Luận văn: Nghiên cứu Thiết lập Chuẩn Đơn Vị Điện Dung Fara Việt Nam

Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu thiết lập, duy trì và dẫn xuất chuẩn đơn vị điện dung Fara của Việt Nam. Khám phá quy trình và ứng dụng thực tiễn.

Trường đại học

Đại học Bách Khoa Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2017

75
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Lời cam đoan

Danh mục các bảng

Danh mục các hình vẽ

1. Chương 1: TỔNG QUAN VỀ ĐẠI LƯỢNG ĐIỆN DUNG

1.1. Đại lượng và đơn vị đo điện dung

1.2. Chuẩn đơn vị điện dung

2. Chương 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT LĨNH VỰC ĐO ĐIỆN DỤNG

2.1. Đo lường đại lượng điện dung

2.2. Độ không đảm bảo đo

3. Chương 3: NGHIÊN CỨU THIẾT LẬP HỆ THỐNG CHUẨN ĐO LƯỜNG- BIẾN DUNG VÀ XÂY DỰNG PHƯƠNG PHÁP DUY TRÌ

3.1. Thiết lập hệ thống chuẩn điện dung

3.2. Xây dựng quy trình hiệu chuẩn Chuẩn Diện dung

3.3. Xây dựng phương pháp duy trì chuẩn Điện dung

4. Chương 4: NGHIÊN CỨU XÂY DỰNG PHƯƠNG PHÁP DẪN XUẤT CHUẨN BIẾN DUNG

4.1. Xây dựng phương pháp kiểm tra sai số của cầu xoay chiều

4.2. Xây dựng phương pháp hiệu chuẩn Máy đo LCR — chức năng đo điện

ĐÁNH GIÁ KẾT QUÁ VÀ KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Lời cảm ơn

Tóm tắt

I. Tổng quan về điện dung fara và vai trò đo lường điện

Đo lường các đại lượng điện đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực, từ công nghiệp, nghiên cứu khoa học đến đời sống hàng ngày. Yêu cầu về độ chính xác và tính thống nhất trong các phép đo ngày càng tăng cao. Trong bối cảnh Việt Nam đang tiến hành công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế, việc đảm bảo cơ sở kỹ thuật cho đo lường chính xác là vô cùng cấp thiết. Hệ thống chuẩn đo lường quốc gia, bao gồm cả chuẩn điện dung, đóng vai trò then chốt trong việc này. Luận văn này tập trung vào việc nghiên cứu, thiết lập, duy trì và dẫn xuất chuẩn đơn vị điện dung Fara tại Việt Nam, một lĩnh vực còn nhiều hạn chế và cần được đầu tư phát triển. Cần nâng cao độ chính xác trong các phép đo và hiệu chuẩn điện dung, đồng thời trang thiết bị và chuẩn đo lường cần đầy đủ, điều kiện môi trường phòng thí nghiệm cần đảm bảo, cơ sở lý thuyết về chuẩn đo lường và các phương pháp đo điện dung chính xác cần được nghiên cứu một cách cẩn kẽ. Mục tiêu là đáp ứng các yêu cầu ngày càng cao về đo lường điện và hòa nhập với tiêu chuẩn khu vực và quốc tế.

1.1. Khái niệm và ứng dụng của điện dung trong thực tiễn

Điện dung là khả năng của một vật thể tích trữ năng lượng điện. Đơn vị đo điện dung là Farad (F). Điện dung có mặt trong hầu hết các mạch điện tử, từ các thiết bị gia dụng đơn giản đến các hệ thống phức tạp trong công nghiệp và viễn thông. Tụ điện, linh kiện điện tử thụ động, là một thành phần không thể thiếu trong việc lọc nhiễu, ổn định điện áp, lưu trữ năng lượng và nhiều ứng dụng khác. Việc đo lường điện dung chính xác là rất quan trọng để đảm bảo hiệu suất và độ tin cậy của các thiết bị điện tử. Các phương pháp đo điện dung cũng rất đa dạng, từ các phương pháp truyền thống sử dụng cầu đo đến các phương pháp hiện đại sử dụng thiết bị đo LCR tự động. Việc lựa chọn phương pháp đo điện dung phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu độ chính xác, tần số đo và loại tụ điện cần đo.

1.2. Tầm quan trọng của chuẩn đo lường điện dung quốc gia

Chuẩn đo lường đóng vai trò nền tảng trong việc đảm bảo tính thống nhất và độ chính xác của các phép đo trên toàn quốc. Chuẩn điện dung quốc gia là cơ sở để hiệu chuẩn và kiểm định các thiết bị đo điện dung, đảm bảo các phép đo được thực hiện nhất quán và đáng tin cậy. Việc thiết lập và duy trì chuẩn điện dung quốc gia đòi hỏi đầu tư lớn về trang thiết bị, nhân lực và nghiên cứu khoa học. Tuy nhiên, lợi ích mang lại là vô cùng to lớn, giúp nâng cao chất lượng sản phẩm, tăng cường năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp và tạo điều kiện thuận lợi cho hội nhập quốc tế. Tham gia vào các thỏa thuận công nhận lẫn nhau (MRA) về chuẩn đo lường, khẳng định vị thế của Việt Nam trong lĩnh vực đo lường điện.

II. Phân tích thách thức trong thiết lập chuẩn điện dung Việt Nam

Việc thiết lập chuẩn điện dung ở Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức. Trước đây, yêu cầu về độ chính xác trong các phép đo điện dung không cao, dẫn đến việc đầu tư vào trang thiết bị và chuẩn đo lường còn hạn chế. Điều kiện môi trường phòng thí nghiệm chưa được đảm bảo, ảnh hưởng đến độ ổn định và chính xác của chuẩn điện dung. Hơn nữa, cơ sở lý thuyết về chuẩn và các phương pháp đo điện dung chính xác chưa được nghiên cứu đầy đủ. Điều này gây khó khăn cho việc duy trì, bảo quản và dẫn xuất chuẩn điện dung, cũng như triển khai nghiên cứu và áp dụng. Để vượt qua những thách thức này, cần có sự đầu tư mạnh mẽ vào cơ sở vật chất, nâng cao năng lực đội ngũ cán bộ và đẩy mạnh hợp tác quốc tế.

2.1. Hạn chế về trang thiết bị và chuẩn đo lường điện dung hiện tại

Hệ thống chuẩn đo lường điện dung hiện tại của Việt Nam còn thiếu các thiết bị đo có độ chính xác cao và ổn định. Các tụ điện chuẩn có giá trị danh định khác nhau cần được trang bị đầy đủ để đáp ứng yêu cầu hiệu chuẩn cho các thiết bị đo điện dung trong dải đo rộng. Ngoài ra, các thiết bị phụ trợ như ổn áp, ổn nhiệt, ẩm kế cũng cần được trang bị để đảm bảo điều kiện môi trường ổn định cho các phép đo. Việc nâng cấp trang thiết bị là yếu tố then chốt để nâng cao độ chính xác và độ tin cậy của chuẩn điện dung quốc gia.

2.2. Yêu cầu về điều kiện môi trường phòng thí nghiệm đo lường điện

Điều kiện môi trường phòng thí nghiệm có ảnh hưởng lớn đến độ chính xác của các phép đo điện dung. Nhiệt độ, độ ẩm và áp suất cần được kiểm soát chặt chẽ để giảm thiểu sai số do ảnh hưởng của môi trường. Phòng thí nghiệm cần được trang bị hệ thống điều hòa không khí, hệ thống kiểm soát độ ẩm và hệ thống lọc bụi để đảm bảo môi trường ổn định. Ngoài ra, phòng thí nghiệm cần được cách ly khỏi các nguồn gây nhiễu điện từ để giảm thiểu sai số do nhiễu. Đầu tư vào cơ sở hạ tầng là một yếu tố quan trọng để duy trì chuẩn điện dung ổn định và chính xác.

2.3 Thiếu hụt về kiến thức và phương pháp đo điện dung chính xác

Nguồn nhân lực chất lượng cao có vai trò quan trọng trong việc thiết lập, duy trì và dẫn xuất chuẩn điện dung. Đội ngũ cán bộ cần được đào tạo chuyên sâu về lý thuyết đo lường điện, các phương pháp đo điện dung chính xác và kỹ năng sử dụng các thiết bị đo hiện đại. Cần khuyến khích các hoạt động nghiên cứu khoa học để phát triển các phương pháp đo điện dung mới và cải tiến các phương pháp hiện có. Hợp tác quốc tế với các viện đo lường hàng đầu thế giới cũng là một kênh quan trọng để học hỏi kinh nghiệm và nâng cao năng lực đội ngũ cán bộ.

III. Giải pháp Thiết lập và duy trì chuẩn điện dung Fara tối ưu

Nghiên cứu này đề xuất các giải pháp để thiết lậpduy trì chuẩn điện dung fara của Việt Nam với độ chính xác cao. Các giải pháp tập trung vào việc lựa chọn thiết bị chuẩn, xây dựng quy trình hiệu chuẩn, và thiết lập phương pháp duy trì chuẩn điện dung. Các bước này được thực hiện trên cơ sở nghiên cứu lý thuyết, phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến độ chính xác, và thử nghiệm thực tế. Quan trọng là xây dựng được một hệ thống chuẩn điện dung có tính ổn định cao và có khả năng đáp ứng nhu cầu đo lường điện của quốc gia.

3.1. Lựa chọn tụ điện chuẩn phù hợp cho hệ thống đo lường

Việc lựa chọn tụ điện chuẩn là bước đầu tiên quan trọng trong việc thiết lập chuẩn điện dung. Tụ điện chuẩn cần có độ ổn định cao, hệ số nhiệt thấp, và sai số nhỏ. Các loại tụ điện chuẩn thường được sử dụng là tụ khí, tụ mica, và tụ ceramic. Cần lựa chọn tụ điện chuẩn có dải đo phù hợp với nhu cầu sử dụng. Ngoài ra, cần chú ý đến các thông số kỹ thuật khác như điện áp đánh thủng, tần số làm việc, và hệ số suy hao. Việc lựa chọn tụ điện chuẩn phù hợp sẽ giúp đảm bảo độ chính xác và độ tin cậy của hệ thống chuẩn điện dung.

3.2. Xây dựng quy trình hiệu chuẩn chuẩn điện dung fara chi tiết

Quy trình hiệu chuẩn chuẩn điện dung fara cần được xây dựng một cách chi tiết và khoa học. Quy trình cần bao gồm các bước chuẩn bị, tiến hành đo, xử lý số liệu, và đánh giá kết quả. Các yếu tố ảnh hưởng đến độ chính xác của phép đo cần được xem xét kỹ lưỡng. Quy trình cần được thực hiện bởi các cán bộ có trình độ chuyên môn cao và kinh nghiệm thực tế. Việc tuân thủ nghiêm ngặt quy trình hiệu chuẩn sẽ giúp đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của chuẩn điện dung fara.

3.3. Phương pháp duy trì chuẩn điện dung Giữ vững độ tin cậy

Sau khi chuẩn điện dung được thiết lập và hiệu chuẩn, việc duy trì chuẩn điện dung là rất quan trọng để đảm bảo tính ổn định và độ tin cậy của hệ thống. Phương pháp duy trì chuẩn điện dung cần bao gồm các biện pháp kiểm tra định kỳ, bảo dưỡng thiết bị, và kiểm soát điều kiện môi trường. Cần có kế hoạch kiểm tra và hiệu chuẩn lại chuẩn điện dung định kỳ để đảm bảo chuẩn luôn đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật. Việc duy trì chuẩn điện dung đúng cách sẽ giúp kéo dài tuổi thọ của chuẩn và đảm bảo tính chính xác của các phép đo.

IV. Hướng dẫn dẫn xuất chuẩn điện dung Từ quốc gia đến địa phương

Quá trình dẫn xuất chuẩn điện dung từ chuẩn quốc gia xuống các cấp thấp hơn (ví dụ, phòng thí nghiệm địa phương) là rất quan trọng để đảm bảo tính thống nhất của hệ thống đo lường điện trên toàn quốc. Quá trình này đòi hỏi các phòng thí nghiệm địa phương phải tuân thủ các quy trình hiệu chuẩn nghiêm ngặt và sử dụng các thiết bị đo có độ chính xác cao. Việc đào tạo cán bộ kỹ thuật cũng là yếu tố then chốt để đảm bảo quá trình dẫn xuất chuẩn điện dung được thực hiện đúng cách.

4.1. Xây dựng sơ đồ dẫn xuất chuẩn điện dung từ quốc gia đến địa phương

Sơ đồ dẫn xuất chuẩn điện dung cần thể hiện rõ các cấp chuẩn, các thiết bị đo sử dụng ở mỗi cấp, và quy trình hiệu chuẩn giữa các cấp. Sơ đồ cần được xây dựng một cách khoa học và dễ hiểu để các phòng thí nghiệm địa phương có thể tuân thủ một cách dễ dàng. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý nhà nước, viện đo lường quốc gia, và các phòng thí nghiệm địa phương để đảm bảo quá trình dẫn xuất chuẩn điện dung được thực hiện hiệu quả.

4.2. Kiểm tra sai số của cầu xoay chiều Bí quyết đo điện dung

Cầu xoay chiều là một phương pháp phổ biến để đo điện dung với độ chính xác cao. Tuy nhiên, cầu xoay chiều cũng có thể bị ảnh hưởng bởi các sai số do các yếu tố như điện trở dây dẫn, điện dung ký sinh, và nhiễu điện từ. Việc kiểm tra và hiệu chỉnh sai số của cầu xoay chiều là rất quan trọng để đảm bảo độ chính xác của phép đo. Các phương pháp kiểm tra sai số bao gồm sử dụng các tụ điện chuẩn có độ chính xác cao, sử dụng các kỹ thuật bù sai số, và sử dụng các phần mềm mô phỏng mạch điện. Phân tích kỹ lưỡng, sai số đo lường có thể được loại bỏ đáng kể.

4.3. Hướng dẫn hiệu chuẩn máy đo LCR chức năng đo điện dung

Máy đo LCR là một thiết bị đo đa năng có thể đo được nhiều thông số điện như điện cảm, điện dung, và điện trở. Tuy nhiên, để đảm bảo độ chính xác của phép đo, máy đo LCR cần được hiệu chuẩn định kỳ. Quy trình hiệu chuẩn máy đo LCR bao gồm kiểm tra sai số, hiệu chỉnh sai số, và đánh giá kết quả. Cần sử dụng các tụ điện chuẩn có độ chính xác cao để hiệu chuẩn máy đo LCR. Ngoài ra, cần tuân thủ các hướng dẫn của nhà sản xuất về quy trình hiệu chuẩn. Chuẩn hóa đo lường điện được đảm bảo khi máy đo LCR được hiệu chuẩn đúng cách.

V. Ứng dụng thực tiễn Hiệu chuẩn thiết bị đo điện dung tại VMI

Luận văn này trình bày kết quả áp dụng các phương pháp nghiên cứu vào thực tế hiệu chuẩn thiết bị đo điện dung tại Viện Đo lường Việt Nam (VMI). Kết quả cho thấy các phương pháp này giúp nâng cao độ chính xác và độ tin cậy của quá trình hiệu chuẩn. Đồng thời, luận văn cũng đánh giá độ không đảm bảo đo và các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả hiệu chuẩn. Các kết quả này có ý nghĩa quan trọng trong việc nâng cao năng lực đo lường điện của Việt Nam.

5.1. Kết quả hiệu chuẩn tụ chuẩn 1404 B và C8002 tại VMI

Hai tụ chuẩn 1404-B và C8002 đã được hiệu chuẩn tại VMI sử dụng các phương pháp nghiên cứu trong luận văn. Kết quả hiệu chuẩn cho thấy các tụ chuẩn này có độ ổn định cao và sai số nhỏ. Độ không đảm bảo đo của quá trình hiệu chuẩn được đánh giá chi tiết. Các kết quả này là cơ sở để VMI cung cấp dịch vụ hiệu chuẩn thiết bị đo điện dung với độ chính xác cao.

5.2. Đánh giá độ không đảm bảo đo trong quá trình hiệu chuẩn

Độ không đảm bảo đo là một chỉ tiêu quan trọng để đánh giá chất lượng của quá trình hiệu chuẩn. Luận văn này trình bày chi tiết các bước đánh giá độ không đảm bảo đo trong quá trình hiệu chuẩn thiết bị đo điện dung. Các yếu tố ảnh hưởng đến độ không đảm bảo đo như sai số của thiết bị chuẩn, sai số do điều kiện môi trường, và sai số do thao tác được xem xét kỹ lưỡng. Việc đánh giá độ không đảm bảo đo giúp người sử dụng hiểu rõ hơn về độ tin cậy của kết quả hiệu chuẩn. Kiểm soát sai số đo lường luôn là điều cần thiết.

VI. Kết luận và hướng phát triển chuẩn đo lường điện dung VN

Luận văn đã nghiên cứu thành công các phương pháp thiết lập, duy trì và dẫn xuất chuẩn đơn vị điện dung fara của Việt Nam. Các phương pháp này đã được áp dụng vào thực tế hiệu chuẩn thiết bị đo điện dung tại VMI và cho kết quả tốt. Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu để nâng cao độ chính xác của chuẩn điện dung, mở rộng dải đo, và phát triển các phương pháp đo lường điện mới. Hợp tác quốc tế cần được tăng cường để học hỏi kinh nghiệm và nâng cao năng lực đo lường của Việt Nam.

6.1. Tổng kết các kết quả đạt được trong nghiên cứu điện dung

Nghiên cứu đã đạt được nhiều kết quả quan trọng trong việc thiết lập, duy trì và dẫn xuất chuẩn điện dung. Các phương pháp nghiên cứu đã được kiểm chứng bằng thực nghiệm và cho kết quả tốt. Các kết quả này là cơ sở để Việt Nam xây dựng một hệ thống chuẩn đo lường điện hiện đại và đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế - xã hội.

6.2. Đề xuất hướng phát triển hệ thống chuẩn đo lường điện quốc gia

Trong tương lai, cần tiếp tục đầu tư vào cơ sở vật chất, nâng cao năng lực đội ngũ cán bộ, và đẩy mạnh hợp tác quốc tế để phát triển hệ thống chuẩn đo lường điện quốc gia. Cần tập trung vào các lĩnh vực như đo lường điện tần số cao, đo lường điện công suất lớn, và đo lường điện trong môi trường khắc nghiệt. Việc phát triển hệ thống chuẩn đo lường điện quốc gia sẽ giúp nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp và tạo điều kiện thuận lợi cho hội nhập quốc tế. Phát triển phòng thí nghiệm đo lường, đội ngũ chuyên gia.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO OYHL KY1X OVO CAO XUÂN THẢO A1 LL YA LYOHL. NGHIÊN CỨU THIẾT LẬP, ĐUY TRÌ VÀ ĐẪN XUẤT CHUAN DON VI DIEN DUNG (FARA) CUA VIET NAM YOH DNOG OG NYITHA NIG _ LUAN VAN TIIAC sf KHOA TIOC KỸ THUAY DINU KHIBN VATU DONG HOA ap loz Ha N6i —2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO CAO XUAN THAO NGHIEN CUU THIET LAP, DUY TRI VA DAN XUAT CHUAN DON VJ DIEN DUNG (FARA) CUA VIET NAM Chuyên ngành: Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá LUẬN VĂN THẠC SĨ KHOA HOC KY THUAT DIEU KHIEN VA TU! DONG HOA NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC : PGS. HOẢNG SĨ HỎNG Hà Nội — 2017 LOI CAM DOAN Tôi xin cam đoan rằng số liệu và kết quã nghiên cửu trong luận văn nảy là trung thực và không trùng lặp với các dẻ tài khác. Tôi cũng xin cam doan răng, mọi sự giúp dỡ cho việc thực hiện luận văn này đã được cảm en và các thông tin trích din trong hiện văn đã được chỉ rõ nguồn gốc.

Tiểu có gì sai sót tôi xin hoàn toàn chị trách nhiệm Tác giả (ký, ghỉ rõ họ tên) Cao Xuân Thảo MUC LUC Lời cam đoan. " " ie eee eate srnseaeane Danh mục các bảng, Dank muc cae hình vẽ. Chuong 1 TONG QUAN VB DAT LUGNG BIEN DUNG 1L Dại hượng và đơn vị đo điện dung 1. Chuẩn đơn vị điện dùng, Chương 2: CƠ SỞ LÝ THUYÊT LĨNH VỰC ĐO ĐIỆN DỤNG.

21 Đo lường đại lượng điện dung. 3⁄2 Độ không đảm bảo do Chương 3: NGHIÊN CỨU THIẾT LẬP HỆ THÔNG CHUAN DO LUGNG- BIEN DUNG VA KAY DUNG PHƯƠNG PHÁP DUY TRÌ 34 3.1 Thiết lập hệ thống chuẩn điện dung.2 Xây đụng quy trình hiệu chuẩn Chuẩn Diện dung. Xây đựng phương pháp duy trì chuẩn Điện dung. 50 Chương 4: NGHIÊN CỨU XÂY DỰNG PHƯƠNG PHÁP DÂN XUẤT CHUAN BIEN DUNG.

Xé@y dung phuung phap kiém tra sai sd cla cau xoay chiéu. Kay dimg phương pháp hiệu chuẩn Máy đo LCR — chức năng đo điện Hinh 3.7, Bé thi biéu dién gud tri ctia ty chudn 1404-B, Six D2-05111073 theo thời gian. Đề thị biểu diễn giả trị của tụ chuẩn P597, Sín: 529 theo thời 34 35 THỉnh 3. Dễ thị biểu điễn giá trị của tụ chuẩn C8002, Sín: 681105 theo.

Đỏ thị biểu diễn giả trị trung bình của nhóm tụ chuẩn theo thời gian % Hình 3. Đồ thị biểu diễn độ lệch của từng chuẩn so vỏi giá trị trung bình theo thời gian. 58 MỞ 9, Đo các đại lượng điện là một Tinh vue do được sử đụng rải rộng rãi trong các ngành công nghiệp, trong nghiên cứu khoa học, công nghệ và trong đời sống xã hội nói chung. Đòi hỏi về tính chính xác cũng như tính thông nhất trang các phép đo ngày cảng, tăng và lăng rãi nhanh cùng với những tiên bộ của khoa học - kỹ thuậi.

Nước ta đang tiên hành công nghiệp hoá, hiện đại hoá trang xu thé toàn cần hoá và hội nhập quốc tế về kính tế, những đi hồi này công lrở nên cấp bách. Cơ số kỹ thuật để đăm báo tính thống nhất và dộ chính xác cân thiết trong do lường ở từng nước là hệ théng chuẩn đo lường quốc gia và hệ thẳng sao truyền, dẫn xuất từ chuẩn quốc gia đến các chuân khác có dò chính xác thấp hơn và dên tắt cả các phương tiên do dang sử đụng, Dây cũng chính là cơ sở để từng bước hội nhập với khu vực và quốc tế về đo lưỡng, để tham gia vào thoả thuận công nhận lẫn nhau (MRA) vé chun đo lường quốc gia và kết quê hiệu chuẩn do các Viện đu lường quốc gia công bổ. TIệ thống chuẩn dién dung ở Việt Nam đã được hình thành, nhưng đo trước đây 1hu cầu đôi hồi về độ chỉnh xác trong các phép đo và hiệu chuẩn điện dụng không cao; các trang thiết bị và chuẩn chưa day đủ, diễu kiện môi trường phỏng thí nghiệm chưa đảm bảo, hơn nữa, cơ sở lý thuyết về chuẩn và các phương pháp đo chính xác điện đụng chưa được tìm liệu muội. dủ, cặn kẽ, đo đỏ việc duy trì, bảo quân, đâm xuấi.

chưän: điện dung vả triển khai nghiên cứu, áp dụng còn rất hạn chế. Việc nghiên cửu để thiết Tap, duy trì và dẫn xuất hệ thống chuẩn điện dung voi đầy đủ các cơ sở khoa học cao. nhất trong diễu kiện cụ thể hiện có của nước ta để dáp ứng các đòi hỏi trên là rất căn thiết vả có ÿ nghĩa thiết thục. Xuất phát từ thực tế đó tôi đã chọn đề tại “ Nghiên cứu thiết lập, đuy trì và đẫn xuất chuẩn đen vị điên trở dung Fara của Việt Nam” cho luận văn thạc sĩ của minh.

Trên cơ sở nghiên cứu, phân tích tổng hợp toàn điện các vẫn để lý thuyết cơ bản về đại lượng, đơn vị, chuẩn của đơn vị và các phương pháp, phương tiện đo điện dung, MUC LUC Lời cam đoan. " " ie eee eate srnseaeane Danh mục các bảng, Dank muc cae hình vẽ. Chuong 1 TONG QUAN VB DAT LUGNG BIEN DUNG 1L Dại hượng và đơn vị đo điện dung 1. Chuẩn đơn vị điện dùng, Chương 2: CƠ SỞ LÝ THUYÊT LĨNH VỰC ĐO ĐIỆN DỤNG.

21 Đo lường đại lượng điện dung. 3⁄2 Độ không đảm bảo do Chương 3: NGHIÊN CỨU THIẾT LẬP HỆ THÔNG CHUAN DO LUGNG- BIEN DUNG VA KAY DUNG PHƯƠNG PHÁP DUY TRÌ 34 3.1 Thiết lập hệ thống chuẩn điện dung.2 Xây đụng quy trình hiệu chuẩn Chuẩn Diện dung. Xây đựng phương pháp duy trì chuẩn Điện dung. 50 Chương 4: NGHIÊN CỨU XÂY DỰNG PHƯƠNG PHÁP DÂN XUẤT CHUAN BIEN DUNG.

Xé@y dung phuung phap kiém tra sai sd cla cau xoay chiéu. Kay dimg phương pháp hiệu chuẩn Máy đo LCR — chức năng đo điện LOL CAM ON Trước hết, tôi xin gửi lời cám ơn sâu sắc tới các thấy cô giáo ở Bộ môn KƑ thuật đo về Tìn học công nghiệp - DHIBK IĨà nội và đặc biệt là PGS.TS Hoàng St Hong, người Äã giúp đỡ tôi rất nhiều trong quá trình nghiên cứu và thực hiện huận văn và đã cho tôi những ý kiến quý báu trong quả trình thực hiện. Tôi xin gửi lời cảm ơn sẵn sắc đến những chuyên gia tại Uiện nghiên cứu chuẩn quốc gia liàn Quậc (KRISS), những người di hưởng dẫn và giún đỡ tôi rất nhiệt link trong thời gian đào tao và chuẩn do lường rại KRISS. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn Lãnh đạo Viện Đo tường Việt Nam, Ông trưởng phòng Đa lường Điện — VMI dã tạo điều kiện về mặt thời giam dễ (ôi được theo hạc khoá học 2014-2016 nay.

Và cuỗi cùng tôi xi: đành tắt cỗ lòng biết ơn và kinh trọng sâu xắc lới cha mẹ, người đã sinh thành nuôi đưỡng tạo điều kiện cho tôi dược học tập, nghiên cứu. Xim câm ơn gia đình tôi, những người bạn luôn sát cánh bên tôi, các đồng nghiệp đã quan tam giúp đð tôi thực hiện luận văn này. 1rong khoảng thời gian không dài tôi đã nỗ lực và có gắng dé hoàn thành luận văn tốt nghiệp này, song chắc chắn không thế tránh khải những sai xát. Vĩ vậu, tôi rất mong ñược sự chỉ bão, dạy dỗ của các (hây cỗ giáo, sự gúp ý của các chuyên gia, các đồng nghiệp và bè bạn để luận văn này được hoàn thiện hon.

kẻ MUC LUC Lời cam đoan. " " ie eee eate srnseaeane Danh mục các bảng, Dank muc cae hình vẽ. Chuong 1 TONG QUAN VB DAT LUGNG BIEN DUNG 1L Dại hượng và đơn vị đo điện dung 1. Chuẩn đơn vị điện dùng, Chương 2: CƠ SỞ LÝ THUYÊT LĨNH VỰC ĐO ĐIỆN DỤNG.

21 Đo lường đại lượng điện dung. 3⁄2 Độ không đảm bảo do Chương 3: NGHIÊN CỨU THIẾT LẬP HỆ THÔNG CHUAN DO LUGNG- BIEN DUNG VA KAY DUNG PHƯƠNG PHÁP DUY TRÌ 34 3.1 Thiết lập hệ thống chuẩn điện dung.2 Xây đụng quy trình hiệu chuẩn Chuẩn Diện dung. Xây đựng phương pháp duy trì chuẩn Điện dung. 50 Chương 4: NGHIÊN CỨU XÂY DỰNG PHƯƠNG PHÁP DÂN XUẤT CHUAN BIEN DUNG.

Xé@y dung phuung phap kiém tra sai sd cla cau xoay chiéu. Kay dimg phương pháp hiệu chuẩn Máy đo LCR — chức năng đo điện ĐÁNH GIÁ KẾT QUÁ VÀ KẾT LUẬN. Đánh giá các nội dưng đã đại được, 2. - 'TẢI LIỆU THAM KHẢO.

LOL CAM ON Trước hết, tôi xin gửi lời cám ơn sâu sắc tới các thấy cô giáo ở Bộ môn KƑ thuật đo về Tìn học công nghiệp - DHIBK IĨà nội và đặc biệt là PGS.TS Hoàng St Hong, người Äã giúp đỡ tôi rất nhiều trong quá trình nghiên cứu và thực hiện huận văn và đã cho tôi những ý kiến quý báu trong quả trình thực hiện. Tôi xin gửi lời cảm ơn sẵn sắc đến những chuyên gia tại Uiện nghiên cứu chuẩn quốc gia liàn Quậc (KRISS), những người di hưởng dẫn và giún đỡ tôi rất nhiệt link trong thời gian đào tao và chuẩn do lường rại KRISS. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn Lãnh đạo Viện Đo tường Việt Nam, Ông trưởng phòng Đa lường Điện — VMI dã tạo điều kiện về mặt thời giam dễ (ôi được theo hạc khoá học 2014-2016 nay. Và cuỗi cùng tôi xi: đành tắt cỗ lòng biết ơn và kinh trọng sâu xắc lới cha mẹ, người đã sinh thành nuôi đưỡng tạo điều kiện cho tôi dược học tập, nghiên cứu.

Xim câm ơn gia đình tôi, những người bạn luôn sát cánh bên tôi, các đồng nghiệp đã quan tam giúp đð tôi thực hiện luận văn này. 1rong khoảng thời gian không dài tôi đã nỗ lực và có gắng dé hoàn thành luận văn tốt nghiệp này, song chắc chắn không thế tránh khải những sai xát. Vĩ vậu, tôi rất mong ñược sự chỉ bão, dạy dỗ của các (hây cỗ giáo, sự gúp ý của các chuyên gia, các đồng nghiệp và bè bạn để luận văn này được hoàn thiện hon. kẻ ĐÁNH GIÁ KẾT QUÁ VÀ KẾT LUẬN.

Đánh giá các nội dưng đã đại được, 2. - 'TẢI LIỆU THAM KHẢO. DANH MỤC CAC BANG Trang Bang 3. Chuẩn và thiết bị dùng trong hiệu chuẩn.

Bang tổng hợp các thành phân độ không đảm báo đo. Kết quả ví đụ hiệu chuẩn hai tụ chuẩn 140⁄1-B và C8002.4 Bang tổng hợp độ không đảm báo do (ví dụi.5 Giá trị của Tụ chuẩn GR 1404-B, Sớn: D2-05111673 Hăng 3.6 Giá trị của tụ chuẩn P597, Sản: Bảng 3.7 Giá trị của Tụ chuẩn PS97, S/n: 1627 Bang 3.8 Gia trị của Tụ chuẩn C8002, Sín: 681 105.9 Giá trị trung bình của nhỏr Tụ chuẩn. Độ lệch của từng chuẩn so với giá trị trung bình Bang 4.1 Chuan và các phương tiện hiệu chuẩn may do LCR.2 Bảng tổng hợp độ khêng đâm bo đo hiệu chuẩn may do LCR. LOL CAM ON Trước hết, tôi xin gửi lời cám ơn sâu sắc tới các thấy cô giáo ở Bộ môn KƑ thuật đo về Tìn học công nghiệp - DHIBK IĨà nội và đặc biệt là PGS.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ