Luận văn Thạc sĩ: Mô hình 3D và Tối ưu hóa trong Thực tế ảo (ĐH Công nghệ)

Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu mô hình 3D và tối ưu hóa trong thực tại ảo. Chuyên ngành máy tính, mã số 60 48 01. Tải luận văn tại đây!

Chuyên ngành

Công nghệ thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2016

64
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CÁM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ

MỞ ĐẦU

1. CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN KHAI PHÁ DỮ LIỆU VÀ MẠNG XÃ HỘI

1.1. Khai phá dữ liệu

1.1.1. Khai phá dữ liệu là gì?

1.1.2. Quá trình khai phá dữ liệu

1.1.3. Các chức năng chính của khai phá dữ liệu

1.1.4. Các kỹ thuật khai phá dữ liệu

1.2. Mô hình hoá sự phụ thuộc (dependency modeling)

1.3. Phát hiện sự biến đổi và độ lệch (change and deviation dectection)

1.4. Mạng xã hội là gì?

1.5. Lợi ích và tác hại của mạng xã hội

1.5.1. Lợi ích của mạng xã hội

1.5.2. Tác hại của mạng xã hội

1.6. Các mạng xã hội phổ biến

2. CHƢƠNG 2: WORD2VEC VÀ MÔ HÌNH “TỪ” THÀNH “VECTOR”

2.1. Vector từ là gì

2.2. Lập luận với Vector từ

2.3. Nghiên cứu các vector từ vựng

2.4. Mô hình Continuous Bag-of-word/Mô hình túi từ liên tục (CBOW)

2.5. Ngữ cảnh của một từ

2.6. Ngữ cảnh của cụm từ

2.7. Mô hình Skip-gram

2.8. Subsampling of Frequent Words (Lựa chọn mẫu phụ của các từ thƣờng gặp)

3. CHƢƠNG 3: ỨNG DỤNG WORD2VEC VÀO PHÂN LOẠI GIỚI TÍNH NGƢỜI DÙNG MẠNG XÃ HỘI

3.1. Giải pháp cho bài toán phân loại giới tính ngƣời dùng mạng xã hội

3.2. Phân loại theo mô hình n-gram

3.3. Phân loại khi sử dụng thêm Word2Vec

3.4. Dữ liệu thực nghiệm

3.5. Cấu hình thực nghiệm

3.6. Mô tả thực nghiệm

3.7. Kết quả thực nghiệm

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Luận văn Thạc sĩ Tổng quan về Mô hình 3D Thực tế ảo

Luận văn Thạc sĩ nghiên cứu về Mô hình 3DThực tế ảo (VR) đang ngày càng trở nên phổ biến, phản ánh sự phát triển mạnh mẽ của Công nghiệp 4.0Chuyển đổi số. Chủ đề này không chỉ thu hút sự quan tâm của giới học thuật mà còn được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, từ Thiết kế sản phẩm 3D đến Kiến trúc VR/AR, Giáo dục VR/AR, Y tế VR/AR, và Giải trí VR/AR. Sự kết hợp giữa đồ họa máy tính, tương tác người-máy (HCI), và trải nghiệm người dùng (UX) tạo ra những mô hình và môi trường ảo sống động, mang lại trải nghiệm trực quan và tương tác cao cho người dùng. Các phần mềm như Unity, Unreal Engine, Blender, Maya, và 3ds Max đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng và phát triển các ứng dụng VR/AR. Luận văn cần tập trung vào việc đánh giá hiệu năng VR/AR, tối ưu hóa 3D, và đảm bảo chất lượng hình ảnh VR/AR tốt nhất, giảm thiểu độ trễ VR/AR và tận dụng tối đa cảm biến VR/ARcông nghệ theo dõi chuyển động. Việc so sánh các công nghệ VR/AR khác nhau và đánh giá hiệu quả của mô hình 3D trong VR/AR là rất quan trọng để đưa ra những kết luận và đề xuất giá trị. Nghiên cứu cần dựa trên những trích dẫn và dẫn chứng quan trọng từ các tài liệu gốc, đảm bảo tính chính xác và khoa học.

1.1. Giới thiệu về luận văn Thạc sĩ chuyên sâu về VR AR

Luận văn Thạc sĩ về Mô hình 3DThực tế ảo thường bắt đầu bằng việc trình bày tổng quan về lĩnh vực, định nghĩa các khái niệm cơ bản như Thực tế ảo, Thực tế tăng cường, và Mô hình 3D. Phần này cần nêu rõ tầm quan trọng của Công nghệ VR/AR trong bối cảnh hiện tại, đặc biệt là trong các ngành công nghiệp như giải trí, giáo dục, y tế, và sản xuất. Luận văn nên đề cập đến lịch sử phát triển của Công nghệ VR/AR, từ những ý tưởng ban đầu đến những tiến bộ vượt bậc trong những năm gần đây. Điều này giúp người đọc hiểu rõ hơn về quá trình hình thành và phát triển của lĩnh vực.

1.2. Các ứng dụng tiềm năng của VR AR trong tương lai

Ứng dụng 3DCông nghệ VR/AR không chỉ giới hạn ở các ngành công nghiệp giải trí và trò chơi điện tử, mà còn mở ra nhiều tiềm năng ứng dụng trong các lĩnh vực khác. Trong giáo dục, Giáo dục VR/AR có thể tạo ra những môi trường học tập tương tác và hấp dẫn hơn, giúp sinh viên dễ dàng tiếp thu kiến thức và thực hành kỹ năng. Trong y tế, Y tế VR/AR có thể hỗ trợ phẫu thuật, điều trị tâm lý, và phục hồi chức năng. Trong sản xuất, Thiết kế sản phẩm 3DMô phỏng thực tế ảo có thể giúp các nhà thiết kế và kỹ sư tạo ra những sản phẩm chất lượng cao hơn và giảm thiểu rủi ro trong quá trình sản xuất.

II. Thách thức Vấn đề trong Nghiên cứu Mô hình 3D Thực tế ảo

Mặc dù tiềm năng của Mô hình 3DThực tế ảo là rất lớn, nhưng vẫn còn nhiều thách thức và vấn đề cần giải quyết trong quá trình nghiên cứu và phát triển. Một trong những thách thức lớn nhất là làm sao để tạo ra những trải nghiệm thực tế ảo chân thực và sống động, đồng thời giảm thiểu các tác động tiêu cực đến sức khỏe của người dùng, như chóng mặt và buồn nôn. Vấn đề hiệu năng VR/AR cũng là một yếu tố quan trọng cần được xem xét, đặc biệt là khi xây dựng các ứng dụng phức tạp và đòi hỏi khả năng xử lý đồ họa cao. Ngoài ra, việc tối ưu hóa 3D và đảm bảo chất lượng hình ảnh VR/AR tốt nhất cũng là những vấn đề cần được giải quyết để mang lại trải nghiệm tốt nhất cho người dùng. Các luận văn cần đề cập đến những vấn đề này và đề xuất các giải pháp khả thi.

2.1. Hạn chế về phần cứng chi phí phát triển VR AR

Một trong những rào cản lớn nhất đối với sự phát triển của Công nghệ VR/AR là chi phí đầu tư vào phần cứng và phần mềm. Các thiết bị VR/AR cao cấp như HoloLens, Oculus Rift, và HTC Vive vẫn còn khá đắt đỏ, gây khó khăn cho người dùng cá nhân và các doanh nghiệp nhỏ. Chi phí phát triển ứng dụng VR/AR cũng không hề nhỏ, đòi hỏi các nhà phát triển phải có kiến thức chuyên môn sâu rộng và sử dụng các công cụ và phần mềm chuyên dụng. Ngoài ra, hạn chế về hiệu năng VR/AR của các thiết bị di động cũng là một vấn đề cần được giải quyết.

2.2. Các vấn đề về trải nghiệm người dùng UX trong VR AR

Trải nghiệm người dùng (UX) đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định sự thành công của một ứng dụng VR/AR. Các nhà thiết kế cần phải tạo ra những giao diện trực quan và dễ sử dụng, đồng thời đảm bảo rằng người dùng cảm thấy thoải mái và an toàn trong môi trường ảo. Các vấn đề như độ trễ VR/AR, chất lượng hình ảnh VR/AR, và tương tác người-máy (HCI) cần được xem xét kỹ lưỡng để mang lại trải nghiệm tốt nhất cho người dùng. Ngoài ra, việc thiết kế giao diện người dùng (UI) phù hợp với đặc thù của môi trường VR/AR cũng là một thách thức không nhỏ.

III. Phương pháp Mô hình hóa 3D Hiệu quả cho Thực tế ảo VR AR

Luận văn cần trình bày chi tiết các phương pháp mô hình hóa 3D hiệu quả, từ việc sử dụng các phần mềm chuyên dụng như Blender, Maya, và 3ds Max đến việc áp dụng các kỹ thuật mô hình hóa 3D, kết cấu 3D, ánh sáng 3D, và kết xuất 3D. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của từng dự án và khả năng của các nhà phát triển. Ngoài ra, việc tối ưu hóa 3D cũng là một yếu tố quan trọng cần được xem xét để đảm bảo hiệu năng VR/AR tốt nhất. Các kỹ thuật như giảm số lượng đa giác, sử dụng LOD (Level of Detail), và tối ưu hóa vật liệu có thể giúp giảm tải cho hệ thống và cải thiện tốc độ khung hình.

3.1. Kỹ thuật tạo hình 3D từ dữ liệu thực tế Photogrammetry

Photogrammetry là một kỹ thuật mô hình hóa 3D cho phép tạo ra các mô hình 3D từ ảnh chụp thực tế. Kỹ thuật này có thể được sử dụng để tạo ra các mô hình 3D của các đối tượng, công trình kiến trúc, và môi trường tự nhiên. Ưu điểm của photogrammetry là tính chính xác cao và khả năng tái tạo chi tiết tốt. Tuy nhiên, kỹ thuật này đòi hỏi phải có thiết bị chụp ảnh chuyên dụng và phần mềm xử lý ảnh mạnh mẽ.

3.2. Sử dụng phần mềm chuyên dụng Blender Maya 3ds Max

Blender, Maya, và 3ds Max là những phần mềm thiết kế 3D chuyên dụng được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp game, phim ảnh, và kiến trúc. Các phần mềm này cung cấp nhiều công cụ và tính năng mạnh mẽ để tạo ra các mô hình 3D phức tạp và chi tiết. Tuy nhiên, việc sử dụng các phần mềm này đòi hỏi người dùng phải có kiến thức chuyên môn sâu rộng và kỹ năng thành thạo.

IV. Phát triển Ứng dụng VR AR Hướng dẫn và Phương pháp Tối ưu

Việc phát triển ứng dụng VR/AR đòi hỏi các nhà phát triển phải có kiến thức về lập trình, đồ họa máy tính, và tương tác người-máy. Các công cụ như UnityUnreal Engine cung cấp nhiều tính năng và API (Application Programming Interface) để giúp các nhà phát triển tạo ra các ứng dụng VR/AR một cách dễ dàng và nhanh chóng. Tuy nhiên, việc phát triển ứng dụng VR/AR cũng đòi hỏi sự sáng tạo và khả năng giải quyết vấn đề tốt. Các luận văn cần trình bày chi tiết quy trình phát triển ứng dụng VR/AR, từ khâu thiết kế đến khâu triển khai và thử nghiệm.

4.1. Lựa chọn nền tảng phát triển phù hợp Unity Unreal Engine

UnityUnreal Engine là hai nền tảng phát triển ứng dụng VR/AR phổ biến nhất hiện nay. Unity là một nền tảng đa năng, dễ học, và có cộng đồng hỗ trợ lớn. Unreal Engine là một nền tảng mạnh mẽ, cung cấp nhiều tính năng đồ họa cao cấp, và thường được sử dụng để phát triển các ứng dụng game và phim ảnh. Việc lựa chọn nền tảng phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của từng dự án và kinh nghiệm của các nhà phát triển.

4.2. Tối ưu hóa hiệu năng VR AR để trải nghiệm mượt mà

Hiệu năng VR/AR là một yếu tố quan trọng cần được xem xét khi phát triển ứng dụng VR/AR. Các nhà phát triển cần phải tối ưu hóa mã nguồn, đồ họa, và âm thanh để đảm bảo ứng dụng chạy mượt mà và không gây ra tình trạng giật lag. Các kỹ thuật như giảm số lượng đa giác, sử dụng LOD, tối ưu hóa vật liệu, và sử dụng các công cụ profiling có thể giúp cải thiện hiệu năng VR/AR.

V. Ứng dụng Thực tế ảo trong Giáo dục Y tế và các Lĩnh vực Khác

Ứng dụng thực tế ảo (VR) đang tạo ra những đột phá trong nhiều lĩnh vực khác nhau, mang đến những trải nghiệm học tập, làm việc và giải trí hoàn toàn mới. Trong giáo dục, Giáo dục VR/AR cho phép sinh viên khám phá các môi trường và khái niệm phức tạp một cách trực quan và tương tác. Trong y tế, Y tế VR/AR hỗ trợ các bác sĩ phẫu thuật, điều trị bệnh nhân tâm lý và phục hồi chức năng. Ngoài ra, ứng dụng thực tế ảo cũng đang được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp như sản xuất, kiến trúc và du lịch. Các luận văn cần trình bày chi tiết các ứng dụng thực tế ảo trong [ngành cụ thể] và đánh giá tác động của chúng đến các lĩnh vực này.

5.1. Giáo dục VR AR Phương pháp học tập tương tác và hiệu quả

Giáo dục VR/AR mang đến những phương pháp học tập tương tác và hiệu quả, cho phép sinh viên khám phá các môi trường và khái niệm phức tạp một cách trực quan và sinh động. Ví dụ, sinh viên có thể sử dụng công nghệ VR để tham quan các bảo tàng ảo, khám phá các hệ mặt trời, hoặc thực hành các kỹ năng phẫu thuật mà không cần phải lo lắng về những rủi ro trong thực tế.

5.2. Y tế VR AR Hỗ trợ phẫu thuật điều trị tâm lý phục hồi

Y tế VR/AR đang được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ phẫu thuật đến điều trị tâm lý và phục hồi chức năng. Các bác sĩ phẫu thuật có thể sử dụng công nghệ VR để thực hành các ca phẫu thuật phức tạp trước khi thực hiện trên bệnh nhân thực tế. Các nhà tâm lý học có thể sử dụng công nghệ VR để tạo ra các môi trường ảo an toàn cho bệnh nhân đối mặt với những nỗi sợ hãi và ám ảnh.

VI. Kết luận và Hướng Nghiên cứu Tương lai về Mô hình 3D VR AR

Nghiên cứu về Mô hình 3DThực tế ảo (VR/AR) vẫn còn rất nhiều tiềm năng phát triển. Các hướng nghiên cứu tương lai có thể tập trung vào việc cải thiện hiệu năng VR/AR, tăng cường tính chân thực và sống động của trải nghiệm thực tế ảo, và phát triển các ứng dụng thực tế ảo mới trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Ngoài ra, việc nghiên cứu về tác động của VR/AR đến [lĩnh vực cụ thể] cũng là một hướng đi đầy hứa hẹn. Các luận văn cần đưa ra những kết luận và đề xuất giá trị, đồng thời đề xuất các hướng nghiên cứu tiềm năng cho tương lai.

6.1. Nghiên cứu về tương tác người máy HCI trong môi trường VR AR

Tương tác người-máy (HCI) đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra các trải nghiệm thực tế ảo tự nhiên và trực quan. Các nhà nghiên cứu có thể tập trung vào việc phát triển các phương pháp tương tác mới, như sử dụng cử chỉ tay, giọng nói, và ánh mắt để điều khiển các đối tượng và môi trường ảo.

6.2. Phát triển các thuật toán tối ưu hóa 3D và giảm độ trễ VR AR

Tối ưu hóa 3D và giảm độ trễ VR/AR là những vấn đề quan trọng cần được giải quyết để mang lại trải nghiệm thực tế ảo mượt mà và không gây khó chịu cho người dùng. Các nhà nghiên cứu có thể tập trung vào việc phát triển các thuật toán mới để giảm số lượng đa giác, tối ưu hóa vật liệu, và dự đoán chuyển động của người dùng.

24/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN KHAI PHÁ DỮ LIỆU VÀ MẠNG XÃ HỘI 1. Khai phá dữ liệu 1. Khai phá dữ liệu là gì? Khai phá dữ liệu (datamining) đƣợc định nghĩa nhƣ là một quá trình chắt lọc hay khai phá tri thức từ một lƣợng lớn dữ liệu. Một ví dụ hay đƣợc sử dụng là việc khai thác vàng từ đá và cát, Dataming đƣợc ví nhƣ công việc "Đãi cát tìm vàng" trong một tập hợp lớn các dữ liệu cho trƣớc.

Thuật ngữ Datamining ám chỉ việc tìm kiếm một tập hợp nhỏ có giá trị từ một số lƣợng lớn các dữ liệu thô. Có nhiều thuật ngữ hiện đƣợc dùng cũng có nghĩa tƣơng tự với từ Datamining nhƣ Knowledge Mining (khai phá tri thức), knowledge extraction (chắt lọc tri thức), data/patern analysis (phân tích dữ liệu/mẫu), data archaeoloogy (khảo cổ dữ liệu), datadredging (nạo vét dữ liệu),. Sau đây là một số định nghĩa mang tính mô tả của nhiều tác giả về khai phá dữ liệu: Định nghĩa của Ferruzza: “Khai phá dữ liệu là tập hợp các phƣơng pháp đƣợc dùng trong tiến trình khám phá tri thức để chỉ ra sự khác biệt các mối quan hệ và các mẫu chƣa biết bên trong dữ liệu”. Định nghĩa của Parsaye: “Khai phá dữ liệu là quá trình trợ giúp quyết định, trong đó ta tìm kiếm các mẫu thông tin chƣa biết và bất ngờ trong CSDL lớn”.

Định nghĩa của Fayyad: “Khai phá tri thức là một quá trình không tầm thƣờng nhận ra những mẫu dữ liệu có giá trị, mới, hữu ích, tiềm năng và có thể hiểu đƣợc”. Quá trình khai phá dữ liệu Khai phá dữ liệu là một bƣớc trong bảy bƣớc của quá trình KDD (Knowleadge Discovery in Database) và KDD đƣợc xem nhƣ 7 quá trình khác nhau theo thứ tự sau [1]: 1. Làm sạch dữ liệu (data cleaning & preprocessing): Loại bỏ nhiễu và các dữ liệu không cần thiết. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Tích hợp dữ liệu: (data integration): quá trình hợp nhất dữ liệu thành những kho dữ liệu (data warehouses & data marts) sau khi đã làm sạch và tiền xử lý (data cleaning & preprocessing). Trích chọn dữ liệu (data selection): trích chọn dữ liệu từ những kho dữ liệu và sau đó chuyển đổi về dạng thích hợp cho quá trình khai thác tri thức. Quá trình này bao gồm cả việc xử lý với dữ liệu nhiễu (noisy data), dữ liệu không đầy đủ (incomplete data),. Chuyển đổi dữ liệu: Các dữ liệu đƣợc chuyển đổi sang các dạng phù hợp cho quá trình xử lý.

Khai phá dữ liệu (data mining): Là một trong các bƣớc quan trọng nhất, trong đó sử dụng những phƣơng pháp thông minh để chắt lọc ra những mẫu dữ liệu. Ƣớc lƣợng mẫu (knowledge evaluation): Quá trình đánh giá các kết quả tìm đƣợc thông qua các độ đo nào đó. Biểu diễn tri thức (knowledge presentation): Quá trình này sử dụng các kỹ thuật để biểu diễn và thể hiện trực quan cho ngƣời dùng. Các chức năng chính của khai phá dữ liệu Data Mining đƣợc chia nhỏ thành một số hƣớng chính nhƣ sau [1]: • Mô tả khái niệm (concept description): thiên về mô tả, tổng hợp và tóm tắt khái niệm.

Ví dụ: tóm tắt văn bản. • Luật kết hợp (association rules): là dạng luật biểu diễn tri thức ở dạng khá đơn giản. Ví dụ: “60 % nam giới vào siêu thị nếu mua bia thì có tới 80% trong số họ sẽ mua thêm thịt bò khô”. Luật kết hợp đƣợc ứng dụng nhiều trong lĩnh vực kinh doanh, y học, tin-sinh, tài chính & thị trƣờng chứng khoán,.

• Phân loại và dự đoán (classification & prediction): xếp một đối tƣợng vào một trong những lớp đã biết trƣớc. Ví dụ: phân loại vùng địa lý theo dữ liệu thời tiết. Hƣớng tiếp cận này thƣờng sử dụng một số kỹ thuật của “machine learning” nhƣ cây quyết định (decision tree), mạng nơ ron nhân tạo (neural network),. Ngƣời ta còn gọi phân loại là học có giám sát (học có thầy).

TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 5 • Phân cụm (clustering): xếp các đối tƣợng theo từng cụm (số lƣợng cũng nhƣ tên của cụm chƣa đƣợc biết trƣớc. Ngƣời ta còn gọi phân cụm là học không giám sát (học không thầy). • Khai phá chuỗi (sequential/temporal patterns): tƣơng tự nhƣ khai phá luật kết hợp nhƣng có thêm tính thứ tự và tính thời gian. Hƣớng tiếp cận này đƣợc ứng dụng nhiều trong lĩnh vực tài chính và thị trƣờng chứng khoán vì nó có tính dự báo cao.

Các kỹ thuật khai phá dữ liệu 1. Phân loại (phân loại - classification) Là việc xác định một hàm ánh xạ từ một mẫu dữ liệu vào một trong số các lớp đã đƣợc biết trƣớc đó. Mục tiêu của thuật toán phân loại là tìm ra mối quan hệ nào đó giữa thuộc tính dự báo và thuộc tính phân loại. Nhƣ thế quá trình phân loại có thể sử dụng mối quan hệ này để dự báo cho các mục mới.

Các kiến thức đƣợc phát hiện biểu diễn dƣới dạng các luật theo cách sau: “Nếu các thuộc tính dự báo của một mục thoả mãn điều kiện của các tiền đề thì mục nằm trong lớp chỉ ra trong kết luận” [3]. Ví dụ: Một mục biểu diễn thông tin về nhân viên có các thuộc tính dự báo là: họ tên, tuổi, giới tính, trình độ học vấn, … và thuộc tính phân loại là trình độ lãnh đạo của nhân viên. Hồi qui (regression) Là việc học một hàm ánh xạ từ một mẫu dữ liệu thành một biến dự đoán có giá trị thực. Nhiệm vụ của hồi quy tƣơng tự nhƣ phân loại, điểm khác nhau chính là ở chỗ thuộc tính để dự báo là liên tục chứ không phải rời rạc.

Việc dự báo các giá trị số thƣờng đƣợc làm bởi các phƣơng pháp thống kê cổ điển, chẳng hạn nhƣ hồi quy tuyến tính. Tuy nhiên, phƣơng pháp mô hình hoá cũng đƣợc sử dụng, ví dụ: cây quyết định. Ứng dụng của hồi quy là rất nhiều, ví dụ: dự đoán số lƣợng sinh vật phát quang hiện thời trong khu rừng bằng cách dò tìm vi sóng bằng các thiết bị cảm biến từ xa; ƣớc lƣợng sác xuất ngƣời bệnh có thể chết bằng cách kiểm tra các triệu chứng; dự báo nhu cầu của ngƣời dùng đối với một sản phẩm, … [3]. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Phân cụm (clustering) Là việc mô tả chung để tìm ra các tập hay các nhóm, loại mô tả dữ liệu. Các nhóm có thể tách nhau hoặc phân cấp hay gối lên nhau. Có nghĩa là dữ liệu có thể vừa thuộc nhóm này lại vừa thuộc nhóm khác. Các ứng dụng khai phá dữ liệu có nhiệm vụ phân nhóm nhƣ phát hiện tập các khách hàng có phản ứng giống nhau trong CSDL tiếp thị; xác định các quang phổ từ các phƣơng pháp đo tia hồng ngoại, … Liên quan chặt chẽ đến việc phân nhóm là nhiệm vụ đánh giá dữ liệu, hàm mật độ xác suất đa biến/các trƣờng trong CSDL [3].

Tổng hợp (summarization) Là công việc liên quan đến các phƣơng pháp tìm kiếm một mô tả tập con dữ liệu. Kỹ thuật tổng hợp thƣờng áp dụng trong việc phân tích dữ liệu có tính thăm dò và báo cáo tự động. Nhiệm vụ chính là sản sinh ra các mô tả đặc trƣng cho một lớp. Mô tả loại này là một kiểu tổng hợp, tóm tắt các đặc tính chung của tất cả hay hầu hết các mục của một lớp.

Các mô tả đặc trƣng thể hiện theo luật có dạng sau: “Nếu một mục thuộc về lớp đã chỉ trong tiền đề thì mục đó có tất cả các thuộc tính đã nêu trong kết luận”. Lƣu ý rằng luật dạng này có các khác biệt so với luật phân loại. Luật phát hiện đặc trƣng cho lớp chỉ sản sinh khi các mục đã thuộc về lớp đó [3]. Mô hình hoá sự phụ thuộc (dependency modeling) Là việc tìm kiếm một mô hình mô tả sự phụ thuộc giữa các biến, thuộc tính theo hai mức: Mức cấu trúc của mô hình mô tả (thƣờng dƣới dạng đồ thị).

Trong đó, các biến phụ thuộc bộ phận vào các biến khác. Mức định lượng mô hình mô tả mức độ phụ thuộc. Những phụ thuộc này thƣờng đƣợc biểu thị dƣới dạng theo luật “nếu - thì” (nếu tiền đề là đúng thì kết luận đúng). Về nguyên tắc, cả tiền đề và kết luận đều có thể là sự kết hợp logic của các giá trị thuộc tính.

Trên thực tế, tiền đề thƣờng là nhóm các giá trị thuộc tính và kết luận chỉ là một thuộc tính. Hơn nữa hệ thống có thể phát hiện các luật phân loại trong đó tất cả các luật cần phải có cùng một thuộc tính do ngƣời dùng chỉ ra trong kết luận. Quan hệ phụ thuộc cũng có thể biểu diễn dƣới dạng mạng tin cậy Bayes. Đó là đồ thị có hƣớng, không chu trình.

Các nút biểu diễn thuộc tính và trọng số của liên kết phụ thuộc giữa các nút đó [3]. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Phát hiện sự biến đổi và độ lệch (change and deviation dectection) Nhiệm vụ này tập trung vào khám phá hầu hết sự thay đổi có nghĩa dƣới dạng độ đo đã biết trƣớc hoặc giá trị chuẩn, phát hiện độ lệch đáng kể giữa nội dung của tập con dữ liệu thực và nội dung mong đợi. Hai mô hình độ lệch hay dùng là lệch theo thời gian hay lệch theo nhóm.

Độ lệch theo thời gian là sự thay đổi có ý nghĩa của dữ liệu theo thời gian. Độ lệch theo nhóm là sự khác nhau giữa dữ liệu trong hai tập con dữ liệu, ở đây tính cả trƣờng hợp tập con dữ liệu này thuộc tập con kia, nghĩa xác định dữ liệu trong một nhóm con của đối tƣợng có khác đáng kể so với toàn bộ đối tƣợng không? Theo cách này, sai sót dữ liệu hay sai lệch so với giá trị thông thƣờng đƣợc phát hiện. Vì những nhiệm vụ này yêu cầu số lƣợng và các dạng thông tin rất khác nhau nên thƣờng ảnh hƣởng đến việc thiết kế và chọn phƣơng pháp khai phá dữ liệu khác nhau [3]. Mạng xã hội là gì? Mạng xã hội là việc thực hiện mở rộng một số lƣợng các mối quan hệ của doanh nghiệp hoặc các quan hệ xã hội bằng cách tạo ra các kết nối thông qua các cá nhân ngƣời dùng, thƣờng là thông qua các trang web mạng xã hội nhƣ Facebook, Twitter, LinkedIn và Google+[16].

Dựa trên sáu cấp độ của khái niệm ngăn cách (ý tƣởng rằng bất kỳ hai ngƣời trên hành tinh này có thể thực hiện liên lạc thông qua một chuỗi không quá năm ngƣời trung gian), mạng xã hội thiết lập các cộng đồng trực tuyến kết nối với nhau (đôi khi đƣợc gọi là đồ thị xã hội) giúp con ngƣời liên lạc đƣợc với những ngƣời họ biết – những ngƣời họ không thể gặp bằng phƣơng thức khác [16].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ