Luận văn thạc sĩ quản trị rủi ro tín dụng tại ngân hàng thương mại cổ phần sài gòn hà nội chi nhánh lào cai

Luận văn thạc sĩ kinh tế nghiên cứu rủi ro tín dụng tại ngân hàng thương mại cổ phần sài gòn hà nội chi nhánh lào cai, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất giải

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2019

120
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Quản Trị Rủi Ro Tín Dụng SHB Lào Cai Khái Niệm

Hoạt động tín dụng là hoạt động cốt lõi của ngân hàng, mang lại nguồn thu chính. Tuy nhiên, rủi ro tín dụng là một thách thức lớn. Rủi ro này có thể gây tổn thất tài chính, thua lỗ, thậm chí phá sản ngân hàng. Theo thống kê, rủi ro tín dụng chiếm đến 70% nguyên nhân gây đổ vỡ ngân hàng. Vì vậy, quản lý rủi ro tín dụng là ưu tiên hàng đầu của các NHTM. Các ngân hàng cần có năng lực quản lý rủi ro để tồn tại và phát triển. Sự phát triển của công nghệ thông tin làm cho rủi ro tín dụng trở nên phức tạp hơn. Các nhà quản trị ngân hàng cần phát hiện sớm các rủi ro tiềm ẩn. Việc này rất quan trọng đối với các ngân hàng hiện đại. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, hệ thống tổ chức tín dụng Việt Nam đã ổn định hơn. Năng lực tài chính và quản trị rủi ro của các NHTM đã được cải thiện. Khuôn khổ pháp lý về an toàn cũng được nâng cao, tiệm cận với chuẩn mực quốc tế. Các NHTM Việt Nam đang triển khai Basel II theo lộ trình. Tuy nhiên, quản trị rủi ro vẫn là vấn đề cần chú trọng, vì nợ xấu còn cao so với chuẩn quốc tế. (Đỗ Đoan Trang, 2019).

1.1. Ngân Hàng Thương Mại NHTM Định Nghĩa và Vai Trò

Các nhà kinh tế đưa ra nhiều định nghĩa khác nhau về NHTM. Một định nghĩa phổ biến là: NHTM là tổ chức tài chính nhận tiền gửi và cho vay tiền. Một định nghĩa khác là: NHTM là trung gian tài chính có giấy phép kinh doanh của Chính phủ để cho vay tiền và mở tài khoản tiền gửi. Sự khác biệt trong định nghĩa là do hoạt động của NHTM rất đa dạng. Tuy nhiên, có thể hiểu NHTM là tổ chức kinh doanh tiền tệ mà hoạt động chủ yếu là nhận tiền gửi và cho vay. NHTM đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp vốn cho nền kinh tế, là cầu nối giữa doanh nghiệp và thị trường, là công cụ để Nhà nước điều tiết kinh tế vĩ mô, và là cầu nối nền tài chính quốc gia với quốc tế.

1.2. Tín Dụng Ngân Hàng Chức Năng và Đặc Điểm Quan Trọng

Tín dụng ngân hàng là một hình thức cấp vốn, trong đó ngân hàng cung cấp vốn cho khách hàng sử dụng trong một thời gian nhất định với cam kết hoàn trả cả gốc và lãi. Chức năng chính của tín dụng ngân hàng là cung cấp vốn cho sản xuất kinh doanh, tiêu dùng và đầu tư. Đặc điểm quan trọng của tín dụng ngân hàng bao gồm tính hoàn trả, tính thời hạn và tính rủi ro. Rủi ro tín dụng là một trong những rủi ro lớn nhất mà ngân hàng phải đối mặt.

II. Rủi Ro Tín Dụng Ngân Hàng SHB Nhận Diện và Phân Loại

Rủi ro tín dụng là khả năng khách hàng không trả được nợ gốc và lãi đúng hạn. Rủi ro này có thể do nhiều nguyên nhân, bao gồm: Khách hàng gặp khó khăn tài chính, dự án đầu tư không hiệu quả, hoặc do các yếu tố khách quan như thiên tai, dịch bệnh. Rủi ro tín dụng có thể gây tổn thất lớn cho ngân hàng, ảnh hưởng đến lợi nhuận và khả năng thanh khoản. Do đó, việc nhận diện và phân loại rủi ro tín dụng là rất quan trọng. Các ngân hàng cần có quy trình đánh giá rủi ro tín dụng chặt chẽ để đưa ra quyết định cho vay phù hợp. Ngân hàng SHB cũng không nằm ngoài quy luật này.

2.1. Các Loại Rủi Ro Tín Dụng Thường Gặp Tại SHB Lào Cai

Có nhiều loại rủi ro tín dụng khác nhau, bao gồm: Rủi ro giao dịch (do thông tin không đầy đủ hoặc sai lệch), rủi ro danh mục (do tập trung vào một số ngành hoặc khách hàng), rủi ro hệ thống (do các yếu tố kinh tế vĩ mô). Việc phân loại rủi ro tín dụng giúp ngân hàng có biện pháp quản lý phù hợp với từng loại rủi ro. Phòng ngừa rủi ro tín dụng là một phần quan trọng của quản trị rủi ro.

2.2. Đánh Giá Rủi Ro Tín Dụng Phương Pháp và Tiêu Chí Quan Trọng

Đánh giá rủi ro tín dụng là quá trình xác định khả năng khách hàng trả nợ. Các phương pháp đánh giá rủi ro tín dụng bao gồm: Phân tích tài chính, phân tích ngành, đánh giá quản lý, và đánh giá tài sản đảm bảo. Các tiêu chí quan trọng trong đánh giá rủi ro tín dụng bao gồm: Lịch sử tín dụng, khả năng trả nợ, và giá trị tài sản đảm bảo. Đánh giá tín dụng là một bước quan trọng trong quy trình cho vay.

2.3. Ảnh Hưởng Của Rủi Ro Tín Dụng Đến Hoạt Động Ngân Hàng SHB

Rủi ro tín dụng có thể ảnh hưởng đến lợi nhuận, vốn, và uy tín của ngân hàng. Khi rủi ro tín dụng xảy ra, ngân hàng phải trích lập dự phòng rủi ro, làm giảm lợi nhuận. Nếu rủi ro tín dụng quá lớn, ngân hàng có thể mất vốn và phá sản. Ngoài ra, rủi ro tín dụng còn ảnh hưởng đến uy tín của ngân hàng, làm giảm lòng tin của khách hàng và nhà đầu tư.

III. Quy Trình Quản Trị Rủi Ro Tín Dụng SHB Lào Cai Các Bước

Quản trị rủi ro tín dụng là quá trình nhận diện, đo lường, kiểm soát và giảm thiểu rủi ro tín dụng. Quy trình này bao gồm nhiều bước, từ việc xây dựng chính sách tín dụng đến việc thu hồi nợ. Các ngân hàng cần có quy trình quản trị rủi ro tín dụng hiệu quả để đảm bảo an toàn hoạt động. Quản lý rủi ro là một phần không thể thiếu trong hoạt động ngân hàng.

3.1. Xây Dựng Chính Sách Tín Dụng Nguyên Tắc và Nội Dung

Chính sách tín dụng là văn bản quy định các nguyên tắc và quy trình cho vay của ngân hàng. Chính sách tín dụng cần phù hợp với chiến lược kinh doanh và khẩu vị rủi ro của ngân hàng. Nội dung của chính sách tín dụng bao gồm: Đối tượng cho vay, điều kiện cho vay, hạn mức tín dụng, lãi suất, và tài sản đảm bảo. Chính sách tín dụng là nền tảng cho hoạt động tín dụng an toàn.

3.2. Thẩm Định Tín Dụng Quy Trình và Các Yếu Tố Cần Lưu Ý

Thẩm định tín dụng là quá trình đánh giá khả năng trả nợ của khách hàng trước khi quyết định cho vay. Quy trình thẩm định tín dụng bao gồm: Thu thập thông tin, phân tích tài chính, đánh giá rủi ro, và đưa ra quyết định. Các yếu tố cần lưu ý trong thẩm định tín dụng bao gồm: Lịch sử tín dụng, khả năng trả nợ, và tài sản đảm bảo. Thẩm định dự án cũng là một phần quan trọng trong thẩm định tín dụng.

3.3. Giám Sát Tín Dụng Mục Tiêu và Phương Pháp Thực Hiện

Giám sát tín dụng là quá trình theo dõi tình hình sử dụng vốn và khả năng trả nợ của khách hàng sau khi cho vay. Mục tiêu của giám sát tín dụng là phát hiện sớm các dấu hiệu rủi ro và có biện pháp xử lý kịp thời. Các phương pháp giám sát tín dụng bao gồm: Kiểm tra định kỳ, phân tích báo cáo tài chính, và tiếp xúc trực tiếp với khách hàng. Kiểm soát rủi ro là một phần quan trọng của giám sát tín dụng.

IV. Thực Trạng Quản Trị Rủi Ro Tín Dụng Tại SHB Chi Nhánh Lào Cai

Ngân hàng TMCP Sài Gòn – Hà Nội Chi nhánh Lào Cai rất quan tâm đến công tác quản trị RRTD. Hoạt động tín dụng của chi nhánh được kiểm soát chặt chẽ và diễn ra an toàn, góp phần vào kết quả kinh doanh của toàn chi nhánh. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại những điểm bất cập cần phải điều chỉnh và xử lý, đặc biệt, chịu sự ảnh hưởng về chính sách và tình hình chung của SHB toàn hệ thống, nhằm tăng cường công tác quản trị RRTD tại chi nhánh.

4.1. Hoạt Động Tín Dụng Tại SHB Chi Nhánh Lào Cai

Hoạt động tín dụng là hoạt động chính của SHB Chi nhánh Lào Cai, bao gồm cho vay doanh nghiệp, cho vay cá nhân và các hình thức tín dụng khác. Chi nhánh đã đạt được những kết quả nhất định trong hoạt động tín dụng, tuy nhiên vẫn còn tiềm ẩn nhiều rủi ro.

4.2. Đánh Giá Rủi Ro Tín Dụng Tại SHB Chi Nhánh Lào Cai Giai Đoạn 2015 2017

Trong giai đoạn 2015-2017, SHB Chi nhánh Lào Cai đã thực hiện đánh giá rủi ro tín dụng dựa trên các tiêu chí như khả năng trả nợ của khách hàng, tài sản đảm bảo và tình hình kinh doanh. Tuy nhiên, công tác đánh giá rủi ro vẫn còn một số hạn chế.

4.3. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Công Tác Quản Trị Rủi Ro Tín Dụng

Công tác quản trị rủi ro tín dụng tại SHB Chi nhánh Lào Cai chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm yếu tố bên trong (chính sách tín dụng, năng lực cán bộ) và yếu tố bên ngoài (tình hình kinh tế, chính sách của NHNN).

V. Giải Pháp Tăng Cường Quản Trị Rủi Ro Tín Dụng SHB Lào Cai

Để tăng cường công tác quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng TMCP Sài Gòn – Hà Nội Chi nhánh Lào Cai, cần có những giải pháp đồng bộ và hiệu quả. Các giải pháp này cần tập trung vào việc hoàn thiện chính sách tín dụng, nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ tín dụng và tăng cường công tác giám sát, kiểm soát tín dụng.

5.1. Xây Dựng Chính Sách Quy Trình Cấp Tín Dụng Hợp Lý

Cần xây dựng chính sách và quy trình cấp tín dụng rõ ràng, minh bạch và phù hợp với đặc điểm của từng loại khách hàng và sản phẩm tín dụng. Quy trình cấp tín dụng cần đảm bảo tính khách quan, công bằng và tuân thủ các quy định của pháp luật.

5.2. Nâng Cao Chất Lượng Đội Ngũ Cán Bộ Tín Dụng Của Ngân Hàng

Cần đào tạo và bồi dưỡng đội ngũ cán bộ tín dụng có trình độ chuyên môn cao, am hiểu về nghiệp vụ tín dụng và có khả năng đánh giá rủi ro tín dụng. Đồng thời, cần xây dựng cơ chế khuyến khích và tạo động lực cho cán bộ tín dụng.

5.3. Nâng Cao Chất Lượng Công Tác Giám Sát Kiểm Soát Tín Dụng

Cần tăng cường công tác giám sát và kiểm soát tín dụng để phát hiện sớm các dấu hiệu rủi ro và có biện pháp xử lý kịp thời. Công tác giám sát và kiểm soát tín dụng cần được thực hiện thường xuyên, liên tục và có hệ thống.

VI. Kiến Nghị Hoàn Thiện Quản Trị Rủi Ro Tín Dụng SHB Lào Cai

Để nâng cao hiệu quả công tác quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng TMCP Sài Gòn – Hà Nội Chi nhánh Lào Cai, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa ngân hàng, Ngân hàng Nhà nước và các cơ quan quản lý nhà nước. Đồng thời, cần có những kiến nghị cụ thể để hoàn thiện hệ thống pháp luật và chính sách liên quan đến hoạt động tín dụng.

6.1. Kiến Nghị Đối Với Nhà Nước Về Quản Trị Rủi Ro Tín Dụng

Nhà nước cần hoàn thiện hệ thống pháp luật về hoạt động tín dụng, tạo môi trường pháp lý minh bạch và ổn định cho hoạt động ngân hàng. Đồng thời, cần tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra và giám sát hoạt động của các tổ chức tín dụng.

6.2. Kiến Nghị Đối Với Ngân Hàng Nhà Nước Về Quản Trị Rủi Ro

Ngân hàng Nhà nước cần ban hành các quy định cụ thể về quản trị rủi ro tín dụng, phù hợp với thông lệ quốc tế và điều kiện thực tế của Việt Nam. Đồng thời, cần tăng cường công tác đào tạo và bồi dưỡng cán bộ ngân hàng về quản trị rủi ro.

6.3. Kiến Nghị Với Ngân Hàng TMCP Sài Gòn Hà Nội

Ngân hàng TMCP Sài Gòn – Hà Nội cần tăng cường đầu tư vào công nghệ thông tin, xây dựng hệ thống quản trị rủi ro hiện đại và hiệu quả. Đồng thời, cần nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng, tạo dựng uy tín và thương hiệu trên thị trường.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị rủi ro tín dụng tại ngân hàng thương mại cổ phần sài gòn hà nội chi nhánh lào cai

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. Cơ sở lý luận về quản trị rủi ro tín dụng của ngân hàng thương mại 1. Khái quát về ngân hàng thương mại 1. Khái niệm ngân hàng thương mại Khi nghiên cứu về NHTM, các nhà kinh tế học đưa ra rất nhiều những quan niệm khác nhau.

“NHTM là tổ chức tài chính nhận tiền gửi và cho vay tiền”, “NHTM là trung gian tài chính có giấy phép kinh doanh của Chính phủ để cho vay tiền và mở tài khoản tiền gửi, kể cả các khoản tiền gửi có thể dùng séc”,. Có nhiều quan niệm như vậy là do hoạt động của NHTM rất đa dạng, các thao tác trong từng nghiệp vụ lại phức tạp và vấn đề này luôn biến động theo sự thay đổi chung của nền kinh tế. Mặt khác, do tập quán, luật pháp của mỗi quốc gia, mỗi vùng khác nhau đã dẫn đến những quan niệm về NHTM không đồng nhất giữa các nước trên thế giới. Tuy nhiên, tựu chung lại, chúng ta có thể hiểu NHTM với một khái niệm chung nhất như sau: NHTM là tổ chức kinh doanh tiền tệ mà hoạt động chủ yếu và thường xuyên là nhận tiền gửi của khách hàng với trách nhiệm hoàn trả và sử dụng số tiền đó để cho vay, thực hiện nghiệp vụ chiết khấu và làm phương tiện thanh toán.

Như vậy, NHTM là một doanh nghiệp kinh doanh trên lĩnh vực tiền tệ thông qua các nghiệp vụ huy động các nguồn vốn để cho vay, đầu tư và thực hiện các nghiệp vụ tài chính khác. Vai trò của ngân hàng thương mại NHTM cung cấp vốn cho nền kinh tế Vốn được tạo ra từ quá trình tích lũy, tiết kiệm của mỗi cá nhân, doanh nghiệp và nhà nước trong nền kinh tế. Vì vậy muốn có nhiều vốn phải tăng thu nhập quốc dân và có mức độ tiêu dùng hợp lý. Để tăng thu nhập quốc dân tức là cần phải mở rộng quy mô chiều rộng lẫn chiều sâu của sản xuất và lưu thông hàng hóa, đẩy mạnh sự phát triển của các ngành trong nền kinh tế và muốn làm được điều đó cần thiết phải có vốn.

Mặt khác khi nền kinh tế phát triển sẽ tạo ra càng nhiều nguồn vốn, điều 6 đó sẽ có tác động tích cực đến hoạt động ngân hàng. NHTM là chủ thể chính đáp ứng nhu cầu vốn cho sản xuất kinh doanh. NHTM đứng ra huy động các nguồn vốn nhàn rỗi và tạm thời nhàn rỗi ở mọi tổ chức, cá nhân, mọi thành phần kinh tế như: vốn tạm thời được giải phóng ra từ quá trình sản xuất, vốn từ nguồn tiết kiệm của các cá nhân trong xã hội. Bằng vốn huy động được trong nền kinh tế, thông qua hoạt động tín dụng, NHTM sẽ cung cấp vốn cho mọi hoạt động kinh tế và đáp ứng các nhu cầu vốn một cách kịp thời cho quá trình tái sản xuất.

Nhờ có hoạt động của hê ṭ hống NHTM, đặc biệt là hoạt động tín dụng, các doanh nghiệp có điều kiện mở rộng sản xuất, cải tiến máy móc công nghệ, tăng năng suất lao động, nâng cao hiệu quả kinh tế. NHTM là cầu nối giữa doanh nghiệp và thị trường Trong điều kiện nền kinh tế thị trường, hoạt động của các doanh nghiệp chịu sự tác động maṇ h mẽ của các quy luật kinh tế khách quan như quy luật giá trị, quy luật cung cầu, quy luật cạnh tranh và sản xuất phải trên cơ sở đáp ứng nhu cầu thi ṭ rường, thỏa mãn nhu cầu thị trường trên mọi phương diện được thể hiện như: không những thỏa mãn nhu cầu về phương diện giá cả, khối lượng chất lượng, chủng loại hàng hóa mà con đòi hỏi thỏa mãn trên cả hai phương diện thời gian, điạ điểm. Để có thể đáp ứng tốt nhất các yêu cầu của thị trường, doanh nghiệp không những nâng cao chất lượng lao động, củng cố và hoàn thiện cơ chế quản lý kinh tế, chế độ hạch toán kế toán … mà còn phải không ngừng cải tiến máy móc thiết bi, dây chuyền công nghê ,̣ tìm tòi sử dụng nguyên vật liệu mới, mở rộng quy mô sản xuất một cách thích hợp … Những hoạt động này đòi hỏi một khối lượng vốn đầu tư, nhiều khi vượt quá khả năng vốn tự có của doanh nghiệp. Do đó, để giải quyết khó khăn này doanh nghiệp có thể tìm đến ngân hàng xin vay vốn nhằm thỏa mãn nhu cầu đầu tư của mình.

Thông qua hoạt động tín dụng, ngân hàng là chiếc cầu nối giữa các doanh nghiệp với thị trường. Nguồn vốn tín dụng của ngân hàng cung ứng cho doanh nghiệp đã đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao chất lượng mọi mặt của quá trình sản xuất kinh doanh, đáp ứng nhu cầu thị trường và từ đó tạo cho doanh nghiệp một chỗ đứng vững chắc trong cạnh tranh. Ngân hàng thương mại là công cụ để Nhà nước điều tiết nền kinh tế vĩ mô 7 Trong sự vận hành của nền kinh tế thị trường, NHTM hoạt động một cách có hiệu quả thông qua các nghiệp vụ kinh doanh của mình sẽ thực sự là một công cụ để Nhà nước điều tiết vĩ mô nền kinh tế. Bằng hoạt động tín dụng và thanh toán giữa các NHTM trong hê ṭ hống, các NHTM đã góp phần mở rộng khối lượng tiền cung ứng trong lưu thông.

Thông qua việc cung ứng tín dụng cho các ngành trong nền kinh tế, NHTM thực hiện việc dẫn dắt các luồng tiền, tâp ̣ hợp và phân chia vốn của thị trường, điều khiển chúng một cách có hiệu quả và thực thi vai trò điều tiết gián tiếp vĩ mô: “Nhà nước điều tiết ngân hàng, ngân hàng dẫn dắt thị trường” NHTM là cầu nối nền tài chính quốc gia với nền tài chính quốc tế Trong nền kinh tế thị trường khi mà các mối quan hê ḥ àng hóa tiền tệ ngày càng được mở rộng thì nhu cầu giao lưu kinh tế – xã hội giữa các nước trên thế giới ngày càng trở nên cần thiết và cấp bách. Việc phát triển kinh tế của mỗi quốc gia luôn gắn với sự phát triển của nền kinh tế thế giới và là một bộ phận cấu thành nên sự phát triển đó. Vì vậy, nền tài chính của mỗi nước cũng phải hòa nhập với nền tài chính quốc tế và NHTM cung các hoạt động kinh doanh của mình đã đóng góp một vai trò vô cùng quan trọng trong sự hòa nhập này. Với các nghiệp vụ kinh doanh như nhận tiền gửi, cho vay, nghiệp vụ thanh toán, nghiệp vụ hối đoái và các nghiệp vụ khác, NHTM đã tạo điều kiện thúc đẩy ngoại thương không ngừng được mở rộng.

Thông qua các hoạt động thanh toán, kinh doanh ngoại hối, quan hệ tín dụng với các NHTM nước ngoài, hệ thống NHTM đã thực hiện vai tro điều tiết nền tài chính trong nước phù hợp với sự vận động của nền tài chính quốc tế. NHTM ra đời, phát triển trên cơ sở nền tảng sản xuất và lưu thông hàng hóa phát triển và nền kinh tế ngày càng cần đến hoạt động của NHTM với các chức năng, vai trò của mình. Thông qua việc thực hiện các chức năng, vai trò của mình nhất là chức năng trung gian tín dụng, NHTM đã trở thành một bộ phận quan trọng trong việc thúc đẩy nền kinh tế phát triển. Các nghiệp vụ chủ yếu của ngân hàng thương mại Nghiệp vụ tài sản có 8 Đây là nghiệp vụ phản ánh quá trình sử duṇg vốn vào các mục đích nhằm đảm bảo an toàn cũng như tìm kiếm lợi nhuận của NHTM.

Nội dung của nghiệp vụ này bao gồm: - Nghiệp vụ ngân quỹ - Nghiệp vụ cấp tín dụng và đầu tư Qua các nghiệp vụ này NHTM đã thực hiện chức năng tạo tiền, trở thành nguồn tích luỹ vốn cho nền kinh tế tạo điều kiện làm tăng tổng sản phẩm xã hội, mở rộng vốn đầu tư góp phần thúc đẩy sự phát triển kinh tế. Có thể thấy hoạt động tín dụng là hoạt động quan trọng nhất của NHTM, nó liên quan đến tất cả các ngành các lĩnh vực của nền kinh tế. Tuy nhiên, hoạt động lại chứa đựng rủi ro tiềm ẩn từ tất cả các ngành các lĩnh vực đó. Chính vì vậy việc nghiên cứu rủi ro tín dụng là vấn đề cấp bách luôn được các NHTM quan tâm.

- Nghiệp vụ khác: Bằng các hoạt động khác trên thị trường như: Kinh doanh ngoại tệ, vàng bạc và kim khí, đá quý ; thực hiện các dic ̣ h vụ ̣tư vấn, dịch vụ ngân quỹ nghiệp vụ ủy thác và đại lý; kinh doanh và dịch vụ bảo hiểm, các dịch vụ khác liên quan đến hoạt động ngân hàng như: dịch vụ bảo vệ hiện vật quý, giấy tờ có giá, cho thuê két, cầm đồ và các dịch vụ khác theo quy định của pháp luật; mà các ngân hàng thu được những khoản lợi nhuận đáng kể. Nghiệp vụ tài sản nợ Nghiệp vụ này phản ánh quá trình hình thành vốn cho hoạt động kinh doanh của NHTM bao gồm các nghiệp vụ sau: - Nghiệp vụ tiền gửi (Nghiệp vụ huy động vốn) - Nghiệp vụ phát hành giấy tờ có giá - Nghiệp vụ đi vay - Nghiệp vụ huy động vốn khác - Nghiệp vụ ngoại bảng Có thể nói, các nghiệp vụ của NHTM đều rất quan trọng và liên quan chặt chẽ với nhau. Nghiệp vụ huy động vốn là tiền đề tạo nguồn vốn tích luỹ cho các hoạt động nghiệp vụ. Hoạt động tín dụng và đầu tư đem lại nguồn thu nhập cho NHTM.

Còn các hoạt động dịch vụ thu hút thêm khách hàng, tạo điều kiện cho việc mở rộng 9 hoạt động huy động tiền gửi và kinh doanh của NHTM. Tuy nhiên, nghiệp vụ tín dụng vẫn là nghiệp vụ quan trọng nhất quyết định kết quả kinh doanh của NHTM. Tín dụng của ngân hàng thương mại 1. Các quan điểm về tín dụng Bất cứ xã hội nào còn sản xuất hàng hoá thì còn sự tồn tại của hoạt động tín dụng.

Nguyên nhân khách quan của sự tồn tại và phát triển tín dụng là do mâu thuẫn của tuần hoàn vốn tiền tệ trong quá trình tái sản xuất xã hội: Trong lúc có một bộ phận vốn tiền tệ nhàn rỗi được giải phóng khỏi quá trình tái sản xuất ở doanh nghiệp, tổ chức, cá nhân này thì ở các chủ thể khác lại có nhu cầu thiếu vốn cần được bổ sung. Thiếu vốn cần được bổ sung không chỉ là nhu cầu đối với các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực sản xuất, lưu thông mà còn là nhu cầu bổ sung thiếu hụt tạm thời giữa thu và chi của các tổ chức cá nhân khác trong xã hội, kể cả ngân sách nhà nước.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về các vấn đề liên quan đến khả năng sinh lợi và quản lý trong lĩnh vực ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nâng cao khả năng sinh lợi để đảm bảo sự phát triển bền vững của các ngân hàng, đồng thời cũng đề cập đến các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng trả nợ của khách hàng cá nhân.

Để mở rộng kiến thức của bạn về chủ đề này, bạn có thể tham khảo thêm các tài liệu như Luận văn nâng cao khả năng sinh lợi tại các ngân hàng thương mại cổ phần đang được niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam, nơi bạn sẽ tìm thấy những giải pháp cụ thể để cải thiện hiệu quả tài chính. Bên cạnh đó, Luận văn các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng trả nợ đúng hạn của khách hàng cá nhân tại ngân hàng thương mại cổ phần ngoại thương Việt Nam chi nhánh Cần Thơ sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các yếu tố tác động đến khả năng tài chính của khách hàng. Cuối cùng, Luận văn nâng cao chất lượng đội ngũ công chức cấp xã tại huyện Đồng Hỷ tỉnh Thái Nguyên cũng có thể cung cấp những thông tin hữu ích về quản lý nguồn nhân lực trong bối cảnh ngân hàng. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn sâu sắc hơn về các vấn đề liên quan đến ngân hàng và quản lý tài chính.