Luận văn thạc sĩ tác động của vốn xã hội tới giá cà phê bán được của nông dân

Luận văn: Tác động của vốn xã hội tới giá cà phê của nông dân. Nghiên cứu chuyên sâu về ảnh hưởng của mạng lưới xã hội đến giá bán cà phê.

Chuyên ngành

Kinh Tế Phát Triển

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2015

101
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vốn xã hội là gì Vai trò với giá cà phê của nông dân

Trong bối cảnh kinh tế hộ nông dân ngày càng đối mặt với nhiều biến động thị trường, vốn xã hội trong nông nghiệp nổi lên như một nguồn lực vô hình nhưng có sức ảnh hưởng mạnh mẽ. Luận văn thạc sĩ “Tác động của Vốn xã hội tới giá cà phê bán được của nông dân” của Nguyễn Anh Tuấn (2015) đã đi sâu phân tích khái niệm này. Theo các nhà nghiên cứu tiên phong như Bourdieu (1985), vốn xã hội là “tổng các nguồn lực thật sự hoặc tiềm năng có được từ việc sở hữu một mạng lưới xã hội bền vững”. Nói cách khác, đây là những lợi ích mà cá nhân hay hộ gia đình nhận được thông qua các mối quan hệ, niềm tin và hợp tác trong cộng đồng. Đối với người nông dân trồng cà phê, đặc biệt là nông dân Tây Nguyên, vốn xã hội không chỉ là mối quan hệ làng xóm mà còn là sự tham gia vào các hợp tác xã nông nghiệp hay hội nhóm. Về lý thuyết, một mạng lưới xã hội mạnh mẽ được kỳ vọng sẽ giúp nông dân cải thiện năng lực thương lượng, tiếp cận thông tin thị trường một cách nhanh chóng và chính xác hơn, từ đó giảm thiểu sự bất cân xứng thông tin khi giao dịch với thương lái nông sản. Điều này có thể tác động trực tiếp đến giá nông sản mà họ nhận được, góp phần vào mục tiêu sinh kế bền vữngphát triển nông thôn.

1.1. Định nghĩa vốn xã hội theo Bourdieu Coleman và Putnam

Luận văn đã tổng hợp các định nghĩa kinh điển về vốn xã hội. Bourdieu (1985) nhấn mạnh vốn xã hội như một nguồn lực đến từ việc tham gia vào các nhóm. Coleman (1988) định nghĩa nó bằng chức năng, cho rằng vốn xã hội tạo điều kiện cho các hoạt động trong một cấu trúc xã hội, giúp giảm chi phí giao dịch. Trong khi đó, Putnam (1993) đưa ra một định nghĩa toàn diện hơn, coi vốn xã hội là các đặc điểm của tổ chức xã hội như lòng tin, chuẩn mực và mạng lưới xã hội, giúp các thành viên hợp tác hiệu quả hơn để đạt được mục tiêu chung. Những khái niệm này là nền tảng để hiểu rõ cách các mối quan-hệ-xã-hội có thể tạo ra tác động kinh tế xã hội.

1.2. Mối liên hệ lý thuyết giữa vốn xã hội và giá cà phê

Về mặt lý thuyết, vốn xã hội tác động đến giá cà phê qua nhiều kênh. Thứ nhất, nó giúp nông dân tiếp cận thông tin thị trường kịp thời về biến động giá, nhu cầu và các tiêu chuẩn chất lượng cà phê. Thứ hai, việc tham gia các tổ chức như hợp tác xã nông nghiệp giúp tăng cường năng lực thương lượng tập thể, tạo ra đối trọng với thương lái nông sản. Thứ ba, niềm tin và hợp tác trong mạng lưới làm giảm chi phí giao dịch và rủi ro, cho phép nông dân lựa chọn thời điểm bán tốt hơn. Giả thuyết ban đầu là hộ gia đình có vốn xã hội cao hơn sẽ bán được cà phê với giá tốt hơn, đóng góp vào sinh kế bền vững.

II. Thách thức nào cản trở nông dân bán được giá cà phê tốt

Ngành cà phê Việt Nam, dù là một trụ cột xuất khẩu, vẫn đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt ở cấp độ kinh tế hộ nông dân. Người nông dân thường ở vị thế yếu trong chuỗi giá trị cà phê. Một trong những rào cản lớn nhất là tình trạng bất cân xứng thông tin. Các thương lái nông sản thường có thông tin cập nhật về giá cả thị trường thế giới, trong khi nông dân chỉ tiếp cận thông tin một cách hạn chế. Điều này dẫn đến việc họ dễ bị ép giá, làm suy giảm lợi nhuận. Thêm vào đó, năng lực thương lượng của từng hộ nông dân riêng lẻ rất thấp. Họ thiếu sự liên kết để tạo ra sức mạnh tập thể. Các yếu tố về địa lý như khoảng cách từ nông trại đến điểm thu mua hay chất lượng đường sá cũng làm tăng chi phí vận chuyển, ảnh hưởng đến giá bán cuối cùng. Nghiên cứu của Mawejje và Holden (2014) cũng chỉ ra rằng những nông dân bán sản phẩm ngay tại nông trại thường nhận được giá thấp hơn so với việc bán tại thị trường tập trung. Đây là những vấn đề cố hữu mà các chính sách hỗ trợ nông dân cần nhắm đến để cải thiện hiệu quả sản xuất và kinh doanh cây cà phê Robusta.

2.1. Vấn đề bất cân xứng thông tin trong chuỗi giá trị cà phê

Trong chuỗi giá trị cà phê, thông tin là sức mạnh. Tuy nhiên, luồng thông tin thường không được phân bổ đồng đều. Người nông dân ở vùng sâu, vùng xa của Tây Nguyên gặp khó khăn trong việc tiếp cận thông tin thị trường chính xác và kịp thời. Họ phụ thuộc phần lớn vào thông tin từ thương lái nông sản hoặc các đại lý thu mua. Sự thiếu minh bạch này tạo ra một môi trường giao dịch không công bằng, nơi nông dân không thể nắm bắt được thời điểm bán có lợi nhất, ảnh hưởng trực tiếp đến giá nông sản họ nhận được.

2.2. Năng lực thương lượng thấp của các hộ nông dân cá thể

Khi hoạt động riêng lẻ, mỗi hộ nông dân chỉ có sản lượng nhỏ, khiến năng lực thương lượng của họ gần như bằng không. Họ buộc phải chấp nhận mức giá do bên mua đưa ra. Các hình thức liên kết như hợp tác xã nông nghiệp được kỳ vọng sẽ giải quyết vấn đề này. Tuy nhiên, trên thực tế, không phải mô hình hợp tác xã nào cũng hoạt động hiệu quả. Việc thiếu niềm tin và hợp tác giữa các thành viên có thể làm suy yếu sức mạnh tập thể, khiến tình hình không được cải thiện nhiều.

III. Phương pháp đo lường vốn xã hội trong nghiên cứu kinh tế

Để lượng hóa một khái niệm trừu tượng như vốn xã hội, luận văn đã áp dụng các phương pháp đo lường vốn xã hội tiên tiến, dựa trên các nghiên cứu trước đó của Narayan & Pritchett (1999) và Grootaert (1999). Thay vì chỉ dừng lại ở định tính, nghiên cứu đã xây dựng các biến số cụ thể để đưa vào mô hình nghiên cứu kinh tế lượng. Cụ thể, vốn xã hội được đo lường thông qua bốn chỉ số chính. Thứ nhất là mật độ mạng lưới, được tính bằng số lượng tổ chức, hội nhóm mà các thành viên trưởng thành trong hộ gia đình tham gia. Thứ hai là điểm tham dự, phản ánh mức độ tích cực tham gia các buổi họp của những tổ chức đó. Từ hai biến cơ bản này, tác giả đã xây dựng thêm hai chỉ số tổng hợp: chỉ số cộng và chỉ số nhân. Việc sử dụng nhiều chỉ số đo lường khác nhau cho phép đánh giá các khía cạnh đa dạng của mạng lưới xã hội và kiểm tra tính vững chắc của kết quả. Cách tiếp cận này giúp chuyển hóa các mối quan hệ xã hội thành dữ liệu có thể phân tích được, là một bước quan trọng trong việc tìm hiểu tác động kinh tế xã hội của vốn xã hội đến giá cà phê.

3.1. Các chỉ số đo lường mật độ và sự tham gia mạng lưới

Nghiên cứu sử dụng hai biến số chính để đo lường vốn xã hội. Biến thứ nhất là số lượng các tổ chức xã hội (hội nông dân, hội phụ nữ, hợp tác xã...) mà các thành viên trên 18 tuổi trong gia đình tham gia. Biến này phản ánh bề rộng của mạng lưới xã hội. Biến thứ hai là điểm tham gia, được tính bằng tỷ lệ phần trăm các buổi họp mà thành viên tham dự. Chỉ số này đo lường mức độ sâu sắc và tích cực của sự tham gia, thể hiện sự cam kết với hoạt động cộng đồng.

3.2. Xây dựng chỉ số cộng và chỉ số nhân từ các biến cơ sở

Để có cái nhìn tổng hợp, luận văn đã tạo ra hai chỉ số phức hợp. Chỉ số cộng được tính bằng cách cộng số lượng tổ chức với số buổi họp tham gia. Chỉ số nhân được tính bằng cách nhân hai biến số này với nhau. Các chỉ số này được chuẩn hóa về thang điểm từ 0 đến 100 để đưa vào mô hình phân tích hồi quy. Việc sử dụng các chỉ số tổng hợp này được kỳ vọng sẽ nắm bắt tốt hơn bản chất đa chiều của vốn xã hội, vượt qua hạn chế của việc chỉ dùng một biến đo lường duy nhất.

IV. Mô hình nghiên cứu tác động vốn xã hội tới giá cà phê

Luận văn đã xây dựng một mô hình nghiên cứu kinh tế lượng chặt chẽ để kiểm định giả thuyết. Dữ liệu được thu thập từ 217 hộ gia đình trồng cây cà phê Robusta tại huyện Krông Nô, tỉnh Đắk Nông. Phương pháp phân tích chính là phân tích hồi quy, sử dụng cả mô hình Bình phương nhỏ nhất thông thường (OLS) và Bình phương nhỏ nhất 2 giai đoạn (2SLS) để giải quyết vấn đề nội sinh tiềm tàng. Biến phụ thuộc của mô hình là giá cà phê trung bình (ngàn đồng/kg) mà hộ gia đình bán được. Biến độc lập chính là bốn chỉ số đo lường vốn xã hội đã nêu. Ngoài ra, mô hình còn kiểm soát các yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến giá bán như: đặc điểm nhân khẩu học (tuổi, giới tính, trình độ học vấn của chủ hộ), khoảng cách đến điểm thu mua, khoảng cách đến đường giao thông. Việc đưa các biến kiểm soát này vào mô hình giúp cô lập và xác định chính xác hơn tác động kinh tế xã hội của riêng vốn xã hội lên giá bán, đảm bảo kết quả nghiên cứu khách quan và đáng tin cậy.

4.1. Khung phân tích và các biến số trong mô hình hồi quy

Khung phân tích của luận văn giả định rằng giá cà phê bán được chịu ảnh hưởng bởi ba nhóm yếu tố chính: (1) Vốn xã hội của hộ gia đình; (2) Chi phí giao dịch, được đại diện bởi các biến khoảng cách; và (3) Đặc điểm nhân khẩu học của hộ. Biến phụ thuộc là giá bán, trong khi các biến độc lập bao gồm các chỉ số vốn xã hội, tuổi chủ hộ, số năm đi học, giới tính, số người trưởng thành, và khoảng cách tới các tuyến đường chính. Cách thiết kế này cho phép mô hình kiểm tra giả thuyết một cách khoa học.

4.2. Khắc phục vấn đề nội sinh bằng phương pháp 2SLS

Một thách thức trong các nghiên cứu về vốn xã hội là vấn đề nội sinh: liệu vốn xã hội có làm tăng thu nhập, hay những người có thu nhập cao hơn mới có điều kiện tham gia các tổ chức xã hội? Để giải quyết vấn đề này, tác giả đã sử dụng phương pháp hồi quy Bình phương nhỏ nhất 2 giai đoạn (2SLS). Các biến công cụ được sử dụng là “số người trưởng thành trong gia đình” và “thời gian tham gia tổ chức”. Phương pháp này giúp đảm bảo rằng các ước lượng từ phân tích hồi quy không bị chệch, phản ánh đúng mối quan hệ nhân quả giữa vốn xã hội và giá nông sản.

V. Kết quả Vốn xã hội không thực sự làm tăng giá cà phê

Đây là phần đáng chú ý nhất của luận văn. Trái với kỳ vọng ban đầu và kết quả của nhiều nghiên cứu quốc tế, phân tích hồi quy từ dữ liệu khảo sát tại Krông Nô đã cho ra một kết quả bất ngờ. Kết quả cho thấy không có mối tương quan có ý nghĩa thống kê giữa các chỉ số đo lường vốn xã hộigiá cà phê mà nông dân bán được. Cụ thể, dù hộ gia đình có tham gia nhiều tổ chức hơn hay tham dự các cuộc họp thường xuyên hơn, điều này cũng không giúp họ bán được cà phê với giá cao hơn một cách rõ rệt. Các yếu tố như đặc điểm nhân khẩu học của chủ hộ hay khoảng cách địa lý cũng không cho thấy tác động đáng kể lên giá bán trong mô hình này. Kết quả này đặt ra một câu hỏi lớn về vai trò thực tiễn của các hình thức vốn xã hội trong nông nghiệp tại địa bàn nghiên cứu. Nó cho thấy việc chỉ đơn thuần tham gia các tổ chức là chưa đủ để tạo ra lợi ích kinh tế trực tiếp. Có thể nội dung hoạt động của các hội nhóm này chưa tập trung vào việc chia sẻ thông tin thị trường hay nâng cao năng lực thương lượng cho nông dân.

5.1. Phân tích kết quả hồi quy OLS và 2SLS chi tiết

Cả bốn mô hình hồi quy tương ứng với bốn cách đo lường vốn xã hội (số lượng tổ chức, điểm tham gia, chỉ số cộng, chỉ số nhân) đều cho kết quả nhất quán. Các hệ số hồi quy của biến vốn xã hội đều không có ý nghĩa thống kê (p-value > 0.1). Điều này có nghĩa là không thể kết luận rằng vốn xã hội có tác động làm tăng hay giảm giá cà phê. Kết quả này vẫn giữ nguyên ngay cả khi đã sử dụng phương pháp 2SLS để kiểm soát hiện tượng nội sinh. Đây là một phát hiện quan trọng, thách thức các giả định phổ biến.

5.2. Lý giải kết quả và so sánh với các nghiên cứu trước đây

Kết quả này trái ngược với nghiên cứu của Fafchamps và Minten (2001) hay Mawejje và Holden (2014), những người đã tìm thấy tác động tích cực của vốn xã hội. Sự khác biệt có thể đến từ bối cảnh cụ thể của nông dân Tây Nguyên. Có thể các hợp tác xã nông nghiệp và hội nhóm tại Krông Nô chủ yếu hoạt động vì mục đích chính trị-xã hội, văn hóa hơn là kinh tế. Hoặc có thể thị trường cây cà phê Robusta tại địa phương quá cạnh tranh và bị chi phối bởi các thương lái nông sản lớn, khiến cho lợi thế từ mạng lưới cá nhân trở nên không đáng kể.

VI. Gợi ý chính sách cho sinh kế bền vững của nông dân

Từ kết quả nghiên cứu, luận văn đã đưa ra những gợi ý quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách và các tổ chức hỗ trợ nông nghiệp. Thay vì chỉ khuyến khích nông dân tham gia các tổ chức một cách hình thức, các chính sách hỗ trợ nông dân cần tập trung vào việc nâng cao chất lượng hoạt động của các tổ chức này. Cần có những chương trình đào tạo, tập huấn nhằm biến các hội nhóm, hợp tác xã nông nghiệp thành những kênh cung cấp thông tin thị trường hiệu quả, là nơi rèn luyện năng lực thương lượng và kỹ năng kinh doanh cho nông dân. Cần xây dựng các mô hình liên kết sản xuất và tiêu thụ thực chất, nơi niềm tin và hợp tác được củng cố bằng những lợi ích kinh tế cụ thể. Bên cạnh đó, việc đầu tư vào cơ sở hạ tầng giao thông để giảm chi phí vận chuyển cũng là một yếu tố then chốt. Hướng đi này không chỉ giúp cải thiện giá cà phê mà còn góp phần xây dựng một nền nông nghiệp hiện đại, thúc đẩy phát triển nông thôn và đảm bảo sinh kế bền vững cho hàng triệu kinh tế hộ nông dân tại Tây Nguyên và trên cả nước.

6.1. Nâng cao chất lượng hoạt động của hợp tác xã nông nghiệp

Chính sách không nên chỉ dừng ở việc thành lập các hợp tác xã nông nghiệp mới, mà cần phải đi sâu vào việc tái cấu trúc và nâng cao hiệu quả của các hợp tác xã hiện có. Cần hỗ trợ họ xây dựng các kênh tiếp cận thông tin thị trường trực tiếp, tổ chức các buổi đàm phán mua bán tập thể, và áp dụng các tiêu chuẩn về chất lượng cà phê để tăng giá trị sản phẩm. Điều này sẽ biến vốn xã hội từ tiềm năng thành lợi ích kinh tế thực tế.

6.2. Hướng nghiên cứu tương lai về vốn xã hội và phát triển nông thôn

Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng đi mới. Các nghiên cứu trong tương lai có thể xem xét các khía cạnh khác của vốn xã hội, chẳng hạn như chất lượng của các mối quan hệ thay vì chỉ số lượng. Đồng thời, có thể mở rộng phạm vi nghiên cứu ra các vùng trồng cà phê khác hoặc các loại nông sản khác để có cái nhìn tổng quan hơn về tác động kinh tế xã hội của vốn xã hội trong nông nghiệp. Việc hiểu rõ hơn về cơ chế hoạt động của vốn xã hội là chìa khóa cho các chiến lược phát triển nông thôn bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

16/08/2025
Luận văn thạc sĩ tác động của vốn xã hội tới giá cà phê bán được của nông dân

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP.HỒ CHÍ MINH ---------------- NGUYỄN ANH TUẤN TÁC ĐỘNG CỦA VỐN XÃ HỘI TỚI GIÁ CÀ PHÊ BÁN ĐƢỢC CỦA NÔNG DÂN LUẬN VĂN THẠC SĨ KINH TẾ Thành phố Hồ Chí Minh – 2015 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP.HỒ CHÍ MINH ---------------- NGUYỄN ANH TUẤN TÁC ĐỘNG CỦA VỐN XÃ HỘI TỚI GIÁ CÀ PHÊ BÁN ĐƢỢC CỦA NÔNG DÂN Chuyên ngành: Kinh tế Phát triển Mã số: 60310105 LUẬN VĂN THẠC SĨ KINH TẾ NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: TS. PHẠM KHÁNH NAM Thành phố Hồ Chí Minh – 2015 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận văn “Tác động của Vốn xã hội tới giá cà phê bán đƣợc của nông dân” là công trình nghiên cứu độc lập của riêng tôi. Các tài liệu tham khảo, số liệu thống kê là trung thực và được tự tôi tổng hợp, tính toán. Kết quả nghiên cứu của luận văn này chưa từng được công bố trong bất cứ công trình nào cho tới thời điểm hiện nay.

Thành phố Hồ Chí Minh, tháng 10 năm 2015 NGUYỄN ANH TUẤN TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC TRANG PHỤ BÌA LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG BIỂU DANH MỤC BIỂU ĐỒ, HÌNH TÓM TẮT CHƢƠNG I. LÝ DO LỰA CHỌN ĐỀ TÀI.2 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU, MỤC ĐÍCH NGHIÊN CỨU VÀ CÂU HỎI NGHIÊN CỨU………. Mục tiêu nghiên cứu. Mục đích nghiên cứu.

Câu hỏi nghiên cứu .3 ĐỐI TƢỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. 2 CHƢƠNG II. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN.

ĐỊNH NGHĨA VỐN XÃ HỘI. CÁCH ĐO LƢỜNG VỐN XÃ HỘI. KHẢO LƢỢC CÁC NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN. Vốn xã hội ảnh hưởng tới hiệu quả hoạt động trong giao dịch nông sản.

Đặc điểm nhân khẩu học ảnh hưởng tới vốn xã hội và hiệu quả giao dịch nông sản. Vị trí địa lý ảnh hưởng tới hiệu quả giao dịch nông sản. 12 CHƢƠNG III. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

14 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. KHUNG PHÂN TÍCH. NHỮNG ĐO LƢỜNG CỦA MẠNG LƢỚI XÃ HỘI. MÔ HÌNH KINH TẾ LƢỢNG.

Xác định và mô tả các biến số. Biến phụ thuộc .2 Biến độc lập. DỮ LIỆU NGHIÊN CỨU.22 CHƢƠNG IV. TỔNG QUAN THỊ TRƢỜNG CÀ PHÊ VIỆT NAM.

LỊCH SỬ PHÁT TRIỂN CÂY CÀ PHÊ. LỊCH SỬ PHÁT TRIỂN CÀ PHÊ Ở VIỆT NAM. TÌNH HÌNH SẢN XUẤT CÀ PHÊ Ở VIỆT NAM. Diện tích cà phê qua các năm theo tỉnh thành.

Sản lượng cà phê qua các năm. Xuất khẩu cà phê qua các năm. THỰC TRẠNG VỀ SẢN XUẤT CÀ PHÊ Ở VIỆT NAM. GIỚI THIỆU VỀ HUYỆN KRÔNG NÔ.

Lịch sử thành lập huyện Krông Nô. Tình hình sản xuất cà phê trên địa bàn huyện Krông Nô. Sản lượng cà phê của từng xã. Thu nhập bình quân đầu người.

KẾT QUẢ HỒI QUY. THỐNG KÊ MÔ TẢ. Số lượng hộ tham gia khảo sát. Thống kê mô tả các biến số.

KẾT QUẢ HỒI QUY. Kiểm tra hiện tượng nội sinh.37 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Kiểm định nội sinh với biến đo lường vốn xã hội là số lượng các tổ chức xã hội mà các thành viên trưởng thành trong hộ gia đình tham gia. Kiểm định nội sinh với biến đo lường vốn xã hội là điểm tham gia các cuộc họp mặt.

Kiểm định nội sinh với biến đo lường vốn xã hội là Chỉ số cộng giữa số lượng các tổ chức xã hội mà các thành viên trưởng thành trong hộ gia đình tham gia và điểm tham gia các cuộc họp mặt.4 Kiểm định nội sinh với biến đo lường vốn xã hội là biến chỉ số nhân giữa số lượng các tổ chức xã hội mà các thành viên trưởng thành trong hộ gia đình tham gia và điểm tham gia các cuộc họp mặt. Kết quả hồi quy các mô hình A, B, C, D. Hồi quy Mô hình A với đo lường vốn xã hội là Số tổ chức xã hội các thành viên trưởng thành trong hộ gia đình tham gia. Hồi quy Mô hình B với đo lường vốn xã hội bằng điểm tham gia vào các cuộc họp mặt.

Hồi quy Mô hình C với đo lường vốn xã hội bằng chỉ số cộng của Số hội nhóm các thành viên trưởng thành trong hộ gia đình tham gia và điểm tham gia vào các cuộc họp mặt. Hồi quy Mô hình D với đo lường vốn xã hội bằng chỉ số nhân của Số hội nhóm các thành viên trưởng thành trong hộ gia đình tham gia và điểm tham gia vào các cuộc họp mặt. 56 CHƢƠNG VI. 58 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Viết tắt Viết đầy đủ Phương pháp hồi quy bình phương nhỏ nhất hai giai đoạn (Two Stage 2SLS Least of Square) Phương pháp hồi quy bình phương nhỏ nhất (Ordinary Least of OLS Square) SN Mạng lưới xã hội (Social Network) DM Khoảng cách tới điểm thu mua (Distance to Market) DR Khoảng cách tới các tuyến đường (Distance to Roads) VICOFA Hiệp hội Cà phê-Ca cao Việt Nam GSO Tổng cục thống kê NN&PTNT Nông nghiệp và phát triển Nông thôn VAT Thuế giá trị gia tăng TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 3.1 Tác động kỳ vọng của các biến số lên giá cả giao dịch được.1: Diện tích trồng cà phê theo tỉnh thành.2: Sản lượng cà phê Việt Nam qua các năm .3: Xuất khẩu cà phê của Việt Nam qua các năm .4 Diện tích canh tác cà phê các xã/thị trấn của huyện Krông Nô qua các năm .5 Sản lượng cà phê các xã/thị trấn của huyện Krông Nô qua các năm .6 Năng suất cà phê các xã/thị trấn của huyện Krông Nô qua các năm.7 Thu nhập bình quân đầu người của toàn huyện Krông Nô qua các năm .1 Thống kê các hộ tham gia khảo sát.2 Thống kê mô tả các biến .3 Kết quả hồi quy Bước 1 với đo lường vốn xã hội là số lượng các tổ chức xã hội mà các thành viên trưởng thành trong hộ gia đình tham gia.4 Kết quả hồi quy Bước 3 với đo lường vốn xã hội là số lượng các tổ chức xã hội mà các thành viên trưởng thành trong hộ gia đình tham gia.5 Kết quả hồi quy Bước 1 với đo lường vốn xã hội là điểm tham gia các cuộc họp mặt .6 Kết quả hồi quy Bước 3 với đo lường vốn xã hội là điểm tham gia các cuộc họp mặt .7 Kết quả hồi quy Bước 1 với đo lường vốn xã hội là Chỉ số cộng .8 Kết quả hồi quy Bước 3 với đo lường vốn xã hội là Chỉ số cộng .9 Kết quả hồi quy Bước 1 với đo lường vốn xã hội là Chỉ số nhân .10 Kết quả hồi quy Bước 3 với đo lường vốn xã hội là Chỉ số nhân .11 Kết quả hồi quy với các biến công cụ.12 Kết quả hồi quy thay thế biến giải thích bằng biến công cụ.

50 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.13 Kết quả hồi quy OLS với đo lường vốn xã hội bằng điểm tham gia vào các cuộc họp mặt .14 Kết quả hồi quy OLS với đo lường vốn xã hội bằng Chỉ số cộng .15 Kết quả hồi quy OLS với đo lường vốn xã hội bằng Chỉ số nhân .1 Tổng hợp kết quả hồi quy của các mô hình A, B, C, D. 60 DANH MỤC BIỂU ĐỒ, HÌNH Hình 3.1 Các yếu tố tác động lên giá cà phê giao dịch được .1: Kim ngạch Xuất khẩu cà phê Việt Nam qua các thị trường lớn năm 2014 (Triệu USD). 30 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com TÓM TẮT Với mục đích để tìm hiểu xem vốn xã hội, cụ thể là việc tham gia vào các tổ chức xã hội tác động tới hiệu quả cho việc giao dịch cà phê của người nông dân như thế nào, học viên đã dựa trên những nghiên cứu trước đây để xây dựng mô hình hồi quy để tìm hiểu mối quan hệ này. Với mẫu là 217 quan sát chứa các thông tin về hộ gia đình thu thập được ở 10 xã và 1 thị trấn của huyện Krông Nô tỉnh Đăk Nông đảm bảo điều kiện có giao dịch cà phê trong giai đoạn tháng 5 và tháng 6 2015, thực hiện hồi quy bằng hai biến cơ bản và hai chỉ số được xây dựng dựa trên hai biến cơ bản đó, học viên tìm thấy kết quả rằng không hề có sự tương quan giữa vốn xã hội được đo lường bằng các biến số mà học viên sử dụng.

Bên cạnh đó, các đặc điểm nhân khẩu học của hộ gia đình, chi phí đi lại và chi phí vận chuyển đại diện bằng khoảng cách của hộ gia đình đó tới địa điểm thu mua gần nhất, tới đường lát/rải nhựa gần nhất và tới đường liên xã gần nhất không tương quan với giá cà phê giao dịch được. Học viên cũng kiểm định về sự phù hợp của các mô hình thì tìm thấy kết quả rằng, các mô hình hồi quy theo phương 2SLS khi vốn xã hội được đo lường bằng số lượng tổ chức mà thành viên trưởng thành trong gia đình tham gia và mô hình hồi quy theo phương pháp OLS với biến vốn xã hội được đo lường bởi điểm tham gia vào các cuộc họp mặt, biến vốn xã hội được đo lường bởi chỉ số cộng và chỉ số nhân đều không có ý nghĩa trong việc giải thích cho sự biến đổi về giá cà phê giao dịch được của người nông dân. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 1 CHƢƠNG I. LÝ DO LỰA CHỌN ĐỀ TÀI.

Là một trong những mặt hàng nông sản chủ lực, mỗi năm ngành cà phê mang lại cho đất nước một khối lượng kim ngạch xuất khẩu đáng kể 2.7 tỉ USD năm 2013 và năm 2014 tổng kim ngạch nhập khẩu cà phê đạt 1,73 triệu tấn, trị giá đạt 3,62 tỷ USD, đem đến một nguồn thu nhập ổn định thường xuyên, giải quyết công ăn việc làm cho hàng trăm ngàn hộ gia đình ở các khu vực miền núi và Tây Nguyên. Tuy nhiên, sự biến động của thị trường cà phê thế giới trong ngắn hạn đã ảnh hưởng không nhỏ tới lợi ích mà người nông dân trồng cà phê và những nhà xuất khẩu đạt được.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ