Chương 1: Tổng quan Khái quát về hiện tượng mỏi, giới thiệu về dạng mỏi tấm, tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước, các tồn tại và định hướng nghiên cứu. - Chương 2: Cơ sở lý thuyết Giới thiệu về hiện tượng mỏi, một số dạng hỏng do mỏi, mỏi uốn dạng tấm, các biện pháp nâng cao độ bền mỏi của chi tiết máy và các loại chi tiết mẫu trong thí nghiệm mỏi. - Chương 3: Nghiên cứu đề xuất phương án thiết kế và giải pháp công nghệ Phân tích đối tượng thiết kế, phân tích phương án thiết kế và giải pháp công nghệ. - Chương 4: Thiết kế, chế tạo và kiểm nghiệm máy thí nghiệm mỏi Sơ đồ nguyên lý của máy, tính toán thiết kế, chế tạo các bộ phận chính của máy và thực nghiệm.
- Kết luận và kiến nghị 3 ` CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN 1. Tổng quan về hiện tƣợng mỏi Tỉ lệ lớn các hư hỏng trong các hệ thống công nghiệp, cơ khí là do phá hủy mỏi. Điều này gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến hoạt động của các thiết bị máy móc, quá trình sản xuất. Vì vậy, hiện tượng mỏi đã được nghiên cứu kỹ lưỡng hơn một thế kỉ qua.
Các nhà nghiên cứu: Schutz [3] và Toth cùng Yarema [4] đã đóng góp những hiểu biết sâu sắc về hiện tượng mỏi ngay từ khi kỉ nguyên công nghiệp bắt đầu. Nghiên cứu về mỏi trong kim loại đã được thực hiện từ thế kỉ XVIII, với trọng tâm ban đầu là ngành khai thác khoáng sản. Những nghiên cứu về phá hủy mỏi được tiến hành trên các trục toa xe lửa, sau khi xảy ra hiện tượng gãy trục hàng loạt với nguyên nhân do mỏi [1, 3, 4], đã mang lại kết quả thuyết phục. Từ đó, đánh giá về phá hủy mỏi mở rộng sang các lĩnh vực khác như cơ khí, ô tô, hàng không, và xây dựng,… giúp xác định các nguyên nhân phá hủy do mỏi trong vật liệu.
Kết quả của các nghiên cứu này đã cung cấp nền tảng kiến thức trong việc hỗ trợ thiết kế và chế tạo nhằm tránh phá hủy mỏi cho các chi tiết máy và công trình 1. Khái niệm Mỏi là quá trình tích lũy dần sự hư hỏng trong vật liệu dưới tác động của ứng suất thay đổi theo chu kỳ. Điều này dẫn đến sự hình thành các vết nứt ở mức vi mô, tiếp theo các vết nứt này phát triển và cuối cùng gây ra sự phá hủy chi tiết máy. Quá trình phá hủy như vậy được gọi là phá hủy do mỏi.2 Bản chất Hầu hết các chi tiết máy hoạt động trong điều kiện ứng suất thay đổi theo chu kỳ, có thể dẫn đến hư hỏng ngay cả khi ứng suất này thấp hơn so với độ bền cho phép.
Khi nghiên cứu các chi tiết máy bị phá hủy mỏi, người ta nhận thấy các vết nứt vi mô bắt đầu xuất hiện tại các vùng chịu ứng suất tương đối lớn. Khi số chu kỳ làm việc tăng lên, các vết nứt này dần phát triển, làm chi tiết máy suy yếu và cuối cùng dẫn đến gãy 4 ` hỏng do mỏi. Khả năng của vật liệu chống lại sự phá hủy do mỏi được gọi là độ bền mỏi [1]. Một số kết luận có thể rút ra qua các nghiên cứu về phá hủy mỏi [1]: Phá hủy mỏi luôn bắt đầu từ những vết nứt vi mô rất nhỏ, không thể nhìn thấy bằng mắt thường.
Các vết nứt này phát triển dần theo sự gia tăng của số chu kỳ ứng suất, và đến một thời điểm nhất định, chi tiết máy sẽ bị phá hủy. Chi tiết có thể bị phá hủy khi chịu ứng suất lớn nhất có thể thấp hơn giới hạn bền mà thậm chí còn thấp hơn giới hạn chảy của vật liệu, nếu số chu kỳ ứng suất đủ lớn. Nếu chi tiết chịu ứng suất dưới giới hạn mỏi ( fatigue limit) thì chi tiết không bị phá hỷ dù làm đã làm việc với số chu kỳ rất lớn 1. Đặc điểm của bề mặt gãy mỏi Phá hủy do mỏi xảy ra khi ứng suất không quá lớn, dẫn đến việc chi tiết máy có thể bị gãy đứt hoàn toàn hoặc xuất hiện các vết nứt lớn khiến nó không thể hoạt động được nữa.
Vết nứt mỏi thường phát triển âm thầm, khó nhận biết bằng mắt thường, nhưng sau đó, sự phá hủy đột ngột xảy ra tại một hoặc một vài tiết diện của chi tiết. Tại các tiết diện này, vết nứt phát triển làm giảm diện tích chịu tải đến mức chi tiết không còn khả năng chịu lực. Tóm lại, quá trình hỏng do mỏi diễn ra từ từ theo trình tự sau: Sau một số chu kỳ ứng suất nhất định, tại những điểm tập trung ứng suất trên chi tiết máy sẽ xuất hiện các vết nứt nhỏ. Những vết nứt này dần dần phát triển, làm giảm diện tích tiết diện chịu tải, dẫn đến tăng giá trị ứng suất.
Khi chi tiết máy không còn đủ sức bền mỏi, nó sẽ bị phá hủy. Bề mặt phá hủy do mỏi khác biệt so với bề mặt phá hủy do tác động của tải trọng tĩnh. Khi quan sát bề mặt phá hủy do mỏi, có thể thấy rõ hai vùng (Hình 1.1): Vùng thứ nhất (phá hủy do mỏi) tương đối mịn, hạt nhỏ là vùng các vết nứt mỏi phát triển dần. Vùng thứ hai ( phá hủy tĩnh) có bề mặt gồ ghề, có hạt to hoặc các thớ.
Tuy nhiên, trên bề mặt gãy do mỏi có thể xuất hiện ba vùng khác nhau: (1) 5 ` Vùng đầu tiên, thường mịn, là nơi vết nứt bắt đầu và tiến triển chậm; (2) Vùng thứ hai, có cấu trúc thô hơn, nơi vết nứt phát triển nhanh hơn; (3) Vùng thứ ba, gồ ghề, là khu vực của sự phá hủy tĩnh. Bề mặt gãy mỏi Quan sát bề mặt gãy mỏi giúp xác định mức độ quá tải mà chi tiết máy đã trải qua. Nếu vùng không bị phá hủy do mỏi chiếm tỉ lệ lớn so với vùng phá hủy tĩnh, điều đó cho thấy chi tiết máy đã hoạt động trong thời gian dài với ứng suất chỉ hơi vượt quá giới hạn mỏi. Ngược lại, nếu vùng hỏng tĩnh chiếm diện tích lớn, điều đó cho thấy chi tiết máy đã chịu tải quá lớn trong thời gian ngắn với số chu kỳ ứng suất tương đối ít, dẫn đến phá hủy.
Giới thiệu về mỏi dạng tấm Mỏi dạng tấm là một dạng của mỏi cơ học, xảy ra khi một tấm vật liệu chịu tác động của tải trọng uốn lặp đi lặp lại. Dưới tác động của tải trọng thay đổi theo chu kỳ, vật liệu sẽ bị biến dạng và xuất hiện ứng suất kéo và nén luân phiên nhau trên tấm. Theo thời gian, ứng suất lặp đi lặp lại này sẽ gây ra hiện tượng nứt gãy và phá hủy vật liệu. Nhìn chung, phần lớn mỏi tấm thường xảy ra do lực uốn hoặc kéo nén.
Cơ chế của mỏi dạng tấm - Chu kỳ ứng suất: Khi một tấm vật liệu bị uốn, một mặt của tấm sẽ chịu ứng suất kéo trong khi mặt đối diện chịu ứng suất nén. Khi tải trọng được gỡ bỏ, vật liệu trở về trạng thái ban đầu, nhưng nếu quá trình này lặp lại nhiều lần, sẽ tạo ra chu kỳ ứng suất. 6 ` - Hình thành và phát triển vết nứt: Ở mỗi chu kỳ, ứng suất lặp đi lặp lại sẽ tạo ra các vết nứt vi mô trên bề mặt vật liệu. Qua thời gian, các vết nứt này sẽ phát triển lớn dần và lan rộng vào bên trong vật liệu, dẫn đến sự phá hủy cuối cùng.
Các yếu tố ảnh hƣởng đến mỏi uốn tấm - Biên độ ứng suất: Tải trọng uốn lớn hơn sẽ tạo ra biên độ ứng suất cao hơn, dẫn đến tốc độ mỏi nhanh hơn. - Tần suất tải trọng: Số lần tải trọng được áp dụng lên tấm vật liệu trong một khoảng thời gian cũng ảnh hưởng đến tốc độ mỏi. - Tính chất vật liệu: Các vật liệu khác nhau có khả năng chịu mỏi khác nhau. Vật liệu có độ bền mỏi cao sẽ chịu được số chu kỳ ứng suất lớn hơn trước khi xảy ra nứt gãy.
- Môi trường: Các yếu tố như nhiệt độ, độ ẩm, các chất ăn mòn… có thể làm giảm tuổi thọ mỏi của vật liệu. Biện pháp phòng ngừa và nâng cao độ bền mỏi - Kiểm tra và bảo dưỡng định kỳ: Để phát hiện sớm các vết nứt và ngăn ngừa sự phá hủy, cần thực hiện kiểm tra và bảo dưỡng định kỳ cho các chi tiết chịu tải trọng theo chu kỳ. - Thiết kế hợp lý: Sử dụng các vật liệu có độ bền mỏi cao và thiết kế kết cấu sao cho giảm thiểu tối đa ứng suất uốn lên các chi tiết quan trọng. - Xử lý bề mặt: Áp dụng các phương pháp xử lý bề mặt như phun bi, đánh bóng, hay phủ bảo vệ có thể làm tăng độ bền mỏi của vật liệu.
Mỏi ở tấm là một vấn đề quan trọng trong kỹ thuật cơ khí và xây dựng, và việc hiểu rõ cơ chế cũng như các yếu tố ảnh hưởng sẽ giúp nâng cao tuổi thọ của các cấu trúc và thiết bị. Thực trạng nghiên cứu mỏi ở Việt Nam Gần đây, việc phát triển thiết bị thí nghiệm mỏi đã trở thành một lĩnh vực được quan tâm đặc biệt. Một số nghiên cứu nổi bật bao gồm: Cao Minh Tâm đã phát triển máy thí nghiệm mỏi tốc độ cao [5]; nhóm tác giả Phạm Ngọc Tường, Trần Công Minh Phụng và Ngô Nguyễn Thái Bảo đã thiết kế và chế tạo máy thí nghiệm mỏi kéo-nén 7 ` [6]; Vũ Lê Huy và Hoàng Văn Bạo đã thực hiện tính toán và thiết kế máy thí nghiệm mỏi kéo và uốn cho thép với biên độ ứng suất tăng dần [7]; và Nguyễn Văn Thịnh đã nghiên cứu và thiết kế thiết bị thử mỏi cáp bán tự động [8]. Tuy nhiên, những nghiên cứu này chủ yếu tập trung vào việc phát triển thiết bị đánh giá độ bền mỏi cho các chi tiết có dạng trụ.
Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nƣớc 1. Các nghiên cứu của nƣớc ngoài - Máy thí nghiệm mỏi kiểu uốn quay 4 điểm của trường University Sint- Lieven Shent (Bỉ) do nhóm tác giả D. Brandolisio [9] thực hiện Hình 1. Hình ảnh máy thí nghiệm mỏi uốn quay [9] Máy mỏi uốn quay 4 điểm là loại máy tạo mỏi bằng cách tạo momen uốn (với giá trị không đổi) lên chi tiết mẫu kết hợp với chuyển động quay tạo ra chu kỳ ứng suất tác động lên chi tiết mẫu liên tục cho đến khi xuất hiện hiện tượng mỏi 8 ` Hình 1.