Luận văn thạc sĩ tác động của các tính cách thương hiệu đến lòng trung thành khách hàng trong thị trường máy tính xách tay tại thành phố hồ chí minh luận văn thạc sĩ

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu tác động của tính cách thương hiệu đến lòng trung thành khách hàng trong thị trường máy tính xách tay tại TP Hồ Chí Minh.

Chuyên ngành

Quản trị Kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2010

140
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn về tính cách thương hiệu lòng trung thành

Trong bối cảnh thị trường công nghệ cạnh tranh gay gắt, đặc biệt là ngành hàng máy tính xách tay tại TP. Hồ Chí Minh, việc giữ chân khách hàng trở thành yếu tố sống còn của doanh nghiệp. Luận văn thạc sĩ “Tác động của các tính cách thương hiệu đến lòng trung thành khách hàng trong thị trường máy tính xách tay tại TP. Hồ Chí Minh” của tác giả Nguyễn Anh Hùng (2010) là một công trình nghiên cứu khoa học, cung cấp cái nhìn sâu sắc về mối liên hệ phức tạp này. Nghiên cứu tập trung vào việc xác định các nhân tố cốt lõi của tính cách thương hiệu có khả năng ảnh hưởng trực tiếp đến lòng trung thành khách hàng. Thông qua việc phân tích dữ liệu từ 328 người dùng máy tính xách tay, luận văn không chỉ làm rõ cơ sở lý thuyết mà còn đưa ra những bằng chứng định lượng thuyết phục. Mục tiêu chính là xây dựng một mô hình giải thích mức độ tác động của từng yếu tố, từ đó đề xuất các giải pháp marketing thực tiễn cho các doanh nghiệp. Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng, giúp các nhà quản trị thương hiệu hiểu rằng, ngoài chất lượng sản phẩm, việc xây dựng một "tính cách" hấp dẫn, gần gũi và thể hiện được giá trị của người dùng chính là chìa khóa để tạo dựng một lượng khách hàng trung thành bền vững. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết các phát hiện chính từ luận văn, làm rõ từng khía cạnh từ cơ sở lý thuyết, phương pháp nghiên cứu cho đến kết quả và ứng dụng.

1.1. Bối cảnh thị trường máy tính xách tay TP. Hồ Chí Minh

Thị trường máy tính xách tay tại TP. Hồ Chí Minh được mô tả là một thị trường “màu mỡ” nhưng cũng không kém phần “cạnh tranh gay gắt”. Luận văn chỉ ra rằng, vào thời điểm nghiên cứu (khoảng năm 2010), thị trường này chiếm tỷ trọng lớn trong tổng thị phần cả nước, với sự hiện diện của hàng loạt thương hiệu quốc tế như HP, Dell, Acer, Sony, Asus và cả những thương hiệu trong nước. Xu hướng người tiêu dùng chuyển dịch từ máy tính để bàn sang máy tính xách tay ngày càng rõ rệt, thúc đẩy mức tăng trưởng ấn tượng. Trong bối cảnh đó, việc thu hút khách hàng mới là chưa đủ; các doanh nghiệp phải tập trung vào việc nâng cao lòng trung thành của những khách hàng đã có. Đây chính là lý do thôi thúc tác giả thực hiện đề tài, nhằm tìm ra lời giải cho bài toán giữ chân khách hàng thông qua một yếu tố tâm lý sâu sắc hơn: tính cách thương hiệu.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu chính của luận văn thạc sĩ

Luận văn đặt ra ba mục tiêu nghiên cứu cụ thể và rõ ràng. Một là, xác định các nhân tố cấu thành tính cách thương hiệu của các dòng máy tính xách tay phổ biến tại thị trường TP. Hồ Chí Minh. Hai là, đo lường và xác định mức độ tác động của từng nhân tố tính cách thương hiệu đến lòng trung thành khách hàng. Ba là, kiểm định sự khác biệt trong nhận thức và mức độ tác động này giữa các nhóm khách hàng khác nhau, phân loại theo các đặc điểm nhân khẩu học như giới tính, độ tuổi, thu nhập, và nghề nghiệp. Việc hoàn thành các mục tiêu này không chỉ đóng góp về mặt học thuật mà còn mang lại giá trị thực tiễn cao cho các nhà làm marketing trong ngành.

II. Thách thức định hình tính cách thương hiệu để giữ chân khách hàng

Việc xây dựng lòng trung thành khách hàng không chỉ dừng lại ở chất lượng sản phẩm hay giá cả cạnh tranh. Trong một thị trường bão hòa, nơi các sản phẩm có tính năng tương tự nhau, tính cách thương hiệu nổi lên như một yếu tố tạo sự khác biệt bền vững. Theo Aaker (1997), tính cách thương hiệu được định nghĩa là “tập hợp các đặc điểm của con người gắn liền với một thương hiệu”. Thách thức lớn nhất đối với các doanh nghiệp máy tính xách tay là làm thế nào để định hình một tính cách vừa độc đáo, vừa phù hợp với nhóm khách hàng mục tiêu. Một thương hiệu có thể được cảm nhận là “tinh tế và đẳng cấp” (như Macbook), “bền bỉ và mạnh mẽ” (như Dell), hay “sáng tạo và trẻ trung” (như Asus). Việc truyền tải không nhất quán hoặc lựa chọn một tính cách không phù hợp có thể khiến thương hiệu trở nên mờ nhạt, không tạo được sự kết nối cảm xúc với người tiêu dùng. Luận văn đã chỉ ra rằng, việc thiếu một nghiên cứu bài bản về các yếu tố tính cách nào thực sự ảnh hưởng đến người dùng tại Việt Nam là một lỗ hổng lớn. Do đó, việc xác định và đo lường các khía cạnh như Sự gắn kết thương hiệu hay Giá trị tự thể hiện là cực kỳ cần thiết để xây dựng chiến lược thương hiệu hiệu quả.

2.1. Khái niệm cốt lõi Tính cách thương hiệu là gì

Luận văn đã tổng hợp nhiều định nghĩa, trong đó nhấn mạnh quan điểm của Aaker (1997) và Kotler (2002). Tính cách thương hiệu (Brand Personality) không phải là các thuộc tính vật lý của sản phẩm, mà là tập hợp những nét cảm xúc, những đặc điểm mang tính người được gán cho thương hiệu. Nó được xem là thành phần cảm xúc, cung cấp lợi ích tâm lý cho khách hàng, bên cạnh lợi ích chức năng từ sản phẩm. Ví dụ, một chiếc máy tính có thể mạnh về cấu hình (lợi ích chức năng), nhưng tính cách của nó có thể là “đáng tin cậy”, “thông minh” hoặc “sành điệu” (lợi ích tâm lý). Chính những lợi ích tâm lý này giúp tạo ra mối quan hệ sâu sắc và lâu dài, vượt qua sự so sánh đơn thuần về thông số kỹ thuật.

2.2. Mối liên hệ giữa tính cách và lòng trung thành khách hàng

Lòng trung thành khách hàng không chỉ là hành vi mua lặp lại. Luận văn định nghĩa đây là một cam kết sâu sắc về việc tiếp tục sử dụng sản phẩm, ngay cả khi có những lựa chọn thay thế hấp dẫn từ đối thủ. Mối liên hệ nằm ở khía cạnh tâm lý: người tiêu dùng có xu hướng lựa chọn những thương hiệu có tính cách tương đồng với tính cách của bản thân họ, hoặc tính cách mà họ khao khát hướng tới. Một thương hiệu giúp họ thể hiện bản thân, khẳng định giá trị cá nhân sẽ dễ dàng chiếm được cảm tình và sự trung thành. Do đó, việc xây dựng một tính cách thương hiệu mạnh mẽ chính là tạo ra một lý do cảm xúc để khách hàng ở lại.

III. Mô hình nghiên cứu 3 yếu tố tính cách tác động đến lòng tin

Để giải quyết bài toán nghiên cứu, luận văn đã đề xuất một mô hình tinh giản dựa trên các lý thuyết nền tảng, đặc biệt là nghiên cứu của Kim và cộng sự (2001). Mô hình này tập trung vào ba biến độc lập chính, được cho là những thành phần cốt lõi của tính cách thương hiệu có ảnh hưởng trực tiếp đến biến phụ thuộc là lòng trung thành khách hàng. Ba nhân tố này bao gồm: Sự gắn kết thương hiệu (Brand Identification), Giá trị tự thể hiện (Self-expressive Value), và Sự lôi cuốn của tính cách thương hiệu (Attractiveness of Brand Personality). Mô hình này không chỉ đơn thuần liệt kê các yếu tố, mà còn đặt ra các giả thuyết cụ thể về chiều hướng và mức độ tác động. Ví dụ, giả thuyết H1 cho rằng khi Sự gắn kết thương hiệu tăng, lòng trung thành cũng sẽ tăng theo. Tương tự, giả thuyết H2 và H3 cũng khẳng định mối quan hệ cùng chiều giữa Giá trị tự thể hiện, Sự lôi cuốnlòng trung thành. Việc lựa chọn mô hình này cho phép nghiên cứu tập trung vào các khía cạnh cảm xúc và tâm lý, thay vì chỉ các yếu tố chức năng, phản ánh đúng bản chất của việc xây dựng thương hiệu trong thời đại hiện đại.

3.1. Nhân tố 1 Sự gắn kết thương hiệu Brand Identification

Đây là khái niệm mô tả mức độ mà một khách hàng cảm thấy mình là một phần của thương hiệu. Nó vượt qua cả sự yêu thích đơn thuần. Theo Mael & Ashforth (1992), khi có sự gắn kết thương hiệu cao, khách hàng xem thành công của thương hiệu là thành công của chính mình, cảm thấy được khen ngợi khi ai đó ca ngợi thương hiệu. Họ có xu hướng dùng từ “chúng ta” khi nói về thương hiệu. Mức độ gắn kết này tạo ra một rào cản tâm lý vững chắc, khiến khách hàng khó lòng chuyển sang sử dụng sản phẩm của đối thủ cạnh tranh.

3.2. Nhân tố 2 Giá trị tự thể hiện Self expressive Value

Nhân tố này đề cập đến khả năng của thương hiệu trong việc giúp người tiêu dùng thể hiện con người của họ. Aaker (1999) cho rằng, thương hiệu là một công cụ để người dùng phản ánh bản thân. Một người dùng lựa chọn một thương hiệu máy tính xách tay không chỉ vì chức năng, mà còn vì thương hiệu đó “phản ánh tính cách của tôi”, “giúp tôi thể hiện chính mình” hay “làm tăng giá trị của tôi”. Khi một thương hiệu đáp ứng được nhu cầu thể hiện bản thân này, nó sẽ tạo ra một sự kết nối cá nhân sâu sắc, từ đó củng cố mạnh mẽ lòng trung thành khách hàng.

3.3. Nhân tố 3 Sự lôi cuốn của tính cách thương hiệu

Sự lôi cuốn không chỉ là vẻ đẹp bên ngoài mà còn là sự hấp dẫn về mặt tính cách. Nhân tố này đo lường cảm nhận của khách hàng về việc thương hiệu đó có “lôi cuốn”, “đặc biệt”, và “hữu ích” hay không. Một thương hiệu có sự lôi cuốn của tính cách thương hiệu cao sẽ tạo ra cảm giác tích cực và thú vị mỗi khi khách hàng tương tác. Theo nghiên cứu của Kim và cộng sự (2001), đây là một trong những yếu tố có tác động trực tiếp và mạnh mẽ đến cả sự gắn kết thương hiệulòng trung thành.

IV. Phương pháp luận Phân tích dữ liệu và kiểm định khoa học

Để đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy, luận văn đã áp dụng một quy trình nghiên cứu chặt chẽ, kết hợp cả định tính và định lượng. Giai đoạn đầu là nghiên cứu định tính thông qua thảo luận nhóm với các chuyên gia và người dùng để hiệu chỉnh thang đo cho phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Giai đoạn chính thức là nghiên cứu định lượng, được thực hiện bằng cách khảo sát trực tiếp 328 người dùng máy tính xách tay tại TP. Hồ Chí Minh. Dữ liệu thu thập được xử lý bằng phần mềm thống kê SPSS. Các công cụ phân tích chính bao gồm: kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) để xác định cấu trúc các nhóm yếu tố, và cuối cùng là phân tích hồi quy bội để kiểm định mô hình và các giả thuyết nghiên cứu. Cách tiếp cận này giúp lượng hóa mối quan hệ giữa các biến số, từ đó xác định chính xác nhân tố nào trong tính cách thương hiệutác động lớn nhất đến lòng trung thành khách hàng. Ngoài ra, các phép kiểm định T-Test và ANOVA cũng được sử dụng để so sánh sự khác biệt giữa các nhóm khách hàng, làm cho kết quả nghiên cứu thêm phần sâu sắc và toàn diện.

4.1. Kiểm định độ tin cậy thang đo với Cronbach s Alpha

Trước khi đi vào phân tích sâu hơn, tất cả các thang đo lường những khái niệm như Sự gắn kết thương hiệu, Giá trị tự thể hiện, Sự lôi cuốnLòng trung thành đều phải trải qua bước kiểm định độ tin cậy. Luận văn sử dụng hệ số Cronbach’s Alpha. Kết quả cho thấy tất cả các thang đo đều có hệ số Cronbach’s Alpha lớn hơn 0.7, và các biến quan sát đều có hệ số tương quan biến tổng lớn hơn 0.4. Điều này khẳng định rằng các thang đo được sử dụng là nhất quán và đáng tin cậy, các câu hỏi trong bảng khảo sát đều đo lường đúng khái niệm cần nghiên cứu.

4.2. Phân tích nhân tố khám phá EFA để nhóm biến số

Sau khi xác nhận độ tin cậy, phân tích nhân tố khám phá (EFA) được tiến hành. Mục đích của EFA là để xem xét liệu 14 biến quan sát thuộc 3 nhân tố tính cách thương hiệu có thực sự nhóm lại thành 3 nhóm riêng biệt như mô hình lý thuyết hay không. Kết quả EFA cho thấy các biến quan sát đã hội tụ đúng thành 3 nhân tố rõ ràng: (1) Sự gắn kết thương hiệu, (2) Giá trị tự thể hiện, và (3) Sự lôi cuốn của tính cách thương hiệu. Tổng phương sai trích được là 74.159%, cho thấy 3 nhân tố này giải thích được phần lớn sự biến thiên của dữ liệu. Điều này chứng tỏ cấu trúc mô hình là vững chắc và phù hợp.

V. Kết quả Yếu tố nào tác động mạnh nhất đến lòng trung thành

Đây là phần quan trọng nhất của luận văn, nơi các giả thuyết được kiểm định và câu hỏi nghiên cứu được trả lời. Sử dụng phân tích hồi quy tuyến tính bội, nghiên cứu đã xác định mức độ tác động của các tính cách thương hiệu đến lòng trung thành khách hàng. Kết quả cho thấy mô hình hồi quy là phù hợp và có ý nghĩa thống kê (Sig. F = 0.000 < 0.05). Mô hình này giải thích được 66.7% sự biến thiên của lòng trung thành khách hàng (R² điều chỉnh = 0.667). Điều này có nghĩa là ba yếu tố Sự gắn kết thương hiệu, Giá trị tự thể hiệnSự lôi cuốn của tính cách thương hiệu đóng vai trò rất quan trọng trong việc hình thành và duy trì lòng trung thành. Cả ba giả thuyết H1, H2, và H3 đều được chấp nhận, khẳng định rằng cả ba nhân tố đều có tác động dương đến lòng trung thành. Tuy nhiên, mức độ ảnh hưởng của chúng lại có sự khác biệt rõ rệt. Phát hiện này cung cấp một định hướng chiến lược cực kỳ giá trị cho các nhà marketing: không phải tất cả các yếu tố cảm xúc đều có sức nặng như nhau trong mắt người tiêu dùng.

5.1. Phân tích hồi quy và mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố

Phương trình hồi quy chuẩn hóa từ kết quả nghiên cứu là: Lòng trung thành = 0.634Sự lôi cuốn + 0.165Giá trị tự thể hiện + 0.094*Sự gắn kết. Các hệ số Beta chuẩn hóa cho thấy mức độ quan trọng tương đối của từng biến. Rõ ràng, Sự lôi cuốn của tính cách thương hiệu (β = 0.634) là nhân tố có tác động mạnh mẽ nhất, vượt trội so với hai nhân tố còn lại. Tiếp theo là Giá trị tự thể hiện (β = 0.165). Cuối cùng, Sự gắn kết thương hiệu (β = 0.094) có tác động thấp nhất, mặc dù vẫn có ý nghĩa thống kê. Kết quả này là một phát hiện quan trọng, cho thấy để xây dựng lòng trung thành, việc tạo ra một hình ảnh thương hiệu hấp dẫn, đặc biệt và hữu ích là ưu tiên hàng đầu.

5.2. Diễn giải kết quả Vì sao sự lôi cuốn lại quan trọng nhất

Việc Sự lôi cuốn của tính cách thương hiệu có ảnh hưởng lớn nhất có thể được lý giải bởi đặc thù của sản phẩm công nghệ và đối tượng người dùng tại TP. Hồ Chí Minh. Máy tính xách tay không chỉ là công cụ làm việc mà còn là một phụ kiện thể hiện phong cách. Một thương hiệu được cho là “lôi cuốn” và “đặc biệt” sẽ giúp người dùng cảm thấy tự tin và nổi bật hơn. Trong khi giá trị tự thể hiệnsự gắn kết là những cảm xúc sâu sắc và cần thời gian để xây dựng, thì sự lôi cuốn lại có tác động tức thời và mạnh mẽ hơn đến quyết định mua và cảm tình ban đầu, từ đó tạo nền tảng vững chắc cho lòng trung thành lâu dài.

VI. Ứng dụng thực tiễn từ luận văn cho doanh nghiệp máy tính

Kết quả từ luận văn thạc sĩ này không chỉ mang giá trị học thuật mà còn cung cấp những định hướng chiến lược cụ thể cho các doanh nghiệp kinh doanh máy tính xách tay tại TP. Hồ Chí Minh. Thay vì chỉ tập trung vào cuộc chiến về giá hay cấu hình, các nhà quản trị thương hiệu cần đầu tư nghiêm túc vào việc xây dựng và truyền thông tính cách thương hiệu. Dựa trên kết quả nghiên cứu, ưu tiên hàng đầu là phải gia tăng Sự lôi cuốn của tính cách thương hiệu. Điều này có thể thực hiện thông qua các chiến dịch quảng cáo sáng tạo, thiết kế sản phẩm đột phá, và xây dựng một hình ảnh thương hiệu năng động, hiện đại và độc đáo. Tiếp theo, cần chú trọng đến việc nâng cao Giá trị tự thể hiện bằng cách định vị thương hiệu gắn liền với một phong cách sống, một nhóm người dùng hình mẫu (ví dụ: doanh nhân thành đạt, nhà thiết kế sáng tạo). Cuối cùng, mặc dù có tác động thấp hơn, Sự gắn kết thương hiệu vẫn cần được nuôi dưỡng thông qua các hoạt động xây dựng cộng đồng, chăm sóc khách hàng và tạo ra những trải nghiệm thương hiệu đồng nhất. Áp dụng những giải pháp này sẽ giúp doanh nghiệp tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững dựa trên kết nối cảm xúc, từ đó xây dựng được một tệp khách hàng trung thành thực sự.

6.1. Giải pháp gia tăng sự lôi cuốn và giá trị tự thể hiện

Để gia tăng sự lôi cuốn, doanh nghiệp có thể tập trung vào: (1) Thiết kế sản phẩm: Tạo ra những mẫu máy có kiểu dáng đẹp, màu sắc bắt mắt và khác biệt. (2) Truyền thông: Xây dựng các mẩu quảng cáo tập trung vào cảm xúc, phong cách sống thay vì chỉ liệt kê thông số. (3) Trải nghiệm tại điểm bán: Trang trí cửa hàng theo phong cách đặc trưng của thương hiệu. Để nâng cao giá trị tự thể hiện, cần: (1) Xác định rõ khách hàng mục tiêu và tính cách của họ. (2) Sử dụng người nổi tiếng hoặc người có ảnh hưởng (KOLs) phù hợp với hình ảnh thương hiệu để làm đại diện. (3) Tạo ra các phiên bản giới hạn hoặc các tùy chọn cá nhân hóa sản phẩm.

6.2. Hạn chế của đề tài và hướng nghiên cứu trong tương lai

Luận văn cũng thẳng thắn nhìn nhận một số hạn chế. Nghiên cứu chỉ được thực hiện trong phạm vi TP. Hồ Chí Minh nên khả năng tổng quát hóa cho toàn bộ thị trường Việt Nam cần được xem xét cẩn trọng. Thêm vào đó, mô hình chỉ xem xét 3 nhân tố của tính cách thương hiệu và có thể còn các yếu tố khác cũng ảnh hưởng đến lòng trung thành khách hàng. Hướng nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng phạm vi khảo sát ra các tỉnh thành khác, bổ sung thêm các biến số mới vào mô hình (ví dụ: sự hài lòng, chất lượng cảm nhận) và thực hiện các nghiên cứu so sánh giữa các ngành hàng khác nhau để có cái nhìn toàn diện hơn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

16/08/2025
Luận văn thạc sĩ tác động của các tính cách thương hiệu đến lòng trung thành khách hàng trong thị trường máy tính xách tay tại thành phố hồ chí minh luận văn thạc sĩ

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu Chương 3: Thiết kế nghiên cứu Chương 4: Phân tích kết quả khảo sát Chương 5: Ý nghĩa, kết luận và kiến nghị TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 6 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 2.1 Giới thiệu: Chương 2 trình bày các định nghĩa, thuật ngữ, khái niệm và nội dung cơ bản của các lý thuyết có liên quan để làm cơ sở nền tảng cho nghiên cứu này. Chương này cũng trình bày mô hình nghiên cứu của đề tài.2 Các định nghĩa, khái niệm: 2.1 Thương hiệu (Brand): - Theo Moore (2003): Thương hiệu là tổng hợp tất cả các yếu tố vật chất, thẩm mỹ, lý lẽ và cảm xúc của một sản phẩm, hoặc một dòng sản phẩm, bao gồm bản thân sản phẩm, tên gọi, logo, “hình ảnh” và mọi sự thể hiện hình ảnh, dần qua thời gian được tạo dựng rõ ràng trong tâm trí khách hàng nhằm thiết lập một chỗ đứng tại đó. - Theo Aaker (1996): Thương hiệu của một công ty là nguồn lực chính của lợi thế cạnh tranh và là tài sản chiến lược quý giá. - Theo De Chernatony (1998): Thương hiệu là giao diện giữa các hoạt động của doanh nghiệp và sự nhận thức của người tiêu dùng.1: Mối quan hệ giữa thương hiệu với hoạt động doanh nghiệp và nhận thức người tiêu dùng Thương hiệu Hoạt động của Nhận thức của doanh nghiệp người tiêu dùng Nguồn: De Chernatony (1998) TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 7 - Ngoài ra còn có nhiều quan điểm khác về thương hiệu.

Theo Nguyễn Đình Thọ & Nguyễn Thị Mai Trang (2002), có thể chia thành hai quan điểm chính: (i) Quan điểm truyền thống: Cho rằng thương hiệu là “một cái tên, một từ, thiết kế, biểu tượng hoặc bất kỳ một đặc điểm nào để phân biệt sản phẩm hay dịch vụ của đơn vị này với đơn vị khác”. Như vậy, với quan điểm này, thương hiệu được xem là thành phần của sản phẩm và chức năng chính của thương hiệu là để phân biệt sản phẩm của doanh nghiệp mình với các sản phẩm khác trong cùng tập cạnh tranh. (ii) Quan điểm tổng hợp: Cho rằng thương hiệu không chỉ là một cái tên hay một biểu tượng mà nó phức tạp hơn nhiều, nó là một tập các thuộc tính cung cấp cho khách hàng mục tiêu các giá trị mà họ đòi hỏi. Theo quan điểm này sản phẩm chỉ là một thành phần của thương hiệu làm nhiệm vụ cung cấp lợi ích chức năng cho người tiêu dùng.

Trong khi đó, thương hiệu vừa cung cấp cho khách hàng mục tiêu không những lợi ích chức năng mà còn lợi ích tâm lý. Quan điểm tổng hợp về thương hiệu ngày càng được nhiều nhà nghiên cứu và thực tiễn chấp nhận. Lý do là người tiêu dùng luôn mong muốn được thỏa mãn hai nhu cầu, nhu cầu về chức năng và nhu cầu về tâm lý. Sản phẩm chỉ cung cấp cho người tiêu dùng lợi ích chức năng còn thương hiệu mới cung cấp cho người tiêu dùng cả hai.

Hơn nữa, như Stephen King của tập đoàn WPP đã từng phát biểu: “Sản phẩm là những gì được sản xuất trong nhà máy còn thương hiệu là những gì khách hàng mua. Sản phẩm có thể bị bắt chước bởi các đối thủ cạnh tranh nhưng thương hiệu là tài sản riêng của công ty. Sản phẩm có thể nhanh chóng bị lạc hậu, nhưng thương hiệu, nếu thành công sẽ không bao giờ bị lạc hậu”. Chính vì vậy, dần dần thương hiệu đã thay thế cho sản phẩm trong các hoạt TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 8 động tiếp thị của doanh nghiệp.

Với quan điểm tổng hợp thì một thương hiệu được cấu tạo bởi nhiều thành phần. Hiện nay chưa có một sự thống nhất giữa các nhà nghiên cứu về các thành phần cấu thành một thương hiệu. Tuy nhiên, một thương hiệu phải có các thành phần chính như tên gọi, biểu tượng, bản quyền, thuộc tính, tính năng sử dụng sản phẩm, dịch vụ hỗ trợ, nhân cách thương hiệu, quốc gia xuất xứ, giá trị thông đạt,.2 Thành phần của thương hiệu: De Chernatony (1998) đã phân loại thương hiệu thành 12 yếu tố cấu thành khác nhau: - Công cụ pháp lý (Legal instrument). - Thông điệp vắn tắt (Shorthand, slogan).

- Chất lượng dịch vụ (Risk reducer). - Hệ thống nhận dạng (Identity system). - Hệ thống giá trị (Value system). - Mối quan hệ (Relationship).

- Giá trị cộng thêm (Adding value). - Thực thể tiến hóa (Evolving entity). Trong khuôn khổ đề tài nghiên cứu này, khái niệm thương hiệu được hiểu theo nghĩa rộng và tổng quát hơn chứ không đơn giản là cái tên, biểu tượng,. để phân biệt sản phẩm của mình với sản phẩm của đối thủ cạnh tranh, mà nó là tập hợp các thành phần có mục đích cung cấp lợi ích chức năng và tâm lý cho khách hàng mục tiêu.

Thương hiệu bao gồm 2 thành phần sau: TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 9 - Thành phần chức năng: Thành phần này có mục đích cung cấp lợi ích chức năng cho khách hàng mục tiêu và nó chính là sản phẩm. Nó bao gồm các thuộc tính mang tính chức năng (functional attributes) như công dụng sản phẩm, các đặc trưng bổ sung (features), chất lượng. - Thành phần cảm xúc: Thành phần này bao gồm các yếu tố giá trị mang tính biểu tượng (symbolic values) nhằm tạo cho khách hàng mục tiêu những lợi ích tâm lý. Các yếu tố này có thể là tính cách thương hiệu (brand personality), biểu tượng (symbols), luận cứ giá trị hay còn gọi là luận cứ bán hàng độc đáo (gọi tắt là USP - unique selling proposition), vị trí thương hiệu, đồng hành với công ty (organisational associations) như quốc gia xuất xứ (country of origin), công ty nội địa hay quốc tế… 2.3 Tính cách thương hiệu (Brand personality): Theo Aaker (1997): Tính cách thương hiệu là một thành phần trong nhận diện thương hiệu (Brand Identity).

Thương hiệu được nhận diện dưới bốn góc độ: (i) Góc độ sản phẩm gồm phạm vi sản phẩm, thuộc tính sản phẩm , chất lượng, cách sử dụng, người tiêu dùng, nguồn gốc sản xuất; (ii) Góc độ doanh nghiệp gồm thuộc tính, đặc điểm của nhà sản xuất, nhà sản xuất là công ty địa phương hay công ty toàn cầu; (iii) Góc độ “con người” gồm tính cách thương hiệu và mối quan hệ giữa thương hiệu – khách hàng; (iv) Góc độ biểu tượng gồm phép ẩn dụ liên tưởng và mang tính hình ảnh, tài sản thương hiệu. Như vậy, tính cách thương hiệu là một thành phần của nhận diện thương hiệu, thuộc góc độ “con người”. (Xem thêm ở phụ lục 8) Theo Hankinson & Cowking (1993), tính cách thương hiệu là một yếu tố trong chu trình xây dựng thương hiệu. Chu trình xây dựng thương hiệu gồm 5 bước theo trình tự: Bước 1 – Nghiên cứu, Bước 2 – Xác định thương hiệu (Định vị thương hiệu, Tính cách thương hiệu), Bước 3 – Marketing hỗn hợp (Sản phẩm và mẫu mã, giá cả, hệ thống phân TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 10 phối, cách truyền thông), Bước 4 – Truyền thông (Tên thương hiệu, các loại sản phẩm, bao bì), Bước 5 - Người tiêu dùng (Nhu cầu vật lý, nhu cầu tâm lý, sức mua).

Khi người tiêu dùng khi phải lựa chọn giữa 2 thương hiệu khác nhau thì người tiêu dùng có xu hướng chọn thương hiệu mà họ biết rõ. Nếu như họ đều biết rõ cả hai thương hiệu đó thì họ sẽ chọn thương hiệu có các thuộc tính được nhận biết rõ ràng nhất (Keller et al. Những sự tin tưởng khác nhau về các thuộc tính của thương hiệu chính là hình ảnh thương hiệu (Kotler et al., 2005) và khách hàng không giải thích được các thương hiệu tương tự nhau. Theo Plummer (2000), mỗi người tiêu dùng có các bộ lọc như kinh nghiệm và nhận thức.

Một thương hiệu có thể được mô tả với 3 nhóm tính cách khác nhau. Nhóm thứ nhất là các thuộc tính vật lý, nhóm thứ hai là các thuộc tính chức năng và nhóm thứ ba là những thuộc tính tính cách. mô tả các khía cạnh thuộc về tính cách của thương hiệu. Moore (2003) cho rằng “Tính cách thương hiệu (Brand Personality) là tập hợp những nét cảm xúc được dùng để định hình thương hiệu”.

Theo Kotler (2002) thì: “Những người làm marketing có thể cung cấp sản phẩm của họ với những tính cách thương hiệu phù hợp với tính cách của người tiêu dùng. Chẳng hạn, máy tính iMac của hãng Apple có tính cách thân thiện, hợp thời trang đã thu hút người mua không cảm thấy chán đối với những chiếc máy tính cá nhân bình thường” Theo www.com: - Tính cách thương hiệu là cách một thương hiệu thể hiện, biểu đạt sự khác biệt so với những thương hiệu khác. Những tính cách này thể hiện hành vi của thương hiệu thông qua cả những cá nhân đại diện cho thương hiệu (ví dụ như người lao động) cũng như mẩu quảng cáo, bao TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 11 bì… Khi hình ảnh thương hiệu hoặc nhận dạng thương hiệu được thể hiện theo những nét đặc trưng của con người, nó được gọi là tính cách thương hiệu. - Tính cách thương hiệu là sự nhân cách hóa của thương hiệu.

Một thương hiệu được thể hiện như là cá tính hiện thân cho những nét đặc trưng tiêu biểu hoặc là nét đặc trưng riêng. Tính cách thương hiệu là kết quả của tất cả kinh nghiệm người tiêu dùng thương hiệu đó. Nó là duy nhất và tồn tại lâu dài. - Tính cách thương hiệu phải được phân biệt với hình ảnh thương hiệu.

Trong khi hình ảnh thương hiệu thể hiện những lợi ích và thuộc tính của thương hiệu một cách hữu hình thì tính cách thương hiệu biểu thị những sự liên kết về cảm xúc của thương hiệu. Nếu hình ảnh thương hiệu là thương hiệu bao hàm dựa theo quan điểm của những người tiêu dùng thì tính cách thương hiệu là thương hiệu bao hàm mà tạo ra đặc tính và sự liên tưởng cảm xúc trong suy nghĩ của người tiêu dùng. - Tính cách thương hiệu phát triển giá trị thương hiệu. Nó là thông tin đầu vào quan trọng cho bất cứ hoạt động quảng bá và marketing thương hiệu.

Nó giúp ích trong việc hiểu khách hàng cảm nhận như thế nào về thương hiệu. Tính cách thương hiệu cho thấy sự khác biệt giữa các thương hiệu một cách rõ nét. Tính cách thương hiệu được sử dụng để đưa ra chiến lược thương hiệu một cách xác thực. Tính cách thương hiệu chỉ ra mối quan hệ mà người tiêu dùng có đối với thương hiệu.

- Tính cách thương hiệu và sự nổi tiếng bổ sung lẫn nhau. Sự nổi tiếng đáng tin cậy sẽ đảm bảo sự nhận thức, mức độ chấp nhận và sự lạc quan hướng đến thương hiệu. Điều này sẽ ảnh hưởng đến quyết định mua hàng của khách hàng và cũng tạo ra tính trung thành thương hiệu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ