Nghiên cứu ảnh hưởng khai thác đá vôi đến môi trường tự nhiên huyện Kinh Môn, Hải Dương - Luận văn ThS

Luận văn thạc sĩ đánh giá chi tiết tác động của hoạt động khai thác đá vôi đến môi trường tự nhiên tại huyện Kinh Môn. Nghiên cứu các yếu tố môi trường bị ảnh

Chuyên ngành

Địa lí Tự nhiên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ Khoa học Trái Đất

2017

104
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Ảnh Hưởng Khai Thác Đá Vôi Đến Môi Trường Kinh Môn Hải Dương Thách Thức Bền Vững

Kinh Môn, một huyện thuộc tỉnh Hải Dương, từ lâu đã được biết đến là khu vực có trữ lượng đá vôi lớn, đóng vai trò quan trọng trong ngành công nghiệp xi măng và vật liệu xây dựng của Việt Nam. Hoạt động khai thác đá vôi tại đây đã và đang mang lại nguồn thu kinh tế đáng kể, tạo việc làm cho hàng nghìn lao động. Tuy nhiên, mặt trái của quá trình công nghiệp hóa này là những ảnh hưởng khai thác đá vôi đến môi trường Kinh Môn, Hải Dương ngày càng rõ rệt, đặt ra nhiều thách thức lớn về phát triển bền vững. Luận văn Thạc sĩ của Trần Thị Tươi (2017) đã chỉ ra rằng, việc khai thác với cường độ cao đã gây ra những biến đổi sâu sắc đến các thành phần môi trường tự nhiên, từ không khí, nước, đất đến cảnh quan và hệ sinh thái. Các tác động này không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của người dân địa phương mà còn tiềm ẩn nguy cơ lâu dài cho sức khỏe cộng đồng và cân bằng sinh thái. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết các khía cạnh của tác động môi trường khai thác đá vôi Kinh Môn, đồng thời đề xuất các giải pháp nhằm giảm thiểu hệ lụy và hướng tới một nền khai thác có trách nhiệm hơn. Hiểu rõ bối cảnh và quy mô hoạt động tại Kinh Môn là bước đầu tiên để đánh giá toàn diện về ô nhiễm môi trường Kinh Môn do hoạt động công nghiệp này gây ra, từ đó định hình các chiến lược quản lý hiệu quả cho khu vực.

Theo số liệu được tổng hợp từ Sở Tài nguyên - Môi trường tỉnh Hải Dương, trữ lượng đá vôi đã được thăm dò, đánh giá và cấp phép khai thác tại Kinh Môn đến thời điểm tháng 6/2015 là 243.292 tấn đá vôi làm nguyên liệu xi măng và 57.638 m3 đá vôi làm vật liệu xây dựng thông thường. Sản lượng khai thác trung bình mỗi năm khá lớn, từ 1,5 đến trên 4 triệu tấn đá vôi xi măng và gần 2 triệu m3 đá vôi làm vật liệu xây dựng thông thường, cho thấy quy mô và cường độ hoạt động cao, tạo áp lực lớn lên môi trường tự nhiên.

1.1. Bối cảnh khai thác và tiềm năng đá vôi tại Kinh Môn Hải Dương

Kinh Môn nổi tiếng là một trong những trung tâm khai thác và chế biến đá vôi lớn nhất cả nước, với nhiều mỏ đá quy mô như Hoàng Thạch, Áng Dâu, Phúc Sơn, v.v. Tiềm năng khoáng sản dồi dào là nền tảng cho sự phát triển mạnh mẽ của ngành công nghiệp vật liệu xây dựng tại địa phương. Nhu cầu về nguyên liệu xi măng và đá xây dựng ngày càng tăng cao, đặc biệt phục vụ cho các dự án hạ tầng và xuất khẩu, đã thúc đẩy hoạt động khai thác diễn ra liên tục với cường độ lớn. Các doanh nghiệp lớn và nhỏ cùng tham gia vào chuỗi sản xuất, từ khai thác thô đến chế biến tinh. Sự phát triển này tuy mang lại lợi ích kinh tế nhưng cũng tạo ra áp lực khổng lồ lên môi trường xung quanh. Việc hiểu rõ quy mô, công nghệ và phương thức khai thác hiện tại là rất quan trọng để đánh giá chính xác ảnh hưởng khai thác đá vôi đến môi trường Kinh Môn, Hải Dương và đề xuất các biện pháp quản lý phù hợp, đảm bảo cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường.

1.2. Các loại hình tác động môi trường chính từ hoạt động khai thác đá vôi

Hoạt động khai thác đá vôi tạo ra nhiều loại hình tác động môi trường khai thác đá vôi Kinh Môn khác nhau, phân loại thành tác động trực tiếp và gián tiếp, tức thời và lâu dài. Các tác động trực tiếp bao gồm ô nhiễm không khí (bụi, khí thải), ô nhiễm tiếng ồn và rung chấn do nổ mìn, vận chuyển và chế biến. Bên cạnh đó, các tác động đến tài nguyên đất như mất đất sản xuất, thay đổi địa hình, xói mòn cũng rất đáng lo ngại. Nguồn nước mặt và nước ngầm cũng bị ảnh hưởng bởi quá trình lắng đọng bùn, rò rỉ hóa chất hoặc thay đổi mực nước. Đặc biệt, biến đổi cảnh quan Kinh Môn do khai thác đá vôi làm mất đi vẻ đẹp tự nhiên và ảnh hưởng đến hệ sinh thái đa dạng sinh học. Những ảnh hưởng của khai thác đá vôi đến môi trường Kinh Môn, Hải Dương này đòi hỏi một cái nhìn toàn diện và các giải pháp đồng bộ để quản lý hiệu quả.

II. Phân Tích Chi Tiết Ảnh Hưởng Khai Thác Đá Vôi Đến Môi Trường Không Khí Và Tiếng Ồn Tại Kinh Môn

Trong các vấn đề môi trường nảy sinh từ hoạt động khai thác đá vôi, ô nhiễm không khí và tiếng ồn là hai yếu tố có tác động trực tiếp và rõ ràng nhất đến cuộc sống hàng ngày của người dân Kinh Môn. Luận văn của Trần Thị Tươi (2017) đã nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của bụi và tiếng ồn trong khu vực nghiên cứu. Bụi đá vôi, một sản phẩm không thể tránh khỏi của quá trình khai thác, nghiền sàng và vận chuyển, không chỉ làm giảm chất lượng không khí mà còn tiềm ẩn nhiều nguy cơ đối với sức khỏe con người và cây trồng. Song song với đó, tiếng ồn và rung chấn từ hoạt động nổ mìn, máy móc thiết bị gây ra sự khó chịu, ảnh hưởng đến sinh hoạt, giấc ngủ và tinh thần của cộng đồng. Việc kiểm soát hai loại hình ô nhiễm này trở thành ưu tiên hàng đầu trong quản lý ảnh hưởng khai thác đá vôi đến môi trường Kinh Môn, Hải Dương. Cần có các biện pháp kỹ thuật và quản lý chặt chẽ để giảm thiểu những tác động tiêu cực, bảo vệ môi trường sống và sức khỏe của người dân địa phương.

Sự gia tăng về quy mô và cường độ khai thác đã khiến cho các vấn đề về ô nhiễm không khí Kinh Môn trở nên trầm trọng hơn. Các hạt bụi siêu mịn có khả năng đi sâu vào hệ hô hấp, gây ra các bệnh về phổi, đường hô hấp. Ngoài ra, việc sử dụng các loại máy móc cũ kỹ, thiếu bảo trì cũng góp phần làm tăng lượng khí thải và tiếng ồn phát ra, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng không khí và môi trường sống của cư dân xung quanh khu vực khai thác. Những vấn đề này cần được xem xét và xử lý một cách triệt để để giảm thiểu các hệ lụy lâu dài đối với cộng đồng và môi trường.

2.1. Ô nhiễm không khí Bụi và khí thải từ quá trình khai thác đá vôi

Hoạt động khai thác đá vôi tại Kinh Môn là nguồn phát thải bụi và khí thải đáng kể vào môi trường không khí. Các nguồn bụi chủ yếu bao gồm quá trình nổ mìn phá đá, khoan, xúc bốc, vận chuyển đá nguyên liệu, và đặc biệt là công đoạn nghiền sàng, phân loại đá. Bụi đá vôi, đặc biệt là bụi mịn PM2.5 và PM10, có thể phát tán xa hàng km, gây ra ô nhiễm không khí Kinh Môn nghiêm trọng. Bụi bám trên cây cối, nhà cửa, làm giảm năng suất cây trồng, ảnh hưởng đến tầm nhìn và mỹ quan đô thị. Đối với sức khỏe con người, việc hít thở phải bụi đá vôi trong thời gian dài có thể gây ra các bệnh về đường hô hấp như viêm phế quản, hen suyễn, và thậm chí là bệnh bụi phổi silic nếu tiếp xúc với silica tự do. Bên cạnh bụi, các khí thải từ máy móc, phương tiện vận chuyển (CO, SO2, NOx) cũng góp phần làm giảm chất lượng không khí. Việc kiểm soát và giảm thiểu lượng bụi, khí thải là một thách thức lớn trong quản lý ảnh hưởng khai thác đá vôi đến môi trường Kinh Môn, Hải Dương.

2.2. Tác động của tiếng ồn và rung chấn đối với cộng đồng địa phương

Cùng với ô nhiễm không khí, tiếng ồn khai thác đá và rung chấn là hai loại hình tác động gây khó chịu trực tiếp cho người dân sống gần các mỏ đá. Tiếng ồn phát sinh từ nhiều nguồn: nổ mìn, hoạt động của máy xúc, máy ủi, máy nghiền đá, xe vận chuyển quá khổ quá tải, v.v. Cường độ tiếng ồn thường vượt quá giới hạn cho phép, đặc biệt vào ban ngày và ban đêm, ảnh hưởng nghiêm trọng đến giấc ngủ, khả năng tập trung và gây căng thẳng thần kinh. Rung chấn do nổ mìn không chỉ gây lo sợ cho người dân mà còn có thể gây rạn nứt, hư hại các công trình kiến trúc lân cận. Tác động này ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng Kinh Môn, gây ra các triệu chứng như đau đầu, mất ngủ, giảm thính lực và suy giảm chất lượng cuộc sống. Việc áp dụng các quy định nghiêm ngặt về giờ giấc khai thác, sử dụng công nghệ giảm tiếng ồn, và kỹ thuật nổ mìn tiên tiến là cần thiết để giảm thiểu những tác động tiêu cực này.

III. Đánh Giá Ảnh Hưởng Khai Thác Đá Vôi Đến Môi Trường Đất Nước Và Cảnh Quan Sinh Thái Kinh Môn

Ngoài các vấn đề về không khí và tiếng ồn, hoạt động khai thác đá vôi tại Kinh Môn còn gây ra những hệ lụy sâu sắc đến môi trường đất, nguồn nước và hệ sinh thái đa dạng sinh học của khu vực. Những tác động này thường mang tính chất lâu dài và khó khắc phục, đòi hỏi sự đầu tư lớn về thời gian và nguồn lực. Sự thay đổi địa hình, xói mòn đất, và mất đi lớp phủ thực vật là những minh chứng rõ ràng nhất cho suy thoái môi trường Hải Dương do khai thác khoáng sản. Nguồn nước mặt và nước ngầm, vốn là yếu tố thiết yếu cho sự sống, cũng đứng trước nguy cơ ô nhiễm và cạn kiệt. Hệ sinh thái tự nhiên bị phá vỡ, làm giảm đa dạng sinh học và khả năng phục hồi của môi trường. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng, những ảnh hưởng của khai thác đá vôi đến môi trường Kinh Môn, Hải Dương trên các khía cạnh này không chỉ tác động cục bộ mà còn có thể lan rộng, gây ra hiệu ứng domino trong chuỗi sinh thái. Việc đánh giá toàn diện các tác động này là cơ sở để xây dựng các chiến lược phục hồi và bảo tồn môi trường hiệu quả, hướng tới sự phát triển bền vững cho Kinh Môn.

Sự tàn phá cảnh quan do khai thác đá vôi không chỉ là vấn đề thẩm mỹ mà còn ảnh hưởng đến chức năng sinh thái của khu vực. Các mỏ đá sau khi khai thác thường để lại những hố sâu khổng lồ, bãi thải đồ sộ, làm thay đổi hoàn toàn địa hình tự nhiên và gây khó khăn cho việc tái tạo môi trường. Thêm vào đó, việc sử dụng hóa chất trong quá trình chế biến và rửa trôi từ các bãi thải có thể ngấm vào đất và nước ngầm, gây ô nhiễm tiềm ẩn cho các nguồn nước sinh hoạt và nông nghiệp. Do đó, việc xem xét và quản lý chặt chẽ các yếu tố này là vô cùng cần thiết để bảo vệ môi trường tại Kinh Môn.

3.1. Suy thoái tài nguyên đất và biến đổi địa hình do khai thác khoáng sản

Hoạt động khai thác đá vôi đòi hỏi phải bóc bỏ lớp đất phủ thực vật và phá vỡ cấu trúc địa chất ban đầu, dẫn đến suy thoái tài nguyên đất nghiêm trọng. Đất sản xuất nông nghiệp bị thu hẹp hoặc mất hẳn, ảnh hưởng đến sinh kế của người dân. Địa hình tự nhiên bị thay đổi hoàn toàn, tạo ra những hố sâu, vách núi dốc và bãi thải khổng lồ. Điều này không chỉ làm mất đi vẻ đẹp cảnh quan mà còn tăng nguy cơ xói mòn, sạt lở đất đá, đặc biệt vào mùa mưa bão. Các bãi thải đá vôi thường có tính kiềm cao, gây khó khăn cho việc tái sinh thực vật và phục hồi hệ sinh thái. Biến đổi cảnh quan Kinh Môn do khai thác đá vôi là một vấn đề nhức nhối, yêu cầu các biện pháp phục hồi môi trường và quy hoạch sử dụng đất hợp lý sau khai thác để giảm thiểu ảnh hưởng khai thác đá vôi đến môi trường Kinh Môn, Hải Dương.

3.2. Ảnh hưởng đến nguồn nước mặt nước ngầm và hệ sinh thái thủy sinh

Nguồn nước mặt và nước ngầm tại Kinh Môn cũng chịu nhiều tác động tiêu cực từ hoạt động khai thác đá vôi. Bụi đá, đất đá thải và các chất lắng đọng từ quá trình rửa trôi có thể đổ vào các sông, suối, hồ, làm tăng độ đục của nước, lắng đọng bùn đáy và ảnh hưởng đến quang hợp của thực vật thủy sinh. Trong một số trường hợp, hóa chất sử dụng trong chế biến hoặc dầu mỡ từ máy móc có thể rò rỉ, gây ô nhiễm nguồn nước nghiêm trọng. Đối với nước ngầm, việc khai thác đá vôi ở độ sâu lớn có thể làm thay đổi mực nước ngầm, ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận nước sạch của cộng đồng. Sự thay đổi chất lượng nước và môi trường sống đe dọa đa dạng sinh học thủy sinh, làm giảm số lượng và chủng loại cá, tôm, và các loài thủy sinh khác. Bảo vệ nguồn nước là yếu tố then chốt trong việc kiểm soát ảnh hưởng của khai thác đá vôi đến môi trường nước ngầm ở Kinh Môn.

IV. Giải Pháp Giảm Thiểu Tác Động Tiêu Cực Từ Khai Thác Đá Vôi Đến Môi Trường Kinh Môn Bền Vững

Để đối phó với những ảnh hưởng khai thác đá vôi đến môi trường Kinh Môn, Hải Dương, việc áp dụng các giải pháp giảm thiểu tác động tiêu cực là vô cùng cần thiết. Các giải pháp này cần được triển khai đồng bộ từ cấp độ chính sách, công nghệ đến ý thức cộng đồng, nhằm hướng tới mục tiêu phát triển bền vững. Công nghệ khai thác và chế biến tiên tiến, thân thiện với môi trường đóng vai trò trọng yếu trong việc giảm thiểu ô nhiễm tại nguồn. Song song đó, việc tăng cường công tác quản lý, giám sát của các cơ quan chức năng và sự tham gia chủ động của cộng đồng địa phương là yếu tố quyết định sự thành công của các biện pháp bảo vệ môi trường. Các nghiên cứu, đặc biệt là luận văn của Trần Thị Tươi (2017), đã đề xuất nhiều khuyến nghị quan trọng, tập trung vào việc áp dụng các tiêu chuẩn môi trường nghiêm ngặt hơn và khuyến khích đổi mới công nghệ. Áp dụng các giải pháp giảm thiểu tác động khai thác đá không chỉ giúp bảo vệ môi trường mà còn nâng cao hiệu quả hoạt động, đảm bảo sự hài hòa giữa phát triển kinh tế và bảo vệ nguồn tài nguyên thiên nhiên cho thế hệ mai sau.

Việc đầu tư vào các công nghệ sạch hơn và quy trình khai thác hiệu quả hơn có thể giúp giảm đáng kể lượng bụi, tiếng ồn và chất thải phát sinh. Đồng thời, tăng cường kiểm tra, giám sát định kỳ từ các cơ quan quản lý nhà nước sẽ đảm bảo các doanh nghiệp tuân thủ đúng quy định về bảo vệ môi trường. Đặc biệt, việc nâng cao nhận thức cho cộng đồng về tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường và khuyến khích họ tham gia vào quá trình giám sát, phản biện cũng là một yếu tố then chốt để quản lý ảnh hưởng khai thác đá vôi đến môi trường Kinh Môn, Hải Dương một cách bền vững.

4.1. Công nghệ khai thác và chế biến tiên tiến thân thiện môi trường

Việc áp dụng công nghệ khai thác bền vững và chế biến tiên tiến là một trong những giải pháp giảm thiểu tác động khai thác đá hiệu quả nhất. Các công nghệ này bao gồm kỹ thuật nổ mìn vi sai, nổ mìn bằng thiết bị định hướng để giảm rung chấn và tiếng ồn. Sử dụng máy móc, thiết bị có hiệu suất cao, ít phát thải bụi và tiếng ồn hơn. Hệ thống phun sương dập bụi tại các điểm phát sinh (khoan, nghiền, sàng, bốc xếp) và hệ thống băng tải kín để vận chuyển vật liệu cũng góp phần giảm đáng kể ô nhiễm không khí Kinh Môn. Trong quá trình chế biến, việc đầu tư vào hệ thống xử lý nước thải, tái sử dụng nước và quản lý chất thải rắn một cách khoa học sẽ hạn chế tác động đến môi trường nước và đất. Ngoài ra, việc phục hồi môi trường sau khai thác bằng cách san lấp, trồng cây xanh cũng là một phần không thể thiếu của công nghệ khai thác tiên tiến.

4.2. Chính sách quản lý giám sát và vai trò của cộng đồng trong bảo vệ môi trường

Một hệ thống chính sách khai thác bền vững Hải Dương và quản lý chặt chẽ là yếu tố then chốt để kiểm soát ảnh hưởng khai thác đá vôi đến môi trường Kinh Môn, Hải Dương. Các cơ quan chức năng cần tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra việc tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường, xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm. Quy hoạch vùng khai thác cần được xem xét lại, hạn chế cấp phép ở các khu vực nhạy cảm môi trường. Đồng thời, cần có chính sách khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ sạch và các dự án phục hồi môi trường. Vai trò của cộng đồng địa phương cũng rất quan trọng. Nâng cao nhận thức cho người dân về quyền và trách nhiệm trong việc bảo vệ môi trường, khuyến khích họ tham gia giám sát các hoạt động khai thác, phản ánh kịp thời các vi phạm sẽ tạo ra áp lực xã hội để các doanh nghiệp thực hiện trách nhiệm môi trường của mình.

V. Hướng Dẫn Đánh Giá Tác Động Môi Trường Khai Thác Đá Vôi Tại Kinh Môn Hải Dương Hiệu Quả

Để đảm bảo các hoạt động khai thác đá vôi tại Kinh Môn diễn ra một cách có trách nhiệm và bền vững, việc thực hiện quy trình đánh giá tác động môi trường (ĐTM) một cách chuyên nghiệp và toàn diện là cực kỳ quan trọng. ĐTM không chỉ là yêu cầu pháp lý mà còn là công cụ hữu hiệu để nhận diện, dự báo và đề xuất các biện pháp giảm thiểu các ảnh hưởng khai thác đá vôi đến môi trường Kinh Môn, Hải Dương. Một báo cáo ĐTM chất lượng cần phải phản ánh đúng thực trạng môi trường, đánh giá chính xác các rủi ro tiềm ẩn và đưa ra các giải pháp khả thi, phù hợp với điều kiện tự nhiên và kinh tế xã hội của khu vực. Các nghiên cứu điển hình, như luận văn của Trần Thị Tươi (2017), cung cấp những dữ liệu và phân tích chuyên sâu, giúp định hình cách tiếp cận hiệu quả hơn trong việc đánh giá tác động môi trường khai thác đá vôi. Từ đó, các nhà quản lý và doanh nghiệp có thể đưa ra quyết định sáng suốt, đảm bảo hài hòa giữa lợi ích kinh tế và việc bảo vệ môi trường sống cho cộng đồng địa phương.

Việc thực hiện ĐTM không chỉ giới hạn ở giai đoạn trước khi cấp phép mà còn cần được theo dõi, đánh giá định kỳ trong suốt quá trình hoạt động khai thác. Điều này giúp phát hiện sớm các vấn đề môi trường nảy sinh, điều chỉnh kịp thời các biện pháp bảo vệ và đảm bảo tuân thủ các quy định hiện hành. Hơn nữa, việc công khai các báo cáo ĐTM và tạo điều kiện cho cộng đồng tham gia vào quá trình góp ý, phản biện sẽ tăng cường tính minh bạch và trách nhiệm giải trình của các dự án khai thác đá vôi. Các bài học kinh nghiệm từ những dự án đã triển khai cũng cần được tổng kết để hoàn thiện quy trình ĐTM và nâng cao hiệu quả quản lý môi trường tại Kinh Môn.

5.1. Quy trình thực hiện đánh giá tác động môi trường ĐTM chi tiết

Một quy trình ĐTM toàn diện cho hoạt động khai thác đá vôi bao gồm nhiều bước. Đầu tiên là sàng lọc và lập danh mục dự án, xác định mức độ cần thiết của ĐTM. Tiếp theo là lập báo cáo ĐTM sơ bộ và báo cáo ĐTM chi tiết, trong đó phân tích hiện trạng môi trường, xác định các nguồn gây tác động, dự báo mức độ tác động của khai thác khoáng sản Hải Dương đến các thành phần môi trường (không khí, nước, đất, tiếng ồn, đa dạng sinh học). Báo cáo cũng cần đề xuất các biện pháp giảm thiểu tác động, chương trình giám sát môi trường và kế hoạch phục hồi môi trường sau khi kết thúc khai thác. Việc tham vấn cộng đồng địa phương và các bên liên quan là một bước quan trọng để thu thập ý kiến, đảm bảo tính khách quan và khả thi của báo cáo. Cuối cùng, báo cáo sẽ được thẩm định và phê duyệt bởi cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền.

5.2. Các nghiên cứu điển hình và bài học kinh nghiệm từ Kinh Môn

Luận văn của Trần Thị Tươi (2017) về ảnh hưởng khai thác đá vôi đến môi trường tự nhiên huyện Kinh Môn, tỉnh Hải Dương là một kết quả nghiên cứu khai thác đá vôi Kinh Môn điển hình. Nghiên cứu này đã cung cấp cái nhìn tổng thể về hiện trạng khai thác, các nguồn gây ô nhiễm và mức độ tác động đến các thành phần môi trường. Những bài học kinh nghiệm rút ra từ Kinh Môn bao gồm sự cần thiết của việc quy hoạch khai thác khoa học, ứng dụng công nghệ hiện đại để giảm thiểu ô nhiễm tại nguồn, và tăng cường vai trò giám sát của cộng đồng. Đồng thời, việc xây dựng cơ chế phối hợp hiệu quả giữa các cấp chính quyền, doanh nghiệp và người dân là yếu tố then chốt để giải quyết các vấn đề môi trường. Các dự án phục hồi môi trường sau khai thác cần được chú trọng để giảm thiểu biến đổi cảnh quan Kinh Môn và tái tạo hệ sinh thái.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

20/04/2026
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của hoạt động khai thác đá vôi đến môi trường tự nhiên huyện kinh môn

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÍ LUẬN, CƠ SỞ THỰC TIỄN VỀ ẢNH HƯỞNG CỦA HOẠT ĐỘNG KHAI THÁC KHOÁNG SẢN VÀ NHỮNG TÁC ĐỘNG TỚI MÔI TRƯỜNG TỰ NHIÊN 1. Các khái niệm cơ bản 1. Các khái niệm về hoạt động khai thác - Khai thác mỏ: là hoạt động khai thác khoáng sản hoặc các vật liệu địa chất từ lòng đất, thường là thân quặng, mạch hoặc vỉa than. Các vật liệu được khai thác từ mỏ như kim loại cơ bản, kim loại quý, sắt, urani, than, kim cương, đá vôi, đá phiến dầu, đá muối và kali cacbonat.

Bất kỳ vật liệu nào không phải từ trồng trọt hoặc được tạo ra trong phòng thí nghiệm hoặc nhà máy đều được khai thác từ mỏ. Khai thác mỏ theo nghĩa rộng hơn bao gồm việc khai thác các nguồn tài nguyên không tái tạo như: dầu mỏ, khí thiên nhiên hoặc thậm chí cả nước. - Hoạt động khai thác đá: là một loại hình khai thác khoáng sản lộ thiên các loại đá hay khoáng. Khai thác đá thường cung cấp nguồn vật liệu cho xây dựng như các loại đá có kích thước lớn như đá hộc, đá vôi, đá ong, đá hoa cương …Ngoài ra, còn cung cấp cho các ngành chế tác, mỹ nghệ các sản phẩm từ đá như đá lát, đá tạc tượng… (theo Wikipedia).

Các loại đá được khai thác từ mỏ đá bao gồm: đá phấn(chalk), đá phấn sét/cao lanh(chalk clay), đá bọt (clinder), cát(sand), sỏi(gravel), đá granit(granite), đá vôi (limestone), thạch cao (gypsum), đá cẩm thạch(marble), đá phiến(slate), sa thạch(slate) và các loại quặng(ores). Nhiều loại đá như đá cẩm thạch(marble), đá granite(granite), đá vôi(limestone), đá sa thạch(sandstone) sau khi khai thác được cắt thành các tấm lớn. Bề mặt đá được gia công với các mức độ khác nhau và được sử dụng trong các ngành khác nhau, đặc biệt là trong xây dựng vì có độ bền cao, do đó vừa là mặt hàng hấp dẫn đồng thời là vật liệu được ưa chuộng sử dụng. Khái niệm môi trường - Môi trường được hiểu theo nhiều nghĩa khác nhau.

Con người sống trên Trái đất, nên môi trường của loài người chính là không gian bao quanh Trái đất, có quan hệ trực tiếp đến sự tồn tại và phát triển của xã hội loài người. Trong Địa lí học, người ta gọi đó là môi trường xung quanh hay môi trường địa lí [9]. - Môi trường tự nhiên: Bao gồm các thành phần của tự nhiên: Địa hình, địa chất, đất trồng, khí hậu, nước, sinh vật. Môi trường tự nhiên xuất hiện trên bề mặt Trái đất không phụ thuộc vào con người.

Con người tác động vào tự nhiên, làm cho nó bị biến đổi, nhưng các thành phần của tự nhiên vẫn phát triển theo quy luật riêng của nó [9]. - Môi trường sống của con người, tức là hoàn cảnh bao quanh có ảnh hưởng đến sự sống, sự phát triển và chất lượng cuộc sống của con người. Môi trường sống của con người bao gồm môi trường tự nhiên (địa hình, địa chất, đất, khí hậu, nước, sinh vật), môi trường xã hội (quan hệ xã hội trong sản xuất, trong phân phối, trong giao tiếp), môi trường nhân tạo (các đối tượng lao động do con người sản xuất ra và chịu sự chi phối của con người) [9]. Môi trường có ba chức năng chính là: không gian sống của con người, nguồn cung cấp tài nguyên thiên nhiên, nơi chứa đựng các chất phế thải do con người tạo ra, do vậy, con người có thể làm nâng cao hoặc làm suy thoái chất lượng môi trường, chính điều này đã ảnh hưởng sâu sắc đến sự phát triển của xã hội loài người [9].

- Ô nhiễm môi trường tự nhiên là sự làm thay đổi tính chất vật lí, hóa học. của môi trường bởi các chất gây ô nhiễm. Chất gây ô nhiễm là những chất độc hại được thải ra trong quá trình sinh hoạt, trong quá trình sản xuất hay trong các hoạt động khác. Chất thải có thể ở dạng rắn, khí, lỏng, hoặc các chất khác [9].

11 - Suy thoái môi trường tự nhiên là sự làm thay đổi chất lượng, số lượng của các thành phần tạo ra môi trường, gây ảnh hưởng xấu cho đời sống của con người và thiên nhiên [9]. - Sự cố môi trường là các tai biến hoặc rủi ro xảy ra trong quá trình hoạt động sản xuất của con người hoặc biến đổi thất thường của thiên nhiên gây suy thoái môi trường nghiêm trọng gồm: bão lụt, hạn hán, sạt lở đất, hỏa hoạn, cháy rừng, sự cố kĩ thuật gây nguy hại đến môi trường của cơ sở sản xuất kinh doanh, công trình kinh tế, khoa học, kĩ thuật [12]. - Thuật ngữ “phát triển bền vững” xuất hiện từ những năm đầu của thập kỷ 80 thế kỷ 20, điển hình có khái niệm do tổ chức Bảo tồn Thiên nhiên và Tài nguyên Thiên nhiên Quốc tế - IUCN) đưa ra: “Sự phát triển của nhân loại không thể chỉ chú trọng đến sự phát triển kinh tế mà phải tôn trọng những nhu cầu tất yếu của xã hội và sự tác động đến môi trường sinh thái học” [11]. Khái niệm này được phổ biến rộng rãi vào năm 1987 qua báo cáo Brundtland (còn gọi là báo cáo Our Common Future) của Ủy ban Môi trường và Phát triển Thế giới - WCED.

Báo cáo này ghi rõ Phát triển bền vững là “sự phát triển có thể đáp ứng những nhu cầu hiện tại mà không ảnh hưởng, tổn hại đến những khả năng đáp ứng những nhu cầu trong tương lai…” [11]. Hội nghị môi trường toàn cầu tại Rio de Janerio (6/1992) đưa ra khái niệm: "Phát triển bền vững nghĩa là sử dụng hợp lý và có hiệu quả các nguồn tài nguyên, bảo vệ môi trường một cách khoa học đồng thời với sự phát triển kinh tế." Năm 2002, Hội nghị thượng đỉnh Thế giới và phát triển bền vững nhóm họp với sự tham gia của các nhà lãnh đạo cũng như các chuyên gia về kinh tế, xã hội và môi trường của gần 200 quốc gia đã tổng kết và đưa ra quyết sách liên quan đến các vấn đề về nước, năng lượng, sức khỏe, nông nghiệp và sự đa dạng sinh thái. 12 Phát triển bền vững hiện đang là mục tiêu hướng tới của nhiều quốc gia trên thế giới, mỗi quốc gia sẽ dựa theo đặc thù kinh tế, xã hội, chính trị, địa lý, văn hóa…riêng để hoạch định chiến lược phù hợp nhất với quốc gia đó, nhằm đảm bảo có sự phát triển kinh tế hiệu quả, xã hội công bằng và môi trường được bảo vệ, giữ gìn. Khái niệm quan trắc môi trường Quan trắc môi trường là một quá trình đo đạc thường xuyên một hoặc nhiều chỉ tiêu về tính chất vật lý, hoá học và sinh học của các thành phần môi trường, theo một kế hoạch lập sẵn về thời gian, không gian, phương pháp và quy trình đo lường, để cung cấp các thông tin cơ bản có độ tin cậy, độ chính xác cao và có thể đánh giá được diễn biến chất lượng môi trường [25].

Quan trắc môi trường là việc theo dõi thường xuyên chất lượng môi trường với các trọng tâm, trọng điểm hợp lý nhằm phục vụ các hoạt động bảo vệ môi trường và phát triển bền vững. Như vậy, hoạt động quan trắc môi trường sẽ thực hiện các nhiệm vụ gồm: Cung cấp các đánh giá về diễn biến chất lượng môi trường trên quy mô quốc gia, phục vụ việc xây dựng báo cáo hiện trạng môi trường; Cung cấp các đánh giá về diễn biến chất lượng môi trường của từng vùng trọng điểm được quan trắc để phục vụ các yêu cầu tức thời của các cấp quản lý nhà nước về bảo vệ môi trường; Cảnh báo kịp thời các diễn biến bất thường hay các nguy cơ ô nhiễm, suy thoái môi trường; Xây dựng cơ sở dữ liệu về chất lượng môi trường phục vụ việc lưu trữ, cung cấp và trao đổi thông tin trong phạm vi quốc gia và quốc tế. Và để có kết quả quan trắc môi trường thì các cá nhân, tổ chức phải xây dựng được kế hoạch quan trắc môi trường. Kế hoạch quan trắc môi trường là một chương trình quan trắc được lập ra nhằm đáp ứng một số mục tiêu nhất định, trong đó bao gồm những yêu cầu về thông tin, các thông số, các địa điểm, tần suất và thời gian quan trắc, các yêu cầu về trang thiết bị, phương pháp phân tích, đo, thử; yêu cầu về nhân lực và kinh phí thực hiện.

13 Và trên cơ sở kết quả quan trắc có được, ta sẽ tiến hành phân tích, đánh giá hiện trạng, chất lượng môi trường tại nơi khảo sát như môi trường không khí, môi trường nước, môi trường đất, môi trường sinh thái, cảnh quan.Tác động của hoạt động khai thác khoáng sản tới môi trường tự nhiên Hoạt động khai thác khoáng sản có tác động mạnh mẽ đến môi trường tự nhiên. Nhiều khu vực khai thác mỏ đã gây ra những vấn đề nghiêm trọng về ô nhiễm nguồn nước do nước thải của mỏ trong quá trình sản xuất không được xử lý. Thành phần và tính chất nước thải thường có tính a xít, có chứa kim loại nặng, khoáng chất…Kết quả quan trắc quí I,II năm 2009 tại Quảng Ninh cho thấy độ pH của nước thải mỏ than dao động từ 3,1 - 6,5, hàm lượng chất rắn lơ lửng (TSS) vượt tiêu chuẩn cho phép từ 1,7 - 2,4 lần, cá biệt có nơi vượt hơn 8 lần… Nước thải mỏ phần lớn chưa qua xử lý (trước năm 2009 các công ty than của Tổng công ty khai thác khoáng sản Việt Nam (TKV) ở Quảng Ninh mới chỉ có 1 đơn vị có hệ thống xử lý nước thải mỏ) và thải trực tiếp ra hệ thống sông suối gây ô nhiễm nguồn nước, bồi lấp sông suối. Kết quả kiểm tra hoạt động khai thác khoáng sản trên địa bàn một số tỉnh cho thấy, tại tất cả các khâu sản xuất của dây chuyền công nghệ khai thác và chế biến đều gây ra hàm lượng bụi vượt tiêu chuẩn cho phép phép từ 30 đến 100 lần; riêng tỷ lệ hạt bụi chiếm từ 41,6 - 83,3 mg/m3 không khí và có hàm lượng SiO2 từ 3% - 12%, đặc biệt ở các mỏ than, mỏ đá.

Đối với chất thải rắn và chất thải nguy hại, khai thác 1 tấn than bằng công nghệ lộ thiên thải ra khoảng 4 - 6 m3 đất đá thải, cá biệt có lên đến 7 - 8 m3; khai thác hầm lò thải khoảng 2 m3/tấn than; tuyển than thải 0,3 m3/tấn than (Theo báo cáo của TKV, khối lượng bốc đất đá khai thác than tại Quảng Ninh hàng năm khoảng 200 - 216 triệu m3). Vị trí các bãi thải hầu hết đều tập trung ở các khu vực đầu nguồn sống suối, một số bãi thải lớn tập trung lân cận khu dân cư… hầu hết chưa được cải tạo ảnh hưởng đến cảnh quan khu vực, sạt lở gây bồi lấp sông suối và tiềm ẩn nguy cơ tai biến môi trường.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ