Luận văn: Biện pháp quản lý GDKNS cho học sinh THPT Hướng Hóa, Quảng Trị

Luận văn thạc sĩ quản lý giáo dục đề xuất biện pháp nâng cao kỹ năng sống cho học sinh trung học phổ thông huyện Hướng Hóa, Quảng Trị.

Chuyên ngành

Quản Lý Giáo Dục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

63
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn quản lý giáo dục kỹ năng sống THPT

Luận văn thạc sĩ quản lý giáo dục về biện pháp quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng sống cho học sinh THPT huyện Hướng Hóa là một công trình nghiên cứu khoa học, giải quyết vấn đề cấp thiết trong bối cảnh giáo dục hiện đại. Nghiên cứu này tập trung vào việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản lý giáo dục kỹ năng sống (KNS), phân tích sâu sắc thực trạng và đề xuất các giải pháp khả thi. Mục tiêu cốt lõi của giáo dục KNS là trang bị cho học sinh khả năng làm chủ bản thân, thích ứng và giải quyết các vấn đề trong cuộc sống, phù hợp với bốn trụ cột giáo dục của UNESCO: “Học để biết, học để làm, học để chung sống và học để tự khẳng định mình”. Luận văn khẳng định rằng, để nâng cao chất lượng dạy và học toàn diện, việc quản lý hiệu quả hoạt động này là nhiệm vụ then chốt. Công tác này không chỉ là trách nhiệm của giáo viên mà đòi hỏi sự chỉ đạo chiến lược từ ban giám hiệu, đặc biệt là vai trò của người hiệu trưởng trong việc xây dựng kế hoạch, tổ chức, chỉ đạo và kiểm tra, đánh giá. Nghiên cứu cung cấp một cái nhìn tổng thể về các khái niệm nền tảng như quản lý, quản lý giáo dục, kỹ năng sống và các mô hình giáo dục tiên tiến, tạo tiền đề vững chắc cho các chương tiếp theo.

1.1. Cơ sở lý luận về quản lý giáo dục và phát triển KNS

Cơ sở lý luận của đề tài được xây dựng trên nền tảng các học thuyết quản lý hiện đại và các văn bản chỉ đạo của Đảng và Nhà nước về đổi mới quản lý giáo dục. Quản lý giáo dục được định nghĩa là hệ thống các tác động có mục đích, có kế hoạch của chủ thể quản lý nhằm đưa hệ thống giáo dục đạt tới mục tiêu dự kiến. Trong khi đó, Kỹ năng sống (KNS) là tập hợp các kỹ năng tâm lý - xã hội và giao tiếp mà cá nhân cần để đưa ra quyết định sáng suốt, giải quyết vấn đề hiệu quả và sống một cuộc sống lành mạnh. Nghiên cứu chỉ rõ các nhóm KNS cốt lõi cần giáo dục cho học sinh THPT, bao gồm kỹ năng tự nhận thức, kỹ năng giao tiếp, kỹ năng giải quyết vấn đề và kỹ năng ứng phó với căng thẳng. Đây là nền tảng để phát triển kỹ năng mềm và hình thành nhân cách toàn diện cho thế hệ trẻ trong bối cảnh hội nhập quốc tế.

1.2. Vai trò của Hiệu trưởng trong đổi mới quản lý giáo dục

Hiệu trưởng đóng vai trò là người thuyền trưởng, chịu trách nhiệm cao nhất trong việc định hướng và tổ chức mọi hoạt động của nhà trường. Trong công tác quản lý hoạt động giáo dục KNS, vai trò này càng trở nên quan trọng. Hiệu trưởng là người xây dựng kế hoạch tổng thể, phân công nhiệm vụ cho các tổ chức, cá nhân, và tạo ra một môi trường giáo dục tích cực. Việc chỉ đạo tích hợp nội dung KNS vào các môn học, tổ chức quản lý hoạt động ngoại khóa một cách sáng tạo và hiệu quả đều cần đến tầm nhìn và quyết tâm của người đứng đầu. Hơn nữa, hiệu trưởng còn là cầu nối quan trọng trong việc thực hiện phối hợp gia đình và nhà trường, huy động các nguồn lực xã hội để nâng cao chất lượng dạy và học, đảm bảo mục tiêu giáo dục KNS được thực hiện một cách đồng bộ và bền vững.

II. Phân tích thực trạng giáo dục kỹ năng sống tại Hướng Hóa

Để đề xuất các biện pháp quản lý phù hợp, luận văn đã tiến hành khảo sát và phân tích sâu sắc thực trạng giáo dục kỹ năng sống tại các trường THPT huyện Hướng Hóa, tỉnh Quảng Trị. Kết quả cho thấy một bức tranh đa chiều với cả những điểm tích cực và nhiều hạn chế cần khắc phục. Về nhận thức, phần lớn cán bộ quản lý và giáo viên đã hiểu được tầm quan trọng của GDKNS. Tuy nhiên, việc triển khai trong thực tế còn mang tính hình thức, chưa đồng bộ. Nhiều học sinh vẫn còn thiếu hụt các kỹ năng cần thiết để đối mặt với áp lực học tập và các vấn đề xã hội. Các hoạt động GDKNS chủ yếu được lồng ghép một cách thụ động, thiếu các chương trình chuyên biệt và phương pháp tiếp cận sáng tạo. Những khó khăn về cơ sở vật chất, tài chính và năng lực của đội ngũ giáo viên cũng là rào cản lớn. Việc phân tích thực trạng này là cơ sở thực tiễn quan trọng để xác định đúng nguyên nhân và xây dựng các giải pháp quản lý có tính khả thi cao, phù hợp với bối cảnh giáo dục địa phương Quảng Trị.

2.1. Đánh giá năng lực học sinh THPT và những thách thức

Kết quả khảo sát cho thấy thực trạng đáng lo ngại về KNS của học sinh. Mặc dù có kiến thức học thuật tốt, nhiều em lại tỏ ra lúng túng khi giải quyết các tình huống thực tế, kỹ năng làm việc nhóm và giao tiếp còn hạn chế. Việc đánh giá năng lực học sinh THPT không chỉ dừng lại ở điểm số mà cần xem xét cả khả năng thích ứng xã hội. Những thách thức lớn nhất bao gồm tình trạng bạo lực học đường, nguy cơ sa vào tệ nạn xã hội và áp lực tâm lý từ học tập và gia đình. Đặc điểm tâm sinh lý học sinh THPT trong giai đoạn này rất phức tạp, các em có nhu cầu tự khẳng định bản thân nhưng lại dễ bị tác động bởi các yếu tố tiêu cực. Do đó, việc thiếu hụt KNS trở thành một lỗ hổng lớn, ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển nhân cách và tương lai của các em.

2.2. Nguyên nhân hạn chế trong bối cảnh giáo dục địa phương

Luận văn chỉ ra nhiều nguyên nhân dẫn đến những hạn chế trong công tác quản lý giáo dục KNS. Thứ nhất, chương trình giáo dục hiện hành vẫn còn nặng về truyền thụ kiến thức lý thuyết, chưa chú trọng đúng mức đến thực hành, trải nghiệm. Thứ hai, năng lực tổ chức hoạt động GDKNS của một bộ phận giáo viên, đặc biệt là giáo viên chủ nhiệm, còn hạn chế. Thứ ba, sự phối hợp gia đình và nhà trường và xã hội chưa thực sự chặt chẽ và hiệu quả. Nhiều gia đình phó mặc việc giáo dục con cái cho nhà trường. Cuối cùng, điều kiện kinh tế - xã hội của huyện Hướng Hóa còn nhiều khó khăn, ảnh hưởng đến việc đầu tư cơ sở vật chất và tổ chức các hoạt động ngoại khóa. Việc nhận diện rõ các nguyên nhân này giúp các nhà quản lý có định hướng đúng đắn để tháo gỡ từng nút thắt.

III. 5 Biện pháp quản lý giáo dục KNS cho học sinh hiệu quả

Từ cơ sở lý luận và thực tiễn, luận văn đề xuất 5 nhóm biện pháp quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng sống cho học sinh THPT huyện Hướng Hóa một cách toàn diện và đồng bộ. Các biện pháp này được xây dựng dựa trên nguyên tắc đảm bảo tính mục tiêu, tính thực tiễn, tính đồng bộ và tính khả thi. Trọng tâm của các giải pháp là tác động vào các yếu tố then chốt của quá trình giáo dục: nhận thức và năng lực của đội ngũ, nội dung và hình thức tổ chức, cơ chế phối hợp các lực lượng và điều kiện đảm bảo. Đây không phải là những giải pháp đơn lẻ mà là một hệ thống có mối liên kết chặt chẽ, hỗ trợ lẫn nhau. Biện pháp nâng cao nhận thức được xem là tiền đề, tạo động lực cho việc đổi mới nội dung và phương pháp. Việc tăng cường cơ sở vật chất và tài chính là điều kiện cần để các hoạt động được triển khai hiệu quả. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một môi trường giáo dục tích cực, nơi học sinh có thể rèn luyện và phát triển kỹ năng mềm một cách tự nhiên và bền vững.

3.1. Nâng cao nhận thức và năng lực cho đội ngũ giáo viên

Đây là biện pháp nền tảng và cốt lõi. Hiệu trưởng cần tổ chức các buổi hội thảo, tập huấn chuyên đề để toàn thể cán bộ, giáo viên nhận thức sâu sắc về tầm quan trọng của GDKNS. Cần làm rõ vai trò của giáo viên trong giáo dục KNS không chỉ giới hạn ở giáo viên chủ nhiệm hay Đoàn thanh niên, mà là trách nhiệm của tất cả các thành viên trong hội đồng sư phạm. Nhà trường cần tạo điều kiện cho giáo viên tham gia các khóa bồi dưỡng về phương pháp tổ chức hoạt động trải nghiệm, kỹ thuật dạy học tích cực. Việc xây dựng một đội ngũ giáo viên vừa có tâm, vừa có tầm, am hiểu tâm lý học sinh và thành thạo các kỹ năng sư phạm hiện đại là yếu tố quyết định sự thành công của công tác GDKNS.

3.2. Đổi mới nội dung và hình thức quản lý hoạt động ngoại khóa

Biện pháp này tập trung vào việc làm cho hoạt động GDKNS trở nên hấp dẫn và thiết thực hơn. Cần xây dựng kế hoạch GDKNS cụ thể theo từng năm học, học kỳ với các chủ đề, chủ điểm rõ ràng, phù hợp với đặc điểm tâm sinh lý học sinh THPT. Nội dung cần được tích hợp một cách linh hoạt vào các môn học chính khóa như Ngữ văn, Giáo dục công dân và đặc biệt là thông qua quản lý hoạt động ngoại khóa. Các hình thức tổ chức cần đa dạng hóa, từ các buổi sinh hoạt lớp, hoạt động câu lạc bộ, các cuộc thi, đến các chương trình tham quan, dã ngoại, tình nguyện. Việc xây dựng một mô hình giáo dục kỹ năng sống sinh động sẽ khơi dậy sự hứng thú và tham gia tích cực từ phía học sinh.

IV. Hướng dẫn phối hợp gia đình nhà trường giáo dục KNS

Giáo dục kỹ năng sống không thể thành công nếu chỉ dựa vào nỗ lực của nhà trường. Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng một cơ chế phối hợp gia đình và nhà trường và các lực lượng xã hội một cách chặt chẽ. Sự thống nhất về mục tiêu và phương pháp giáo dục giữa ba môi trường này sẽ tạo ra sức mạnh tổng hợp, giúp học sinh hình thành nhân cách một cách toàn diện. Nhà trường cần chủ động trong việc cung cấp thông tin, kiến thức về GDKNS cho phụ huynh thông qua các buổi họp, các kênh truyền thông. Cần phát huy vai trò của Ban đại diện cha mẹ học sinh trong việc đồng hành cùng nhà trường tổ chức các hoạt động giáo dục. Bên cạnh đó, việc liên kết với các tổ chức đoàn thể địa phương, các chuyên gia tâm lý để tổ chức các buổi nói chuyện chuyên đề sẽ làm phong phú thêm nội dung và nâng cao hiệu quả giáo dục. Một cộng đồng trách nhiệm sẽ tạo ra môi trường an toàn, lành mạnh cho sự phát triển của học sinh.

4.1. Xây dựng mô hình giáo dục kỹ năng sống có sự tham gia

Để việc phối hợp đi vào thực chất, cần xây dựng một mô hình giáo dục kỹ năng sống mở, có sự tham gia của tất cả các bên liên quan. Mô hình này cần xác định rõ vai trò, trách nhiệm của nhà trường, gia đình và cộng đồng. Ví dụ, nhà trường chịu trách nhiệm xây dựng chương trình, cung cấp kiến thức nền tảng; gia đình tạo môi trường cho con em thực hành các kỹ năng đã học; các tổ chức xã hội hỗ trợ nguồn lực và tạo sân chơi thực tế. Việc tổ chức các hoạt động chung như “Ngày hội gia đình”, các dự án cộng đồng sẽ là chất keo gắn kết các lực lượng giáo dục, biến lý thuyết thành hành động cụ thể, giúp giáo dục giá trị sống cho học sinh một cách hiệu quả.

4.2. Tăng cường công tác chủ nhiệm lớp và tư vấn tâm lý

Giáo viên chủ nhiệm là người gần gũi và hiểu rõ học sinh nhất, là cầu nối trực tiếp giữa nhà trường và gia đình. Do đó, việc nâng cao hiệu quả công tác chủ nhiệm lớp là một nhiệm vụ trọng tâm. Hiệu trưởng cần có cơ chế hỗ trợ, bồi dưỡng để giáo viên chủ nhiệm không chỉ là người quản lý lớp học mà còn là một nhà tư vấn, một người bạn đồng hành của học sinh. Bên cạnh đó, nhà trường cần chú trọng phát triển phòng tư vấn tâm lý học đường, nơi học sinh có thể chia sẻ những khó khăn, vướng mắc. Sự kết hợp giữa công tác chủ nhiệm sâu sát và hoạt động tư vấn chuyên nghiệp sẽ giúp giải quyết kịp thời các vấn đề tâm lý, hỗ trợ học sinh phát triển kỹ năng mềm và vượt qua các khủng hoảng lứa tuổi.

V. Kết quả ứng dụng mô hình quản lý giáo dục KNS mới

Các biện pháp quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng sống được đề xuất trong luận văn không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn được khảo nghiệm về tính cấp thiết và khả thi thông qua ý kiến của các cán bộ quản lý và giáo viên tại huyện Hướng Hóa. Kết quả khảo nghiệm cho thấy sự đồng thuận và đánh giá cao từ các nhà giáo dục, khẳng định rằng các giải pháp này phù hợp với thực tiễn và có khả năng ứng dụng rộng rãi. Việc áp dụng đồng bộ các biện pháp được kỳ vọng sẽ mang lại những chuyển biến tích cực, góp phần nâng cao chất lượng dạy và học toàn diện. Các biện pháp giúp chuẩn hóa quy trình quản lý, phát huy vai trò của các lực lượng giáo dục và tạo ra một môi trường thuận lợi cho học sinh rèn luyện. Thành công của mô hình tại Hướng Hóa có thể trở thành bài học kinh nghiệm quý báu, làm cơ sở để nhân rộng ra các địa phương khác có điều kiện tương tự, thúc đẩy mạnh mẽ phong trào đổi mới quản lý giáo dục trên cả nước.

5.1. Khảo nghiệm tính cấp thiết và khả thi của các giải pháp

Quá trình khảo nghiệm được thực hiện bằng phương pháp điều tra bằng phiếu hỏi và phỏng vấn sâu đối với 80 cán bộ quản lý, tổ trưởng chuyên môn và giáo viên cốt cán tại 4 trường THPT trên địa bàn. Kết quả cho thấy trên 90% ý kiến đánh giá các biện pháp đề xuất ở mức “Rất cần thiết” và “Cần thiết”. Tương tự, mức độ khả thi cũng được đánh giá cao, đặc biệt là các biện pháp liên quan đến nâng cao nhận thức và đổi mới hoạt động của Đoàn thanh niên. Các số liệu này là minh chứng khoa học, khẳng định tính đúng đắn và phù hợp của các giải pháp nâng cao hiệu quả giáo dục mà luận văn đã xây dựng.

5.2. Bài học kinh nghiệm từ thực tiễn Hướng Hóa Quảng Trị

Nghiên cứu tại Hướng Hóa rút ra một số bài học kinh nghiệm quan trọng. Thứ nhất, mọi sự đổi mới phải bắt đầu từ việc thay đổi nhận thức của người lãnh đạo và đội ngũ nòng cốt. Thứ hai, cần có sự linh hoạt trong việc áp dụng các biện pháp, điều chỉnh cho phù hợp với đặc thù của từng trường, từng đối tượng học sinh. Thứ ba, sự thành công của công tác GDKNS phụ thuộc rất lớn vào sự chung tay, đồng lòng của cả cộng đồng. Những kinh nghiệm này không chỉ có giá trị cho bối cảnh giáo dục địa phương Quảng Trị mà còn là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhà quản lý giáo dục trên toàn quốc trong quá trình triển khai các chương trình tương tự.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý giáo dục biện pháp quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng sống cho học sinh các trường trung học phổ thông huyện hướng hóa tỉnh quảng trị

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. CO SO LY LUAN CUA VAN DE QUAN LY_HOAT ĐỘNG GIÁO. DUC KY NANG SONG CHO HỌC SINH_TRUNG HỌC PHO THONG. Khái quát lịch sử nghiên cứu vấn đề "1 1.

Các nghiên cứu ở nước ngoài 1. Các nghiên cứu trong nước. Một số khái niệm cơ bản. Quản lý giáo dục 15 1.

Quan lý nhà trường 16 1. Kỹ năng sống và giáo dục kỹ năng sống. Một số vấn đề về giáo dục KNS cho học sinh THPT. Tâm quan trọng của việc giáo dục KNS cho học sinh THPT.

Mục tiêu giáo dục KNS cho học sinh THPT 21 1. Nguyên tắc giáo dục KNS cho học sinh THPT 21 1. Nội dung GDKNS cho học sinh THPT 22 1. Phương pháp giáo dục KNS cho học sinh THPT.

Các yếu tố ảnh hưởng đến giáo dục KNS cho học sinh THPT 27 1. Quản lý hoạt động GDKNS cho học sinh THPT 30 1. Vai trò của Hiệu trưởng trong quản lý hoạt động giáo dục KNS. Mục tiêu quản lý hoạt động giáo dục KNS 31 1.

Nội dung quan lý giáo dục KNS, 31 Tiểu kết chương L. THỰC TRẠNG QUẦN LÝ HOẠT ĐỌNG GIÁO DỤC KỸ NẴNG SÓNG CHO HỌC SINH CAC TRUONG TRUNG HQC PHO THONG HUYỆN HƯỚNG HÓA, TỈNH QUANG TRI 39 2. Khái quát về điều kiện tự nhiên, tình hình kinh tế - xã hội huyện Hướng Hóa, tỉnh Quảng Trị. Điều kiện tự nhiên.

Tình hình phát triển kinh tế - xã hội huyện Hướng Hóa 2. Khái quát về tình hình phát triển giáo dục THPT huyện Hướng Hóa, tini Quảng Trị. Quy mô giáo dục. Chất lượng giáo dục.

Khái quát về quá trình khảo sát. Mục đích khảo sat 42 2. Đối tượng và địa bàn khảo sát - - He - 42 2. Nội dung khảo sát 4 2.

Phương pháp, quy trình khảo sắt. Thời gian tiến hành khảo sát. Thực trạng về hoạt động GDKNS cho học sinh các trường THPT huyện Hướng Hóa, tỉnh Quảng Trị. Thực trang kỹ năng sống của học sinh các trường THPT.

T huyện Hướng Hóa, tỉnh Quảng Trị 4 2. Thực trạng giáo dục kỹ năng sống cho học sinh các trường THPT huyện. Hướng Hóa, tỉnh Quảng Trị „50 2. Thực trang quân lý hoạt động giáo dục kỹ năng sống cho họ sinh các trường 'THPT huyện Hướng Hóa, tỉnh Quảng Trị.

Thực trang quản lý kế hoạch, nội dung, chương trình, hình thức thực hiện giáo dục kỹ năng sống. Thực trạng quản lý về đội ngũ thực hiện giáo dục kỹ năng sống. Thực trạng quản lý sự phối hợp các lực lượng giáo dục trong việc tổ chức. hoạt động giáo dục kỹ năng sống.

Thực trạng quản lý các điều kiện hỗ trợ thực hiện hoạt động GDKNS. Thực trạng quản lý việc kiểm tra, đánh giá hiệu quả hoạt động giáo dục. kỹ năng sống. Đánh giá chung về thực trạng GDKNS và quản lý hoạt động GDKNS cho học sinh các trường THPT huyện Hướng Hóa, tỉnh Quảng Trị 66 246.

Nguyên nhân của những hạn chế 67 Tiểu kết chương 2. BIEN PHAP QUAN LY HOAT ĐỘNG _GIÁO DỤC KỸ NĂNG SÓNG CHO HỌC SINH CÁC TRƯỜNG THPT HUYỆN HƯỚNG HÓA, TINH QUANG TRI. Cơ sởđề xuất biện pháp. Các chủ trương, chính sách của Đảng và nhà nước về đổi mới giáo dục và đào tạo.

Các văn bản hướng dẫn, chỉ đạo của Bộ, ngành, địa phương vẻ giáo dục. kỹ năng sống cho học sinh. Các nguyên tắc đề xuất biện pháp. Nguyên tắc đảm bảo tính mục tiêu 7? 3.

Nguyên tắc đảm bảo tính thực tiễn. Nguyên tắc đảm bảo tính đồng bộ. Nguyên tắc đảm bảo tính hiệu quả và khả thi 72 3. Các biện pháp quản lý hoạt động GDKNS cho HS các trường THPT huyện Hướng Hóa, tỉnh Quang Tri snes TS 3.

Nâng cao nhận thức, bồi dưỡng năng lực cho đội ngũ thực hiện công tác GDKNS. Ly do chon dé tai Thế gi ¡ đang bước vào kỷ nguyên mới - kỹ nguyên của khoa học kỹ thuật và công nghệ. Xu thế toàn cầu hóa đã tạo ra nhiều cơ hội nhưng cũng không kém những thách thức. Đảng ta từng nhận định: kinh tế thị trường với sức mạnh tự phát ghê gớm của nó đã khuyến khích chủ nghĩa cá nhân, lối sống thực dụng, làm cho.

người ta chỉ chú ý đến lợi ích vật chất mà coi nhẹ giá trị tinh thần, chú ý đến lợi ích cá nhân mà coi nhẹ lợi ích cộng đồng, chỉ chú ý đến lợi ích trước mắt mà coi nhẹ lợi ích lâu đài. Chính điều này đã ảnh hưởng đến thế trẻ Việt Nam, đặc biệt là học sinh. Vậy làm thế nào để học sinh - những trẻ em đang còn ngồi trên ghế nhà trường - có. đủ khả năng đề vượt qua những khó khăn, thách thức đó? Câu trả lời chính là “Giáo.

dục kỹ năng sống”. Bản báo cáo của Ủy ban quốc tế về Giáo dục cho thế kỷ XXI, trực thuộc. UNESCO, nhấn mạnh: giáo dục là “kho báu tiềm ẩn” và đã đưa ra một tằm nhìn về giáo dục cho thế kỷ XXI dựa trên 4 trụ cột: “Học để biết, học đề làm, học đề cùng. chung sống và học để tự khẳng định mình” - đó là phuong cham ma UNESCO khẳng định về mục đích của giáo dục.

Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XI của Đảng Cộng sản Việt Nam đã xác. định Chiến lược phát triển kinh tế - xã hội giai đoạn 2011-2020 là: *.Phát triển giáo dục là quốc sách hàng đầu: Đổi mới căn bản và toàn diện nền giáo dục Việt Nam theo hướng chuẫn hóa, hiện đại hóa, xã hội hóa, dân chủ hóa và hội nhập quốc. Trong đó, đổi mới cơ chế quản lý giáo dục, phát triển đội ngũ giáo viên và cán. bộ quản lý là khâu then chốt; Tập trung nâng cao chất lượng giáo dục đạo đức, lối sống, năng lực sáng tạo, kỹ thuật thực hành, khả năng lập nghiệp.

Nghị quyết Đại hội Đảng lần thứ XII tiếp tục khẳng định: “Phát huy nhân tố con người trong mọi lĩnh vực của đời sống xã hội; tập trung xây dựng con người về đạo đức, nhân cách, lối sống, trí tuệ và năng lực làm việc; xây dựng môi trường văn hóa lành mạnh”. Trong thư gửi cán bộ, giáo viên, nhân viên, học sinh và sinh viên cả nước. nhân ngày khai trường, chủ tịch nước Trần Đại Quang cũng nêu rõ: *. dục tiếp tục quán triệt và triển khai thực hiện có hiệu quả chủ trương, chính sách của Đảng, Nhà nước về đổi mới căn bản và toàn diện giáo dục và đảo tạo.

Tập trung, phát triển nguồn nhân lực, at la ns nhân lực chất lượng cao; tăng cường kỷ cương, kỷ luật; quan tâm giáo dục đạo đức, kỹ năng sống, ý thức, trách nhiệm công. Mục tiêu giáo dục đã và đang chuyển hướng từ chủ yếu là trang bị kiến thức sang trang bị những năng lực cẩn thiết cho các em. Van đề giáo dục kỹ năng sống ngày càng được quan tâm hơn ở Việt Nam. Ngày 15/5/2008 Bộ trưởng Bộ Giáo dục Đào tạo đã phát động phong trào thi dua 'Xây dựng trường học thân thiện, học sinh tích cực” trong giai đoạn 2008 - 2013 với nội dung cơ bản: rèn luyện kỹ năng sống cho học sinh.

Ngày 28/02/2014, Bộ Giáo dục và Đào tạo đã triển khai Thông tư số 04/2014/TT - BGDĐT qui định về quản lý hoạt động GDKNS và hoạt động giáo dục ngoài giờ chính khóa. Bộ Giáo duc — Dao tạo tiếp tục chỉ đạo việc tổ chức GDKNS qua Hướng dẫn số 463/BGDĐT - GDTX ngày 28/01/2015. Nội dung nhắn mạnh: “Giáo dục cho người học những kỹ năng cơ bản, cần thiết, hướng tới hình thành những thói quen tốt giúp người học thành công, đảm bảo vừa phủ hợp với thực tiễn và thuần phong. mỹ tục Việt Nam vừa hội nhập quốc tế trong giai đoạn công nghiệp hóa đất nước.

Nội dung GDKNS phải phối hợp với từng lứa tuổi và tiếp tục được rèn luyện theo. mức độ tăng dần „ tập trung giáo dục những kỹ năng cốt lõi, có ý nghĩa thiết thực cho người học như: kỹ năng ra quyết định và giải quyết vấn đề, kỹ năng tư duy. phan biện và sáng tạo, kỹ năng giao tiếp và hợp tác, kỹ năng tự nhận thức và cam thông, kỹ năng quản lý cảm xúc và đương đầu với áp lực, kỹ năng tự học.” Trong thực tế hiện nay, nhận thức của một bộ phận đội ngũ cán bộ, giáo viên về GDKNS chưa cao; nhận thức của cán bộ quản lý các trường THPT về GDKNS, tích hợp GDKNS vào các môn học chưa đúng mức; tình trạng trẻ tuổi vị thành niên phạm tội có xu hướng tăng; bạo lực học đường vẫn còn diễn ra. Nhiều em học giỏi, chăm ngoan nhưng ngoài việc học để đạt điểm cao thì khả năng tự chủ và kỹ năng giao tiếp lại rất kém.

Một ố học sinh tự kỷ khi bố mẹ, thầy cô trách mắng hoặc khi gặp rắc rối trong cuộc sống. Các em có thể chửi bậy, đánh nhau, sa vào các tệ nạn xã hội, thậm chí liều mình bỏ cả mạng sống. Tắt cả những vấn đề trên đều do. các em còn thiếu kỹ năng sống trong giải quyết tình huống, đối mặt với stress, làm chủ cảm xúc, Tuy nhiên, hiện nay, Bộ Giáo dục và Đào tạo vẫn chưa có bộ giáo trình GDKNS chính thống cho học sinh THPT mà chỉ lồng ghép vào một số môn học mà thôi.

Công tác giáo dục ở nhà trường còi 'nặng về dạy chữ, nhẹ về dạy người”. Vấn đề GDKNS còn nhiều điều “bỏ ngỏ” và chưa được quan tâm đúng mức và còn nhiều bắt cập. Xuất phát từ những thực tế trên và nhận thức về vai trò của người quản lý trường học, chúng tôi chọn đề tài nghiên cứu: “Biện pháp quản lý hoạt động giáo dục K.NS cho học sinh các trường Trung học phổ thông huyện Hướng Hóa, tỉnh Quảng Trị”. Mục đích nghiên cứu.

Trên cơ sở nghiên cứu lý luận, khảo sát, đánh giá thực trạng quản lý hoạt động GDKNS cho học sinh các trường THPT, chúng tôi đề xuất các biện pháp quản lý nhằm nâng cao chất lượng, hiệu quả hoạt động GDKNS cho học sinh huyện Hướng Hóa, tỉnh Quảng Trị 3. Khách thể và đối tượng nghiên cứu. Khách thể nghiên cứu. Hoạt động quản lý giáo dục KNS cho học sinh các trường THPT.

Đối tượng nghiên cứu. Biện pháp quản lý hoạt động giáo dục KNS cho hóc sinh các trường THPT huyện Hướng Hóa, tỉnh Quảng Trị. Giả thuyết khoa học. Nếu nghiên cứu đầy đủ lý luận về công tác giáo dục KNS, phân tích, đánh.

giá đúng thực trạng quản lý hoạt động giáo dục KNS cho học sinh các trường THPT huyện Hướng Hóa, tỉnh Quảng Trị, xây dựng được các biện pháp quản lý mang tính khả thi, cấp thiết sẽ góp phần nâng cao hiệu quả giáo dục KNS cho học sinh, đáp ứng yêu cầu giáo dục toàn diện trong giai đoạn hiện nay. Nhiệm vụ nghiên cứu §.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ