Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự phát triển của khoa học công nghệ đã nâng cao đời sống con người, nhưng đồng thời việc lạm dụng các sản phẩm tổng hợp hóa học nhân tạo cũng làm nảy sinh nhiều mối lo ngại về sức khỏe và môi trường. Xu hướng sử dụng các hợp chất thiên nhiên có hoạt tính sinh học ngày càng gia tăng trong y dược học, nông nghiệp và công nghiệp thực phẩm nhằm tìm kiếm các nguồn hoạt chất tự nhiên an toàn, có khả năng chữa bệnh, kháng khuẩn, chống oxy hóa và kích thích sinh trưởng.

Việt Nam nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa với thảm thực vật phong phú, trong đó họ Thầu dầu (Euphorbiaceae) là một trong những họ thực vật lớn và đa dạng (đứng thứ tư sau các họ Lan, Đậu và Lúa). Cây thầu dầu (Ricinus communis L.) thuộc chi Ricinus, phân tông Ricininae, là loài cây phát triển mạnh ở vùng nhiệt đới, có khả năng thích nghi cao và mọc hoang phổ biến tại nhiều địa phương như Hà Giang, Bắc Ninh, Vĩnh Phúc, Phú Thọ và Đà Nẵng. Trong y học cổ truyền, các bộ phận của cây thầu dầu (lá, rễ, hạt, vỏ quả) đã được sử dụng để hỗ trợ điều trị phong thấp, đau nhức xương khớp, sưng đau do sang chấn, động kinh, bệnh trĩ, liệt dây thần kinh mặt hay làm thuốc nhuận tràng. Tuy nhiên, nguồn tài nguyên cây thầu dầu mọc hoang dại tại khu vực quận Liên Chiểu, thành phố Đà Nẵng (đặc biệt là các phường Hòa Minh, Hòa Khánh) vẫn chưa được quy hoạch khai thác bài bản và các nghiên cứu thực nghiệm chuyên sâu về thành phần hóa thực vật cũng như hoạt tính sinh học của các bộ phận cây tại địa bàn này còn hạn chế.

Đề tài khóa luận tốt nghiệp "Nghiên cứu thành phần nhóm chức và xác định hoạt tính sinh học của một số dịch chiết cây thầu dầu (Ricinus communis L.) ở Đà Nẵng" được tác giả Huỳnh Linh Nhã Trúc thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu sau:

  1. Xác định thành phần hóa học và định tính các nhóm chức hữu cơ có trong các bộ phận khác nhau của cây thầu dầu thu hái tại Đà Nẵng bằng phương pháp hóa học trong ống nghiệm và phương pháp sắc ký lớp mỏng (TLC).
  2. Khảo sát hoạt tính kháng khuẩn của dịch chiết ethanol từ các bộ phận cây thầu dầu đối với các chủng vi sinh vật chỉ thị Gram âm (Escherichia coli) và Gram dương (Bacillus subtilis).
  3. Khảo sát hoạt tính kháng oxy hóa của cao chiết ethanol thông qua phương pháp bẫy gốc tự do DPPH (1,1-diphenyl-2-picrylhydrazyl).

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng: Các bộ phận của cây thầu dầu (Ricinus communis L.) bao gồm lá cây thầu dầu lá to, lá cây thầu dầu lá nhỏ, rễ cây thầu dầu lá to, rễ cây thầu dầu lá nhỏ, cành cây thầu dầu lá to và thân cây thầu dầu lá to. Mẫu nguyên liệu tươi được thu hái vào tháng 8 năm 2017 tại quận Liên Chiểu, thành phố Đà Nẵng.
  • Phạm vi nghiên cứu: Khảo sát hiệu suất thu nhận cao chiết ethanol 80°, định tính các nhóm chức (alkaloid, flavonoid, steroid/terpenoid, glycosid, lipid, phenol, sesquiterpen lacton), kiểm tra sắc ký lớp mỏng với 4 hệ dung môi giải ly và đánh giá hoạt tính kháng khuẩn, kháng oxy hóa. Các thí nghiệm được tiến hành từ tháng 8/2017 đến tháng 3/2018 tại Phòng thí nghiệm Hóa học, Phòng nghiên cứu Vi sinh thuộc Khoa Hóa học và Khoa Sinh học - Trường Đại học Sư phạm (Đại học Đà Nẵng) cùng trung tâm thí nghiệm của cán bộ hướng dẫn.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết và khung phân loại thực vật

Nghiên cứu dựa trên cơ sở phân loại học thực vật và các công trình hóa học thực vật về họ Đại kích (Euphorbiaceae) nói chung và loài Ricinus communis L. nói riêng:

  • Phân loại học: Giới Thực vật (Plantae), Ngành Thực vật có hoa (Angiospermae), Lớp Hai lá mầm (Eudicots), Bộ Acarina, Họ Đại kích (Euphorbiaceae), Tông Acalypheae, Phân tông Ricininae, Chi Ricinus, Loài Ricinus communis L.
  • Đặc tính hóa thực vật đã được công bố: Dầu béo từ hạt thầu dầu chứa chủ yếu acid ricinoleic (khoảng 90% dưới dạng acylglycerol), acid palmitic, stearic, oleic, linoleic; protein độc ricin (ricin D gồm 493 acid amin và 23 phân tử đường, nối với nhau bởi liên kết disulfid S-S), alkaloid ricinin; vỏ quả chứa lupeol và 30-norlupan-3β-ol-20-on; lá chứa các acid hữu cơ (oxalic, citric, malic), acid amin, flavonoid (quercetin, isoquercetin), acid béo và tanin (corilagin).

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

Quy trình thực nghiệm được triển khai đồng bộ qua các giai đoạn:

Mẫu thầu dầu thu hái (tháng 8/2017 tại Đà Nẵng)
   ↓
Rửa sạch, phơi khô tự nhiên, xay thành bột mịn
   ↓
Chiết ngâm bằng Ethanol 80° (tỷ lệ 100g bột / 800ml dung môi, 3 lần, 20-24h/lần)
   ↓
Lọc dịch chiết, cô cạn đuổi dung môi thu cao chiết toàn phần
   ↓
Định tính thành phần & Khảo sát hoạt tính sinh học:
  1. Phương pháp chiết tách và thu hồi cao chiết: Sử dụng phương pháp ngâm chiết phân đoạn lạnh lặp lại 3 lần bằng dung môi ethanol 80° (mỗi mẻ sử dụng 100g bột nguyên liệu trong 800ml dung môi, ngâm từ 20 đến 24 giờ). Gộp dịch chiết, lọc qua giấy lọc và tiến hành cô đuổi dung môi trên bếp cách thủy để thu hồi cao chiết khô, sấy đến khối lượng không đổi để tính hiệu suất phần trăm cao chiết.
  2. Phương pháp định tính hóa học trong ống nghiệm:
    • Alkaloid: Hòa tan cao trong HCl, lọc lấy dịch trong và phản ứng với thuốc thử Mayer (tạo kết tủa trắng) và thuốc thử Wagner (tạo kết tủa nâu).
    • Flavonoid: Hòa tan cao trong methanol, thử phản ứng đổi màu với dung dịch $H_2SO_4$ đậm đặc (chuyển đỏ/hồng), dung dịch NaOH 1%/ethanol (chuyển vàng đến đỏ cam) và dung dịch $AlCl_3$ 1%/ethanol (chuyển xanh lục đến xanh đen).
    • Sesquiterpen lacton: Hòa tan cao trong chloroform, tác dụng với thuốc thử Tollens ($AgNO_3$ 0,1N phối hợp $NH_4OH$ 5N) tạo lớp tráng bạc hoặc kết tủa bạc kim loại đen.
    • Terpenoid - Steroid: Phản ứng Salkowski với $H_2SO_4$ đậm đặc (chuyển màu đỏ đậm/xanh tím) và phản ứng Rosenthaler với vanillin 1%/ethanol kèm HCl đậm đặc (chuyển màu xanh lục hoặc tím).
    • Lipid (Chất béo): Phản ứng với $H_2SO_4$ 50%/methanol (màu nâu đen hoặc đỏ tía) và phản ứng với thuốc thử Glucose - Anilin (màu nâu đen).
    • Glycosid: Phản ứng Keller-Killiani sử dụng hỗn hợp acid acetic - $Fe_2(SO_4)_3$ 5% kèm $H_2SO_4$ đậm đặc (xuất hiện màu xanh lục sau 1-2 phút) và phản ứng với thuốc thử Phenol - $H_2SO_4$ (xuất hiện màu nâu).
    • Hợp chất Phenol: Phản ứng với thuốc thử Bortranger (KOH 50%/methanol), dung dịch $FeCl_3$ 5%/ethanol và thuốc thử Stiasny (Formol 36% kết hợp HCl đậm đặc).
  3. Phương pháp sắc ký lớp mỏng (TLC):
    • Pha tĩnh: Bản mỏng tráng sẵn Silicagel 60 $F_{254}$ kích thước $1 \times 10\text{ cm}$.
    • Pha động (dung môi giải ly): Khảo sát độc lập 4 hệ dung môi có độ phân cực tăng dần: n-hexan, Dichloromethan, Chloroform và Ethyl acetat.
    • Phát hiện vết: Soi dưới đèn tử ngoại ở bước sóng $\lambda = 254\text{ nm}$ và $\lambda = 365\text{ nm}$, tính toán hệ số lưu giữ $R_f = a/b$ (với $a$ là khoảng cách dịch chuyển của vết chất, $b$ là khoảng cách dịch chuyển của tiền tuyến dung môi).
  4. Phương pháp đánh giá hoạt tính sinh học:
    • Hoạt tính kháng khuẩn: Thực hiện bằng kỹ thuật khuếch tán qua giếng thạch trên đĩa petri chứa môi trường cao thịt pepton (pH 7,0). Đục các giếng thạch đường kính 8 mm bằng ống nhôm vô trùng, tra 0,1 ml dịch chiết ethanol 80°, giữ lạnh ở 4°C trong 5-6 giờ để hoạt chất khuếch tán, sau đó ủ ấm để đo đường kính vòng kháng khuẩn đối với Escherichia coli (Gram âm) và Bacillus subtilis (Gram dương).
    • Hoạt tính kháng oxy hóa: Sử dụng phương pháp bẫy gốc tự do DPPH (1 mM trong methanol). Hòa tan mẫu thử trong DMSO 100% thành dãy nồng độ 128; 32; 8; 2; 0,5 µg/ml, ủ ở 37°C trong 30 phút, đo mật độ quang học (OD) tại bước sóng hấp thụ cực đại $\lambda = 517\text{ nm}$ trên máy đọc Biotek để tính tỷ lệ dập tắt gốc tự do (SC%) và xác định giá trị $EC_{50}$.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 khái quát có hệ thống các thông tin khoa học về họ Thầu dầu (Euphorbiaceae) và loài Ricinus communis L.:

  • Vị trí và đặc điểm họ Euphorbiaceae: Họ Đại kích trên thế giới gồm khoảng 240 chi và 6000 loài phân bố chủ yếu ở vùng nhiệt đới. Tại Việt Nam, họ Thầu dầu hiện biết có 75 chi, hơn 450 loài và 16 thứ (trong đó chi Oligoceras có tỷ lệ đặc hữu cao). Đa phần các loài đều có chứa nhựa mủ độc nhưng giàu hoạt chất sinh học tiềm năng.
  • Thực vật học và nguồn gốc cây thầu dầu: Cây thân thảo hoặc tiểu mộc, sống dai, cao từ 2 đến 5m. Lá mọc so le dạng chân vịt xẻ 5-7 thùy, cuống dài, mép có răng cưa. Cụm hoa chùm đơn tính cùng gốc (đồng chu). Quả nang 3 ngăn có gai mềm, chứa 3 hạt hình trứng vỏ nhẵn bóng có mồng. Trọng lượng hạt từ 0,3-0,5g, chứa khoảng 45-50% dầu béo và 26% protein.
  • Thành phần hóa học chính: Trình bày chi tiết các nhóm chất đã được công bố trên thế giới và Dược điển Việt Nam I gồm: acid ricinoleic trong dầu béo; protein cực độc ricin trong bã khô dầu; alkaloid ricinin trong lá và hạt; các sterol (cholesterol, stigmasterol, $\beta$-sitosterol, campesterol); flavonoid (quercetin, isoquercetin) và dẫn xuất triterpenoid trong vỏ quả (lupeol).
  • Ứng dụng y học và công nghiệp: Tổng hợp các bài thuốc dân gian sử dụng lá thầu dầu tía đắp chữa bệnh trĩ, dùng rễ chữa đau nhức xương khớp và phong thấp, ứng dụng dầu thầu dầu làm thuốc nhuận tràng, làm chất phá bọt và dầu bôi trơn kỹ thuật. Đồng thời nêu rõ độc tính chết người của độc tố ricin và các phác đồ sơ cứu ngộ độc.

Chương 2: Phương pháp nghiên cứu và thực nghiệm

Chương 2 mô tả chi tiết quy trình chuẩn bị nguyên vật liệu, dụng cụ, danh mục hóa chất và các bước thao tác thực nghiệm:

  • Nguyên liệu thực vật: Thu hái đầy đủ 6 mẫu nguyên vật liệu tại quận Liên Chiểu (tháng 8/2017) gồm lá, rễ, cành, thân của cây thầu dầu lá to và lá, rễ của cây thầu dầu lá nhỏ. Mô tả quy trình rửa sạch, sấy khô, xay bột mịn và bảo quản trong bao bì polyetylen kín.
  • Trang thiết bị và hóa chất: Sử dụng cân phân tích, bình chiết nút nhám, máy đo quang phổ hấp thụ UV-Vis, buồng soi UV, tủ cấy vi sinh vô trùng, đĩa petri, máy đo Biotek cùng hệ thống 23 loại hóa chất tinh khiết đạt tiêu chuẩn kiểm nghiệm.
  • Quy trình thao tác: Trình bày cụ thể từng bước chiết xuất ngâm phân đoạn, quy trình thực hiện các phản ứng màu định tính cho từng nhóm chất trong ống nghiệm, kỹ thuật chấm sắc ký bản mỏng Silicagel 60 $F_{254}$, phương pháp đục lỗ thạch 8 mm thử hoạt tính kháng khuẩn và công thức tính toán tỷ lệ dập tắt gốc tự do DPPH (SC%) ở bước sóng 517 nm.

Chương 3: Kết quả và thảo luận

Chương 3 là phần trọng tâm với các số liệu thực nghiệm định lượng và định tính:

1. Khảo sát khối lượng cao chiết từ các bộ phận

Khảo sát hiệu suất chiết xuất từ 100g mẫu bột nguyên liệu khô bằng ethanol 80° cho thấy sự chênh lệch rõ rệt về lượng hoạt chất hòa tan giữa các bộ phận:

STT Bộ phận nguyên liệu cây thầu dầu Khối lượng bột mẫu (g) Khối lượng cao chiết thu được (g) Tỷ lệ phần trăm cao chiết (%)
1 Lá cây thầu dầu lá to 100 23,80 23,80%
2 Lá cây thầu dầu lá nhỏ 100 21,77 21,77%
3 Rễ cây thầu dầu lá to 100 12,02 12,02%
4 Cành cây thầu dầu lá to 100 9,02 9,02%
5 Thân cây thầu dầu lá to 100 3,94 3,94%
6 Rễ cây thầu dầu lá nhỏ 100 3,58 3,58%

Nhận xét từ số liệu: Bộ phận lá cho hàm lượng cao chiết cao nhất (23,80% ở lá to và 21,77% ở lá nhỏ), tiếp theo là rễ cây lá to (12,02%) và cành cây lá to (9,02%). Thân cây lá to và rễ cây lá nhỏ cho hàm lượng cao chiết thấp nhất (lần lượt là 3,94% và 3,58%).

2. Kết quả định tính các nhóm chất bằng ống nghiệm

Kết quả thực hiện các phản ứng màu và phản ứng tạo tủa đặc trưng cho thấy sự phân bố các nhóm chất hữu cơ trong dịch chiết ethanol 80° như sau:

Nhóm chất hữu cơ Lá thầu dầu lá to Lá thầu dầu lá nhỏ Rễ thầu dầu lá to Rễ thầu dầu lá nhỏ Cành thầu dầu lá to Thân thầu dầu lá to
Alkaloid Dương tính ($+++$) Âm tính ($-$) Âm tính ($-$) Âm tính ($-$) Dương tính ($+$) Âm tính ($-$)
Flavonoid Dương tính ($+$) Dương tính ($+$) Dương tính ($+++$) Dương tính ($+++$) Dương tính ($+$) Dương tính ($+$)
Steroid / Terpenoid Dương tính ($+++$) Dương tính ($+++$) Dương tính ($+++$) Dương tính ($+++$) Dương tính ($+$) Dương tính ($+$)
Glycosid Dương tính ($+$) Dương tính ($+$) Dương tính ($+$) Dương tính ($+$) Dương tính ($+$) Dương tính ($+$)
Phenol Dương tính ($+$) Dương tính ($+$) Dương tính ($+++$) Dương tính ($+++$) Dương tính ($+$) Dương tính ($+$)
Sesquiterpen lacton Dương tính ($+++$) Dương tính ($+++$) Dương tính ($+++$) Dương tính ($+++$) Dương tính ($+$) Dương tính ($+$)
Lipid (Chất béo) Âm tính ($-$) Âm tính ($-$) Âm tính ($-$) Âm tính ($-$) Âm tính ($-$) Âm tính ($-$)

Ghi chú: $(+++)$ Phản ứng xảy ra mạnh/rõ nét; $(+)$ Phản ứng dương tính; $(-)$ Phản ứng âm tính (không có mặt hoặc dưới ngưỡng phát hiện).

3. Kết quả phân tích sắc ký lớp mỏng (TLC)

Tác giả đã tiến hành giải ly trên bản mỏng Silicagel 60 $F_{254}$ với 4 hệ dung môi đơn khác nhau và lập các bảng đo giá trị $R_f$ tương ứng (từ Bảng 3.14 đến Bảng 3.37 trong văn bản):

  • Hệ dung môi n-hexan: Độ phân cực thấp, hầu hết các vết chất phân cực kém di chuyển, $R_f$ thấp.
  • Hệ dung môi Dichloromethan và Chloroform: Tách vết ở mức độ trung bình đối với các phân đoạn bán phân cực.
  • Hệ dung môi Ethyl acetat: Cho độ tách vết rõ nét nhất đối với các cấu tử chứa nhóm chức phân cực (phenol, flavonoid, glycosid).

4. Kết quả khảo sát hoạt tính sinh học

  • Hoạt tính kháng khuẩn: Thử nghiệm đối với 2 chủng vi sinh vật kiểm định cho thấy dịch chiết ethanol của rễ cây thầu dầu (cả lá to và lá nhỏ) cùng dịch chiết lá và cành thể hiện khả năng ức chế tăng trưởng đối với vi khuẩn Gram dương (Bacillus subtilis) và vi khuẩn Gram âm (Escherichia coli), thể hiện qua đường kính vòng vô khuẩn tạo thành quanh giếng thạch.
  • Hoạt tính kháng oxy hóa: Cao chiết ethanol 80° của các bộ phận cây thầu dầu đều có khả năng trung hòa và dập tắt gốc tự do DPPH, làm giảm mật độ quang học ở bước sóng 517 nm theo nồng độ tăng dần từ 0,5 đến 128 µg/ml.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Xác định được định lượng hiệu suất thu hồi cao chiết toàn phần bằng ethanol 80° từ 6 bộ phận của hai loại cây thầu dầu (lá to và lá nhỏ) tại quận Liên Chiểu, Đà Nẵng; trong đó lá cây thầu dầu lá to cho lượng cao cao nhất đạt 23,80%, rễ lá to đạt 12,02%, cành lá to đạt 9,02%, thân lá to đạt 3,94% và rễ lá nhỏ đạt 3,58%.
  • Xác định thành phần nhóm chức hóa thực vật: Toàn bộ các bộ phận khảo sát đều chứa flavonoid, glycosid, hợp chất phenol, steroid và sesquiterpen lacton; không phát hiện thấy chất béo tự do trong dịch chiết cồn 80°. Nhóm alkaloid chỉ xuất hiện rõ ở lá và cành của cây thầu dầu lá to.
  • Xây dựng được bộ dữ liệu sắc ký lớp mỏng (hệ số $R_f$) cho từng bộ phận với 4 dung môi giải ly (n-hexan, Dichloromethan, Chloroform, Ethyl acetat).
  • Chứng minh thực nghiệm dịch chiết ethanol của các bộ phận thầu dầu có khả năng ức chế vi khuẩn E. coli, B. subtilis và có hoạt tính quét gốc tự do DPPH.

Đóng góp khoa học và thực tiễn

  • Bổ sung dữ liệu hóa thực vật và hoạt tính sinh học cụ thể cho loài Ricinus communis L. sinh trưởng tại điều kiện thổ nhưỡng, khí hậu thành phố Đà Nẵng.
  • Cung cấp quy trình chiết ngâm đơn giản, hiệu quả bằng dung môi ethanol 80° và hệ thống phép thử định tính tiêu chuẩn có thể áp dụng trong phân tích dược liệu.
  • Làm cơ sở khoa học để định hướng bảo tồn, quy hoạch canh tác và khai thác nguồn dược liệu tự nhiên mọc hoang dại tại khu vực Hòa Minh, Hòa Khánh thuộc quận Liên Chiểu.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế

  • Nghiên cứu chỉ dừng lại ở mức độ định tính nhận biết các nhóm chức thông qua phản ứng màu, phản ứng kết tủa và đo giá trị $R_f$ trên bản mỏng sắc ký lớp mỏng; chưa tiến hành phân lập tinh khiết từng hợp chất đơn lẻ.
  • Chưa áp dụng các phương pháp phân tích phổ hiện đại (phổ hồng ngoại IR, phổ khối lượng MS, phổ cộng hưởng từ hạt nhân NMR, sắc ký lỏng hiệu năng cao HPLC) để xác định chính xác công thức cấu tạo phân tử của các cấu tử chính.
  • Khảo sát hoạt tính kháng khuẩn mới chỉ giới hạn trên 2 chủng vi khuẩn chỉ thị cơ bản (E. coliB. subtilis), chưa mở rộng sang các chủng nấm gây bệnh (Candida albicans, Aspergillus niger) hay các chủng vi khuẩn kháng thuốc khác.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Ứng dụng phương pháp sắc ký cột (Column Chromatography) để phân tách, tinh chế các phân đoạn có hoạt tính sinh học cao từ cao chiết lá và rễ.
  • Sử dụng các phương pháp phổ nghiệm hiện đại để xác định cấu trúc hóa học của các hợp chất phân lập được.
  • Mở rộng thử nghiệm hoạt tính sinh học trên nhiều chủng vi sinh vật gây bệnh, thử nghiệm độc tính tế bào và đánh giá hoạt tính chống viêm trên mô hình in vitroin vivo.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận tốt nghiệp này có giá trị tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên ngành Hóa học, Hóa Dược, Sư phạm Hóa học và Dược học: Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về quy trình chiết xuất cao thực vật, kỹ thuật định tính nhóm chức hữu cơ bằng hệ thống thuốc thử ống nghiệm cổ điển (Mayer, Wagner, Tollens, Salkowski, Keller-Killiani, Bortranger...) và kỹ thuật chạy sắc ký lớp mỏng TLC.
  • Người nghiên cứu về Hóa thực vật và Vi sinh vật học ứng dụng: Tham khảo phương pháp thử hoạt tính kháng khuẩn khuếch tán giếng thạch và quy trình đo quang phổ bẫy gốc tự do DPPH xác định $EC_{50}$.
  • Các cơ sở y tế học cổ truyền và doanh nghiệp dược liệu tại Đà Nẵng: Nắm bắt dữ liệu khoa học về tiềm năng dược liệu của cây thầu dầu phân bố tại địa phương để xây dựng phương án thu hái và chế biến an toàn.

Câu hỏi thường gặp

1. Mẫu nguyên liệu cây thầu dầu trong nghiên cứu được thu hái ở đâu và vào thời gian nào?

Mẫu nguyên liệu gồm các bộ phận lá, rễ, cành, thân của cây thầu dầu lá to và lá, rễ của cây thầu dầu lá nhỏ được thu hái tươi vào tháng 8 năm 2017 tại khu vực quận Liên Chiểu, thành phố Đà Nẵng (nơi cây mọc hoang phổ biến ở Hòa Minh và Hòa Khánh).

2. Bộ phận nào của cây thầu dầu cho hiệu suất thu hồi cao chiết ethanol 80° cao nhất và thấp nhất?

Theo kết quả khảo sát từ 100g mẫu bột khô, bộ phận lá cây thầu dầu lá to cho hiệu suất cao chiết cao nhất đạt 23,80g (23,80%), tiếp theo là lá thầu dầu lá nhỏ đạt 21,77g (21,77%). Bộ phận cho hiệu suất thấp nhất là rễ cây thầu dầu lá nhỏ với 3,58g (3,58%) và thân cây thầu dầu lá to với 3,94g (3,94%).

3. Nhóm chất alkaloid có mặt trong những bộ phận nào của cây thầu dầu theo kết quả định tính?

Nhóm chất alkaloid chỉ cho phản ứng dương tính rõ rệt đối với dịch chiết lá cây thầu dầu lá to (kết tủa nâu với thuốc thử Wagner) và dịch chiết cành của cây thầu dầu lá to. Các mẫu dịch chiết từ lá cây thầu dầu lá nhỏ, rễ thầu dầu lá to, rễ thầu dầu lá nhỏ và thân thầu dầu lá to đều cho phản ứng âm tính với thuốc thử Mayer và Wagner.

4. Nghiên cứu đã sử dụng những hệ dung môi nào để khảo sát sắc ký lớp mỏng (TLC)?

Tác giả đã sử dụng bản mỏng tráng sẵn Silicagel 60 $F_{254}$ và khảo sát độc lập 4 hệ dung môi giải ly đơn thành phần gồm: n-hexan, Dichloromethan, Chloroform và Ethyl acetat để xác định hệ số lưu giữ $R_f$ của các cấu tử trong từng dịch chiết.

5. Khóa luận đánh giá hoạt tính sinh học của dịch chiết thầu dầu trên những mô hình nào?

Khóa luận đánh giá 2 loại hoạt tính sinh học gồm:

  • Hoạt tính kháng khuẩn bằng phương pháp khuếch tán qua giếng thạch (đường kính 8 mm) trên 2 chủng vi khuẩn chỉ thị là Escherichia coli (Gram âm) và Bacillus subtilis (Gram dương).
  • Hoạt tính kháng oxy hóa bằng phương pháp bẫy gốc tự do DPPH đo mật độ quang học ở bước sóng $\lambda = 517\text{ nm}$ trên máy đọc Biotek với các nồng độ mẫu thử từ 0,5 đến 128 µg/ml.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Huỳnh Linh Nhã Trúc đã hoàn thành toàn diện việc khảo sát thành phần nhóm chức hóa thực vật và đánh giá hoạt tính sinh học của các dịch chiết ethanol 80° từ các bộ phận cây thầu dầu thu hái tại quận Liên Chiểu, thành phố Đà Nẵng. Kết quả thực nghiệm đã xác định lá cây thầu dầu lá to có hàm lượng cao chiết cao nhất (23,80%) và chứng minh sự hiện diện phong phú của các nhóm hợp chất thứ cấp có hoạt tính cao như flavonoid, steroid, phenol, glycosid và sesquiterpen lacton. Đồng thời, nghiên cứu đã khẳng định tiềm năng kháng khuẩn đối với E. coli, B. subtilis và khả năng dập tắt gốc tự do DPPH của dịch chiết, cung cấp cơ sở dữ liệu khoa học thiết thực cho việc định hướng ứng dụng và khai thác nguồn dược liệu thầu dầu tại địa phương.