Luận văn: Biện pháp quản lý giáo dục SKSS cho học sinh THPT Hướng Hóa, Quảng Trị

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu biện pháp quản lý hoạt động giáo dục sức khỏe sinh sản cho học sinh trung học phổ thông huyện Hướng Hóa, Quảng Trị.

Trường đại học

Trường Đại Học Sư Phạm

Chuyên ngành

Khoa Học Giáo Dục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

116
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện về luận văn giáo dục sức khỏe sinh sản

Luận văn thạc sĩ khoa học giáo dục về biện pháp quản lý hoạt động giáo dục sức khỏe sinh sản cho học sinh THPT là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, có giá trị thực tiễn cao, đặc biệt tại các khu vực có đặc thù như huyện Hướng Hóa, tỉnh Quảng Trị. Đề tài này không chỉ giải quyết một vấn đề cấp bách của ngành giáo dục mà còn góp phần định hình một thế hệ trẻ khỏe mạnh về thể chất và tinh thần. Sức khỏe sinh sản vị thành niên là một yếu tố nền tảng cho sự phát triển bền vững của xã hội. Tuy nhiên, thực tế cho thấy học sinh, đặc biệt là học sinh cấp 3, đang đối mặt với nhiều rủi ro do thiếu hụt kiến thức và kỹ năng cần thiết. Theo thống kê của Hội Kế hoạch hóa gia đình Việt Nam, mỗi năm có khoảng 300.000 ca nạo phá thai ở độ tuổi 15-19, trong đó 60-70% là học sinh, sinh viên. Con số này cho thấy sự cấp thiết của việc triển khai các biện pháp quản lý hoạt động giáo dục sức khỏe sinh sản một cách bài bản và hiệu quả trong nhà trường. Luận văn của tác giả Nguyễn Thủy Giao (2016) đã đi sâu vào nghiên cứu cơ sở lý luận, khảo sát thực trạng và đề xuất các giải pháp cụ thể, phù hợp với bối cảnh địa phương. Công trình này là một đề tài nghiên cứu khoa học giáo dục tiêu biểu, cung cấp một khung lý thuyết và thực tiễn vững chắc cho các nhà quản lý giáo dục, giáo viên và các bên liên quan trong việc xây dựng một môi trường giáo dục an toàn, lành mạnh.

1.1. Tầm quan trọng của giáo dục giới tính cho học sinh THPT

Việc trang bị kiến thức về giáo dục giới tính cho học sinh THPT đóng vai trò then chốt trong việc hình thành nhân cách và lối sống lành mạnh. Giai đoạn này là thời kỳ phát triển mạnh mẽ về tâm sinh lý lứa tuổi học đường, các em có nhiều tò mò, khám phá nhưng lại thiếu kinh nghiệm và hiểu biết. Giáo dục giới tính và sức khỏe sinh sản giúp học sinh hiểu đúng về sự phát triển của cơ thể, các mối quan hệ tình bạn, tình yêu và những hệ lụy của quan hệ tình dục không an toàn. Điều này trực tiếp góp phần phòng chống mang thai ngoài ý muốn ở tuổi vị thành niênphòng ngừa các bệnh lây truyền qua đường tình dục, bao gồm cả HIV/AIDS. Một chương trình giáo dục hiệu quả sẽ giúp các em tự tin hơn, biết cách bảo vệ bản thân và đưa ra những quyết định có trách nhiệm.

1.2. Tổng quan đề tài và mục đích nghiên cứu tại Hướng Hóa

Luận văn tập trung nghiên cứu biện pháp quản lý hoạt động giáo dục sức khỏe sinh sản tại các trường THPT huyện Hướng Hóa, một địa bàn miền núi có nhiều đặc thù về kinh tế, văn hóa và xã hội, với tỷ lệ cao học sinh vùng dân tộc thiểu số. Mục đích của nghiên cứu là đánh giá thực trạng công tác quản lý, từ đó đề xuất các biện pháp khả thi nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động này. Nghiên cứu không chỉ có ý nghĩa đối với huyện Hướng Hóa mà còn là tài liệu tham khảo giá trị cho các địa phương có điều kiện tương tự, góp phần hoàn thiện chính sách và mô hình quản lý giáo dục giới tính trong hệ thống giáo dục quốc dân.

II. Phân tích thực trạng giáo dục SKSS cho học sinh THPT Hướng Hóa

Để đề xuất được các biện pháp quản lý hiệu quả, việc phân tích sâu sắc thực trạng giáo dục sức khỏe sinh sản là bước đi tiên quyết. Kết quả khảo sát từ luận văn của Nguyễn Thủy Giao tại 4 trường THPT huyện Hướng Hóa đã chỉ ra nhiều bất cập đáng báo động trong công tác quản lý và nhận thức của học sinh. Mặc dù đa số học sinh nhận thức được tầm quan trọng của SKSS, kiến thức của các em còn rất hạn chế và rời rạc. Đáng chú ý, nguồn thông tin chính của học sinh lại đến từ các kênh không chính thống như bạn bè (57,3%) và internet (51,2%), trong khi vai trò của nhà trường và gia đình còn mờ nhạt. Điều này dẫn đến những hiểu biết sai lệch, đặc biệt về các biện pháp tránh thai và hậu quả của việc nạo phá thai. Khảo sát cho thấy, dù 73,9% học sinh hiểu đúng khái niệm SKSS, nhưng khi đi vào chi tiết, nhiều em còn lúng túng. Ví dụ, chỉ 36,3% học sinh nhận thức được nguy cơ vô sinh do phá thai. Thực trạng này đặt ra một thách thức lớn cho các nhà quản lý trong việc triển khai các biện pháp quản lý hoạt động giáo dục sức khỏe sinh sản, đòi hỏi sự thay đổi toàn diện từ nội dung, phương pháp đến cách thức tổ chức.

2.1. Hạn chế trong nhận thức và kiến thức SKSS của học sinh

Kết quả khảo sát chỉ rõ một lỗ hổng lớn trong kiến thức về sức khỏe sinh sản vị thành niên. Mặc dù các chủ đề như “Tình bạn khác giới” (67,6%) hay “Tình yêu và tình dục” (52,7%) được tiếp cận tương đối nhiều, các nội dung quan trọng khác như “Phòng tránh các bệnh lây truyền qua đường tình dục” (41,2%) và “Phòng ngừa kết hôn sớm” (18,9%) lại có tỷ lệ tiếp cận rất thấp. Sự thiếu hụt kiến thức toàn diện này là nguyên nhân chính dẫn đến các hành vi nguy cơ. Việc quản lý lỏng lẻo các hoạt động giáo dục đã không đáp ứng được nhu cầu thông tin thực tế của lứa tuổi học đường.

2.2. Bất cập trong công tác quản lý hoạt động ngoại khóa

Luận văn cũng cho thấy công tác quản lý hoạt động ngoại khóa về SKSS tại các trường còn mang tính hình thức, chưa được đầu tư đúng mức. Các hoạt động thường được lồng ghép một cách mờ nhạt qua các môn học như Sinh học, Giáo dục công dân hoặc tổ chức lẻ tẻ, thiếu tính hệ thống. Việc thiếu một kế hoạch tổng thể, sự phối hợp rời rạc giữa các lực lượng và nội dung giáo dục còn hàn lâm, chưa hấp dẫn là những rào cản lớn. Điều này làm giảm hiệu quả của các chương trình, không thu hút được sự quan tâm và tham gia tích cực của học sinh, đặc biệt là giáo dục SKSS cho học sinh vùng dân tộc thiểu số cần những phương pháp tiếp cận đặc thù.

2.3. Vai trò của nhà trường trong giáo dục SKSS còn hạn chế

Vai trò của nhà trường trong giáo dục SKSS chưa được phát huy tối đa. Đội ngũ giáo viên, kể cả giáo viên chủ nhiệm và cán bộ Đoàn, nhiều người còn e ngại, thiếu kiến thức chuyên môn và kỹ năng sư phạm để truyền đạt các chủ đề nhạy cảm. Các hoạt động tư vấn tâm lý học đường chưa thực sự trở thành một kênh hỗ trợ hiệu quả cho học sinh. Sự thiếu vắng một cơ chế quản lý rõ ràng, một chương trình hành động cụ thể và nguồn lực cần thiết đã khiến nhà trường gặp nhiều khó khăn trong việc thực hiện trách nhiệm quan trọng này.

III. 5 Biện pháp quản lý giáo dục SKSS cho học sinh THPT hiệu quả

Từ việc phân tích thực trạng, luận văn đã đề xuất 5 biện pháp quản lý hoạt động giáo dục sức khỏe sinh sản cho học sinh THPT một cách khoa học và khả thi. Các biện pháp này được xây dựng dựa trên các nguyên tắc đảm bảo tính đồng bộ, kế thừa, thực tiễn và hiệu quả. Mục tiêu cốt lõi là tạo ra một sự chuyển biến mạnh mẽ từ nhận thức đến hành động của tất cả các lực lượng tham gia giáo dục, bao gồm cán bộ quản lý, giáo viên, học sinh và gia đình. Biện pháp đầu tiên và quan trọng nhất là nâng cao nhận thức cho các đối tượng về sự cần thiết của hoạt động giáo dục SKSS. Tiếp theo là việc thực hiện hiệu quả các chức năng quản lý, từ khâu lập kế hoạch, tổ chức, chỉ đạo đến kiểm tra, đánh giá. Các biện pháp này không chỉ tập trung vào việc truyền thụ kiến thức mà còn hướng đến việc rèn luyện kỹ năng sống cho học sinh cấp 3, giúp các em có đủ năng lực để tự bảo vệ và phát triển lành mạnh. Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp này sẽ tạo ra một mô hình quản lý giáo dục giới tính toàn diện, góp phần giải quyết gốc rễ các vấn đề tồn tại.

3.1. Giải pháp nâng cao nhận thức SKSS cho các bên liên quan

Đây là biện pháp nền tảng, tác động trực tiếp đến thái độ và hành động. Cần tổ chức các buổi tập huấn, hội thảo chuyên đề cho cán bộ quản lý và giáo viên để cập nhật kiến thức, phương pháp giảng dạy hiện đại về giáo dục giới tính cho học sinh THPT. Đối với học sinh, cần tăng cường truyền thông qua các kênh đa dạng như pano, áp phích, các cuộc thi tìm hiểu, diễn đàn. Đồng thời, tổ chức các buổi họp phụ huynh chuyên đề để nhấn mạnh sự phối hợp giữa gia đình và nhà trường, giúp cha mẹ hiểu đúng vai trò của mình trong việc giáo dục con cái về SKSS.

3.2. Cách tối ưu hóa chức năng quản lý hoạt động giáo dục SKSS

Biện pháp này tập trung vào việc hệ thống hóa công tác quản lý. Ban giám hiệu cần xây dựng một kế hoạch giáo dục SKSS chi tiết, cụ thể cho từng năm học, phân công rõ ràng trách nhiệm cho từng cá nhân, bộ phận (Đoàn trường, tổ tư vấn, giáo viên chủ nhiệm). Công tác chỉ đạo cần quyết liệt, thường xuyên. Hoạt động kiểm tra, đánh giá phải được thực hiện định kỳ để rút kinh nghiệm và điều chỉnh kịp thời, đảm bảo các hoạt động đi đúng hướng và đạt được mục tiêu đề ra trong việc quản lý giáo dục SKSS cho học sinh THPT.

IV. Phương pháp đa dạng hóa và phối hợp trong giáo dục SKSS

Để các biện pháp quản lý hoạt động giáo dục sức khỏe sinh sản thực sự đi vào cuộc sống, việc đổi mới hình thức tổ chức và tăng cường phối hợp giữa các lực lượng là yếu tố sống còn. Thay vì các bài giảng lý thuyết khô khan, cần áp dụng các phương pháp dạy học tích cực, tạo cơ hội cho học sinh thảo luận, tương tác và thực hành. Việc đa dạng hóa các hình thức tổ chức như thành lập câu lạc bộ SKSS, tổ chức diễn đàn, các buổi nói chuyện với chuyên gia y tế, hay các hoạt động sân khấu hóa sẽ tạo ra sự hứng thú và thu hút học sinh tham gia. Đặc biệt, việc xây dựng một cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường, gia đình và các tổ chức xã hội sẽ tạo ra một mạng lưới hỗ trợ toàn diện cho học sinh. Sự phối hợp giữa gia đình và nhà trường không chỉ dừng lại ở việc trao đổi thông tin mà còn cần đồng hành trong việc giáo dục và định hướng cho các em. Các giải pháp này đảm bảo giáo dục SKSS cho học sinh không phải là nhiệm vụ của riêng ai, mà là trách nhiệm chung của toàn xã hội.

4.1. Bí quyết đa dạng hóa hình thức tổ chức hoạt động giáo dục

Để tránh nhàm chán, cần kết hợp giáo dục chính khóa và ngoại khóa. Trong giờ chính khóa, tích hợp nội dung SKSS vào các môn học liên quan một cách tự nhiên. Về ngoại khóa, tổ chức các cuộc thi “Rung chuông vàng”, vẽ tranh, sáng tác tiểu phẩm về chủ đề phòng chống mang thai ngoài ý muốn ở tuổi vị thành niên. Thành lập các CLB “Tuổi hồng”, “Góc thân thiện” do chính học sinh điều hành dưới sự cố vấn của giáo viên. Sử dụng hiệu quả phòng truyền thống, hộp thư “Điều em muốn nói” để học sinh có thể chia sẻ, giải đáp thắc mắc một cách kín đáo. Đây là những hình thức hiệu quả trong công tác quản lý hoạt động ngoại khóa.

4.2. Xây dựng cơ chế phối hợp hiệu quả giữa các lực lượng

Nhà trường cần chủ động xây dựng quy chế phối hợp cụ thể với Hội phụ huynh, trạm y tế xã/phường, trung tâm dân số - KHHGĐ huyện. Định kỳ tổ chức các cuộc họp liên tịch để đánh giá tình hình và xây dựng kế hoạch hành động chung. Mời các chuyên gia y tế, cán bộ tư vấn đến trường nói chuyện, cung cấp dịch vụ tư vấn tâm lý học đường. Huy động sự tham gia của các cựu học sinh thành đạt để chia sẻ kinh nghiệm, truyền cảm hứng về lối sống lành mạnh. Sự chung tay này sẽ tạo nên sức mạnh tổng hợp, nâng cao chất lượng giáo dục sức khỏe sinh sản vị thành niên.

4.3. Nâng cao chất lượng các điều kiện hỗ trợ hoạt động SKSS

Đầu tư cơ sở vật chất là một yêu cầu quan trọng. Cần trang bị phòng tư vấn tâm lý riêng tư, kín đáo với đầy đủ tài liệu, tranh ảnh, mô hình trực quan. Xây dựng tủ sách chuyên đề về SKSS tại thư viện. Đảm bảo nguồn kinh phí ổn định cho các hoạt động ngoại khóa từ ngân sách nhà trường và nguồn xã hội hóa. Bồi dưỡng đội ngũ giáo viên nòng cốt, cán bộ tư vấn để họ đủ năng lực và sự tự tin thực hiện nhiệm vụ. Các điều kiện hỗ trợ tốt là đòn bẩy để các biện pháp quản lý giáo dục SKSS được triển khai thành công.

V. Kết quả khảo nghiệm và ứng dụng thực tiễn của các biện pháp

Tính khả thi của các biện pháp quản lý hoạt động giáo dục sức khỏe sinh sản đã được kiểm chứng thông qua khảo nghiệm ý kiến chuyên gia, cán bộ quản lý và giáo viên trong luận văn. Kết quả cho thấy sự đồng thuận cao về cả tính cần thiết và tính khả thi của các giải pháp được đề xuất. Hầu hết các ý kiến đều đánh giá cao cách tiếp cận toàn diện, bám sát thực tiễn của các biện pháp, từ việc nâng cao nhận thức đến cải thiện cơ chế quản lý và phối hợp. Đặc biệt, biện pháp “Nâng cao nhận thức cho cán bộ quản lý, giáo viên và học sinh” và “Đa dạng hóa các hình thức tổ chức” được đánh giá là cấp bách và có khả năng ứng dụng cao nhất. Sự thành công trong việc áp dụng các biện pháp này sẽ tạo ra một mô hình quản lý giáo dục giới tính kiểu mẫu, không chỉ giải quyết các vấn đề trước mắt tại Hướng Hóa mà còn có thể nhân rộng ra các địa phương khác. Đây là minh chứng rõ ràng cho giá trị khoa học và thực tiễn của một đề tài nghiên cứu khoa học giáo dục được đầu tư nghiêm túc, góp phần nâng cao chất lượng giáo dục toàn diện.

5.1. Đánh giá tính cần thiết và khả thi của các giải pháp

Kết quả khảo nghiệm cho thấy 100% cán bộ quản lý và giáo viên cho rằng các biện pháp đề xuất là cần thiết và rất cần thiết. Về tính khả thi, các biện pháp đều được đánh giá ở mức cao, chứng tỏ chúng phù hợp với điều kiện thực tế của các trường THPT tại huyện Hướng Hóa. Phản hồi tích cực này là cơ sở vững chắc để tin tưởng vào sự thành công khi triển khai các giải pháp nâng cao nhận thức SKSS và quản lý vào thực tiễn giáo dục tại địa phương. Sự ủng hộ từ chính đội ngũ thực thi là yếu tố quyết định hiệu quả của mọi kế hoạch cải cách.

5.2. Mô hình ứng dụng thực tế tại trường THPT Hướng Hóa

Dựa trên các biện pháp được đề xuất, một mô hình quản lý cụ thể có thể được xây dựng. Mô hình này bao gồm: Ban chỉ đạo công tác giáo dục SKSS do Hiệu trưởng đứng đầu; Tổ tư vấn học đường gồm giáo viên Sinh học, GDCD, cán bộ y tế, bí thư Đoàn trường; và các câu lạc bộ học sinh. Kế hoạch hoạt động được xây dựng theo từng tháng với các chủ đề cụ thể, kết hợp linh hoạt giữa truyền thông đại trà và tư vấn cá nhân, nhóm. Mô hình này nhấn mạnh vai trò của nhà trường trong giáo dục SKSS như một trung tâm điều phối, kết nối các nguồn lực để tạo ra môi trường giáo dục hiệu quả nhất.

VI. Kết luận và khuyến nghị từ luận văn thạc sĩ khoa học giáo dục

Luận văn thạc sĩ về biện pháp quản lý hoạt động giáo dục sức khỏe sinh sản cho học sinh các trường THPT huyện Hướng Hóa đã hoàn thành xuất sắc các nhiệm vụ nghiên cứu đề ra. Công trình đã hệ thống hóa cơ sở lý luận, đánh giá sâu sắc thực trạng và đề xuất một hệ thống các giải pháp đồng bộ, khả thi. Kết quả nghiên cứu khẳng định rằng, để nâng cao hiệu quả giáo dục SKSS, cần có sự thay đổi căn bản trong tư duy và hành động quản lý. Đó là sự chuyển dịch từ cách làm tự phát, riêng lẻ sang một quy trình quản lý khoa học, có kế hoạch, có sự phối hợp chặt chẽ và được hỗ trợ đầy đủ về nguồn lực. Những đóng góp của luận văn không chỉ mang lại giá trị tức thời cho ngành giáo dục huyện Hướng Hóa mà còn mở ra những định hướng phát triển trong tương lai cho công tác giáo dục sức khỏe sinh sản vị thành niên trên cả nước. Đây là một tài liệu tham khảo quý báu cho các nhà hoạch định chính sách, các nhà quản lý giáo dục và những ai quan tâm đến sự phát triển toàn diện của thế hệ trẻ.

6.1. Tóm tắt các kết quả nghiên cứu chính và đóng góp

Nghiên cứu đã chỉ ra những lỗ hổng kiến thức nghiêm trọng của học sinh và sự yếu kém trong công tác quản lý hoạt động giáo dục SKSS hiện nay. Trên cơ sở đó, 5 nhóm biện pháp toàn diện đã được xây dựng và chứng minh tính hiệu quả qua khảo nghiệm. Đóng góp lớn nhất của đề tài là việc cung cấp một khung lý thuyết và bộ công cụ quản lý thực tiễn, giúp các nhà trường có thể chủ động xây dựng và triển khai chương trình giáo dục SKSS một cách bài bản, phù hợp với đặc thù địa phương, đặc biệt là các kỹ năng sống cho học sinh cấp 3.

6.2. Các khuyến nghị cho Sở GD ĐT và các cấp quản lý

Từ kết quả nghiên cứu, luận văn đưa ra các khuyến nghị cụ thể. Đối với Sở Giáo dục và Đào tạo, cần ban hành các văn bản chỉ đạo thống nhất, tổ chức các lớp tập huấn chuyên môn định kỳ cho giáo viên. Đối với các trường THPT, cần đưa nội dung quản lý hoạt động giáo dục SKSS vào kế hoạch chiến lược và nghị quyết hàng năm của nhà trường. Cần tăng cường đầu tư và kêu gọi xã hội hóa để cải thiện cơ sở vật chất, đồng thời thiết lập cơ chế phối hợp chính thức với các ban ngành y tế, đoàn thể tại địa phương để đảm bảo sự thành công của các biện pháp quản lý hoạt động giáo dục sức khỏe sinh sản.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học giáo dục biện pháp quản lý hoạt động giáo dục sức khỏe sinh sản cho học sinh các trường trung học phổ thông huyện hướng hóa tỉnh quảng trị

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về quản lý hoạt động giáo đục sức khỏe sinh sản cho học sinh THPT, Chương 2: Thực trang quản lý hoạt động giáo dục sức khỏe sinh sản cho học sinh các trường THPT huyện Hướng Hóa, tỉnh Quảng Trị Chương 3: lên pháp quản lý hoạt động giáo dục sức khỏe sinh sản cho hoc sinh các trường THPT huyện Hướng Hóa, tỉnh Quảng Trị Phần C. Kết luận và khuyến nghị T gu tham khảo Phụ lục " NOI DUNG 'CHƯƠNG L CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẦN LÝ HOẠT ĐỘNG GIÁO DỤC SỨC KHỎE SINH SAN CHO HQC SINH TRUNG HQC PHO THONG Khai quát lịch sử nghiên cứu vấn đề LLL. Nehién cieu vé hogt dng giáo dục SKSS ở trên thể giới Giáo dục SKSS đã và đang là vấn đề được quan tâm đặc biệt ở trong nước cũng như trên toàn thế giới nhất là sau Hội nghị Quốc tế về Dân số và phát triển ICPD (International Conference on Population Development) tai Cairo (Ai Cập) năm 1994. Hội nghị này đã tao bước ngoặt quan trọng trong sự thay đổi chính sách cdân số của các quốc gia đồng thời kêu gọi các nước dành sự quan tim hàng đầu cho vấn đề chất lượng dân số trong đó có sức khỏe sinh sẵn Sau hội nghị này, hàng loạt các quốc gia trên thế giới lẫn lượt tổ chức nhiều hội nghị bản về vin đề SKSS vị thành niên như: Bắc Kinh(1995), The Hague, Hà Lan (1999), Hội nghị dân số cắp cao Uÿ ban kinh tế và xã hội Châu Á Thái Bình Dương (ESCAD) và Quỹ dân số Liên hiệp quốc (UNENPA) tại Băng Cốc.10] Trong kế hoạch hành động của Quỹ Dân số Liên hiệp quốc (UNFPA), các nội dung của SKSS có liên quan chặt chẽ với nhau.

Tuy vậy tùy vào điều kiện của mỗi quốc gia, mỗi khu vực mà các nội dung đó có sự bổ sung, ưu tiên một cách phù hợp. Một trong những mục tiéu duge cl phủ các nước khẳng định lại tại Hội nghị lẫn thứ tư ở Bắc Kinh (1995) đó là: * št cả các nước cần hết sức ó gắng thing cqua hệ thống chăm sóc sức khỏe bạn đã làm cho mọi người, ở mọi lứa tuổi thích hợp, được tiếp cận khái niệm SKSS càng sớm càng tốt.!] Tại Hội nghị thượng đính thể giới năm 2005, các nhà lãnh đạo thể giới đã ‘cam két đưa ra giải pháp nhằm đạt được phổ cập SKSS vào năm 2015. Theo thoả thuận, các nhà lãnh đạo sẽ đưa mục tiêu phổ cập sức khoẻ sinh sản vào các chiến lược quốc gia nhằm dat được các mục tiêu phát triển Thiên niên ki chấm dứt nghèo. đối, giảm tử vong mẹ, nâng cao bình đẳng giới và đấu tranh chống lại HIV/AIDS (26, 11} Như vậy có thể thấy, SKSS thực sự được nhiều nước coi là vấn đề đặc biệt 12 {quan trong, nó là một bộ phận gắn bó mật thiết không thể tách rời trong chỉnh sách, ược phát triển của mỗi quốc gia 1.

Nghiễn cứu về hoạt động giáo dục S&$Š ở Việt Nam © Viet Nam, vấn đề giáo dục dân số và sức khỏe sinh sản được Đảng và Nhà nước ta quan tâm từ rất sớm. Nhiều hoạt động nhằm tăng cường giáo duc SK’ thành niên (VTN) đã được tiến hành như: Luật hôn nhân gia đình đã được sửa đổi và công bố; Công ước Quốc tế về Quyển trẻ em đã được Việt Nam ký kết, nhiều chương trình, hội thảo phòng chồng tệ nạn xã hội, bảo vệ trẻ em đã được tổ chức. "Với ý nghĩa đó từ năm 1982 - 1992, được sự tài trợ của Quỹ dân số của Liên hiệp quốc (UNFPA), ngành giáo dục cũng đã tiến hành ba dự án: Dự án giáo dục dan s6 trong nhà trường phổ thông, Dự án giáo dục giới tính và đời sống gia đình, Dự án giáo dục các bậc cha mẹ có con dưới 6 tuổi tại 17 tỉnh, thành phố trên toàn cquốc [24, trl2]. Từ năm 1994, các chương trình, nội dung giáo dục dân số và SKSS tiếp tục được giới thiệu trong các trường THPT bằng cách lồng ghép tích hợp vào một số môn học và hoạt động giáo dục ngoài giờ lên lớp.

Nam 1998, Trung ương Đoàn Thanh niên cộng sản Hồ Chí Minh đã chủ trì triển khai dự án: “Hỗ trợ tăng cường SKSS VTN”. Các đợt truyền thông đã tuyên truyền cho giới trẻ về SKSS, các biện pháp tránh thai, quan hệ tình dục an toàn, lành mạnh, phòng tránh các bệnh lây truyền qua đường tình dục. giáp cho thanh thiếu niên có nhận thức đúng và tự điều chỉnh hành vi của mình góp phần giảm tử lệ nạo phá thai và sinh con ngoài ý muốn [24,trl2] Nam 2005, Luật Thanh niên đã được Quốc hội thông qua, day la vin ban chính thức giúp hoàn thiện môi trường pháp lý cho các can thiệp SKS$ VTN Việt Nam giai đoạn 2006 -2010 và định hướng 2020. Bén cạnh đó có nhiều công trình nghiên cứu liên quan đến vẫn dé SKSS và giáo dục SKSS VTN như: - Dự án *Hỗ trợ chương trình Giáo dục - Đảo tạo về SKSS, dân số và phát triển” do UNFPA tài trợ, Bộ Giáo dục và Đào tạo đã chi đạo xây dựng tài liệu bồi cđưỡng giáo viên các trường THCS và THPT về “Giáo dục sức khỏe sinh sin VIN", Phương pháp giảng dạy các chủ đề nhạy cảm về SKS§ VTN”.

- Bộ Giáo dục và Đào tạo đã nghiên cứu biên soạn bộ chương trình đào tạo 3 truyền thông về din s6 - SKSS do Quy dan sé LHQ, Uy ban dân số, gia đình và trẻ em hỗ trợ. ~ Ủy bạn Quốc gia về din dapl hợp với Doan TNCS Hỗ Chí Minh biên soạn "Số tay hướng dẫn tuyên truyền thảo luận nhóm về SKSS VTN dành cho tuyên truyền viên và cán bộ đoàn cơ sở”. ~ Đặc biệt Chiến lược quốc gia về dân số và chăm sóc sức khoẻ sinh sản giai đoạn 2011 - 2020 là sự phát huy những kết quả đạt được của Chiến lược quốc gia về cđân số và chăm sóc sức khoẻ sinh sản giai đoạn 2001 - 2010. Chiến lược cũng đã khẳng định: Tiếp tục đẫy mạnh giáo dục về DS và SKSS, dân số phát triển, giới và giới ính đã được đưa vào các chương trình giảng dạy chính thức trong nhà trưởng, bổ sung thêm kiến thức và kỹ năng sống liên quan đến giới tính, tình dục an toàn, giới và bình đẳng giới vào nội dung giảng day phi hop với các cấp học: trung học cơ sở, trung học phổ thông, cao đẳng, ại học vàcác trường dạy nghề [29 tr20] "Ngoài ra, còn có các công trình khác về quán lý giáo dục SKSS như tác giả Nguyễn Thị Thu Hà, Phạm Thị Hồng Nhỉ nghiên cứu các biện pháp quản lý hoạt động giáo dục sức khỏe sinh sản đành cho sinh viên, tác giả Nguyễn Thị Bích Hing, Trinh Việt Dũng, Lê Minh Sơn.

nghiên cứu các biện pháp quản lý công tác giáo cdục sức khỏe sinh sản cho học sinh ở các trường THPT 1. Các khái niệm và thuật ngữ có liên quan 1. Quân lý và quản lý giáo đục a. Quản l: Quản lý là một khái niệm rất chung, tổng quát, dùng chung cho cả quá trình cquản lý xã hội (xí nghiệp, trường học, đoàn thể.

Hiện có nhiều quan niệm khác nhau v khái niệm quản lý. Sau đây là một quan nigm chủ yếu. Các Mác đã xem quản lý t qua tit yéu của quá trình phát triển lao động xã hội, ông cho rằng Tất cả mọi lao động xã hội trực tiếp hay lao động chung nào tiễn hành trên “quy mô tương đối lớn, thì ít nhiều cũng đều cần đến một sự chỉ đạo để điều hành những hoạt động cá nhân và thục hiện những chức năng chung phát sinh từ sự vận động của toàn bộ cơ thể sản xuất khác với sự vận động của những khi quan độc lập 4 của nó, Một người độc tấu vĩ cằm tự điều khiển lấy mình, còn một dân nhạc thì cằn phải có một nhạc trưởng [19, r5] “Theo Từ điển Tiếng Việt do Hoàng Phê chủ biên định nghĩa: Quản lý là: * “Tổ chức và điều khiển các hoạt động theo những nhu cẳu nhất định” [36, tr772] “Tác giả Trần Kiểm cho rằng: “Quản lý là những tác động của chủ thể quản lý trong việc huy động, phát huy, kết hợp, sử dụng, điều chỉnh, điều phối các nguồn we(nhân lực, vat lực, tài lực) trong và ngoài tổ chức (chủ yếu là nội lực) một cách tối ưu nhằm đạt mục đích của tổ chức với hiệu quả cao nhất” [19,tr.8] “Theo tác giả Nguyễn Quốc Chí, Nguyễn Thị Mỹ Lộc thì: “Quản lý là sự tác động có chủ đích của chủ thể quản lý đến đối tượng quản lý nhằm đạt được mục tiêu của tổ chức [I0, t1] Các khái niệm trên tuy khác nhau, song chúng có chung các dấu hiệu chủ vyếu sau đây: ~ Hoạt đông quản lý được tiền hành trong một tổ chức hay một nhóm xã hôi. ~ Hoạt động quản lý là những tác động có hướng đích.

~ Hoạt động quản lý là những tác động phối hợp nỗ lực của các cá nhân nhằm. thực hiện mục tiêu của tổ chức. 'Từ những định nghĩa của các nhà khoa học và các dấu hiệu trên, trong luận văn này khái niệm quản lý được hiểu: Quán jÿ đà một quá trình tác động có mục dich, có tổ chức của chủ thể quản lý lên khách thể quản lý bằng việc vận dụng các chức năng và phương tiện quản lý, nhằm sử dụng có hiệu quả nhất các tiềm năng vẻ cơ hội của tổ chức để đạt được mục tiêu đề ra 6. Quản lý giáo dục "VỀ thuật ngữ quản lý giáo dục cũng có nhiều quan niệm khác nhau.

Nếu xét theo khía cạnh phạm vỉ quản lý sẽ có các loại quan lý như quản lý nhà nước của các cấp: Bộ GD&ĐT, Sở GD&DT, Phòng GD&DT và quản lý trong các trường học, bậc học, cấp học, quản lý ở các lĩnh vực giáo dục khác nhau. Sau đây là một số định nghĩa về quản lý giáo dục. Theo tác giả Nguyễn Thị Mỹ Lộc thì: “Quản lý giáo đục là quá trình thực hiện có định hướng va hợp quy luật các chức năng kế hoạch hóa, tổ chúc, chỉ đạo và kiểm tra nhằm đạt tới mục tiêu giáo dục đã để ra ”[2I, tr 15] 1s Theo tác giả Pham Minh Hạc: “Quan If nhà trường hay nói rộng ra là quản lý giáo dục là quan lý hoạt động day và học nhằm đưa nh trường từ trạng thái này sang trang thái khác và dẫn đạt tới mục tiêu đã xác định” 21, tr.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ