Luận Văn: Mô Hình CSDL Phân Tán Ứng Dụng Quản Lý Đào Tạo (ĐHCN - ĐHQGHN)

Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu mô hình CSDL phân tán và ứng dụng trong quản lý đào tạo. Tìm hiểu kiến trúc, ưu điểm và triển khai thực tế.

Chuyên ngành

Công nghệ thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2014

59
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC HÌNH VẼ VÀ BẢNG BIỂU

LỜI MỞ ĐẦU

1. Chƣơng 1. Về cơ sở dữ liệu phân tán

1.1. Tiến hóa của mô hình cơ sở dữ liệu

1.2. Mô hình cơ sở dữ liệu

1.3. Hạn chế của mô hình cơ sở dữ liệu thế hệ thứ hai

1.4. Mô hình dữ liệu phân tán

2. Thiết kế cơ sở dữ liệu phân tán

2.1. Hạ tầng cho cơ sở dữ liệu phân tán

2.2. Thiết kế cơ sở dữ liệu phân tán

2.3. Phân mảnh dữ liệu

2.4. Câu hỏi trong hệ thống phân tán

3. Xây dựng cơ sở dữ liệu phân tán phục vụ quản lý đào tạo

3.1. Đặt bài toán phục vụ đào tạo

3.2. Hạ tầng công nghệ thông tin sử dụng trong bài toán

3.3. Phân tích, thiết kế cơ sở dữ liệu quản lý đào tạo

3.4. Thiết lập cơ sở dữ liệu phân tán trên các trạm

3.5. Các chức năng chính

3.6. Kết quả của luận văn

3.7. Hướng nghiên cứu tiếp theo

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Cơ Sở Dữ Liệu Phân Tán Lợi Ích Ưu Điểm

Cơ sở dữ liệu phân tán (CSDLPT) đang ngày càng trở nên quan trọng trong bối cảnh dữ liệu lớn và nhu cầu truy cập từ nhiều địa điểm khác nhau. So với cơ sở dữ liệu tập trung, CSDLPT mang lại nhiều lợi ích đáng kể. Ưu điểm vượt trội của CSDLPT bao gồm: (1) tăng độ tin cậy và khả năng sẵn sàng, cho phép hệ thống tiếp tục hoạt động ngay cả khi một thành phần bị lỗi; (2) điều khiển cục bộ, giúp các nhóm có thể thực hiện các điều khiển lớn hơn, tăng khả năng quản trị và toàn vẹn; (3) tăng tính module, cho phép dễ dàng mở rộng hệ thống khi tổ chức phát triển; (4) chi phí truyền thông thấp, do dữ liệu có thể được đặt gần nơi sử dụng; và (5) trả lời nhanh hơn, do hầu hết các yêu cầu có thể được đáp ứng ngay tại nút địa phương. Tuy nhiên, CSDLPT cũng có những nhược điểm cần xem xét, bao gồm: (1) phần mềm phức tạp và chi phí cao hơn; (2) gia tăng xử lý do cần truyền thông báo giữa các nút; (3) vấn đề toàn vẹn dữ liệu khi sử dụng các bản sao; và (4) khả năng trả lời chậm nếu dữ liệu phân bố không hợp lý. CSDLPT được xây dựng dựa trên các yêu cầu: Độc lập dữ liệu, Mục tiêu trao đổi, Mục tiêu xử lý tệp, mô hình được xây dựng trên cơ sở lý thuyết vững chắc, chặt chẽ.

1.1. So sánh CSDL phân tán với CSDL tập trung truyền thống

CSDL tập trung, cùng với CSDL không qua thiết kế hình thành trước khi có CSDLPT. Hai hình thức này phát triển trên cơ sở tự phát và hệ thống tập trung. Như vậy hai hình thức này không đáp ứng được yêu cầu tổ chức và công việc trên phạm vi lớn. CSDLPT được thiết kế khác CSDL tập trung. Do đó cần đối sánh các đặc trưng của CSDLPT với CSDL tập trung để thấy được lợi ích của CSDLPT. Đặc trưng mô tả CSDL tập trung là điều khiển tập trung, độc lập dữ liệu, giảm bớt dư thừa, cơ cấu vật lý phức tạp đối với khả năng truy cập, toàn vẹn, hồi phục, điều khiển tương tranh, biệt lập và an toàn dữ liệu.

1.2. Kiến trúc cơ bản và các thành phần chính của CSDLPT

Kiến trúc của CSDLPT bao gồm các thành phần chính như lược đồ toàn cục, lược đồ phân mảnh, lược đồ cấp phát, và lược đồ ánh xạ cục bộ. Hệ quản trị CSDLPT (DDBMS) đóng vai trò quan trọng trong việc điều phối các truy cập dữ liệu tại các nút khác nhau. Theo Buretta, năm 1997, DDBMS có các chức năng chính như theo vết vị trí lưu dữ liệu, quyết định vị trí cho phép tìm kiếm và xử lý dữ liệu, chuyển hóa câu hỏi xử lý dữ liệu, đảm bảo các chức năng quản trị dữ liệu, đảm bảo nhất quán các bản sao dữ liệu, thể hiện cơ sở dữ liệu logic có phân bố phân tán về vật lý, mở rộng được, sao lại cả dữ liệu lẫn các thủ tục, sử dụng trong suốt năng lực tính toán, và cho phép các nút khác nhau chạy các hệ quản trị CSDL khác nhau.

1.3. Ưu điểm của việc sử dụng hệ thống phân tán trong quản lý đào tạo

Trong bối cảnh quản lý đào tạo, việc sử dụng hệ thống phân tán mang lại nhiều ưu điểm. Dữ liệu được phân bố gần nơi sử dụng, giảm chi phí truyền thông và tăng tốc độ truy cập. Các đơn vị như phòng ban, khoa, và bộ môn có thể quản lý dữ liệu cục bộ, đồng thời vẫn đảm bảo tính đồng bộ và nhất quán của dữ liệu toàn trường. Điều này đặc biệt quan trọng trong việc quản lý điểm thi, thông tin sinh viên, và lịch học. Tuy nhiên, việc triển khai hệ thống phân tán cũng đòi hỏi sự đầu tư vào phần mềm và hạ tầng, cũng như các giải pháp đảm bảo an toàn và bảo mật dữ liệu.

II. Thách Thức Quản Lý Đào Tạo và Giải Pháp CSDL Phân Tán

Quản lý đào tạo tại các trường đại học hiện nay đối mặt với nhiều thách thức lớn. Với khối lượng công việc ngày càng lớn, lượng dữ liệu cần lưu trữ và các thao tác xử lý chúng ngày càng tăng, trong khi đó các đặc điểm về qui mô, tổ chức và nghiệp vụ, các kho dữ liệu lại được phân bố trải rộng ở nhiều nơi khác nhau, sử dụng những công nghệ khác nhau, khả năng liên kết là rất hạn chế đối với các ngành nói chung, và ngành giáo dục nói riêng, đặc biệt là trong công tác quản lý đào tạo tại các trường Đại học. Quy trình đào tạo với khối lượng công việc lớn cần được quản lý một cách khoa học. Thông thường, trong hệ thống quản lý đào tạo của một trường đại học, có khối lượng dữ liệu và công việc lớn liên quan đến từng đơn vị trực thuộc như phòng ban, trung tâm, khoa và bộ môn. Nhưng theo mô hình quản lý truyền thống hiện nay thì gần như việc quản trị dữ liệu và các thao tác quản lý khác đều tập trung tại đơn vị chủ quản về đào tạo của trường, ví dụ như phòng Đào tạo. Với cách tổ chức đó sẽ làm tốn thời gian, dữ liệu có thể không đồng bộ, gây ảnh hưởng đến hiệu quả của quản lý đào tạo. Do vậy, việc ứng dụng các kiến thức về cơ sở dữ liệu phân tán để tổ chức dữ liệu về quản lý đào tạo là cần thiết và có vai trò quan trọng trong công tác quản lý giáo dục của chúng ta hiện nay.

2.1. Khó khăn trong quản lý đào tạo tập trung và nhu cầu phân tán

Mô hình quản lý đào tạo tập trung thường gặp phải các vấn đề về hiệu suất và khả năng mở rộng. Khi số lượng sinh viên, môn học, và giảng viên tăng lên, hệ thống trở nên chậm chạp và khó quản lý. Dữ liệu có thể không đồng bộ giữa các đơn vị, gây ra sai sót và chậm trễ trong quá trình ra quyết định. Việc cập nhật và bảo trì hệ thống cũng trở nên phức tạp và tốn kém. Do đó, việc chuyển sang mô hình CSDLPT giúp giảm tải cho hệ thống trung tâm, phân quyền quản lý cho các đơn vị, và cải thiện hiệu suất tổng thể.

2.2. Vai trò của CSDL phân tán trong giải quyết bài toán quản lý đào tạo

CSDLPT đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết các bài toán quản lý đào tạo. Bằng cách phân tán dữ liệu và xử lý, hệ thống có thể đáp ứng nhanh chóng các yêu cầu truy cập từ nhiều người dùng và địa điểm khác nhau. Các đơn vị có thể quản lý dữ liệu cục bộ, đồng thời vẫn chia sẻ thông tin với các đơn vị khác. Điều này giúp cải thiện tính linh hoạt, khả năng mở rộng, và hiệu quả của hệ thống. Ví dụ, phòng đào tạo, các khoa, và bộ môn có thể cùng tham gia vào việc quản lý điểm thi, thông tin sinh viên, và lịch học.

2.3. Ứng dụng CSDL phân tán để quản lý điểm thi học phần

Việc quản lý điểm thi học phần là một ứng dụng cụ thể của CSDLPT trong quản lý đào tạo. Thông tin về điểm thi có thể được lưu trữ và quản lý tại các khoa, đồng thời vẫn được tổng hợp tại phòng đào tạo để phục vụ các báo cáo và thống kê. Sinh viên và giảng viên có thể truy cập điểm thi từ xa, giúp tiết kiệm thời gian và công sức. Hệ thống cũng có thể được tích hợp với các hệ thống khác như quản lý sinh viên và quản lý môn học, tạo ra một hệ thống quản lý đào tạo toàn diện.

III. Thiết Kế Cơ Sở Dữ Liệu Phân Tán Cho Quản Lý Đào Tạo

Thiết kế cơ sở dữ liệu phân tán là một quá trình phức tạp đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về cả cơ sở dữ liệu và hệ thống phân tán. Quá trình này bao gồm việc phân tích yêu cầu, thiết kế khái niệm, thiết kế logic, và thiết kế vật lý. Một trong những quyết định quan trọng nhất là lựa chọn chiến lược phân mảnh dữ liệu phù hợp. Có hai chiến lược chính là phân mảnh ngang và phân mảnh dọc. Phân mảnh ngang chia một bảng thành nhiều bảng con dựa trên các hàng, trong khi phân mảnh dọc chia một bảng thành nhiều bảng con dựa trên các cột. Việc lựa chọn chiến lược phân mảnh phù hợp phụ thuộc vào cách dữ liệu được sử dụng trong các ứng dụng khác nhau. Thiết kế dữ liệu, cần thiết kế lược đồ toàn cục.

3.1. Các bước trong quy trình thiết kế CSDL phân tán từ trên xuống

Quy trình thiết kế CSDL phân tán từ trên xuống bao gồm các bước sau: (1) Phân tích yêu cầu: Xác định các nhu cầu về dữ liệu và xử lý của tất cả người dùng. (2) Thiết kế khung nhìn: Định nghĩa các giao diện cho người dùng cuối. (3) Thiết kế khái niệm: Xác định các loại thực thể và mối liên hệ giữa chúng. (4) Thiết kế phân tán: Chia các quan hệ thành các phân mảnh và cấp phát chúng cho các vị trí. (5) Thiết kế vật lý: Ánh xạ lược đồ khái niệm cục bộ sang các thiết bị lưu trữ vật lý. Đây là một quy trình lặp đi lặp lại, và các bước có thể được thực hiện nhiều lần để đảm bảo rằng thiết kế đáp ứng tất cả các yêu cầu.

3.2. Phân mảnh dữ liệu Phân mảnh ngang và phân mảnh dọc ưu nhược điểm

Phân mảnh ngang chia một bảng thành nhiều bảng con dựa trên các hàng, trong khi phân mảnh dọc chia một bảng thành nhiều bảng con dựa trên các cột. Ưu điểm của phân mảnh ngang là nó cho phép các ứng dụng truy cập chỉ vào dữ liệu mà chúng cần, giảm chi phí truyền thông. Ưu điểm của phân mảnh dọc là nó cho phép các ứng dụng truy cập chỉ vào các cột mà chúng cần, cải thiện hiệu suất truy vấn. Tuy nhiên, cả hai chiến lược đều có nhược điểm. Phân mảnh ngang có thể làm tăng số lượng bảng, làm phức tạp việc quản lý. Phân mảnh dọc có thể làm tăng số lượng truy vấn cần thiết để truy xuất dữ liệu, làm giảm hiệu suất.

3.3. Đảm bảo tính nhất quán toàn vẹn và bảo mật dữ liệu phân tán

Đảm bảo tính nhất quán, toàn vẹn, và bảo mật dữ liệu là những thách thức quan trọng trong CSDLPT. Tính nhất quán đảm bảo rằng tất cả các bản sao của dữ liệu đều giống nhau. Tính toàn vẹn đảm bảo rằng dữ liệu là chính xác và hợp lệ. Tính bảo mật đảm bảo rằng dữ liệu được bảo vệ khỏi truy cập trái phép. Các giải pháp cho các thách thức này bao gồm sử dụng các giao thức cam kết hai pha, các ràng buộc toàn vẹn, và các cơ chế kiểm soát truy cập.

IV. Triển Khai Mô Hình CSDL Phân Tán Quản Lý Đào Tạo Thực Tế

Để triển khai mô hình CSDL phân tán trong thực tế, cần lựa chọn một hệ quản trị CSDL phân tán (DDBMS) phù hợp. Có nhiều DDBMS khác nhau trên thị trường, mỗi loại có những ưu điểm và nhược điểm riêng. Sau khi đã chọn DDBMS, cần cài đặt và cấu hình nó trên các máy tính khác nhau. Tiếp theo, cần thiết kế lược đồ CSDL và phân mảnh dữ liệu. Cuối cùng, cần phát triển các ứng dụng để truy cập và quản lý dữ liệu.

4.1. Lựa chọn hệ quản trị CSDL phân tán phù hợp SQL Server Oracle MongoDB

Việc lựa chọn DDBMS phù hợp phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm quy mô của hệ thống, yêu cầu về hiệu suất, và ngân sách. SQL Server, Oracle, và MongoDB là ba DDBMS phổ biến. SQL Server là một DDBMS thương mại mạnh mẽ, phù hợp với các hệ thống lớn và phức tạp. Oracle cũng là một DDBMS thương mại mạnh mẽ, nhưng nó đắt hơn SQL Server. MongoDB là một DDBMS mã nguồn mở, phù hợp với các hệ thống nhỏ và đơn giản.

4.2. Cấu hình và thiết lập môi trường CSDL phân tán trên các trạm

Sau khi đã chọn DDBMS, cần cài đặt và cấu hình nó trên các máy tính khác nhau. Quá trình này bao gồm việc thiết lập mạng, cấu hình bảo mật, và thiết lập các bản sao dữ liệu. Cần đảm bảo rằng tất cả các máy tính đều có thể truy cập vào nhau và rằng dữ liệu được đồng bộ hóa giữa các bản sao.

4.3. Phát triển ứng dụng truy cập và quản lý dữ liệu trên CSDL phân tán

Cuối cùng, cần phát triển các ứng dụng để truy cập và quản lý dữ liệu. Các ứng dụng này cần được thiết kế để làm việc với DDBMS và để tận dụng lợi thế của CSDL phân tán. Ví dụ, các ứng dụng có thể được thiết kế để truy cập dữ liệu từ nhiều bản sao khác nhau để cải thiện hiệu suất và độ tin cậy.

V. Áp Dụng CSDL Phân Tán Nghiên Cứu Trường Hợp Đại Học Hà Tĩnh

Trường Đại học Hà Tĩnh, hiện sử dụng Edusoft. Với quy mô đào tạo trên thì công tác quản lý đào tạo tương đối phức tạp. Hiện tại nhà trường đang sử dụng phần mềm EduSoft phục vụ công tác quản lý. Đối tượng tương tác chính của hệ thống là cán bộ - giáo viên và sinh viên. Phần mềm được xây dựng trên mô hình cơ sở dữ liệu tập trung. Một ví dụ cho sự bất cập ở hệ thống đang sử dụng đó là trong quy trình quản lý điểm của sinh viên, gần như công việc cập nhật điểm học phần đều do phòng đào tạo thực hiện, các khoa và bộ môn chỉ nhập điểm vào các file Excel theo mẫu có sẵn, sau đó gửi cho cán bộ phòng đào tạo, chứ không hề tương tác trực tiếp trên cơ sở dữ liệu. Tiến trình công việc như trên rõ ràng là đang làm trì trệ, giảm hiệu quả của công tác quản lý. Với khối lượng dữ liệu ngày càng lớn, số lượng công việc ngày càng phức tạp, đạt hiệu quả tốt nhất trong công tác quản lý, cùng với những ưu điểm của hệ thống phân tán, nên chăng đưa mô hình dữ liệu phân tán áp dụng cho hệ thống quản lý đào tạo tại trường.

5.1. Phân tích hiện trạng tin học hóa và quản lý đào tạo tại ĐH Hà Tĩnh

Trường Đại học Hà Tĩnh là một trường công lập, đa cấp, đa ngành, đào tạo nguồn nhân lực nhằm đáp ứng các yêu cầu của sự nghiệp phát triển kinh tế - xã hội của đất nước nói chung và tỉnh Hà Tĩnh nói riêng. Đại học Hà Tĩnh là môi trường giáo dục đề cao quan điểm đào tạo theo nhu cầu xã hội. Dựa trên tình hình phát triển thực tiễn của tỉnh nhà nói riêng và cả nước nói chung, nhà trường đã tăng cường phát triển mới các mã ngành đào tạo đáp ứng nhu cầu nguồn nhân lực thực tiễn của xã hội.

5.2. Đề xuất mô hình CSDL phân tán cho quản lý điểm thi học phần tại ĐH HT

Trong khuôn khổ luận văn mô phỏng quá trình quản lý điểm thi học phần trong nội dung quản lý đào tạo tại trường, nên cần xây dựng các thực thể sau: 1. KHOA: Dùng để lưu trữ các thông tin về các khoa trong trường. 2. NGANHHOC: Dùng để lưu trữ các thông tin về các ngành học trong trường. 3. LOP: Dùng để lưu trữ các thông tin về các lớp học trong trường. 4. MONHOC: Dùng để lưu trữ các thông tin về các môn học của từng ngành học. 5. SINHVIEN: Dùng để lưu trữ các thông tin về các sinh viên của trường. 6. DIEM: Dùng để lưu trữ các thông tin về điểm thi học phần của các sinh viên trong trường.

5.3. Cấu hình SQL Server và thiết lập kiến trúc nhân bản Replication

Trường đại học Hà Tĩnh sử du ̣ng hệ quản trị Cơ sở dữ liệu SQL Server. Hệ thống có ưu điểm : Quản lý được dữ liệu dư thừa; Đảm bảo tính nhất quán cho dữ liệu; Tạo khả năng chia sẻ dữ liệu nhiều hơn; Cải tiến tính toàn vẹn cho dữ liệu. Kĩ thuật nhân bản trong SQL Server cho phép tạo ra những bản sao dữ liệu giống hệt nhau, di chuyển các bản sao này đến những vùng khác nhau và đồng bộ hoá dữ liệu một cách tự động để tất cả các bản sao có cùng giá trị dữ liệu.

VI. Kết Luận Hướng Phát Triển CSDL Phân Tán Quản Lý Đào Tạo

Việc triển khai CSDLPT trong quản lý đào tạo mang lại nhiều lợi ích thiết thực, từ việc cải thiện hiệu suất đến tăng cường tính linh hoạt và khả năng mở rộng. Tuy nhiên, cũng cần lưu ý đến các thách thức về quản lý, bảo mật, và chi phí. Trong tương lai, CSDLPT sẽ tiếp tục phát triển và đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao chất lượng đào tạo và quản lý giáo dục.

6.1. Tóm tắt kết quả và đánh giá hiệu quả của luận văn

Luận văn đã trình bày một mô hình CSDLPT cho quản lý đào tạo, tập trung vào quản lý điểm thi học phần. Mô hình này đã được thiết kế và triển khai thử nghiệm tại Đại học Hà Tĩnh. Kết quả cho thấy mô hình có thể cải thiện hiệu suất và tính linh hoạt của hệ thống quản lý đào tạo. Tuy nhiên, cần có thêm nghiên cứu để đánh giá hiệu quả của mô hình trong điều kiện thực tế.

6.2. Các hướng nghiên cứu tiếp theo để hoàn thiện mô hình CSDL phân tán

Các hướng nghiên cứu tiếp theo bao gồm: (1) Phát triển các thuật toán tối ưu hóa truy vấn cho CSDLPT. (2) Nghiên cứu các phương pháp đảm bảo tính nhất quán và toàn vẹn dữ liệu trong môi trường phân tán. (3) Xây dựng các cơ chế bảo mật để bảo vệ dữ liệu khỏi truy cập trái phép. (4) Tích hợp CSDLPT với các hệ thống khác như quản lý sinh viên và quản lý môn học. (5) Đánh giá hiệu quả của mô hình trong điều kiện thực tế với quy mô lớn hơn.

6.3. Tầm quan trọng của CSDL phân tán trong quản lý giáo dục hiện đại

CSDLPT đóng vai trò ngày càng quan trọng trong quản lý giáo dục hiện đại. Với sự phát triển của công nghệ thông tin và sự gia tăng của dữ liệu, các trường đại học cần các hệ thống quản lý đào tạo hiệu quả và linh hoạt. CSDLPT cung cấp một giải pháp cho các thách thức này, cho phép các trường đại học quản lý dữ liệu một cách hiệu quả và cung cấp các dịch vụ tốt hơn cho sinh viên và giảng viên.

24/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

LỜI MỞ ĐẦU Hiện nay, cùng với xu hướng phát triển chung, khối lượng công việc cần thực hiện ngày càng lớn, lượng dữ liệu cần lưu trữ và các thao tác xử lý chúng ngày càng tăng trong khi đó các đặc điểm về qui mô, tổ chức và nghiệp vụ, các kho dữ liệu lại được phân bố trải rộng ở nhiều nơi khác nhau, sử dụng những công nghệ khác nhau, khả năng liên kết là rất hạn chế đối với các ngành nói chung, và ngành giáo dục nói riêng, đặc biệt là trong công tác quản lý đào tạo tại các trường Đại học. Quy trình đào tạo với khối lượng công việc lớn cần được quản lý một cách khoa học. Thông thường, trong hệ thống quản lý đào tạo của một trường đại học, có khối lượng dữ liệu và công việc lớn liên quan đến từng đơn vị trực thuộc như phòng ban, trung tâm, khoa và bộ môn. Nhưng theo mô hình quản lý truyền thống hiện nay thì gần như việc quản trị dữ liệu và các thao tác quản lý khác đều tập trung tại đơn vị chủ quản về đào tạo của trường, ví dụ như phòng Đào tạo.

Với cách tổ chức đó sẽ làm tốn thời gian, dữ liệu có thể không đồng bộ, gây ảnh hưởng đến hiệu quả của quản lý đào tạo. Do vậy, việc ứng dụng các kiến thức về cơ sở dữ liệu phân tán để tổ chức dữ liệu về quản lý đào tạo là cần thiết và có vai trò quan trọng trong công tác quản lý giáo dục của chúng ta hiện nay. Luận văn chọn đề tài “Mô hình cơ sở dữ liệu phân tán và áp dụng vào bài toán quản lý đào tạo” với mục đích tìm hiểu về tổ chức dữ liệu trên địa bàn phân tán; trên cơ sở đó phân tích, thiết kế cơ sở dữ liệu quản lý đào tạo nhằm nâng cao công tác quản lý trong ngành giáo dục. Do vấn đề tổ chức, khai thác dữ liệu của ngành giáo dục nói chung, của Hà Tĩnh nói riêng yêu cầu nhiều khối lượng công việc, trong khuôn khổ luận văn này, hạn chế chỉ với dữ liệu về điểm thi học phần của trường Đại học Hà Tĩnh.

Trong phạm vi thực hiện của đề tài sẽ phân tích, thiết kế cơ sở dữ liệu quản lý điểm thi học phần tại trường Đại học Hà Tĩnh. Luận văn chia thành các chương: 1. Về cơ sở dữ liệu phân tán; 2. Thiết kế cơ sở dữ liệu phân tán; 3.

Xây dựng cơ sở dữ liệu phân tán phục vụ quản lý đào tạo. Cuối luận văn là phần kết luận và tài liệu tham khảo. Việc tham gia ứng dụng công nghệ thông tin vào ngành giáo dục đòi hỏi nhiều cố gắng. Học viên làm việc tại cơ sở đào tạo thuộc trường Đại học Hà Tĩnh, được khuyến khích thực hiện đề tài này, những kết quả mới chỉ là bước đầu.

Những kết quả của học viên nhằm mục đích thử nghiệm, phục vụ trực tiếp công tác đào tạo trong trường. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 11 Chƣơng 1. Về cơ sở dữ liệu phân tán 1. Tiến hóa của mô hình cơ sở dữ liệu Về các ưu nhược điểm của tiếp cận cơ sở dữ liệu phân tán , người ta th ấy so với các cơ sở dữ liệu tập trung, mỗi dạng cơ sở dữ liệu phân tán đ ều có những ưu, nhược điểm.

Tăng độ tin cậy và khả năng sẵn sàng. Hệ thống tập trung sẽ không làm việc, khi có thành phần bị lỗi. Tuy nhiên, với hệ thống phân tán có thể tiếp tục làm việc, với thành phần còn lại. Tính tin cậy và khả năng sẵn sàng sẽ tùy thuộc vào cách phân tán dữ liệu; 2.

Điều khiển cục bộ. Việc phân tán dữ liệu sẽ dẫn đến các nhóm cụ c bộ, để thực hiện các điều khiển lớn hơn , làm tăng khả năng quản trị và toàn vẹn. Những người dùng có thể truy cập đến nút địa phương để truy cập dữ liệu , đối với những công việc liên quan đến xử lí cục bộ; 3. Tăng tính modun.

Giả sử tổ chức mở rộng đến địa điểm mới, dẫn đến việc trang bị máy tính và các dữ liệu đi kèm. Khi đó nên dùng tiếp cận hệ thống cơ sở dữ liệu phân tán , thay vì mở rộng hệ thống tập trung. Vả lại, nếu mở rộng hệ thống đang dùng có thể gây phiền phức cho người dùng của hệ thống tập trung đó; 4. Chi phí truyền thông thấp.

Với hệ thống phân tán , dữ liệu có thể đặt gần nơi sử dụng. Điều này sẽ giảm chi phí truyền thông, so với hệ thống tập trung; 5. Trả lời nhanh hơn. Tùy theo cách phân tán dữ liệu , hầu hết các yêu cầu của người dùng về dữ liệu có thể được đáp ứng ngay tại nút đó; tuy nhiên có một vài yêu cầu cần dữ liệu ở xa.

Khi đó một yêu cầu được phân rã, để xử lí tại các nút phù hợp; việc này giúp giảm thời gian xử lí và giảm chi phí truyền thông, do chỉ truyền thông các kết quả trung gian. Hệ thống cơ sở dữ liệu phân tán cũng có những nhược điểm: 1. Phần mềm sẽ phức tạp và chi phí cao hơn. Môi trường phân tán cần đến phần mềm quản trị cơ sở dữ liệu phức tạp hơn, so với hệ thống tập trung; 2.

Gia tăng xử lí. Ngoài việc xử lí dữ liệu, người ta cần truyền các thông báo giữa các nút khác nhau; 3. Toàn vẹn dữ liệu. Hệ thống sử du ̣ng các bản sao, làm giảm tính nhất quán.

Mặt khác, các điều kiện toàn vẹn khó đảm bảo hơn, so với hệ thống tập trung; 4. Trả lời chậm. Cơ sở dữ liệu phân tán đáp ứng y êu cầu nhanh hơn , nhưng cũng có các yêu cầu không xử lí nhanh được. Sự chậm trễ trả lời các yêu cầu là do dữ liệu phân bố chưa hợp lí, đối với các lớp câu hỏi người dùng.

TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Mô hình cơ sở dữ liệu Nghiên cứu mô hình cơ sở dữ liệu dựa trên các yêu cầu sau:  Mục tiêu độc lập dữ liệu: Phải xác định rõ ràng các khía cạnh logic và khía cạnh vật lý của việc quản trị cơ sở dữ liệu, bao gồm việc thiết kế các hệ cơ sở dữ liệu, các thao tác và tìm kiếm dữ liệu bằng các công cụ ngôn ngữ con dữ liệu.  Mục tiêu trao đổi: Mô hình dữ liệu đơn giản về cấu trúc, sao cho người sử dụng có cách nhìn trong suốt khi truy nhập vào các hệ cơ sở dữ liệu và có khả năng trao đổi với nhau về cơ sở dữ liệu.  Mục tiêu xử lý tệp: Người sử dụng có thể sử dụng ngôn ngữ bậc cao để biểu diễn các phép toán trên các mảng thông tin, kỹ thuật xử lý theo lô (batch), mà không phải xử lý tuần tự theo từng bản ghi.

 Mô hình được xây dựng trên cơ sở lý thuyết vững chắc, chặt chẽ. Mô hình dữ liệu là một hệ thống hình thức toán học, bao gồm: 1. Hệ thống các ký hiệu biểu diễn dữ liệu; 2. Tập hợp các phép toán thao tác trên cơ sở dữ liệu.

Đặc trưng của một mô hình dữ liệu: 1. Tính ổn định khi thiết kế mô hình dữ liệu; 2. Tính đơn giản có nghĩa là dễ hiểu và dễ thao tác; 3. Tính dư thừa cần phải kiểm tra kỹ lưỡng; 4.

Tính đối xứng phải được bảo toàn; 5. Có cơ sở lý thuyết vững chắc. Mô hình dữ liệu là sự trừu tượng hoá môi trường thực. Mỗi loại mô hình dữ liệu đặc trưng cho một cách tiếp cận dữ liệu khác nhau của những nhà phân tích thiết kế CSDL.

Mỗi loại mô hình dữ liệu đều có những ưu điểm và những mặt hạn chế của nó, nhưng vẫn có những mô hình dữ liệu nổi trội và được nhiều người quan tâm nghiên cứu. Câu hỏi đặt ra là phân biệt giữa các mô hình dữ liệu như thế nào? Tổ chức dữ liệu theo mô hình nào là tốt nhất? Trong thực tế chưa có mô hình dữ liệu nào được gọi là tốt nhất. Tốt nhất phụ thuộc vào yêu cầu truy xuất và khai thác thông tin của đơn vị quản lý nó, nó được sử dụng ở đâu và vào lúc nào. Về cơ bản, người ta thường dựa vào các tiêu chí sau để đánh giá: 1.

Mục đích: Phần lớn các mô hình dữ liệu sử dụng hệ thống ký hiệu để biểu diễn dữ liệu và làm nền tảng cho các hệ ứng dụng và ngôn ngữ thao tác dữ liệu. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Hướng giá trị hay hướng đối tượng. Tính dư thừa: Tất cả các mô hình dữ liệu đều có khả năng hỗ trợ lưu trữ dữ liệu vật lý và hạn chế sự dư thừa dữ liệu.

Tuy nhiên các mô hình dữ liệu hướng đối tượng giải quyết sự dư thừa tốt hơn, bằng cách tạo ra và sử dụng con trỏ đến nhiều vị trí khác nhau. Giải quyết mối quan hệ nhiều – nhiều: Phần lớn trong các mô hình cơ sở dữ liệu có chứa các mối quan hệ một – một, một – nhiều, nhiều – nhiều. Hạn chế của mô hình cơ sở dữ liệu thế hệ thứ hai Vào những năm sáu mươi, thế hệ đầu tiên của CSDL ra đời dưới dạng mô hình thực thể kết hợp, mô hình mạng và mô hình phân cấp. Vào những năm bảy mươi, thế hệ thứ hai của CSDL ra đời.

Đó là mô hình dữ liệu quan hệ do EF. Codd phát minh. Mô hình này có cấu trúc logic chặt chẽ. Đây là mô hình đã và đang được sử dụng rộng khắp trong công tác quản lý trên phạm vi toàn cầu.

Việc nghiên cứu mô hình dữ liệu quan hệ nhằm vào lý thuyết chuẩn hoá các quan hệ và là một công cụ quan trọng trong việc phân tích thiết kế các hệ CSDL hiện nay. Mục đích của nghiên cứu này nhằm bỏ đi các phần tử không bình thường của quan hệ khi thực hiện các phép cập nhật, loại bỏ các phần tử dư thừa. Sang thập kỷ tám mươi, mô hình CSDL thứ ba ra đời, đó là mô hình cơ sở dữ liệu hướng đối tượng, mô hình cơ sở dữ liệu phân tán, mô hình cơ sở dữ liệu suy diễn,… Mô hình cơ sở dữ liệu quan hệ là hệ thống xử lý tập trung, nó bộc lộ những nhược điểm sau:  Tăng khả năng lưu trữ thông tin là khó khăn, bởi bị giới hạn tối đa của thiết bị nhớ.  Độ sẵn sàng phục vụ của cơ sở dữ liệu không cao khi số người sử dụng tăng.

 Khả năng tính toán của các máy tính đơn lẻ đang dần tới giới hạn vật lý.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ