Luận văn ThS QTKD: Các nhân tố ảnh hưởng sự hài lòng KH với E-banking Vietcombank

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu kinh doanh nghiên cứu các nhân tố tác động đến sự hài lòng của khách hàng cá nhân đối, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
122
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Cách luận văn thạc sĩ QTKD giải mã sự hài lòng e banking

Trong bối cảnh công nghệ thông tin phát triển vượt bậc, ngành ngân hàng đã chứng kiến một cuộc cách mạng mang tên ngân hàng điện tử (e-banking). Đây không còn là một lựa chọn mà đã trở thành yếu tố cạnh tranh sống còn. Các dịch vụ như internet bankingmobile banking giúp ngân hàng mở rộng phạm vi, giảm chi phí và nâng cao hiệu quả hoạt động. Tuy nhiên, việc triển khai công nghệ mới cũng đặt ra bài toán lớn về việc làm thế nào để khách hàng thực sự hài lòng. Một luận văn thạc sĩ QTKD tiêu biểu, thực hiện bởi Hoàng Thị Nhã Phương (2017), đã đi sâu vào vấn đề này. Đề tài tập trung nghiên cứu các nhân tố tác động đến sự hài lòng của khách hàng cá nhân đối với dịch vụ e-banking tại một chi nhánh ngân hàng lớn. Mục tiêu của nghiên cứu không chỉ dừng lại ở việc hệ thống hóa lý thuyết mà còn xây dựng một mô hình nghiên cứu sự hài lòng của khách hàng cụ thể, đo lường mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố. Từ đó, luận văn đề xuất những giải pháp thiết thực, có giá trị ứng dụng cao. Nghiên cứu này là một ví dụ điển hình cho các đề tài MBA ngành ngân hàng, kết hợp giữa lý luận học thuật và thực tiễn kinh doanh, cung cấp góc nhìn sâu sắc về một trong những thách thức lớn nhất của ngành tài chính trong kỷ nguyên số. Việc hiểu rõ các yếu tố cấu thành sự hài lòng là chìa khóa để ngân hàng không chỉ giữ chân khách hàng hiện hữu mà còn thu hút khách hàng mới, từ đó xây dựng lòng trung thành của khách hàng một cách bền vững.

1.1. Bối cảnh chuyển đổi số và tính cấp thiết của đề tài

Công nghệ thông tin đã trở thành động lực chính thúc đẩy sự phát triển của mọi ngành kinh tế, và ngân hàng không phải là ngoại lệ. Sự ra đời của ngân hàng số đánh dấu một bước ngoặt, thay đổi hoàn toàn cách thức tương tác giữa ngân hàng và khách hàng. Các kênh giao dịch truyền thống đang dần nhường chỗ cho các nền tảng trực tuyến tiện lợi, nhanh chóng và hoạt động 24/7. Nghiên cứu của Hoàng Thị Nhã Phương (2017) nhấn mạnh rằng, việc phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử là xu hướng tất yếu để phát triển ngân hàng bán lẻ. Nó không chỉ giúp đa dạng hóa sản phẩm mà còn là công cụ mạnh mẽ để duy trì và mở rộng thị phần. Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt, việc chỉ cung cấp dịch vụ thôi là chưa đủ; chất lượng và trải nghiệm mới là yếu tố quyết định.

1.2. Mục tiêu chính của việc khảo sát mức độ hài lòng

Mục tiêu cốt lõi của luận văn thạc sĩ QTKD này là nhận dạng và đo lường các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng cá nhân khi sử dụng dịch vụ e-banking. Nghiên cứu không chỉ dừng lại ở việc liệt kê các nhân tố mà còn xây dựng một mô hình hồi quy để xác định mức độ tác động của từng nhân tố. Cụ thể, các mục tiêu bao gồm: hệ thống hóa lý luận về chất lượng dịch vụ ngân hàng điện tử và sự hài lòng; xác định các thành phần chất lượng dịch vụ ảnh hưởng đến sự hài lòng tại Vietcombank Quy Nhơn; và cuối cùng là đề xuất các hàm ý quản trị nhằm cải thiện trải nghiệm khách hàng. Kết quả của việc khảo sát mức độ hài lòng này cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho các nhà quản lý ngân hàng trong việc đưa ra quyết định chiến lược.

II. Top thách thức khi đo lường chất lượng dịch vụ ngân hàng số

Việc đánh giá chất lượng dịch vụ ngân hàng điện tử phức tạp hơn nhiều so với các dịch vụ truyền thống. Thách thức lớn nhất đến từ chính đặc tính của dịch vụ: tính vô hình, không đồng nhất, không thể tách rời và không lưu giữ được. Khách hàng không thể 'chạm' hay 'thử' dịch vụ e-banking trước khi sử dụng. Thay vào đó, họ đánh giá dựa trên cảm nhận về giao diện, tốc độ giao dịch, và sự ổn định của hệ thống. Đây chính là yếu tố trải nghiệm người dùng (UX). Một thách thức khác là sự kỳ vọng của khách hàng ngày càng cao và liên tục thay đổi. Họ mong muốn một dịch vụ không chỉ an toàn, chính xác mà còn phải nhanh chóng, tiện lợi và được cá nhân hóa. Bất kỳ một sự cố nhỏ nào, từ việc ứng dụng chạy chậm đến một giao dịch bị lỗi, đều có thể làm suy giảm nghiêm trọng sự hài lòng của khách hàng. Hơn nữa, việc cân bằng giữa tính bảo mật nghiêm ngặt và sự thuận tiện trong trải nghiệm người dùng (UX) là một bài toán khó. Các biện pháp xác thực nhiều lớp tuy an toàn nhưng có thể gây phiền toái. Ngược lại, một quy trình quá đơn giản lại tiềm ẩn rủi ro an ninh. Do đó, việc tìm ra một mô hình đo lường toàn diện, phản ánh đúng các khía cạnh này, là một nhiệm vụ quan trọng mà các luận văn thạc sĩ QTKD trong lĩnh vực này cần giải quyết.

2.1. Sự phức tạp trong định nghĩa và đo lường sự hài lòng

Sự hài lòng của khách hàng là một khái niệm đa chiều. Theo Oliver (1997), đây là kết quả của việc so sánh giữa mong đợi trước và cảm nhận sau khi sử dụng dịch vụ. Kurtz & Clow (1998) lại định nghĩa nó là trạng thái cảm nhận về chất lượng so với kỳ vọng. Sự phức tạp này đòi hỏi các nhà nghiên cứu phải lựa chọn một khung lý thuyết phù hợp. Trong lĩnh vực e-banking, sự hài lòng không chỉ liên quan đến kết quả giao dịch (chuyển tiền thành công) mà còn cả quá trình thực hiện (giao diện dễ dùng, tốc độ xử lý nhanh). Việc lựa chọn các biến quan sát và xây dựng thang đo chính xác là bước đầu tiên và cũng là thách thức lớn nhất trong các đề tài MBA ngành ngân hàng về chủ đề này.

2.2. Đặc tính vô hình của dịch vụ internet và mobile banking

Không giống như một sản phẩm vật chất, dịch vụ internet banking hay mobile banking về cơ bản là vô hình. Khách hàng không thể đánh giá chất lượng thông qua các giác quan thông thường. Thay vào đó, họ tìm kiếm các 'bằng chứng' hữu hình khác như thiết kế website, sự rõ ràng của thông tin, logo thương hiệu, và tốc độ phản hồi của hệ thống. Đặc tính này khiến cho việc quản lý chất lượng trở nên khó khăn hơn. Ngân hàng phải nỗ lực 'hữu hình hóa' dịch vụ của mình thông qua một trải nghiệm người dùng (UX) mượt mà, chuyên nghiệp và đáng tin cậy. Đây là yếu tố then chốt để xây dựng niềm tin và tác động tích cực đến nhận thức của khách hàng về chất lượng dịch vụ ngân hàng điện tử.

III. Bí quyết xây dựng mô hình nghiên cứu sự hài lòng khách hàng

Để giải quyết bài toán đo lường sự hài lòng, các nghiên cứu học thuật thường dựa trên những mô hình lý thuyết đã được kiểm chứng. Luận văn thạc sĩ QTKD của Hoàng Thị Nhã Phương (2017) đã áp dụng một quy trình nghiên cứu bài bản, bắt đầu từ việc tổng quan các lý thuyết nền tảng. Trong đó, mô hình SERVQUAL của Parasuraman và cộng sự là một trong những cơ sở quan trọng nhất. Mô hình này đánh giá chất lượng dịch vụ dựa trên 5 thành phần chính: Sự tin cậy, Sự đáp ứng, Năng lực phục vụ, Sự đồng cảm và Phương tiện hữu hình. Từ nền tảng này, nghiên cứu đã điều chỉnh và đề xuất một mô hình nghiên cứu sự hài lòng của khách hàng phù hợp với bối cảnh dịch vụ ngân hàng điện tử tại Việt Nam. Quy trình nghiên cứu được thực hiện qua hai bước chính: nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng. Nghiên cứu định tính thông qua thảo luận nhóm giúp khám phá, bổ sung các biến quan sát mới. Nghiên cứu định lượng sử dụng bảng câu hỏi khảo sát trên một lượng mẫu đủ lớn. Dữ liệu thu thập được sau đó được xử lý bằng các công cụ thống kê chuyên sâu. Phương pháp này đảm bảo kết quả nghiên cứu không chỉ có độ tin cậy cao mà còn phản ánh sát thực tế, cung cấp những phát hiện giá trị cho cả giới học thuật và các nhà quản trị ngân hàng.

3.1. Nền tảng lý thuyết từ mô hình SERVQUAL và các biến thể

Nghiên cứu đã kế thừa và phát triển mô hình SERVQUAL, một công cụ kinh điển để đo lường chất lượng dịch vụ. Các thành phần gốc như 'Tin cậy' (thực hiện dịch vụ chính xác), 'Đáp ứng' (hỗ trợ khách hàng kịp thời), và 'Phương tiện hữu hình' (giao diện website, ứng dụng) được điều chỉnh cho phù hợp với môi trường ngân hàng số. Ví dụ, 'Phương tiện hữu hình' trong e-banking được hiểu là thiết kế giao diện website, tính thẩm mỹ của ứng dụng mobile banking, và sự dễ dàng trong việc tìm kiếm thông tin. Việc lựa chọn một mô hình lý thuyết vững chắc như SERVQUAL làm điểm xuất phát giúp nghiên cứu có định hướng rõ ràng và kết quả có tính so sánh cao.

3.2. Quy trình phân tích dữ liệu bằng phần mềm SPSS

Toàn bộ dữ liệu sơ cấp thu thập từ bảng hỏi được mã hóa và phân tích bằng phần mềm SPSS. Quy trình phân tích diễn ra nghiêm ngặt qua nhiều bước. Đầu tiên, kiểm định Cronbach's Alpha được sử dụng để đánh giá độ tin cậy của các thang đo. Những biến quan sát không đạt yêu cầu sẽ bị loại bỏ. Tiếp theo, phân tích nhân tố khám phá EFA được thực hiện để nhóm các biến quan sát có liên quan vào cùng một nhân tố, giúp tóm tắt dữ liệu và xác định các thành phần chính của chất lượng dịch vụ ngân hàng điện tử. Cuối cùng, phân tích hồi quy tuyến tính được áp dụng để kiểm định các giả thuyết và xác định mức độ tác động của từng nhân tố đến sự hài lòng của khách hàng.

3.3. Xây dựng thang đo Likert cho khảo sát thực địa

Để lượng hóa các khái niệm trừu tượng như sự hài lòng hay chất lượng dịch vụ, nghiên cứu đã sử dụng thang đo Likert 5 mức độ, từ 1 (Hoàn toàn không đồng ý) đến 5 (Hoàn toàn đồng ý). Đây là một phương pháp phổ biến trong các nghiên cứu xã hội học, cho phép thu thập dữ liệu định lượng từ ý kiến chủ quan của người trả lời. Việc sử dụng thang đo Likert giúp chuẩn hóa câu trả lời, tạo điều kiện thuận lợi cho việc áp dụng các phương pháp phân tích thống kê phức tạp như EFA và hồi quy, từ đó đưa ra những kết luận khoa học và đáng tin cậy.

IV. Top 5 yếu tố cốt lõi tác động đến sự hài lòng e banking

Thông qua quy trình phân tích dữ liệu khoa học, nghiên cứu đã xác định được 5 nhóm yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ ngân hàng điện tử. Các yếu tố này được rút ra từ kết quả phân tích nhân tố khám phá EFA và phù hợp với khung lý thuyết của mô hình SERVQUAL đã điều chỉnh. Thứ nhất là 'Phương tiện hữu hình', bao gồm giao diện website và ứng dụng thân thiện, hiện đại, dễ sử dụng. Thứ hai là 'Sự tin cậy', thể hiện qua việc hệ thống hoạt động ổn định, giao dịch chính xác và thông tin được bảo mật tuyệt đối. Thứ ba là 'Sự đáp ứng', phản ánh khả năng giải quyết vấn đề và hỗ trợ khách hàng nhanh chóng, kịp thời qua các kênh liên lạc. Thứ tư là 'Năng lực phục vụ', liên quan đến kiến thức chuyên môn của nhân viên hỗ trợ và khả năng cung cấp thông tin rõ ràng, chính xác. Cuối cùng là 'Sự đồng cảm', thể hiện sự quan tâm của ngân hàng đến từng cá nhân khách hàng, thấu hiểu nhu cầu và cung cấp dịch vụ phù hợp. Việc xác định rõ 5 yếu tố này giúp ngân hàng tập trung nguồn lực cải tiến vào đúng những khía cạnh quan trọng nhất đối với khách hàng, từ đó nâng cao hiệu quả đầu tư và cải thiện chất lượng dịch vụ ngân hàng điện tử một cách bền vững.

4.1. Vai trò của Phương tiện hữu hình trong trải nghiệm số

Trong môi trường ngân hàng số, 'Phương tiện hữu hình' chính là giao diện website và ứng dụng di động. Đây là điểm tiếp xúc trực tiếp và thường xuyên nhất giữa khách hàng và ngân hàng. Một thiết kế trực quan, bố cục logic, màu sắc hài hòa và tốc độ tải trang nhanh sẽ tạo ra một trải nghiệm người dùng (UX) tích cực. Ngược lại, một giao diện khó sử dụng, rườm rà sẽ gây ra sự thất vọng và làm giảm mức độ hài lòng. Do đó, đầu tư vào thiết kế UI/UX không chỉ là vấn đề thẩm mỹ mà còn là yếu tố chiến lược ảnh hưởng trực tiếp đến cảm nhận của khách hàng về chất lượng dịch vụ.

4.2. Sự tin cậy Nền tảng cốt lõi của dịch vụ tài chính

Đối với dịch vụ tài chính, không có yếu tố nào quan trọng hơn sự tin cậy. Khách hàng cần cảm thấy an tâm rằng các giao dịch của họ được thực hiện chính xác, thông tin cá nhân và tài chính được bảo mật an toàn. Trong e-banking, sự tin cậy thể hiện qua tính ổn định của hệ thống (không bị lỗi, không bị treo), tốc độ xử lý giao dịch nhanh và các cơ chế bảo mật mạnh mẽ. Bất kỳ sai sót nào liên quan đến yếu tố này đều có thể phá vỡ niềm tin của khách hàng và gây tổn hại nghiêm trọng đến uy tín của ngân hàng, ảnh hưởng tiêu cực đến lòng trung thành của khách hàng.

4.3. Sự đáp ứng và Năng lực phục vụ của đội ngũ hỗ trợ

Mặc dù e-banking là dịch vụ tự động hóa, vai trò của con người vẫn vô cùng quan trọng, đặc biệt là khi có sự cố xảy ra. 'Sự đáp ứng' được đo lường bằng tốc độ và hiệu quả của đội ngũ hỗ trợ khách hàng. Khi gặp vấn đề, khách hàng mong muốn được kết nối nhanh chóng và nhận được giải pháp kịp thời. Bên cạnh đó, 'Năng lực phục vụ' thể hiện qua kiến thức chuyên môn, thái độ chuyên nghiệp và khả năng giải thích vấn đề một cách dễ hiểu của nhân viên. Một hệ thống hỗ trợ khách hàng tốt là cầu nối quan trọng giúp gia tăng sự hài lòng và củng cố mối quan hệ giữa ngân hàng và khách hàng.

V. Phân tích kết quả và hàm ý quản trị cho ngân hàng số

Sau khi xác định các nhân tố, bước quan trọng tiếp theo là đo lường mức độ tác động của chúng. Nghiên cứu đã sử dụng phân tích hồi quy tuyến tính để xây dựng phương trình dự báo sự hài lòng của khách hàng. Kết quả cho thấy cả 5 nhân tố đều có ảnh hưởng dương và có ý nghĩa thống kê đến sự hài lòng. Trong đó, 'Sự tin cậy' thường là nhân tố có tác động mạnh mẽ nhất, khẳng định tầm quan trọng của tính an toàn và chính xác trong giao dịch tài chính. Từ những kết quả này, luận văn đã đưa ra các hàm ý quản trị cụ thể và thiết thực. Đối với nhân tố 'Phương tiện hữu hình', ngân hàng cần liên tục cải tiến giao diện website và ứng dụng mobile banking để tối ưu hóa trải nghiệm người dùng (UX). Đối với 'Sự tin cậy', cần đầu tư mạnh mẽ vào hạ tầng công nghệ, an ninh mạng và các quy trình sao lưu, dự phòng. Đối với các nhân tố liên quan đến con người như 'Đáp ứng', 'Năng lực phục vụ' và 'Đồng cảm', ngân hàng cần xây dựng các chương trình đào tạo nghiệp vụ và kỹ năng mềm cho nhân viên hỗ trợ. Những đề xuất này, khi được áp dụng, sẽ giúp ngân hàng nâng cao chất lượng dịch vụ ngân hàng điện tử và củng cố lòng trung thành của khách hàng.

5.1. Diễn giải kết quả từ mô hình phân tích hồi quy

Kết quả phân tích hồi quy tuyến tính không chỉ xác nhận mối quan hệ giữa các yếu tố và sự hài lòng mà còn cho biết tầm quan trọng tương đối của từng yếu tố. Hệ số hồi quy chuẩn hóa (Beta) cho thấy, khi các yếu tố khác không đổi, một sự thay đổi ở nhân tố 'Sự tin cậy' sẽ tạo ra thay đổi lớn nhất trong mức độ hài lòng của khách hàng. Tiếp theo đó có thể là các yếu tố như 'Sự đáp ứng' và 'Phương tiện hữu hình'. Mô hình cũng có hệ số R² điều chỉnh ở mức khá, cho thấy các nhân tố được lựa chọn giải thích được một phần đáng kể sự biến thiên của biến sự hài lòng. Đây là cơ sở khoa học để nhà quản trị ưu tiên phân bổ nguồn lực.

5.2. Các hàm ý quản trị thực tiễn nhằm cải thiện dịch vụ

Các hàm ý quản trị được đề xuất trực tiếp từ kết quả nghiên cứu. Cụ thể, ngân hàng nên: (1) Thường xuyên thực hiện các cuộc khảo sát mức độ hài lòng và thu thập phản hồi của người dùng để cải tiến giao diện. (2) Tăng cường truyền thông về các tính năng bảo mật để gia tăng niềm tin. (3) Xây dựng một quy trình xử lý khiếu nại, sự cố rõ ràng, nhanh chóng và hiệu quả. (4) Tổ chức các khóa đào tạo định kỳ cho nhân viên về sản phẩm e-banking và kỹ năng giao tiếp. (5) Cá nhân hóa trải nghiệm, gửi các thông báo chăm sóc và các ưu đãi phù hợp với từng nhóm khách hàng. Những giải pháp này tập trung vào việc cải thiện đồng bộ cả yếu tố công nghệ và yếu tố con người.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

16/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh nghiên cứu các nhân tố tác động đến sự hài lòng của khách hàng cá nhân đối với dịch vụ ngân hàng điện tử khảo sát tại

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ THUYET VA TONG QUAN NGHIEN CUU VE SU’ HAI LONG CUA KHACH HANG SU DUNG DICH VU 1. DINH NGHIA VA DAC DIEM DICH VU 1. Định nghĩa dịch vụ Dịch vụ là một khái niệm phổ biến trong nhiều lĩnh vực và có rất nhiều cách định nghĩa về dịch vụ. Theo định nghĩa của hiệp hội Marketing Mỹ (AMA), "dịch vụ là những hoạt động mang tính vô hình nhằm thỏa mãn những nhu cầu, mong muốn của khách hàng, theo đó dịch vụ ko nhất thiết là sản phẩm hữu hình”.

Theo Zeithaml & Britner (2000), “dich vu Id nhitng hanh vi, quá trình, cách thức thực hiện công việc nào đó nhằm tạo ra giá trị sử dụng cho khách hàng làm thỏa mãn nhu cầu và mong đợi của khách hàng”. Các nhà nghiên cứu marketing hiện đại Kotler và Armstrong (2004) định nghĩa dịch vụ như sau: “Dịch vụ là bắt kỳ hành động hay lợi ích nào một bên có thể cung cắp cho bên khác mà về cơ bản là vô hình và không đem lại su so hitu nao ca”. “Tóm lại, có nhiều khái niệm về dịch vụ được phát biểu dưới những góc độ khác nhau nhưng tổng quát chung là: Dịch vụ là hoạt động có chủ đích nhằm đáp ứng nhu cầu nào đó của con người. Đặc điểm của dịch vụ là không tồn tại ở dạng sản phẩm cụ thể (hữu hình) như hàng hoá nhưng nó phục vụ trực tiếp nhu cầu nhất định của xã hội.

Đặc điểm dịch vụ a. Tính vô hình Tính vô hình của dich vu là tính chất mà người tiêu dùng không cảm nhận được dịch vụ thông qua các giác quan. Khác với sản phẩm vật chất, dịch 10 vụ không thể nhìn thấy được, không thể nếm được, không ngửi thấy, nghe thấy được trước khi người ta mua chúng. Trước khi mua chúng, người mua sẽ tìm kiếm các dấu hiệu hay bằng chứng về chất lượng dịch vụ để mức độ không chắc chắn.

Họ sẽ suy đoán về chất lượng dịch vụ từ địa điểm, con người, trang thiết bị, thông tin, giá cả và tài liệu mà họ nhận được. Với lý do là vô hình nên công ty cảm thấy khó khăn trong việc nhận thức như thế nào về dịch vụ và đánh giá chất lượng dịch vụ. Tính không đồng nhất Đặc tính này còn gọi là tính khác biệt của dịch vụ. Theo đó, việc thực hiện dịch vụ thường khác nhau tùy thuộc vào cách thức phục vụ, nhà cung cấp dịch vụ, người phục vụ, thời gian thực hiện, lĩnh vực phục vụ, đối tượng phục vụ và địa điểm phục vụ.

Đặc tính này thể hiện rõ nhất đối với các dịch vụ bao hàm sức lao động cao. Việc đòi hỏi chất lượng đồng nhất từ đội ngũ nhân viên sẽ rất khó đảm bảo. Bởi vì những dịch vụ công ty dự định phục vụ có thể hoàn toàn khác những gì người tiêu dùng nhận được. Tính không thể tách rời Đặc điểm này của dịch vụ được thể hiện qua việc khó phân chia dịch vụ thành hai giai đoạn rạch ròi là giai đoạn sản xuất và giai đoạn sử dụng.

Dịch vụ thường được tạo ra và sử dụng đồng thời. Điều này không đúng với các hàng hóa vật chất đuợc sản xuất ra nhập kho, phân phối qua nhiều nắc trung gian mua bán, rồi sau đó mới được tiêu dùng. Đối với sản phẩm hàng hóa, khách hàng chỉ sử dụng sản phẩm ở giai đoạn cuối cùng, còn đối với dịch vụ, khách hàng đồng hành trong suốt hoặc một phần của quá trình tạo ra dich vu 4L Tính không lưu giữ được Dich vụ không thé ất giữ, lưu kho rồi dem bán như hàng hóa khác Tính không lưu giữ được của dịch vụ sẽ không thành vấn đề khi mà nhu cầu ổn định. Khi nhu cầu thay đổi, các công ty dịch vụ sẽ gặp khó khăn.

Ví dụ như các công ty du lịch, khách sạn sẽ phải có nhiều chuyến du lịch, phòng, nhà nghỉ hơn rất nhiều lần trong mùa du lịch so với nhu cầu bình thường trong năm hay các công ty vận tải công cộng phải có nhiều phương tiện hơn so với số lượng cần thiết nhu cầu bình thường trong suốt cả ngày để đảm bảo phục vụ cho nhu cầu vào những giờ cao điểm. Chính vì vậy, dịch vụ là sản phẩm được sử dụng khi tạo thành và kết thúc ngay sau đó. SỰ HÀI LÒNG CỦA KHÁCH HÀNG 1. Khái niệm sự hài lòng của khách hàng, Có nhiều quan điểm khác nhau về sự hài lòng của khách hàng.

Theo Oliver (1997) HHài lòng khách hàng được xem như sự so sánh giữa mong đợi trước và sau khi mua một sản phẩm hoặc dịch vụ Bachelet(1995) định nghĩa sự hải lòng của khách hàng như một phản ứng mang tính xảm xúc của khách hàng đáp lại với kinh nghiệm của họ với một sản phẩm hay dịch vụ. Theo Kurtz & Clow (1998) Sự hài lòng của khách hàng là trạng thái của họ khi cảm nhận về chất lượng dịch vụ so với kỳ vọng. Phân loại sự hài lòng của khách hàng Theo Stauss và Neuhaus (1997), ta có thể phân loại sự hài lòng thành ba loại và chúng có sự tác động khác nhau đến nhà cung cắp dịch vụ: Hài lòng tích cực (Demanding Customer Satisfaction): Day la sự hài lòng mang tính tích cực và được phản hồi thông qua các nhu cầu sử dụng dịch vụ ngày một tăng lên đối với nhà cung cấp dịch vụ. Đây là nhóm khách hàng.

dễ trở thành khách hàng trung thành của doanh nghiệp. Hài lòng ổn định (Stable customer satisfaction): Đây là nhóm khách hàng có sự hài lòng ôn định, họ sẽ cảm thấy thoải mái và hài lòng với những gì đang diễn ra, thường không muốn có sự thay đồi trong cách cung cấp dịch 12 vụ của doanh nghiệp. Vì vậy, những khách hàng này tỏ ra dễ chịu, có sự tin tưởng cao đối với doanh nghiệp và sẵn lòng tiếp tục sử dụng dịch vụ của doanh nghiệp. Hài lòng thự động (Resigned customer satisfaction): Những khách hàng có sự hài lòng thụ động thường ít tin tưởng vào doanh nghiệp và họ cho.

rằng rất khó để doanh nghiệp có thê cải thiện được chất lượng dịch vụ và thay đổi theo yêu cầu của mình. Vì vậy, họ sẽ không tích cực đóng góp ý kiến hay tỏ ra thờ ơ với những nỗ lực cải tiến của doanh nghiệp. Đối với những khách hàng hài lòng thụ động , họ có thể rời bỏ doanh nghiệp bắt cứ lúc nào. Đối với những khách hàng hài lòng tích cực nhưng mức độ hài lòng chỉ ở mức “hài lòng” thì họ cũng có thể tìm đến các doanh nghiệp khác và không tiếp tục sử dụng dịch vụ của doanh nghiệp.

Chỉ những khách hàng có mức độ hài lòng cao nhất “rất hài lòng” hoặc “hoàn toàn hài lòng” thì họ mới có thể trở thành những khách hàng trung thành và luôn ủng hộ doanh nghiệp. Do đó, việc phân loại này giúp cho doanh nghiệp sẽ có những biện pháp, chính sách phủ hợp cho từng nhóm khách hàng khác nhau. Các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng sử dụng dịch vụ Sự hài lòng của khách hàng chịu tác động của những nhân tổ sau: a. Chat lượng dịch vụ Chất lượng dịch vụ được định nghĩa bằng nhiều cách khác nhau tùy thuộc vào đối tượng nghiên cứu.

Xét một cách tông thẻ, chất lượng dịch vụ bao gồm các đặc điểm sau: Tính vượt trội, tính đặc trưng của sản phẩm, tính cung ứng, tính théa mãn nhu cầu, tính tạo ra giá trị. Rõ ràng, chất lượng dịch vụ gắn liền với các giá trị được tạo ra nhằm phục vụ khách hàng. Giá cũ hàng hóa Giá cả là hình thức biểu hiện bằng tiền của giá trị hàng hóa và dịch vụ. 13 Giá cả được xác định dựa trên giá trị sử dụng và cảm nhận của khách hàng về sản phẩm, dịch vụ mà mình sử dụng.

Ngoài ra, để đánh giá tác động của nhân tố giá cả đến sự hài lòng khách hàng, chúng ta cần xem xét đầy đủ hơn ở ba khía cạnh sau: - Giá so với chất lượng. - Giá so với các đối thủ cạnh tranh. - Giá so với mong đợi của khách hàng.Thương hiệu Thương hiệu là khái niệm luôn đi liền với những giá trị vô hình trong tiềm thức người tiêu dùng. Tất cả doanh nghiệp hoạt động trong thị trường khi xây dựng thương hiệu, ngoài mục đích xây dựng hệ thống nhận diện đối với công ty và sản phẩm, còn một mục đích cao cả hơn đó là làm sao chiếm giữ vị trí TOM (Top of Mind) trong tâm trí khách hàng.

Mối quan hệ giữa thương hiệu và sự liên tưởng của khách hàng đối với các thuộc tính của thương hiệu thông qua danh tiếng, uy tín, lòng tin của chính người tiêu dùng đối với thương hiệu. Khuyến mãi quảng cáo Chương trình khuyến mãi quảng cáo được cho là hấp dẫn lôi cuốn khách hàng được thể hiện qua các đặc điểm như chương trình khuyến mãi thường xuyên, hấp dẫn và được khách hàng thích thú tham gia mua hàng. Dich vu gia ting Dịch vụ gia tăng chính là một trong các yếu tố é phn biét dich vu cia các nhà cung cấp trên thị trường. Cùng kinh doanh một ngành dịch vụ nhưng doanh nghiệp nào cung cấp được nhiều dịch vụ 9 gia tăng đặc trưng đi kèm hơn thì doanh nghiệp đó thu hút được nhiều sự quan tâm hơn của khách hàng và dễ tạo ra sự hài lòng hơn.

# Hỗ trợ khách hàng Khi chất lượng dịch vụ của các nhà cung cấp trên thị trường đã là như nhau thì dịch vụ khách hàng chính là ưu thế cạnh tranh tranh trên thị trường. 14 Dịch vụ khách hàng bao gồm hệ thống hỗ trợ khách hàng và quy trình hỗ trợ khách hàng về khiếu nại, khiếu kiện. Sự thuận tiện Sự thuận tiện trong ngành kinh doanh dịch vụ rất quan trọng, nó khong chỉ chỉ phối việc khách hàng tiếp cận dịch vụ mà còn thể hiện ở việc khách hàng sử dụng dịch vụ ấy như thế nào. Chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng, a.

Chất lượng dịch vụ Khái niệm Chat lượng dịch vụ là một khái niệm còn gây nhiều tranh cãi trong các tài liệu nghiên cứu bởi vì các nhà nghiên cứu gặp nhiều khó khăn trong việc định nghĩa và đo lường chất lượng dịch vụ mà không hề có sự thống nhất nào (Wisniewski, 2001). Lehtinen & Lehtinen (1982), cho rằng chất lượng dịch vụ phải được đánh giá trên hai khía cạnh, (1) quá trình cung cấp dịch vụ và (2) kết quả của dịch vụ. Và theo Gronroos (1984), cũng đề nghị hai lĩnh vực của chất lượng dịch vụ, đó là (1) chất lượng kỹ thuật (technical quality) và (2) chất lượng chife nang (functional quality).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ