Nghiên cứu thu hồi Amoni và Photphat trong nước tiểu dưới dạng Struvite - Luận văn Thạc sĩ

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu phương pháp thu hồi amoni và photphat từ nước tiểu dưới dạng struvite, tối ưu hóa quy trình và ứng dụng trong xử lý nước thải.

Trường đại học

Đại học Khoa học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2016

96
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan về Thu Hồi Amoni và Photphat Tại Sao Cần Struvite

Trong bối cảnh môi trường toàn cầu ngày càng đối mặt với các thách thức nghiêm trọng, việc quản lý và xử lý nước thải trở thành ưu tiên hàng đầu. Đặc biệt, nước thải giàu hợp chất nitơ (N) và photpho (P) từ nguồn nước tiểu không chỉ gây ô nhiễm nguồn nước mặt, nước ngầm mà còn thúc đẩy hiện tượng phú dưỡng hóa, ảnh hưởng tiêu cực đến hệ sinh thái thủy sinh. Thu hồi Amoni và Photphat từ nước tiểu dạng Struvite nổi lên như một giải pháp đột phá, không chỉ giúp giảm thiểu tác động môi trường mà còn mở ra cơ hội tái chế dinh dưỡng quý giá. Thay vì coi N và P là chất gây ô nhiễm, chúng được biến thành tài nguyên có giá trị, cụ thể là phân bón từ nước tiểu dưới dạng tinh thể Struvite. Quá trình này không chỉ góp phần bảo vệ môi trường mà còn hướng tới nền nông nghiệp bền vững, nơi các nguồn tài nguyên được sử dụng một cách tuần hoàn và hiệu quả. Sự cần thiết của việc thu hồi Amoni và Photphat từ nước tiểu dạng Struvite ngày càng trở nên rõ ràng khi nhu cầu về phân bón tăng cao và các quy định về xả thải ngày càng nghiêm ngặt. Nghiên cứu của Hoàng Thị Thùy Dương (2016) nhấn mạnh tầm quan trọng của việc này trong bối cảnh Việt Nam, nơi ô nhiễm nguồn nước do nitơ và photpho là một vấn đề cấp bách.

1.1. Thực trạng ô nhiễm N và P từ nước thải Thách thức môi trường hiện đại.

Ô nhiễm môi trường nước do các hợp chất nitơ và photpho là một vấn đề nghiêm trọng trên toàn cầu. Các hợp chất này, đặc biệt là amoni trong nước thảiphotphat trong nước thải, chủ yếu xuất phát từ hoạt động sinh hoạt, nông nghiệp và công nghiệp. Khi thải ra môi trường nước, chúng kích thích sự phát triển quá mức của tảo và thực vật thủy sinh, dẫn đến hiện tượng phú dưỡng hóa. Hiện tượng này làm giảm lượng oxy hòa tan trong nước, gây suy thoái đa dạng sinh học và ảnh hưởng đến sức khỏe con người. Tài liệu nghiên cứu chỉ ra rằng, nước tiểu người và động vật là một trong những nguồn chính của N và P, với nồng độ N và P rất cao so với các loại nước thải khác. Việc xả thải trực tiếp hoặc không qua xử lý đầy đủ nước tiểu vào môi trường gây ra ô nhiễm nitơ photpho nghiêm trọng, đòi hỏi các giải pháp xử lý hiệu quả và bền vững.

1.2. Nước tiểu Nguồn dinh dưỡng tiềm năng và rủi ro Giải pháp tái chế dinh dưỡng.

Nước tiểu từ lâu đã được xem là một nguồn chất thải, nhưng thực tế nó là một nguồn tài nguyên giàu dinh dưỡng chưa được khai thác triệt để. Nước tiểu chứa một lượng lớn nitơ (chủ yếu dưới dạng urê, sau đó thủy phân thành amoni) và photpho, cùng với các vi chất dinh dưỡng khác cần thiết cho sự phát triển của cây trồng. Theo các nghiên cứu, một người trưởng thành thải ra khoảng 4-5 kg nitơ và 0,5-0,6 kg photpho mỗi năm qua nước tiểu. Nếu được tái chế dinh dưỡng một cách hợp lý, nước tiểu có thể cung cấp một phần đáng kể nhu cầu phân bón, giảm sự phụ thuộc vào phân bón hóa học tổng hợp. Phương pháp thu hồi Struvite từ nước tiểu không chỉ giải quyết vấn đề ô nhiễm mà còn biến chất thải thành tài nguyên có giá trị, đóng góp vào mô hình kinh tế tuần hoàn và nông nghiệp xanh.

II. Struvite là Gì Khám Phá Cấu Trúc và Lợi Ích Của Phân Bón Sinh Học Này

Struvite, còn được gọi là magie amoni photphat (MgNH₄PO₄·6H₂O), là một khoáng chất tự nhiên được hình thành từ sự kết hợp của ion magie (Mg²⁺), amoni (NH₄⁺) và photphat (PO₄³⁻) trong môi trường kiềm. Sự tồn tại của nó trong các hệ thống xử lý nước thải đã được ghi nhận từ lâu, thường gây ra tắc nghẽn đường ống. Tuy nhiên, thay vì là một vấn đề, Struvite ngày nay được xem là một cơ hội vàng cho việc tái chế dinh dưỡng và sản xuất phân bón từ nước tiểu bền vững. Việc thu hồi Amoni và Photphat từ nước tiểu dạng Struvite không chỉ loại bỏ hiệu quả các chất gây ô nhiễm mà còn chuyển hóa chúng thành một sản phẩm có giá trị kinh tế. Cấu trúc tinh thể của Struvite cho phép nó giải phóng chất dinh dưỡng từ từ, phù hợp với nhu cầu của cây trồng và giảm thiểu rửa trôi vào nguồn nước. Khả năng này biến Struvite trở thành một thành phần quan trọng trong nông nghiệp hiện đại, nơi mà việc tối ưu hóa hiệu quả sử dụng phân bón và giảm tác động môi trường là những ưu tiên hàng đầu. Luận văn của Hoàng Thị Thùy Dương (2016) đã phân tích chi tiết tính chất và tiềm năng của kết tủa Struvite trong việc giải quyết vấn đề N và P trong nước thải.

2.1. Định nghĩa và tính chất hóa lý của kết tủa Struvite.

Kết tủa Struvite là một hợp chất kết tinh có công thức hóa học MgNH₄PO₄·6H₂O. Đây là một tinh thể màu trắng, ít tan trong nước, nhưng có khả năng tan trong môi trường axit. Tính chất hóa lý đặc biệt của Struvite là khả năng giải phóng chất dinh dưỡng (magie, amoni, photphat) một cách chậm rãi khi được sử dụng làm phân bón. Điều này giúp giảm thiểu sự thất thoát dinh dưỡng do bay hơi hoặc rửa trôi, đồng thời cung cấp chất dinh dưỡng liên tục cho cây trồng trong thời gian dài. Quá trình hình thành kết tủa Struvite phụ thuộc vào nhiều yếu tố như pH, nồng độ các ion Mg²⁺, NH₄⁺ và PO₄³⁻, nhiệt độ và thời gian khuấy trộn. pH tối ưu cho sự hình thành Struvite thường nằm trong khoảng 8.0 – 9.5. Ở pH này, các ion tham gia phản ứng kết tủa có xu hướng ở dạng phù hợp nhất để tạo thành tinh thể Struvite ổn định.

2.2. Giá trị kinh tế và môi trường Struvite trong nông nghiệp bền vững.

Struvite trong nông nghiệp bền vững mang lại nhiều lợi ích kép. Về mặt kinh tế, Struvite có thể được bán như một loại phân bón cao cấp, có khả năng cạnh tranh với phân bón hóa học truyền thống nhờ đặc tính giải phóng chậm. Điều này giảm chi phí vận chuyển và ứng dụng phân bón do hiệu quả sử dụng cao hơn. Về mặt môi trường, việc thu hồi Struvite giúp giảm đáng kể lượng nitơ và photpho thải ra môi trường, ngăn chặn hiện tượng phú dưỡng hóa và bảo vệ nguồn nước. Ngoài ra, việc sử dụng phân bón từ nước tiểu dạng Struvite giúp giảm nhu cầu khai thác tài nguyên photphat tự nhiên đang cạn kiệt, góp phần vào tái chế dinh dưỡng và phát triển kinh tế tuần hoàn. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng Struvite có hiệu quả tương đương hoặc thậm chí tốt hơn phân bón hóa học trong việc thúc đẩy tăng trưởng cây trồng, đặc biệt là trong điều kiện đất đai thiếu dinh dưỡng.

III. Quy Trình Thu Hồi Amoni và Photphat Dưới Dạng Struvite Hướng Dẫn Chi Tiết

Để tối ưu hóa hiệu quả thu hồi Amoni và Photphat từ nước tiểu dạng Struvite, việc nắm vững quy trình và các yếu tố ảnh hưởng là vô cùng quan trọng. Quy trình này thường bao gồm các bước điều chỉnh pH, bổ sung nguồn magie (nếu cần), và tạo điều kiện khuấy trộn phù hợp để thúc đẩy sự hình thành tinh thể Struvite. Công nghệ kết tủa Struvite đã được nghiên cứu và phát triển rộng rãi, từ quy mô phòng thí nghiệm đến ứng dụng thực tiễn tại các nhà máy xử lý nước thải. Mục tiêu chính là tạo ra môi trường thuận lợi nhất cho phản ứng kết tủa, đảm bảo nồng độ các ion phản ứng đạt ngưỡng bão hòa và kết tủa Struvite hình thành với độ tinh khiết cao. Việc điều khiển chính xác các thông số vận hành không chỉ cải thiện hiệu suất thu hồi Struvite mà còn giảm thiểu chi phí xử lý. Nghiên cứu của Hoàng Thị Thùy Dương (2016) đã tập trung vào việc xác định các điều kiện tối ưu cho quá trình này, đặc biệt là trong việc xử lý nước tiểu bò và nước tiểu người, nhằm tìm ra một phương pháp hiệu quả và bền vững.

3.1. Các bước cơ bản trong công nghệ kết tủa Struvite từ nước tiểu.

Công nghệ kết tủa Struvite từ nước tiểu thường bao gồm các bước chính sau. Đầu tiên, cần chuẩn bị mẫu nước tiểu, có thể bao gồm quá trình tiền xử lý như lọc hoặc làm thoáng để loại bỏ các chất rắn lơ lửng và bay hơi amoniac (nếu cần). Tiếp theo là điều chỉnh pH của nước tiểu lên mức kiềm, thường trong khoảng 8.5-9.5, bằng cách thêm một bazơ như NaOH hoặc Mg(OH)₂. Bước này rất quan trọng vì nó chuyển amoniac hòa tan thành ion amoni và tạo điều kiện cho photphat tồn tại ở dạng phù hợp cho kết tủa. Sau đó, bổ sung nguồn magie (nếu nồng độ magie tự nhiên trong nước tiểu không đủ), thường là MgCl₂ hoặc MgO, để đảm bảo tỉ lệ mol Mg:N:P lý tưởng (thường là 1:1:1 hoặc hơi dư magie). Cuối cùng, hỗn hợp được khuấy trộn để thúc đẩy sự hình thành và phát triển của tinh thể Struvite, sau đó tinh thể được tách ra bằng phương pháp lắng hoặc lọc. Các bước này được thực hiện cẩn thận để đạt được hiệu quả thu hồi Struvite tối đa.

3.2. Yếu tố ảnh hưởng then chốt đến hiệu quả thu hồi Struvite.

Hiệu quả của quá trình thu hồi Struvite chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố then chốt. Thứ nhất là pH của dung dịch: pH tối ưu cho sự hình thành Struvite thường là từ 8.5 đến 9.5. Ở pH thấp hơn, ion amoni và photphat có thể không đủ để kết tủa, trong khi ở pH quá cao, các chất kết tủa magie khác có thể hình thành. Thứ hai là tỉ lệ mol của các ion Mg²⁺, NH₄⁺ và PO₄³⁻: Tỉ lệ lý tưởng là 1:1:1. Việc bổ sung dư thừa một trong các ion có thể cải thiện hiệu suất nhưng cũng tăng chi phí. Thứ ba là nồng độ ban đầu của N và P trong nước tiểu: Nồng độ càng cao thì hiệu suất thu hồi càng tốt. Thứ tư là thời gian phản ứng và cường độ khuấy trộn: Khuấy trộn giúp phân tán đều các ion và tạo điều kiện cho tinh thể hình thành, nhưng khuấy quá mạnh có thể làm vỡ tinh thể. Cuối cùng, nhiệt độ cũng ảnh hưởng đến độ tan và tốc độ phản ứng. Kiểm soát các yếu tố này là chìa khóa để tối ưu hóa quá trình thu hồi Amoni và Photphat từ nước tiểu dạng Struvite.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn và Kết Quả Nghiên Cứu về Thu Hồi Struvite Từ Nước Tiểu

Những năm gần đây, cộng đồng khoa học và ngành công nghiệp xử lý nước thải đã tăng cường nghiên cứu và phát triển các phương pháp thu hồi Amoni và Photphat từ nước tiểu dạng Struvite. Mục tiêu là không chỉ giải quyết vấn đề ô nhiễm mà còn biến nước tiểu thành một nguồn tài nguyên có giá trị. Các công trình nghiên cứu đã chứng minh tính khả thi và hiệu quả của phương pháp này, mở ra nhiều triển vọng ứng dụng thực tiễn. Từ các dự án thí điểm nhỏ lẻ đến các hệ thống xử lý quy mô lớn hơn, công nghệ kết tủa Struvite đang dần khẳng định vị thế của mình như một giải pháp bền vững. Các kết quả nghiên cứu không chỉ đánh giá hiệu suất loại bỏ N và P mà còn tập trung vào chất lượng của Struvite được thu hồi, khả năng sử dụng nó làm phân bón từ nước tiểu và tác động kinh tế của quá trình này. Nghiên cứu của Hoàng Thị Thùy Dương (2016) là một ví dụ điển hình, cung cấp dữ liệu cụ thể về hiệu quả thu hồi Amoni và Photphat từ nước tiểu dưới dạng Struvite trong điều kiện phòng thí nghiệm, góp phần vào kho tàng kiến thức chung về lĩnh vực này. Những thành tựu này là động lực mạnh mẽ để tiếp tục đầu tư và phát triển công nghệ tái chế nước tiểu.

4.1. Các công trình nghiên cứu nổi bật về thu hồi Amoni và Photphat từ nước tiểu.

Nhiều công trình nghiên cứu trên thế giới đã đạt được những kết quả đáng kể trong việc thu hồi Amoni và Photphat từ nước tiểu. Ví dụ, một số nghiên cứu đã thử nghiệm các loại nguồn magie khác nhau như magiê oxit (MgO), magiê clorua (MgCl₂) hoặc thậm chí tro từ quá trình đốt cháy sinh khối để tối ưu hóa chi phí và hiệu suất. Các hệ thống phản ứng khác nhau cũng được phát triển, bao gồm lò phản ứng theo mẻ (batch reactor), lò phản ứng dòng chảy liên tục (continuous flow reactor), và lò phản ứng tầng sôi (fluidized bed reactor), mỗi loại có ưu và nhược điểm riêng. Nghiên cứu của Hoàng Thị Thùy Dương (2016) đã tiến hành khảo sát các điều kiện tối ưu về pH và tỉ lệ mol cho quá trình kết tủa Struvite từ nước tiểu bò và nước tiểu người, đạt được hiệu suất thu hồi cao. Những nghiên cứu này là cơ sở quan trọng để phát triển các ứng dụng thực tế, chuyển từ quy mô phòng thí nghiệm sang quy mô công nghiệp.

4.2. Triển vọng ứng dụng phân bón từ nước tiểu quy mô lớn.

Triển vọng ứng dụng phân bón từ nước tiểu quy mô lớn là rất hứa hẹn. Khi công nghệ thu hồi Struvite được tối ưu hóa và trở nên kinh tế hơn, nó có thể được tích hợp vào các nhà máy xử lý nước thải đô thị hoặc các hệ thống vệ sinh tại chỗ. Việc triển khai các dự án thí điểm đã cho thấy khả năng sản xuất Struvite với số lượng lớn, đủ để cung cấp cho nông nghiệp địa phương. Sản phẩm Struvite được thu hồi có thể được đóng gói và bán trực tiếp cho nông dân hoặc sử dụng trong các trang trại canh tác hữu cơ. Ngoài ra, việc sử dụng Struvite trong nông nghiệp cũng góp phần giảm lượng khí thải nhà kính liên quan đến sản xuất phân bón hóa học. Để hiện thực hóa tiềm năng này, cần có sự hợp tác chặt chẽ giữa các nhà khoa học, kỹ sư, nhà quản lý và cộng đồng, nhằm phát triển các chính sách hỗ trợ và nâng cao nhận thức về lợi ích của việc tái chế nước tiểu.

V. Vượt Qua Thách Thức Hạn Chế Hình Thành Struvite và Phát Triển Bền Vững

Mặc dù quá trình thu hồi Amoni và Photphat từ nước tiểu dạng Struvite mang lại nhiều lợi ích, vẫn còn những thách thức cần được giải quyết để tối ưu hóa hiệu quả và khả năng ứng dụng rộng rãi. Một trong những vấn đề chính là việc kiểm soát các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình kết tủa Struvite trong điều kiện thực tế, nơi thành phần nước tiểu có thể biến đổi đáng kể. Ngoài ra, việc tìm kiếm nguồn magie kinh tế và thân thiện môi trường, cũng như quản lý các tạp chất có thể lẫn vào sản phẩm Struvite, cũng là những thách thức cần được giải quyết. Tuy nhiên, với sự tiến bộ của khoa học công nghệ và sự gia tăng nhận thức về môi trường, các giải pháp sáng tạo đang được phát triển để vượt qua những khó khăn này. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một quy trình thu hồi Struvite hiệu quả, bền vững và có khả năng nhân rộng, đóng góp vào một tương lai xanh hơn. Luận văn của Hoàng Thị Thùy Dương (2016) đã đề cập đến những hạn chế và gợi mở các hướng nghiên cứu tiếp theo để nâng cao hiệu suất và tính ứng dụng của phương pháp này, hướng tới một hệ thống tái chế nước tiểu toàn diện và hiệu quả.

5.1. Những vấn đề cần giải quyết trong quy trình thu hồi Struvite.

Một số vấn đề cần được giải quyết để hoàn thiện quy trình thu hồi Struvite bao gồm: Thứ nhất, sự biến động về thành phần và pH của nước tiểu theo thời gian đòi hỏi hệ thống xử lý phải có khả năng thích ứng linh hoạt. Thứ hai, chi phí của nguồn magie bổ sung có thể làm tăng giá thành sản phẩm Struvite, do đó cần nghiên cứu các nguồn magie thay thế rẻ hơn và sẵn có hơn. Thứ ba, sự có mặt của các ion gây cản trở khác trong nước tiểu có thể làm giảm độ tinh khiết của Struvite thu được. Thứ tư, cần tối ưu hóa thiết kế lò phản ứng và các thông số vận hành (như thời gian lưu, cường độ khuấy trộn) để đạt hiệu suất thu hồi cao nhất với chi phí thấp nhất. Cuối cùng, việc xử lý và tái sử dụng nước sau khi thu hồi Struvite cũng cần được xem xét để đảm bảo không có tác động tiêu cực đến môi trường.

5.2. Tương lai của tái chế nước tiểu và hướng nghiên cứu mới.

Tương lai của tái chế nước tiểu đầy hứa hẹn với nhiều hướng nghiên cứu mới đang được khám phá. Một trong số đó là việc kết hợp thu hồi Struvite với các công nghệ xử lý nước thải khác, tạo thành hệ thống xử lý tích hợp, đa chức năng. Ví dụ, việc kết hợp với công nghệ màng lọc hoặc điện hóa có thể nâng cao hiệu suất loại bỏ tạp chất và thu hồi nước sạch. Nghiên cứu cũng tập trung vào việc phát triển các vật liệu mới hoặc xúc tác để cải thiện tốc độ và hiệu quả phản ứng kết tủa Struvite ở điều kiện ít tối ưu hơn. Ngoài ra, việc tìm kiếm các ứng dụng mới cho Struvite không chỉ trong nông nghiệp mà còn trong các lĩnh vực khác như vật liệu xây dựng hoặc vật liệu hấp phụ cũng là một hướng đi tiềm năng. Mục tiêu là xây dựng một nền kinh tế tuần hoàn thực sự, nơi nước tiểu không còn là chất thải mà là một nguồn tài nguyên quý giá, đóng góp vào sự phát triển bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

20/04/2026
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu thu hồi amoni và photphat trong nước tiểu dưới dạng cấu trúc struvite

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Ô nhiễm môi trường nước từ nguồn nước thải giàu hợp chất nitơ và photpho 1. Hiện trạng Nước là nguồn tài nguyên quý báu và hết sức thiết yếu đối với sự sống trên trái đất. Hiện nay ở Việt Nam, mặc dù các cấp, các ngành đã có nhiều cố gắng trong việc thực hiện chính sách và pháp luật về bảo vệ môi trường, nhưng tình trạng ô nhiễm nước là vấn đề rất đáng lo ngại.

Tốc độ công nghiệp hoá - đô thị hoá khá nhanh và sự gia tăng dân số gây áp lực ngày càng nặng nề đối với tài nguyên nước trong vùng lãnh thổ. Môi trường nước ở nhiều đô thị, khu công nghiệp và làng nghề ngày càng bị ô nhiễm bởi nước thải, khí thải và chất thải rắn. Tại các thành phố lớn, lượng nước thải chưa qua xử lý của hàng trăm cơ sở sản xuất công nghiệp xả thẳng ra môi trường là nguyên nhân chính gây ô nhiễm môi trường nguồn nước. Ở khu vực nông thôn, tình trạng ô nhiễm nguồn nước cũng không ngừng gia tăng.

Theo thống kê, có 76% số dân đang sinh sống ở nông thôn, là nơi cơ sở hạ tầng còn lạc hậu, phần lớn các chất thải của con người và gia súc không được xử lý nên thấm xuống đất hoặc rửa trôi làm cho tình trạng ô nhiễm nguồn nước về mặt hữu cơ và vi sinh vật ngày càng cao. Nhiều khu vực đang bị ô nhiễm môi trường rất nặng nề do các loại chất thải từ chăn nuôi dù cho đã thực hiện nhiều biện pháp giảm ô nhiễm môi trường như vệ sinh môi trường, thông tắc cống, làm hầm biogas…Vì vậy việc quản lý chất thải trong chăn nuôi đã được thắt chặt hơn, vấn đề bảo vệ môi trường được quan tâm hơn trước. Thế nhưng sau khi những mô hình chăn nuôi bò sữa cho hiệu quả cao, tạo nên một cú hích cho đời sống của người dân thì mọi người lại bắt đầu chạy theo lợi nhuận mà quên đi những sức ép từ những đàn bò này mang đến cho môi trường. 4 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn Không thể không nói việc phát triển những đàn bò sữa là một việc làm rất đúng đắn, có thể cải thiện đời sống cho người dân nhưng chúng ta cũng không thể phủ nhận việc chăn nuôi ồ ạt chính là nguyên nhân dẫn đến tình trạng ô nhiễm tại nhiều khu vực hiện nay.

Có những khu vực, do người dân chăn nuôi bò sữa theo mô hình chăn thả nên môi trường đã bị ô nhiễm nặng nề bởi chất thải từ những đàn bò sữa này. Nhiều nơi, đất và nước đều bốc mùi hôi thối như mùi nước hút bể phốt dù trời nắng hay mưa. Không chỉ có mô hình chăn nuôi chăn thả mới gây ô nhiễm mà mô hình chăn nuôi khác cũng gây ô nhiễm môi trường khi mà người dân không xử lý kịp thời các chất thải từ bò sữa hoặc làm cho lượng chất thải tồn đọng quá nhiều. Theo các chuyên gia môi trường cho biết, tại Việt Nam hiện nay hầu hết các hộ gia đình chăn nuôi đều sử dụng hầm Biogas để xử lý chất thải chăn nuôi, nhưng do lượng chất thải từ bò sữa quá nhiều nên hầm Biogas đã không còn là biện pháp khả thi nữa.

Nguồn gốc Nguyên tố nitơ là thành phần luôn có mặt trong cơ thể động, thực vật sống và trong thành phần của các hợp chất tham gia quá trình sinh hoá. Đồng thời nó cũng tồn tại ở rất nhiều dạng hợp chất vô cơ, hữu cơ trong các sản phẩm công nghiệp và tự nhiên. Nguồn phát thải hợp chất nitơ vào môi trường rất phong phú: từ các chất thải rắn, khí thải, nước thải nhưng quan trọng nhất là từ nguồn phân và chất bài tiết trong nước thải sinh hoạt. Trong nước thải, photpho tồn tại chỉ ở một dạng hoá trị là +5 và do vậy hợp chất photpho tồn tại trong tự nhiên không nhiều: hợp chất muối và este của axit photphoric.

Axit photphoric (H3PO4) là một axit yếu với ba bậc phân li, ứng với các hằng số axit pKa là 2,16, 7,16 và 12,4. Khi phân li, gốc photphat hình thành là thành phần tham gia vào các quá trình sinh hoá của tế bào động, thực vật. Vi sinh vật và nhiều cơ thể sống sử dụng photphat đơn (ortho - photphat) này để tạo ra các hợp chất hữu cơ chứa photphat trong các tế bào: trong axit nucleic, photpho lipit, adenosin triphotphat, hormon. Canxi photphat là thành phần cơ bản của xương.

5 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn Photphat là hợp chất không bay hơi, dễ tạo thành các hợp chất có tính tan thấp (với Al3+; Fe2+; Ca2+) nên chúng chỉ tồn tại trong môi trường nước và trong đất, trầm tích. Photpho trong nước thải chủ yếu có từ nguồn gốc: phân người, nước tiểu, đồ thải thức ăn, chất tẩy rửa tổng hợp, chất thải từ sản xuất công nghiệp, chất chống ăn mòn trong các đường ống dẫn nước. Nguồn nước thải sinh hoạt Trong thức ăn của người và động vật nói chung, thành phần nitơ chỉ được cơ thể hấp thu một phần, phần còn lại được thải ra dưới dạng chất rắn (phân) và các chất bài tiết khác (nước tiểu, mồ hôi). Nguồn nước thải từ sinh hoạt gồm: nước vệ sinh tắm, giặt, nước rửa rau, thịt, cá, nước từ bể phốt, từ khách sạn, nhà hàng, các dịch vụ công cộng như thương mại, bến tàu xe, bệnh viện, trường học, khu du lịch, vui chơi, giải trí.Chúng thường được thu gom vào các kênh dẫn thải.

Hợp chất nitơ trong nước thải là các hợp chất amoniac, protein, peptit, axit amin, amin cũng như các thành phần khác trong chất thải rắn và lỏng. Mỗi người hàng ngày tiêu thụ 5- 16g nitơ dưới dạng protein và thải ra khoảng 30% trong số đó. Hàm lượng nitơ thải qua nước tiểu lớn hơn trong phân khoảng 8 lần [9]. Các hợp chất chứa nitơ, đặc biệt là protein, và ure trong nước tiểu bị thuỷ phân rất nhanh tạo thành amoni/amoniac.

Trong các bể phốt xảy ra quá trình phân huỷ yếm khí các chất thải, quá trình phân huỷ này làm giảm đáng kể lượng chất hữu cơ dạng carbon nhưng tác dụng giảm hợp chất nitơ không đáng kể, trừ một phần nhỏ tham gia vào cấu trúc tế bào vi sinh vật. Hàm lượng hợp chất nitơ trong nước thải từ các bể phốt cao hơn so với các nguồn thải chưa qua phân huỷ yếm khí. Trong nước thải sinh hoạt, nitrat và nitrit có hàm lượng rất thấp do lượng oxy hoà tan và mật độ vi sinh tự dưỡng (tập đoàn vi sinh có khả năng oxy hoá amoni) thấp. Thành phần amoni chiếm 60 - 80% hàm lượng nitơ tổng trong nước thải sinh hoạt [10,11].

Nguồn phát thải photpho quan trọng nhất trong nước thải sinh hoạt là phân, thức ăn thừa, chất tẩy rửa tổng hợp. Lượng photpho có nguồn gốc từ phân được ước tính là 0,2 - 1,0 kg P/người/năm hoặc trung bình là 0,6 kg. Lượng photpho từ nguồn chất tẩy rửa tổng hợp được ước tính là 0,3 kg/người/năm. 6 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn Sau khi hạn chế hoặc cấm sử dụng photpho trong thành phần chất tẩy rửa, lượng photpho trên giảm xuống, còn khoảng 0,1 kg/người/năm.

Nồng độ hợp chất nitơ, photpho trong nước thải sinh hoạt biến động theo lưu lượng nguồn nước thải. Lượng chất thải vì vậy thường được tính theo đầu người (khối lượng khô) hoặc nồng độ sau khi đã được pha loãng với mức nước sử dụng trên đầu người.1 ghi đặc điểm nước thải sinh hoạt khá đặc trưng của các thành phố ở Mỹ [10, 11]. Mức độ ô nhiễm nước thải sinh hoạt, tính theo khối lượng khô trên đầu người trong ngày tại điểm xả C(x) và tại cống rãnh C(R). Thông số m (g/người/ngày) C(x) (mg/l) C(R) (mg/l) BOD 85 450 187 COD 198 1050 436 Cặn không tan 95 503 209 NH3-N 7,8 41,2 17,2 TKN-N 13,3 70,4 29,3 P-Hữu cơ 1,23 6,5 2,7 P-Vô cơ 2,05 10,8 4,5 P-tổng 3,28 17,3 7,2 Mức độ ô nhiễm nitơ và photpho trong nước thải từ bếp nấu ăn và từ các bể phốt cao hơn so với các giá trị đưa ra trong bảng 1.1 vì hình thái sinh hoạt ở các vùng, các vị trí có nước thải khác nhau, ví dụ khách sạn không có nhà ăn, trường học, các công sở, bệnh viện, khu du lịch, nghỉ mát khác nhau nên nước thải từ các nguồn có độ ô nhiễm cũng khác nhau.

Giá trị ô nhiễm đặc trưng vì vậy chỉ có thể có được bằng cách đánh giá trực tiếp mang tính hệ thống. Nước thải sinh hoạt có nguồn gốc từ nhiều loại hình hoạt động, chúng thường được thu gom về các cống dẫn thải. Thành phần ô nhiễm và mức độ ô nhiễm đặc trưng của nước thải sinh hoạt từ cống dẫn thải được ghi trong bảng 1. 7 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.

Đặc trưng ô nhiễm của nước thải sinh hoạt [10] Nồng độ Thành phần Đơn vị Khoảng Đặc trưng Chất rắn tan mg/l 350 - 1200 700 Cặn không tan mg/l 100 - 350 210 BOD mg/l 110 - 400 210 TOC mg/l 80 - 240 160 COD mg/l 250 - 1000 500 Nitơ tổng (N) mg/l 20 - 85 35 NH3-N mg/l 12 - 50 22 P-tổng (P) mg/l 4 - 15 7 P-hữu cơ mg/l 1-5 2 P-vô cơ mg/l 3- 10 5 1. Nguồn nước thải công nghiệp Ô nhiễm do hợp chất nitơ, photpho từ sản xuất công nghiệp liên quan chủ yếu tới chế biến thực phẩm, sản xuất phân bón hay trong một số ngành nghề đặc biệt như chế biến mủ cao su, chế biến tơ tằm, thuộc da. Chế biến thực phẩm thải một lượng đáng kể hợp chất chứa nitơ, photpho liên quan đến loại thực phẩm chứa nhiều đạm: chế biến thuỷ hải sản, giết mổ và sản xuất thức ăn từ các loại thịt, sữa, đậu, nấm. Chế biến thuỷ sản, giết mổ gia súc gồm các công đoạn sản xuất các sản phẩm đông lạnh (thô) và đồ hộp, tỉ lệ các sản phẩm trên phụ thuộc vào nhu cầu của thị trường và trình độ phát triển công nghệ của từng nước.

Các công đoạn sản xuất thường được thực hiện trong nước hoặc được rửa bằng nước với lượng khá lớn. Nước thải từ khâu giết mổ chứa một lượng lớn máu, mỡ, phân cùng các mảnh thịt vụn, nước thải từ khâu giết mổ được thu gom cùng với nước vệ sinh dụng cụ hoặc diện tích làm việc. Hợp chất chứa nitơ, photpho nhanh chóng được tiết ra từ các thành phần rắn vào nước với tốc độ phụ thuộc vào mức độ phân tán (kích thước), nhiệt độ môi trường và loại sản phẩm chế biến.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ