Luận văn thạc sĩ: Quản lý hoạt động tự học của học sinh THCS Đakrông, Quảng Trị

Luận văn thạc sĩ quản lý giáo dục đề xuất biện pháp nâng cao hoạt động tự học của học sinh trung học cơ sở huyện Đakrông, Quảng Trị.

Chuyên ngành

Quản Lý Giáo Dục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2023

121
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá cơ sở lý luận về quản lý hoạt động tự học THCS

Luận văn thạc sĩ của tác giả Ngô Duy Hưng đã hệ thống hóa một cách chi tiết cơ sở lý luận về quản lý hoạt động tự học, một nền tảng quan trọng trong bối cảnh đổi mới giáo dục hiện nay. Hoạt động tự học (HĐTH) không chỉ là một phương pháp mà còn là mục tiêu cốt lõi của quá trình dạy và học, đặc biệt ở cấp Trung học cơ sở (THCS). Đây là giai đoạn học sinh (HS) cần hình thành năng lực tự học để chủ động chiếm lĩnh tri thức. Luận văn khẳng định, quản lý hoạt động tự học của học sinh THCS huyện Đakrông tỉnh Quảng Trị là một nhiệm vụ cấp thiết, đòi hỏi sự tác động có mục đích, kế hoạch của các chủ thể quản lý. Mục đích chính là thúc đẩy HS tự giác, tích cực và sáng tạo trong học tập. Chủ tịch Hồ Chí Minh từng nhấn mạnh: “cách học, phải lấy tự học làm cốt”, và tinh thần này được thể hiện rõ trong các văn bản chỉ đạo của Đảng và Nhà nước, như Nghị quyết 29-NQ/TW. Việc quản lý hiệu quả sẽ giúp HS không chỉ nắm vững kiến thức mà còn rèn luyện ý chí, phát triển tư duy độc lập và khả năng giải quyết vấn đề. Đây là yếu tố quyết định chất lượng giáo dục toàn diện, nhất là tại các khu vực thuộc diện giáo dục miền núi, nơi điều kiện học tập còn nhiều hạn chế. Luận văn đã phân tích sâu sắc các khái niệm cơ bản như quản lý, quản lý giáo dục, và quản lý nhà trường, từ đó làm rõ nội hàm của việc quản lý HĐTH. Quá trình này bao gồm việc tác động đến nhận thức, xây dựng kế hoạch, hướng dẫn phương pháp và kiểm tra, đánh giá, tạo ra một chu trình khép kín nhằm nâng cao hiệu quả tự học.

1.1. Tầm quan trọng của năng lực tự học trong giáo dục hiện đại

Trong bối cảnh bùng nổ thông tin, năng lực tự học trở thành chìa khóa để mỗi cá nhân có thể học tập suốt đời. Luận văn chỉ rõ, tự học giúp HS chủ động tiếp thu, mở rộng và đào sâu kiến thức ngoài khuôn khổ bài giảng trên lớp. Đây không chỉ là con đường để lĩnh hội tri thức mà còn là môi trường rèn luyện các phẩm chất quan trọng như tính độc lập, sáng tạo và tinh thần trách nhiệm. Đối với học sinh vùng khó khăn như Đakrông, việc phát triển kỹ năng tự học càng có ý nghĩa đặc biệt, giúp các em vượt qua rào cản về điều kiện vật chất, tiếp cận tri thức một cách bình đẳng và hiệu quả hơn. Quá trình này giúp biến kiến thức của nhân loại thành sở hữu của bản thân người học.

1.2. Các yếu tố chính ảnh hưởng đến hoạt động tự học của học sinh

Luận văn đã chỉ ra hai nhóm yếu tố chính tác động đến HĐTH. Yếu tố khách quan bao gồm: yêu cầu của xã hội, nội dung chương trình, đổi mới phương pháp dạy học của giáo viên, phương pháp kiểm tra đánh giá, và đặc biệt là sự quan tâm, tạo điều kiện từ gia đình và nhà trường. Yếu tố chủ quan đến từ chính bản thân học sinh, bao gồm: động cơ và hứng thú học tập, ý thức xây dựng kế hoạch, việc lựa chọn phương pháp tự học phù hợp, và các kỹ năng tự học như lập kế hoạch, thu thập thông tin, tự kiểm tra. Sự tương tác giữa hai nhóm yếu tố này quyết định trực tiếp đến chất lượng và hiệu quả của HĐTH.

II. Phân tích thực trạng quản lý tự học của học sinh Đakrông

Chương 2 của luận văn tập trung khảo sát và phân tích sâu sắc thực trạng hoạt động tự học của học sinh tại các trường THCS huyện Đakrông, tỉnh Quảng Trị. Kết quả nghiên cứu đã vẽ nên một bức tranh đa chiều với nhiều thách thức. Mặc dù cả cán bộ quản lý, giáo viên (92,86%) và phần lớn học sinh (57,79%) đều nhận thức được tầm quan trọng của tự học, nhưng việc triển khai vào thực tế còn nhiều bất cập. Một bộ phận không nhỏ học sinh vẫn xem nhẹ, chưa có tinh thần tự giác học tập cao. Về kế hoạch, đa số học sinh xây dựng kế hoạch tự học chỉ dựa trên thời khóa biểu hàng ngày, thiếu tính dài hạn và khoa học. Mức độ hoàn thành kế hoạch cũng rất thấp, chỉ 10,32% HS cho rằng mình thực hiện được 100% kế hoạch đề ra. Về phương pháp, các em chủ yếu vẫn dựa vào các cách học truyền thống như học thuộc lòng (50,3%) và làm bài tập được giao (46,2%), trong khi các phương pháp đòi hỏi tư duy cao hơn như hệ thống hóa kiến thức hay tìm tài liệu trên Internet còn rất hạn chế. Đây là một thách thức lớn trong công tác quản lý nhà trường tại một huyện thuộc vùng giáo dục miền núi, đòi hỏi phải có những giải pháp quản lý giáo dục đột phá và phù hợp với thực tiễn.

2.1. Đánh giá nhận thức và kỹ năng tự học còn nhiều hạn chế

Khảo sát cho thấy một thực tế đáng lo ngại về kỹ năng tự học của học sinh. Kỹ năng được sử dụng thành thạo nhất là ghi chép (45,56%), phản ánh lối học thụ động, ghi lại lời giảng của giáo viên. Các kỹ năng quan trọng khác như xây dựng đề cương (24,53%), thu thập và xử lý thông tin (17,3%) hay tự kiểm tra đánh giá (14,4%) đều ở mức rất thấp. Đa số học sinh còn lúng túng khi phải tự mình tìm tòi, khám phá kiến thức. Thực trạng này cho thấy công tác hướng dẫn, bồi dưỡng phương pháp tự học từ nhà trường và giáo viên chưa thực sự hiệu quả, chưa khơi dậy được tiềm năng của học sinh vùng khó khăn.

2.2. Những khó khăn khách quan từ môi trường giáo dục miền núi

Một trong những rào cản lớn nhất được luận văn chỉ ra là điều kiện kinh tế - xã hội đặc thù của huyện Đakrông. Có tới 92,1% cán bộ quản lý và giáo viên cho rằng học sinh bận việc gia đình nên không có đủ thời gian tự học. Điều kiện sinh hoạt chật chội, thiếu không gian yên tĩnh, cơ sở vật chất và tài liệu tham khảo hạn chế cũng là những khó khăn lớn. Bên cạnh đó, 87,3% giáo viên nhận định nội dung chương trình còn nặng, gây khó khăn cho học sinh. Những yếu tố này đặt ra bài toán phức tạp cho công tác quản lý giáo dục THCS tại địa phương, đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa nhà trường, gia đình và xã hội.

III. Top giải pháp quản lý tự học từ phía nhà trường giáo viên

Trên cơ sở phân tích lý luận và thực trạng, luận văn đã đề xuất một hệ thống 8 biện pháp quản lý đồng bộ. Trong đó, nhóm biện pháp tập trung vào vai trò của nhà trường và giáo viên được xem là trọng tâm, có tác động trực tiếp đến việc nâng cao hiệu quả tự học. Biện pháp đầu tiên và quan trọng nhất là nâng cao nhận thức cho toàn bộ đội ngũ cán bộ quản lý, giáo viên và học sinh về tầm quan trọng của HĐTH. Tiếp theo, nhà trường cần thực hiện đổi mới phương pháp dạy học trên lớp theo hướng tích cực, lấy người học làm trung tâm. Thay vì truyền thụ kiến thức một chiều, giáo viên cần tổ chức các hoạt động học tập, giao nhiệm vụ và hướng dẫn học sinh cách tự tìm tòi, khám phá tri thức. Đây là tiền đề để hình thành năng lực tự học. Luận văn nhấn mạnh, vai trò của giáo viên chủ nhiệm và giáo viên bộ môn là cực kỳ quan trọng trong việc theo dõi, đôn đốc và hỗ trợ kịp thời cho học sinh. Công tác quản lý nhà trường cần xây dựng được một quy trình quản lý HĐTH rõ ràng, từ khâu lập kế hoạch, tổ chức thực hiện đến kiểm tra, giám sát, tạo thành một nền nếp học tập khoa học trong toàn trường.

3.1. Quản lý đổi mới phương pháp dạy học nhằm tăng tính tích cực

Đây là biện pháp xương sống, tác động trực tiếp đến quá trình học của học sinh. Luận văn đề xuất các nhà quản lý cần chỉ đạo quyết liệt việc đổi mới phương pháp dạy học. Giáo viên cần tăng cường sử dụng các kỹ thuật dạy học hiện đại, dạy học theo dự án, dạy học giải quyết vấn đề. Mục tiêu là biến mỗi giờ học trên lớp thành một quá trình hướng dẫn học sinh tự học, dạy cho các em “cách học” thay vì chỉ dạy “cái học”. Việc này không chỉ giúp học sinh tiếp thu bài tốt hơn mà còn trang bị cho các em công cụ và phương pháp tự học để có thể tự nghiên cứu ở nhà.

3.2. Phân công nhiệm vụ và phát huy vai trò của giáo viên chủ nhiệm

Để quản lý HĐTH hiệu quả, việc phân công trách nhiệm phải rõ ràng. Luận văn đề cao vai trò của giáo viên chủ nhiệm (GVCN) như một cầu nối giữa nhà trường, gia đình và học sinh. GVCN là người nắm rõ nhất hoàn cảnh, năng lực của từng em, từ đó có thể tư vấn, hướng dẫn xây dựng kế hoạch tự học phù hợp. Bên cạnh đó, tổ chuyên môn cần thảo luận, thống nhất cách thức giao bài tập về nhà, hướng dẫn tài liệu tham khảo để tránh gây quá tải, tạo điều kiện thuận lợi nhất cho học sinh tự học.

IV. Cách bồi dưỡng phương pháp và kỹ năng tự học cho học sinh

Song song với việc đổi mới từ phía nhà trường, việc trang bị trực tiếp công cụ cho học sinh là yếu tố quyết định sự thành công của hoạt động tự học. Luận văn đề xuất các biện pháp cụ thể nhằm bồi dưỡng phương pháp và kỹ năng tự học cho HS. Nhà trường cần tổ chức các buổi sinh hoạt chuyên đề, các lớp học ngoại khóa để hướng dẫn học sinh các kỹ năng cơ bản như: kỹ năng lập kế hoạch học tập, kỹ năng đọc sách và ghi chép hiệu quả, kỹ năng hệ thống hóa kiến thức bằng sơ đồ tư duy, và kỹ năng tự kiểm tra, đánh giá. Một biện pháp quan trọng khác là đổi mới quản lý HĐTH theo hướng tạo động lực và phát huy tinh thần tự giác học tập. Thay vì chỉ kiểm tra, giám sát một cách cứng nhắc, cần có cơ chế khen thưởng, động viên những học sinh có tiến bộ, có phương pháp học tập sáng tạo. Việc xây dựng các mô hình học tập như “đôi bạn cùng tiến”, “nhóm học tập” cũng được khuyến khích để tạo môi trường hỗ trợ, giúp đỡ lẫn nhau, đặc biệt hiệu quả với học sinh vùng khó khăn như tại Đakrông.

4.1. Tổ chức bồi dưỡng và rèn luyện các kỹ năng tự học cốt lõi

Biện pháp này cần được triển khai một cách bài bản. Nhà trường có thể xây dựng tài liệu hướng dẫn kỹ năng tự học và phổ biến đến từng học sinh. Các buổi sinh hoạt lớp do giáo viên chủ nhiệm điều hành là cơ hội tốt để trao đổi, chia sẻ kinh nghiệm học tập. Luận văn gợi ý việc tích hợp nội dung rèn luyện kỹ năng này vào chính các môn học. Ví dụ, trong môn Ngữ văn, giáo viên hướng dẫn kỹ năng đọc hiểu và tóm tắt văn bản; trong môn Toán, hướng dẫn kỹ năng tự giải các dạng bài tập mới. Qua đó, kỹ năng được hình thành một cách tự nhiên và gắn liền với thực tiễn học tập.

4.2. Đổi mới công tác kiểm tra đánh giá để thúc đẩy tự học

Công tác kiểm tra, đánh giá phải được thay đổi để trở thành động lực, thay vì áp lực. Luận văn đề xuất cần đa dạng hóa các hình thức kiểm tra, không chỉ tập trung vào kiểm tra kiến thức thuộc lòng. Cần có những câu hỏi, bài tập yêu cầu học sinh vận dụng, phân tích, sáng tạo, qua đó khuyến khích các em phải tự đọc, tự nghiên cứu thêm. Đánh giá quá trình cũng cần được coi trọng, ghi nhận sự nỗ lực, tiến bộ của học sinh trong việc tự học, chứ không chỉ dựa vào điểm số cuối kỳ. Cách làm này sẽ góp phần nâng cao hiệu quả tự học một cách bền vững.

V. Mô hình quản lý hoạt động tự học và tính khả thi áp dụng

Luận văn không chỉ dừng lại ở việc đề xuất biện pháp mà còn khảo nghiệm về tính cấp thiết và tính khả thi của chúng. Kết quả khảo nghiệm cho thấy các chuyên gia, cán bộ quản lý và giáo viên tại huyện Đakrông đều đánh giá rất cao các biện pháp được đưa ra. Điều này khẳng định rằng mô hình quản lý hoạt động dạy và học được đề xuất là phù hợp với thực tiễn và có khả năng ứng dụng cao. Để mô hình này vận hành hiệu quả, luận văn nhấn mạnh sự cần thiết của việc phối hợp đồng bộ giữa các lực lượng giáo dục. Nhà trường phải là trung tâm, chủ động kết nối với gia đình và các tổ chức xã hội địa phương. Cha mẹ học sinh cần được nâng cao nhận thức để tạo điều kiện và giám sát con em tự học tại nhà. Bên cạnh đó, việc đầu tư, quản lý cơ sở vật chất, thiết bị dạy học như thư viện, phòng máy tính có kết nối Internet, và các tài liệu tham khảo là điều kiện tiên quyết. Đây là một giải pháp quản lý giáo dục toàn diện, đòi hỏi sự quyết tâm và nỗ lực từ nhiều phía để cải thiện chất lượng giáo dục miền núi.

5.1. Phối hợp chặt chẽ giữa các lực lượng giáo dục trong và ngoài trường

Sự thành công của việc quản lý hoạt động tự học không thể chỉ đến từ nỗ lực đơn lẻ của nhà trường. Luận văn đề xuất cơ chế phối hợp ba bên: Nhà trường - Gia đình - Xã hội. Nhà trường thông qua giáo viên chủ nhiệm thường xuyên thông tin cho phụ huynh về tình hình học tập và kế hoạch tự học của học sinh. Gia đình có trách nhiệm tạo môi trường học tập thuận lợi, đôn đốc và kiểm tra việc học của con cái. Các tổ chức đoàn thể địa phương có thể hỗ trợ bằng cách tổ chức các không gian học tập cộng đồng, tuyên dương các tấm gương học tốt.

5.2. Quản lý và tăng cường cơ sở vật chất hỗ trợ hoạt động tự học

Cơ sở vật chất là nền tảng vật chất cho HĐTH. Luận văn đề nghị nhà trường cần có kế hoạch đầu tư, bổ sung sách cho thư viện, trang bị máy tính, và xây dựng các phòng học bộ môn. Việc quản lý và khai thác hiệu quả các nguồn lực này cũng rất quan trọng. Cần xây dựng quy chế sử dụng thư viện, phòng máy một cách linh hoạt, tạo điều kiện tối đa cho học sinh tiếp cận. Đối với một huyện còn nhiều khó khăn như Đakrông, việc huy động các nguồn lực xã hội hóa để cải thiện cơ sở vật chất cũng là một giải pháp cần được tính đến.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý giáo dục biện pháp quản lý hoạt động tự học của học sinh trung học cơ sở huyện đakrông tỉnh quảng trị

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUAN VE QUAN LY HOAT DONG TY HOC CUA HQC SINH TRUNG HỌC CƠ SỞ. Khái quát lịch sử vấn đề nghiên cứu 1. Trên thế giới Trong lịch sử phát triển của giáo dục, TH là vấn. è luôn được các nhà khoa học trên thế giới quan tâm nghiên cứu về lí luận và thực tiễn.

Ở mỗi giai đoạn lịch sử khác nhau, vấn đề TH được đẻ cập đến với những góc độ khác nhau. Ngay từ thời cô đại, các nhà sư phạm nôi tiếng như Không Tử, Aristot đã cho. ring: Day và học phải trên cơ sở phát huy tính tích cực nhận thức của trò và đòi hỏi học trò phải biết kết hợp với suy nghĩ, biết năng động trong học tập và đã cố gắng. gợi mở để trò TH trong hoạt động học tập.

Socrat (469 - 309 trước công nguyên) đã từng nêu khẩu hiệu: “4nh: ñây tự biết lấy anh” qua đô với mong muốn học trò tự phát hiện ra chân lý bằng cách đặt câu hỏi để dần dần tìm ra kết luận. Từ thế kỹ XVII, các nhà giáo dục như: J. Rousseau (1712 - 1778) trong các công trình nghiên cứu đều rất quan tâm đến sự phát triển tích cực, độc lập, sáng tạo của HS và nhắn mạnh phải khuyến khích học tập để chiếm lĩnh tri thức bằng con đường tự khám. phá, tự suy nghĩ, tự tìm tòi và sáng tạo.Rubakin với tác phẩm “TH như thế nào?” đã đề cập đến việc TH và những đặc tính riêng của từng người, hướng dẫn cách đọc sách mang lại hiệu quả, cách chon sách, nghệ thuật chọn sách 14] J.Komenxki (1592 - 1670), ông tổ của nền sư phạm cận đại đã đưa ra những biện pháp dạy học là phải làm thế nào để người học tự tìm tòi, suy nghĩ, để tự nắm bắt được bản chất của sự vật hiện tượng.

Trong tác phẩm “Phép giáo dục vĩ đại”, ông đã nêu ra các nguyên tắc, các phương pháp giáo dục nhằm phát huy tính tích cực, tự giác học tập của người học. Đồng thời ông kiên quyết phải đối lối dạy 12 học áp đặt, giáo điều đã làm cho người học thụ động, ÿ lại. Ông viết: “Ban giám. hiệu và thanh tra nhà trường có thể kích thích lòng ham học của HS bằng cách trực.

tiếp tham gia vào các hoạt động chung của lớp, chẳng hạn các buổi luyện tập, ngâm. thơ, thảo luận chuyên đề. Một hình thức nữa là tăng cường khen thưởng” |2]. Trong thế kỷ XX các nhà giáo dục học đã tìm kiếm con đường tích cực hoá hoạt động dạy của thầy và TH của trò.

Trong đó phải kể đến tư tưởng của các nhà. giáo dục học nôi tiếng như: M. Lênin đã từng nhắc nhở chúng ta rằng: Không tự mình chịu khó bỏ ra. một chút công phu nảo đó thì không thé tim ra sự thật trong bắt cứ vấn đề hệ trọng.

nào và hễ ai sợ tồn công sức thì không sao tim ra sự thật được 1. Ở Việt Nam “Truyền thống hiểu học và TH đã được khẳng định qua thành tích học tập của các vị khoa bảng, trạng nguyên ngày xưa như Chu Văn An, Lê Quý Đôn, Mạc Đĩnh Chi, Lương Thế Vinh, Nguyễn Hiền,. Các thế hệ cha ông chúng ta đã vươn lên chiếm lĩnh đỉnh cao tri thức thời bấy giờ bằng tỉnh thần và nỗ lực TH. ~ Sinh thời chủ tịch Hồ Chí Minh là một tắm gương sáng ngời về TH, học đề đạt được tri thức đúng đắn phụng sự công cuộc đấu tranh cách mạng, vì sự vẻ vang.

của Tổ quốc, vì hạnh phúc của nhân dân. Tỉnh hoa sự học của Chủ tịch Hồ Chi Minh được thâm thấu và tỏa ra ở cốt cách văn hóa thanh cao, lịch thiệp, trong trí thông minh xuất chúng, ở lỗi ứng xử tinh tế, hắp dẫn. Tất cả nhờ Người luôn ý thức. tự học và thực hành.

Trong tác phẩm “Sửa đôi lề lối làm việc” năm 1947, Người đã dạy: “Cách học tập, phải lấy tự học làm cét” (11, tr. ~ Giáo sư Nguyễn Cảnh Toàn có rất nhỉ: bài đúc kết kinh nghiệm quý báu. về TH trong các công trình nghiên cứu của minh nhu: “Ty hoc - te giáo duc - tw nghiên cứu” [L7]. Năm 1988, tác giá viết cuốn "Quá trình dạy - Tự học "[18] “Tuyển tập tác phẩm tự giáo dục, tự học” gồm 2 tập.

Đây là những cuốn sách quý giá đúc kết những kinh nghiệm trong công tác TH của HS. ~ Tiến sĩ khoa học Thái Duy Tuyên trong “phương pháp dạy học” cũng đã nêu rõ vấn đề cấp thiết của TH trong giai đoạn hiện nay là tích cực hoá hoạt động. 13 nhận thức của HS và bồi dưỡng kỹ năng tự học cho HS phô thông. ~ Khi phát biểu chỉ đạo đối với ngành giáo dục, nguyên Tổng bí thư ban chấp hành Trung ương Đảng Đỗ Mười đã nhắn mạnh: Tự học - tự đào tạo là con đường phat triển suốt đời của mỗi người trong điều kiện kinh tế xã hội nước ta hiện nay và cả mai sau; đó cũng là truyền thống quý báu của người Việt Nam [20].

Có thê thấy rằng TH đã được bàn luận từ lâu và được sự quan tâm của rất nhiều của nhà khoa. học, QLGD nhưng việc nghiên cứu hầu hết tập trung vào vai trò, vị trí, PPTH, điều kiện TH. Van đề quản lý HĐTH gần đây đã có một số tác giả quan tâm nghiên cứu. trong các luận văn thạc sĩ chuyên ngành như: Tác giả Dương Minh Châu (2015) với đề tài: Biện pháp quản lý của hiệu trưởng đối với hoạt động tự học của HS các trường phổ thông dân tộc nội trú tỉnh Bình Phước.

Tác giả Nguyễn Hoàng Ngọc (2012) với đề tài: Biện pháp quản lý của hiệu trưởng đối với hoạt động tự học của. HS trung học phô thông tỉnh Thừa Thiên Huế. Cac dé tai nay đã nghiên cứu thử nghiệm cụ thể và đề xuất các biện pháp. quản lý của hiệu trường đối với HĐTH của HS các trường THCS, trung học phổ thông (THPT) một số tỉnh Thừa Thiên Huế và Bình Phước.

Van dé TH của HS và công tác quản lý HĐTH của HS các trường THCS huyện Đakrông, tỉnh Quảng Trị là một vấn đề mới và khó vì từ đặc điểm của HS dân tộc, HS ở vùng chưa được phát triển như các vùng trung tâm khác nên cần phải nghiên cứu một cách bài bản. Vì vậy, chúng tôi chọn nghiên cứu đề tài về quản lý: HĐTH của HS với mong muốn góp phần nâng cao hiệu quả HĐTH của HS các trường THCS huyện Đakrông, tỉnh Quảng Trị nói riêng và HS các trường THCS trên cả nước nói chung trong giai đoạn hiện nay. Một số khái niệm cơ bản 1. Quản lý, quản lý giáo dục, quản lý nhà trường 1.

Quản lý Quản lý là hoạt động đặc biệt, là yếu tố không thê thiếu được trong đời sống. xã hội, gắn liền với quá trình phát triển, đặc biệt trong xã hội phát triển như hiện nay thì quản lý có vai trò rất lớn. Có nhiều cách tiếp cận quản lý khác nhau, ở mỗi 14 cách tiếp cận thường đưa ra những khái niệm khác nhau. Theo quan niệm của Khổng Tử, ông thường để cao vai trò cá nhân của người quản lý: Người quản lý mà chính trực thì không cần phải bỏ tốn nhiều công sức mà vẫn khiến được người ta làm theo.

Hay một ý tưởng mà Karl Marx đã ví tô chức. như một dàn nhạc: “Một nhạc sĩ độc tắu vĩ cằm thì tự điều khiển lấy mình, nhưng một dàn nhạc thì cần phải có một nhạc tướng” [10, tr. Tiếp cận quan điểm hệ thống tác giả Hà Thế Ngữ đã cho rằng: “Quản ly la dựa vào các quy luật khách quan vốn có của hệ thống đề tác động đến hệ thống nhằm chuyển hệ thông đó sang một trang thai moi” (13), Nhắn mạnh các chức năng của hoạt động quản lý, tác giả Nguyễn Quốc Chí và Nguyễn Thị Mỹ Lộc thì: “Quản jý là quá trình đạt đến mục tiêu của tổ chức bằng cách vận dụng các hoạt động (chức năng) kế hoạch hoá, tổ chức, chỉ đạo (lành đạo) và kiểm tra” (1 Theo Từ điển Giáo dục học: “Quán lý là hoạt động hay tác động có định hướng, có chủ định của chủ thể quản lý (người quản ý) đến khách thể quản lý (người bị quản lý) trong một tô chức nhằm làm cho tổ chức vận hành và. đạt được mục đích của tổ chức” [1] Dựa trên vai trò các nguồn lực trong quản lý, tác giả Trần Kiểm cho rằng.

“Quản lý là những tác động của chủ thể quán lý trong việc huy động, phát huy, kết hợp, sử dụng, điều chỉnh, điều phối các nguôn lực (nhân lực, vật lực, tài lực) trong và ngoài tổ chức (chủ yếu là nội lực) một cách tối ưu nhằm đạt mục đích của tôi chức với hiệu quả cao nhất [§, tr. “Từ các khái niệm trên, ta có thê xác định: Quản jÿ là một quá trình tác động có chủ đích, có kề hoạch của chủ thể quản lý lên khách thể quản lý nhằm khai thác, tổ chức và thực hiện có hiệu quả những nguân lực, tiềm năng và cơ hội của tổ chức. để đạt được mục tiêu của tô chức đề ra. Quan lý giáo dục Giáo dục là hiện tượng xã hội đặc biệt, tổn tại lâu dài cùng với xã hội loài người, giáo dục xuất hiện nhằm thực hiện cơ chế truyền kinh nghiệm lịch sử - xã hội của loài người, của thế hệ đi trước cho thế hệ đi sau và để thế hệ sau có trách.

15 êm kế thừa, phát triển nó một cách sáng tạo, làm cho xã hội, giáo dục và bản thân con người phát triển không ngừng. Để đạt mục đích đó, QLGD được coi là nhân tố tô chức, chỉ đạo việc thực thi cơ chế nêu trên. Vậy QLGD là gì? Có nhiều. quan điểm về QLGD: 'Theo GS.TS Nguyễn Thị Mỹ Lộc và nhóm tác giả quan niém, “QLGD là quá trình đạt tới muc tiêu trên cơ sở thực hiện có ý thức và hợp quy luật các chức năng kế hoạch hóa, tổ chức, chỉ đạo và kiểm tra” [9, tr.16] Dẫn theo tác giả Dương Minh Châu, (Luận văn Thạc sĩ QLGD, Đại học sư phạm Huế năm 2015) Một số tác giả đã đưa ra các khái niệm về QLGD như: Tac giả Nguyễn Ngọc Quang khẳng định: QLGD là hệ thống những tác động có mục đích, có kế hoạch kết hợp với quy luật của chủ thể quản lý nhằm làm cho hệ vận hành theo đường lối và nguyên lý giáo dục của Đảng, thực hiện các tính chất của nhà trường xã hội chủ nghĩa Việt Nam.

Hay tác giả Đặng Quốc Bảo thì cho rằng: QLGD theo nghĩa tông quát là hoạt động điều hành, phối hợp các lực lượng xã hội nhằm thúc đây công tác đảo tạo thế hệ trẻ theo yêu cầu xã hội.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ