Luận văn: Phân tích tác động mất giá tiền tệ đến các biến số vĩ mô tại Đông Nam Á

2017

109
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá tác động mất giá tiền tệ đến kinh tế vĩ mô

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu, việc phân tích tác động của mất giá tiền tệ trở thành một yêu cầu cấp thiết, đặc biệt đối với các nền kinh tế vĩ mô ASEAN. Sự biến động của tỷ giá hối đoái không chỉ là một chỉ báo tài chính mà còn là công cụ truyền dẫn các cú sốc từ chính sách và thị trường bên ngoài vào nền kinh tế nội địa. Một mặt, việc phá giá đồng nội tệ được kỳ vọng sẽ thúc đẩy xuất khẩu, cải thiện cán cân thương mại và kích thích tăng trưởng. Nhiều quốc gia đã chủ động điều chỉnh tỷ giá để giành lợi thế cạnh tranh. Mặt khác, những tác động tiêu cực tiềm ẩn như áp lực lạm phát, chi phí nhập khẩu tăng cao, và gánh nặng nợ nước ngoài là những rủi ro không thể xem nhẹ. Nghiên cứu này tập trung làm rõ mối quan hệ phức tạp này, dựa trên dữ liệu thực nghiệm từ Malaysia, Singapore, Thái Lan và Việt Nam - những quốc gia có độ mở kinh tế cao và chịu ảnh hưởng sâu sắc từ các biến động tỷ giá. Luận văn cung cấp một góc nhìn định lượng, sử dụng các mô hình kinh tế lượng hiện đại để đánh giá một cách toàn diện liệu mất giá tiền tệ có thực sự là một chính sách hiệu quả để đạt được ổn định kinh tế vĩ mô trong dài hạn hay không.

1.1. Bối cảnh nghiên cứu về biến động tỷ giá hối đoái

Bối cảnh nghiên cứu bắt nguồn từ sau khủng hoảng tài chính châu Á năm 1997, thời điểm mà các quốc gia Đông Nam Á nhận thức rõ tầm quan trọng của việc quản lý tỷ giá hối đoái. Kể từ đó, các cơ chế tỷ giá đã được điều chỉnh linh hoạt hơn để thích ứng với dòng vốn quốc tế và các cú sốc từ bên ngoài. Các quốc gia trong khu vực, bao gồm Malaysia, Singapore, Thái Lan và Việt Nam, có nhiều điểm tương đồng về độ mở kinh tế, cơ cấu sản xuất phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu, và sự nhạy cảm với các cú sốc chính sách tiền tệ toàn cầu. Chính những đặc điểm này tạo nên một môi trường lý tưởng để phân tích so sánh tác động của mất giá tiền tệ. Việc hiểu rõ cơ chế truyền dẫn từ tỷ giá đến các biến số như sản lượng, lạm phát, và cán cân thanh toán là vô cùng quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách nhằm xây dựng các chiến lược phù hợp để vừa thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), vừa duy trì sự ổn định.

1.2. Mục tiêu phân tích các biến số vĩ mô chủ chốt

Mục tiêu chính của luận văn là kiểm định một cách khoa học các tác động của mất giá tiền tệ đến ba biến số vĩ mô cốt lõi: sản lượng (đại diện cho tăng trưởng), lạm phát và cán cân thương mại. Cụ thể, nghiên cứu sẽ trả lời các câu hỏi: Mất giá tiền tệ có tác động tích cực hay tiêu cực đến sản lượng kinh tế? Liệu nó có tạo ra áp lực lạm phát không kiểm soát? Mất giá tiền tệ có thực sự cải thiện cán cân thương mại như lý thuyết truyền thống hay không? Ngoài ra, luận văn cũng đo lường mức độ mà biến động tỷ giá giải thích cho sự thay đổi của các biến số này. Phạm vi nghiên cứu bao gồm dữ liệu quý từ năm 2000 đến 2015, một giai đoạn đầy biến động nhưng cũng thể hiện sự trưởng thành của các nền kinh tế được lựa chọn. Kết quả phân tích sẽ cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng, góp phần vào các cuộc tranh luận học thuật và đưa ra những hàm ý chính sách giá trị.

II. Lý giải mâu thuẫn tác động mất giá tiền tệ lên kinh tế

Các khung lý thuyết về tác động của mất giá tiền tệ tồn tại nhiều quan điểm trái ngược, tạo ra một thách thức lớn trong việc dự báo và hoạch định chính sách. Quan điểm truyền thống theo trường phái Keynes cho rằng việc phá giá đồng nội tệ sẽ làm tăng tính cạnh tranh của hàng hóa xuất khẩu và giảm sức hấp dẫn của hàng hóa nhập khẩu, từ đó cải thiện xuất nhập khẩu và thúc đẩy tổng cầu. Tuy nhiên, các nhà kinh tế học theo trường phái Cấu trúc mới (New Structuralist) lại đưa ra những lập luận phản bác. Họ cho rằng ở các quốc gia đang phát triển, sự phụ thuộc vào nguyên liệu và máy móc nhập khẩu có thể khiến chi phí sản xuất tăng vọt sau khi mất giá tiền tệ, gây tác động co hẹp lên tổng cung và làm giảm sản lượng. Hơn nữa, các hiệu ứng tiêu cực khác như giảm giá trị thực của tài sản, tăng gánh nặng nợ nước ngoài, và phân phối lại thu nhập bất lợi cũng có thể làm suy yếu tổng cầu. Những mâu thuẫn này cho thấy tác động của mất giá tiền tệ không phải là một quá trình đơn giản mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố cấu trúc của nền kinh tế, đòi hỏi một phương pháp phân tích định lượng chi tiết để làm sáng tỏ.

2.1. Quan điểm Keynes và điều kiện Marshall Lerner

Theo lý thuyết kinh tế vĩ mô của Keynes, được cụ thể hóa qua mô hình Mundell-Fleming, mất giá tiền tệ có tác động mở rộng sản lượng. Cơ chế chính là việc thay đổi giá tương đối: hàng xuất khẩu trở nên rẻ hơn đối với người nước ngoài, trong khi hàng nhập khẩu đắt hơn đối với người tiêu dùng trong nước. Sự chuyển dịch tiêu dùng này làm tăng xuất khẩu ròng, kích thích tổng cầu và dẫn đến tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, hiệu quả của cơ chế này phụ thuộc vào một điều kiện quan trọng gọi là điều kiện Marshall-Lerner. Điều kiện này phát biểu rằng để mất giá tiền tệ cải thiện được cán cân thương mại, tổng độ co giãn của cầu xuất khẩu và cầu nhập khẩu theo giá phải lớn hơn 1. Nếu điều kiện này không được thỏa mãn, việc phá giá có thể làm tình hình thương mại trở nên tồi tệ hơn, vì sự sụt giảm giá trị của mỗi đơn vị hàng xuất khẩu không được bù đắp bởi sự gia tăng đủ lớn về khối lượng.

2.2. Luận điểm New Structuralist và hiệu ứng đường cong J

Trường phái Cấu trúc mới (New Structuralist) chỉ ra những tác động tiêu cực của việc phá giá đồng nội tệ, đặc biệt trong ngắn hạn. Họ lập luận rằng việc tăng chi phí nhập khẩu nguyên vật liệu, hàng hóa vốn và năng lượng sẽ trực tiếp làm giảm tổng cung, gây đình trệ sản xuất. Đồng thời, hiệu ứng của cải tiêu cực và sự gia tăng gánh nặng nợ bằng ngoại tệ có thể làm giảm tiêu dùng và đầu tư, từ đó tác động xấu đến tổng cầu. Một hiện tượng thực nghiệm quan trọng hỗ trợ cho quan điểm này là hiệu ứng đường cong chữ J. Hiện tượng này mô tả rằng ngay sau khi mất giá tiền tệ, cán cân thương mại thường xấu đi trước khi được cải thiện. Nguyên nhân là do trong ngắn hạn, các hợp đồng xuất nhập khẩu đã được ký kết từ trước, khiến khối lượng giao dịch chưa kịp thay đổi, trong khi giá trị nhập khẩu (tính bằng nội tệ) đã tăng lên ngay lập tức. Chỉ sau một khoảng thời gian, khi các tác nhân kinh tế điều chỉnh hành vi, cán cân thương mại mới có thể được cải thiện.

III. Phương pháp phân tích định lượng dữ liệu chuỗi thời gian

Để giải quyết các câu hỏi nghiên cứu và kiểm định các giả thuyết lý thuyết, luận văn áp dụng phương pháp phân tích định lượng dựa trên dữ liệu chuỗi thời gian. Cách tiếp cận này cho phép xem xét mối quan hệ động và tác động qua lại giữa các biến số kinh tế vĩ mô theo thời gian. Nguồn dữ liệu được thu thập từ các tổ chức uy tín như Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) và Datastream, đảm bảo tính chính xác và nhất quán. Các biến số được lựa chọn bao gồm tổng sản phẩm quốc nội (GDP), đầu tư, tiêu dùng, chỉ số giá tiêu dùng (CPI), lãi suất, cung tiền M2, tỷ giá hối đoái thực hiệu lực (REER), giá trị xuất nhập khẩu, và cán cân thương mại. Ngoài ra, mô hình còn kiểm soát các yếu tố ngoại sinh quan trọng như giá dầu thế giới, lãi suất thế giới và chỉ số giá tiêu dùng thế giới để cô lập tác động của mất giá tiền tệ. Việc sử dụng một bộ dữ liệu toàn diện và một phương pháp luận chặt chẽ là nền tảng để đưa ra những kết quả nghiên cứu đáng tin cậy, góp phần làm sáng tỏ những tranh cãi học thuật về vai trò của tỷ giá trong việc duy trì ổn định kinh tế vĩ mô.

3.1. Mô tả dữ liệu nghiên cứu và phạm vi phân tích

Nghiên cứu sử dụng bộ dữ liệu hàng quý kéo dài 16 năm, từ quý 1 năm 2000 đến quý 4 năm 2015, cho bốn quốc gia Đông Nam Á: Malaysia, Singapore, Thái Lan và Việt Nam. Giai đoạn này được chọn vì nó bắt đầu sau khủng hoảng tài chính châu Á, cho phép phân tích các chính sách tỷ giá trong một môi trường kinh tế tương đối ổn định hơn. Tổng cộng có 64 quan sát cho mỗi quốc gia, tạo thành một bộ dữ liệu chuỗi thời gian đủ dài để thực hiện các phân tích kinh tế lượng phức tạp. Để giảm thiểu biến động và chuẩn hóa dữ liệu, hầu hết các biến số (trừ lãi suất) đều được lấy logarit tự nhiên. Dữ liệu về GDP, đầu tư, tiêu dùng, cung tiền, tỷ giá thực hiệu lực, xuất khẩu và nhập khẩu được thu thập từ cơ sở dữ liệu Datastream. Các chỉ số vĩ mô toàn cầu như giá dầu, lãi suất Mỹ và CPI thế giới được lấy từ Thống kê Tài chính Quốc tế (IFS) của IMF.

3.2. Các biến số kinh tế vĩ mô được lựa chọn cho mô hình

Mô hình phân tích bao gồm một hệ thống các biến nội sinh và ngoại sinh. Các biến nội sinh phản ánh các khía cạnh cốt lõi của kinh tế vĩ mô ASEAN, bao gồm: sản lượng (GDP), đầu tư (INV), chi tiêu (CONS), lạm phát (CPI), lãi suất chính sách (RATE), cung tiền thực (M), tỷ giá thực hiệu lực (REER), xuất khẩu (EXPO), nhập khẩu (IMPO), và cán cân thương mại (TB). Các biến ngoại sinh được đưa vào để kiểm soát các cú sốc từ bên ngoài, gồm: giá dầu thế giới (OIL*), lãi suất thế giới (r*), và chỉ số giá tiêu dùng thế giới (p*). Việc lựa chọn một tập hợp biến số đa dạng như vậy, dựa trên nghiên cứu của Yildirim và Ivrendi (2016), cho phép mô hình nắm bắt được các kênh truyền dẫn phức tạp của chính sách tiền tệbiến động tỷ giá đến toàn bộ nền kinh tế, thay vì chỉ tập trung vào một vài mối quan hệ riêng lẻ.

IV. Hướng dẫn ứng dụng mô hình VECM phân tích tỷ giá hối đoái

Luận văn sử dụng Mô hình Vector hiệu chỉnh sai số (VECM) làm công cụ mô hình kinh tế lượng chính. VECM là một dạng đặc biệt của mô hình VAR (Vector Autoregression), được thiết kế chuyên biệt để phân tích các dữ liệu chuỗi thời gian không dừng nhưng có mối quan hệ cân bằng trong dài hạn (đồng liên kết). Việc lựa chọn mô hình này là phù hợp vì các biến số kinh tế vĩ mô thường có xu hướng biến động theo thời gian và không dừng ở bậc gốc. Mô hình VECM không chỉ cho phép ước lượng tác động trong ngắn hạn mà còn nắm bắt được cơ chế tự điều chỉnh của các biến số để quay về trạng thái cân bằng dài hạn sau khi có một cú sốc, chẳng hạn như cú sốc từ việc phá giá đồng nội tệ. Quá trình xây dựng mô hình được thực hiện qua các bước chặt chẽ: kiểm định tính dừng, xác định độ trễ tối ưu, kiểm định đồng liên kết Johansen, và kiểm định tính ổn định của mô hình. Cách tiếp cận này đảm bảo rằng các kết quả phân tích có ý nghĩa thống kê và kinh tế, tránh được hiện tượng hồi quy giả mạo thường gặp trong phân tích chuỗi thời gian.

4.1. Lý do lựa chọn và quy trình xây dựng mô hình VECM

Mô hình VECM được lựa chọn vì nó có nhiều ưu điểm vượt trội so với các phương pháp hồi quy truyền thống khi làm việc với dữ liệu kinh tế vĩ mô. Thứ nhất, nó xử lý được tính không dừng của dữ liệu, một đặc tính phổ biến của các chuỗi thời gian như GDP hay CPI. Thứ hai, nó thừa nhận mối quan hệ hai chiều giữa các biến số, xem tất cả các biến đều là nội sinh và có thể tác động lẫn nhau. Điều này phản ánh đúng thực tế phức tạp của nền kinh tế. Thứ ba, thông qua thành phần hiệu chỉnh sai số, VECM có thể phân biệt giữa tác động ngắn hạn và mối quan hệ cân bằng dài hạn. Quy trình xây dựng mô hình bắt đầu bằng việc kiểm định tính dừng của tất cả các biến. Nếu các biến đều không dừng ở bậc gốc nhưng dừng ở sai phân bậc một, bước tiếp theo là kiểm định đồng liên kết để xem có tồn tại mối quan hệ dài hạn giữa chúng hay không. Nếu có, mô hình VECM là lựa chọn phù hợp.

4.2. Các bước kiểm định quan trọng tính dừng và đồng liên kết

Trước khi ước lượng mô hình, hai kiểm định tiền đề là tối quan trọng. Đầu tiên là kiểm định tính dừng (stationarity test) bằng phương pháp Augmented Dickey-Fuller (ADF) và Phillips-Perron (PP). Mục đích là để xác định bậc tích hợp của mỗi chuỗi dữ liệu. Kết quả từ luận văn cho thấy hầu hết các biến số đều không dừng ở bậc gốc nhưng trở thành chuỗi dừng sau khi lấy sai phân bậc một (I(1)). Bước thứ hai là kiểm định đồng liên kết (cointegration test) của Johansen. Kiểm định này giúp xác định liệu có tồn tại một hoặc nhiều mối quan hệ cân bằng dài hạn giữa các biến số không dừng hay không. Việc tìm thấy bằng chứng về đồng liên kết là điều kiện tiên quyết để có thể xây dựng một mô hình VECM có ý nghĩa. Nếu không có đồng liên kết, mô hình VAR trên dữ liệu sai phân sẽ là lựa chọn thay thế.

4.3. Phân tích hàm phản ứng xung IRF và phân rã phương sai

Sau khi ước lượng thành công mô hình VECM, hai công cụ phân tích chính được sử dụng là Hàm phản ứng xung (Impulse Response Function - IRF) và Phân rã phương sai (Variance Decomposition). IRF cho thấy phản ứng của một biến số theo thời gian đối với một cú sốc đột ngột (một độ lệch chuẩn) từ một biến số khác, trong khi giữ các biến còn lại không đổi. Ví dụ, IRF có thể minh họa GDP và lạm phát sẽ thay đổi như thế nào trong các quý tiếp theo sau một cú sốc mất giá tiền tệ. Trong khi đó, phân rã phương sai giúp định lượng tầm quan trọng của mỗi biến trong việc giải thích sự biến động của các biến khác trong hệ thống. Nó cho biết bao nhiêu phần trăm biến động của một biến (ví dụ, lạm phát) là do cú sốc từ chính nó và bao nhiêu phần trăm là do cú sốc từ các biến khác (như tỷ giá, cung tiền). Hai công cụ này cung cấp một cái nhìn sâu sắc và trực quan về động lực học của nền kinh tế.

V. Kết quả thực nghiệm về tác động mất giá tiền tệ ở ASEAN

Kết quả phân tích định lượng từ mô hình VECM đã cung cấp những bằng chứng thực nghiệm quan trọng về tác động của mất giá tiền tệ tại Malaysia, Singapore, Thái Lan và Việt Nam. Một phát hiện nhất quán và đáng chú ý trên cả bốn quốc gia là mất giá tiền tệ có xu hướng làm giảm sản lượng và gây ra áp lực lạm phát. Điều này ủng hộ cho luận điểm của trường phái Cấu trúc mới, cho rằng sự phụ thuộc vào nhập khẩu đã khiến chi phí sản xuất tăng cao, lấn át đi lợi ích từ việc thúc đẩy xuất khẩu. Cụ thể, cú sốc phá giá đồng nội tệ dẫn đến sự suy giảm trong tăng trưởng GDP, đồng thời đẩy chỉ số giá tiêu dùng (CPI) tăng lên. Tuy nhiên, khi xét đến cán cân thương mại, kết quả lại không đồng nhất giữa các quốc gia, cho thấy hiệu quả của chính sách tỷ giá phụ thuộc mạnh mẽ vào cấu trúc kinh tế và đặc điểm thương mại riêng của mỗi nước. Những phát hiện này nhấn mạnh sự cần thiết phải thận trọng khi sử dụng công cụ tỷ giá để kích thích kinh tế, vì những tác động phụ không mong muốn có thể gây tổn hại đến mục tiêu ổn định kinh tế vĩ mô.

5.1. Bằng chứng về tác động lên sản lượng và lạm phát

Kết quả từ hàm phản ứng xung (IRF) cho thấy một kết luận chung: tại cả bốn quốc gia nghiên cứu, một cú sốc mất giá tiền tệ dẫn đến tác động co hẹp lên sản lượng trong ngắn hạn. GDP có xu hướng giảm sau cú sốc, cho thấy các kênh tác động tiêu cực (như chi phí nhập khẩu tăng) mạnh hơn các kênh tích cực (như tăng khả năng cạnh tranh xuất khẩu). Về lạm phát, bằng chứng cũng rất rõ ràng. Mất giá tiền tệ gây ra áp lực lạm phát đáng kể. Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) tăng lên sau cú sốc tỷ giá, phản ánh chi phí của hàng hóa nhập khẩu (cả hàng tiêu dùng và đầu vào sản xuất) cao hơn được chuyển sang người tiêu dùng cuối cùng. Kết quả này phù hợp với nhiều nghiên cứu thực nghiệm trên thế giới về các nền kinh tế đang phát triển và là một cảnh báo quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách tiền tệ.

5.2. Kết quả không đồng nhất đối với cán cân thương mại

Trái ngược với tác động lên sản lượng và lạm phát, phản ứng của cán cân thương mại đối với việc mất giá tiền tệ lại khác biệt đáng kể giữa các quốc gia. Tại Malaysia, cán cân thương mại được cải thiện cả trong ngắn hạn và dài hạn. Đối với Việt Nam, có bằng chứng cho thấy sự cải thiện trong ngắn hạn, sau đó quay về mức cân bằng. Tuy nhiên, tại Singapore và Thái Lan, kết quả lại ngược lại: mất giá tiền tệ làm xấu đi cán cân thương mại trong ngắn hạn trước khi cải thiện nó trong dài hạn, một biểu hiện kinh điển của hiệu ứng đường cong chữ J. Sự khác biệt này có thể được giải thích bởi mức độ co giãn của xuất nhập khẩu, cơ cấu hàng hóa thương mại, và độ trễ trong việc điều chỉnh của các doanh nghiệp ở mỗi quốc gia. Điều này cho thấy không có một công thức chung nào cho việc sử dụng tỷ giá để cải thiện cán cân thanh toán (BOP).

5.3. Vai trò của tỷ giá trong biến động kinh tế vĩ mô

Phân tích phân rã phương sai đã định lượng vai trò của biến động tỷ giá trong việc giải thích sự thay đổi của các biến số vĩ mô khác. Kết quả cho thấy tỷ giá hối đoái đóng một vai trò quan trọng trong việc giải thích biến động của sản lượng và cán cân thương mại ở Malaysia, cũng như biến động của cán cân thương mại ở Thái Lan và sản lượng ở Việt Nam. Điều này khẳng định rằng tỷ giá là một kênh truyền dẫn quan trọng của các cú sốc kinh tế tại các quốc gia này. Tuy nhiên, ở Singapore, vai trò giải thích của tỷ giá đối với các biến số khác có phần hạn chế hơn, có thể do đặc thù của nền kinh tế dịch vụ và tài chính phát triển cao. Nhìn chung, kết quả xác nhận rằng việc quản lý tỷ giá là một yếu tố không thể bỏ qua trong nỗ lực duy trì ổn định kinh tế vĩ mô trong khu vực.

VI. Hàm ý chính sách từ phân tích tác động mất giá tiền tệ

Kết quả nghiên cứu của luận văn mang lại nhiều hàm ý quan trọng cho việc hoạch định chính sách tiền tệ và quản lý kinh tế vĩ mô tại các nước Đông Nam Á. Phát hiện chính cho thấy việc chủ động phá giá đồng nội tệ để thúc đẩy tăng trưởng có thể là một chiến lược rủi ro, vì nó có khả năng gây ra suy giảm sản lượng và gia tăng lạm phát trong ngắn hạn. Do đó, các nhà hoạch định chính sách cần hết sức thận trọng và không nên coi việc mất giá tiền tệ là một "viên đạn bạc" cho các vấn đề kinh tế. Thay vào đó, cần có một sự phối hợp chính sách đồng bộ. Việc duy trì một môi trường ổn định kinh tế vĩ mô thông qua kiểm soát lạm phát, chính sách tài khóa bền vững và cải cách cơ cấu để giảm sự phụ thuộc vào nhập khẩu sẽ hiệu quả hơn trong dài hạn. Bên cạnh đó, các ngân hàng trung ương cần truyền thông rõ ràng về định hướng chính sách tỷ giá của mình để giảm thiểu sự bất ổn và các kỳ vọng tiêu cực trên thị trường, từ đó góp phần củng cố lòng tin của nhà đầu tư và doanh nghiệp.

6.1. Tóm tắt kết quả chính và đóng góp của luận văn

Luận văn đã thành công trong việc phân tích thực nghiệm tác động của mất giá tiền tệ đến các biến số vĩ mô chính tại bốn quốc gia ASEAN. Các kết quả chính bao gồm: (1) Mất giá tiền tệ gây tác động co hẹp lên sản lượng và làm gia tăng lạm phát một cách nhất quán ở cả bốn quốc gia. (2) Tác động lên cán cân thương mại là không đồng nhất, với một số quốc gia cho thấy sự cải thiện trong khi những quốc gia khác thể hiện hiệu ứng đường cong chữ J. (3) Tỷ giá đóng vai trò là một biến số quan trọng giải thích sự biến động của sản lượng và thương mại. Đóng góp chính của luận văn là cung cấp thêm bằng chứng thực nghiệm mới, đặc biệt trong bối cảnh các nền kinh tế đang phát triển nhanh ở Đông Nam Á, sử dụng một mô hình kinh tế lượng hiện đại và một bộ dữ liệu toàn diện, qua đó làm phong phú thêm kho tàng tri thức học thuật về lĩnh vực này.

6.2. Kiến nghị chính sách tiền tệ nhằm ổn định kinh tế vĩ mô

Dựa trên các kết quả nghiên cứu, một số kiến nghị chính sách được đưa ra. Thứ nhất, các ngân hàng trung ương nên ưu tiên mục tiêu ổn định kinh tế vĩ mô, đặc biệt là kiểm soát lạm phát, thay vì theo đuổi mục tiêu tăng trưởng ngắn hạn thông qua phá giá tiền tệ. Một tỷ giá hối đoái tương đối ổn định sẽ giúp giảm thiểu rủi ro từ biến động giá nhập khẩu. Thứ hai, cần thực hiện các chính sách dài hạn nhằm nâng cao năng lực sản xuất trong nước và phát triển các ngành công nghiệp phụ trợ để giảm sự phụ thuộc vào nguyên vật liệu nhập khẩu. Điều này sẽ làm giảm tính dễ bị tổn thương của nền kinh tế trước các cú sốc tỷ giá. Thứ ba, việc điều hành chính sách tiền tệ cần linh hoạt và phối hợp chặt chẽ với chính sách tài khóa để ứng phó hiệu quả với các cú sốc từ cả bên trong và bên ngoài.

6.3. Hạn chế nghiên cứu và gợi ý hướng phát triển tương lai

Mặc dù đã đạt được những kết quả quan trọng, luận văn vẫn còn một số hạn chế. Thứ nhất, do hạn chế về dữ liệu, mô hình cho Malaysia và Việt Nam không bao gồm các biến đầu tư và chi tiêu. Thứ hai, mô hình VECM giả định mối quan hệ tuyến tính, trong khi thực tế các mối quan hệ kinh tế có thể là phi tuyến. Các hướng nghiên cứu trong tương lai có thể khắc phục những hạn chế này. Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng bộ dữ liệu, bao gồm nhiều quốc gia hơn hoặc một giai đoạn thời gian dài hơn. Việc áp dụng các mô hình phi tuyến như TVAR (Threshold VAR) hoặc các mô hình kinh tế lượng tiên tiến hơn có thể cung cấp những hiểu biết sâu sắc hơn về tác động của mất giá tiền tệ trong các bối cảnh kinh tế khác nhau, chẳng hạn như trong giai đoạn lạm phát cao so với lạm phát thấp.

16/08/2025
Luận văn thạc sĩ phân tích tác động của mất giá tiền tệ đến các biến số vĩ mô tại một số nước đông nam á