Luận văn: Giải pháp triển khai dịch vụ bao thanh toán tại Vietcombank Quảng Nam

Luận văn thạc sĩ kinh tế phân tích giải pháp triển khai dịch vụ bao thanh toán tại ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam chi nhánh Quảng Nam.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ
86
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Dịch vụ Bao thanh toán Giải pháp tài chính ưu việt

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế, vốn và các giải pháp tài trợ vốn luôn là yếu tố sống còn của doanh nghiệp. Dịch vụ bao thanh toán (BTT), hay còn gọi là nghiệp vụ factoring, nổi lên như một công cụ tài chính hiện đại, mang lại nhiều lợi ích vượt trội so với các hình thức cấp tín dụng truyền thống. Về bản chất, bao thanh toán là việc một tổ chức tài chính (đơn vị BTT) mua lại các khoản phải thu ngắn hạn của doanh nghiệp (bên bán) phát sinh từ hoạt động mua bán hàng hóa, dịch vụ. Theo Công ước về BTT quốc tế của UNIDROIT 1988, đây là một dạng tài trợ thông qua việc mua bán các khoản nợ ngắn hạn. Hoạt động này không chỉ đơn thuần là một khoản vay, mà là một gói dịch vụ tài chính toàn diện, giúp doanh nghiệp giải quyết đồng thời nhiều vấn đề. Thứ nhất, nó cung cấp nguồn vốn lưu động tức thì, giúp doanh nghiệp chuyển đổi các hóa đơn chưa đến hạn thành tiền mặt. Thứ hai, nó hỗ trợ quản lý công nợ phải thu một cách chuyên nghiệp. Thứ ba, nó có thể bao gồm chức năng bảo hiểm rủi ro tín dụng, bảo vệ doanh nghiệp trước khả năng mất khả năng thanh toán của bên mua. Việc triển khai hiệu quả dịch vụ này là một chiến lược quan trọng giúp ngân hàng đa dạng hóa sản phẩm, nâng cao năng lực cạnh tranh cho ngân hàng và đáp ứng nhu cầu ngày càng phức tạp của thị trường, đặc biệt là các dịch vụ tài chính cho doanh nghiệp SME.

1.1. Hiểu đúng về nghiệp vụ factoring và các chức năng cốt lõi

Theo định nghĩa của Hiệp hội BTT quốc tế (FCI), bao thanh toán là một dịch vụ tài chính trọn gói kết hợp giữa tài trợ chuỗi cung ứng, bảo hiểm rủi ro tín dụng, theo dõi các khoản phải thu và thu hộ. Dịch vụ này thực hiện bốn chức năng chính: (1) Quản lý sổ sách liên quan đến các khoản phải thu, giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí và nhân lực. (2) Tài trợ vốn lưu động, thông thường ngân hàng sẽ ứng trước từ 75% - 90% giá trị hóa đơn. (3) Thu hộ nợ, giải phóng doanh nghiệp khỏi gánh nặng đôn đốc, theo dõi công nợ. (4) Bảo hiểm rủi ro thanh toán, đặc biệt quan trọng trong các giao dịch quốc tế hoặc với các đối tác mới. Các hình thức bao thanh toán rất đa dạng, có thể phân loại theo tính chất truy đòi (miễn truy đòi hoặc có truy đòi), phạm vi địa lý (trong nước hoặc quốc tế), mang lại sự linh hoạt tối đa cho doanh nghiệp.

1.2. So sánh bao thanh toán với các sản phẩm tín dụng thông thường

So với cho vay thông thường, bao thanh toán có nhiều ưu điểm. Trong khi cho vay chủ yếu dựa vào tài sản đảm bảo và phương án kinh doanh, bao thanh toán lại tập trung vào chất lượng của các khoản phải thu và uy tín của bên mua hàng. Điều này giúp các doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp SME có tài sản đảm bảo hạn chế, dễ dàng tiếp cận nguồn vốn hơn. So với chiết khấu hóa đơn hay tài trợ khoản phải thu, bao thanh toán là một dịch vụ toàn diện hơn. Nó không chỉ cung cấp tài chính mà còn bao gồm cả quản lý công nợ và bảo hiểm rủi ro. Đối với doanh nghiệp, đây là giải pháp tổng hợp giúp tăng khả năng cạnh tranh bằng việc chào bán các điều khoản thanh toán trả chậm hấp dẫn mà không phải lo lắng về rủi ro và dòng tiền, một yếu tố then chốt trong luận văn ngành tài chính ngân hàng hiện đại.

II. Phân tích thực trạng triển khai Bao thanh toán tại VCB Quảng Nam

Mặc dù Vietcombank đã triển khai dịch vụ bao thanh toán từ năm 2006 và trở thành thành viên của FCI, việc áp dụng tại cấp chi nhánh, cụ thể là Vietcombank Quảng Nam, vẫn còn vô cùng hạn chế. Luận văn của tác giả Phan Quang Tuấn chỉ ra rằng, từ năm 2009 đến thời điểm nghiên cứu (2012), Chi nhánh Quảng Nam chưa thực hiện được bất kỳ một giao dịch bao thanh toán nào. Đây là một thực trạng đáng báo động, cho thấy sự chênh lệch lớn giữa tiềm năng của dịch vụ và kết quả thực tế. Cuộc khảo sát 68 doanh nghiệp trên địa bàn tỉnh cho thấy một bức tranh rõ nét: chỉ 32% doanh nghiệp biết đến dịch vụ BTT, và phần lớn trong số đó biết thông qua tiếp thị trực tiếp từ nhân viên ngân hàng. Điều này phản ánh sự yếu kém trong công tác truyền thông và marketing sản phẩm. Trong khi đó, nhu cầu của thị trường là có thật. Khảo sát cũng chỉ ra tỷ lệ khoản phải thu trên tổng doanh thu của hầu hết các doanh nghiệp đều trên 20% và 94% doanh nghiệp mong muốn chuyển đổi các khoản phải thu này thành tiền mặt ngay lập tức. Đây chính là những thách thức cốt lõi mà Vietcombank Quảng Nam cần phải đối mặt và tìm ra giải pháp triển khai dịch vụ bao thanh toán một cách hiệu quả.

2.1. Đánh giá nhu cầu và nhận thức của doanh nghiệp về dịch vụ

Kết quả điều tra cho thấy một nghịch lý lớn: nhu cầu tiềm ẩn cao nhưng nhận thức của doanh nghiệp lại rất thấp. Phần lớn doanh nghiệp trên địa bàn tỉnh Quảng Nam vẫn quen thuộc với các hình thức tín dụng truyền thống và e ngại các sản phẩm mới do thiếu thông tin. Họ không nhận thức được lợi ích của việc sử dụng nghiệp vụ factoring để tối ưu dòng tiền và giảm thiểu rủi ro. Nhiều doanh nghiệp thậm chí còn chưa hiểu rõ sự khác biệt giữa bao thanh toán và cho vay thông thường. Sự thiếu hiểu biết này là rào cản lớn nhất, khiến ngân hàng dù có sản phẩm tốt nhưng không thể tiếp cận được khách hàng tiềm năng. Đây là minh chứng cho thấy thực trạng bao thanh toán tại Việt Nam ở cấp độ địa phương còn nhiều bất cập.

2.2. Nguyên nhân từ phía ngân hàng và hành lang pháp lý

Thất bại trong triển khai không chỉ đến từ phía khách hàng. Về nội bộ, Vietcombank Quảng Nam chưa có bộ phận chuyên trách, đội ngũ nhân viên am hiểu sâu về sản phẩm còn mỏng. Công tác tiếp thị, quảng bá chưa được quan tâm đúng mức. Chính sách phí và lãi suất còn cứng nhắc, chưa đủ hấp dẫn. Về mặt vĩ mô, hành lang pháp lý cho hoạt động BTT tại Việt Nam còn nhiều chồng chéo và chưa hoàn thiện. Theo tác giả, quy định về việc “chuyển nhượng quyền đòi nợ” chưa rõ ràng, tạo ra rủi ro trong hoạt động bao thanh toán cho ngân hàng. Sự thiếu đồng bộ giữa Luật các TCTD và các quy chế hướng dẫn của NHNN cũng gây khó khăn cho các ngân hàng khi triển khai.

2.3. Phân tích SWOT dịch vụ bao thanh toán tại Vietcombank

Một phân tích SWOT dịch vụ bao thanh toán tại Vietcombank Quảng Nam cho thấy: Điểm mạnh (Strengths) là thương hiệu Vietcombank uy tín, có thế mạnh về thanh toán quốc tế và mạng lưới rộng. Điểm yếu (Weaknesses) là thiếu nhân sự chuyên môn, quy trình chưa được tối ưu cho chi nhánh, chính sách chưa linh hoạt. Cơ hội (Opportunities) là nhu cầu vốn của các doanh nghiệp SME và xuất nhập khẩu trên địa bàn rất lớn, đặc biệt tại các khu công nghiệp. Thách thức (Threats) đến từ sự cạnh tranh của các ngân hàng khác, sự thiếu hiểu biết của khách hàng và rào cản pháp lý. Việc phân tích này giúp nhận diện rõ các vấn đề cần ưu tiên giải quyết.

III. Hướng dẫn tối ưu bộ máy triển khai dịch vụ Bao thanh toán

Để triển khai thành công dịch vụ bao thanh toán, Vietcombank Quảng Nam cần một cuộc cải tổ toàn diện từ bên trong. Giải pháp không chỉ nằm ở việc marketing sản phẩm, mà phải bắt đầu từ gốc rễ là cơ cấu tổ chức và con người. Một bộ máy vận hành trơn tru và một đội ngũ nhân sự tinh thông nghiệp vụ là nền tảng cốt lõi để cung cấp dịch vụ một cách chuyên nghiệp và hiệu quả. Theo kinh nghiệm từ các chi nhánh đã triển khai thành công, việc thành lập một bộ phận chuyên trách là yếu tố quyết định. Bộ phận này không chỉ thực hiện các giao dịch mà còn đóng vai trò là trung tâm nghiên cứu, phát triển sản phẩm và tư vấn cho khách hàng. Việc xây dựng một quy trình bao thanh toán tại ngân hàng rõ ràng, phân định rành mạch trách nhiệm giữa các phòng ban như Quan hệ khách hàng, Thẩm định, Quản lý nợ sẽ giúp giảm thiểu rủi ro tác nghiệp và nâng cao tốc độ xử lý, từ đó cải thiện trải nghiệm của khách hàng. Đây là bước đi chiến lược để phát triển sản phẩm dịch vụ ngân hàng một cách bền vững.

3.1. Tái cấu trúc bộ máy và thành lập tổ BTT chuyên trách

Thay vì gộp chung chức năng vào phòng Quan hệ khách hàng, luận văn đề xuất thành lập một “Tổ BTT” chuyên trách trực thuộc phòng này. Tổ này sẽ quy tụ các nhân viên có chuyên môn sâu, chịu trách nhiệm từ khâu tiếp thị, thẩm định, tác nghiệp đến quản lý sau cấp hạn mức. Mô hình này vừa đảm bảo tính chuyên môn hóa, vừa tinh gọn, phù hợp với giai đoạn đầu triển khai khi số lượng giao dịch chưa nhiều. Trưởng tổ có thể là Trưởng hoặc Phó phòng Quan hệ khách hàng để đảm bảo quyền hạn và sự phối hợp nhịp nhàng. Việc này giúp tạo ra một đầu mối duy nhất, giúp khách hàng và các bộ phận khác trong chi nhánh dễ dàng liên hệ và xử lý công việc.

3.2. Xây dựng chương trình đào tạo nhân sự chuyên sâu về BTT

Con người là yếu tố then chốt. Chi nhánh cần xây dựng một đội ngũ nhân viên am hiểu cả về nghiệp vụ tín dụng, thanh toán quốc tế lẫn các quy tắc của FCI. Giải pháp được đề xuất là đào tạo chéo các nhân viên tín dụng và thanh toán quốc tế hiện có, vì họ đã có nền tảng vững chắc. Đồng thời, cần cử cán bộ tham gia các khóa đào tạo chuyên sâu do Hội sở chính hoặc các tổ chức bên ngoài tổ chức. Nội dung đào tạo cần tập trung vào kỹ năng thẩm định rủi ro bên mua, kỹ năng kiểm tra chứng từ để phát hiện gian lận và quy trình xử lý giao dịch trên hệ thống phần mềm chuyên dụng. Việc này giúp nâng cao năng lực cạnh tranh cho ngân hàng từ chính nguồn nhân lực nội tại.

IV. Bí quyết xây dựng chính sách thu hút khách hàng Bao thanh toán

Sau khi kiện toàn bộ máy nội bộ, bước tiếp theo là xây dựng một chiến lược tiếp cận thị trường bài bản và hiệu quả. Việc thu hút khách hàng không thể chỉ dựa vào các phương pháp truyền thống mà cần có sự kết hợp giữa việc xác định đúng đối tượng, đưa ra chính sách giá cạnh tranh và triển khai các hoạt động marketing sáng tạo. Mục tiêu là giúp khách hàng, đặc biệt là các dịch vụ tài chính cho doanh nghiệp SME và các doanh nghiệp xuất nhập khẩu, nhận thức rõ ràng lợi ích mà bao thanh toán mang lại. Một chính sách khách hàng doanh nghiệp Vietcombank được thiết kế riêng cho dịch vụ này, với các điều khoản ưu đãi về lãi suất và phí trong giai đoạn đầu, sẽ là một đòn bẩy quan trọng. Chiến lược này không chỉ giúp tăng doanh số trong ngắn hạn mà còn xây dựng được một tệp khách hàng trung thành, tạo nền tảng cho sự phát triển bền vững của dịch vụ trong tương lai. Điều quan trọng là phải chứng minh được cho khách hàng thấy rằng, bao thanh toán không phải là một khoản chi phí, mà là một khoản đầu tư thông minh cho sự ổn định và tăng trưởng của doanh nghiệp.

4.1. Xác định khách hàng mục tiêu Doanh nghiệp SME và XNK

Thay vì dàn trải, Vietcombank Quảng Nam nên tập trung vào các nhóm khách hàng có nhu cầu cao nhất. Đó là các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) thường gặp khó khăn về vốn lưu động và tài sản đảm bảo. Nhóm thứ hai là các giải pháp tài chính cho doanh nghiệp xuất nhập khẩu, những đơn vị thường xuyên phải bán hàng trả chậm để cạnh tranh trên thị trường quốc tế. Chi nhánh cần lập danh sách các khách hàng tiềm năng đang hoạt động tại các khu công nghiệp lớn như Khu kinh tế mở Chu Lai và Khu công nghiệp Điện Nam - Điện Ngọc. Việc tiếp cận đúng đối tượng sẽ giúp tối ưu hóa nguồn lực và tăng tỷ lệ chuyển đổi thành công.

4.2. Chính sách phí và lãi suất linh hoạt để kích cầu sử dụng

Giá cả là một rào cản lớn. Luận văn đề xuất áp dụng một biểu phí và lãi suất cạnh tranh trong giai đoạn đầu. Cụ thể, lãi suất ứng trước có thể áp dụng bằng lãi suất cho vay ngắn hạn ưu đãi. Đối với phí, có thể áp dụng mức phí thấp nhất cho các khách hàng lớn, uy tín và xem xét linh hoạt theo từng trường hợp cụ thể cho các khách hàng khác. Chính sách này nhằm mục đích khuyến khích khách hàng dùng thử dịch vụ, trải nghiệm lợi ích và giúp nhân viên ngân hàng có cơ hội tích lũy kinh nghiệm thực tế. Về lâu dài, khi dịch vụ đã trở nên phổ biến, ngân hàng có thể điều chỉnh lại biểu phí cho phù hợp.

4.3. Đẩy mạnh hoạt động marketing và tổ chức hội thảo khách hàng

Để khắc phục tình trạng thiếu nhận thức, các hoạt động marketing trực tiếp cần được đẩy mạnh. Chi nhánh nên tổ chức các buổi gặp gỡ, tư vấn trực tiếp cho các doanh nghiệp trong danh sách khách hàng mục tiêu. Đặc biệt, việc tổ chức hội thảo khách hàng về dịch vụ BTT, với sự tham gia của các chuyên gia từ Hội sở và đại diện các doanh nghiệp, sẽ là một kênh truyền thông hiệu quả. Thông qua hội thảo, doanh nghiệp có thể trao đổi, giải đáp thắc mắc và hiểu sâu hơn về sản phẩm. Ngoài ra, cần tận dụng các kênh khác như gửi thư giới thiệu, quảng cáo trên báo chí địa phương và xây dựng tài liệu marketing chuyên nghiệp (brochure, case study).

V. Phương pháp thẩm định rủi ro và quản lý công nợ phải thu

Một trong những yếu tố cốt lõi quyết định sự thành công của dịch vụ bao thanh toán là khả năng quản lý rủi ro. Khác với cho vay truyền thống, rủi ro trong BTT không chỉ tập trung vào bên bán (khách hàng của ngân hàng) mà còn phụ thuộc rất lớn vào khả năng thanh toán của bên mua. Do đó, việc xây dựng một quy trình thẩm định chặt chẽ, toàn diện cho cả hai bên là yêu cầu bắt buộc. Luận văn đã đề xuất một hệ thống các tiêu chí và phương pháp thẩm định chi tiết, giúp ngân hàng nhận diện và kiểm soát các rủi ro trong hoạt động bao thanh toán. Quy trình này bao gồm việc đánh giá năng lực tài chính, lịch sử giao dịch, uy tín trên thị trường của cả bên bán và bên mua. Bên cạnh đó, kỹ năng kiểm tra và đối chiếu chứng từ (hợp đồng, hóa đơn, chứng từ giao hàng) đóng vai trò then chốt trong việc phát hiện các dấu hiệu gian lận hoặc các yếu tố có thể dẫn đến tranh chấp thương mại. Việc áp dụng thành công các phương pháp này sẽ giúp Vietcombank Quảng Nam tự tin hơn trong việc cung cấp dịch vụ, đặc biệt là hình thức bao thanh toán miễn truy đòi.

5.1. Quy trình thẩm định bên bán và kiểm soát sau khi cấp hạn mức

Đối với bên bán, ngân hàng cần thẩm định các tiêu chí về lĩnh vực kinh doanh, tình hình sản xuất, xu hướng phát triển và đặc biệt là khả năng thanh toán. Sau khi cấp hạn mức BTT, việc kiểm soát định kỳ và đột xuất là rất quan trọng. Ngân hàng cần rà soát tình hình kinh doanh của bên bán, chất lượng các khoản phải thu (tỷ lệ hóa đơn bị giảm trừ, thời gian thu nợ có bị kéo dài bất thường không), tình hình tranh chấp và khả năng phối hợp với ngân hàng khi có vấn đề phát sinh. Việc kiểm soát chặt chẽ giúp nhận diện sớm các dấu hiệu rủi ro từ phía khách hàng vay vốn.

5.2. Kỹ thuật thẩm định bên mua và xác định mức bảo đảm rủi ro

Đây là điểm khác biệt lớn nhất của nghiệp vụ factoring. Ngân hàng phải thẩm định bên mua như một khách hàng tín dụng, tập trung vào năng lực tài chính và khả năng thanh toán nợ đúng hạn. Các thông tin cần thu thập bao gồm: tên và địa chỉ đăng ký kinh doanh, lịch sử giao dịch với bên bán, có từng xảy ra tranh chấp hay không. Dựa trên các thông tin này, ngân hàng sẽ xác định một "mức bảo đảm rủi ro tín dụng" (BĐRRTD) cho từng bên mua. Mức này là giới hạn tối đa mà ngân hàng chấp nhận rủi ro nếu bên mua mất khả năng thanh toán. Quá trình này đòi hỏi sự chuyên nghiệp và thông tin chính xác, đôi khi cần sự hỗ trợ từ các ngân hàng đại lý hoặc các tổ chức cung cấp thông tin tín dụng.

VI. Triển vọng và kiến nghị để nâng cao năng lực cạnh tranh VCB

Việc triển khai thành công dịch vụ bao thanh toán không chỉ là một mục tiêu riêng lẻ của Chi nhánh Quảng Nam mà còn là một phần trong chiến lược tổng thể nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh cho ngân hàng Vietcombank. Trong bối cảnh thị trường tài chính ngày càng cạnh tranh, việc phát triển sản phẩm dịch vụ ngân hàng mới, hiện đại và đáp ứng đúng nhu cầu thị trường là con đường tất yếu. Bao thanh toán, với những lợi ích thiết thực, hứa hẹn sẽ trở thành một sản phẩm chủ lực, đặc biệt trong việc phục vụ phân khúc doanh nghiệp SME và xuất nhập khẩu. Tuy nhiên, để hiện thực hóa tiềm năng này, cần có sự nỗ lực đồng bộ từ cấp chi nhánh, hội sở chính cho đến các cơ quan quản lý nhà nước. Những giải pháp được đề xuất trong luận văn ngành tài chính ngân hàng này không chỉ áp dụng cho Vietcombank Quảng Nam mà còn có thể là kinh nghiệm tham khảo cho các tổ chức tín dụng khác trên con đường chinh phục thị trường đầy tiềm năng này.

6.1. Kiến nghị với Vietcombank Hoàn thiện chính sách và hệ thống

Để hỗ trợ các chi nhánh, Vietcombank Hội sở chính cần đóng vai trò định hướng và tạo điều kiện. Cụ thể, cần giao chỉ tiêu về doanh số BTT cho các chi nhánh và đưa vào hệ thống đánh giá thi đua. Quy trình tác nghiệp cần được rà soát và cho phép các chi nhánh linh hoạt hơn trong việc thành lập mô hình tổ chức phù hợp. Công tác đào tạo cần được tăng cường, có thể mời các chuyên gia quốc tế từ FCI về giảng dạy. Ngoài ra, việc thiết lập quan hệ đại lý bao thanh toán với nhiều ngân hàng khác trong nước sẽ giúp khắc phục khó khăn trong việc thẩm định bên mua, tạo thành một hệ thống hai đại lý hiệu quả.

6.2. Kiến nghị với Nhà nước Xây dựng hành lang pháp lý vững chắc

Rào cản lớn nhất cho sự phát triển của bao thanh toán tại Việt Nam hiện nay là khung pháp lý. Nhà nước cần sớm hoàn thiện các quy định liên quan đến việc “chuyển nhượng các khoản phải thu” trong Luật các công cụ chuyển nhượng, đảm bảo quyền lợi hợp pháp của đơn vị BTT khi thu nợ từ bên mua. Quy chế hoạt động BTT của NHNN cần được sửa đổi để thống nhất và phù hợp với thông lệ quốc tế. Về lâu dài, việc thành lập một Hiệp hội Bao thanh toán quốc gia, theo kinh nghiệm của nhiều nước, sẽ tạo ra một diễn đàn để các ngân hàng chia sẻ kinh nghiệm, hợp tác phát triển sản phẩm và cùng nhau đề xuất các kiến nghị chính sách lên cơ quan quản lý, thúc đẩy thị trường phát triển lành mạnh và hiệu quả.

30/06/2025

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về các vấn đề quản lý trong lĩnh vực giáo dục, đặc biệt là trong việc bồi dưỡng giáo viên và nâng cao chất lượng giảng dạy. Những điểm chính bao gồm tầm quan trọng của việc phát triển chuyên môn cho giáo viên, các phương pháp quản lý hiệu quả trong giáo dục, và cách thức cải thiện chất lượng giảng dạy để đáp ứng yêu cầu đổi mới trong bối cảnh hiện nay.

Để mở rộng thêm kiến thức của bạn về các chủ đề liên quan, bạn có thể tham khảo các tài liệu sau: Luận văn thạc sĩ quản lý nhà nước về bồi dưỡng giáo viên trung học phổ thông công lập ở tỉnh Phú Yên, nơi bạn sẽ tìm thấy những giải pháp cụ thể cho việc bồi dưỡng giáo viên. Ngoài ra, Luận văn quản lý hoạt động tổ chuyên môn ở trường trung học cơ sở Nghĩa Tân, Cầu Giấy, Hà Nội trong yêu cầu đổi mới dạy học hiện nay sẽ cung cấp thêm thông tin về cách quản lý tổ chuyên môn hiệu quả. Cuối cùng, bạn cũng có thể tham khảo Luận văn quản lý lưu học sinh trong bối cảnh hội nhập quốc tế hiện nay để hiểu rõ hơn về quản lý học sinh trong môi trường giáo dục toàn cầu. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn sâu sắc hơn về các vấn đề quản lý trong giáo dục.

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG Phan Quang Tuấn GIẢI PHÁP TRIÊN KHAI DỊCH VỤ BAO THANH TOÁN TẠI NGÂN HÀNG TMCP NGOẠI THƯƠNG VIỆT NAM - CHI NHÁNH QUẢNG NAM LUẬN VĂN THẠC SĨ KINH TẾ 2012 | PDF | 85 Pages buihuuhanh@gmail.com Đà Nẵng- Năm 2012 MỞ ĐÀU 1. Tính cấp thiết của đề tài Vốn và nguồn tài trợ vốn luôn là yêu cầu thường xuyên, cấp thiết đối với tất cả các DN. Nhu cầu về vốn của DN rất đa dạng và DN có thể lựa chọn nhiều cách thức tài trợ vốn khác nhau. Bao thanh toán (BTT) là một trong. những phương cách tài trợ đó. Ngành ngân hàng (NH) đang hoạt động trong bối cảnh hội nhập và toàn cầu hóa. Việc đa dạng hóa và phát triển sản phẩm mới là một trong những chiến lược để tồn tại và phát triển của bất cứ NH nào. Đề đạt được mục tiêu này, các NH VN không còn con đường nào khác là phải nhanh chóng áp dụng các sản phẩm dịch vụ tài chính mới đã được áp dụng trên thế giới, trong đó có nghiệp vụ BTT. BTT đã được sử dụng rất rộng rãi trên thế giới nhiều năm qua bởi những lợi ích và đặc tính ưu việt của nó. Rất nhiều nước trên thế giới sử dụng BTT như một giải pháp tối ưu thúc đây quá trình buôn bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ diễn ra thuận lợi và hiệu quả hơn. Vì vậy, BTT nếu được triển khai tích cực và hiệu quả sẽ góp phần đa dạng hoá sản phẩm dịch vụ, nâng cao. năng lực cạnh tranh của NH. Nhận thức rõ điều đó, một số ngân hàng thương mại (NHTM) trong đó có Vietcombank đã triển khai cung cấp dịch vụ này. Vietcombank QN đã triển khai dịch vụ BTT từ năm 2009 nhưng đến nay việc triển khai còn gặp nhiều khó khăn, chưa hiệu quả. Vậy Vietcombank QN đã gặp những khó khăn gì khi triển khai dịch vụ này? Và đâu là ¡ pháp để triển khai hiệu quả dịch vụ BTT? Đó chính là lý do tác giả chọn đề tà pháp triển khai dịch vụ bao thanh toán tại Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam — Chỉ nhánh Quảng Nam ”. Mục tiêu nghiên cứu © Làm rõ các vấn đề lý luận về dịch vụ bao thanh toán của ngân hàng thương mại. © anh giá nhu cầu và khả năng triển khai dịch vụ BTT tại Vietcombank Quảng Nam «Định hướng các giải pháp nhằm góp phần triển khai dịch vụ BTT tại Vietcombank Quảng Nam 3. Phạm vi nghiên cứu Nghiên cứu dịch vụ BTT tại Vietcombank QN. Phương pháp nghiên cứu Đề tài sử dụng phương pháp duy vật biện chứng để thực hiện nghiên cứu về dịch vụ BTT tại Vietcombank QN. Để quyết các mục tiêu của luận văn, nguồn số liệu được tổng hợp từ cả số liệu thứ cấp và sơ cấp. Các số liệu thứ cấp tông hợp từ các hiện có về BTT tại Vietcombank, từ các tạp chí có liên quan. Nguồn số liệu sơ cấp thông qua đi tra các khách hàng tiềm năng của Vietcombank QN là các nhà sản xuất, DN XNK để đánh giá nhu cầu, nhận thức của DN về dịch vụ BTT. Ngoài ra, việc phỏng vấn trực tiếp một số lãnh đạo của Vietcombank QN cũng được tiến hành đề có cơ sở triển khai loại hình dịch vụ này tại đơn vị. Nội dung nghiên cứu Ngoài phần mở đầu, kết luận đề tài gồm 3 phan sau: Chương một: Một số lý luận cơ bản về dich vu bao thanh toán của ngân hàng Chương hai: Thực trạng triển khai dịch vụ bao thanh toán tại Ngân hàng thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam — Chỉ nhánh Quang Nam Chương ba: Giải pháp triển khai dịch vụ bao thanh toán tại Ngân hàng thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam — Chỉ nhánh Quảng Nam CHƯƠNG 1 LÝ LUẬN TÓNG QUAN VỀ DỊCH VỤ BAO THANH TOÁN CỦA NGÂN HÀNG 1.1 CÁC DỊCH VỤ NGÂN HÀNG 1.L1 Khái niệm dịch vụ Ngân hàng Cho đến nay, khái niệm dịch vụ NH chưa được định nghĩa một cách cụ thể trong bắt kỳ từ điển nào. Mỗi quốc gia đều có những cách hiểu khác nhau về dịch vụ ngân hàng Theo Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO). dịch vụ tài chính là bắt kỳ dịch vụ nào có tính chất tài chính được cung cấp bởi nhà cung cắp dịch vụ tài chính. Dịch vụ tài chính bao gồm mọi dịch vụ bảo hiểm và dịch vụ liên quan tới bảo hiểm, mọi dịch vụ NH và dịch vụ tài chính khác (ngoại trừ bảo hiểm). Như vậy, dịch vụ NH được đặt trong nội hàm của dịch vụ tài chính. Hiệp định chung về thương mại dịch vụ (GATS) của WTO cũng không nêu khái niệm dịch vụ mả thay vào đó là liệt kê dịch vụ thành 12 ngành lớn. Mỗi ngành lớn lại được chia ra các phân ngành nhỏ (55 phân ngành) và mỗi phân ngành lại liệt kê các hoạt động dịch vụ cụ thể chỉ tiết (155 phân ngành). Các dịch vụ NH, theo GATS, là: nhận tiền gửi, cho vay, cho thuê tài chính, chuyển tiền và thanh toán thé, séc,., bảo lãnh và cam kết, mua bán các công cụ thị trường tài chính, phát hành chứng khoán, môi giới tiền tệ, quản lý tài sản, dịch vụ thanh toán và bù trừ, cung cắp và chuyển giao thông tin tài chính, dịch vụ tư vấn, trung gian và hỗ trợ về tài chính. Đây là những cơ sở thích hợp cho việc xúc tiến đàm phán về mở cửa thị trường dịch vụ quốc tế. Ở nước ta, đến nay vẫn chưa có sự minh định rõ ràng về dịch vụ NH. Có không ít quan điểm cho rằng: dịch vụ NH không thuộc phạm vi kinh doanh tiền tệ và các hoạt động nghiệp vụ NH theo chức năng của một trung gian tài chính (như cho vay, huy động tiền gửi.) mà chỉ những hoạt động không thuộc nội dung nói trên mới gọi là dịch vụ NH. Một khác lại cho rằng tất cả hoạt động NH phục vụ cho DN và công chúng đều là dịch vụ NH. Tóm lại, hiện nay ở VN vẫn chưa có sự thống nhất về khái niệm cũng như danh mục các chỉ tiêu về dịch vụ NH trong các văn bản luật. Tuy nhiên Hiệp định thương mại Việt Nam ~ Hoa Kỳ và Hiệp định khung ASEAN vé dich vu (AFAS) đã được xây dựng trên các nguyên tắc chuẩn mực của WTO nên hầu như các nội dung và phương pháp phân loại dịch vụ tài chính (trong đó có dịch vụ NH) tương tự như WTO. Kết hợp với thực tế cung cấp các dịch vụ NH tai các NHTM Việt Nam, tác giả đưa ra cách hiều về dịch vụ NH như sau: Dịch vụ NH là toàn bộ hoạt động tié tin dụng, thanh toán, ngoại hồi. của hệ thống NH cung ứng cho nền kinh 1.2 Các dịch vụ ngân hàng Có thể phân dịch vụ NH thành 02 loại, đó là các dịch vụ truyền thống của NH và các dịch vụ NH mới phát triển gần đây. Cụ thể như sau: — Dịch vụ truyền thống của ngân hàng: Thực hiện trao đổi ngoại tệ, chiết khấu thương phiếu và cho vay thương mại, nhận tiền gửi, bảo quản vật có giá trị, tài trợ các hoạt động của Chính phủ, cung cấp các tài khoản giao dịch, cung cấp địch vụ uỷ thác [7] — Những dịch vụ ngân hàng mới phát triển gần đây: Cho vay tiêu dùng, cho vay tài trợ dự án, cho thuê tài chính, bảo lãnh, bao thanh toán, tư vấn tài chính, dịch vụ thẻ, quản lý tiền mặt, bán dịch vụ bảo hiểm, dịch vụ ngân hàng điện tử, cung cấp các dịch vụ môi giới đầu tư chứng khoán, các dịch vụ khác. TONG QUAN VE DICH VU BAO THANH TOÁN 1.1 Khái niệm, chức năng và các hình thức bao thanh toán chủ yếu 1.1 Các khái niệm về bao thanh toán Mặc dù BTT đã trở thành dịch vụ rất phổ biến trên thế giới song vẫn có nhiều khái niệm khác nhau về dịch vụ này: Theo Công ước về BTT quốc tế của UNIDROIT 1988: BTT là một dạng tài trợ bằng việc mua bán các khoản nợ ngắn hạn trong giao dịch thương. mại giữa tổ chức tài trợ và bên cung ứng. Theo đó, tổ chức tài trợ thực hiện tối thiểu hai trong số các chức năng sau: Tài trợ bên cung ứng gồm cho vay và ứng trước tiền, quản lý số sách liên quan đến các khoản phải thu, thu nợ các khoản phải thu, bảo hiểm rủi ro không thanh toán của bên mua hảng.18] Theo Qui tắc chung về BTT quốc tế của Hiệp hội BTT quéc té (FCI - Factors Chain International): BTT là một dich vu tài chính trọn gói bao gồm sự kết hợp giữa tài trợ vốn hoạt động, bảo hiểm rủi ro tín dụng, theo dõi các khoản phải thu và dịch vụ thu hộ. Đó là sự thỏa thuận giữa người cung cấp dịch vụ BTT (đơn vị BTT) với người cung ứng hàng hóa dịch vụ (người bán), trong đó đơn vị BTT sẽ mua lại khoản phải thu của người bán, dựa trên khả năng trả nợ của người mua trong quan hệ mua bán hàng hóa dịch vụ. Nếu người mua phá sản hay mất khả năng chỉ trả thì đơn vị BTT sẽ thay người mua trả tiền cho người bán. Khi người mua và người bán ở hai nước khác nhau thì dịch vụ này được gọi là BTT quốc tế.18] Theo điều 04 Luật các TCTD Việt Nam (Luật số: 47/2010/ QH12): BTT là hình thức cấp tín dụng cho bên bán hàng hoặc bên mua hàng thông qua việc mua lại có bảo lưu quyền truy đòi các khoản phải thu hoặc các khoản phải trả phát sinh từ việc mua, bán hàng hoá, cung ứng dịch vụ theo hợp đồng mua, bán hàng hoá, cung ứng dịch vụ.12] Thực chất, tất cả các quan điểm nêu trên chỉ là những cách mô tả dịch vụ BTT dưới nhiều khía cạnh và góc nhìn khác nhau, nhưng bản chất của dịch vụ BTT vẫn chỉ là: “sự chuyển nhượng tất cả các quyên và lợi ích liên quan tới khoản phải thu ngắn hạn của người bán hàng cho một đơn vị BT”. Tóm lại, ta có thể đưa ra khái niệm BTT như sau: BTT là việc người bán hàng chuyển nhượng cho don vi BTT tat ca các quyền và lợi ích liên quan tới những khoản thu ngắn hạn của người bán hàng. phát sinh từ việc mua bán hàng hoá hoặc cung cấp dịch vụ giữa người bán và người mua để người bán được đơn vị BTT cung cấp ít nhất một trong bốn chức năng chủ yếu của BTT như sau: ®_ Theo dõi số sách bán hàng của người bán * Tải trợ dưới dạng tạm ứng cho người bán hàng dựa trên giá trị các KPT = Thung ho = Bao hiém rii ro tin dung cdc KPT.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ