Luận văn thạc sĩ: Phát triển cây cao su ở huyện Sa Thầy, tỉnh Kon Tum

Luận văn thạc sĩ kinh tế phát triển cây cao su ở huyện Sa Thầy, tỉnh Kon Tum, phân tích tiềm năng và giải pháp phát triển bền vững.

Trường đại học

Đại Học Đà Nẵng

Chuyên ngành

Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2011

131
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn phát triển cây cao su ở Sa Thầy Kon Tum

Luận văn thạc sĩ kinh tế của tác giả Phan Đình Mạnh (2011) cung cấp một cái nhìn toàn diện về quá trình phát triển cây cao su ở huyện Sa Thầy, tỉnh Kon Tum. Công trình này hệ thống hóa cơ sở lý luận, phân tích sâu sắc thực trạng trồng cao su ở Sa Thầy, và đề xuất các giải pháp chiến lược nhằm thúc đẩy ngành trồng trọt này một cách bền vững. Cây cao su, được mệnh danh là “vàng trắng”, không chỉ là cây công nghiệp có giá trị kinh tế cao mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc chuyển đổi cơ cấu cây trồng tại địa phương. Nghiên cứu xác định cây cao su là cây trồng chủ lực, góp phần đáng kể vào sự phát triển kinh tế - xã hội của huyện, đặc biệt trong việc cải thiện sinh kế người trồng cao su và giải quyết việc làm cho lao động, nhất là đồng bào dân tộc thiểu số. Với tiềm năng lớn về quỹ đất và điều kiện tự nhiên thuận lợi, Sa Thầy được xem là vùng đất lý tưởng cho việc mở rộng diện tích cao su. Tuy nhiên, quá trình phát triển cũng đối mặt với không ít thách thức liên quan đến vốn, kỹ thuật, và thị trường tiêu thụ mủ cao su. Luận văn đã chỉ ra rằng việc phát triển cây cao su phải đi đôi với quy hoạch hợp lý, đầu tư khoa học kỹ thuật và xây dựng chính sách hỗ trợ hiệu quả từ nhà nước. Đây là cơ sở khoa học quan trọng, cung cấp luận cứ cho các nhà quản lý và hoạch định chính sách phát triển nông nghiệp Kon Tum, hướng tới một nền nông nghiệp hàng hóa, hiện đại và bền vững tại khu vực phát triển nông nghiệp Tây Nguyên.

1.1. Vai trò của cây cao su trong kinh tế nông hộ huyện Sa Thầy

Cây cao su đóng vai trò then chốt trong kinh tế nông hộ huyện Sa Thầy, mang lại nguồn thu nhập ổn định và cải thiện đáng kể đời sống người dân. Sản phẩm chính là mủ cao su, một nguyên liệu quan trọng cho nhiều ngành công nghiệp, đã trở thành nguồn thu ngoại tệ lớn, chỉ đứng sau lúa gạo và cà phê. Bên cạnh mủ, gỗ cao su sau khi kết thúc chu kỳ khai thác cũng là một nguồn thu đáng kể, phục vụ ngành công nghiệp chế biến gỗ. Việc phát triển cây cao su còn góp phần phủ xanh đất trống đồi núi trọc, chống xói mòn và bảo vệ môi trường sinh thái. Theo nghiên cứu, cây cao su giúp tạo việc làm, thúc đẩy định canh định cư, đặc biệt với đồng bào dân tộc thiểu số, qua đó nâng cao đời sống vật chất và tinh thần. Sự hình thành các nông trường và nhà máy chế biến đã kéo theo sự phát triển của cơ sở hạ tầng, góp phần thay đổi diện mạo nông thôn tại các vùng sâu, vùng xa.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu và ý nghĩa thực tiễn của đề tài

Luận văn đặt ra ba mục tiêu chính: 1) Hệ thống hóa cơ sở lý luận về phát triển sản xuất cây cao su; 2) Phân tích, đánh giá thực trạng trồng cao su ở Sa Thầy cũng như hiệu quả sản xuất và tiêu thụ; 3) Đề xuất các giải pháp phát triển cây cao su trong thời gian tới. Về ý nghĩa khoa học, đề tài hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn, từ đó rút ra các bài học kinh nghiệm cho địa phương. Về ý nghĩa thực tiễn, công trình nghiên cứu đã chỉ ra những thành tựu và hạn chế trong việc phát triển cây cao su tại huyện, đồng thời đề xuất các giải pháp có cơ sở khoa học và tính khả thi cao. Các giải pháp này nhằm mục tiêu phát triển bền vững cây cao su, đảm bảo an ninh quốc phòng tại vùng biên giới, và nâng cao hiệu quả kinh tế cây cao su cho người dân, góp phần vào sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa nông nghiệp nông thôn.

II. Thực trạng trồng cao su ở Sa Thầy Cơ hội và thách thức

Huyện Sa Thầy, tỉnh Kon Tum, có tiềm năng to lớn về đất đai để phát triển mạnh cây cao su. Tuy nhiên, thực trạng trồng cao su ở Sa Thầy cho thấy cả những thuận lợi và khó khăn đan xen. Về thuận lợi, chính sách của nhà nước và địa phương đã khuyến khích người dân chuyển đổi cơ cấu cây trồng, đưa diện tích cao su tăng nhanh trong những năm gần đây. Giá mủ cao su trên thị trường thế giới tăng cao đã tạo động lực lớn cho các nông hộ đầu tư. Luận văn chỉ rõ, diện tích cao su của huyện tăng từ 2.860 ha năm 2002 lên 10.896 ha vào năm 2010. Tuy nhiên, ngành cao su Sa Thầy cũng đối mặt nhiều thách thức. Thứ nhất, việc phát triển còn mang tính tự phát, thiếu quy hoạch vùng trồng cao su đồng bộ. Diện tích trồng manh mún, phân tán gây khó khăn cho việc áp dụng kỹ thuật thâm canh và quản lý. Thứ hai, trình độ kỹ thuật của nông dân, đặc biệt là đồng bào dân tộc thiểu số, còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất mủ cao su và tuổi thọ vườn cây. Thứ ba, người dân gặp khó khăn trong việc tiếp cận nguồn vốn vay ưu đãi để đầu tư bài bản. Cuối cùng, chuỗi giá trị cây cao su còn đơn giản, chủ yếu bán nguyên liệu thô cho tư thương, chưa có sự liên kết chặt chẽ giữa sản xuất và chế biến sâu, làm giảm giá trị gia tăng của sản phẩm. Việc phân tích kỹ lưỡng thực trạng này là cơ sở quan trọng để xây dựng các giải pháp phát triển cây cao su hiệu quả.

2.1. Phân tích diện tích năng suất và sản lượng mủ cao su

Theo số liệu thống kê trong luận văn, diện tích cây cao su tại Sa Thầy đã tăng trưởng mạnh mẽ trong giai đoạn 2001-2010. Cụ thể, tổng diện tích năm 2005 là 4.277 ha, đến năm 2010 đã đạt 10.896 ha, trong đó cao su tiểu điền chiếm tỷ trọng ngày càng lớn. Tuy nhiên, năng suất mủ cao su bình quân vẫn còn ở mức thấp. Năng suất vườn cây quốc doanh đạt khoảng 1,2 tấn mủ khô/ha/năm, trong khi cao su nhân dân đạt từ 1,5-1,8 tấn/ha/năm. Nguyên nhân chủ yếu là do nhiều vườn cây còn non, chưa đến tuổi cho năng suất cao nhất, đồng thời công tác giống và kỹ thuật chăm sóc chưa được đầu tư đúng mức. Giống PB235 chiếm đến hơn 80% diện tích, cho thấy sự mất cân đối trong cơ cấu giống. Sản lượng mủ khô năm 2010 đạt 3.950 tấn, mang lại doanh thu đáng kể nhưng vẫn chưa tương xứng với tiềm năng của huyện.

2.2. Khó khăn ảnh hưởng đến sinh kế người trồng cao su

Mặc dù cây cao su mang lại nguồn thu nhập cao hơn so với nhiều cây trồng khác, sinh kế người trồng cao su ở Sa Thầy vẫn đối mặt nhiều khó khăn. Thời gian kiến thiết cơ bản kéo dài 7 năm khiến nông hộ phải chịu áp lực tài chính lớn, thiếu vốn để đầu tư thâm canh. Nhiều hộ, đặc biệt là hộ nghèo, không đủ điều kiện tiếp cận vốn vay ngân hàng do vướng mắc về thủ tục, giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Bên cạnh đó, sự biến động của giá vật tư đầu vào như phân bón, thuốc bảo vệ thực vật làm tăng chi phí sản xuất. Thị trường đầu ra dù thuận lợi nhưng phần lớn phụ thuộc vào thương lái, dễ bị ép giá, làm giảm lợi nhuận của người dân. Trình độ canh tác hạn chế cũng là một rào cản lớn, dẫn đến việc khai thác không đúng kỹ thuật, ảnh hưởng đến sức khỏe và tuổi thọ vườn cây, đe dọa sự bền vững của nguồn sinh kế lâu dài.

2.3. Tác động kinh tế xã hội của cây cao su đến địa phương

Cây cao su đã tạo ra những tác động kinh tế xã hội tích cực và sâu sắc tại huyện Sa Thầy. Về kinh tế, nó đã góp phần quan trọng vào việc chuyển đổi cơ cấu cây trồng theo hướng sản xuất hàng hóa, hình thành các vùng chuyên canh. Doanh thu từ cao su năm 2010 đạt 150,1 tỷ đồng, góp phần tăng thu nhập bình quân đầu người và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế địa phương. Về xã hội, chương trình phát triển cây cao su đã giải quyết việc làm cho hơn 5.000 lao động, đặc biệt là lao động nông thôn và đồng bào dân tộc thiểu số, góp phần ổn định đời sống và giảm tỷ lệ đói nghèo. Hơn nữa, việc phát triển các nông trường, công ty cao su đã kéo theo sự đầu tư vào cơ sở hạ tầng như điện, đường, trường, trạm, góp phần thay đổi bộ mặt nông thôn và củng cố an ninh quốc phòng tại vùng biên giới.

III. Phương pháp phân tích hiệu quả kinh tế cây cao su Sa Thầy

Để đánh giá chính xác hiệu quả kinh tế cây cao su, luận văn đã tiến hành khảo sát 75 hộ gia đình trồng cao su tại huyện Sa Thầy và phân tích chi tiết các chỉ số tài chính. Phương pháp phân tích tập trung vào hai giai đoạn chính: thời kỳ kiến thiết cơ bản (KTCB) và thời kỳ kinh doanh (TKKD). Tổng chi phí đầu tư cho 1 ha cao su trong 7 năm KTCB được tính toán là gần 19,8 triệu đồng (tại thời điểm nghiên cứu). Các khoản mục chi phí chính bao gồm giống, phân bón, công lao động và vật tư. Khi bước vào thời kỳ kinh doanh, các chi phí này tiếp tục phát sinh nhưng hộ nông dân bắt đầu có doanh thu từ việc bán mủ. Luận văn đã sử dụng các chỉ tiêu như Tổng giá trị sản xuất (GO), Chi phí trung gian (IC), Giá trị gia tăng (VA) và Lợi nhuận để đo lường hiệu quả. Đặc biệt, phương pháp quy đổi các dòng tiền về giá trị hiện tại (PV) với lãi suất chiết khấu 10,2%/năm được áp dụng để xác định năm hoàn vốn đầu tư. Kết quả cho thấy, năm thứ 9 sau khi trồng là thời điểm các nông hộ bắt đầu thu hồi được toàn bộ vốn đã bỏ ra. Phân tích này khẳng định cây cao su là một lựa chọn đầu tư dài hạn mang lại hiệu quả kinh tế cao, góp phần cải thiện đáng kể sinh kế người trồng cao su.

3.1. Phân tích chi phí đầu tư 1ha cao su thời kỳ KTCB

Theo số liệu điều tra từ luận văn, tổng chi phí đầu tư cho 1 ha cao su trong suốt 7 năm của thời kỳ kiến thiết cơ bản (KTCB) là 19.784.600 đồng. Năm đầu tiên có chi phí cao nhất, khoảng 6,48 triệu đồng, bao gồm chi phí giống, khai hoang, làm đất và phân bón lót. Các năm tiếp theo, chi phí giảm dần và ổn định ở mức 1,8 - 2,8 triệu đồng/năm, chủ yếu là chi phí chăm sóc, làm cỏ, bón phân và phòng trừ sâu bệnh. Các khoản mục chi phí lớn nhất là công lao động (bao gồm cả lao động gia đình và thuê ngoài) và phân bón. Việc đầu tư đầy đủ và đúng kỹ thuật trong giai đoạn này có ý nghĩa quyết định đến tốc độ sinh trưởng, chất lượng vườn cây và năng suất mủ cao su trong tương lai. Tuy nhiên, nhiều hộ dân gặp khó khăn về vốn nên mức đầu tư thực tế có thể thấp hơn, ảnh hưởng đến hiệu quả lâu dài.

3.2. Hiệu quả sản xuất và doanh thu trong thời kỳ kinh doanh

Khi vườn cây bước vào thời kỳ kinh doanh (từ năm thứ 8), hiệu quả kinh tế cây cao su được thể hiện rõ rệt. Năng suất và sản lượng tăng dần qua các năm đầu khai thác. Cụ thể, năng suất mủ nước bình quân năm đầu tiên là 2,7 tấn/ha, tăng lên 5,4 tấn/ha vào năm thứ tư. Tương ứng, tổng giá trị sản xuất (doanh thu) trên 1 ha tăng từ 24,3 triệu đồng lên 91,8 triệu đồng. Sau khi trừ đi chi phí sản xuất (phân bón, nhân công cạo mủ, vật tư), lợi nhuận thu được rất khả quan. Chỉ số sinh lời (B/C) dao động từ 6,23 đến 8,7, có nghĩa là mỗi đồng chi phí bỏ ra có thể tạo ra từ 6 đến gần 9 đồng doanh thu. Kết quả này cho thấy sức hấp dẫn lớn của cây cao su, đặc biệt trong bối cảnh giá mủ trên thị trường tiêu thụ mủ cao su liên tục ở mức cao.

3.3. Đánh giá thời gian hoàn vốn và chỉ số NPV của dự án

Một chỉ tiêu quan trọng để đánh giá hiệu quả đầu tư dài hạn là thời gian hoàn vốn. Luận văn đã sử dụng phương pháp chiết khấu dòng tiền để tính toán. Bằng cách quy đổi tất cả các khoản chi phí và doanh thu trong 11 năm (7 năm KTCB và 4 năm TKKD) về giá trị hiện tại ở năm 2010, kết quả cho thấy đến năm thứ 9, tổng doanh thu tích lũy đã bù đắp được toàn bộ chi phí đầu tư tích lũy. Như vậy, thời gian hoàn vốn cho một dự án trồng cao su của nông hộ tại Sa Thầy là 9 năm. Giá trị hiện tại ròng (NPV) tại năm thứ 9 đạt 9.852.000 đồng, là một con số dương, khẳng định dự án đầu tư trồng cao su là khả thi và có lãi. Đây là thông tin quan trọng giúp người dân và các nhà hoạch định chính sách có cái nhìn đúng đắn về hiệu quả tài chính của cây trồng này.

IV. 6 giải pháp phát triển bền vững cây cao su ở huyện Sa Thầy

Trên cơ sở phân tích thực trạng và các yếu tố ảnh hưởng, luận văn đã đề xuất một hệ thống 6 giải pháp phát triển cây cao su một cách toàn diện và bền vững tại huyện Sa Thầy. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào khía cạnh kinh tế mà còn chú trọng đến yếu tố xã hội và môi trường, phù hợp với định hướng phát triển nông nghiệp Tây Nguyên. Đầu tiên là giải pháp về quy hoạch vùng trồng cao su, cần hoàn thiện quy hoạch chi tiết, gắn với chính sách giao đất, cho thuê đất minh bạch để tạo điều kiện cho người dân yên tâm sản xuất. Thứ hai, giải pháp về vốn, cần đa dạng hóa các kênh tín dụng, đơn giản hóa thủ tục vay vốn ưu đãi cho nông dân. Thứ ba, giải pháp về lao động, cần tăng cường đào tạo nghề, chuyển giao kỹ thuật canh tác tiên tiến. Thứ tư, giải pháp về khoa học công nghệ, tập trung vào việc lựa chọn cơ cấu giống phù hợp, chất lượng cao và áp dụng các biện pháp thâm canh hiệu quả. Thứ năm, giải pháp về cơ sở hạ tầng, ưu tiên đầu tư xây dựng hệ thống giao thông, thủy lợi phục vụ vùng sản xuất. Cuối cùng, giải pháp về thị trường, cần xây dựng chuỗi giá trị cây cao su bền vững, tăng cường liên kết "4 nhà" và cung cấp thông tin thị trường kịp thời cho người dân, hướng tới nâng cao giá trị gia tăng và đảm bảo đầu ra ổn định.

4.1. Hoàn thiện quy hoạch và chính sách phát triển nông nghiệp Kon Tum

Để phát triển bền vững cây cao su, giải pháp hàng đầu là phải hoàn thiện công tác quy hoạch. Huyện Sa Thầy cần xây dựng quy hoạch chi tiết quỹ đất phát triển cao su đến năm 2015 và các năm tiếp theo, tận dụng đất trống và chuyển đổi diện tích cây trồng kém hiệu quả. Chính sách phát triển nông nghiệp Kon Tum cần tạo điều kiện thuận lợi cho việc cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, làm cơ sở cho nông dân thế chấp vay vốn. Cần rà soát quỹ đất do các nông, lâm trường quản lý kém hiệu quả để giao lại cho người dân. Việc quy hoạch phải gắn liền với xây dựng các đai rừng phòng hộ và hệ thống giao thông nội đồng, đảm bảo sản xuất tập trung, thuận lợi cho việc chăm sóc, thu hoạch và phòng chống thiên tai.

4.2. Giải pháp về vốn lao động và khoa học công nghệ

Về vốn, cần thành lập quỹ cho vay trồng cao su, phát triển hình thức cho vay tín chấp và lồng ghép các chương trình, dự án của chính phủ. Về lao động, cần mở các lớp tập huấn kỹ thuật chuyên sâu theo từng giai đoạn sinh trưởng của cây, áp dụng phương pháp “cầm tay chỉ việc”, đặc biệt cho đồng bào dân tộc thiểu số. Về khoa học công nghệ, cần đa dạng hóa cơ cấu giống, đưa vào các giống mới có năng suất cao, kháng bệnh tốt như RRIV 4, PB 260. Tăng cường công tác khuyến nông, chuyển giao kỹ thuật khai thác mủ tiên tiến để vừa tăng sản lượng, vừa bảo vệ tuổi thọ vườn cây. Công tác bảo vệ thực vật cũng cần được chú trọng để phòng trừ hiệu quả các loại bệnh phổ biến, đảm bảo năng suất mủ cao su ổn định.

4.3. Nâng cao chuỗi giá trị và thị trường tiêu thụ mủ cao su

Để nâng cao giá trị sản phẩm, cần có giải pháp phát triển thị trường tiêu thụ mủ cao su và hoàn thiện chuỗi giá trị cây cao su. Chính quyền địa phương cần cung cấp thông tin thị trường (giá cả, nhu cầu) kịp thời cho người dân qua các kênh thông tin đại chúng. Khuyến khích hình thành các tổ hợp tác, hợp tác xã để thu mua, sơ chế mủ tập trung, tăng sức mạnh đàm phán với doanh nghiệp. Cần tăng cường mối liên kết giữa 4 nhà: Nhà nước (cơ chế, chính sách), Nhà nông (sản xuất), Nhà khoa học (giống, kỹ thuật) và Doanh nghiệp (chế biến, tiêu thụ). Việc thu hút đầu tư xây dựng nhà máy chế biến sâu ngay tại địa phương sẽ giúp giảm chi phí vận chuyển, nâng cao chất lượng và giá trị sản phẩm xuất khẩu, tạo đầu ra ổn định và bền vững cho người trồng cao su.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

21/07/2025
Luận văn thạc sĩ kinh tế phát triển cây cao su ở huyện sa thầy tỉnh kon tum

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về phát triển cây cao su. Chung2: Thue trang phat triển sản xuất cây cao su trên địa bàn huyện Sa Thầy, tỉnh Kon Tum. Chương 3: Giải pháp phát triển sản xuất cao su ở huyện Sa Thầy trong. thời gian tới.

CHUONG1 COSG LY LUAN VE PHAT TRIEN CAY CAO SU 1. DAC DIEM, VAIL TRO CUA CAY CAO SU TRONG PHAT TRIEN KINH TE - XÃ HỘI 1. Đặc điểm của cây cao su 1. Đặc điểm sinh học Cây cao su có nguồn gốc từ Brazil, mọc hoang dại ở vùng Amazon, thân.

cao khoảng 25 mét, rễ ăn sâu để giữ vững thân hấp thu chất dinh dưỡng và chống lại sự khô hạn. Cây có vỏ nhẫn màu nâu nhạt, lá thuộc dạng lá kép mỗi năm rụng một lần và thời gian cây sông khoảng 40 năm. Trong sản xuất người ta trồng cây cao su với mật độ từ 400-571 cây/ha, chia làm 2 thời kỳ: - Thời kỳ kiến thiết cơ bản (KTCB): Thời kỳ kin thiết cơ bản của cây cao su là 7 năm, tính từ lúc trồng mới l năm đầu tiên. Thờikỳ này giao động.

từ 6-8 năm đầu, chính vì vậy ngoài việc xác định mật độ thích hợp và kỹ thuật trồng thì vệc bón phân cho cây cao su cũng cần được quan tâm đúng mức. Tuy nhiên, với điều kiện chăm sóc, quản lý vườn cây đúng quy trình, chọn giống và vật liệu trồng thích hợp thì có thể rút ngắn thời gian KTCB từ 06. tháng đến 01 năm. ~ Thời kỳ kinh doanh (TKKD): Là khoảng thời gian cây bắt đầu cho mủ, cây cao su được khai thác khi cây có vanh thân dat SOcm tran đo cách mặt đất Im, thời kỳ kinh doanh có thể kéo dài từ 25-30 năm.

Trong giai đoạn kinh doanh cây tiếp tục sinh trưởng và phát triển nhưngở mức thấp hơn so với giai đoạn KTCB, trong những năm đầu của TKKD sản lượng mủ thấp, sau đó sản lượng mủ tăng dẫn đến năm thứ 6 thì bắt đầu cho mủ cao dẫn và 6n định. Sau giai đoạn trung niên khi cây ở tuôi cạo từ năm thứ 18 trở đi năng suất giảm. nhanh do ảnh hưởng tới các yếu tố sinh lý, găy đô do mưa bão, bệnh. giảm mật độ vườn cây đồng thời năng lực tái tạo mủ của cây cũng giảm sút.

Các yếutố này là nguyên nhân trực tiếp làm giảm năng suất mủ cao su. Đặc tính của mủ cao su Mũ nước fi sản phẩm chính thu được từ mủ cao su. Mủ cao su là một chat lỏng phức hợp, có thành phần và tính chất khác biệt nhau tùy theo loại, có thể nói đó là một trạng thái nhũ tương (thể sữa trắng đục) của các hạt tử cao su trong môi trường phân tán lỏng mà chúng ta gọi là mủ cao su nước. “Thành phần chủ yếu là nước từ 52-70%, protem 2-3%, acid béo và dẫn xuất 1-2%, glucid va heterosil khoảng 1%, khoáng chat 0,3-0,7%.

Trong mủ nước có nhầu loại hạt như: phân tử cao su, hat Lutoid, hat Frey - Wyssling. chứa trong một dung dịch gọi là mủ thanh. cấu tạo gồm nước có hoà tan nhiều chất muối khoáng, acid, đường, muối hữu. cơ, kích theh tố, sắc tố, enzym, có PH = 6,9 và có điểm đẳng điện thấp.

Kết quả theo dõi cho thấy mủ nước thu được vào buổi trưa có chứa hàm lượng. đường, prôtein và tro là 300%, 100% và 50% so với mủ nước buôi sáng. Vai trò và giá trị kinh tế của cây cao su Cay cao su từ khi trở thành hàng hod, công dụng của nó ngày càng được mở rộng. Hiện nay mủ cao s trở thành một trong bốn nguyên liệu chính của.

Ngành công nghiệp thế giới. Nó đứng sau gang thép, than đá và dầu mỏ. su là nguyên vật liệu có vai tò quan trọng hàng đầu với hơn 50. dụng được ứng dụng vô cùng rộng rãi trong công nghiệp cũng như trong đời sống hàng ngày.

Với đặc tính đàn hồi, chịu ma sát, chịu nén. có thé dé ding bắt gặp các ứng dụng cửa cao su trong ngành công nghiệp với vai trò là nguyên liệu đầu vào quan trọng của các lnh vực sản xuất sâm Ốp xe, sản. phẩm chốn g mài mòn, vỏ dây điện, dụng cụ y tế. Ngoài sản phẩm chính là mủ, nguồn gỗ từ việc chặt bỏ cây cao su gà cỗi để trồng mới là một nguồn thu đáng kề.

Nếu như trước đây gỗ cây cao su chỉ để làm củi hoặc đóng bao bì thì nay gỗ cây cao su còn là nguồn nguyên liệu quý giá để sản xuất đồ gi dụng và nội thất, nhất là khi nguồn gỗ tự nhiên. ngày càng khan hiếm. Hàng năm các công ty chế biến gỗ cao su thu về hàng trăm tỷ đồng, tạo việc làm cho hàng ngàn lao động. Ngoài ra, cây cao su còn có vai trò bảo vệ môi trường, phủ xanh đất trống đồi núi trọc, chống xói mòn, bảo vệ lớp đắt bề mặt, giữ độ âm và cản gió cho vùng sinh thái.

Khi vào mùa lá rung rừng cây được phủ một lớp lá day, tạo nguồn chất hữu cơ quý gái cho đất. Dưới tán lá của rừng cao su còn. mở ra một diện tích mênh mông cho việc chăn nuôi bò, dé đem lại nguồn phụ thu đáng kế. 'Những nghiên cứu gần đây về ảnh hưởng của vườn cây cao si đối với môi trường đã nêu lên khả năng đóng góp về sinh khối và dưỡng chat của cây cao su sau một chu kỳ trồng- khai thác tương đương với rừng tự nhiên vùng nhiệt đới ẩm, giúp cho đất trồng cây cao su đượccải thiện về lý tính và hoá tính.

Đồng thời, cao su còn có khả năng hấp thu khí Carbonic góp phần cải thiện môi trường, 1 tấn cao su thiên nhiên được sản xuất có khả năng hấp thu 7 tin CO. trong khi đó, sản xuấtI tấn cao su nhân tạo sẽ thải m 10 tắn CO;. Hiện nay, tổ. chức nghiên cứu cao su thế gi (IRSG) đang vận động các nước tăng cường sản xuất cao su thiên nhiên, giảm sử dụng cao su nhân tạo (từ sản phẩm dau thé)dé đáp ứng nhu cầu sử dụng của xã hội đồng thời góp phẫn bảo vệ môi trường [Š}.

Cay cao su là bại cây đa mục đích có giá trị kinh tế cao, khi nhu cầu và giá cao su thế giới tăng mạnh, kăn ngạch xuất khẩu của cao su Việt Nam tăng. nhanh chóng và có giá trị xuất khẩu đứng thứ 3 sau gạo và cà phê. 2005 ngành cao su Việt Nam đã xuất khẩu được 587.000 tắn, đạt kim ngạch 804 triệu USD, tăng hơn năm 2004 về lượng là 14,4% và về gid tri là 34,7%, cao su được xếp là nông sản thứ 2 sau lúa và chiếm khoảng 2,5% tổng kim ngạch xuất khẩu của cả nước, đứng thứ 8 trong các mặt hàng có giá trị xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam [1 1]. Cây cao su cho các loại sản phẩm có giá trị cao, cụ thể, mủ cao su đạt năng suất từ 1-1,4 tắn/ha/năm, giá trị tir 10-102 triệu đồng/ắn; Gỗ cao su được khai thác sau khi đã cạo mũ 30- 50 năm, sản lượng từ 7-10 m`/ha, trị gá 70-100 triệu đồng/ha [2].

Toàn ngành cao su mỗi năm có lãi 500- 650 tỷ đồng, nộp ngân sách nhà nước gần 500 tỷ đồng. Tổng công ty Cao su chiếm 80% sản lượng khai thác, lãi 400- 600 trệu đồng/năm [6] 'Về giá tri thương mại cao su thiên nhiên đóng vai trò hết sức quan trọng. trong các ngành công nghiệp, đặc biệt là ngành công nghiệp săm lốp xe. Những năm gần đây cùng với thị trường Trung Quốc rộng lớn nhập khẩu cao.

su của Việt Nam trên 70%, kế đến là thị trường Nga, Hàn Quốc, Châu Âu, Hoa Kỳ và một số nước khác, cũng như chất lượng mủ càng ngày cảng được cải tiến nên giá cao su xuất khâu bình quân tăng liên tục đã đem lại nhiều lợi ích thiết thực cho đất nước tăng kim ngạch xuất khẩu, thu ngoại lệ 1. Ý nghĩa của việc phát triển sản xuất cây cao su Cao su loài cây có lch sử gắn bó với mảnh đắt Việt Nam khá lâu, cây cao su phát triển mạnh ở phía Nam và hiện đang được phát triển m phía Bắc trong những năm gần đây. Mũ cao su được ví như là “vàng trắng”, bởi từ lu. nay việc trồng, khai thác, chế biến các sản phẩm từ mủ cao su đã trở thành một nghề mang lại nguồn thu nhập không nhỏ cho nhiều quốc gia trên thế giới, trong đó có Việt Nam [17, tr.I] Cây cao su là một loài cây đễ thích nghi, phát triển trên những vùng đất khó khăn, nghèo kiệt, những vùng rừng tạp cho kinh tế thấp.

Vì thế, ngoài việc tân dụng những diện tích đất cằn cỗi, quá trình trồng, chăm sóc, khai thác đối với cây cao su là một quá trình đem đến nhiều lợi ích cho người dân sống trong vùng trồng, đó là giải quyết công ăn việc làm cho người dân từ việc trồng, chăm sóc, khai thác, chế biến các sản phẩm từ cây cao su. những lợi ích rat rõ từ những vùng trồng cây cao su ở Nam Bộ, Tây Nguyên, khi mà trước đây nhiều diện tích đồi núi trọc nay đã được phủ bởi một màu. xanh bạt ngàn của cây cao su. Cây cao su đã giúp cho nhiều người nông dân trở thành những người công nhân với tư duy sản xuất hiện đại, quy củ với đồng lương ôn định.

Đời sống của người dân trong các khu vực trồng cây cao. su được nâng lên rõ rệt nhờ nhiều hoạt động phục vụ cho sự phát triển của cây cao sỉ Việc phát trên các nông trường cao su, nhà máy chế biến mủ cao su đã thúc đẩy việc hình thành hàng loạt các thi tran, thị tứ (trung tâm kinh tế - xã hội) tại các vùng sâu, vùng xa, vùng đổi núi khó khăn qua đó đã góp phần xoá. đói, giảm nghèo, điều hoà dân cư trên phạm vi cả nước, thúc đầy quá trình. định canh định cư các dân tộc ít người, tạo côngăn việc làm, nâng cao đời sống vật chất và tỉnh thần cho nhân dân địa phương.

Các rừng cây cao su có khả năng chống xói mòn bảo vệ đất, việc trồng. cây cao su góp phần phủ xanh đắt trống đồi núi trọc, tạo cân bằng về mặt sinh thái, góp phần tốt trong việc bảo vệ môi trường tự nhiên. Tây Nguyên nói chung, tinh Kon Tum néi riêng là một ving có vị tí chế luge hét sire quan trọng về an ninh quốc phòng, huyện Sa thầy có biên giới giáp Campuchia dài khoảng I6 km hiện chưa có dan sinh sống, do vậy đây là điểm tập kết của những người vượt biên trái phép từ các địa phương, kéo về. Các thế lực thù địch lợi dụng địa bàn phức tạp để xuyên tạc, kích động dân chúng gây mắt ôn định về chính trị và an ninh quốc phòng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ