Luận văn thạc sĩ ứng dụng bảng điểm cân bằng trong quản lý thuế bền vững ở việt nam

Luận văn thạc sĩ: Ứng dụng BSC trong quản lý thuế bền vững tại Việt Nam. Nghiên cứu giải pháp nâng cao hiệu quả, minh bạch và công bằng thuế.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2011

210
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Giải mã Bảng điểm cân bằng trong quản lý thuế hiện đại

Trong bối cảnh cải cách hành chính, việc tìm kiếm một công cụ quản trị chiến lược hiệu quả là yêu cầu cấp thiết. Bảng điểm cân bằng (BSC), hay thẻ điểm cân bằng, do Robert S. Kaplan và David P. Norton khởi xướng vào đầu những năm 1990, đã vượt ra khỏi khuôn khổ doanh nghiệp để trở thành một hệ thống quản lý mạnh mẽ cho cả khu vực công. Luận văn thạc sĩ về ứng dụng bảng điểm cân bằng trong quản lý thuế bền vững ở Việt Nam đã chỉ ra rằng, đây không chỉ là một hệ thống đo lường hiệu suất, mà còn là công cụ chuyển hóa tầm nhìn và chiến lược thành hành động cụ thể. Thay vì chỉ tập trung vào các chỉ số tài chính thuần túy, mô hình BSC tạo ra sự cân bằng giữa bốn viễn cảnh cốt lõi: tài chính, khách hàng (người nộp thuế), quy trình nội bộ, và học hỏi - phát triển. Sự cân bằng này giúp các nhà quản lý có cái nhìn toàn diện, kết nối các mục tiêu ngắn hạn với chiến lược dài hạn, đảm bảo sự phát triển bền vững. Trong lĩnh vực thuế, việc áp dụng BSC giúp cơ quan thuế Việt Nam thoát khỏi lối mòn chỉ chạy theo chỉ tiêu thu ngân sách, hướng tới mục tiêu lớn hơn là nâng cao sự hài lòng của người nộp thuế, tối ưu hóa quy trình và phát triển năng lực đội ngũ. Đây là nền tảng cho một nền quản lý thuế hiệu quả và minh bạch.

1.1. Khái niệm cốt lõi về Bảng điểm cân bằng BSC

Bảng điểm cân bằng (BSC) là một phương pháp nhằm chuyển tầm nhìn và quản trị chiến lược của tổ chức thành những mục tiêu cụ thể, có thể đo lường. Theo Kaplan và Norton (1996), BSC không chỉ là một công cụ đo lường mà còn là một hệ thống quản lý chiến lược. Nó giúp liên kết các hoạt động hàng ngày với các mục tiêu chiến lược của tổ chức. Điểm cốt lõi của BSC là khái niệm "cân bằng" giữa các chỉ số tài chính và phi tài chính, giữa các yếu tố bên trong và bên ngoài, và giữa kết quả quá khứ và động lực cho hiệu suất tương lai. Mô hình này được xây dựng dựa trên bốn viễn cảnh chính, tạo thành một chuỗi quan hệ nhân quả, giúp tổ chức hiểu rõ cách các hoạt động ở cấp độ thấp hơn (như đào tạo nhân viên) có thể tác động đến kết quả ở cấp độ cao hơn (như sự hài lòng của khách hàng và kết quả tài chính).

1.2. Lý do áp dụng mô hình BSC trong khu vực công

Việc ứng dụng bảng điểm cân bằng vào trong khu vực công là một bước tiến quan trọng trong cải cách hành chính thuế. Khác với khu vực tư nhân, mục tiêu của khu vực công không phải là lợi nhuận mà là thực hiện sứ mệnh và mang lại giá trị cho xã hội. BSC giúp các tổ chức công, như cơ quan thuế Việt Nam, định nghĩa và đo lường thành công một cách toàn diện hơn. Mô hình này giúp chuyển đổi từ phương thức quản lý tập trung vào yếu tố đầu vào (ngân sách, nhân lực) sang quản lý dựa trên kết quả (RBM - Results Based Management). Nó tạo ra sự minh bạch, tăng cường trách nhiệm giải trình và đảm bảo rằng các nguồn lực được phân bổ một cách chiến lược để đạt được các mục tiêu công ích, như nâng cao chất lượng dịch vụ và đảm bảo công bằng xã hội.

1.3. Bốn viễn cảnh nền tảng của Thẻ điểm cân bằng

Mô hình BSC được cấu thành từ bốn viễn cảnh liên kết chặt chẽ: Viễn cảnh tài chính (trong khu vực công là hiệu quả ngân sách và tác động kinh tế); Viễn cảnh khách hàng (sự hài lòng của người nộp thuế); Viễn cảnh quy trình nội bộ (hiệu quả của các quy trình nghiệp vụ thuế); và Viễn cảnh học hỏi và phát triển (năng lực của cán bộ và hệ thống). Bốn viễn cảnh này tạo thành một bản đồ chiến lược, cho thấy mối quan hệ nhân quả: đầu tư vào đào tạo và phát triển sẽ cải thiện quy trình nội bộ, từ đó nâng cao sự hài lòng của người nộp thuế và cuối cùng đạt được các mục tiêu về ngân sách và phát triển kinh tế.

II. Thách thức lớn trong quản lý thuế Việt Nam hiện nay

Công tác quản lý thuế hiệu quả tại Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức cố hữu, đặc biệt là sự phụ thuộc nặng nề vào các chỉ tiêu pháp lệnh. Luận văn nghiên cứu tình huống tại Chi cục Thuế quận 1 chỉ rõ, việc đánh giá hiệu quả hoạt động chủ yếu dựa trên tổng số thu ngân sách nhà nước, dẫn đến một hệ thống quản lý thiếu cân bằng và bền vững. Các nhà quản lý thường có xu hướng tập trung vào các biện pháp ngắn hạn, như tăng cường kiểm tra để truy thu, thay vì xây dựng một chiến lược dài hạn. Điều này tạo ra "khoảng trống chiến lược", nơi các hoạt động hàng ngày không gắn kết chặt chẽ với tầm nhìn chung. Hệ quả là môi trường làm việc có thể xấu đi, nguồn lực bị phân bổ dàn trải và không hiệu quả, và quan trọng nhất là chưa thực sự tạo ra giá trị bền vững cho cả người nộp thuế và xã hội. Nhu cầu về một hệ thống đo lường hiệu quả hoạt động toàn diện, giúp chống thất thu thuế một cách chiến lược và thúc đẩy minh bạch trong quản lý thuế, đang trở nên cấp bách hơn bao giờ hết.

2.1. Hạn chế của hệ thống đánh giá hiệu suất truyền thống

Hệ thống đánh giá truyền thống tại nhiều cơ quan thuế Việt Nam thường chỉ tập trung vào các chỉ số tài chính, cụ thể là chỉ tiêu thu ngân sách. Theo nghiên cứu tại Chi cục Thuế quận 1, thang điểm thi đua dành phần lớn trọng số (40-55%) cho việc hoàn thành chỉ tiêu thu. Cách tiếp cận này bỏ qua các yếu tố quan trọng khác như chất lượng dịch vụ công, mức độ hài lòng của người nộp thuế, hay hiệu quả của quy trình nội bộ. Việc quá chú trọng vào kết quả tài chính ngắn hạn dẫn đến tình trạng "điều hành bằng thủ thuật", tập trung vào truy thu thay vì hỗ trợ, và không khuyến khích các sáng kiến cải tiến mang tính dài hạn.

2.2. Khoảng trống chiến lược trong hoạch định và thực thi

Một trong những thách thức lớn được luận văn chỉ ra là "khoảng trống về chiến lược". Nhiều cơ quan thuế cấp cơ sở chưa xây dựng được một chiến lược dài hạn, rõ ràng. Việc điều hành mang tính sự vụ, giải quyết các vấn đề phát sinh thay vì tuân theo một lộ trình chiến lược thống nhất. Thiếu một bản đồ chiến lược, các mục tiêu và sáng kiến trở nên rời rạc, không có sự liên kết nhân quả. Điều này khiến cho việc phân bổ nguồn lực và quản trị chiến lược trở nên khó khăn, không tối ưu, và không tạo ra được động lực chung để toàn bộ tổ chức cùng hướng tới một tầm nhìn chung về phát triển bền vững.

2.3. Nhu cầu cấp thiết về minh bạch trong quản lý thuế

Sự thiếu vắng một hệ thống đo lường hiệu quả hoạt động đa chiều cũng làm giảm tính minh bạch. Khi chỉ có chỉ tiêu thu ngân sách là thước đo chính, rất khó để đánh giá khách quan hiệu quả sử dụng nguồn lực hay chất lượng các dịch vụ công cung cấp cho người nộp thuế. Việc thiếu minh bạch có thể dẫn đến sự không đồng thuận từ xã hội và người nộp thuế, đồng thời làm giảm động lực cải tiến trong nội bộ. Xây dựng một hệ thống đánh giá minh bạch, dựa trên các chỉ số đo lường hiệu suất (KPIs) rõ ràng ở nhiều khía cạnh, là yêu cầu bắt buộc cho công cuộc cải cách hành chính thuế.

III. Phương pháp xây dựng Bảng điểm cân bằng cho ngành thuế

Để vượt qua các thách thức hiện tại, việc xây dựng và ứng dụng bảng điểm cân bằng trong quản lý thuế bền vững là một giải pháp chiến lược. Quá trình này không phải là sao chép máy móc mô hình từ khu vực doanh nghiệp, mà đòi hỏi sự điều chỉnh sâu sắc để phù hợp với đặc thù của ngành thuế. Luận văn đã đề xuất mô hình Quản lý Thuế Bền vững (STM) và Bảng điểm cân bằng Quản lý Thuế Bền vững (STMBSC), mở rộng từ bốn lên sáu yếu tố, bao gồm: Xã hội, Người nộp thuế, Kinh tế, Thu ngân sách nhà nước, Quy trình nội bộ, và Đào tạo & Phát triển. Quá trình xây dựng bắt đầu bằng việc xác định rõ sứ mệnh và tầm nhìn, sau đó diễn giải chúng thành các mục tiêu chiến lược cụ thể cho từng viễn cảnh. Từ các mục tiêu này, các chỉ số đo lường hiệu suất (KPIs) và các chỉ tiêu cụ thể được thiết lập. Bước quan trọng nhất là xây dựng "bản đồ chiến lược", một sơ đồ trực quan thể hiện mối quan hệ nhân quả giữa các mục tiêu, giúp toàn bộ cán bộ công chức hiểu rõ vai trò của mình trong việc thực hiện thành công chiến lược chung.

3.1. Điều chỉnh mô hình BSC cho mục tiêu phát triển bền vững

Mô hình BSC truyền thống cần được điều chỉnh để phản ánh đúng sứ mệnh của ngành thuế là phát triển bền vững. Luận văn đề xuất mô hình STMBSC, trong đó viễn cảnh tài chính được tách thành "Kinh tế" (tác động vĩ mô) và "Thu NSNN" (mục tiêu ngân sách). Đồng thời, bổ sung viễn cảnh "Xã hội" để nhấn mạnh vai trò kiến tạo công bằng của thuế. Viễn cảnh khách hàng được cụ thể hóa thành "Người nộp thuế". Sự điều chỉnh này đảm bảo rằng hệ thống đo lường không chỉ tập trung vào hiệu quả nội bộ mà còn đánh giá được tác động của hoạt động thuế đối với xã hội và nền kinh tế, hướng tới một hệ thống quản lý thuế hiệu quả và có trách nhiệm.

3.2. Cách xác định mục tiêu và chỉ số đo lường hiệu suất KPIs

Sau khi có các viễn cảnh chiến lược, bước tiếp theo là xác định các mục tiêu cụ thể và các chỉ số đo lường hiệu suất (KPIs) tương ứng. Ví dụ, trong viễn cảnh "Người nộp thuế", mục tiêu có thể là "Nâng cao sự hài lòng của NNT", và KPIs có thể là "% NNT hài lòng qua khảo sát", "Thời gian trung bình giải quyết thủ tục hành chính". Trong viễn cảnh "Quy trình nội bộ", mục tiêu là "Tăng cường chống thất thu thuế", KPIs có thể là "% hồ sơ rủi ro cao được kiểm tra", "Tỷ lệ tuân thủ tự nguyện". Việc lựa chọn KPIs cần cẩn trọng, đảm bảo chúng vừa có thể đo lường, vừa phản ánh đúng mục tiêu chiến lược và có thể được theo dõi định kỳ.

3.3. Xây dựng bản đồ chiến lược và mối quan hệ nhân quả

Bản đồ chiến lược là công cụ trực quan hóa chiến lược của tổ chức. Nó kết nối các mục tiêu trong các viễn cảnh khác nhau thông qua các mũi tên thể hiện mối quan hệ nhân quả. Ví dụ: "Tăng cường đào tạo chuyên môn" (Học hỏi & Phát triển) sẽ dẫn đến "Nâng cao chất lượng kiểm tra thuế" (Quy trình nội bộ), từ đó giúp "Tăng cường tính công bằng và minh bạch trong quản lý thuế" (Xã hội), và cuối cùng là "Tăng thu ngân sách bền vững" (Thu NSNN). Bản đồ này không chỉ là một công cụ lập kế hoạch mà còn là một công cụ truyền thông mạnh mẽ, giúp mọi thành viên trong Tổng cục Thuế hiểu rõ chiến lược và sự đóng góp của bản thân vào thành công chung.

IV. Bí quyết ứng dụng BSC để cải thiện 4 viễn cảnh cốt lõi

Việc ứng dụng bảng điểm cân bằng trong quản lý thuế bền vững không chỉ dừng lại ở việc thiết kế mô hình, mà phải đi sâu vào việc cải thiện từng viễn cảnh. Đây là quá trình chuyển đổi chiến lược thành hành động thực tiễn. Đối với viễn cảnh khách hàng, trọng tâm là tái định vị người nộp thuế từ đối tượng quản lý thành khách hàng cần phục vụ, từ đó nâng cao chất lượng dịch vụ và mức độ hài lòng. Về viễn cảnh quy trình nội bộ, cần rà soát và đổi mới toàn bộ quy trình, từ kê khai, kiểm tra đến quản lý nợ, áp dụng công nghệ và quản lý rủi ro để tăng hiệu quả và giảm chi phí tuân thủ. Với viễn cảnh học hỏi và phát triển, mục tiêu là xây dựng nguồn nhân lực có đủ năng lực và phẩm chất, cùng một môi trường làm việc khuyến khích đổi mới. Cuối cùng, viễn cảnh tài chính (hay Kinh tế và Thu NSNN) sẽ là kết quả tổng hợp của ba viễn cảnh trên, đảm bảo nguồn thu ngân sách ổn định, bền vững và đóng góp tích cực vào tăng trưởng kinh tế. Quá trình này đòi hỏi sự cam kết mạnh mẽ từ lãnh đạo và sự tham gia của toàn bộ tổ chức.

4.1. Viễn cảnh khách hàng Nâng cao sự hài lòng người nộp thuế

Trong viễn cảnh này, cơ quan thuế Việt Nam cần tập trung vào việc cung cấp các dịch vụ công chất lượng cao. Các sáng kiến có thể bao gồm: đơn giản hóa thủ tục hành chính thuế, phát triển các kênh hỗ trợ trực tuyến, triển khai hệ thống khai và nộp thuế điện tử một cách hiệu quả, và xây dựng cơ chế phản hồi để lắng nghe ý kiến của người nộp thuế. Mục tiêu không chỉ là giải quyết các yêu cầu mà còn là chủ động hỗ trợ, tư vấn để NNT tuân thủ pháp luật một cách dễ dàng nhất, từ đó xây dựng lòng tin và nâng cao tính tự nguyện tuân thủ.

4.2. Viễn cảnh quy trình nội bộ Tối ưu hóa cải cách hành chính thuế

Hiệu quả của ngành thuế phụ thuộc rất lớn vào các quy trình nghiệp vụ. Cải cách hành chính thuế cần tập trung vào việc tái cấu trúc các quy trình theo hướng tinh gọn, dựa trên công nghệ và quản lý rủi ro. Các hoạt động cụ thể bao gồm: phân loại NNT theo mức độ rủi ro để phân bổ nguồn lực kiểm tra hợp lý, tự động hóa các khâu xử lý tờ khai, xây dựng hệ thống quản lý nợ thông minh và áp dụng các tiêu chuẩn quản lý chất lượng như ISO vào hoạt động. Việc này giúp chống thất thu thuế hiệu quả hơn, đồng thời giảm thiểu phiền hà cho NNT.

4.3. Viễn cảnh học hỏi phát triển Xây dựng đội ngũ cán bộ thuế chuyên nghiệp

Con người là yếu tố quyết định thành công của mọi chiến lược. Viễn cảnh này tập trung vào ba mảng chính: nguồn vốn nhân lực (kỹ năng, năng lực), nguồn vốn thông tin (hệ thống dữ liệu, công nghệ) và nguồn vốn tổ chức (văn hóa, môi trường làm việc). Các chương trình đào tạo và phát triển cần được thiết kế lại để bám sát yêu cầu của vị trí công việc và chiến lược chung. Xây dựng một văn hóa tổ chức khuyến khích học hỏi, chia sẻ tri thức và sẵn sàng đổi mới là nền tảng để thực hiện thành công các mục tiêu ở ba viễn cảnh còn lại.

V. Case study Ứng dụng BSC tại Chi cục Thuế quận 1 TPHCM

Luận văn đã cung cấp một phân tích sâu sắc về thực trạng và tiềm năng ứng dụng bảng điểm cân bằng trong quản lý thuế bền vững tại Chi cục Thuế quận 1, TP.HCM. Đây là một ví dụ điển hình cho thấy những thách thức của mô hình quản lý truyền thống và cơ hội mà BSC mang lại. Thực trạng tại Chi cục cho thấy sự mất cân đối trong phân bổ nguồn lực, hệ thống đánh giá thi đua quá tập trung vào chỉ tiêu thu, và thiếu một chiến lược dài hạn gắn kết. Dựa trên phân tích này, luận văn đề xuất các giải pháp cụ thể dựa trên khung BSC, bao gồm việc tái cấu trúc bộ máy tổ chức theo chức năng kết hợp phân khúc quản lý, đổi mới quy trình nội bộ và xây dựng lại hệ thống thang điểm thi đua. Kết quả kỳ vọng không chỉ là hoàn thành nhiệm vụ thu ngân sách mà còn nâng cao sự hài lòng của người nộp thuế, đảm bảo công bằng và tạo ra một môi trường làm việc hiệu quả, minh bạch hơn. Nghiên cứu này là một minh chứng thực tiễn về tính khả thi và lợi ích của BSC đối với cơ quan thuế Việt Nam.

5.1. Thực trạng quản lý tại Chi cục Thuế quận 1 trước khi có BSC

Trước khi đề xuất mô hình BSC, hoạt động quản lý tại Chi cục Thuế quận 1 bộc lộ nhiều hạn chế. Hệ thống đánh giá nặng về chỉ tiêu thu ngân sách, chiếm tới 40% trọng số điểm thi đua của khối doanh nghiệp. Các chức năng quan trọng như quản lý nợ, kiểm tra hồ sơ được giao chồng chéo, không phù hợp với chức năng chính của các đội. Phân bổ nguồn lực chưa hợp lý, dẫn đến tình trạng một số đội luôn quá tải trong khi các đội khác lại chưa được tối ưu. Đặc biệt, các mục tiêu liên quan đến viễn cảnh khách hàng (người nộp thuế) và viễn cảnh học hỏi và phát triển chiếm tỷ trọng rất nhỏ hoặc không được quan tâm đúng mức.

5.2. Giải pháp tái cấu trúc và đổi mới quy trình dựa trên BSC

Luận văn đề xuất các giải pháp mang tính đột phá. Về tổ chức, cần tái cấu trúc bộ máy, phân bổ lại nguồn nhân lực dựa trên định biên khoa học, đảm bảo cân đối giữa các chức năng. Về quy trình, cần phân khúc quản lý NNT và đổi mới quy trình nội bộ để phù hợp với từng phân khúc. Ví dụ, áp dụng các biện pháp hỗ trợ ưu tiên cho nhóm NNT tuân thủ tốt và tập trung nguồn lực kiểm tra, thanh tra cho nhóm có rủi ro cao. Quan trọng nhất là xây dựng lại hệ thống thẻ điểm cân bằng, phân tầng đến từng bộ phận, đảm bảo các chỉ tiêu của cá nhân và bộ phận đều hướng tới mục tiêu chiến lược chung của đơn vị.

5.3. Kết quả kỳ vọng Hướng tới một cơ quan thuế hiệu quả và minh bạch

Việc áp dụng thành công BSC được kỳ vọng sẽ mang lại những thay đổi tích cực. Thay vì chỉ tập trung vào con số thu, Chi cục Thuế sẽ đạt được sự cân bằng giữa bốn mục tiêu: quản lý thuế hiệu quả (thu đúng, thu đủ, bền vững), nâng cao sự hài lòng của người nộp thuế, tối ưu hóa vận hành nội bộ, và phát triển năng lực đội ngũ. Hệ thống đo lường hiệu quả hoạt động sẽ trở nên minh bạch, công bằng hơn, tạo động lực cho cán bộ công chức. Về dài hạn, điều này góp phần xây dựng hình ảnh một cơ quan thuế hiện đại, phục vụ và đáng tin cậy.

VI. Tương lai cho quản lý thuế bền vững với Bảng điểm cân bằng

Mô hình ứng dụng bảng điểm cân bằng trong quản lý thuế bền vững không chỉ là một giải pháp cho một đơn vị cụ thể mà còn mở ra một hướng đi chiến lược cho toàn ngành thuế Việt Nam. Từ thành công của các nghiên cứu tình huống, Tổng cục Thuế có thể xem xét nhân rộng mô hình này như một công cụ cốt lõi trong chiến lược cải cách hệ thống thuế giai đoạn tiếp theo. Việc triển khai trên diện rộng sẽ giúp thống nhất phương pháp quản trị chiến lược từ trung ương đến địa phương, đảm bảo các chính sách thuế được thực thi một cách đồng bộ và hiệu quả. Tương lai của ngành thuế không chỉ là số hóa hay hiện đại hóa công nghệ, mà còn là hiện đại hóa tư duy quản trị. BSC chính là chìa khóa để chuyển đổi tư duy đó, từ quản lý sự vụ sang quản lý chiến lược, từ tập trung vào đầu vào sang tập trung vào kết quả và tác động. Một hệ thống thuế vận hành dựa trên nguyên tắc cân bằng và bền vững sẽ là động lực quan trọng cho sự phát triển kinh tế - xã hội của đất nước.

6.1. Tiềm năng nhân rộng mô hình BSC ra toàn ngành Thuế

Thành công từ các mô hình thí điểm như tại Chi cục Thuế quận 1 tạo tiền đề vững chắc cho việc nhân rộng ra toàn hệ thống Tổng cục Thuế. Việc áp dụng BSC trên quy mô lớn sẽ giúp tạo ra một ngôn ngữ chung về chiến lược và hiệu suất, giúp các nhà lãnh đạo dễ dàng theo dõi và điều chỉnh chiến lược. Nó cũng cho phép so sánh hiệu quả hoạt động giữa các đơn vị một cách công bằng hơn, dựa trên một bộ tiêu chí toàn diện thay vì chỉ so sánh số thu đơn thuần. Đây là bước đi cần thiết để nâng tầm quản lý thuế hiệu quả trên cả nước.

6.2. Các yếu tố then chốt để triển khai BSC thành công

Để triển khai thành công, cần có ba yếu tố then chốt. Thứ nhất, sự cam kết và quyết tâm chính trị từ cấp lãnh đạo cao nhất. Lãnh đạo phải là người dẫn dắt và truyền cảm hứng cho sự thay đổi. Thứ hai, công tác truyền thông và đào tạo phải được thực hiện bài bản để mọi cán bộ công chức hiểu rõ về BSC và vai trò của mình. Thứ ba, cần xây dựng một hệ thống công nghệ thông tin đủ mạnh để thu thập, phân tích và báo cáo các chỉ số đo lường hiệu suất (KPIs) một cách tự động và chính xác. Thiếu một trong ba yếu tố này, việc triển khai BSC sẽ khó đạt được hiệu quả như mong đợi.

6.3. Tầm nhìn về một nền quản lý thuế hiện đại bền vững

Tầm nhìn cuối cùng là xây dựng một nền hành chính thuế hiện đại, minh bạch và hiệu quả, hoạt động vì mục tiêu phát triển bền vững của quốc gia. Trong đó, Bảng điểm cân bằng (BSC) không chỉ là công cụ quản lý, mà còn là một phần của văn hóa tổ chức. Mọi quyết định, từ hoạch định chính sách thuế đến các hoạt động nghiệp vụ hàng ngày, đều được soi chiếu qua lăng kính của sự cân bằng và chiến lược dài hạn. Khi đó, ngành thuế sẽ thực sự trở thành đối tác tin cậy của người dân và doanh nghiệp, đóng góp tích cực vào sự thịnh vượng chung.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

16/08/2025
Luận văn thạc sĩ ứng dụng bảng điểm cân bằng trong quản lý thuế bền vững ở việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VỀ MÔ HÌNH BẢNG ĐIỂM CÂN BẰNG 1.1 Một số khái niệm cơ bản 1.1 Quản lý thuế (QLT) Luật QLT không nêu khái niệm về QLT, tuy nhiên tại Điều 3 Luật QLT quy định nội dung QLT gồm: đăng ký thuế, khai thuế, nộp thuế, ấn định thuế; thủ tục hoàn thuế, miễn thuế, giảm thuế; xóa nợ tiền thuế, tiền phạt; quản lý thông tin về người nộp thuế (NNT); kiểm tra thuế, thanh tra thuế; cưỡng chế thi hành quyết định hành chính thuế; xử lý vi phạm pháp luật về thuế; giải quyết khiếu nại, tố cáo về thuế. Trong phạm vi luận văn này, QLT được nghiên cứu trên cơ sở sử dụng hiệu quả các yếu tố nguồn lực đầu vào để tác động vào quy trình nội bộ cung cấp các dịch vụ đầu ra gồm khai thuế, nộp thuế; hoàn thuế, miễn thuế, giảm thuế; giải quyết các thủ tục hành chính và kiểm tra tính tuân thủ của NNT để phát triển mô hình STM với ứng dụng bảng điểm cân bằng.2 Người nộp thuế Theo Khoản 1 Điều 2 của Luật QLT nêu khái niệm về NNT theo nguyên tắc liệt kê gồm: tổ chức, hộ gia đình, cá nhân nộp thuế theo quy định của pháp luật về thuế; tổ chức, hộ gia đình, cá nhân nộp các khoản thu khác thuộc ngân sách nhà nước (NSNN) (sau đây gọi chung là thuế) do cơ quan QLT quản lý thu theo quy định của pháp luật; tổ chức, cá nhân khấu trừ thuế; tổ chức, cá nhân làm thủ tục về thuế thay NNT.3 Công bằng trong QLT Theo lý thuyết tài chính công, công bằng là nói đến công bằng trong phân phối, để thực hiện đánh giá tính công bằng của hệ thống thuế yêu cầu phải đo lường hệ thống thuế tái phân phối như thế nào. Công bằng được hiểu theo hai cách đó là công bằng theo chiều dọc và công bằng theo chiều ngang. - Công bằng theo chiều dọc: thực hiện phân phối thu nhập theo nguyên tắc các nhóm có nhiều nguồn lực hơn thì phải nộp thuế nhiều hơn so với các nhóm có thu nhập thấp hơn.

Hàm số phúc lợi xã hội theo thuyết vị lợi kêu gọi phân phối nhóm người có mức thỏa dụng thấp đến nhóm người tiêu dùng có mức thỏa dụng biên cao hơn trong xã hội. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 6 - Công bằng theo chiều ngang: thực hiện nguyên tắc nhóm người như nhau (nhưng có lẽ khác nhau về sở thích kinh tế và lối sống) nên được cư xử như nhau trong hệ thống thuế. Trong phạm vi của luận văn này, công bằng được nghiên cứu theo chiều ngang: những NNT có điều kiện như sau (loại hình kinh doanh, ngành nghề, quy mô) được điều chỉnh nghĩa vụ thuế như nhau.4 Hiệu quả Theo lý thuyết tài chính công, tính hiệu quả của thuế thể hiện gánh nặng phụ trội do thuế tạo ra phải ở mức thấp nhất. Trong phạm vi của luận văn này, hiệu quả được nghiên cứu thể hiện qua việc sử dụng nguồn lực có giới hạn để cung cấp dịch vụ công thỏa mãn nhu cầu tốt nhất cho NNT, đồng thời thực hiện chức năng kiểm tra tuân thủ có trọng tâm tạo công bằng xã hội.5 Người nộp thuế mục tiêu NNT mục tiêu theo luận văn này được hiểu là doanh nghiệp thỏa mãn các điều kiện: chấp hành tốt pháp luật về thuế và có mức đóng góp thu NSNN lớn (từ 1,5 tỷ đồng/năm trở lên).2 Quản trị trong khu vực công 1.1 Mô hình quản trị công mới (NPM) Trong mô hình NPM, có sự tương đồng giữa quản trị công và quản trị doanh nghiệp, các bộ phận hành chính chính phủ được xem như là từng bộ phận kinh doanh và hoạt động theo chiến lược cạnh tranh; công dân được xem là khách hàng.

Các cơ quan khu vực công hoạt động không chỉ theo pháp luật quy định mà còn theo quy luật tổng thể của thị trường: kinh tế và hiệu quả. Các nguyên lý NPM mang đặc tính như chủ yếu hướng về thị trường, kết quả và khách hàng. Hướng về thị trường: NPM dựa vào giả thiết cơ bản là cấu trúc thị trường, sẽ dẫn tới việc quản trị hiệu quả hơn và cung cấp dịch vụ chất lượng hơn. NPM áp dụng một số phương pháp quản lý của khu vực tư như: chi tiêu công và thuê ngoài cung cấp dịch vụ công theo phương thức đấu thầu.

Qua đó, thu hẹp lại khu vực công và tăng cường mối quan hệ giữa bên mua dịch vụ (công dân) và người cung cấp dịch vụ (tổ chức công). Như thế, tạo cơ chế cạnh tranh giữa khu vực tư và khu vực công, sẽ hạn chế sự độc quyền không có hiệu quả, cải tiến chiến lược phục vụ dịch vụ công. Theo nguyên lý này, tính hiệu quả được đặt ở trung tâm của giá trị của NPM thông qua việc xây dựng các cơ TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 7 quan quản lý Nhà nước dạng công ty kinh doanh. Hướng về kết quả: Chức năng trung tâm của NPM là nhấn mạnh tới việc đo lường kết quả thực hiện bằng những chỉ số định lượng.

Thay đổi này đã dẫn đến quan tâm đến nâng cao tính trách nhiệm phải trả lời cho đầu ra thông qua việc đòi hỏi phải có tường trình rõ ràng về mục tiêu, mục đích và các số đo thành công. Hướng về khách hàng: xuất phát từ khái niệm “sự thỏa mãn của khách hàng”, mô hình NPM lấy sự hài lòng của khách hàng như là mục tiêu sau cùng trên cả lợi nhuận. Trong khi quản trị công truyền thống coi công dân chỉ là người nhận dịch vụ được cấp phát từ cơ quan Nhà nước, thì NPM chấp nhận triết lý điều hành kinh doanh đối với công dân như là những khách hàng. Nguyên lý NPM này bao gồm việc nhấn mạnh tới việc cải thiện chất lượng dịch vụ và xác định phương cách để tổ chức đáp ứng trách nhiệm và báo cáo cách như thế nào.

Như vậy, NPM hướng đến cả ba mặt: chiến lược phát triển theo nguyên lý thị trường, kết quả và sự thỏa mãn của công dân đối với dịch vụ công. Tóm lại, NPM không phải là một lý thuyết có hệ thống, còn bộc lộ một số những hạn chế như: đã bỏ qua sự khác biệt giữa quản trị khu vực công và khu vực tư; chỉ chú trọng tới kết quả, hiệu quả và thực tiễn của dịch vụ công, nhưng lại bỏ qua việc đạt được sứ mệnh của khu vực công và các mục đích dài hạn để đáp ứng những nhu cầu thật sự của công chúng; không phân biệt được sự khác nhau giữa công dân trong khu vực công và khách hàng trong khu vực tư. Tuy nhiên, nó vẫn còn những giá trị nhất định trong quản trị công ngày nay, đặc biệt là đối với những Quốc gia mới phát triển như Việt Nam, thì các nguyên lý của NPM vẫn có giá trị để thừa kế có chọn lọc vào quản trị công. Trong QLT ngày nay, do xuất phát từ nền quản lý hành chính tập trung, quan liêu, bao cấp chuyển sang quản lý hành chính trong nền kinh tế thị, một số những nguyên tắc mang tính tập trung, quan liêu vẫn chưa xóa bỏ triệt để, các nguyên lý hướng về khách hàng, hướng về thị trường, hướng về kết quả trong mô hình NPM có thể được kế thừa cải thiện để QLT ngày càng tốt hơn.2 Mô hình quản trị công hiện đại (mô hình quản trị công của Barnard-Simon) Trong mô hình này, nhiệm vụ thiết yếu là duy trì một khối lượng đầu vào cần thiết để đảm bảo khả năng của tổ chức cung cấp dịch vụ.

Vai trò tổ chức của người quản lý tài chính là cân bằng sự thay đổi gắn liền với tài chính, hướng quản lý vào những vấn đề thay đổi đó và giám sát sự thực hiện tài chính của tất cả các bên có liên quan. Mô hình quản trị của Barnard-Simon được TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 8 thực hiện với sự tương tác giữa khu vực công, các tổ chức bên ngoài và công dân với những đặc trưng sau đây: - Về nội dung quản lý: chú trọng phát triển mạng lưới liên kết bên ngoài để đạt kết quả, thực hiện mục tiêu quản lý trong mối liên kết với các tổ chức, thể hiện mối quan hệ tổ chức từ nhiều phía. - Về kế toán: kế toán tính toán cho quyền và nghĩa vụ của các bên đối với những thỏa thuận hợp đồng. - Về kiểm toán: kiểm tra tập trung vào đầu ra, kết quả, kinh tế, hiệu quả và tính hợp lý.

Tóm lại, mô hình quản trị công hiện đại, các đơn vị công thực hiện nhiệm vụ của mình trong một liên minh tổ chức lớn hơn. Kết quả là, cơ quan công quyền không chỉ phải giỏi về quản lý hệ thống bên trong tổ chức mình, quản lý tài chính, quản lý nguồn nhân lực, công nghệ thông tin mà còn phải quản lý các nhóm có lợi ích liên quan bên ngoài để đạt kết quả chính sách mong đợi và chất lượng cao của dịch vụ công. Mô hình này được xem là nền tảng lý thuyết để hướng đến nâng cao chất lượng dịch vụ công thông qua việc thuê các đơn vị bên ngoài thực hiện trong điều kiện nguồn lực cơ quan thuế có hạn.3 Mô hình quản trị công vượt trội (Quality execellence models) Mô hình quản trị công vượt trội phát triển đầu tiên trong khu vực tư và đã chuyển dịch sang khu vực công. Theo mô hình này, việc đánh giá chất lượng quản trị công có thể được tự đánh giá hoặc thuê đơn vị bên ngoài đánh giá.

Để chuyển từ dịch vụ công chất lượng cao đến quản trị công vượt trội cần phải có bằng chứng rằng công dân thỏa mãn và chấp nhận chất lượng dịch vụ công mà họ nhận được từ các đơn vị công. Từ khía cạnh sâu rộng hơn này, một đơn vị thực hiện mô hình quản trị công vượt trội thì không đơn giản chỉ cung cấp dịch vụ chất lượng cao mà còn phải hoàn thành nhiệm vụ chính trị và trách nhiệm xã hội đối với công dân. Quản trị công chất lượng cao không chỉ có thể gia tăng thỏa mãn khách hàng với dịch vụ công mà còn xây dựng sự trung thực trong quản trị công thông qua quá trình minh bạch và trách nhiệm giải trình, đối thoại dân chủ. Hệ thống đánh giá chất lượng theo tiêu chuẩn ISO được xem như là công cụ của mô hình quản trị công vượt trội.

Trong phương pháp đo chất lượng, nếu như chỉ tin cậy vào chỉ số chất lượng đơn lẻ thì sẽ dẫn đến rủi ro cho quản lý, do đó cần đo lường hỗn hợp tốt hơn là đo lường vào chỉ số duy nhất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ