì vẫn có ý thức rất cao trong việc gìn giữ di sản văn hóa phi vật thể của tổ tiên. Những tư liệu này là nguồn dữ liệu gốc vô giá cho các nghiên cứu sau này.

VI. Bí quyết bảo tồn và phát huy di sản múa người Dao hiệu quả

Từ những phân tích sâu sắc, luận văn đã đề xuất những định hướng và giải pháp cụ thể nhằm bảo tồn và phát huy di sản múa tín ngưỡng người Dao ở Ba Vì. Trọng tâm của các giải pháp này là cách tiếp cận kép: vừa bảo tồn tính nguyên gốc, thiêng liêng của múa nghi lễ trong môi trường tín ngưỡng, vừa phát huy các giá trị nghệ thuật của nó trong đời sống đương đại. Việc này đòi hỏi sự chung tay của cả cộng đồng, các nhà nghiên cứu và cơ quan quản lý nhà nước. Cần có chính sách tôn vinh và hỗ trợ các thầy cúng người Dao, những người nắm giữ di sản, đồng thời khuyến khích thế hệ trẻ tham gia học hỏi. Việc tư liệu hóa, quay phim, chụp ảnh các nghi lễ một cách khoa học cũng là nhiệm vụ cấp bách. Tương lai của văn hóa người Dao phụ thuộc rất lớn vào việc chúng ta biến những di sản quý giá này thành niềm tự hào và một phần sức sống của cộng đồng trong bối cảnh mới.

6.1. Giải pháp sân khấu hóa và phát triển mô hình sinh hoạt mới

Một trong những giải pháp được đề xuất là “sân khấu hóa” một cách chọn lọc các điệu múa đặc sắc. Việc cải biên, dàn dựng các điệu múa để trình diễn trong các sự kiện văn hóa, du lịch có thể giúp quảng bá bản sắc văn hóa Dao đến với công chúng rộng rãi hơn. Tuy nhiên, quá trình này cần được thực hiện một cách cẩn trọng, dưới sự cố vấn của các chuyên gia và nghệ nhân trong cộng đồng để không làm sai lệch hay tầm thường hóa ý nghĩa thiêng liêng của các điệu múa. Bên cạnh đó, cần xây dựng các mô hình câu lạc bộ, lớp học truyền dạy múa cho thanh thiếu niên ngay tại địa phương để tạo môi trường sinh hoạt văn hóa lành mạnh.

6.2. Tầm nhìn tương lai cho văn hóa xứ Đoài độc đáo này

Tầm nhìn dài hạn là xây dựng không gian văn hóa Ba Vì của người Dao trở thành một điểm nhấn độc đáo trong bức tranh đa dạng của văn hóa xứ Đoài và vùng thủ đô. Việc bảo tồn thành công múa tín ngưỡng người Dao không chỉ giữ lại một loại hình nghệ thuật mà còn bảo vệ cả một hệ giá trị về lịch sử, tín ngưỡng dân gian và tri thức bản địa. Khi được bảo tồn và phát huy đúng hướng, di sản này sẽ trở thành nguồn lực nội sinh quan trọng, góp phần vào sự phát triển bền vững của cộng đồng, làm giàu thêm cho kho tàng di sản văn hóa phi vật thể của Việt Nam.

14/08/2025
Luận văn thạc sĩ văn hóa học múa tín ngưỡng người dao ở xã ba vì huyện ba vì hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I KHÁI QUÁT VỀ NGƯỜI DAO Ở XÃ BA VÌ, HUYỆN BA VÌ, THÀNH PHÓ HÀ NỘI 1. Khái quát về người Dao. Nguén gốc người Dao nay trên thế giới có khoảng 3.000 người Dao, họ cư trú rải rác ở nhiều nước khác nhau như Việt Nam, Thái Lan, Lào. Song khu vực sinh sống chủ yếu của họ là ở Trung Quốc - Nơi được coi là cội nguồn của người Dao.

Tại Việt Nam, người Dao là một dân tộc thiểu số trong số 54 dân tộc nước ta với trên 20 vạn người, đứng vào hàng thứ 9 so với các dân tộc thiểu số miền Bắc và chiếm tỷ lệ 11,7% của dân số toàn miễn Bắc. Họ sống xen kẽ với người Hmông, Mường, Thái, Tày. Các thôn bản của họ trải rộng từ các vùng rừng núi biên giới Việt - Trung, Việt - Lào tới các tỉnh khác như: Cao Bằng, Hà Giang, Lào Cai, Yên Bái, Lai Châu, Tuyên Quang, Lạng Sơn, Phú Thọ, Vĩnh Phúc, Hòa Bình và miễn biển Quảng Ninh (người Dao Thanh Y). Người Dao ở Việt Nam vốn có nguồn gốc từ Trung Quốc.

Qúa trình chuyển cư của họ là một quá trình lâu dài có thể bắt đầu từ thế kỷ XIII cho. đến những năm 40 của thế kỷ này. Họ di cư đến Việt Nam do nhiều yếu tố. như về tự nhiên với lịch sử hạn hán, mắt mùa liên tiếp nhiều năm, chiến tranh.

tàn phá, bị áp bức bóc lột khiến người Dao ở. nam Trung Quốc phải phân tán thành những nhóm nhỏ thiên di đến nhiều nơi để sinh sống. Đề đến được đất Việt sinh sống như hiện nay, người Dao đã phải trải qua cuộc hành trình gian khổ. Người Dao di cư sang Việt Nam theo nhiều đợt từ đảo Hải Nam, qua Phòng Thành, tới Bắc Giang.

Tới đây họ di chuyển theo các hướng. Những người Dao hiện nay cư trú ở vùng Tây Ba „ đến Việt Nam. vào khoảng thế ky XIII va di theo đường bộ. Còn những người Dao ở Đông 12 Bắc và một số tỉnh trung du cũng đến Việt Nam vào khoảng thể ky XIII cho tới đầu thé ki XX, ho đi bằng đường thủy là chủ yếu.

Điều này được phản ánh rõ trong phong tục, nghỉ lễ của người Dao và được ghi lai rat ti mi trong sách cổ. Tại Hà Nội, người Dao có 3125 người trong đó 718 người cư trú ở thành thị và 2407 người cư trú ở nông thôn. Tuy nhiên chỉ có khu vực ở xã Ba Vi, huyện Ba Vì là người Dao cư trú tập trung, sống quây quần gắn bó với nhau thành từng bản. Theo gia phả, tộc phả của một số dòng họ người Dao ở Ba Vì thì người Dao có nguồn gốc từ Quảng Đông, Trung Quốc di cư sang Quảng Ninh, Việt Nam vào năm Giáp Dần (thế ki thứ XIII).

Theo một số người cao tuổi tại địa phương thì người Dao ở Ba Vì, Hà Nội là những nhóm người di cư từ Tam Đảo (Vĩnh Phúc), Hòa Bình, Phú Thọ đến núi Ba Vì nơi có nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú thuận tiện cho cuôc sống mưu. Toàn xã Ba Vì có 7 họ Dao Quản Chẹt (Dương, Lý, Bàn, Đặng, Phùng, Lăng Triệu) va họ tự nhận mình là con cháu của Bản Hồ (Bàn Vương) một nhân vật huyền thoại rất phổ biển và thiêng liêng của người Dao “Truyền thuyết về Bàn Hồ được lưu truyền và ghi chép lại chỉ tiết trong. các cuốn Bảng văn và những sách cúng của người Dao. Bàn Hỗ vốn là con long khuyển mình dài ba thước, lông đen, vằn vàng, lông mượt như nhung, từ trên trời giáng xuống trần được Bình hoàng yêu quý nuôi trong cung.

Khi đất nước lâm nguy Bình hoàng liền họp bá quan văn võ để bàn mưu tính kế đối phó giặc giã, nhưng không tìm được kế gì. Trong khi đó con long khuyển Bàn Hồ bước ra diện kiến trước mặt nhà vua quì lạy xin được đi đánh giặc. Trước khi Bàn Hồ ra đi, nhà vua có hứa nếu thành công sẽ gả công chúa cho. Bản Hồ bơi qua biển bảy ngày bảy đêm mới tới chỗ ở của chủ soái giặc.

Thấy con chó đẹp tới phủ phục trước sân rồng của mình thì cho đó là điểm may nên dem vào cung nuôi. Chờ tới hôm chủ soái say rượu, Bàn Hỗ liền cắn chết và ngoạm lấy đầu đem về báo công với Bình hoàng. Sau đó Bàn Hỗ được lấy 13 công chúa và sinh sống ở núi Cối-kê (Chiết Giang). Không bao lâu vợ chồng Bàn Hỗ sinh được 6 con trai và 6 con gái.

Bình hoàng ban sắc cho con cháu Bàn vương thành 12 họ và cấp đất, cắp rừng cho họ sinh sống. Kể từ đó con cháu Bàn Vương sinh sôi nảy nở mỗi ngày một đông hơn. Người Dao cho rằng mọi người trong tông tộc đều được sinh ra từ một ông tổ. Hiện nay, trong các gia đình người Dao vẫn còn gia pha ghỉ ông tổ và các con cháu ông ta để dùng trong cúng bái.

Mỗi tông tộc có một hệ thống tên đệm riêng dé chỉ người đàn ông trong tông tộc đó và tên đệm dùng chung cho. Người Dao Quần Chẹt cũng có chung nguồn gốc với người Dao nói chung, qua quá trình di cư và đầu tranh họ đã chọn Ba Vì làm nơi định cư để sinh sống ôn định và phát triển lâu dài. Các tên gọi của người Dao “Dao” là tên tự nhận của người Dao, nó gắn liền với lịch sử phát triển của dân tộc Dao. Tên “Dao” cũng được ghi trong các cuốn Øảng văn (Bình hoàng khoán điệp hay còn gọi là Quả sơn bảng văn).

Đó là cuốn sách rất phổ. biến trong người Dao. Cho nên tên Dao là tên gọi hợp lý hơn cả. Người Dao đến Việt Nam từ khá lâu nhưng tên gọi mỗi địa phương lại khác nhau.

Năm 1968, Hội nghị dân tộc Dao họp tại Hà Nội đã thống nhất tên gọi tộc danh Dao chính thức được xác định bằng văn bản. “Trước đó theo cuốn “Người Dao ở Việt - Nam ” của các tác giả Bễ Viết Đảng, Nguyễn Khắc Tụng, Nông Trung, Nguyễn Nam Tiến, do Nhà xuất bản khoa học xã hội Hà Nội (1971) xuất bản thì: Tên gọi của người Dao vẫn chưa được phân định. Trên báo chí, đài phát thanh, trong những luận văn, những công trình nghiên cứu của những người làm công tác dân tộc và dân tộc học, người ta vẫn gọi người Dao bằng nhiều tên gọi khác nhau như: Mán, Đông, Trại, Dìu Miền, Kim Miễn, Lù Gang, Làn Tẻn, Đại Bản, Tiểu Bản, Cốc Ngáng,, 14 Cốc Mùn, Sơn Đầu v. Các tên này là các tên gọi khác hoặc là phiếm xưng hoặc do các dân tộc khác gán cho họ chứ không phải tên chính thống.

Các nhánh người Dao Người Dao có nhiều nhánh khác nhau phân biệt theo từng vùng. Tên gọi các nhánh Dao dựa vào nhiều yếu tố không chỉ là phong tục, tập quán mà còn dựa trên trang phục và những đặc điểm truyền thống đẻ hình thành nên các nhánh Dao. Theo cuốn “Người Dao ở Việt Nam” của tác giả Bề Văn Đăng chủ biên thì người dao gồm 7 nhánh: Dao đỏ (Dao sừng, Dao đại ban,.); Dao q chẹt (Dao sơn đầu, Dao tam đảo,.); Dao lò gang (Dao thanh phán, Dao cốc mùn, Dao thêu,.); Dao tiền (Dao đeo tiền, Dao tiéu ban); Dao quan tring (Dao họ); Dao thanh y; Dao làn tiển (Dao tuyển, Dao tiền, Dao áo dài. Việc phân chia này dễ nhận biết nhất chính là qua trang phục của mỗi nhánh Dao.

Trang phục của người phụ nữ Dao thường là áo, yếm, chân quấn xà cạp, cùng với các đồ trang sức vàng bạc, khăn vấn đầu. Trang phục của nam giới, thường là chiếc áo ngắn, xẻ ngực, cài cúc trước ngực. Nhóm Dao đỏ quần áo đặc trưng với màu sắc nỗi bật là màu đỏ. Màu đỏ chiếm hầu hết trang phục của họ, từ áo, quần váy đến khăn, thắt lưng trên trang phục nữ thì màu đỏ chiếm màu chủ đạo.

Dao tiền là nhánh Dao duy nhất mặc váy trong 7 nhánh Dao. Những nhánh khác thường mặc quan do. Trang phục người Dao tiền in sáp ong. Khi in trên váy hiển thị rõ nhất là hoa văn đồng tiền.

Còn Dao Quần Chẹt lại có đặc điểm riêng biệt là đầu người phụ nữ cạo trọc, sơn đầu họ dùng những chiếc khăn truyền thống. Dao quần trắng - nhánh Dao này chỉ sử dụng quần trắng trong trang phục của họ. Dao lô gang còn có tên là Dao thêu “trang phục nữ có điểm nỗi bật là nẹp ngực của áo thêu rất nhiều và có nhiều mô-típ khác nhau, đặc biệt là áo và khăn đính rất nhiều chuỗi thủy tinh mau” [16, tr.32-33] 15 Mỗi một nhánh Dao đều mang những nét đặc trưng riêng, nổi bật của mình. Không có sự pha trộn hay khiến ta nhằm lẫn khi gặp họ.

Đây chính là nét văn hóa truyền thống đặc sắc góp phần tạo nên sự đa dạng văn hóa trong các dân tộc ở nước ta. Khái quát về người Dao ở xã Ba Vì, huyện Ba Vì, Hà Nội 1. Vị trí địa lý và điều kiện tự nhiên Huyện Ba Vì được thành lập ngày 26 tháng 7 năm 1968 trên cơ sở hợp nhất các huyện Bất Bạt, Tùng Thiện và Quảng Oai của tỉnh Hà Tây, khi mới thành lập, huyện gồm 43 xã. Ba Vì là huyện tận cùng phía Tây Bắc của thành phố Hà Nội, trên địa bàn có một phần lớn dãy núi Ba Vì chạy qua phía Nam huyện, phía Đông giáp thị xã Sơn Tây, phía Đông Nam giáp huyện Thạch Thất.

Phía Nam giáp các huyện Lương Sơn (về phía Đông Nam huyện) và Ky Sơn của Hòa Bình (về phía Tây Nam huyện). Phía Bắc giáp thành phó Việt Trì (tỉnh Phú Thọ), với ranh giới là sông Hồng nằm ở phía Bắc. Phía Tây giáp các huyện Lâm Thao, Tam Nông, Thanh Thủy của Phú Thọ. Phía Đông Bắc giáp huyện Vĩnh Tường (tỉnh Vĩnh Phúc), ranh giới là sông Hồng.

Huyện Ba Vì là một huyện bán sơn địa, diện tích tự nhiên là 428,0 km#, lớn nhất Thủ đô Hà Nội Xã Ba Vì là một xã miền núi thuộc huyện Ba Vì. Phía Đông giáp xã 'Vân Hòa và Yên Bái, phía Bắc giáp xã Tản Lĩnh và Ba Trại, phía Tây giáp xã Minh Quang và Khánh Thượng, phía Nam giáp xã Chu Minh và Hòa Bình. Với tổng diện tích tự nhiên là 2.538,01ha, trong đó diện tích đất nông nghiệp chiếm 21 ha. Về cơ cấu hành chính, hiện nay xã Ba Vì gồm có 3 thôn: Yên Sơn, Hợp Sơn và Hợp Nhất.

Địa hình của xã chia làm ba vùng chính: Vùng chân núi Ba Vì đó là vườn quốc gia Ba Vì, vùng thứ bai là vùng đổi núi bị bào mòn mạnh, có đội 16 cao trên 200m so với mực nước biển. Thứ ba là vùng đồng bằng và thung lũng. Người dân chủ yếu cư trú ở vùng thứ ba.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ