Luận văn thạc sĩ: Phát triển cây cao su ở huyện Sa Thầy, tỉnh Kon Tum

Luận văn thạc sĩ kinh tế phát triển cây cao su ở huyện Sa Thầy, tỉnh Kon Tum, phân tích tiềm năng và giải pháp phát triển bền vững.

Trường đại học

Đại Học Đà Nẵng

Chuyên ngành

Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2011

131
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn phát triển cây cao su ở Sa Thầy Kon Tum

Luận văn thạc sĩ kinh tế của tác giả Phan Đình Mạnh (2011) cung cấp một cái nhìn toàn diện về quá trình phát triển cây cao su ở huyện Sa Thầy, tỉnh Kon Tum. Công trình này hệ thống hóa cơ sở lý luận, phân tích sâu sắc thực trạng trồng cao su ở Sa Thầy, và đề xuất các giải pháp chiến lược nhằm thúc đẩy ngành trồng trọt này một cách bền vững. Cây cao su, được mệnh danh là “vàng trắng”, không chỉ là cây công nghiệp có giá trị kinh tế cao mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc chuyển đổi cơ cấu cây trồng tại địa phương. Nghiên cứu xác định cây cao su là cây trồng chủ lực, góp phần đáng kể vào sự phát triển kinh tế - xã hội của huyện, đặc biệt trong việc cải thiện sinh kế người trồng cao su và giải quyết việc làm cho lao động, nhất là đồng bào dân tộc thiểu số. Với tiềm năng lớn về quỹ đất và điều kiện tự nhiên thuận lợi, Sa Thầy được xem là vùng đất lý tưởng cho việc mở rộng diện tích cao su. Tuy nhiên, quá trình phát triển cũng đối mặt với không ít thách thức liên quan đến vốn, kỹ thuật, và thị trường tiêu thụ mủ cao su. Luận văn đã chỉ ra rằng việc phát triển cây cao su phải đi đôi với quy hoạch hợp lý, đầu tư khoa học kỹ thuật và xây dựng chính sách hỗ trợ hiệu quả từ nhà nước. Đây là cơ sở khoa học quan trọng, cung cấp luận cứ cho các nhà quản lý và hoạch định chính sách phát triển nông nghiệp Kon Tum, hướng tới một nền nông nghiệp hàng hóa, hiện đại và bền vững tại khu vực phát triển nông nghiệp Tây Nguyên.

1.1. Vai trò của cây cao su trong kinh tế nông hộ huyện Sa Thầy

Cây cao su đóng vai trò then chốt trong kinh tế nông hộ huyện Sa Thầy, mang lại nguồn thu nhập ổn định và cải thiện đáng kể đời sống người dân. Sản phẩm chính là mủ cao su, một nguyên liệu quan trọng cho nhiều ngành công nghiệp, đã trở thành nguồn thu ngoại tệ lớn, chỉ đứng sau lúa gạo và cà phê. Bên cạnh mủ, gỗ cao su sau khi kết thúc chu kỳ khai thác cũng là một nguồn thu đáng kể, phục vụ ngành công nghiệp chế biến gỗ. Việc phát triển cây cao su còn góp phần phủ xanh đất trống đồi núi trọc, chống xói mòn và bảo vệ môi trường sinh thái. Theo nghiên cứu, cây cao su giúp tạo việc làm, thúc đẩy định canh định cư, đặc biệt với đồng bào dân tộc thiểu số, qua đó nâng cao đời sống vật chất và tinh thần. Sự hình thành các nông trường và nhà máy chế biến đã kéo theo sự phát triển của cơ sở hạ tầng, góp phần thay đổi diện mạo nông thôn tại các vùng sâu, vùng xa.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu và ý nghĩa thực tiễn của đề tài

Luận văn đặt ra ba mục tiêu chính: 1) Hệ thống hóa cơ sở lý luận về phát triển sản xuất cây cao su; 2) Phân tích, đánh giá thực trạng trồng cao su ở Sa Thầy cũng như hiệu quả sản xuất và tiêu thụ; 3) Đề xuất các giải pháp phát triển cây cao su trong thời gian tới. Về ý nghĩa khoa học, đề tài hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn, từ đó rút ra các bài học kinh nghiệm cho địa phương. Về ý nghĩa thực tiễn, công trình nghiên cứu đã chỉ ra những thành tựu và hạn chế trong việc phát triển cây cao su tại huyện, đồng thời đề xuất các giải pháp có cơ sở khoa học và tính khả thi cao. Các giải pháp này nhằm mục tiêu phát triển bền vững cây cao su, đảm bảo an ninh quốc phòng tại vùng biên giới, và nâng cao hiệu quả kinh tế cây cao su cho người dân, góp phần vào sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa nông nghiệp nông thôn.

II. Thực trạng trồng cao su ở Sa Thầy Cơ hội và thách thức

Huyện Sa Thầy, tỉnh Kon Tum, có tiềm năng to lớn về đất đai để phát triển mạnh cây cao su. Tuy nhiên, thực trạng trồng cao su ở Sa Thầy cho thấy cả những thuận lợi và khó khăn đan xen. Về thuận lợi, chính sách của nhà nước và địa phương đã khuyến khích người dân chuyển đổi cơ cấu cây trồng, đưa diện tích cao su tăng nhanh trong những năm gần đây. Giá mủ cao su trên thị trường thế giới tăng cao đã tạo động lực lớn cho các nông hộ đầu tư. Luận văn chỉ rõ, diện tích cao su của huyện tăng từ 2.860 ha năm 2002 lên 10.896 ha vào năm 2010. Tuy nhiên, ngành cao su Sa Thầy cũng đối mặt nhiều thách thức. Thứ nhất, việc phát triển còn mang tính tự phát, thiếu quy hoạch vùng trồng cao su đồng bộ. Diện tích trồng manh mún, phân tán gây khó khăn cho việc áp dụng kỹ thuật thâm canh và quản lý. Thứ hai, trình độ kỹ thuật của nông dân, đặc biệt là đồng bào dân tộc thiểu số, còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất mủ cao su và tuổi thọ vườn cây. Thứ ba, người dân gặp khó khăn trong việc tiếp cận nguồn vốn vay ưu đãi để đầu tư bài bản. Cuối cùng, chuỗi giá trị cây cao su còn đơn giản, chủ yếu bán nguyên liệu thô cho tư thương, chưa có sự liên kết chặt chẽ giữa sản xuất và chế biến sâu, làm giảm giá trị gia tăng của sản phẩm. Việc phân tích kỹ lưỡng thực trạng này là cơ sở quan trọng để xây dựng các giải pháp phát triển cây cao su hiệu quả.

2.1. Phân tích diện tích năng suất và sản lượng mủ cao su

Theo số liệu thống kê trong luận văn, diện tích cây cao su tại Sa Thầy đã tăng trưởng mạnh mẽ trong giai đoạn 2001-2010. Cụ thể, tổng diện tích năm 2005 là 4.277 ha, đến năm 2010 đã đạt 10.896 ha, trong đó cao su tiểu điền chiếm tỷ trọng ngày càng lớn. Tuy nhiên, năng suất mủ cao su bình quân vẫn còn ở mức thấp. Năng suất vườn cây quốc doanh đạt khoảng 1,2 tấn mủ khô/ha/năm, trong khi cao su nhân dân đạt từ 1,5-1,8 tấn/ha/năm. Nguyên nhân chủ yếu là do nhiều vườn cây còn non, chưa đến tuổi cho năng suất cao nhất, đồng thời công tác giống và kỹ thuật chăm sóc chưa được đầu tư đúng mức. Giống PB235 chiếm đến hơn 80% diện tích, cho thấy sự mất cân đối trong cơ cấu giống. Sản lượng mủ khô năm 2010 đạt 3.950 tấn, mang lại doanh thu đáng kể nhưng vẫn chưa tương xứng với tiềm năng của huyện.

2.2. Khó khăn ảnh hưởng đến sinh kế người trồng cao su

Mặc dù cây cao su mang lại nguồn thu nhập cao hơn so với nhiều cây trồng khác, sinh kế người trồng cao su ở Sa Thầy vẫn đối mặt nhiều khó khăn. Thời gian kiến thiết cơ bản kéo dài 7 năm khiến nông hộ phải chịu áp lực tài chính lớn, thiếu vốn để đầu tư thâm canh. Nhiều hộ, đặc biệt là hộ nghèo, không đủ điều kiện tiếp cận vốn vay ngân hàng do vướng mắc về thủ tục, giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Bên cạnh đó, sự biến động của giá vật tư đầu vào như phân bón, thuốc bảo vệ thực vật làm tăng chi phí sản xuất. Thị trường đầu ra dù thuận lợi nhưng phần lớn phụ thuộc vào thương lái, dễ bị ép giá, làm giảm lợi nhuận của người dân. Trình độ canh tác hạn chế cũng là một rào cản lớn, dẫn đến việc khai thác không đúng kỹ thuật, ảnh hưởng đến sức khỏe và tuổi thọ vườn cây, đe dọa sự bền vững của nguồn sinh kế lâu dài.

2.3. Tác động kinh tế xã hội của cây cao su đến địa phương

Cây cao su đã tạo ra những tác động kinh tế xã hội tích cực và sâu sắc tại huyện Sa Thầy. Về kinh tế, nó đã góp phần quan trọng vào việc chuyển đổi cơ cấu cây trồng theo hướng sản xuất hàng hóa, hình thành các vùng chuyên canh. Doanh thu từ cao su năm 2010 đạt 150,1 tỷ đồng, góp phần tăng thu nhập bình quân đầu người và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế địa phương. Về xã hội, chương trình phát triển cây cao su đã giải quyết việc làm cho hơn 5.000 lao động, đặc biệt là lao động nông thôn và đồng bào dân tộc thiểu số, góp phần ổn định đời sống và giảm tỷ lệ đói nghèo. Hơn nữa, việc phát triển các nông trường, công ty cao su đã kéo theo sự đầu tư vào cơ sở hạ tầng như điện, đường, trường, trạm, góp phần thay đổi bộ mặt nông thôn và củng cố an ninh quốc phòng tại vùng biên giới.

III. Phương pháp phân tích hiệu quả kinh tế cây cao su Sa Thầy

Để đánh giá chính xác hiệu quả kinh tế cây cao su, luận văn đã tiến hành khảo sát 75 hộ gia đình trồng cao su tại huyện Sa Thầy và phân tích chi tiết các chỉ số tài chính. Phương pháp phân tích tập trung vào hai giai đoạn chính: thời kỳ kiến thiết cơ bản (KTCB) và thời kỳ kinh doanh (TKKD). Tổng chi phí đầu tư cho 1 ha cao su trong 7 năm KTCB được tính toán là gần 19,8 triệu đồng (tại thời điểm nghiên cứu). Các khoản mục chi phí chính bao gồm giống, phân bón, công lao động và vật tư. Khi bước vào thời kỳ kinh doanh, các chi phí này tiếp tục phát sinh nhưng hộ nông dân bắt đầu có doanh thu từ việc bán mủ. Luận văn đã sử dụng các chỉ tiêu như Tổng giá trị sản xuất (GO), Chi phí trung gian (IC), Giá trị gia tăng (VA) và Lợi nhuận để đo lường hiệu quả. Đặc biệt, phương pháp quy đổi các dòng tiền về giá trị hiện tại (PV) với lãi suất chiết khấu 10,2%/năm được áp dụng để xác định năm hoàn vốn đầu tư. Kết quả cho thấy, năm thứ 9 sau khi trồng là thời điểm các nông hộ bắt đầu thu hồi được toàn bộ vốn đã bỏ ra. Phân tích này khẳng định cây cao su là một lựa chọn đầu tư dài hạn mang lại hiệu quả kinh tế cao, góp phần cải thiện đáng kể sinh kế người trồng cao su.

3.1. Phân tích chi phí đầu tư 1ha cao su thời kỳ KTCB

Theo số liệu điều tra từ luận văn, tổng chi phí đầu tư cho 1 ha cao su trong suốt 7 năm của thời kỳ kiến thiết cơ bản (KTCB) là 19.784.600 đồng. Năm đầu tiên có chi phí cao nhất, khoảng 6,48 triệu đồng, bao gồm chi phí giống, khai hoang, làm đất và phân bón lót. Các năm tiếp theo, chi phí giảm dần và ổn định ở mức 1,8 - 2,8 triệu đồng/năm, chủ yếu là chi phí chăm sóc, làm cỏ, bón phân và phòng trừ sâu bệnh. Các khoản mục chi phí lớn nhất là công lao động (bao gồm cả lao động gia đình và thuê ngoài) và phân bón. Việc đầu tư đầy đủ và đúng kỹ thuật trong giai đoạn này có ý nghĩa quyết định đến tốc độ sinh trưởng, chất lượng vườn cây và năng suất mủ cao su trong tương lai. Tuy nhiên, nhiều hộ dân gặp khó khăn về vốn nên mức đầu tư thực tế có thể thấp hơn, ảnh hưởng đến hiệu quả lâu dài.

3.2. Hiệu quả sản xuất và doanh thu trong thời kỳ kinh doanh

Khi vườn cây bước vào thời kỳ kinh doanh (từ năm thứ 8), hiệu quả kinh tế cây cao su được thể hiện rõ rệt. Năng suất và sản lượng tăng dần qua các năm đầu khai thác. Cụ thể, năng suất mủ nước bình quân năm đầu tiên là 2,7 tấn/ha, tăng lên 5,4 tấn/ha vào năm thứ tư. Tương ứng, tổng giá trị sản xuất (doanh thu) trên 1 ha tăng từ 24,3 triệu đồng lên 91,8 triệu đồng. Sau khi trừ đi chi phí sản xuất (phân bón, nhân công cạo mủ, vật tư), lợi nhuận thu được rất khả quan. Chỉ số sinh lời (B/C) dao động từ 6,23 đến 8,7, có nghĩa là mỗi đồng chi phí bỏ ra có thể tạo ra từ 6 đến gần 9 đồng doanh thu. Kết quả này cho thấy sức hấp dẫn lớn của cây cao su, đặc biệt trong bối cảnh giá mủ trên thị trường tiêu thụ mủ cao su liên tục ở mức cao.

3.3. Đánh giá thời gian hoàn vốn và chỉ số NPV của dự án

Một chỉ tiêu quan trọng để đánh giá hiệu quả đầu tư dài hạn là thời gian hoàn vốn. Luận văn đã sử dụng phương pháp chiết khấu dòng tiền để tính toán. Bằng cách quy đổi tất cả các khoản chi phí và doanh thu trong 11 năm (7 năm KTCB và 4 năm TKKD) về giá trị hiện tại ở năm 2010, kết quả cho thấy đến năm thứ 9, tổng doanh thu tích lũy đã bù đắp được toàn bộ chi phí đầu tư tích lũy. Như vậy, thời gian hoàn vốn cho một dự án trồng cao su của nông hộ tại Sa Thầy là 9 năm. Giá trị hiện tại ròng (NPV) tại năm thứ 9 đạt 9.852.000 đồng, là một con số dương, khẳng định dự án đầu tư trồng cao su là khả thi và có lãi. Đây là thông tin quan trọng giúp người dân và các nhà hoạch định chính sách có cái nhìn đúng đắn về hiệu quả tài chính của cây trồng này.

IV. 6 giải pháp phát triển bền vững cây cao su ở huyện Sa Thầy

Trên cơ sở phân tích thực trạng và các yếu tố ảnh hưởng, luận văn đã đề xuất một hệ thống 6 giải pháp phát triển cây cao su một cách toàn diện và bền vững tại huyện Sa Thầy. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào khía cạnh kinh tế mà còn chú trọng đến yếu tố xã hội và môi trường, phù hợp với định hướng phát triển nông nghiệp Tây Nguyên. Đầu tiên là giải pháp về quy hoạch vùng trồng cao su, cần hoàn thiện quy hoạch chi tiết, gắn với chính sách giao đất, cho thuê đất minh bạch để tạo điều kiện cho người dân yên tâm sản xuất. Thứ hai, giải pháp về vốn, cần đa dạng hóa các kênh tín dụng, đơn giản hóa thủ tục vay vốn ưu đãi cho nông dân. Thứ ba, giải pháp về lao động, cần tăng cường đào tạo nghề, chuyển giao kỹ thuật canh tác tiên tiến. Thứ tư, giải pháp về khoa học công nghệ, tập trung vào việc lựa chọn cơ cấu giống phù hợp, chất lượng cao và áp dụng các biện pháp thâm canh hiệu quả. Thứ năm, giải pháp về cơ sở hạ tầng, ưu tiên đầu tư xây dựng hệ thống giao thông, thủy lợi phục vụ vùng sản xuất. Cuối cùng, giải pháp về thị trường, cần xây dựng chuỗi giá trị cây cao su bền vững, tăng cường liên kết "4 nhà" và cung cấp thông tin thị trường kịp thời cho người dân, hướng tới nâng cao giá trị gia tăng và đảm bảo đầu ra ổn định.

4.1. Hoàn thiện quy hoạch và chính sách phát triển nông nghiệp Kon Tum

Để phát triển bền vững cây cao su, giải pháp hàng đầu là phải hoàn thiện công tác quy hoạch. Huyện Sa Thầy cần xây dựng quy hoạch chi tiết quỹ đất phát triển cao su đến năm 2015 và các năm tiếp theo, tận dụng đất trống và chuyển đổi diện tích cây trồng kém hiệu quả. Chính sách phát triển nông nghiệp Kon Tum cần tạo điều kiện thuận lợi cho việc cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, làm cơ sở cho nông dân thế chấp vay vốn. Cần rà soát quỹ đất do các nông, lâm trường quản lý kém hiệu quả để giao lại cho người dân. Việc quy hoạch phải gắn liền với xây dựng các đai rừng phòng hộ và hệ thống giao thông nội đồng, đảm bảo sản xuất tập trung, thuận lợi cho việc chăm sóc, thu hoạch và phòng chống thiên tai.

4.2. Giải pháp về vốn lao động và khoa học công nghệ

Về vốn, cần thành lập quỹ cho vay trồng cao su, phát triển hình thức cho vay tín chấp và lồng ghép các chương trình, dự án của chính phủ. Về lao động, cần mở các lớp tập huấn kỹ thuật chuyên sâu theo từng giai đoạn sinh trưởng của cây, áp dụng phương pháp “cầm tay chỉ việc”, đặc biệt cho đồng bào dân tộc thiểu số. Về khoa học công nghệ, cần đa dạng hóa cơ cấu giống, đưa vào các giống mới có năng suất cao, kháng bệnh tốt như RRIV 4, PB 260. Tăng cường công tác khuyến nông, chuyển giao kỹ thuật khai thác mủ tiên tiến để vừa tăng sản lượng, vừa bảo vệ tuổi thọ vườn cây. Công tác bảo vệ thực vật cũng cần được chú trọng để phòng trừ hiệu quả các loại bệnh phổ biến, đảm bảo năng suất mủ cao su ổn định.

4.3. Nâng cao chuỗi giá trị và thị trường tiêu thụ mủ cao su

Để nâng cao giá trị sản phẩm, cần có giải pháp phát triển thị trường tiêu thụ mủ cao su và hoàn thiện chuỗi giá trị cây cao su. Chính quyền địa phương cần cung cấp thông tin thị trường (giá cả, nhu cầu) kịp thời cho người dân qua các kênh thông tin đại chúng. Khuyến khích hình thành các tổ hợp tác, hợp tác xã để thu mua, sơ chế mủ tập trung, tăng sức mạnh đàm phán với doanh nghiệp. Cần tăng cường mối liên kết giữa 4 nhà: Nhà nước (cơ chế, chính sách), Nhà nông (sản xuất), Nhà khoa học (giống, kỹ thuật) và Doanh nghiệp (chế biến, tiêu thụ). Việc thu hút đầu tư xây dựng nhà máy chế biến sâu ngay tại địa phương sẽ giúp giảm chi phí vận chuyển, nâng cao chất lượng và giá trị sản phẩm xuất khẩu, tạo đầu ra ổn định và bền vững cho người trồng cao su.

21/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG Phan Đình Mạnh PHÁT TRIEN CAY CAO SU 6 HUYEN SA THAY, TINH KON TUM LUAN VAN THAC Si KINH TE 2011 | PDF | 130 Pages buihuuhanh@gmail.com Da Nang - Nam 2011 LỜI CAM ĐOAN “Tôi xin cam đoan day là công trình nghiên cứu của riêng tôi 'Các số liệu, kết quả nêu trong luận văn là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bắt kỳ công trình nào khác. “Tác giả Phan Đình Mạnh MỤC LỤC Lời cam đoan. - i Danh mue cite chit viet tit. Danh mục các bắng. Danh mục các đồ thị. Tổng quan nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩ khoa học và thực tiễn của đề tai. Cầu trúc của luận văn. Cơ sở lý luận về phát triểncây cao su 6 1. Đặc điểm, vai trò của cây cao su trong phát triển kinh tế - xã hội. Đặc điểm của cây cao su. Vai tò và giá trị kinh tế của cây cao su. Ý nghĩa của việc phát trên sản xuất cây cao su. Nội dung và tiêu chí đánh giá phát triển sản xuất cây cao s. Nội dung phát triển sản xuất cây cao su. Các chỉ tiêu đánh giá phát triển sản xuất cao su. Những nhân ố ảnh hưởng đến sản xuất cây cao su. Nhóm yếu tố về điều kiện tự nhiên. Nhóm yếu tổ về điều kiện kinh tế - xã hội. Các chính sách của Nhà nước vẻ phát triển cây cao su. Yếu tố thị trường. Điều kiện sản xuất 25 1. Kinh nghiệm sản xuất cây cao su ở các địa phương. Mô hình trồng xen lạc với cao su tiểu điền ở huyện Đức Cơ tỉnh Gia Lai 28 1. Mô hình trồng cây cao su tiểu điển ở Quảng Bình. Kinh nghiệm ở các tỉnh miền núi phía Bắc.4, Mot s6 bai học kinh nghi¢m rit ra. Thực trạng phát triển sản xuất cây cao su trên di ban huyện Sa Thầy, tỉnh Kon Tum 35 2. Khái quát tình hình phát triển sản xuất cây cao su ở Việt Nam và tỉnh Kon Tum, - - + 35 2. Tình hình sản xuất và tiêu thy cao suở Việt Nam. Tình hình phát triển sản xuất cao su tại tính Kon Tum. Thực trạng phát triển sản xuất cây cao su trên địa bàn huyện Sa Thầy . Diện tích, sản lượng. năng suấtcao su trên địa bàn huyện Sa Thây. Kết quả và hiệu quả sản xuất cao su của các hộ điều tra. Đóng góp của cây cao su vào phát triển kih - xã hội của huyện Sa ‘Thay. : — eee s«eeseeeeee ỐỔ 2. Các nhân tố ảnh hưởng đến phát triển sản xuất cao su của huyện Sa Thầy. Điều kiệntự nhiên. Điều kiện kinh tế - xã hội. Các chính sách phát triển cao su tiểu điền. Thị trường đầu vào và đầu ra cho sản xuất cao su . Điều kiện sản xuất của các nông hộ. Những thuận lợi, khó khăn trong phát triển cây cao su trén dia ban huyện Sa Thầy. Giải pháp phát triển sản xuất cây cao su ở huyện Sa Thầy trong thời gian đến. Căn cứ để đề xuất các giải pháp. Dự báo tình hình sản xuất cao su trong nước và thể giới. Quan điểm về phát triển sản xuất cao su trên địa bàn huyện sa thầy - 99 - 3. Định hướng và mục tiêu phát triển cây cao sư tại huyện Sa Thiy. Mộtsố gäi pháp chủ yếu để phát triển sản xuất cây cao su trên địa bàn huyện Sa Thây. se te se TẾ < 3. Hoàn thiện quy hoạch diện tích trồng cao su. Giải pháp về đất đa,. Giáp pháp về lao động. Giải pháp về vồn. Giải pháp về kỹ thuật, công nghệ. Giải pháp về cơ sở hạ tằng. Giải pháp về tiêu thụ.` Kết luận và kiến nghị. 110- Danh mục tài liệu tham khảo. 113 Quyết định giao đề tài luận văn thạc sĩ (bản so). NS DANH MUC CAC CHU VIET TAT Chữ viết tắt Có nghữ là BVTV Bảo vệ thực vật pvr Đơn vi tinh KH Khấu hao. KTCB Kến thiết cơ bản Lb Lao động SXBQ Sản xuất bình quân TKKD Thời kỳ kinh doanh TT Thông tin TTCN "Tiểu thủ công nghiệp VH Van hoa UBND Uy ban nhân dan WTO Tổ chức thương mại thế giới ANH MỤC CÁC B, Số hiệu Tên bảng Trang bang 3 | DI, si lượng cao su Việt Nan qua các năm 3» 2006 -2010 2⁄2 _ | Điện tích, năng suất, sản lượng cao su tnh KonTum_ | ˆ46 + _ | Dinhvà sin Mợngcao s tĩnh Kon Tum từ năm ” 2006 - 2010 Diện tích cao su củahuyện Sa Thầy giai đoạn 2001- 24 „ —— 50 2005 25 [ Diện tích cao su tại các xã, thị trân của huyện Sa Thấy |_ 51 26 | DiệnDiba tích, ih, sin ng vaä ning nă g sultsuất cao cn susu huyệnTuyén Sa ° Thay 27 [Năng lực sản xuất của các hộ điều tra 35 28 _ | Tinh hinh dau tư sản xuất 1 ha cao sì thời kỳ KTCB 37 29 | Chiphí] ha cao su thời kỳ Kến thiết cơ bản. 38 Tinh hinh dau tir sin xuất Tha cao su thời kỹ kinh 210 59 doanh 2.11 | Chiphi san xuất Ï ha cao su hời kỳ kinh doanh S0 212 [Kếtquả sàn xuấtcao su hànghóacủacáchộđiuta | 62 2.13 [Hiệu quả sản xuất trên mộtha cao su hing hoa 65 214_| Chitéu dinh giá hiệu quả trồng cây cao su 66 2. Í Dân số và lao động huyện Sa Thây năm 2009 T3 " ‘Anh hưởng gotacủa biênben động động thi ị trường thường đếnđến thu hủnhập nhập củacù | nông hộ.1 [ Điện tích cao su dự kiến quy hoạch trồng mới đến 2015| T0I DANH MỤC CÁC ĐỎ THỊ hận Tên đồ thị Trang đồ thị 21 [ Diện tíchcaosu Việt Nam gaiđoạn 1980-2006. 36 ¿2 | DiệnthKhaithác sản omg cao m VỆt Nam tr 1996|. ~2006 23 [Biện tích trồng cao su theo ving 40 34 Tình hình xuất khâu cao su Việt Nam giai đoạn 2000 - un 2006 2s [CƠ câu thí rường xuấtkhẩu cao su Viet Nam nm 2 2004 2.6 [ DiệntíchcaosutỉnhKon Tum gaiđoạn2001-2006 | 44 2.7 __ | Năng suấtbình quân theo ôi cây 47 Ful version can be ordored rrn hi: gcdac com Procuct/Buy hừn MỞ ĐÀU 1. TÍNH CÁP THIẾT CUA DE TAL Cay Cao su có tên gốc là cây Hêvê (Hévéa) mọc dọc theo sing Amazone ở Nam Mỹ và các vùng kế cận. Vào cuối năm 1840, hạt cao su được lấy ở kru vực sông Amazone đem sang nước Anh ươm giống rồi trồngở các nước Nam. Cây Cao su được du nhập vào nước ta năm 1897, trai qua hơn 100 năm cây. cao su ở Việt Nam đã trở thành cây công nghiệp dài ngày có giá trị kinh tế cao, khả năng thích ứng rộng, tính chống chị với điều kiện bắt lợi cao và là cây bảo vệ môi trường nên cây cao su được nhiều nước có điều kiện kinh tế - xã hội thích hợp quan tâm phát triển với quy mô diện tích lớn. Sản phẩm chính của cây cao su là mủ cao su được dùng lầm nguyên liệu đầu vào quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp, đặc biệt là ngành gio thông vận ti Bên cạnh đó, sản phẩm phụ của cây cao su như hạt cao sĩ cho tỉnh dầu quý, &Ö cao su làm nguyên liệu giấy, làm hàng mộc phục vụ nhu cầu tiêu dùng và xuất khẩu . cây cao su còn có vị trí quan trọng trong việc bảo vệ đất và cân bằng sinh thái. ‘Nude ta nằm trong khu vực khí hậu nh‡ệt đới, có đủ điều kiện thuận lợi cho quá trình sinh trưởng và phát triển cây cao su. Trong những năm gần đây, cây cao su đang trở thành một cây trồng thế mạnh và thu hút được nhiều người trồng bởi giá trị kinh tế to lớn. Nông dân ở các tỉnh trồng nhiều cây cao. su cũng giầu lên nhờ cao sr. Sản lượng cao su thiên nhiên của Việt Nam trong những năm qua tăng khá mạnh, từ 220 nghìn tắn năm 1996 lên hơn 720 nghìn. Vị thế của ngành cao su Việt Nam trên thế giới ngày càng. được khẳng định, Việt Nam đứng thứ sáu thế giới về diện tích trồng cao su, thứ năm về sản lượng, thứ tư về xuất khẩu và thứ ba về năng suất vườn cây. Kim ngạch xuất khẩu cao sr tăng liên tục trong những năm trở lại đây, đặt biệt năm 2008 là năm thứ ba liền tục kim ngạch xuất khẩu cao su dat trén 1,5 tỷ USD và là một trong I1 mặt hàng xuất khâu chủ krc của nước ta đạt kim ngạch xuất khẩu trên 1 tỷ USD. Kon Tum h tỉnh nằm ở phía bắc Tây Nguyên có nhiễu tiềm năng để phát 'n nông nghiệp, trong đó phát triển sản xuất cây cao su được xác định là cây trồng chủ lực. Sự phát triển cây cao su trên dia ban tỉnh Kon Tum đã góp phần thực hiện chủ trương chuyên đôi cơ cấu cây trồng và chuyển dịch cơ cầu kinh tế nông nghiệp, nông thôn, giải quyết việc làm, định canh định cư đối với đồng bảo vùng sâu, vùng xa, đồng bào dân tộc thiểu số. Tuy vậy thực trạng việc phát trên sản xuất cao su ở tỉnh Kon Tưm còn nhiều vấn đề đáng quan tâm đó là phần lớn diện tích trồng cao su có độ dốc cục bộ lớn, manh mún, Kon Tum là tỉnh có nhiều đồng bào dân tộc sinh sống, trình độ tay nghề. chưa cao, cán bộ kỹ thuật thếu, yếu. Sa Thay là một huyện biên giới nằm phía Tây của tỉnh Kon Tum có tiềm năng quỹ đắt to lớn cho phép phát triển mạnh cây cao su. Sa Thầy có nhiều lợi thế về điều kiện tự nhiên, đắt đai màu mỡ, mặt nước đề phát triển sản xuất nông nghiệp đa dạng và phong phú. Trong những năm gần đây, theo định hướng phát triển kinh tế của tỉnh, diện tích trồng cây cao su trên địa bản huyện đã phát triển nhanh chóng, góp phần không nhỏ đến việc cải thiện đời sống của người dân, cũng như thay đổi diện mạo nơi đây. Diện tích cây cao su. những năm gần đây lên tục tăng từ 5.682 ha năm 2009, mô hình trồng cây cao su trên địa bàn huyện Sa Thầy đã đạt được những thắng lợi bước đầu quan trọng, bên cạnh đó vẫn bộc lộ nhiều hạn chế nhất định làm ảnh hưởng đến việc phát triển cao su tiểu điền không đạt được hiệu quả kinh tế cao nhất như mong mu‘ “Xuất phát từ tình hình thực tế đó, tôi quyết định chọn đẻ tài: “Phát trién cây cao s ở huyện Sa Thây, tỉnh Kon Tum”. TONG QUAN NGHIEN CUU Đề tài chủ yếu nghiên cứu về thực trạng phát triển sản xuất cây cao su trên địa bản huyện Sa Thầy, tỉnh Kon Tum để tìm ra các giải pháp phát trên sản xuất của huyện trong thời gian tới.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ