Luận văn thạc sĩ văn hóa học bảo tồn phát huy diễn xướng dân gian hát dô xã liệp tuyết huyện quốc oai tỉnh hà tây

Luận văn thạc sĩ về bảo tồn và phát huy diễn xướng dân gian hát Dô xã Liệp Tuyết huyện Quốc Oai tỉnh Hà Tây, nghiên cứu văn hóa truyền thống.

Chuyên ngành

Văn hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2008

91
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Hát Dô Di sản văn hóa xứ Đoài độc đáo

Hát Dô là một hình thức nghệ thuật trình diễn dân gian độc đáo, thuộc loại hình dân ca nghi lễ, gắn liền với đời sống tín ngưỡng của người dân xã Liệp Tuyết, huyện Quốc Oai, tỉnh Hà Tây (cũ). Đây không chỉ là một lối hát mà còn là một lễ hội lớn của vùng, được biết đến với tên gọi Lễ hội Hát Dô. Xuất phát từ vùng đất cổ xứ Đoài, Hát Dô mang trong mình những giá trị lịch sử và văn hóa sâu sắc, được coi là một di sản văn hóa phi vật thể quý báu cần được gìn giữ. Luận văn thạc sĩ văn hóa học của tác giả Đặng Thị Hạnh đã cung cấp một cái nhìn toàn diện về hình thức diễn xướng này, từ nguồn gốc, đặc điểm cho đến thực trạng và giải pháp bảo tồn. Theo truyền thuyết, Hát Dô do chính Thánh Tản Viên – một trong Tứ bất tử của tín ngưỡng Việt Nam – truyền dạy cho người dân vùng Lạp Hạ xưa (tức Liệp Tuyết ngày nay). Ngài dạy dân cách cấy lúa, làm ăn và cả cách ca múa để mừng cuộc sống no ấm. Từ đó, để tưởng nhớ công ơn của ngài, người dân đã xây đền Khánh Xuân và tổ chức hội hát định kỳ. Điểm đặc biệt của lễ hội là chu kỳ 36 năm mới tổ chức một lần, một con số linh thiêng trong tâm thức dân gian, càng làm tăng thêm tính chất thiêng liêng và độc đáo cho Hát Dô. Nghiên cứu về Hát Dô không chỉ làm sáng tỏ một loại hình nghệ thuật mà còn hé mở những nét đẹp trong sinh hoạt văn hóa cộng đồng của người dân nông nghiệp đồng bằng Bắc Bộ, thể hiện ước vọng về một cuộc sống bình an, mùa màng bội thu và sự hài hòa giữa con người với thiên nhiên, thần linh.

1.1. Nguồn gốc và truyền thuyết về diễn xướng dân gian Hát Dô

Theo các tài liệu và lời kể của nghệ nhân, nguồn gốc của Hát Dô gắn liền với truyền thuyết về Thánh Tản Viên. Tương truyền, khi du ngoạn qua vùng đất Lạp Hạ, ngài thấy cảnh sắc tươi đẹp, người dân chăm chỉ làm ăn bèn dừng lại, dạy dân cách gieo hạt lúa và hứa khi lúa chín sẽ quay về. Đúng 36 năm sau, ngài trở lại thấy dân làng đã giàu có, thóc lúa đầy nhà, bèn tập hợp trai gái trong làng để dạy họ múa hát, mừng dân no ấm, được mùa. Từ đó, dân làng lập đền thờ và cứ 36 năm lại mở hội ca múa, gọi là hội Dô. Một dị bản khác kể rằng Thánh Tản Viên đã cho xây dựng Xuân Ca cung (đền Khánh Xuân) và dạy các cô gái hát múa. Những bài ca này được lưu truyền trong sách “Quốc nhạc diễn ca”. Những truyền thuyết này không chỉ lý giải nguồn gốc của hát dô liệp tuyết mà còn khẳng định vai trò của Thánh Tản Viên như một vị thần văn hóa, người mang đến đời sống tinh thần phong phú cho nhân dân.

1.2. Đặc trưng của Hát Dô trong văn hóa dân gian Quốc Oai

Hát Dô là một loại hình dân ca nghi lễ điển hình của văn hóa dân gian quốc oai. Nó không phải là hình thức hát giao duyên hay giải trí thông thường mà gắn chặt với không gian thiêng của lễ hội hát dô tại đền Khánh Xuân. Các bài hát chủ yếu mang nội dung ca ngợi công đức thánh thần, cầu cho quốc thái dân an, mùa màng tươi tốt, con người khỏe mạnh. Lời ca được cố định trong các văn bản chữ Nôm cổ, thể hiện tính quy phạm chặt chẽ. Đội hình hát bao gồm một "Cái" (nam giới, lĩnh xướng) và các "Bạn nàng" (nữ giới, hát xô và múa phụ họa). Trang phục biểu diễn cũng theo lối cổ, với áo the, yếm đào, nón quai thao, tạo nên một không gian trình diễn vừa trang nghiêm vừa rực rỡ. Âm nhạc trong Hát Dô có tính chất đơn giản, mộc mạc, chủ yếu dựa trên ngữ điệu tự nhiên, phản ánh rõ nét đặc trưng của văn hóa xứ Đoài.

II. Thực trạng bảo tồn Hát Dô và những thách thức lớn

Việc bảo tồn di sản văn hóa Hát Dô đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng, đe dọa sự tồn vong của loại hình nghệ thuật độc đáo này. Thực trạng bảo tồn hát dô cho thấy nguy cơ mai một hiện hữu rõ rệt do tác động của quá trình hiện đại hóa và sự thay đổi trong đời sống xã hội. Luận văn đã chỉ ra, sự phát triển của các loại hình giải trí hiện đại, đặc biệt là âm nhạc đương đại, đã làm giảm sự quan tâm của thế hệ trẻ đối với nghệ thuật truyền thống. Hát Dô, với chu kỳ 36 năm một lần, lại càng khó có cơ hội đi vào đời sống đương đại một cách tự nhiên. Lần mở hội cuối cùng được ghi nhận trước khi có các nỗ lực phục dựng là vào năm 1926. Khoảng thời gian gián đoạn quá dài này đã tạo ra một sự đứt gãy thế hệ nghiêm trọng. Các nghệ nhân hát dô, những người nắm giữ tri thức về làn điệu, lời ca, điệu múa và các nghi lễ liên quan, ngày càng cao tuổi và lần lượt qua đời. Điều này dẫn đến nguy cơ thất truyền vĩnh viễn nếu không có những biện pháp can thiệp kịp thời và hiệu quả. Những nỗ lực khôi phục vào cuối thế kỷ 20, dù rất đáng quý, cũng gặp không ít khó khăn trong việc tái hiện lại đầy đủ và chính xác không gian diễn xướng và các nghi lễ cổ xưa. Việc truyền dạy hát dô phụ thuộc gần như hoàn toàn vào trí nhớ của một số ít nghệ nhân cao tuổi, khiến cho việc hệ thống hóa và chuẩn hóa trở nên cấp bách hơn bao giờ hết.

2.1. Nguy cơ mai một di sản trước sự thay đổi của xã hội

Trong bối cảnh xã hội hiện đại, các hình thức sinh hoạt văn hóa cộng đồng truyền thống đang dần mất đi vị thế. Giới trẻ ngày nay có nhiều lựa chọn giải trí đa dạng hơn, từ đó làm giảm sự kết nối với các giá trị văn hóa của cha ông. Hát Dô, với tính chất nghi lễ và không gian biểu diễn đặc thù, càng khó tiếp cận với công chúng trẻ. Luận văn nhận định rằng nếu không có những chiến lược phát huy giá trị văn hóa một cách sáng tạo, Hát Dô sẽ chỉ còn tồn tại trong sách vở và ký ức của một số ít người, thay vì là một di sản sống động trong cộng đồng.

2.2. Sự đứt gãy thế hệ và vai trò then chốt của nghệ nhân Hát Dô

Thách thức lớn nhất đối với việc bảo tồn Hát Dô là sự đứt gãy trong quá trình truyền dạy. Do lễ hội chỉ diễn ra 36 năm một lần, rất ít người có cơ hội tham gia và trải nghiệm. Các nghệ nhân hát dô là những báu vật sống, nhưng số lượng còn lại rất ít và tuổi đã rất cao. Tri thức về làn điệu hát dô, các điệu múa, quy cách tổ chức lễ hội chủ yếu được lưu truyền bằng phương pháp truyền miệng. Khi các nghệ nhân mất đi, kho tàng tri thức này cũng có nguy cơ biến mất theo. Do đó, việc ghi chép, tư liệu hóa và đặc biệt là mở các lớp truyền dạy hát dô từ các nghệ nhân cho thế hệ kế cận là nhiệm vụ sống còn.

III. Phương pháp nghiên cứu văn hóa học để bảo tồn Hát Dô

Để giải quyết bài toán bảo tồn phát huy diễn xướng dân gian hát dô, phương pháp tiếp cận từ góc độ nghiên cứu văn hóa học đóng vai trò nền tảng. Luận văn đã áp dụng một cách hệ thống các phương pháp như điền dã, phỏng vấn sâu, phân tích tài liệu và so sánh để dựng lại một bức tranh toàn cảnh về Hát Dô. Quá trình này không chỉ dừng lại ở việc ghi chép lời ca hay mô tả điệu múa, mà còn đi sâu vào việc lý giải các giá trị của hát dô trong bối cảnh văn hóa, xã hội và tín ngưỡng của cộng đồng. Việc nghiên cứu một cách khoa học giúp nhận diện đúng bản chất, đặc trưng và các yếu tố cốt lõi của di sản. Từ đó, các giải pháp bảo tồn mới có thể được xây dựng trên một cơ sở vững chắc, tránh việc phục dựng một cách hời hợt hoặc làm sai lệch giá trị gốc. Một trong những nhiệm vụ quan trọng của nghiên cứu là sưu tầm và dịch thuật các văn bản Hát Dô cổ được chép bằng chữ Nôm. Đây là nguồn tư liệu vô giá, chứa đựng hệ thống lời ca chuẩn mực của di sản. Bên cạnh đó, việc phân tích cấu trúc âm nhạc, hình thức diễn xướng, và mối liên hệ giữa Hát Dô với các loại hình dân ca nghi lễ khác trong vùng văn hóa xứ Đoài cũng là một hướng đi quan trọng, giúp định vị và khẳng định giá trị riêng có của Hát Dô.

3.1. Sưu tầm và hệ thống hóa các làn điệu Hát Dô cổ

Công tác nghiên cứu bắt đầu từ việc điền dã, gặp gỡ các nghệ nhân hát dô để ghi âm, ghi hình lại các làn điệu hát dô còn lưu giữ trong trí nhớ của họ. Đồng thời, các nhà nghiên cứu đã nỗ lực tìm kiếm, đối chiếu và phiên âm các văn bản cổ như “Quốc nhạc diễn ca”. Việc hệ thống hóa này tạo ra một bộ tư liệu chuẩn, làm cơ sở cho việc phục dựng và truyền dạy hát dô. Quá trình này giúp phân loại các bài bản theo từng chặng của buổi lễ, từ các bài hát chúc, hát thờ trang nghiêm đến các bài hát Bồ bộ trữ tình, sinh động.

3.2. Phân tích giá trị của Hát Dô trong đời sống tâm linh

Nghiên cứu không chỉ nhìn nhận Hát Dô như một loại hình nghệ thuật mà còn phân tích sâu sắc các giá trị tinh thần và tín ngưỡng. Giá trị của hát dô thể hiện ở chức năng kết nối cộng đồng, củng cố niềm tin vào thần linh che chở, và phản ánh thế giới quan của cư dân nông nghiệp. Các bài hát là sự ký thác những ước mơ về cuộc sống ấm no, mưa thuận gió hòa. Việc hiểu rõ những giá trị này giúp công tác bảo tồn di sản văn hóa đi đúng hướng, không chỉ bảo tồn “vỏ” nghệ thuật mà còn giữ được “hồn” của di sản trong đời sống tinh thần của người dân Liệp Tuyết.

IV. Bí quyết phát huy giá trị văn hóa Hát Dô tại Liệp Tuyết

Từ kết quả nghiên cứu và nhận thức về nguy cơ mai một di sản, các giải pháp thực tiễn nhằm phát huy giá trị văn hóa của Hát Dô đã được triển khai tại Liệp Tuyết. Bí quyết thành công không nằm ở những kế hoạch vĩ mô mà bắt nguồn từ chính nỗ lực của cộng đồng địa phương. Điển hình là sự ra đời của Câu lạc bộ (CLB) Hát Dô xã Liệp Tuyết vào năm 1998, dưới sự khởi xướng của những cá nhân tâm huyết như bà Nguyễn Thị Lan. Sự ra đời của CLB đã phá vỡ sự im lặng kéo dài hàng thập kỷ của Hát Dô, đưa làn điệu này trở lại với sinh hoạt văn hóa cộng đồng một cách thường xuyên. CLB trở thành nơi quy tụ các nghệ nhân hát dô cao tuổi và những người yêu mến di sản. Tại đây, quá trình truyền dạy hát dô được diễn ra một cách bài bản, từ người già đến người trẻ, từ thế hệ này sang thế hệ khác. Hoạt động của CLB không chỉ giới hạn trong làng xã mà còn tích cực tham gia biểu diễn tại nhiều sự kiện văn hóa lớn trong và ngoài tỉnh, góp phần quảng bá hình ảnh của hát dô liệp tuyết đến với công chúng rộng rãi hơn. Nhờ đó, Hát Dô không còn là một nghi lễ chỉ diễn ra 36 năm một lần mà đã trở thành một di sản sống, hiện diện thường xuyên trong đời sống tinh thần của người dân, đặc biệt là thế hệ trẻ.

4.1. Vai trò của Câu lạc bộ trong việc duy trì di sản sống

CLB Hát Dô Liệp Tuyết đóng vai trò hạt nhân trong việc duy trì sức sống cho di sản. Đây là mô hình bảo tồn di sản văn hóa tại cộng đồng hiệu quả, tạo ra một môi trường để các nghệ nhân thực hành và truyền dạy. CLB tổ chức luyện tập định kỳ, phục dựng các bài bản cổ và dàn dựng các chương trình biểu diễn phù hợp với sân khấu hiện đại nhưng vẫn giữ được nét đặc trưng của Hát Dô. Năm 2003, Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam đã công nhận CLB là một địa chỉ văn nghệ dân gian, một sự ghi nhận quý báu cho những nỗ lực không mệt mỏi của cộng đồng.

4.2. Quá trình truyền dạy Hát Dô cho thế hệ trẻ kế cận

Trọng tâm hoạt động của CLB là truyền dạy hát dô cho thế hệ trẻ. Các lớp học được mở ra, thu hút cả những em nhỏ từ 3 đến 20 tuổi. Dưới sự chỉ dạy tận tình của các nghệ nhân đi trước, các em được học từ những làn điệu cơ bản đến các điệu múa phức tạp. Việc này không chỉ đảm bảo sự kế thừa của di sản mà còn gieo vào lòng thế hệ trẻ tình yêu và ý thức trách nhiệm đối với văn hóa truyền thống của quê hương. Sự tham gia của các em nhỏ mang lại một sức sống mới, tươi trẻ cho Hát Dô, hứa hẹn một tương lai bền vững cho di sản văn hóa phi vật thể này.

V. Hướng đi mới Liên kết Hát Dô với du lịch văn hóa

Để bảo tồn phát huy diễn xướng dân gian hát dô một cách bền vững, việc liên kết di sản với phát triển kinh tế - xã hội, đặc biệt là du lịch, là một hướng đi chiến lược. Du lịch văn hóa quốc oai có tiềm năng lớn với hệ thống di tích và di sản phong phú, trong đó Hát Dô là một điểm nhấn đặc sắc. Việc biến Hát Dô từ một di sản chỉ được bảo tồn trong cộng đồng thành một sản phẩm văn hóa hấp dẫn du khách sẽ tạo ra nguồn lực để tái đầu tư cho chính công tác bảo tồn. Thay vì chờ đợi sự hỗ trợ hoàn toàn từ ngân sách nhà nước, cộng đồng có thể chủ động tạo ra giá trị kinh tế từ di sản của mình. Điều này đòi hỏi một cách tiếp cận chuyên nghiệp trong việc xây dựng các chương trình biểu diễn, các tour du lịch trải nghiệm và các sản phẩm lưu niệm gắn với Hát Dô. Khi di sản mang lại lợi ích thiết thực cho người dân, họ sẽ càng có thêm động lực để gìn giữ và phát huy. Hướng đi này không chỉ giúp quảng bá văn hóa dân gian quốc oai mà còn góp phần nâng cao đời sống của cộng đồng, tạo ra một mô hình bảo tồn bền vững, nơi văn hóa và kinh tế cùng song hành phát triển. Đây là bước đi quan trọng để Hát Dô có một vị thế vững chắc trong bối cảnh xã hội đương đại.

5.1. Xây dựng sản phẩm du lịch văn hóa Quốc Oai đặc thù

Cần xây dựng các gói sản phẩm du lịch văn hóa quốc oai đặc thù xoay quanh Hát Dô. Du khách có thể tham quan đền Khánh Xuân, tìm hiểu về truyền thuyết Thánh Tản Viên, xem CLB Hát Dô biểu diễn và giao lưu trực tiếp với các nghệ nhân. Thậm chí, có thể tổ chức các workshop nhỏ để du khách trải nghiệm học một vài câu hát hay điệu múa cơ bản. Việc tạo ra những trải nghiệm chân thực và độc đáo sẽ giúp thu hút du khách, đặc biệt là những người quan tâm đến việc khám phá chiều sâu văn hóa bản địa.

5.2. Đưa Hát Dô Liệp Tuyết vào các sự kiện văn hóa địa phương

Để tăng cường quảng bá, cần thường xuyên đưa các tiết mục hát dô liệp tuyết vào chương trình của các lễ hội, sự kiện văn hóa lớn của huyện Quốc Oai và thành phố Hà Nội. Việc xuất hiện trên các sân khấu lớn giúp nâng cao nhận thức của công chúng về giá trị của hát dô, đồng thời khẳng định đây là một niềm tự hào của văn hóa xứ Đoài. Sự công nhận và yêu mến của đông đảo công chúng chính là sự bảo trợ vững chắc nhất cho tương lai của di sản.

16/08/2025
Luận văn thạc sĩ văn hóa học bảo tồn phát huy diễn xướng dân gian hát dô xã liệp tuyết huyện quốc oai tỉnh hà tây

Trích đoạn nội dung tài liệu

BOGIAO DUC VA DAO TAO HO VANHOA, THE THAOVA DULICH TRƯỜNG ĐẠI HỌC VĂN HÓA HÀ NỘI sa DANG THI HANH, BAO TON, PHAT HUY DIỄN XƯỚNG DÂN BIAN HAT 06 (XÃ LIỆP TUYẾT, HUYỆN QUỐC OAI, TĨNH HÀ TÂY) LUẬN VĂN THẠC SĨ VĂN HÓA HỌC. HÀ NỘI - 2008 BO GIAO DUC VA PAO TAO —_-BO VAN HOA, THE THAO VA DULICH TRUONG DAT HOC VAN HOA HA NOL ‘0 ĐĂNG THỊ HẠNH BAO TON, PHAT HUY DIỄN XƯỞNG DÂN GIAN HÁT DO (XÃ LIỆP TUYẾT, HUYỆN QUỐC OAI, TỈNH HÀ TÂY). “Chuyên ngành: VĂN HÓA HỌC "Mã số: 60 4170 LUẬN VĂN THẠC SĨ VĂN HÓA HỌC "NGƯỜI HƯỚNG DAN KHOA Hoc (0, TSKH TỔ NGỌC THANH HÀ NỘI -2008 Muc Luc Mục lục anh mu ede chi viết ắt và ky hiệu Mo nau ‘CHUONG ts DIEU KIÊN TỰ NHIÊN XÃ HỘI; TRUYỀN THUYẾT VÀ SỰ TỔN “TẠI CỦA HÁT ĐÔ ở LIỆP TUYI " 1.1, Điệu kiện tự nhiền- sĩ hội. Đời sống kinh tế “ 1-14.

Truyền thống vàn hóa gián đục 5 1-L% Đời sống tâm lnh ín ngưỡng 18 13. Tuyền thuyết và sự ổn ti của Hát, + 1. 24 'CHƯƠNG 3:HÌNH THÚC VÀ ĐẶC ĐIỂM CỦA HÁT HỘI ĐÔ, 29 2. Những hình thức của Hát Hội Dô ” 311.

Tổ chứ hội Do 29 2. Ning hinh thi diễn xướng hát D. Đặc điền của Hái Hội Dó s6 3221. Ca ngợi ảnh hùng dân tộc và lịch sử dân tộc $6 32:3 Mô tả cuộc sống giản đị cũa người ân thông qua đ hùy Lô óc.

‘wong cube sing no sim yen sui học hành đỗ đạt 37 2. Ca mggi cin sic tien nhiên làng xóm, 39 2. Thirtim hidu gd uj nhiều mại của Hát Hội Độ 63 (CHUONG 3: THUC TRANG VÀ NHỮNG GIẢI PHÁP BẢO TỔN, PHẤT HUY ĐIỄN XUONG DAN GIAN HAT DO TRONG DOI SONG VAN HÓA CỦA NGƯỜI DAN LIỆP TUYẾT, ái 3. Thye tang Hat Do i Ligp Tue hiện nay 761 13.

Những hạn chế 1 3. Gili pháp ảo ồn, phát huy diễn sướng Hát D trong những năm tới 1 32:1, Phu tổn ống án bảomg 1 3. Bio tin Hoi Do. Nancao pitg uy tic dun cia CLBgHit Do 80 3.4 Ri ồn, lưu giữcác văn bản chếptay hằng chữ Nôm được coi là văn bản hát Hội Dò chính thức sa KẾT LUẬN si “TÀI LIÊU THAM KHẢO, 87 PHU Le , DANH MUC CAC CHU VIET TAT VA KY HIEU cs, TSKH “Tiến sỹ khoa học Nw Nhà xuất bản Tr Trang cB Chu lạc hộ 15,1216) Xem bi liệu tham khảo số 1S, rang 16 MO DAU 1.LÝ DO CHON DE TAL ‘Van hod din gian là hộ phận cấu thành của văn hoá dân tộc.

Trong hơn S0 tộc người trên đất nước Việt Nam, đều hình thành nên những sắ thái, diện mạo, cách sống cách nghĩ cách cảm khác nhau chơ mỗi tộc người. Văn hóa cdân gian còn tường ổa mãi với Trang ca Dam San của đồng bào Ê De; Silt “Nhã của đồng bào Gia Lai Tiến dặn người với của đồng bào Tay, Dé dt dé “ước của đồng bào Mường: Hút quan họp Bắc Ninh; Hút Ví Nghệ Tĩnh; Hát on Vin Phi. Ning bo phn vain hóa đn gian ấy đã làm giàu cổ thêm cho Kho tầng văn hóa Việt Nam, [Nig nam gin diy iệc nghiên cứu văn hoá truyền thống trong phạm, vi cả nưấc đã được Đăng, Nhà nước và giới nghiên cứu quan tâm, chỉ đạn “Cảng tức bảo tốn và phát huy các giá tị văn hoá tuyển thống đã được uiển khả rộng khấp trên phạm vỉ cả nước, súp phần chỉ ra sự thống nhất nhưng không kêm phần phong phú mang sắc thi của từng dịa phương à Tây, địa anh cổ nằm trong cái nôi của nên văn mình châu thổ Song Hồng, thuộc nước Van Lang dud thi các Vua Hùng buổi dấu dựng nước. Ni đây đã bảo lưu được nhiều giá ị văn hoi truyền thống (giá tị vật thể và phí ‘vat thể với hơn 3000đi ch rong đó có I.112 đi íchđã được xếp hạng).

Gắn liền với ác i ích là những hình thức diễn xướng dãn ian, tr chơi dân gian, sinh hoạt văn hóa dân gian phung phú nhự Hội chùa Hương, chùa Thấy, chùa “Tây Phương, Tram Giaa, hội đền Và, hội làng La, ước Giá.Những lẽ hội và các hình thức diễn xướng dân gian này là điều kiện sản sinh một vùng văn hóa cdân gian Hà Tây phong phú và đọc đầu với nhiều loi h diễn xướng: hất cá tủ các huyện Hoài Đức, Chương Mỹ. Thanh Oai; hò Cửa dịnh và múa hát TRi bông ở huyện Phổ Xuyên, Hát Chèo Tâu ở Đạn Phượng, Hát Đồ ở huyện “Quốc 0i “Xã hội ngày nay đang xuất hiện nhiều loại hình nghệ thuậi, đặc bie phát triển rắm rộ cũa âm nhạc hiện đại đã làm cho một xố môn nghệ thuật truyền thống dang đứng trước nguy cơ hị mai một rong đó có diễn xướng Hát TDo ở xã Liệp Tuyết, huyện Quốc Oai, tỉnh Hà Tây. Lâm gì để bảo tổn một bộ môn diễn xướng dân ca nghĩ lễ độc đáoở Hà Tây, Đó là một câu hỏi lớn đồi hi các nhà chuyên môn và những người có ch nhiện của địa phương trì lời, Cho đến nay Củ lạc bộ Hát Dò xã Liệp Tuyết đã được Hội Văn nghệ dàn gian Việt Nam công nhận là địa chỉ văn nghệ dân gian. Do vậy chỉ ra cái hay cái đẹp của Hát Dô, các mới quan hệ giữa Hát Dò với các chủ thể ở tững địa phương: những phương hướng bảo tốn, lưu giữ phát huy những giấ tị tích cực đồ cũng là cách tiếp cận để mọi người trăn trọng, gì giữ những sin phim si to của nhân dân, từđấy nêu cao ý thức giữ bảo vệ và hát huy giá trị văn hoá truyền thống trước nhủ cấu đổi mới của đấ nước, ‘ip tng nhủ cấu tm về văn hoá cội nguồn đã và dang dig ra tong đời sống xã hội Với lý do trên tác giả luận văn chọn Ho đầm, phát huy điểm "tổng dân gian Hát Dỏ (xã Liệp Tuyết, huyện Quốc Oi, tỉnh Hà Tây) làm, để Lãi luận văn thạc sỹ của mình -3 TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU .Hất Dô thuộc dân ca nghỉ ễ- một ĩnh vực trước đây chưa được chú ý nhiều, Những loại nghĩ lễ này gắn với nhữngtín ngường phong tục đã từ lu Lá nhất à từ năm 1945).

Vì lý do ấy chúng dã có thời gian bị lãng quên, rong Khi một số loại dân ca khác ty không được diễn xướng ở những môi trường sinh hoạt văn ho giống như ngày xưa nhưng vì gắn bổ mặt thiết hơn với đồi ứng hiện thực cho nên mãi tới ngày nay vẫn khó mai một ương ký ức của nhân dân. Cho đến nay những công tình nghiền cứu vé Hát Hội Dò không nhiều, một số ông trình nghiên cứu chính như ~ Tục ngữ ca đao dân ca Ha Tay Si Van hod Thong tin HB Tay tt i năm 1993, Gia hiệu một cách khi quát môn nghệ thuật Hát Dô và những làn gu din ea tong Hat DO + Mit Đô, hát Chèo Tâu của ác gi Trấn Bảo Hưng- Nguyễn Đăng Hod, i Vin hod thông in Hà Tây ti bản lần I năm 1999, Công trình này giới thiệu ương đi đấy đã về Hat Do. = Hội Dô Kiễu Thủ Hoạo ở VHTT Hà Tây 1999, niệu Hội Dô = Dự án sưu tâm, bảo về dân ca Hà Tây, Bio cáo khoa học, Sở VHTT- Trung tâm VHTT Hà Tây- 2001. + Ditch và lễ hội đền Khánh Xuân của Phùng Văn Thành - Viện Nghiên cứu Van hoá (Để ti tap sy).

Để tôi tập trừng chủ yếu vào phân ch mmiệu tả ến Khánh Xuân và Hội Dũ, [gol a hit Hoi Dodi được nhác tới rong các báo, ạp chí văn hoá văn nghệ, tong các sinh hoạ khoa học ‘Voisin thin ip thu, iếp nổi, kế hứa kết quả nghiên cứu của các công tte, tài Báo tồn, phát hay diễn xướng dâm gien Hát Dô (xã Liệp “Tuyết, huyện Quốc Oai, nh Hà Tây) nhấn mạnh việc quan sát những biến đồi hiện nay để từ đồ thấy được xu thế và nguyện vọng của nhân dân ung việc "hảo tần và phất huy giá t văn hoá cổ tuyên 3. MUCDICH VÀ NHIÊMM VỤ NGHIÊN CỨU Jul. Mue dich nghien ctu “Tác giả luận văn muốn hệ thống bộ min din xing dn gin Ht Do Liệp Tuyếtđể im ra cái hay, cái đẹp, đặc điểm vàn hoá tín ngường, văn hoá um tinh, than my ca ving quê Liệp Tuyết nối iêng và một phần của văn ho xứ Đaài, Từ đồ ìm rã hướng bả lồn và phất huy các giá tị văn hoá của at Do a Hoi Do (got tt Hat Hi Do). Nhiệm vụ nghiên cứu ~ Tầm hiểu điều kiện tự nhiền.

xã hội của xã Liệp Tuyểi, huyện Quốc “Oai tình Hà Tây: ruyền huyết à sự bại của Hát Dó. - Hình hức, đc điềm của diễn xướng dân gian Hit Hoi Do với những hân ích nhận dịnh khách quan và khoa học, ~ Nêu thự trạng Hát Dhiện nay và để ra những giải php cho việc bảo tổn, nhất tiển Hát Dũ trong những năm tới -+-ĐỐI TƯỢNG VA PHAM VE NGHIEN CCU .Đôi tương nghiên cứnc Tất Dô là một thể loại điền sướng dân gian phong phú, da dạng, mang Cđặc trừng của dân cá nghỉ lễ đồng thời cổ sự vận động ong không gian và thời gian, Dvậy đối tượng nghiên cứu của luận vn - Nghệ thuật diễn xướng dân gian Hit Do trong môi rường tự hiện và xã hội xã Liệp Tuyế, huyện Quốc Oai và một số tha liền quan thuộc các xã lan cin. = Nehien cau amg | ình thức và đặc diểm của Hát Hội Dò = Các hoạt động diễn xướng khi ich khỏi ía ngưỡng tốn ti như một loại hình dân ca tmyyễn thống 42. Pham rỉ nghiên cứu: Không gian: Nghiên cứu Khảo sát các thôn của 2 xã Liệp Tuyết và Tuyết Nghĩa, “huyện Quốc Odi Bạo gốm các thôn: Đại Phụ, Vĩnh Phúc, Bái Nội, Bấi Ngoại.

‘Thong Dut, Dit DS, Ao Sen, Cổ Hiền, Đúng Sơn, Có Lâm, Tuyết Nghĩa. Tập trăng chủ yếu ở 4 thôn Bái Nội, Bái Ngoại, Đại Phú, Vĩnh Phúc và một số sĩ lần cận Thi gan nghien edu Wr rude Cich mang Thing 8 cho đến nay, (heo lời kế của những người già 5 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CŨU Tác gí nột số phương pháp nghiền cứu như: điền dã, Kio si, quan si trv tis thống kẻ, xo ánh; tổng hợp để àm nồi bật những sắc thấ iệng của nghệ thuật diễn xướng dân gian Hát,. Ý NGHĨA THỤC TIỀN, ĐỒNG GÓP MỚI CỦA LUẬN VĂN ~ Tiếp thu thành quả sư ức, luận văn bổ sung những diều mới phất hiện thêm và đặc bi là tìm hiểu những biến Gi hiện nay để ừ đổ thấy được xu thể và nguyện vọng của nhân dân trung việc hảo tổ và phát huy giá tị văn hoá cổ uyễn - Luận văn khẳng định gi tr văn hoá của Hát Hội Dô rong đồi sống tỉnh thần của nhân dân địa phương.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ