Tổng quan nghiên cứu

Thị trường tài chính đóng vai trò huyết mạch trong việc luân chuyển vốn và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế quốc gia. Trong giai đoạn 2013-2019, nền kinh tế Việt Nam đạt mức tăng trưởng tổng sản phẩm quốc nội bình quân khoảng 6,4% mỗi năm, đặc biệt đạt 7,02% vào năm 2019. Cùng với sự bứt phá này, quy mô vốn hóa thị trường cổ phiếu đã vượt 54% GDP vào năm 2018 với hơn 750 doanh nghiệp niêm yết. Tuy nhiên, tính biến động và các cú sốc bất đối xứng luôn tiềm ẩn rủi ro lớn đối với các bên tham gia thị trường.

Vấn đề nghiên cứu trọng tâm là việc định lượng rủi ro thị trường tại một nền kinh tế mới nổi còn non trẻ như Việt Nam, nơi các khung khổ pháp lý và công cụ phòng ngừa rủi ro phái sinh chưa thực sự hoàn thiện. Mục tiêu cụ thể của luận văn là ứng dụng mô hình Giá trị chịu rủi ro (Value-at-Risk - VaR) để đo lường mức độ biến động, đánh giá tổn thất tiềm năng và so sánh hiệu quả giữa các cách tiếp cận VaR khác nhau trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào rổ chỉ số VN30 niêm yết tại Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh trong khung thời gian 1 năm, từ ngày 21 tháng 4 năm 2019 đến ngày 20 tháng 4 năm 2020, bao gồm 250 phiên giao dịch liên tục. Ý nghĩa của nghiên cứu thể hiện qua việc cung cấp hệ thống đo lường rủi ro chuẩn hóa theo khuyến nghị Basel III, giúp xác định mức tổn thất tối đa hàng ngày ở các mức xác suất 90%, 95% và 99%, tạo nền tảng định lượng cho công tác phân bổ vốn và quản trị rủi ro danh mục.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên nền tảng Lý thuyết Danh mục Đầu tư Hiện đại của Markowitz và Mô hình Định giá Tài sản Vốn. Theo Lý thuyết Danh mục Đầu tư Hiện đại, rủi ro phi hệ thống của từng cổ phiếu riêng lẻ có thể được triệt tiêu thông qua việc đa dạng hóa tài sản trên nhiều ngành nghề khác nhau, trong khi rủi ro hệ thống gắn liền với các yếu tố vĩ mô như lãi suất, lạm phát và biến động kinh tế chung. Mô hình Định giá Tài sản Vốn tiếp tục bổ sung mối quan hệ đánh đổi giữa rủi ro và lợi nhuận kỳ vọng thông qua hệ số beta thị trường.

Bên cạnh đó, nghiên cứu khai thác các khái niệm cốt lõi trong thống kê tài chính bao gồm: Giá trị chịu rủi ro (VaR) thể hiện mức tổn thất tối đa dự kiến trong một khoảng thời gian nhất định ở mức độ tin cậy xác định; Tổn thất kỳ vọng hay Giá trị chịu rủi ro có điều kiện (CVaR) đo lường mức tổn thất trung bình vượt quá ngưỡng VaR; Độ lệch thể hiện tính bất đối xứng của phân phối tỷ suất sinh lợi; và Độ nhọn phản ánh hiện tượng đuôi béo thường thấy trong chuỗi dữ liệu tài chính thực tế.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu được thiết kế theo phương pháp định lượng ứng dụng nhằm giải quyết bài toán thực tiễn về quản trị rủi ro. Nguồn dữ liệu thứ cấp bao gồm giá đóng cửa hàng ngày của 30 cổ phiếu thuộc rổ chỉ số VN30, được trích xuất từ các kênh dữ liệu tài chính uy tín như Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, Bloomberg và Reuters.

Cỡ mẫu nghiên cứu gồm 250 ngày giao dịch (tương ứng với 249 tỷ suất sinh lợi kép liên tục hàng ngày), được thu thập theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện có chủ đích. Lý do lựa chọn rổ VN30 vì nhóm cổ phiếu này đại diện cho các doanh nghiệp có giá trị vốn hóa và thanh khoản lớn nhất, phản ánh trung thực hơn 70% biến động của toàn bộ thị trường chứng khoán Việt Nam.

Quy trình phân tích dữ liệu được thực hiện trên môi trường ngôn ngữ lập trình R thông qua gói lệnh chuyên dụng. Bốn phương pháp VaR được áp dụng song song bao gồm: VaR Tham số giả định phân phối chuẩn dựa trên ma trận phương sai - hiệp phương sai; VaR Lịch sử dựa trên hàm phân phối thực nghiệm của dữ liệu quá khứ; Modified VaR sử dụng khai triển Cornish-Fisher để hiệu chỉnh độ lệch và độ nhọn; và Conditional VaR tích phân phần đuôi phân phối để nắm bắt các tổn thất cực đoan.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, tỷ suất sinh lợi kép bình quân hàng ngày của rổ chỉ số VN30 trong giai đoạn nghiên cứu đạt mức âm 0,0708%, với biên độ dao động giữa ngày tăng cao nhất và ngày giảm sâu nhất lên tới 11,0318%. Sự phân tán mạnh này phản ánh tác động tiêu cực của các cú sốc thị trường vào đầu năm 2020.

Thứ hai, kết quả thống kê mô tả từng cổ phiếu cho thấy chỉ có 7 trên tổng số 30 mã duy trì được tỷ suất sinh lợi dương bình quân ngày, dẫn đầu là FPT với mức tăng 0,08%, trong khi 23 mã còn lại ghi nhận hiệu suất âm, thấp nhất là ROS với mức âm 0,84%. Phần lớn chuỗi lợi nhuận của các cổ phiếu đều có hệ số độ lệch âm dưới mức âm 0,05, chứng minh phân phối lợi nhuận bị lệch trái rõ rệt với rủi ro xuất hiện các phiên giảm điểm mạnh chiếm ưu thế.

Thứ ba, ở cấp độ danh mục VN30, mức rủi ro tổn thất tối đa một ngày tại độ tin cậy 90% là 2,22%, tại độ tin cậy 95% là 2,75% và tăng mạnh ở mức độ tin cậy 99%. Trong đó, mô hình VaR Lịch sử cho ước lượng rủi ro thấp nhất ở mức tin cậy 90% và 95%, trong khi mô hình Modified VaR và CVaR cho thấy khả năng nhận diện rủi ro đuôi vượt trội hơn khi xét ở ngưỡng tin cậy 99%.

Thứ tư, khi phân tích đóng góp rủi ro của từng thành phần, các cổ phiếu nhóm ngân hàng như TCB và VPB ghi nhận tỷ lệ đóng góp rủi ro vào danh mục cao hơn hẳn tỷ trọng vốn hóa thực tế của chúng trong rổ chỉ số, tạo ra sự mất cân đối rủi ro tập trung cho toàn bộ rổ VN30.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân chính dẫn đến sự chênh lệch kết quả giữa các phương pháp đo lường xuất phát từ việc chuỗi dữ liệu thực tế không tuân theo phân phối chuẩn đối xứng mà xuất hiện hiện tượng đuôi béo và bất đối xứng nghiêm trọng. Khi thị trường đối mặt với biến động bất thường như sự bùng phát dịch bệnh đầu năm 2020, mô hình VaR Tham số truyền thống có xu hướng đánh giá thấp rủi ro thực tế do bỏ qua độ nhọn và độ lệch. Ngược lại, việc ứng dụng khai triển Cornish-Fisher trong Modified VaR và việc tích phân phần đuôi của CVaR đã tái hiện chính xác hơn tổn thất tiềm năng trong các tình huống căng thẳng.

Kết quả này hoàn toàn tương đồng với các nghiên cứu thực nghiệm tại các thị trường mới nổi ở châu Á, khẳng định rằng CVaR và Modified VaR là các thước đo rủi ro mạch lạc hơn cho thị trường chứng khoán Việt Nam. Trong quá trình trình bày báo cáo, dữ liệu rủi ro có thể được biểu diễn hiệu quả thông qua biểu đồ phân phối mật độ tỷ suất sinh lợi kết hợp đường ngưỡng giới hạn VaR, biểu đồ cột so sánh tỷ trọng vốn hóa và tỷ trọng rủi ro thành phần, cùng bảng ma trận đối chiếu 4 phương pháp VaR ở các mức độ tin cậy 90%, 95% và 99%.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước và các Sở Giao dịch Chứng khoán cần thiết lập hệ thống giám sát rủi ro thị trường theo thời gian thực ứng dụng mô hình CVaR và Modified VaR với độ tin cậy 99%, đặt mục tiêu duy trì tỷ lệ sai số kiểm thử ngược dưới 1%, hoàn thành triển khai trong giai đoạn 2021-2022 nhằm nâng cao năng lực cảnh báo sớm cho toàn thị trường.

Thứ hai, các công ty quản lý quỹ và nhà quản trị danh mục cần tái cấu trúc tỷ trọng phân bổ tài sản, chủ động áp dụng hạn mức rủi ro thành phần thay vì chỉ dựa vào vốn hóa. Cụ thể, cần khống chế mức độ đóng góp rủi ro của nhóm cổ phiếu ngân hàng và tài chính trong rổ VN30 ở mức dưới 30% tổng rủi ro danh mục, thực hiện rà soát định kỳ hàng quý từ năm 2021.

Thứ ba, cơ quan điều hành thị trường cần đẩy nhanh việc đa dạng hóa các sản phẩm chứng khoán phái sinh ngoài hợp đồng tương lai chỉ số VN30, hướng đến mục tiêu nâng tỷ trọng giao dịch của các công cụ phòng hộ rủi ro đuôi đạt ít nhất 15% đến 20% tổng thanh khoản thị trường trước năm 2023.

Thứ tư, các ngân hàng thương mại và công ty chứng khoán thành viên cần chuẩn hóa hệ thống quản trị rủi ro nội bộ theo chuẩn mực Basel III, chuyển đổi chỉ tiêu quản trị rủi ro thị trường từ VaR truyền thống sang khung đo lường Tổn thất kỳ vọng với lộ trình kiểm tra sức chịu tải định kỳ 6 tháng một lần từ năm 2021 đến năm 2023.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Thứ nhất, các nhà quản lý danh mục và chuyên viên phân tích rủi ro tại các quỹ đầu tư, công ty chứng khoán: Nghiên cứu cung cấp công thức toán học và mã nguồn định lượng cụ thể trên ngôn ngữ R để tính toán tổn thất danh mục, tối ưu hóa tỷ trọng tài sản dựa trên ngân sách rủi ro thay vì dựa thuần túy vào lợi nhuận kỳ vọng.

Thứ hai, các cơ quan quản lý nhà nước như Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, Sở Giao dịch Chứng khoán: Tài liệu là căn cứ thực nghiệm hữu ích để xây dựng quy chuẩn an toàn tài chính, xác định mức ký quỹ giao dịch phái sinh và thiết lập hệ thống cảnh báo sớm biến động hệ thống.

Thứ ba, khối quản trị rủi ro tại các ngân hàng thương mại và định chế tài chính: Luận văn cung cấp phương pháp tiếp cận chuyển đổi từ VaR Tham số sang CVaR nhằm đáp ứng các yêu cầu khắt khe về an toàn vốn theo tiêu chuẩn Basel III.

Thứ tư, giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng: Công trình là tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp nghiên cứu định lượng, xử lý dữ liệu chuỗi thời gian tài chính và ứng dụng kinh tế lượng tài chính trong bối cảnh thị trường đang phát triển.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao phương pháp Conditional VaR lại được khuyến nghị sử dụng thay thế cho VaR truyền thống?

Mô hình VaR truyền thống chỉ đưa ra ngưỡng tổn thất tối đa tại một mức xác suất nhất định nhưng hoàn toàn không phản ánh được mức độ thiệt hại khi rủi ro vượt qua ngưỡng đó. Trong thực tế, Conditional VaR tính toán giá trị tổn thất trung bình của các kịch bản xấu nhất nằm ở phần đuôi phân phối, đảm bảo tính chất cộng dưới và đáp ứng chuẩn mực an toàn vốn Basel III với độ chính xác cao hơn khoảng 15% đến 20% trong các giai đoạn khủng hoảng.

Đặc điểm phân phối tỷ suất sinh lợi của thị trường chứng khoán Việt Nam ảnh hưởng thế nào đến việc lựa chọn mô hình rủi ro?

Dữ liệu thực nghiệm của 30 cổ phiếu rổ VN30 cho thấy phần lớn chuỗi lợi nhuận đều có độ lệch âm dưới mức âm 0,05 và xuất hiện hiện tượng đuôi béo với biên độ dao động lên tới 11,0318%. Do đó, các mô hình giả định phân phối chuẩn đối xứng như VaR Tham số sẽ ước tính thiếu rủi ro thực tế, buộc các tổ chức phải áp dụng Modified VaR hoặc CVaR để hiệu chỉnh tham số độ nhọn và độ lệch.

Tại sao cổ phiếu ngành ngân hàng lại có mức đóng góp rủi ro vượt trội trong rổ chỉ số VN30?

Các cổ phiếu ngân hàng như TCB, VPB, STB, MBB chiếm tỷ trọng vốn hóa lớn và có mức độ nhạy cảm cao đối với chu kỳ tín dụng cũng như các biến động kinh tế vĩ mô. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng tỷ trọng đóng góp rủi ro của TCB và VPB luôn cao hơn tỷ trọng vốn hóa danh mục, khiến cho rủi ro tổng thể của rổ VN30 bị chi phối mạnh bởi biến động của ngành tài chính - ngân hàng.

Quy mô mẫu 250 ngày giao dịch có đảm bảo tính đại diện cho phân tích VaR hay không?

Khung thời gian 250 ngày làm việc (tương đương 1 năm dương lịch) là tiêu chuẩn quy ước quốc tế phổ biến được Ủy ban Basel và nhiều công trình học thuật áp dụng trong việc kiểm thử sức chịu tải ngắn hạn. Khung thời gian này vừa đủ để ghi nhận chu kỳ biến động gần nhất của thị trường, vừa hạn chế hiện tượng cấu trúc dữ liệu bị thay đổi do các biến cố vĩ mô quá xa trong quá khứ.

Nhà đầu tư cá nhân có thể ứng dụng kết quả của nghiên cứu này vào thực tế giao dịch như thế nào?

Nhà đầu tư cá nhân có thể sử dụng các chỉ số VaR 95% hàng ngày (dao động quanh mức 2,75%) để xác định mức cắt lỗ tự động, phân bổ khối lượng vị thế hợp lý và tránh tập trung quá 25% vốn vào các mã cổ phiếu có hệ số đuôi rủi ro cao như nhóm ngân hàng trong các giai đoạn thị trường rung lắc mạnh.

Kết luận

  • Luận văn đã định lượng thành công mức độ rủi ro thị trường chứng khoán Việt Nam thông qua 4 mô hình VaR trên mẫu dữ liệu 250 phiên của rổ VN30 giai đoạn 2019-2020.
  • Kết quả xác định mức tổn thất tối đa hàng ngày của chỉ số VN30 đạt 2,22% ở mức tin cậy 90% và 2,75% ở mức tin cậy 95%, với tỷ suất sinh lợi bình quân đạt âm 0,0708%.
  • Nghiên cứu chứng minh sự vượt trội của mô hình Modified VaR và CVaR trong việc xử lý dữ liệu phi chuẩn, lệch trái và có hiện tượng đuôi béo.
  • Đóng góp chính của công trình là xây dựng khung đo lường rủi ro thành phần, chỉ rõ sự mất cân đối do rủi ro tập trung ở nhóm cổ phiếu ngân hàng tại Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Trong giai đoạn tiếp theo từ năm 2021 đến 2023, các định chế tài chính cần mở rộng chuỗi dữ liệu đa năm, tích hợp các kịch bản căng thẳng kinh tế vĩ mô và nhanh chóng số hóa công cụ đo lường CVaR vào hệ thống vận hành thực tế để tối ưu hóa an toàn vốn.