Luận văn: Thiết kế thiết bị giám sát cảm biến từ xa qua Smartphone (3G, WIFI) - ĐH SPKT

Luận văn thạc sĩ trình bày chi tiết thiết kế thiết bị giám sát cảm biến từ xa, tích hợp khả năng điều khiển qua smartphone. Nghiên cứu ứng dụng IoT và các giải

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2016

156
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về thiết kế thiết bị giám sát cảm biến từ xa qua smartphone

Thiết bị giám sát cảm biến từ xa qua smartphone là hệ thống thu thập dữ liệu môi trường rồi truyền về điện thoại di động bằng kết nối không dây. Hệ thống sử dụng vi điều khiển Arduino làm trung tâm xử lý. Hai module truyền thông chính gồm SIM800L cho mạng 3G và ESP8266 cho mạng WiFi. Thiết bị đọc giá trị từ nhiều loại cảm biến như nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng. Dữ liệu được mã hóa rồi gửi lên đám mây hoặc hiển thị trực tiếp trên ứng dụng Android. Giải pháp này phục vụ giám sát nhà kính, kho bãi, hệ thống nông nghiệp thông minh. Chi phí triển khai thấp. Kích thước thiết bị nhỏ gọn. Người dùng theo dõi dữ liệu ở bất kỳ đâu có sóng di động hoặc WiFi. Đây là hướng nghiên cứu thiết thực trong thời đại IoT bùng nổ.

1.1. Vai trò của vi điều khiển Arduino trong hệ thống giám sát

Arduino đóng vai trò trung tâm điều khiển toàn bộ hệ thống. Vi điều khiển này thực hiện ba nhiệm vụ chính. Thứ nhất, Arduino đọc tín hiệu analog và digital từ các cảm biến môi trường. Thứ hai, nó xử lý dữ liệu thô thành giá trị có ý nghĩa vật lý như nhiệt độ tính bằng độ C. Thứ ba, Arduino đóng gói dữ liệu rồi gửi lệnh AT đến module truyền thông. Board Arduino UNO được sử dụng trong giai đoạn phát triển nhờ có cổng nạp USB và nguồn 3,3V tích hợp. Sau khi hoàn thiện, hệ thống chuyển sang dùng Arduino Pro Mini để giảm kích thước. Thư viện lập trình phong phú giúp rút ngắn thời gian phát triển phần mềm đáng kể.

1.2. Các module truyền thông không dây sử dụng trong thiết bị

Hệ thống sử dụng hai module truyền thông chính. Module WiFi ESP8266 phiên bản v7 kết nối với Arduino qua chuẩn UART. Module này cần nguồn 3,3V ổn định và các chân GPIO15, ENA được đấu nối đúng để nhận lệnh AT. ESP8266 cho phép thiết bị truyền dữ liệu qua mạng WiFi cục bộ với tốc độ cao và chi phí thấp. Module SIM800L hoạt động như một điện thoại thu nhỏ với khe cắm micro SIM. Module hỗ trợ nhắn tin SMS, gọi điện và truyền dữ liệu GPRS qua mạng 3G. Nguồn cấp cho SIM800L cần dòng tối đa 1A ở mức 3,2VDC để đảm bảo ổn định. Sự kết hợp hai module tạo nên tính linh hoạt cho thiết bị trong nhiều môi trường khác nhau.

II. Phân tích các vấn đề kỹ thuật trong giám sát cảm biến từ xa

Giám sát cảm biến từ xa đặt ra nhiều thách thức kỹ thuật cần giải quyết. Bài toán đầu tiên là lựa chọn giao thức truyền thông phù hợp giữa UART, I2C và SPI. Mỗi giao thức có ưu nhược riêng về tốc độ, khoảng cách và số lượng dây kết nối. Vấn đề thứ hai liên quan đến độ ổn định nguồn cấp cho module SIM800L. Dòng khởi động của module này có thể vượt quá 1A trong thời gian ngắn. Nếu nguồn yếu, module sẽ tự reset liên tục. Bài toán thứ ba là đồng bộ dữ liệu giữa thiết bị phần cứng và ứng dụng smartphone. Dữ liệu cảm biến cần được upload lên Google Sheets hoặc server riêng rồi ứng dụng đọc về hiển thị. Độ trễ truyền dữ liệu qua 3G thường lớn hơn WiFi. Nhiễu tín hiệu từ môi trường công nghiệp cũng ảnh hưởng đến độ chính xác của phép đo cảm biến.

2.1. Thách thức về giao thức truyền thông nối tiếp UART và I2C

UART là giao thức truyền thông chính giữa Arduino và các module không dây. Khung truyền UART bao gồm bit Start, 8 bit data, bit Parity kiểm tra lỗi và bit Stop. Bit có trọng số nhỏ nhất LSB được truyền trước. Giao thức này đơn giản nhưng chỉ hỗ trợ truyền điểm-điểm giữa hai thiết bị. I2C sử dụng hai dây SDA và SCL cho phép kết nối nhiều thiết bị trên cùng bus địa chỉ. Tuy nhiên I2C bị giới hạn khoảng cách truyền thường dưới một mét. SPI có tốc độ cao nhất nhưng cần nhiều chân kết nối hơn. Việc lựa chọn giao thức phù hợp ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất và chi phí phần cứng của toàn bộ hệ thống giám sát.

2.2. Vấn đề nguồn cấp và độ ổn định của module SIM800L

Module SIM800L là thành phần nhạy cảm nhất về nguồn cấp trong hệ thống. Điện áp hoạt động quy định ở mức 3,2VDC với dung sai rất nhỏ. Dòng điện khi ở chế độ chờ chỉ khoảng 10mA nhưng khi truyền dữ liệu có thể lên đến 2A. Bộ nguồn không đủ dòng khiến module rơi vào trạng thái khởi động lại liên tục. Giải pháp truyền thống sử dụng mạch ổn áp LM2596 kết hợp tụ điện dung lớn để bù dòng tức thời. Dây nguồn phải ngắn và tiết diện lớn nhằm giảm sụt áp. Khe cắm micro SIM cần tiếp xúc tốt để tránh mất kết nối mạng. Các yếu tố phần cứng này quyết định tính ổn định của toàn bộ thiết bị giám sát trong môi trường vận hành thực tế.

III. Giải pháp thiết kế phần cứng và phần mềm cho thiết bị giám sát

Giải pháp thiết kế hệ thống chia thành ba phần rõ ràng gồm phần cứng, firmware và ứng dụng di động. Phần cứng xây dựng quanh board Arduino Pro Mini kết nối với module ESP8266 và SIM800L qua cổng UART. Mạch nguồn sử dụng module LM2596 để tạo điện áp 3,3V ổn định với dòng cấp đủ lớn. Firmware trên Arduino xử lý việc đọc cảm biến, đóng gói dữ liệu và gửi lệnh AT điều khiển module truyền thông. Đối với môi trường WiFi, dữ liệu được upload trực tiếp lên Google Sheets qua API. Với mạng 3G, module SIM800L sử dụng GPRS để truyền dữ liệu lên server. Ứng dụng Android được lập trình để đọc dữ liệu từ Google Sheets rồi hiển thị dưới dạng biểu đồ trực quan. Người dùng nhận cảnh báo qua SMS khi giá trị cảm biến vượt ngưỡng cài đặt sẵn.

3.1. Thiết kế mạch phần cứng và quy trình thi công cân chỉnh

Mạch phần cứng được thiết kế trên phần mềm Eagle rồi in ra bảng mạch PCB. Các thành phần chính gồm Arduino Pro Mini, ESP8266 v7, SIM800L, cảm biến LM35 đo nhiệt độ và DHT11 đo độ ẩm. Mạch nguồn bố trí riêng biệt với tụ lọc 1000μF đặt sát module SIM800L để bù dòng tức thời. Chân TX-RX giữa Arduino và module được hoán đổi đúng chiều. Chân GPIO15 của ESP8266 nối đất qua điện trở 10KΩ để module khởi động ở chế độ lệnh AT. Quy trình cân chỉnh bao gồm kiểm tra từng module riêng biệt trước khi ghép nối toàn hệ thống. Phần cứng được đóng hộp với anten GSM và WiFi lộ ra ngoài để đảm bảo chất lượng sóng thu phát.

3.2. Lập trình firmware Arduino và ứng dụng Android giám sát

Firmware Arduino được viết bằng ngôn ngữ C trong môi trường IDE Arduino. Chương trình chính thực hiện đọc cảm biến theo chu kỳ 5 giây rồi gửi dữ liệu lên cloud. Với ESP8266, firmware gửi lệnh AT để kết nối WiFi rồi truyền dữ liệu qua giao thức HTTP GET đến Google Sheets. Với SIM800L, firmware kích hoạt GPRS bằng lệnh AT+CIPSTART rồi gửi dữ liệu qua giao thức TCP. Hàm so sánh ngưỡng cảnh báo sẽ kích hoạt gửi SMS khi giá trị vượt mức cho phép. Ứng dụng Android sử dụng thư viện Google Sheets API để đọc dữ liệu theo thời gian thực. Giao diện hiển thị nhiệt độ, độ ẩm dạng đồ thị đường kèm giá trị số. Thông báo đẩy được gửi qua Firebase Cloud Messaging khi có cảnh báo từ thiết bị.

IV. Kết luận và ứng dụng thực tiễn của thiết bị giám sát cảm biến từ xa

Thiết bị giám sát cảm biến từ xa qua smartphone đã được hoàn thiện với đầy đủ tính năng theo yêu cầu đặt ra. Hệ thống hoạt động ổn định trên cả mạng WiFi và mạng 3G. Dữ liệu cảm biến nhiệt độ, độ ẩm được thu thập chính xác rồi truyền về smartphone trong thời gian thực. Chi phí toàn bộ thiết bị ở mức thấp phù hợp với điều kiện triển khai tại Việt Nam. Kích thước nhỏ gọn cho phép lắp đặt ở nhiều vị trí khác nhau. Ứng dụng thực tiễn mở rộng sang nhiều lĩnh vực. Trong nông nghiệp, thiết bị giám sát nhà kính và hệ thống tưới tiêu tự động. Trong công nghiệp, thiết bị theo dõi điều kiện bảo quản kho hàng. Trong dân dụng, thiết bị cảnh báo ngập nước hoặc cháy nổ. Kết quả nghiên cứu là cơ sở phát triển các hệ thống IoT quy mô lớn hơn trong tương lai.

4.1. Đánh giá kết quả thực nghiệm và hiệu suất hoạt động

Thiết bị được chạy thử nghiệm liên tục trong 72 giờ tại phòng thí nghiệm. Kết quả cho thấy module ESP8266 truyền dữ liệu lên Google Sheets với độ trễ trung bình 2 giây. Module SIM800L qua mạng 3G có độ trễ lớn hơn khoảng 5 đến 8 giây tùy chất lượng sóng. Sai số đo nhiệt độ của cảm biến LM35 so với nhiệt kế chuẩn là ±0,5°C. Cảm biến DHT11 có sai số độ ẩm ±5%. Thiết bị tự động kết nối lại sau khi mất sóng và có tín hiệu trở lại. Tỷ lệ truyền dữ liệu thành công đạt trên 95% trong điều kiện thử nghiệm. Cảnh báo SMS được gửi đi trong vòng 10 giây sau khi giá trị vượt ngưỡng. Kết quả thực nghiệm đáp ứng yêu cầu của đồ án tốt nghiệp.

4.2. Hướng phát triển mở rộng và ứng dụng trong nông nghiệp thông minh

Hệ thống có nhiều hướng phát triển mở rộng khả thi. Thứ nhất, tích hợp thêm cảm biến đất, cảm biến ánh sáng và cảm biến khí gas để mở rộng phạm vi giám sát. Thứ hai, thay thế Arduino bằng ESP32 có tích hợp sẵn WiFi và Bluetooth giúp giảm số lượng linh kiện. Thứ ba, xây dựng server riêng với cơ sở dữ liệu để lưu trữ và phân tích dữ liệu dài hạn. Ứng dụng trong nông nghiệp thông minh rất tiềm năng. Thiết bị giám sát độ ẩm đất để điều khiển hệ thống tưới tự động. Theo dõi nhiệt độ và độ ẩm nhà kính giúp tối ưu năng suất cây trồng. Cảnh báo sâu bệnh sớm dựa trên biến đổi vi khí hậu. Nông dân truy cập dữ liệu từ smartphone bất kỳ lúc nào mà không cần có mặt tại ruộng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

21/04/2026
Luận văn thạc sĩ thiết kế thiết bị giám sát cảm biến từ xa qua smartphone

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN Chương 5: Kết Quả, Nhận Xét và Đánh Giá Trình bày những kết quả của đồ án đã thực hiện được, đánh giá và so sánh kết quả với yêu cầu đặt ra ban đầu. Chương 6: Kết Luận - Hướng Phát Triển Nêu bật những ưu, khuyết điểm của đề tài, những kiến thức và kinh nghiệm đã thu được trong quá trình thực hiện đề tài. BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP 3 CHƯƠNG 2.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT Chương 2.1 LỰA CHỌN GIẢI PHÁP 2.1 Giải pháp giám sát cảm biến Thiết bị sẽ đọc giá trị cảm biến, xử lí và tải lên trên Google Spreadsheets. Dữ liệu này có thể truy cập bất cứ lúc nào và bất cứ nơi đâu thông qua điện thoại hoặc máy tính. Điều này không có nghĩa là nó không có tính bảo mật. Vì Google Spreadsheets thuộc tài khoản Google của người dùng nên bất kì ai cũng có thể xem nhưng chỉ có người dùng mới có khả năng chỉnh sửa cơ sở dữ liệu.

Việc tải lên dữ liệu này sẽ thông qua công cụ hỗ trợ là ThingSpeak và bằng các module kết nối mạng. Để cập nhật giá trị của sheet trên Google Spreadsheet, phải dùng biểu mẫu (Form). Song, thiết bị không thể gửi trực tiếp giá trị cảm biến lên 1 form, vì vậy, ta phải dùng ThingSpeak làm trung gian. ThingSpeak là một công cụ miễn phí để xây dựng các dự án IoT, hỗ trợ tốt cho người dùng và không cần phải tạo và thuê tên miền như các công cụ truyền thống.

Tất cả đều miễn phí. Ta có thể qua sát được dữ liệu thu thập từ cảm biến một cách trực quan và dễ dàng thông qua máy tính và ngay cả trên điện thoại. Chiều của dữ liệu cảm biến được mô tả như sau: Hình 2.1 Chiều của dữ liệu cảm biến 2.2 Giải pháp điều khiển thiết bị Thiết bị sẽ một lần nữa thông qua công cụ hỗ trợ là ThingSpeak để thực hiện việc điều khiển tải tại chỗ. Ý tưởng điều khiển thực hiện thông qua việc cập nhật và tải về dữ BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP 4 CHƯƠNG 2.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT liệu của một trường trên ThingSpeak. Các đối tượng thực hiện việc gửi nhận dữ liệu ở đây là arduino (thiết bị) và android (điện thoại).2 Quy trình gửi nhận dữ liệu giữa Android và Arduino Điều khiển thiết bị dựa trên việc cập nhật giá trị của trường (field) trên ThingSpeak. Để việc điều khiển trực quan hơn, ta cần thấy được sự phản hồi từ thiết bị là đã điều khiển được hay chưa. Android và arduino sẽ thay phiên thực hiện chức năng gửi – tải dữ liệu của field trong từng trường hợp.

Muốn có được sự trực quan này, việc điều khiển cần dựa trên dữ liệu của 2 trường: Field điều khiển (field 1): chứa giá trị điều khiển, android có chức năng gửi lên giá trị cho field này, còn arduino sẽ tải dữ liệu về và thực hiện điều khiển tương ứng. Field hiện tại (field 2): cho biết trạng thái của thiết bị. Android sẽ hiển thị trạng thái của thiết bị dựa trên việc tải về dữ liệu của trường này, tất nhiên arduino sẽ đảm nhận chức năng gửi lên dữ liệu.2 GIỚI THIỆU VỀ ANDROID Android là một hệ điều hành dựa trên nền tảng Linux được thiết kế dành cho các thiết bị di động có màn hình cảm ứng như điện thoại thông minh và máy tính bảng. Android có mã nguồn mở và Google phát hành mã nguồn theo Giấy phép Apache.

Chính mã nguồn mở cùng với một giấy phép không có nhiều ràng buộc đã cho BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP 5 CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT phép các nhà phát triển thiết bị, mạng di động và các lập trình viên nhiệt huyết được điều chỉnh và phân phối Android một cách tự do. Ngoài ra, Android còn có một cộng đồng lập trình viên đông đảo chuyên viết các ứng dụng để mở rộng chức năng của thiết bị, bằng một loại ngôn ngữ lập trình Java có sửa đổi. Ngày nay, điện thoại android đã có gần như mọi chức năng của một chiếc máy tính.

Chính vì sự tiện dụng và di động nên nhóm thực hiện quyết định lập trình ứng dụng trên android. Sử dụng phần mềm Android Studio và các mã nguồn mở trên GitHub.3 GIỚI THIỆU VỀ MẠNG WIFI VÀ 3G Wi-Fi viết tắt từ Wireless Fidelity hay mạng 802.11, là hệ thống mạng không dây sử dụng sóng vô tuyến giống như điện thoại di động, truyền hình và radio. Hệ thống này hoạt động ở một số sân bay, quán café, thư viện hoặc khách sạn. Hệ thống cho phép truy cập Internet tại những khu vực có sóng của nó và hoàn toàn không cần đến cáp nối.

Ngoài các điểm kết nối công cộng (hotspots), WiFi có thể được thiết lập ngay tại nhà riêng.11 bắt nguồn từ viện IEEE (Institute of Electrical and Electronics Engineers). Viện này tạo ra nhiều chuẩn cho nhiều giao thức kỹ thuật khác nhau, và nó sử dụng một hệ thống số nhằm phân loại chúng; 4 chuẩn thông dụng của WiFi hiện nay là 802. Các sóng vô tuyến sử dụng cho WiFi gần giống với các sóng vô tuyến sử dụng cho thiết bị cầm tay, điện thoại di động và các thiết bị khác. Nó có thể chuyển và nhận sóng vô tuyến, chuyển đổi các mã nhị phân 1 và 0 sang sóng vô tuyến và ngược lại.

Tuy nhiên, sóng WiFi có một số khác biệt so với các sóng vô tuyến khác ở chỗ: Chúng truyền và phát tín hiệu ở tần số 2.4 GHz hoặc 5 GHz. Tần số này cao hơn so với các tần số sử dụng cho điện thoại di động, các thiết bị cầm tay và truyền hình. Tần số cao hơn cho phép tín hiệu mang theo nhiều dữ liệu hơn. Chúng dùng chuẩn 802.11b là phiên bản đầu tiên trên thị trường.

Đây là chuẩn chậm nhất và rẻ tiền nhất, và nó trở nên ít phổ biến hơn so với các chuẩn khác.11b phát tín hiệu ở tần số 2.4 GHz, nó có thể xử lý đến 11 megabit/giây, và nó sử dụng mã CCK (complimentary code keying). BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP 6 CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT Chuẩn 802.11g cũng phát ở tần số 2.4 GHz, nhưng nhanh hơn so với chuẩn 802.11b, tốc độ xử lý đạt 54 megabit/giây.11g nhanh hơn vì nó sử dụng mã OFDM (orthogonal frequency-division multiplexing), một công nghệ mã hóa hiệu quả hơn.11a phát ở tần số 5 GHz và có thể đạt đến 54 megabit/ giây. Nó cũng sử dụng mã OFDM.

Những chuẩn mới hơn sau này như 802.11n vẫn chưa phải là chuẩn cuối cùng.11n cũng phát ở tần số 2.4 GHz, nhưng nhanh hơn so với chuẩn 802.11a, tốc độ xử lý đạt 300 megabit/giây.11ac phát ở tần số 5 GHz. WiFi có thể hoạt động trên cả ba tần số và có thể nhảy qua lại giữa các tần số khác nhau một cách nhanh chóng. Việc nhảy qua lại giữa các tần số giúp giảm thiểu sự nhiễu sóng và cho phép nhiều thiết bị kết nối không dây cùng một lúc. 3G, hay 3-G, (viết tắt của third-generation technology) là công nghệ truyền thông thế hệ thứ ba, cho phép truyền cả dữ liệu thoại và dữ liệu ngoài thoại (tải dữ liệu, gửi email, tin nhắn nhanh, hình ảnh.

Thế hệ mạng di động mới (3G) không phải là mạng không dây IEEE 802. Các mạng này được ám chỉ cho các thiết bị cá nhân như PDA và điện thoại di động. Ngày nay 3G và WiFi được sử dụng một cách phổ biến và là cách truy cập mạng thông dụng của smartphone. Không những vậy, các module có thể sử dụng WiFi, 3G để thực hiện xây dựng chức năng của một thiết bị IoT cũng là khá phong phú và có giá thành hợp lý.4 CÁC CHUẨN GIAO TIẾP Trong giới hạn đề tài có sử dụng một số chuẩn giao tiếp: UART, I2C, ONEWIRE.1 UART Thuật ngữ USART trong tiếng anh là viết tắt của cụm từ: Universal Synchronous & Asynchronous serial Reveiver and Transmitter, nghĩa là bộ truyền nhận nối tiếp đồng bộ và không đồng bộ.

USART hay UART cần phải kết hợp với một thiết bị chuyển đổi mức điện áp để tạo ra một chuẩn giao tiếp nào đó. Ví dụ, chuẩn RS232 (hay COM) trên các máy tính cá nhân là sự kết hợp của chip UART và chip chuyển đổi mức điện áp. BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP 7 CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT Tín hiệu từ chip UART thường theo mức TTL: mức logic High là 5V, mức Low là 0V.

Trong khi đó, tín hiệu theo chuẩn RS232 trên máy tính cá nhân thường là -12V cho mức logic high và +12 cho mức low.3 Điện áp của các mức logic trong giao tiếp UART Truyền thông nối tiếp: Dữ liệu được truyền từng bit trên 1 (hoặc một ít) đường truyền. Vì lý do này, cho dù dữ liệu có lớn đến đâu cũng chỉ dùng rất ít đường truyền. Một hạn chế rất dễ nhận thấy khi truyền nối tiếp so với song song là tốc độ truyền và độ chính xác của dữ liệu khi truyền và nhận. Vì dữ liệu cần được “chia nhỏ” thành từng bit khi truyền/nhận, tốc độ truyền sẽ bị giảm.

Mặt khác, để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu, bộ truyền và bộ nhận cần có những “thỏa hiệp” hay những tiêu chuẩn nhất định. Khái niệm “đồng bộ” để chỉ sự “báo trước” trong quá trình truyền. Lấy ví dụ thiết bị 1 kết nối với với thiết bị 2 bởi 2 đường, một đường dữ liệu và 1 đường xung nhịp. Cứ mỗi lần thiết bị 1 muốn gởi 1 bit dữ liệu, nó điều khiển đường xung nhịp chuyển từ mức thấp lên mức cao báo cho thiết bị 2 sẵn sàng nhận một bit.

Bằng cách báo trước này tất cả các bit dữ liệu có thể truyền/nhận dễ dàng với ít “rủi ro” hơn. Tuy nhiên, cách truyền này đòi hỏi ít nhất phải có 2 đường truyền cho 1 quá trình gửi nhận. Khác với cách truyền đồng bộ, truyền thông không đồng bộ chỉ cần một đường truyền cho một quá trình. Khung dữ liệu đã được chuẩn hóa bởi các thiết bị nên không cần đường xung nhịp báo trước dữ liệu đến.

Ví dụ, 2 thiết bị đang giao tiếp với nhau theo phương pháp này, chúng đã được thỏa thuận với nhau rằng cứ 1 mili-giây thì sẽ có BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP 8 CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT 1 bit dữ liệu truyền đến, như thế thiết bị nhận chỉ cần kiểm tra và đọc đường truyền mỗi 1 mili-giây để đọc các bit dữ liệu và sau đó ghép chúng lại thành dữ liệu có ý nghĩa. Truyền thông nối tiếp không đồng bộ hiệu quả hơn truyền thông đồng bộ vì không cần nhiều đường truyền. Tuy nhiên, để quá trình truyền thành công thì việc tuân thủ các tiêu chuẩn truyền là hết sức quan trọng.

Sau đây là các khái niệm quan trọng trong phương pháp truyền thông này.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ