Luận văn thạc sĩ: Chính sách cổ tức & chất lượng thu nhập tại Việt Nam

Luận văn thạc sĩ phân tích mối quan hệ giữa chính sách cổ tức và chất lượng thu nhập của các công ty trên thị trường chứng, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải pháp

Chuyên ngành

Tài chính-Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2017

92
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan mối quan hệ chính sách cổ tức và chất lượng thu nhập

Trong tài chính doanh nghiệp, quyết định về chính sách cổ tức là một trong ba quyết định nền tảng, bên cạnh quyết định đầu tư và tài trợ. Mối liên hệ giữa việc chi trả cổ tức và chất lượng thu nhập của công ty là một chủ đề thu hút nhiều nghiên cứu học thuật trên toàn thế giới. Tại Việt Nam, một thị trường tài chính còn non trẻ, việc các công ty xây dựng một chiến lược cổ tức dài hạn và hiệu quả vẫn còn là một thách thức. Nghiên cứu về mối quan hệ giữa chính sách cổ tức và chất lượng thu nhập mang lại những giá trị quan trọng, không chỉ củng cố các lý thuyết tài chính hiện đại mà còn cung cấp bằng chứng thực nghiệm giá trị cho các nhà quản trị, nhà đầu tư và nhà hoạch định chính sách. Luận văn của tác giả Lê Thị Kim Tú (2017) đã đi sâu phân tích tác động của cổ tức đến lợi nhuận tại các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết, sử dụng dữ liệu thực tế để làm sáng tỏ bản chất của mối liên hệ này. Các lý thuyết nền tảng như lý thuyết tín hiệulý thuyết đại diện cung cấp khung sườn để giải thích tại sao chính sách cổ tức không chỉ đơn thuần là việc phân phối lợi nhuận, mà còn là một công cụ truyền tải thông tin và giảm thiểu xung đột lợi ích trong quản trị doanh nghiệp.

1.1. Khám phá lý thuyết tín hiệu trong việc chi trả cổ tức

Theo lý thuyết tín hiệu (Signaling Theory), được phát triển bởi các nhà kinh tế học như Bhattacharya (1979) và Miller and Rock (1985), trong một thị trường thông tin bất cân xứng, nhà quản lý nắm giữ nhiều thông tin nội bộ hơn nhà đầu tư. Trong bối cảnh này, chính sách cổ tức đóng vai trò như một tín hiệu đáng tin cậy về triển vọng tương lai của công ty. Việc công ty quyết định chi trả cổ tức bằng tiền mặt một cách đều đặn và ổn định được xem là một tín hiệu tích cực. Nó cho thấy ban lãnh đạo tự tin vào độ bền vững của lợi nhuận và dòng tiền trong tương lai. Ngược lại, việc cắt giảm cổ tức đột ngột thường bị thị trường diễn giải là một tin xấu. Do đó, cổ tức trở thành một công cụ để giảm thiểu khoảng cách thông tin, giúp nhà đầu tư bên ngoài đánh giá chính xác hơn sức khỏe tài chính và chất lượng báo cáo tài chính của doanh nghiệp.

1.2. Vai trò của lý thuyết đại diện và chi phí quản lý doanh nghiệp

Lý thuyết đại diện (Agency Theory) tập trung vào xung đột lợi ích tiềm tàng giữa các nhà quản lý (người đại diện) và cổ đông (người chủ). Theo Jensen (1986), các nhà quản lý có xu hướng sử dụng dòng tiền thặng dư của công ty để đầu tư vào các dự án phục vụ lợi ích cá nhân thay vì tối đa hóa giá trị cho cổ đông. Việc chi trả cổ tức, đặc biệt là cổ tức bằng tiền mặt, buộc công ty phải phân phối một phần dòng tiền này ra bên ngoài. Điều này làm giảm nguồn lực sẵn có cho các quyết định đầu tư kém hiệu quả của nhà quản lý, qua đó giảm thiểu chi phí đại diện. Easterbrook (1984) lập luận rằng việc trả cổ tức còn buộc doanh nghiệp phải thường xuyên tìm kiếm nguồn vốn mới từ thị trường bên ngoài. Quá trình này đặt công ty dưới sự giám sát chặt chẽ hơn của các nhà đầu tư và các tổ chức tài chính, góp phần nâng cao tính minh bạch và hiệu quả quản trị lợi nhuận.

II. Thách thức khi đo lường chất lượng thu nhập của các công ty

Chất lượng thu nhập là một khái niệm đa chiều, phản ánh mức độ mà lợi nhuận được báo cáo thể hiện chính xác hiệu quả kinh tế thực sự của doanh nghiệp và khả năng dự báo dòng tiền trong tương lai. Tuy nhiên, việc đánh giá và đo lường chất lượng thu nhập là một thách thức lớn. Nguyên nhân là do các chuẩn mực kế toán cho phép sự linh hoạt nhất định, tạo cơ hội cho các nhà quản lý thực hiện hành vi quản trị lợi nhuận. Họ có thể sử dụng các ước tính và các khoản mục dồn tích để làm "đẹp" số liệu, khiến lợi nhuận được báo cáo trở nên thiếu tin cậy. Một trong những thước đo quan trọng là độ bền vững của lợi nhuận, tức là khả năng lợi nhuận hiện tại có thể được duy trì trong các kỳ tương lai. Một thước đo khác là chất lượng của các biến dồn tích, phản ánh phần lợi nhuận không đến từ dòng tiền. Lợi nhuận có chất lượng cao thường đi kèm với tỷ lệ dồn tích thấp và ngược lại. Các nhà nghiên cứu đã phát triển nhiều mô hình phức tạp để bóc tách các khoản dồn tích tùy ý khỏi các khoản dồn tích thông thường, nhằm nhận diện dấu hiệu của việc điều chỉnh lợi nhuận và đánh giá đúng chất lượng báo cáo tài chính.

2.1. Tổng hợp các phương pháp đo lường chất lượng thu nhập phổ biến

Có nhiều phương pháp để đo lường chất lượng thu nhập. Phương pháp đầu tiên dựa trên sự ổn định hay độ bền vững của lợi nhuận. Mô hình tự hồi quy (Kormendi & Lipe, 1987) được sử dụng để xem xét mức độ lợi nhuận của kỳ này có thể dự báo cho kỳ sau. Hệ số hồi quy càng gần 1 cho thấy độ bền vững càng cao. Phương pháp thứ hai tập trung vào chất lượng dồn tích, dựa trên mô hình của Dechow và Dichev (2002) và được McNichols (2002) điều chỉnh. Mô hình này đánh giá mối quan hệ giữa các khoản dồn tích và dòng tiền hoạt động, với phần dư của mô hình được xem là chỉ báo cho chất lượng dồn tích. Giá trị tuyệt đối của phần dư (AAQ) hoặc độ lệch chuẩn của phần dư (AQ) càng thấp thì chất lượng thu nhập càng cao. Các phương pháp khác còn bao gồm việc đo lường mức độ làm "trơn" thu nhập và hệ số phản ứng thu nhập (ERC) của thị trường.

2.2. Nhận diện hành vi quản trị lợi nhuận qua các biến dồn tích

Hành vi quản trị lợi nhuận xảy ra khi nhà quản lý chủ đích can thiệp vào quy trình báo cáo tài chính để đạt được một kết quả lợi nhuận mong muốn. Công cụ chính để thực hiện điều này là các biến dồn tích (accruals), là chênh lệch giữa lợi nhuận kế toán và dòng tiền từ hoạt động kinh doanh. Các khoản dồn tích bao gồm các khoản mục như khấu hao, các khoản phải thu, phải trả. Nhà quản lý có thể điều chỉnh các ước tính kế toán liên quan đến các khoản này (dồn tích tùy ý) để tăng hoặc giảm lợi nhuận trong một kỳ nhất định. Việc phân tích các biến dồn tích giúp các nhà phân tích và nhà đầu tư phát hiện những dấu hiệu bất thường. Một mức dồn tích tùy ý cao có thể cho thấy chất lượng thu nhập thấp và lợi nhuận được báo cáo không phản ánh đúng thực trạng hoạt động của công ty.

III. Phương pháp nghiên cứu mối quan hệ cổ tức và chất lượng thu nhập

Để kiểm định mối quan hệ giữa chính sách cổ tức và chất lượng thu nhập, một nghiên cứu thực nghiệm định lượng là phương pháp tiếp cận phù hợp. Luận văn tham chiếu sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng trên hồi quy dữ liệu bảng (Panel Data). Mẫu nghiên cứu bao gồm các công ty niêm yết trên sàn HOSE trong giai đoạn từ 2007 đến 2016, tập trung vào các doanh nghiệp phi tài chính. Việc sử dụng dữ liệu bảng cho phép phân tích sự thay đổi của các biến số theo cả không gian (giữa các công ty) và thời gian, mang lại kết quả có độ tin cậy cao hơn so với dữ liệu chéo hoặc dữ liệu chuỗi thời gian đơn lẻ. Các biến số chính được thu thập từ báo cáo tài chính đã kiểm toán, bao gồm các chỉ số về chính sách cổ tức (như tỷ lệ chi trả cổ tức) và các thước đo về chất lượng thu nhập (như độ bền vững và chất lượng dồn tích). Các mô hình kinh tế lượng được xây dựng để kiểm soát các nhân tố ảnh hưởng chính sách cổ tức và các đặc điểm khác của doanh nghiệp, nhằm cô lập và đo lường chính xác tác động của cổ tức đến lợi nhuận.

3.1. Thiết lập mô hình nghiên cứu FEM REM và phương pháp hồi quy GMM

Trong phân tích dữ liệu bảng, các mô hình nghiên cứu FEM REM (Mô hình ảnh hưởng cố định và Mô hình ảnh hưởng ngẫu nhiên) thường được sử dụng. Tuy nhiên, để giải quyết các vấn đề tiềm ẩn như nội sinh, tự tương quan và phương sai thay đổi, phương pháp ước lượng Moment tổng quát (GMM - General Method of Moments) được xem là lựa chọn ưu việt. Cụ thể, mô hình GMM hệ thống do Arellano và Bover (1995) phát triển có khả năng khắc phục các yếu tố cố định không đổi theo thời gian của từng công ty và cung cấp các ước lượng vững, không chệch và hiệu quả. Việc lựa chọn phương pháp GMM là phù hợp với đặc điểm của dữ liệu nghiên cứu (số lượng công ty lớn và giai đoạn thời gian tương đối ngắn), đảm bảo kết quả phân tích có tính tin cậy cao.

3.2. Quy trình xử lý dữ liệu Stata Eviews cho mục tiêu phân tích

Quá trình nghiên cứu thực nghiệm bắt đầu bằng việc thu thập dữ liệu tài chính của hơn 300 công ty trên sàn HOSE. Nguồn dữ liệu đến từ báo cáo tài chính, báo cáo thường niên và các bản cáo bạch. Sau đó, dữ liệu thô được làm sạch và xử lý bằng các phần mềm thống kê chuyên dụng như dữ liệu Stata Eviews. Các biến số trong mô hình được tính toán theo định nghĩa trong các nghiên cứu trước, ví dụ: chất lượng thu nhập (Earnings), tỷ lệ chi trả cổ tức (DivRatio), quy mô công ty (Size), đòn bẩy tài chính (Lev). Quá trình phân tích bao gồm thống kê mô tả, phân tích mối tương quan giữa các biến để kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến, và cuối cùng là chạy các mô hình hồi quy để kiểm định giả thuyết nghiên cứu.

IV. Cách phân tích tác động của cổ tức đến độ bền vững lợi nhuận

Để làm rõ tác động của cổ tức đến lợi nhuận, nghiên cứu đã xây dựng và kiểm định một loạt các mô hình hồi quy. Mục tiêu chính là xác định liệu các công ty có chính sách cổ tức hào phóng hơn (ví dụ, tỷ lệ chi trả cổ tức cao hơn) có thực sự sở hữu chất lượng thu nhập tốt hơn hay không. Độ bền vững của lợi nhuận là một trong những thước đo chất lượng thu nhập trọng tâm. Một công ty có lợi nhuận bền vững là công ty có khả năng duy trì mức lợi nhuận hiện tại trong tương lai. Lý thuyết cho rằng các nhà quản lý chỉ tăng cổ tức khi họ tin rằng mức tăng lợi nhuận là bền vững, vì việc cắt giảm cổ tức trong tương lai sẽ gửi đi một tín hiệu rất tiêu cực. Do đó, một mối tương quan dương giữa việc trả cổ tức và độ bền vững của thu nhập được kỳ vọng. Các mô hình không chỉ xem xét mối quan hệ trực tiếp mà còn kiểm tra các biến tương tác để thấy rõ hơn cơ chế tác động, qua đó cung cấp bằng chứng thực nghiệm chi tiết về mối quan hệ giữa chính sách cổ tức và chất lượng thu nhập.

4.1. Mô hình tương tác chéo giữa tỷ lệ chi trả cổ tức và thu nhập

Một trong những mô hình chính được sử dụng là mô hình tương tác chéo. Mô hình này kiểm tra xem tác động của lợi nhuận năm nay lên lợi nhuận năm sau (tức là độ bền vững) có khác biệt giữa các công ty trả cổ tức và không trả cổ tức hay không. Cụ thể, mô hình có dạng: Earnings(t+1) = α + β1*Earnings(t) + β2*Earnings(t)*Dividends(t) + ε. Trong đó, Dividends(t) là biến đo lường chính sách cổ tức. Hệ số β2 được kỳ vọng mang dấu dương, cho thấy rằng ở các công ty trả cổ tức, mối quan hệ giữa lợi nhuận hiện tại và lợi nhuận tương lai sẽ mạnh hơn. Điều này củng cố giả thuyết rằng cổ tức bằng tiền mặt hoạt động như một cơ chế xác nhận, làm tăng độ bền vững của lợi nhuận.

4.2. Đánh giá chất lượng thu nhập thông qua các biến dồn tích

Bên cạnh độ bền vững, chất lượng của các biến dồn tích là một khía cạnh quan trọng khác của chất lượng thu nhập. Nghiên cứu sử dụng mô hình của Dechow và Dichev (2002) để ước tính phần dồn tích không giải thích được bởi dòng tiền (phần dư). Phần dư này được dùng làm thước đo cho chất lượng dồn tích (AAQ hoặc AQ). Sau đó, một mô hình hồi quy thứ cấp được thực hiện để xem xét mối tương quan giữa các biến chính sách cổ tức và thước đo chất lượng dồn tích này. Giả thuyết đặt ra là các công ty trả cổ tức sẽ có các hoạt động quản trị lợi nhuận ít tùy ý hơn. Do đó, kỳ vọng là một mối quan hệ nghịch biến: tỷ lệ chi trả cổ tức càng cao thì giá trị AAQ và AQ càng thấp, tức là chất lượng thu nhập càng cao.

V. Kết quả thực nghiệm chính sách cổ tức tại công ty Việt Nam

Kết quả nghiên cứu thực nghiệm từ luận văn cung cấp những bằng chứng thuyết phục về mối quan hệ giữa chính sách cổ tức và chất lượng thu nhập tại thị trường Việt Nam. Phân tích dữ liệu của các doanh nghiệp phi tài chính trên sàn chứng khoán TPHCM cho thấy một mối quan hệ cùng chiều và có ý nghĩa thống kê. Cụ thể, các công ty có tỷ lệ chi trả cổ tức cao hơn thường có độ bền vững của lợi nhuận tốt hơn. Lợi nhuận của họ có khả năng được duy trì ổn định hơn trong các năm tiếp theo. Đồng thời, kết quả cũng chỉ ra rằng việc chi trả cổ tức có liên quan đến chất lượng dồn tích cao hơn, thể hiện qua việc các khoản biến dồn tích bất thường thấp hơn. Những phát hiện này ủng hộ mạnh mẽ cho cả lý thuyết tín hiệulý thuyết đại diện. Nó cho thấy rằng, tại Việt Nam, chính sách cổ tức không chỉ là một công cụ tài chính mà còn là một chỉ báo quan trọng về tính minh bạch và sức khỏe tài chính của doanh nghiệp, giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định sáng suốt hơn.

5.1. Bằng chứng từ các công ty niêm yết trên sàn HOSE 2007 2016

Phân tích trên mẫu gồm hơn 300 công ty niêm yết trên sàn HOSE trong giai đoạn 10 năm đã khẳng định các giả thuyết nghiên cứu. Tóm tắt kết quả của luận văn nêu rõ: "Kết quả đã cho thấy rằng chính sách cổ tức có mối quan hệ với chất lượng thu nhập, cụ thể là chính sách cổ tức cao làm tăng thu nhập bền vững, tăng chất lượng tích lũy". Điều này có nghĩa là các nhà đầu tư có thể xem xét tỷ lệ chi trả cổ tức như một tiêu chí đáng tin cậy để sàng lọc các công ty có chất lượng báo cáo tài chính tốt. Các công ty duy trì việc trả cổ tức bằng tiền mặt đều đặn thường có nền tảng kinh doanh vững chắc và ít có hành vi quản trị lợi nhuận tiêu cực.

5.2. Tác động của cổ tức đến lợi nhuận và phản ứng của nhà đầu tư

Một phát hiện thú vị khác của nghiên cứu liên quan đến phản ứng của thị trường. Mặc dù tác động của cổ tức đến lợi nhuận bền vững là rõ ràng, nhưng nghiên cứu lại chưa tìm thấy bằng chứng cho thấy chính sách cổ tức cao hơn làm tăng tỷ suất sinh lời của cổ phiếu một cách trực tiếp trong mẫu quan sát. Tác giả luận văn ghi nhận: "Tuy nhiên tại thực nghiệm các công ty trên HOSE chưa tìm thấy chính sách cổ tức tăng ảnh hưởng tới tỷ suất sinh lợi của cổ phiếu". Điều này có thể cho thấy thị trường chứng khoán Việt Nam trong giai đoạn nghiên cứu chưa phản ánh đầy đủ và hiệu quả tất cả thông tin chứa đựng trong chính sách cổ tức, hoặc có những yếu tố khác tác động mạnh hơn đến giá cổ phiếu.

VI. Hướng đi tương lai cho chính sách cổ tức và chất lượng báo cáo

Tổng kết lại, nghiên cứu thực nghiệm đã cung cấp những bằng chứng quan trọng, khẳng định mối quan hệ giữa chính sách cổ tức và chất lượng thu nhập là một mối quan hệ tương quan dương tại thị trường Việt Nam. Phát hiện này mang ý nghĩa khoa học khi củng cố các lý thuyết tài chính kinh điển trong bối cảnh một thị trường mới nổi. Về mặt thực tiễn, nó đưa ra những gợi ý giá trị cho các bên liên quan. Doanh nghiệp có thể tận dụng chính sách cổ tức như một công cụ chiến lược để xây dựng lòng tin và nâng cao uy tín. Nhà đầu tư có thêm một chỉ báo hữu ích để đánh giá rủi ro và chất lượng của các cơ hội đầu tư. Tuy nhiên, như mọi công trình khoa học, nghiên cứu này vẫn có những hạn chế nhất định và mở ra nhiều hướng đi mới cho các phân tích sâu hơn trong tương lai, góp phần làm hoàn thiện hơn nữa bức tranh về quản trị tài chính tại các công ty niêm yết ở Việt Nam.

6.1. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn cho nhà đầu tư và doanh nghiệp

Về mặt khoa học, nghiên cứu đóng góp bằng chứng thực nghiệm giá trị tại Việt Nam, xác nhận vai trò tín hiệu và giám sát của cổ tức. Về mặt thực tiễn, kết quả này là một thông điệp quan trọng. Đối với doanh nghiệp, việc xây dựng một chính sách cổ tức ổn định, minh bạch có thể giúp cải thiện chất lượng báo cáo tài chính, thu hút vốn đầu tư và giảm chi phí vốn. Đối với nhà đầu tư, việc phân tích lịch sử và tỷ lệ chi trả cổ tức của một công ty nên là một phần không thể thiếu trong quy trình thẩm định. Đây là một chỉ báo về độ bền vững của lợi nhuận và cam kết của ban lãnh đạo đối với lợi ích của cổ đông.

6.2. Hạn chế và đề xuất mở rộng đề tài nghiên cứu thực nghiệm

Nghiên cứu tồn tại một số hạn chế như phạm vi chỉ giới hạn ở các công ty niêm yết trên sàn HOSE và trong một khung thời gian cụ thể. Hướng nghiên cứu trong tương lai có thể được mở rộng theo nhiều cách. Thứ nhất, có thể bao gồm cả các công ty niêm yết trên sàn HNX để có cái nhìn toàn diện hơn. Thứ hai, có thể phân tích sâu hơn theo từng ngành kinh tế để xem xét liệu có sự khác biệt trong mối quan hệ giữa chính sách cổ tức và chất lượng thu nhập hay không. Cuối cùng, việc sử dụng các phương pháp đo lường chất lượng thu nhập tiên tiến hơn hoặc xem xét các hình thức chi trả khác ngoài cổ tức bằng tiền mặt, như cổ tức bằng cổ phiếu hay mua lại cổ phiếu quỹ, cũng là những hướng đi đầy hứa hẹn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

16/08/2025
Luận văn thạc sĩ mối quan hệ giữa chính sách cổ tức và chất lượng thu nhập của các công ty trên thị trường chứng khoán việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu tổng quan về vấn đề được nghiên cứu bao gồm các nội dung: lý do chọn đề tài, mục tiêu đề tài, đối tượng và phạm vi nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu và ý nghĩa nghiên cứu. Chương 2: Tổng quan các nghiên cứu trước đây: Trình bày các khái niệm, các lý thuyết có liên quan đến đề tài nghiên cứu và tóm tắt các kết quả của các nghiên cứu trước. Đó là nền những nền tảng để tạo nên mô hình nghiên cứu, công thức tính và các lý thuyết nghiên cứu. Chương 3: Phương pháp nghiên cứu: Dữ liệu và phương pháp mô hình nghiên cứu.

Các thức thu thập số liệu, mô hình nghiên cứu và lựa chọn mô hình hồi quy phù hợp với dữ liệu của nghiên cứu. Chương 4: Kết quả đề tài: Nghiên cứu sẽ tiến hành thống kê mô tả, phân tích mối quan hệ giữa các biến, kiểm định các vi phạm của mô hình và phân tích kết quả hồi quy để xác định tác động của các biến độc lập đến biến phụ thuộc. Chương 5: Kết luận: Tóm tắt kết quả của đề tài nghiên cứu, nêu ra những hạn chế của đề tài và đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 6 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 2.

Lý thuyết về cổ tức.1 Khái niệm cổ tức và chính sách cổ tức Cổ tức: là phần lợi nhuận sau thuế của doanh nghiệp dành để chi trả cho các cổ đông, căn cứ vào kết quả thu nhập từ hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty. Hay nói cách khác, cổ tức chính là phần chia sẻ lợi nhuận sau thuế của công ty với các cổ đông. Chính sách cổ tức: Chính sách cổ tức là chính sách quyết định giữa lợi nhuận giữ lại tái đầu tư và chi trả cổ tức cho cổ đông. Lợi nhuận giữ lại cung cấp cho các nhà đầu tư một sự tăng trưởng thu nhập tiềm năng trong tương lai thông qua việc tái đầu tư, trong khi cổ tức sẽ cung cấp cho các cổ đông một nguồn thu hiện tại.

Như vậy, lợi nhuận giữ lại dùng để tái đầu tư sẽ phụ thuộc vào kế hoạch kinh doanh dài hạn của công ty, trong khi cổ tức đem lại nguồn thu chắc chắn cho các cổ đông. Chính vì thế, sự cân nhắc của các cổ đông khi lựa chọn công ty giữ lại lợi nhuận để tái đầu tư hay công ty chia cổ tức cho cổ đông là vấn đề quan trọng.2 Các tiêu chí dùng để tính toán chính sách cổ tức 2.1 Thu nhập một cổ phần (Earning per share-EPS) EPS là thu nhập trên một cổ phần. EPS là lợi nhuận mà công ty chia cho mỗi cổ phần thông thường đang được lưu hành trên thị trường. Thu nhập một cổ phần được sử dụng như một chỉ số thể hiện khả năng kiếm lợi nhuận của doanh nghiệp.

Thu nhập một cổ phần được tính theo công thức sau: 𝑁𝑒𝑡 𝑖𝑛𝑐𝑜𝑚𝑒 Thu nhập ròng−cổ tức ưu đãi EPS= = Số cổ phần thường đang lưu hành 𝐴𝑣𝑒𝑟𝑎𝑔𝑒 𝑐𝑜𝑚𝑚𝑜𝑛 𝑠ℎ𝑎𝑟𝑒𝑠 2.2 Cổ tức mỗi cổ phần (Dividend per share-DPS) DPS là phần tiền được chia cho mỗi cổ phần thường, lấy từ lợi nhuận ròng sau thuế trừ cổ tức ưu đãi và thu nhập giữ lại chi cho số cổ phần thường đang lưu hành. Cổ tức mỗi cổ phần được tính theo công thức sau: TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 7 Thu nhập ròng − Cổ tức ưu đãi − Thu nhập giữ lại DPS = Số cổ phần thường đang lưu hành Các nhà đầu tư thường được nhận cổ tức của mỗi cổ phiếu ngay trong hiện tại nên đó là chỉ tiêu được các cổ đông rất quan tâm. Các nhà đầu tư thường quan tâm đến sự chênh lệch cổ tức giữa kỳ này và kỳ khác. Khi mức cổ tức mỗi cổ phần tăng lên thường mang lại dấu hiệu tốt trong phản ứng tâm lý các nhà đầu tư và ngược lại nếu cổ tức của mỗi cổ phần bị sụt giảm sẽ đem lại dấu hiệu không tốt cho doanh nghiệp.3 Chỉ số thanh toán cổ tức Chí số thanh toán cổ tức phản ánh tỷ lệ cổ tức trong thu nhập mỗi cổ phiếu mà các cổ đông của công ty nhận được trong kỳ: Chỉ số thanh toán cổ tức được tính theo công thức sau: DPS Chỉ số thanh toán cổ tức = EPS Chỉ số thanh toán cổ tức cho biết doanh nghiệp chi ra bao nhiêu phần trăm từ thu nhập một cổ phần thường để chia cổ tức.

Nếu chỉ số thanh toán cổ tức càng cao phản ánh công ty đã sử dụng đại bộ phận lợi nhuận sau thuế để chi trả cổ tức cho các cổ đông và chỉ có một phần nhỏ được giữ lại để tái đầu tư. Và ngược lại nếu chỉ số thanh toán thấp, công ty sử dụng hầu hết phần lợi nhuận giữ lại để tái đầu tư và chỉ dùng phần nhỏ để chia cổ tức.4 Chỉ số thu nhập giữ lại Chỉ số thu nhập giữ lại được tính bởi công thức sau: Chỉ số thu nhập giữ lại=1- Chỉ số thanh toán cổ tức 2. Lý thuyết về chất lượng thu nhập 2.1 Chất lượng thu nhập Chất lượng thu nhập là một khía cạnh quan trọng dùng để đánh giá tình hình tài chính của một công ty. Chất lượng thu nhập đề cập đến khả năng báo cáo thu nhập phản ánh thu nhập thực sự của công ty, cũng như tính hữu ích của báo cáo thu nhập để dự đoán thu nhập trong tương lai.

Chất lượng thu nhập cũng đề cập đến sự ổn định, bền vững, và không thay đổi trong thu nhập được báo cáo. Việc đánh giá TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 8 thu nhập là rất khó vì các công ty có rất nhiều con số về thu nhập như: doanh thu, lợi nhuận hoạt động, thu nhập ròng.Các nhà phân tích cần có một cơ sở phù hợp để đánh giá. (Ảnh hưởng của chất lượng thu nhập lên nắm giữ tiền mặt của các công ty niêm yết Việt Nam. Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh, Hứa Nguyễn Kim Ngân, 2004) Chất lượng thu nhập thể hiện một khía cạnh quan trọng của lợi nhuận kế toán bởi vì chất lượng thu nhập kém có thể dẫn đến cung cấp không chính xác các khoản tín dụng từ các chủ nợ và phân bổ nguồn lực không tối ưu đến kế hoạch với lợi nhuận không có thật và do đó sẽ làm giảm tăng trưởng kinh tế.

Vì vậy chất lượng thu nhập có ý nghĩa quan trọng và cần được nghiên cứu. Thu nhập và dòng tiền có sự khác nhau cơ bản như sau: Thu nhập ròng (lợi nhuận ròng)= Doanh thu- Chi phí Dòng tiền ròng= Dòng tiền thu vào- Dòng tiền chi ra Như vậy sẽ có những trường hợp doanh nghiệp có lợi nhuận nhưng dòng tiền bị âm và ngược lại. Nguyên nhân là do các trường hợp như sau:doanh nghiệp bán hàng tăng lợi nhuận nhưng chưa thu được tiền, mua hàng làm tăng chi phí nhưng chưa thanh toán.Tuy nhiên, thu nhập sẽ cung cấp thông tin về dòng tiền, từ thu nhập hiện hành có thể xác định dòng tiền trong tương lai, việc ước tính lượng dòng tiền dựa trên tính toán thời gian dự kiến thu được tiền. Vì vậy chất lượng thu nhập là yếu tố quan trọng, chứa đựng nhiều thông tin cho các nhà quản lý bên trong cũng như bên ngoài doanh nghiệp.

Các nhà nghiên cứu đã dùng các cách thức khác nhau để chỉ ra “chất lượng thu nhập” bao gồm: sự bền vững, sự tích lũy, phương pháp trích trước, trơn tru, kịp thời, tránh tổn thất, đáp ứng đầu tư.Lafond , Olsson, và Shipper (2004) đề nghị bảy tính năng mong muốn của thu nhập: chất lượng dồn tích, sự bền vững, khả năng dự báo, trơn tru, phù hợp giá trị, kịp thời và bảo thủ. Theo Patricia Dechow, WeiliGe, Catherine Schrand (2010), có ba đặc điểm về định nghĩa chất lượng thu nhập: Thứ nhất, chất lượng thu nhập là điều kiện thông tin để ra các quyết định hiệu quả. Do vậy,“chất lượng thu nhập” đứng một mình là vô nghĩa, chất lượng thu nhập TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 9 chỉ được xác định trong một mô hình ra quyết định cụ thể. Thứ hai, chất lượng số liệu của một báo cáo thu nhập phụ thuộc vào việc báo cáo đó cung cấp thông tin về tài chính của công ty, nhiều khía cạnh trong đó không quan sát được.

Thứ ba, chất lượng thu nhập được xác định cùng với sự liên quan của hoạt động tài chính cơ bản cho quyết định và khả năng của hệ thống kế toán để đo lường hiệu suất. Nhân tố đo lường chất lượng thu nhập chia làm ba loại chính: tính chất thu nhập, thu nhập đáp ứng được nhà đầu tư, và các chỉ số sai sót trọng yếu bên ngoài thu nhập.2 Đo lường chất lượng thu nhập Có rất nhiều định nghĩa khác nhau về chất lượng thu nhập, do đó cũng có nhiều phương pháp đo lường.1 Đo lường chất lượng thu nhập qua sự ổn định của thu nhập: Một số tác giả đã nghiên cứu chất lượng thu nhập như Saghafi và Kordestani (2004) cho rằng chất lượng thu nhập là sự ổn định thu nhập qua các năm kế tiếp. Sự ổn định thu nhập càng cao, sự kiểm soát của công ty qua việc giữ lợi nhuận hiện hành càng lớn và chất lượng thu nhập càng tốt. Ví dụ, Karmi và Sadeghi (2010) đã tìm thấy mối quan hệ giữa chất lượng thu nhập và ổn định lợi nhuận trong công ty tại thị trường giao dịch chứng khoán Tehran.

Các tác giả tìm thấy kết quả đáng kể trong mối quan hệ giữa chất lượng thu nhập và ổn định lợi nhuận. Chất lượng thu nhập được đánh giá qua sự ổn định của thu nhập, sự ổn định này được đo bằng mô hình tự hồi quy. Sự ổn định thu nhập càng cao, chất lượng thu nhập sẽ càng tốt. Để đo lường sự ổn định thu nhập, hệ số giải thích của biến EARNJ,t-1, tương ứng với β1 trong mô hình hồi quy, được xem như là đại diện của sự ổn định thu nhập.

Theo Kormedi và Lipe (1987), Modarres và Abbaszadeh (2008), mô hình hồi quy chất lượng thu nhập: EARNJ,t=β0 + β1EARNJ,t-1 + εJ,t Theo Majid Zanjirdar và Masomeh Chogha (2012) : Thu nhập ổn định có nghĩa là thu nhập hiện tại được lặp lại hoặc được giữ liên tục; ổn định thu nhập cao hơn cho thấy rằng một công ty có khả năng tốt hơn để giữ thu nhập hiện tại và vì vậy, nó được giả định rằng chất lượng thu nhập sẽ cao hơn. Vì vậy, nếu giá trị hệ số TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 10 của biến giải thích của β1 càng gần 1, ổn định thu nhập sẽ càng cao (chất lượng thu nhập cao) và ngược lại β1 càng gần 0, ổn định thu nhập sẽ càng thấp (chất lượng thu nhập kém).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ