Luận văn thạc sĩ công nghệ vật liệu kim loại nghiên cứu chất sơn mẫu dùng cho công nghệ đúc trong khuôn mẫu hóa khí

Luận văn thạc sĩ công nghệ vật liệu kim loại nghiên cứu chất sơn mẫu ứng dụng trong công nghệ đúc khuôn mẫu hóa khí, đóng góp vào phát triển ngành công nghiệp.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2014

103
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận Văn Thạc Sĩ

Luận văn thạc sĩ của Phan Ngọc Lâm tập trung vào nghiên cứu chất sơn mẫu dùng cho công nghệ đúc khuôn mẫu hóa khí. Nghiên cứu này nhằm tối ưu hóa quy trình đúc, đặc biệt là trong việc sử dụng hợp kim nhôm ACD12. Luận văn đã được hoàn thành tại Trường Đại học Bách Khoa – ĐHQG-HCM, với sự hướng dẫn của PGS.TS Nguyễn Ngọc Hà. Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc cải thiện chất lượng vật đúc và giảm thiểu các khuyết tật trong quá trình đúc.

1.1. Mục tiêu và nội dung nghiên cứu

Mục tiêu chính của luận văn là nghiên cứu chất sơn mẫu để tối ưu hóa quy trình đúc khuôn mẫu hóa khí. Nội dung nghiên cứu bao gồm việc lựa chọn thành phần chất sơn, đánh giá độ huyền phù, độ nhớt, độ bám dính và chiều dày sơn. Ngoài ra, nghiên cứu cũng xem xét ảnh hưởng của chiều dày sơn và độ chân không đến khả năng điền đầy khuôn và mức độ cháy dính cát của vật đúc.

1.2. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn

Nghiên cứu này có ý nghĩa khoa học trong việc hiểu rõ hơn về tính chất vật liệu sơncơ chế đúc khuôn mẫu hóa khí. Về mặt thực tiễn, kết quả nghiên cứu có thể ứng dụng trong sản xuất công nghiệp, giúp cải thiện chất lượng vật đúc và giảm chi phí sản xuất.

II. Nghiên Cứu Chất Sơn Mẫu

Nghiên cứu chất sơn mẫu là trọng tâm của luận văn, với mục tiêu tối ưu hóa thành phần và tính chất của sơn để đạt được hiệu quả cao nhất trong công nghệ đúc khuôn mẫu hóa khí. Nghiên cứu đã khảo sát các yếu tố như độ huyền phù, độ nhớt, độ bám dính và chiều dày sơn, đồng thời đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố này đến chất lượng vật đúc.

2.1. Thành phần và tính chất của sơn

Nghiên cứu đã lựa chọn các thành phần chính của sơn bao gồm bột ZrSiO4, sét bentonite, nhựa thông và cồn. Kết quả cho thấy, độ huyền phù và độ nhớt của sơn tăng theo hàm lượng pha rắn. Độ bám dính của sơn phụ thuộc chủ yếu vào hàm lượng nhựa thông, khi hàm lượng nhựa thông tăng, độ bám dính của lớp sơn cũng tăng.

2.2. Ảnh hưởng của chiều dày sơn và độ chân không

Nghiên cứu cũng xem xét ảnh hưởng của chiều dày sơn và độ chân không đến khả năng điền đầy khuôn và mức độ cháy dính cát. Kết quả cho thấy, khả năng điền đầy khuôn cao và chất lượng bề mặt vật đúc tốt khi sử dụng hỗn hợp chất sơn mẫu gồm 14% bentonite + 6% nhựa thông + 80% ZrSiO4 trong dung môi cồn với tỉ lệ lỏng:rắn = 0,5, chiều dày sơn 0,6 mm, ở độ chân không -450 mmHg.

III. Công Nghệ Đúc Khuôn Mẫu Hóa Khí

Công nghệ đúc khuôn mẫu hóa khí là một phương pháp đúc tiên tiến, được sử dụng rộng rãi trong sản xuất các chi tiết bằng hợp kim nhôm. Phương pháp này có nhiều ưu điểm như giảm thiểu ô nhiễm môi trường, tăng độ chính xác của vật đúc và giảm chi phí sản xuất.

3.1. Nguyên lý và đặc điểm

Nguyên lý của công nghệ đúc khuôn mẫu hóa khí là sử dụng mẫu xốp được tạo hình từ vật liệu polystyrene. Khi rót kim loại lỏng vào khuôn, mẫu xốp sẽ cháy và hóa hơi, tạo ra hốc khuôn để điền đầy kim loại. Phương pháp này không cần lấy mẫu ra khỏi khuôn, giúp giảm thiểu các khuyết tật liên quan đến mặt phân khuôn.

3.2. Ứng dụng trong công nghiệp

Công nghệ đúc khuôn mẫu hóa khí được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất các chi tiết ô tô như ống nạp, nắp xilanh, thân động cơ. Phương pháp này giúp giảm chi phí sản xuất và cải thiện chất lượng vật đúc, đặc biệt là trong việc đúc các chi tiết có hình dạng phức tạp.

21/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu Công nghệ đúc là công nghệ chế tạo sản phẩm bằng cách rót vật liệu ở dạng chảy lỏng vào khuôn để tạo ra sản phẩm có hình dạng theo khuôn mẫu. Đa phần công nghệ đúc thực hiện với các vật liệu kim loại. Hiện nay, xu thế của ngành đúc đi theo hai hướng chính: - Giảm ô nhiễm môi trường: sử dụng hỗn hợp làm khuôn thân thiện với môi trường, xử lý hỗn hợp làm khuôn sau khi sử dụng hoặc đúc theo phương pháp dùng khuôn kim loại. - Tăng độ chính xác cho vật đúc: Độ chính xác của vật đúc phụ thuộc vào độ bóng của bề mặt hốc khuôn, có hay không có mặt phân khuôn.

Trong mảng các phương pháp đúc chính xác có thể chia làm hai nhóm: • Nhóm có mặt phân khuôn: đúc trong khuôn kim loại, đúc trong khuôn áp lực,… • Nhóm không có mặt phân khuôn: đúc trong khuôn mẫu chảy, đúc trong khuôn mẫu hóa khí,… Các phương pháp đúc có mặt phân khuôn sẽ tồn tại hai nhược điểm chính: - Khó đúc các chi tiết có hình dạng phức tạp, yêu cầu rất cao về độ chính xác kích thước hình học do phải có nhiều mặt phân khuôn. - Có mặt phân khuôn sẽ dễ dẫn đến sai lệch kích thước. Do đó, nhóm các phương pháp đúc chính xác không có mặt phân khuôn đang được định hướng là một trong các xu thế phát triển của ngành đúc, chúng cho thấy ưu thế vượt trội so với các phương pháp đúc khác vì những lý do nêu trên. Công nghệ đúc trong khuôn mẫu hóa khí là một trong các phương pháp đó.

[1] [2] [3] [4] [5] [6] 1 Luận văn cao học– Chất sơn mẫu 1.2 Lịch sử hình thành và phát triển Năm 1958, H. Đầu tiên, mẫu được gia công từ tấm vật liệu polystyrene (EPS), dùng hỗn hợp cát - đất sét làm khuôn đúc mỹ nghệ. Theo phương pháp này, làm khuôn xong không cần lấy mẫu, khi rót kim loại lỏng vào khuôn, mẫu sẽ tự bốc cháy lộ ra hốc khuôn để điền đầy kim loại lỏng; sau khi kim loại lỏng đông đặc vật đúc sẽ hình thành. Năm 1961, Công ty Grunzweig và Hartmann (Đức) mua bản quyền này và có cải tiến để đến năm 1962 đưa vào ứng dụng trong thực tiễn sản xuất.

Kỹ thuật dùng cát khô không chứa chất dính trong sản xuất đúc do H. Smith (Mỹ) đăng ký bản quyền năm 1964. Vì trong quá trình rót vào khuôn cát không chất dính thường xuyên có hiện tượng sụt lún (slump) nên năm 1967 A. Wittemoser (Đức) dùng các hạt sắt nhiễm từ làm vật liệu khuôn thay thế cho cát thạch anh và từ trường được dùng làm “chất dính” nên phương pháp này còn được gọi là “đúc trong khuôn từ”.

Cũng vì máy làm khuôn từ khó tạo được các khuôn kích thước lớn , độ phức tạp cao nên năm 1971, Nagano – người Nhật phát minh ra phương pháp V ( V-process: phương pháp đúc trong khuôn chân không). Ở đây cát khô không chứa chất dính được dùng làm vật liệu khuôn, dùng biện pháp hút chân không để cố định cát khuôn và tạo nên hốc khuôn phục vụ cho quá trình rót kim loại lỏng. Từ phương pháp này, ngày nay rất nhiều nơi dùng phương pháp hút chân không để cố định cát trong khuôn mẫu xốp, một mặt khắc phục được hiện tượng sụt lún cát trong quá trình rót, mặt khác có lợi cho việc phân huỷ mẫu nhựa xốp và loại trừ chúng. Trước năm 1980, nếu dùng công nghệ cát khô không chứa chất dính phải được sự đồng ý của công ty Full Mold Process, Inc – Mỹ.

Sau này, bản quyền trên không còn hiệu lực; do đó 20 năm gần đây kỹ thuật đúc trong khuôn mẫu cháy trên phạm vi toàn thế giới phát triển rất nhanh. Sự phát triển của kỹ thuật đúc trong khuôn mẫu cháy trải qua ba giai đoạn: Giai đoạn thứ nhất:dùng nhựa bọt xốp làm mẫu và cát - đất sét làm khuôn, khuôn được chế tạo trên máy làm khuôn (ví dụ như máy ép, máy dằn). 2 Luận văn cao học– Chất sơn mẫu Giai đoạn hai: dùng nhựa xốp làm mẫu, cát nhựa (vô cơ hoặc hữu cơ) làm khuôn. Giai đoạn ba:dùng mẫu tự tiêu và các hạt vật liệu khuôn không chứa chất dính, đầm khuôn bằng phương pháp vật lý (chân không hoặc từ trường).

Đúc bằng mẫu cháy được viết tắt theo tiếng Anh là LFC (Lost Foam Casting) hoặc EFC (Expandable Pattern Casting), cũng còn gọi là đúc trong khuôn đầy (Full Mold Casting). Để giảm bớt những nhầm lẫn do ngôn ngữ gây nên, trong đề tài gọi phương pháp công nghệ này là “đúc trong khuôn mẫu hóa khí” (LFC – Lost Foam Casting).3 Nguyên lý và đặc điểm phương pháp đúc trong khuôn mẫu hóa khí 1.1 Nguyên lý Đây là phương pháp đúc lợi dụng đặc tính của vật liệu xốp để tạo hình mẫu một cách đơn giản và rẻ tiền. Các bước tiến hành cơ bản được mô tả như hình 1.1: Quy trình công nghệ khuôn mẫu hóa khí tổng quát 3 Luận văn cao học– Chất sơn mẫu - Tạo mẫu xốp theo hình dạng của chi tiết, các mẫu này có thể dùng như chi tiết đơn hoặc lắp thành cụm lại với nhau, sau đó mẫu được sơn bằng chất sơn mẫu. - Đặt mẫu vào hòm khuôn có đáy, đổ cát không hoặc có chất dính vào.

- Rung hòm khuôn với chế độ rung (phương, biên độ, tần số và thời gian rung) thích hợp để cát điền đầy kín các hốc của mẫu và được lèn chặt để tạo thành một khối ổn định về mặt kích thước và duy trì không đổi trong quá trình đúc. - Rót kim loại vào khuôn. Khi tiếp xúc với kim loại lỏng, mẫu sẽ chảy và hóa hơi tạo ra sản phẩm cháy đi vào cát rời. Một số sản phẩm cháy sẽ nhanh chóng ngưng tụ, một số khác thoát ra ngoài qua khe cát nhờ hệ thống thông gió và được giữ lại ở hệ thống xử lý.

Chân không có thể được sử dụng trong quá trính rót nhằm tránh hiện tượng sụt lún hóc khuôn , bắn tóe kim loại do lượng khí sinh ra trong quá trình phân hủy mẫu xốp. - Sau khi vật đúc đông đặc và nguội, đổ cát ra, tách chi tiết, xử lý cát và hoàn nhiệt cho cát ở chu kỳ tiếp theo. Lượng cát tiêu hao rất thấp.1 Ưu điểm - Tiết kiệm thời gian cho khâu chuẩn bị sản xuất, năng suất cao hơn so với một số phương pháp đúc truyền thống. Giảm được các chi phí cho khâu chuẩn bị và xử lý hỗn hợp, khâu chế tạo khuôn, xử lý bavia,… - Mẫu nhẹ, rẻ tiền, dễ tạo hình.

Đối với mẫu lớn: cắt bằng dây điện trở nung đỏ rồi dán lại. Đối với mẫu nhỏ: sản xuất hàng loạt bằng phương pháp ép ở 200÷250oC. Thời gian và chi phí tạo mẫu giảm đáng kể. - Không cần lấy mẫu ra khỏi khuôn.

Không cần hai hòm khuôn cho một vật đúc và các thao tác liên quan. - Quá trình thiết kế đơn giản do hệ thống rót đơn giản, không có mặt phân khuôn, mặt phân mẫu. - Về nguyên tắc, có thể đúc các vật đúc có hình dạng bất kỳ, kích thước vật đúc nói chung không bị hạn chế (đã đúc được các vật đúc tới 20 tấn). - Không cần ruột và đầu gác ruột đối với các vật đúc phúc tạp có lỗ và hốc.

4 Luận văn cao học– Chất sơn mẫu - Vật đúc không bị các khuyết tật về bavia, lệch khuôn, các khuyết tật liên quan đến ruột và hỗn hợp làm khuôn. Vật đúc yêu cầu lượng dư gia công ít hơn, đạt được độ chính xác cao hơn so với các phương pháp đúc truyền thống. - Có thể dùng cát không cần chất dính do đó cát không bị nhiễm bẩn phải loại đi, có thể sử dụng lại nhiều lần, ít ô nhiễm môi trường. Cũng có thể dùng các loại hỗn hợp khác để làm khuôn: hỗn hợp chảy lỏng, hỗn hợp tự đông rắn, hỗn hợp cát – sét…Có thể đúc trong khuôn chân không hoặc khuôn từ.

- Có thể sử dụng cho mọi loại hình sản xuất: đơn chiếc, loạt nhỏ, hàng loạt. - Có thể đúc tất cả các kim loại và hợp kim 1.2 Nhược điểm - Cần phải có thiết bị đúc chuyên dùng (tuy nhiên chi phí đầu tư thấp hơn nhiều phương pháp khác). - Hộp mẫu để chế tạo mẫu xốp tương đối đắt tiền. - Cần thời gian chuẩn bị dài để chế tạo chi tiết mới.

- Khi đúc gang và thép, thành phần cacbon khó xác định do việc hình thành lớp cacbon khi mẫu cháy sẽ sinh ra muội than và xâm nhập lên ở mặt trên và dưới. Khắc phục nhược điểm này người ta dùng copolymers.3 Phạm vi sử dụng Đây là phương pháp rẻ tiền và có thể đúc các chi tiết có hình dạng phức tạp như blốc động cơ, trục khuỷu, nắp xilanh, bộ lọc dầu, thân máy bơm, bệ tấm đỡ,… phù hợp cho sản xuất hàng loạt các chi tiết đúc bằng hợp kim nhôm có khối lượng đến 20kg, bằng gang và hợp kim đồng có khối lượng đến 50kg. Phương pháp này không phù hợp đối với các chi tiết đúc bằng thép cacbon thấp và trung bình do khả năng làm tăng hàm lượng cacbon của mẫu xốp nhưng thích hợp để đúc thép có hàm lượng cacbon cao. Dưới đây trình bày một số ứng dụng cụ thể của phương pháp này: Hợp kim Nhôm.

5 Luận văn cao học– Chất sơn mẫu Cho đến nay, tỉ lệ lớn nhất của đúc nhôm là phục vụ cho ngành sản xuất động cơ. Điều đó chứng tỏ rằng, có một thị trường rất lớn cần phương pháp đúc trong khuôn mẫu hóa khí. Ống nạp (động cơ): đây là một trong những ứng dụng thành công đầu tiên và được sử dụng cho đến tận ngày nay. Thông thường, để sản xuất chi tiết này người ta dùng phương pháp đúc trong khuôn kim loại tĩnh (gravity die casting), quy trình này thường chậm và giá thành đầu tư thiết bị khá đắt.

Phương pháp đúc trong khuông mẫu hóa khí là phương pháp tốt nhất để chế tạo ống nạp trong áo nước của bộ chế hòa khí [8]. Nắp xilanh: đây là ứng dụng có sự tăng trưởng nhanh nhất đối với ngành ô tô. Thông thường nắp xilanh được chế tạo bằng phương pháp đúc trọng lực với bộ ruột rất phức tạp. Đúc trong khuôn mẫu hóa khí, giúp quá trình làm nguội bề mặt làm việc của nắp xilanh được dễ dàng.

Buồng đốt, các lỗ bu lông có thể được tạo hình thông qua quá trình đúc, tránh gia công cơ khí, giúp giảm chi phí sản xuất [8]. Thân xilanh: các công ty sản xuất đang có xu hướng chuyển dần từ sử dụng gang xám qua hợp kim nhôm. Hàng loạt các bộ phận ô tô khác cũng đang được đúc bằng phương pháp này như vỏ máy bơm nước, giá đỡ, bộ trao đổi nhiệt, bơm nhiên liệu, xylanh phanh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Luận văn thạc sĩ "Nghiên Cứu Chất Sơn Mẫu Cho Công Nghệ Đúc Khuôn Mẫu Hóa Khí" tập trung vào việc phát triển và cải tiến chất sơn mẫu, nhằm nâng cao hiệu quả trong công nghệ đúc khuôn mẫu hóa khí. Tài liệu này không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về các loại chất sơn và ứng dụng của chúng trong ngành công nghiệp đúc, mà còn phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm cuối cùng. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về quy trình nghiên cứu, thử nghiệm và ứng dụng thực tiễn, từ đó có thể áp dụng vào công việc của mình.

Nếu bạn muốn mở rộng kiến thức về các vật liệu và công nghệ liên quan, hãy tham khảo thêm các tài liệu như Luận văn thạc sĩ kỹ thuật hóa học nghiên cứu quy trình tổng hợp vật liệu aerogels từ xơ dừa và ứng dụng hấp phụ, nơi bạn có thể tìm hiểu về vật liệu mới và ứng dụng của chúng trong hấp phụ. Bên cạnh đó, Luận văn thạc sĩ công nghệ vật liệu chế tạo màng tio2 bằng phương pháp phun plasma sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn về công nghệ chế tạo màng mỏng, một lĩnh vực có liên quan mật thiết đến chất sơn mẫu. Cuối cùng, Luận văn thạc sĩ công nghệ hóa học nghiên cứu hoạt tính xúc tác của mof zn3 5 pdc trong phản ứng dihydro benzimidazole và của mof199 trong phản ứng ghép đôi ulmann sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các chất xúc tác và ứng dụng của chúng trong các phản ứng hóa học, mở rộng thêm kiến thức cho lĩnh vực nghiên cứu của bạn.