Ứng dụng bảng điểm cân bằng trong quản lý thuế bền vững tại Việt Nam - Nghiên cứu tại Chi cục ...

Luận văn thạc sĩ: Ứng dụng BSC trong quản lý thuế bền vững tại Việt Nam. Nghiên cứu giải pháp nâng cao hiệu quả, minh bạch và công bằng thuế.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2011

210
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Giải mã Bảng điểm cân bằng trong quản lý thuế hiện đại

Trong bối cảnh cải cách hành chính, việc tìm kiếm một công cụ quản trị chiến lược hiệu quả là yêu cầu cấp thiết. Bảng điểm cân bằng (BSC), hay thẻ điểm cân bằng, do Robert S. Kaplan và David P. Norton khởi xướng vào đầu những năm 1990, đã vượt ra khỏi khuôn khổ doanh nghiệp để trở thành một hệ thống quản lý mạnh mẽ cho cả khu vực công. Luận văn thạc sĩ về ứng dụng bảng điểm cân bằng trong quản lý thuế bền vững ở Việt Nam đã chỉ ra rằng, đây không chỉ là một hệ thống đo lường hiệu suất, mà còn là công cụ chuyển hóa tầm nhìn và chiến lược thành hành động cụ thể. Thay vì chỉ tập trung vào các chỉ số tài chính thuần túy, mô hình BSC tạo ra sự cân bằng giữa bốn viễn cảnh cốt lõi: tài chính, khách hàng (người nộp thuế), quy trình nội bộ, và học hỏi - phát triển. Sự cân bằng này giúp các nhà quản lý có cái nhìn toàn diện, kết nối các mục tiêu ngắn hạn với chiến lược dài hạn, đảm bảo sự phát triển bền vững. Trong lĩnh vực thuế, việc áp dụng BSC giúp cơ quan thuế Việt Nam thoát khỏi lối mòn chỉ chạy theo chỉ tiêu thu ngân sách, hướng tới mục tiêu lớn hơn là nâng cao sự hài lòng của người nộp thuế, tối ưu hóa quy trình và phát triển năng lực đội ngũ. Đây là nền tảng cho một nền quản lý thuế hiệu quả và minh bạch.

1.1. Khái niệm cốt lõi về Bảng điểm cân bằng BSC

Bảng điểm cân bằng (BSC) là một phương pháp nhằm chuyển tầm nhìn và quản trị chiến lược của tổ chức thành những mục tiêu cụ thể, có thể đo lường. Theo Kaplan và Norton (1996), BSC không chỉ là một công cụ đo lường mà còn là một hệ thống quản lý chiến lược. Nó giúp liên kết các hoạt động hàng ngày với các mục tiêu chiến lược của tổ chức. Điểm cốt lõi của BSC là khái niệm "cân bằng" giữa các chỉ số tài chính và phi tài chính, giữa các yếu tố bên trong và bên ngoài, và giữa kết quả quá khứ và động lực cho hiệu suất tương lai. Mô hình này được xây dựng dựa trên bốn viễn cảnh chính, tạo thành một chuỗi quan hệ nhân quả, giúp tổ chức hiểu rõ cách các hoạt động ở cấp độ thấp hơn (như đào tạo nhân viên) có thể tác động đến kết quả ở cấp độ cao hơn (như sự hài lòng của khách hàng và kết quả tài chính).

1.2. Lý do áp dụng mô hình BSC trong khu vực công

Việc ứng dụng bảng điểm cân bằng vào trong khu vực công là một bước tiến quan trọng trong cải cách hành chính thuế. Khác với khu vực tư nhân, mục tiêu của khu vực công không phải là lợi nhuận mà là thực hiện sứ mệnh và mang lại giá trị cho xã hội. BSC giúp các tổ chức công, như cơ quan thuế Việt Nam, định nghĩa và đo lường thành công một cách toàn diện hơn. Mô hình này giúp chuyển đổi từ phương thức quản lý tập trung vào yếu tố đầu vào (ngân sách, nhân lực) sang quản lý dựa trên kết quả (RBM - Results Based Management). Nó tạo ra sự minh bạch, tăng cường trách nhiệm giải trình và đảm bảo rằng các nguồn lực được phân bổ một cách chiến lược để đạt được các mục tiêu công ích, như nâng cao chất lượng dịch vụ và đảm bảo công bằng xã hội.

1.3. Bốn viễn cảnh nền tảng của Thẻ điểm cân bằng

Mô hình BSC được cấu thành từ bốn viễn cảnh liên kết chặt chẽ: Viễn cảnh tài chính (trong khu vực công là hiệu quả ngân sách và tác động kinh tế); Viễn cảnh khách hàng (sự hài lòng của người nộp thuế); Viễn cảnh quy trình nội bộ (hiệu quả của các quy trình nghiệp vụ thuế); và Viễn cảnh học hỏi và phát triển (năng lực của cán bộ và hệ thống). Bốn viễn cảnh này tạo thành một bản đồ chiến lược, cho thấy mối quan hệ nhân quả: đầu tư vào đào tạo và phát triển sẽ cải thiện quy trình nội bộ, từ đó nâng cao sự hài lòng của người nộp thuế và cuối cùng đạt được các mục tiêu về ngân sách và phát triển kinh tế.

II. Thách thức lớn trong quản lý thuế Việt Nam hiện nay

Công tác quản lý thuế hiệu quả tại Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức cố hữu, đặc biệt là sự phụ thuộc nặng nề vào các chỉ tiêu pháp lệnh. Luận văn nghiên cứu tình huống tại Chi cục Thuế quận 1 chỉ rõ, việc đánh giá hiệu quả hoạt động chủ yếu dựa trên tổng số thu ngân sách nhà nước, dẫn đến một hệ thống quản lý thiếu cân bằng và bền vững. Các nhà quản lý thường có xu hướng tập trung vào các biện pháp ngắn hạn, như tăng cường kiểm tra để truy thu, thay vì xây dựng một chiến lược dài hạn. Điều này tạo ra "khoảng trống chiến lược", nơi các hoạt động hàng ngày không gắn kết chặt chẽ với tầm nhìn chung. Hệ quả là môi trường làm việc có thể xấu đi, nguồn lực bị phân bổ dàn trải và không hiệu quả, và quan trọng nhất là chưa thực sự tạo ra giá trị bền vững cho cả người nộp thuế và xã hội. Nhu cầu về một hệ thống đo lường hiệu quả hoạt động toàn diện, giúp chống thất thu thuế một cách chiến lược và thúc đẩy minh bạch trong quản lý thuế, đang trở nên cấp bách hơn bao giờ hết.

2.1. Hạn chế của hệ thống đánh giá hiệu suất truyền thống

Hệ thống đánh giá truyền thống tại nhiều cơ quan thuế Việt Nam thường chỉ tập trung vào các chỉ số tài chính, cụ thể là chỉ tiêu thu ngân sách. Theo nghiên cứu tại Chi cục Thuế quận 1, thang điểm thi đua dành phần lớn trọng số (40-55%) cho việc hoàn thành chỉ tiêu thu. Cách tiếp cận này bỏ qua các yếu tố quan trọng khác như chất lượng dịch vụ công, mức độ hài lòng của người nộp thuế, hay hiệu quả của quy trình nội bộ. Việc quá chú trọng vào kết quả tài chính ngắn hạn dẫn đến tình trạng "điều hành bằng thủ thuật", tập trung vào truy thu thay vì hỗ trợ, và không khuyến khích các sáng kiến cải tiến mang tính dài hạn.

2.2. Khoảng trống chiến lược trong hoạch định và thực thi

Một trong những thách thức lớn được luận văn chỉ ra là "khoảng trống về chiến lược". Nhiều cơ quan thuế cấp cơ sở chưa xây dựng được một chiến lược dài hạn, rõ ràng. Việc điều hành mang tính sự vụ, giải quyết các vấn đề phát sinh thay vì tuân theo một lộ trình chiến lược thống nhất. Thiếu một bản đồ chiến lược, các mục tiêu và sáng kiến trở nên rời rạc, không có sự liên kết nhân quả. Điều này khiến cho việc phân bổ nguồn lực và quản trị chiến lược trở nên khó khăn, không tối ưu, và không tạo ra được động lực chung để toàn bộ tổ chức cùng hướng tới một tầm nhìn chung về phát triển bền vững.

2.3. Nhu cầu cấp thiết về minh bạch trong quản lý thuế

Sự thiếu vắng một hệ thống đo lường hiệu quả hoạt động đa chiều cũng làm giảm tính minh bạch. Khi chỉ có chỉ tiêu thu ngân sách là thước đo chính, rất khó để đánh giá khách quan hiệu quả sử dụng nguồn lực hay chất lượng các dịch vụ công cung cấp cho người nộp thuế. Việc thiếu minh bạch có thể dẫn đến sự không đồng thuận từ xã hội và người nộp thuế, đồng thời làm giảm động lực cải tiến trong nội bộ. Xây dựng một hệ thống đánh giá minh bạch, dựa trên các chỉ số đo lường hiệu suất (KPIs) rõ ràng ở nhiều khía cạnh, là yêu cầu bắt buộc cho công cuộc cải cách hành chính thuế.

III. Phương pháp xây dựng Bảng điểm cân bằng cho ngành thuế

Để vượt qua các thách thức hiện tại, việc xây dựng và ứng dụng bảng điểm cân bằng trong quản lý thuế bền vững là một giải pháp chiến lược. Quá trình này không phải là sao chép máy móc mô hình từ khu vực doanh nghiệp, mà đòi hỏi sự điều chỉnh sâu sắc để phù hợp với đặc thù của ngành thuế. Luận văn đã đề xuất mô hình Quản lý Thuế Bền vững (STM) và Bảng điểm cân bằng Quản lý Thuế Bền vững (STMBSC), mở rộng từ bốn lên sáu yếu tố, bao gồm: Xã hội, Người nộp thuế, Kinh tế, Thu ngân sách nhà nước, Quy trình nội bộ, và Đào tạo & Phát triển. Quá trình xây dựng bắt đầu bằng việc xác định rõ sứ mệnh và tầm nhìn, sau đó diễn giải chúng thành các mục tiêu chiến lược cụ thể cho từng viễn cảnh. Từ các mục tiêu này, các chỉ số đo lường hiệu suất (KPIs) và các chỉ tiêu cụ thể được thiết lập. Bước quan trọng nhất là xây dựng "bản đồ chiến lược", một sơ đồ trực quan thể hiện mối quan hệ nhân quả giữa các mục tiêu, giúp toàn bộ cán bộ công chức hiểu rõ vai trò của mình trong việc thực hiện thành công chiến lược chung.

3.1. Điều chỉnh mô hình BSC cho mục tiêu phát triển bền vững

Mô hình BSC truyền thống cần được điều chỉnh để phản ánh đúng sứ mệnh của ngành thuế là phát triển bền vững. Luận văn đề xuất mô hình STMBSC, trong đó viễn cảnh tài chính được tách thành "Kinh tế" (tác động vĩ mô) và "Thu NSNN" (mục tiêu ngân sách). Đồng thời, bổ sung viễn cảnh "Xã hội" để nhấn mạnh vai trò kiến tạo công bằng của thuế. Viễn cảnh khách hàng được cụ thể hóa thành "Người nộp thuế". Sự điều chỉnh này đảm bảo rằng hệ thống đo lường không chỉ tập trung vào hiệu quả nội bộ mà còn đánh giá được tác động của hoạt động thuế đối với xã hội và nền kinh tế, hướng tới một hệ thống quản lý thuế hiệu quả và có trách nhiệm.

3.2. Cách xác định mục tiêu và chỉ số đo lường hiệu suất KPIs

Sau khi có các viễn cảnh chiến lược, bước tiếp theo là xác định các mục tiêu cụ thể và các chỉ số đo lường hiệu suất (KPIs) tương ứng. Ví dụ, trong viễn cảnh "Người nộp thuế", mục tiêu có thể là "Nâng cao sự hài lòng của NNT", và KPIs có thể là "% NNT hài lòng qua khảo sát", "Thời gian trung bình giải quyết thủ tục hành chính". Trong viễn cảnh "Quy trình nội bộ", mục tiêu là "Tăng cường chống thất thu thuế", KPIs có thể là "% hồ sơ rủi ro cao được kiểm tra", "Tỷ lệ tuân thủ tự nguyện". Việc lựa chọn KPIs cần cẩn trọng, đảm bảo chúng vừa có thể đo lường, vừa phản ánh đúng mục tiêu chiến lược và có thể được theo dõi định kỳ.

3.3. Xây dựng bản đồ chiến lược và mối quan hệ nhân quả

Bản đồ chiến lược là công cụ trực quan hóa chiến lược của tổ chức. Nó kết nối các mục tiêu trong các viễn cảnh khác nhau thông qua các mũi tên thể hiện mối quan hệ nhân quả. Ví dụ: "Tăng cường đào tạo chuyên môn" (Học hỏi & Phát triển) sẽ dẫn đến "Nâng cao chất lượng kiểm tra thuế" (Quy trình nội bộ), từ đó giúp "Tăng cường tính công bằng và minh bạch trong quản lý thuế" (Xã hội), và cuối cùng là "Tăng thu ngân sách bền vững" (Thu NSNN). Bản đồ này không chỉ là một công cụ lập kế hoạch mà còn là một công cụ truyền thông mạnh mẽ, giúp mọi thành viên trong Tổng cục Thuế hiểu rõ chiến lược và sự đóng góp của bản thân vào thành công chung.

IV. Bí quyết ứng dụng BSC để cải thiện 4 viễn cảnh cốt lõi

Việc ứng dụng bảng điểm cân bằng trong quản lý thuế bền vững không chỉ dừng lại ở việc thiết kế mô hình, mà phải đi sâu vào việc cải thiện từng viễn cảnh. Đây là quá trình chuyển đổi chiến lược thành hành động thực tiễn. Đối với viễn cảnh khách hàng, trọng tâm là tái định vị người nộp thuế từ đối tượng quản lý thành khách hàng cần phục vụ, từ đó nâng cao chất lượng dịch vụ và mức độ hài lòng. Về viễn cảnh quy trình nội bộ, cần rà soát và đổi mới toàn bộ quy trình, từ kê khai, kiểm tra đến quản lý nợ, áp dụng công nghệ và quản lý rủi ro để tăng hiệu quả và giảm chi phí tuân thủ. Với viễn cảnh học hỏi và phát triển, mục tiêu là xây dựng nguồn nhân lực có đủ năng lực và phẩm chất, cùng một môi trường làm việc khuyến khích đổi mới. Cuối cùng, viễn cảnh tài chính (hay Kinh tế và Thu NSNN) sẽ là kết quả tổng hợp của ba viễn cảnh trên, đảm bảo nguồn thu ngân sách ổn định, bền vững và đóng góp tích cực vào tăng trưởng kinh tế. Quá trình này đòi hỏi sự cam kết mạnh mẽ từ lãnh đạo và sự tham gia của toàn bộ tổ chức.

4.1. Viễn cảnh khách hàng Nâng cao sự hài lòng người nộp thuế

Trong viễn cảnh này, cơ quan thuế Việt Nam cần tập trung vào việc cung cấp các dịch vụ công chất lượng cao. Các sáng kiến có thể bao gồm: đơn giản hóa thủ tục hành chính thuế, phát triển các kênh hỗ trợ trực tuyến, triển khai hệ thống khai và nộp thuế điện tử một cách hiệu quả, và xây dựng cơ chế phản hồi để lắng nghe ý kiến của người nộp thuế. Mục tiêu không chỉ là giải quyết các yêu cầu mà còn là chủ động hỗ trợ, tư vấn để NNT tuân thủ pháp luật một cách dễ dàng nhất, từ đó xây dựng lòng tin và nâng cao tính tự nguyện tuân thủ.

4.2. Viễn cảnh quy trình nội bộ Tối ưu hóa cải cách hành chính thuế

Hiệu quả của ngành thuế phụ thuộc rất lớn vào các quy trình nghiệp vụ. Cải cách hành chính thuế cần tập trung vào việc tái cấu trúc các quy trình theo hướng tinh gọn, dựa trên công nghệ và quản lý rủi ro. Các hoạt động cụ thể bao gồm: phân loại NNT theo mức độ rủi ro để phân bổ nguồn lực kiểm tra hợp lý, tự động hóa các khâu xử lý tờ khai, xây dựng hệ thống quản lý nợ thông minh và áp dụng các tiêu chuẩn quản lý chất lượng như ISO vào hoạt động. Việc này giúp chống thất thu thuế hiệu quả hơn, đồng thời giảm thiểu phiền hà cho NNT.

4.3. Viễn cảnh học hỏi phát triển Xây dựng đội ngũ cán bộ thuế chuyên nghiệp

Con người là yếu tố quyết định thành công của mọi chiến lược. Viễn cảnh này tập trung vào ba mảng chính: nguồn vốn nhân lực (kỹ năng, năng lực), nguồn vốn thông tin (hệ thống dữ liệu, công nghệ) và nguồn vốn tổ chức (văn hóa, môi trường làm việc). Các chương trình đào tạo và phát triển cần được thiết kế lại để bám sát yêu cầu của vị trí công việc và chiến lược chung. Xây dựng một văn hóa tổ chức khuyến khích học hỏi, chia sẻ tri thức và sẵn sàng đổi mới là nền tảng để thực hiện thành công các mục tiêu ở ba viễn cảnh còn lại.

V. Case study Ứng dụng BSC tại Chi cục Thuế quận 1 TPHCM

Luận văn đã cung cấp một phân tích sâu sắc về thực trạng và tiềm năng ứng dụng bảng điểm cân bằng trong quản lý thuế bền vững tại Chi cục Thuế quận 1, TP.HCM. Đây là một ví dụ điển hình cho thấy những thách thức của mô hình quản lý truyền thống và cơ hội mà BSC mang lại. Thực trạng tại Chi cục cho thấy sự mất cân đối trong phân bổ nguồn lực, hệ thống đánh giá thi đua quá tập trung vào chỉ tiêu thu, và thiếu một chiến lược dài hạn gắn kết. Dựa trên phân tích này, luận văn đề xuất các giải pháp cụ thể dựa trên khung BSC, bao gồm việc tái cấu trúc bộ máy tổ chức theo chức năng kết hợp phân khúc quản lý, đổi mới quy trình nội bộ và xây dựng lại hệ thống thang điểm thi đua. Kết quả kỳ vọng không chỉ là hoàn thành nhiệm vụ thu ngân sách mà còn nâng cao sự hài lòng của người nộp thuế, đảm bảo công bằng và tạo ra một môi trường làm việc hiệu quả, minh bạch hơn. Nghiên cứu này là một minh chứng thực tiễn về tính khả thi và lợi ích của BSC đối với cơ quan thuế Việt Nam.

5.1. Thực trạng quản lý tại Chi cục Thuế quận 1 trước khi có BSC

Trước khi đề xuất mô hình BSC, hoạt động quản lý tại Chi cục Thuế quận 1 bộc lộ nhiều hạn chế. Hệ thống đánh giá nặng về chỉ tiêu thu ngân sách, chiếm tới 40% trọng số điểm thi đua của khối doanh nghiệp. Các chức năng quan trọng như quản lý nợ, kiểm tra hồ sơ được giao chồng chéo, không phù hợp với chức năng chính của các đội. Phân bổ nguồn lực chưa hợp lý, dẫn đến tình trạng một số đội luôn quá tải trong khi các đội khác lại chưa được tối ưu. Đặc biệt, các mục tiêu liên quan đến viễn cảnh khách hàng (người nộp thuế) và viễn cảnh học hỏi và phát triển chiếm tỷ trọng rất nhỏ hoặc không được quan tâm đúng mức.

5.2. Giải pháp tái cấu trúc và đổi mới quy trình dựa trên BSC

Luận văn đề xuất các giải pháp mang tính đột phá. Về tổ chức, cần tái cấu trúc bộ máy, phân bổ lại nguồn nhân lực dựa trên định biên khoa học, đảm bảo cân đối giữa các chức năng. Về quy trình, cần phân khúc quản lý NNT và đổi mới quy trình nội bộ để phù hợp với từng phân khúc. Ví dụ, áp dụng các biện pháp hỗ trợ ưu tiên cho nhóm NNT tuân thủ tốt và tập trung nguồn lực kiểm tra, thanh tra cho nhóm có rủi ro cao. Quan trọng nhất là xây dựng lại hệ thống thẻ điểm cân bằng, phân tầng đến từng bộ phận, đảm bảo các chỉ tiêu của cá nhân và bộ phận đều hướng tới mục tiêu chiến lược chung của đơn vị.

5.3. Kết quả kỳ vọng Hướng tới một cơ quan thuế hiệu quả và minh bạch

Việc áp dụng thành công BSC được kỳ vọng sẽ mang lại những thay đổi tích cực. Thay vì chỉ tập trung vào con số thu, Chi cục Thuế sẽ đạt được sự cân bằng giữa bốn mục tiêu: quản lý thuế hiệu quả (thu đúng, thu đủ, bền vững), nâng cao sự hài lòng của người nộp thuế, tối ưu hóa vận hành nội bộ, và phát triển năng lực đội ngũ. Hệ thống đo lường hiệu quả hoạt động sẽ trở nên minh bạch, công bằng hơn, tạo động lực cho cán bộ công chức. Về dài hạn, điều này góp phần xây dựng hình ảnh một cơ quan thuế hiện đại, phục vụ và đáng tin cậy.

VI. Tương lai cho quản lý thuế bền vững với Bảng điểm cân bằng

Mô hình ứng dụng bảng điểm cân bằng trong quản lý thuế bền vững không chỉ là một giải pháp cho một đơn vị cụ thể mà còn mở ra một hướng đi chiến lược cho toàn ngành thuế Việt Nam. Từ thành công của các nghiên cứu tình huống, Tổng cục Thuế có thể xem xét nhân rộng mô hình này như một công cụ cốt lõi trong chiến lược cải cách hệ thống thuế giai đoạn tiếp theo. Việc triển khai trên diện rộng sẽ giúp thống nhất phương pháp quản trị chiến lược từ trung ương đến địa phương, đảm bảo các chính sách thuế được thực thi một cách đồng bộ và hiệu quả. Tương lai của ngành thuế không chỉ là số hóa hay hiện đại hóa công nghệ, mà còn là hiện đại hóa tư duy quản trị. BSC chính là chìa khóa để chuyển đổi tư duy đó, từ quản lý sự vụ sang quản lý chiến lược, từ tập trung vào đầu vào sang tập trung vào kết quả và tác động. Một hệ thống thuế vận hành dựa trên nguyên tắc cân bằng và bền vững sẽ là động lực quan trọng cho sự phát triển kinh tế - xã hội của đất nước.

6.1. Tiềm năng nhân rộng mô hình BSC ra toàn ngành Thuế

Thành công từ các mô hình thí điểm như tại Chi cục Thuế quận 1 tạo tiền đề vững chắc cho việc nhân rộng ra toàn hệ thống Tổng cục Thuế. Việc áp dụng BSC trên quy mô lớn sẽ giúp tạo ra một ngôn ngữ chung về chiến lược và hiệu suất, giúp các nhà lãnh đạo dễ dàng theo dõi và điều chỉnh chiến lược. Nó cũng cho phép so sánh hiệu quả hoạt động giữa các đơn vị một cách công bằng hơn, dựa trên một bộ tiêu chí toàn diện thay vì chỉ so sánh số thu đơn thuần. Đây là bước đi cần thiết để nâng tầm quản lý thuế hiệu quả trên cả nước.

6.2. Các yếu tố then chốt để triển khai BSC thành công

Để triển khai thành công, cần có ba yếu tố then chốt. Thứ nhất, sự cam kết và quyết tâm chính trị từ cấp lãnh đạo cao nhất. Lãnh đạo phải là người dẫn dắt và truyền cảm hứng cho sự thay đổi. Thứ hai, công tác truyền thông và đào tạo phải được thực hiện bài bản để mọi cán bộ công chức hiểu rõ về BSC và vai trò của mình. Thứ ba, cần xây dựng một hệ thống công nghệ thông tin đủ mạnh để thu thập, phân tích và báo cáo các chỉ số đo lường hiệu suất (KPIs) một cách tự động và chính xác. Thiếu một trong ba yếu tố này, việc triển khai BSC sẽ khó đạt được hiệu quả như mong đợi.

6.3. Tầm nhìn về một nền quản lý thuế hiện đại bền vững

Tầm nhìn cuối cùng là xây dựng một nền hành chính thuế hiện đại, minh bạch và hiệu quả, hoạt động vì mục tiêu phát triển bền vững của quốc gia. Trong đó, Bảng điểm cân bằng (BSC) không chỉ là công cụ quản lý, mà còn là một phần của văn hóa tổ chức. Mọi quyết định, từ hoạch định chính sách thuế đến các hoạt động nghiệp vụ hàng ngày, đều được soi chiếu qua lăng kính của sự cân bằng và chiến lược dài hạn. Khi đó, ngành thuế sẽ thực sự trở thành đối tác tin cậy của người dân và doanh nghiệp, đóng góp tích cực vào sự thịnh vượng chung.

16/08/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC & ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP.HCM # " NGUYỄN HỮU TUYỀN ỨNG DỤNG BẢNG ĐIỂM CÂN BẰNG TRONG QUẢN LÝ THUẾ BỀN VỮNG Ở VIỆT NAM (Tình huống nghiên cứu Chi cục Thuế quận 1 – Tp. HCM) LUẬN VĂN THẠC SĨ KINH TẾ TP. Hồ Chí Minh, năm 2011 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 2 BỘ GIÁO DỤC & ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP.HCM # " NGUYỄN HỮU TUYỀN ỨNG DỤNG BẢNG ĐIỂM CÂN BẰNG TRONG QUẢN LÝ THUẾ BỀN VỮNG Ở VIỆT NAM (Tình huống nghiên cứu Chi cục Thuế quận 1 – Tp. HCM) Chuyên ngành: Kinh tế Tài chính – Ngân hàng Mã số : 60.12 LUẬN VĂN THẠC SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS SỬ ĐÌNH THÀNH TP. Hồ Chí Minh, năm 2011 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com i Mục Lục Trang Danh mục những chữ viết tắt Lời mở đầu .1 Chương 1: Tổng quan về mô hình bảng điểm cân bằng 1.1 Một số khái niệm cơ bản .2 Người nộp thuế .3 Công bằng trong Quản lý thuế .5 Người nộp thuế mục tiêu .2 Quản trị trong khu vực công .1 Mô hình quản trị công mới (NPM) .2 Mô hình quản trị công hiện đại (mô hình của Barnard-Simon) .3 Mô hình quản trị công vượt trội .4 Mô hình bảng điểm cân bằng .3 Ứng dụng bảng điểm cân bằng vào trong khu vực công và Quản lý thuế .1 Ứng dụng bảng điểm cân bằng vào trong khu vực công .2 Ứng dụng bảng điểm cân bằng vào Quản lý thuế. 20 Chương 2: Thực trạng quản lý thuế ở Việt Nam (nghiên cứu tình huống Chi cục Thuế quận 1- Tp. Hồ Chí Minh) 2.1 Khái niệm về quản lý thuế ở Việt Nam .2 Quản lý thuế tại Chi cục Thuế quận 1 .1 Những cải cách trong công tác QLT tại Chi cục Thuế quận 1 . 29 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.2 Thực trạng về quản lý thuế tại Chi cục Thuế quận 1 . Các khoảng trống về chiến lược trong QLT tại Việt Nam và khả năng điều chỉnh (nghiên cứu tình huống Chi cục Thuế quận 1 – Tp. Hồ Chí Minh) .1 Khoảng trống về chiến lược:"Quản lý thuế chưa hoạch định chiến lược dài hạn.2 Khoảng trống về hệ thống đánh giá thực hiện .4 Các tồn tại về QLT riêng tại Chi cục Thuế quận 1 .1 Về bộ máy tổ chức, phân bổ nguồn lực và đào tạo phát triển .2 Về công tác tuyên truyền hỗ trợ .3 Về giải quyết các thủ tục hành chính xác nhận nghĩa vụ thuế, hoàn thuế, chấm dứt hoạt động kinh doanh .4 Công tác kiểm tra tuân thủ . 58 Chương 3: Ứng dụng bảng điểm cân bằng trong QLT bền vững ở Việt Nam (tình huống nghiên cứu Chi cục Thuế quận 1- Tp. Hồ Chí Minh) 3.1 Các luận cứ để phát triển mô hình QLT bền vững (STM) .2 Phát triển mô hình quản lý thuế bền vững .1 Giới thiệu về mô hình STM .2 Các yếu tố trong cấu trúc mô hình STM.3 Xây dựng bảng điểm cân bằng trong QLT bền vững (STMBSC).1 Vai trò của STMBSC trong STMPES .2 Điều chỉnh của STMBSC cho cơ quan thuế .3 Phát triển các yếu tố STMBSC .4 Mối quan hệ nhân quả các yếu tố .5 Bản đồ chiến lược .6 Thiết kế và chọn các số đo, mục tiêu và sáng kiến .4 Khởi xướng các chương trình xây dựng mô hình STM tại CCT Q1 .1 Phân khúc QLT và đổi mới quy trình nội bộ . 95 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.2 Tái cấu trúc bộ máy tổ chức và phân bổ nguồn nhân lực .3 Phân tầng bảng điểm cân bằng, phát triển bảng điểm thi đua . 106 Tài liệu tham khảo Phụ lục TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TỪ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT BĐS: Bất động sản CCT: Cuỡng chế thuế CBCC: Cán bộ công chức CNTT: Công nghệ thông tin CKNT: Cùng kỳ năm trước CQT: Cơ quan thuế COL-CG-CK: Cầu ông lãnh - Cô giang - Cầu kho DTBQ: Doanh thu bình quân DVC: Dịch vụ công ĐT&PT: Đào tạo và phát triển GTGT: Giá trị gia tăng HCT: Hộ cá thể LNBQ: Lợi nhuận bình quân LNDN: Lợi nhuận doanh nghiệp KK-KKT: Kê khai - kế toán thuế NNT: Người nộp thuế NSNN: Ngân sách nhà nước NVT: Nghĩa vụ thuế QLN: Quản lý nợ QLT: Quản lý thuế QTNB: Quy trình nội bộ TNDN: Thu nhập doanh nghiệp TNCN: Thu nhập cá nhân TTĐB: Tiêu thụ đặc biệt TTHC: Thủ tục hành chính TNCT: Thu nhập chịu thuế TNTT: Thu nhập tính thuế TTHT: Tuyên truyền hỗ trợ TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com TH-NV-DT: Tổng hợp - nghiệp vụ - dự toán SXKD: Sản xuất kinh doanh SLDN: Số lượng doanh nghiệp XNK: Xuất nhập khẩu XLVP: Xử lý vi phạm VTQT: Vận tải quốc tế TỪ VIẾT TẮT TIẾNG ANH BSC: The Balanced Scoredcard (bảng điểm cân bằng) GDP: Gross Domestic Product (giá trị tổng sản phẩm nội địa) SG: Strategic Gap (Khoảng trống chiến lược) STM: Sustainability Tax Management (Quản lý thuế bền vững) STMBSC: Sustainability Tax Management Balanced Scoredcard (Bảng điểm cân bằng quản lý thuế bền vững) STMPES: Sustainability Tax Management Performance Evaluation Sytem (Hệ thống đánh giá thực hiện quản lý thuế bền vững) NPM: New Public Management (Quản trị công mới) NPFM: New Public Financial Management (Quản trị tài chính công mới) PDCA: Plan – Do – Check – Act (Hoạch định - Thực hiện - Kiểm tra – Hành động) KPIs: Key Performance Indicators (Chỉ tiêu thực hiện cốt yếu) RBM: Results Based Management (Quản lý dựa vào kết quả) UN: United Nation (Liên Hiệp Quốc) WCED: World Commission on Evironment and Development (Uỷ ban thế giới về phát triển môi trường)) TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 1 LỜI MỞ ĐẦU Tính cấp thiết của đề tài Thế giới ngày nay đã chuyển từ lao động máy móc sang lao động tri thức, nguồn lực (bao gồm nguồn nhân lực, hệ thống thông tin, môi trường tổ chức,.) là tài sản vô cùng quý giá của các tổ chức. Trong xu thế hội nhập, hiện tại quản trị công ở Việt Nam bộc lộ nhiều yếu kém. Phương thức quản trị chưa gắn kết với phân bổ nguồn lực, trách nhiệm người quản lý và đội ngũ công chức. Công tác quản lý thuế của ngành thuế nói chung vẫn theo cơ chế mệnh lệnh và kiểm soát, cơ quan thuế luôn phải chịu các áp lực về sự gia tăng đối tượng nộp thuế, chỉ tiêu pháp lệnh, tuân thủ pháp luật và dư luận xã hội trong điều kiện nguồn lực có hạn. Trong bối cảnh đó, nhiều sáng kiến về công tác quản lý thuế có những giá trị nhất định đã góp phần nâng cao hiệu quả quản lý thuế. Tuy nhiên, đó cũng chỉ là từng khía cạnh của quản lý thuế, các sáng kiến mang tính chiến lược dài hạn rất khó tìm thấy tại cơ quan thuế cấp cơ sở. Thậm chí có những trường hợp điều hành bằng thủ thuật, lách luật, tìm cách phóng đại những chỉ tiêu bình thuờng để rồi hoàn thành trong điều kiện ai cũng có thể làm được, hoặc tìm cách để tối đa hóa bộ máy tổ chức. Hậu quả dẫn đến tình trạng phát triển không cân đối, môi trường làm việc ngày càng xấu đi, những thành công mang lại chỉ là trong ngắn hạn, điều này cũng minh chứng rằng có những cơ quan thuế trong ngắn hạn đã thành công, nhưng sau đó là hiện tượng xuống dốc rất khó cải thiện nếu như không có một chiến lược dài hạn. Việc đánh giá mức độ hoàn thành nhiệm vụ của ngành thuế chủ yếu dựa trên chỉ tiêu pháp lệnh thu ngân sách, gần đây xuất hiện thêm một số chỉ tiêu như nợ đọng, kiểm tra hồ sơ khai thuế,.và một số cơ quan thuế đã xây được bảng điểm thi đua, đó chính là những nỗ lực và thành công rất đáng được ghi nhận. Tuy nhiên, điều quan trọng hơn là xây dựng một chiến lược dài hạn, chuyển hoá tầm nhìn và chiến lược thành những mục tiêu cụ thể để truyền tải thông tin đến toàn bộ cán bộ công chức tham gia thực hiện. Xây dựng bảng điểm cân bằng thông qua việc lựa chọn cẩn trọng từ chiến lược, thực hiện phân bổ nguồn lực gắn với sứ mệnh và tầm nhìn, trên cơ sở đó thực hiện việc phân tầng bảng điểm đến từng bộ phận cán bộ công chức, đảm bảo việc hoàn thành các chỉ tiêu của từng bộ phận dẫn đến việc hoàn thành mục tiêu chiến lược của đơn vị là vấn đề cốt lõi trong quản lý thuế ngày nay. Xuất phát từ thực tiễn đó, tác giả chọn đề tài "Ứng dụng bảng điểm cân bằng trong quản lý thuế bền vững ở Việt Nam (nghiên cứu tình huống Chi cục Thuế quận 1- TP. Hồ Chí Minh) ". TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 2 Mục tiêu nghiên cứu Đề tài "Ứng dụng bảng điểm cân bằng trong quản lý thuế bền vững ở Việt Nam" được nghiên cứu với mục tiêu: - Phát triển mô hình quản lý thuế dựa trên kết quả, tác động đến công bằng xã hội và tăng trưởng kinh tế. - Xây dựng hệ thống đánh giá chiến lược quản lý thuế bền vững với ba lĩnh vực: thu ngân sách nhà nước gắn với công bằng xã hội và tăng trưởng kinh tế với sự tham gia của người nộp thuế vào quy trình quản lý nội bộ. - Sứ mệnh, tầm nhìn và chiến lược của cơ quan thuế đều được diễn giải thành các mục tiêu và chỉ số đo lường cụ thể, cân bằng để tất cả mọi người trong đơn vị có thể hiểu và cùng nhau thực hiện thành công chiến lược quản lý thuế. Ngoài ra, nghiên cứu đề tài này còn có mục đích đưa ra giải pháp tái cấu trúc lại bộ máy tổ chức và đổi mới quy trình quản lý thuế, nhằm sử dụng hiệu quả nguồn lực hoàn thành sứ mệnh chính trị, mang lại lợi ích lớn nhất cho xã hội. Từ đó, mang lại ý nghĩa để ngành thuế quan tâm đến cải cách quản trị công, tiếp theo chiến lược cải cách hệ thống thuế đến năm 2010 vừa hoàn thành về căn bản. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu là việc sử dụng nguồn lực để cơ quan thuế hoàn thành nhiệm vụ chính trị được giao và mang lại sự hài lòng cho người nộp thuế. Các số liệu liên quan đến sự biến động về thu ngân sách, đối tượng nộp thuế, nhân sự, quản lý tuân thủ, thực hiện quy trình nội bộ tại Chi cục Thuế quận 1 từ khi thực hiện Luật Quản lý thuế đến nay (giai đoạn 2008 -2010). Dữ liệu sơ cấp: Dữ liệu sơ cấp được xác định thông qua sự kết hợp phương pháp quan sát trực tiếp và phương pháp điều tra. Dữ liệu thứ cấp: Các dữ liệu thứ cấp được xác định bằng phương pháp thống kê, phân tích và những số liệu thu thập từ báo cáo tổng kết về thu ngân sách, tình hình nợ đọng, nhân sự, giải quyết các thủ tục hành chính thuế,. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ