Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu vật chất tối trong các mô hình vật lý mới

Luận văn thạc sĩ vật lý phân tích hus nghiên cứu vật chất tối trong một số mô hình vật lý mới, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải pháp khả thi cho thực tiễn.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

75
5
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Các bằng chức thực nghiệm cho vật chất tối

1.2. Điều kiện cho vật chất tối

1.3. Các ứng viên cho vật chất tối

1.4. Tìm kiếm vật chất tối

1.4.1. Tìm kiếm trực tiếp

1.4.2. Tìm kiếm gián tiếp

1.4.3. Tìm kiếm trong máy gia tốc LHC

2. CHƯƠNG 2: VẬT CHẤT TỐI TRONG MÔ HÌNH LƯỠNG TUYẾN HIGGS TRƠ

2.1. Tổng quan mô hình

2.1.1. Phổ hạt và thành phần Higgs

2.1.2. Điều kiện cực tiểu thế

2.1.3. Phổ khối lượng và đồng nhất vật chất tối

2.2. Mật độ tàn dư và tìm kiếm vật chất tối

2.2.1. Mật độ tàn dư vật chất tối H0

2.2.2. Tìm kiếm vật chất tối

3. CHƯƠNG 3: VẬT CHẤT TỐI TRONG MÔ HÌNH 3-3-3-1

3.1. Tổng quan mô hình

3.1.1. Phổ hạt và các trường Higgs

3.1.2. Tương tác Yukawa và ma trận trộn khối lượng các fermion

3.1.3. Phổ khối lượng các hạt Higgs

3.1.4. Khối lượng các gauge boson

3.1.5. Tương tác fermion và gauge boson

3.2. Đồng nhất vật chất tối

3.3. Mật độ tàn dư của vật chất tối và tìm kiếm chúng

3.3.1. Vật chất tối là fermion

3.3.2. Vật chất tối là vô hướng

3.3.3. Vật chất tối là hạt vector

3.3.4. Tìm kiếm vật chất tối

KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

A. Các ma trận trộn khối lượng Higgs

B. Chéo hoá ma trận trộn khối lượng của các gauge boson bằng phương pháp gần đúng seesaw

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Vật Chất Tối Bằng Chứng Thành Phần

Từ những quan sát ban đầu của Jan Oort và Fritz Zwicky, sự tồn tại của vật chất tối dần được hé lộ. Các nhà thiên văn học nhận thấy sự thiếu hụt khối lượng khi so sánh chuyển động của các thiên hà và cụm thiên hà với khối lượng vật chất nhìn thấy được. Những quan sát này đã đặt nền móng cho việc nghiên cứu sâu hơn về một thành phần bí ẩn của vũ trụ. Theo đó, vũ trụ được cấu tạo bởi ba thành phần: vật chất thông thường (5%), năng lượng tối (70%), và vật chất tối (25%). Vật chất tối và năng lượng tối đều không quan sát được. Vật chất tối được gọi là "tối" vì chúng trung hoà điện, không hấp thụ hay bức xạ điện từ, "tàng hình" đối với dụng cu quan trắc thiên văn. Chúng đổ đầy các thiên hà và mở rộng ra vỏ ngoài thiên hà ở một khoảng cách vô cùng lớn. Chúng ta chỉ có thể nhận biết sự tồn tại của chúng một cách gián tiếp qua các hiệu ứng thiên văn như sự phân bố vận tốc hầu như không đổi của các sao quanh tâm thiên hà, hiện tượng lăng kính hấp dẫn, bức xạ phông nền vũ trụ (CMB). Các phân tích quá trình phát triển vũ trụ chỉ ra rằng, từ thời điểm đầu lúc hình thành các thiên hà, hầu hết vật chất tối ở dạng phi tương đối tính, hay gọi là vật chất tối lạnh. Hiện nay có hai quan niệm về vật chất tối, đó là vật chất tối có nguồn gốc từ vật chất thông thường (baryonic) và vật chất dị thường (non-baryonic DM). Ứng viên cho vật chất tối kiểu baryonic là các sao neutron hay hố đen, là đối tượng nghiên cứu của vật lý thiên văn. Dạng thứ hai của vật chất tối được quan tâm hơn và là đối tượng nghiên cứu của vật lý hạt cơ bản. Chúng thường là các hạt không có tương tác yếu như axion, neutrino trơ (sterlie neutrino), sneutrino trong lý thuyết siêu đối xứng; hoặc có thể là hạt nặng tương tác yếu (WIMPs) hay hạt nặng tương tác hấp dẫn (grativationally-interacting massvie particles, GIMPs). Bên cạnh đó, vật chất dạng non-baryonic còn phải thoã mãn các điều kiện sau: chúng phải bền theo thời gian, tương tác điện từ rất yếu và có mật độ tàn dư phù hợp với thực nghiệm. Ở đây ta cần một đối xứng nào đó để đảm bảo vật chất tối là bền. Về mặt lý thuyết, có hai cách để làm cho vật chất tối là bền.

1.1. Bằng Chứng Thực Nghiệm Về Vật Chất Tối

Một trong những bằng chứng thuyết phục nhất là đường cong vận tốc quay của các thiên hà xoắn ốc. Thay vì giảm khi ra xa trung tâm, vận tốc quay lại duy trì ổn định. Điều này chỉ ra sự hiện diện của một lượng lớn vật chất không nhìn thấy được bao quanh các thiên hà. "Theo lý thuyết hấp dẫn của Newton, vận tốc quay của một sao trên một quỹ đạo Keple với bán kính p R r quay một thiên hà hà có dạng v ∼ M (r)/r với M (r) = 4π ρ(r)r2 dr là khối √ lượng và ρ(r) là mật độ khối lượng và thường tuân theo quy luật ρ(r) ∼ 1/ r."

1.2. Vai trò của Tương Tác Hấp Dẫn và Lăng Kính Hấp Dẫn

Hiệu ứng thấu kính hấp dẫn, hiện tượng bẻ cong ánh sáng bởi các vật thể có khối lượng lớn, cũng cung cấp bằng chứng về sự tồn tại của vật chất tối. Lượng vật chất cần thiết để tạo ra hiệu ứng này lớn hơn nhiều so với lượng vật chất nhìn thấy được trong các cụm thiên hà.

1.3. Phân Tích Sự Va Chạm Các Cụm Thiên Hà và Vật Chất Tối

Sự kiện va chạm giữa các cụm thiên hà, như cụm Bullet, cung cấp một bằng chứng trực tiếp về sự tách biệt giữa vật chất thông thườngvật chất tối. Vật chất tối đi xuyên qua nhau mà không tương tác, trong khi khí nóng (vật chất thông thường) bị chậm lại do tương tác.

II. Thách Thức Trong Nghiên Cứu Vật Chất Tối Vấn Đề Gì

Mặc dù có nhiều bằng chứng cho thấy sự tồn tại của vật chất tối, nhưng bản chất của nó vẫn là một bí ẩn. Các nhà khoa học vẫn chưa xác định được loại hạt nào cấu tạo nên vật chất tối. Điều này tạo ra một thách thức lớn trong việc xây dựng các mô hình vật lý mới và thiết kế các thí nghiệm tìm kiếm vật chất tối. Các nhà khoa học đang nỗ lực tìm kiếm bằng cách sử dụng nhiều phương pháp khác nhau, bao gồm tìm kiếm trực tiếp, tìm kiếm gián tiếp và tìm kiếm tại các máy gia tốc hạt. Việc xác định bản chất của vật chất tối có thể mang lại những hiểu biết sâu sắc về cấu trúc của vũ trụ và các định luật vật lý cơ bản.

2.1. Xác Định Ứng Viên Vật Chất Tối WIMP Axion Neutrino Vô Trùng

Nhiều ứng viên đã được đề xuất, bao gồm các hạt tương tác yếu có khối lượng lớn (WIMP), các hạt axion cực nhẹ và các neutrino vô trùng. Mỗi ứng viên có những đặc điểm riêng và đòi hỏi các phương pháp tìm kiếm khác nhau.

2.2. Các Tương Tác Yếu Tương Tác Mạnh và Tương Tác Hấp Dẫn

Việc tìm kiếm vật chất tối gặp khó khăn do tương tác của nó với vật chất thông thường rất yếu. Điều này đòi hỏi các thí nghiệm có độ nhạy cực cao và khả năng loại bỏ nhiễu nền hiệu quả. "Ứng viên cho vật chất tổi kiểu baryonic là các sao neutron hay hố đen, là đối tượng nghiên cứu của vật lý thiên văn. Tuy nhiên, có nhiều bằng chứng thực nghiệm gần đây cho rằng có thể vật chất tối không được cấu tạo bởi vật chất này. Dạng thứ hai của vật chất tối được quan tâm hơn và là đối tượng nghiên cứu của vật lý hạt cơ bản."

2.3. Mật Độ Tàn Dư và Phân Bố Vật Chất Tối Mô Phỏng Vũ Trụ Học

Việc dự đoán mật độ tàn dư của vật chất tối trong vũ trụ và sự phân bố của nó trong các thiên hà là rất quan trọng để hướng dẫn các thí nghiệm tìm kiếm. Các mô phỏng vũ trụ học đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp các dự đoán này.

III. Mô Hình Vật Lý Mới Giải Pháp Tìm Kiếm Vật Chất Tối

Để giải quyết các vấn đề mà Mô hình Chuẩn (SM) chưa thể giải thích, các nhà vật lý đã đề xuất nhiều mô hình vật lý mới, thường mở rộng SM. Các mô hình này bao gồm các hạt và tương tác mới, có thể cung cấp ứng viên cho vật chất tối. Luận văn này tập trung vào hai phiên bản mở rộng của SM mà chúng chứa đựng vật chất tối: mô hình lưỡng tuyến Higgs trơ (inert doublet model-IDM) và mô hình 3-3-3-1. Mô hình thứ nhất dựa trên mở rộng phổ Higgs bằng cách đưa thêm một lưỡng tuyến Higgs mới và một đối xứng gián đoạn Z2 , mà qua đối xứng này chia được phổ hạt trong mô hình thành hai lớp : lớp hạt thường chẵn Z2 và lớp hạt lẻ Z2 , và hạt nhẹ nhất trong lớp hạt lẻ này được đồng nhất với vật chất tối. Với mô hình thứ hai là sự mở rộng từ nhóm chuẩn SM SU (3)C ⊗ SU (2)L ⊗ U (1)Y thành nhóm chuẩn SU (3)C ⊗ SU (3)L ⊗ SU (3)R ⊗ U (1)X . Trong mô hình đầu tiên, đối xứng Z2 được đưa vào bằng tay nhằm đảm bảo tính bền của vật chất tối, ngược lại, trong mô hình thứ hai, đối xứng chẵn lẻ WP giống như Z2 xuất hiện tự nhiên là hệ quả của phá vỡ nhóm chuẩn, phổ hạt cũng được chia thành hai lớp như mô hình trên và hạt nhẹ nhất trong các hạt lẻ được coi là vật chất tối.

3.1. Tổng Quan về Mô Hình Lưỡng Tuyến Higgs Trơ IDM

IDM là một mở rộng đơn giản của SM bằng cách thêm một lưỡng tuyến Higgs thứ hai, trơ đối với các tương tác mạnh và điện từ. Hạt nhẹ nhất trong lưỡng tuyến này có thể là ứng viên WIMP khả thi.

3.2. Phân Tích Mật Độ Tàn Dư trong Mô Hình IDM

Tính toán mật độ tàn dư của ứng viên vật chất tối trong IDM giúp giới hạn các thông số của mô hình và so sánh với dữ liệu vũ trụ học.

3.3. Tổng Quan về Mô Hình 3 3 3 1 và Tính Bền Vật Chất Tối

Mô hình 3-3-3-1 là một mở rộng khác của SM, dựa trên nhóm đối xứng SU(3)C ⊗ SU(3)L ⊗ U(1)X. Trong mô hình này, tính bền của vật chất tối có thể được đảm bảo bởi một đối xứng rời rạc.

IV. Tìm Kiếm Trực Tiếp Cách Thức Phát Hiện Vật Chất Tối

Tìm kiếm trực tiếp vật chất tối tập trung vào việc phát hiện các tương tác giữa vật chất tối và vật chất thông thường trong các detector được đặt sâu dưới lòng đất để giảm nhiễu nền từ bức xạ vũ trụ. Các thí nghiệm này sử dụng các chất như xenon lỏng, germanium hoặc silicon để phát hiện năng lượng được giải phóng khi một hạt vật chất tối va chạm với hạt nhân của nguyên tử. Các thí nghiệm tìm kiếm trực tiếp như DAMA/LIBRA, XENON, LUX-ZEPLIN (LZ) và PandaX đang nỗ lực tìm kiếm các tín hiệu hiếm hoi từ vật chất tối.

4.1. Nguyên Tắc Hoạt Động Của Các Thí Nghiệm XENON LUX ZEPLIN LZ

Các thí nghiệm sử dụng xenon lỏng, như XENON1T và LUX-ZEPLIN (LZ), là những thí nghiệm nhạy nhất hiện nay. Chúng phát hiện các tương tác bằng cách đo ánh sáng và ion hóa được tạo ra khi vật chất tối va chạm với hạt nhân xenon.

4.2. Các Loại Tín Hiệu Trong Thí Nghiệm Tìm Kiếm Trực Tiếp

Các thí nghiệm tìm kiếm trực tiếp tìm kiếm ba dạng tín hiệu: Tín hiệu tán xạ hạt nhân, tín hiệu điều biến hàng năm và tín hiệu từ các hạt vật chất tối tương tác.

4.3. Tiết Diện Tán Xạ Độc Lập Spin Giới Hạn Từ Thí Nghiệm

Các thí nghiệm tìm kiếm trực tiếp đặt ra các giới hạn trên tiết diện tán xạ độc lập spin giữa vật chất tối và hạt nhân, giúp loại trừ một số mô hình vật chất tối.

V. Tìm Kiếm Gián Tiếp Phân Tích Sản Phẩm Huỷ Vật Chất Tối

Tìm kiếm gián tiếp vật chất tối tập trung vào việc tìm kiếm các sản phẩm hủy hoặc phân rã của vật chất tối, chẳng hạn như tia gamma, neutrino, positron và antiproton. Các sản phẩm này có thể được phát hiện bởi các kính viễn vọng không gian như Fermi-LAT và AMS-02. Việc phát hiện các sản phẩm hủy này có thể cung cấp thông tin về khối lượng và tương tác của vật chất tối.

5.1. Tìm Kiếm Tia Gamma Với Fermi LAT

Fermi-LAT tìm kiếm tia gamma dư thừa từ các vùng có mật độ vật chất tối cao, chẳng hạn như trung tâm Ngân Hà và các thiên hà lùn.

5.2. Phân Tích Positron và Antiproton với AMS 02

AMS-02 đo phổ positron và antiproton trong bức xạ vũ trụ để tìm kiếm dấu hiệu của sự hủy vật chất tối.

5.3. Ưu điểm và Hạn Chế Của Phương Pháp Tìm Kiếm Gián Tiếp

Tìm kiếm gián tiếp có thể cung cấp thông tin về các tương tác hủy vật chất tối, nhưng tín hiệu có thể bị lẫn với các nguồn thiên văn khác.

VI. LHC Thí Nghiệm Vật Lý Hạt Tạo Ra Vật Chất Tối

Máy gia tốc hạt lớn (LHC) tại CERN có thể tạo ra các hạt vật chất tối trong các va chạm năng lượng cao. Các nhà vật lý tìm kiếm các sự kiện với năng lượng mất tích, một dấu hiệu cho thấy các hạt vật chất tối đã được tạo ra nhưng không tương tác với detector. Việc phát hiện vật chất tối tại LHC sẽ cung cấp thông tin quan trọng về khối lượng và tương tác của nó.

6.1. Tìm Kiếm Năng Lượng Mất Tích tại LHC

Các thí nghiệm tại LHC tìm kiếm các sự kiện với năng lượng và động lượng mất tích, dấu hiệu của các hạt không tương tác với detector.

6.2. Vai trò của Siêu Đối Xứng trong Tìm Kiếm tại LHC

Siêu đối xứng (SUSY) dự đoán các hạt đối tác nặng của các hạt SM, một số trong số đó có thể là ứng viên vật chất tối. LHC đang tìm kiếm các hạt SUSY để tìm ra vật chất tối.

6.3. Kết Quả Từ LHC và Hướng Đi Trong Tương Lai

Mặc dù chưa có vật chất tối nào được phát hiện tại LHC, nhưng các thí nghiệm đã đặt ra các giới hạn trên khối lượng và tương tác của các ứng viên vật chất tối.

18/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN Trong chương này, chúng tôi sẽ lần lượt liệt kê và trình bày các bằng chứng thực nghiệm mà cho thấy sự tồn tại của vật chất tối , sau đó rút ra được những đặc điểm, tính chất đặc biệt của vật chất tối. Tiếp theo, chúng tôi sẽ giới thiệu một số ứng viên cho vật chất tối và phương pháp tìm kiếm chúng theo ba phương pháp là tìm kiếm trực tiếp, tìm kiếm gián tiếp và tìm kiếm trong các máy gia tốc.1 Các bằng chức thực nghiệm cho vật chất tối Bằng chứng đầu tiên cho vật chất tối xuất phát từ một quan sát của nhà thiên văn học người Hà Lan năm 1932, Jan Oort, người đã quan sát sự chuyển động của các sao trong nhóm địa phương và tìm thấy tổng khối lượng của các sao phát sáng trong nhóm này không bằng khối lượng của cả nhóm.Oort đã giải thích sự thiếu hụt khối lượng này bằng việc dùng khái niệm sao ẩn (dim stars) [40].Wicky, một năm sau đó, với việc quan sát chuyển động của các thiên hà trong cụm thiên hà Coma vào năm 1933, kết hợp với dữ liệu tốt hơn, cũng cho kết quả tương tự J. Wicky thấy rằng các thiên hà trong cụm chuyển động nhanh hơn bình thường và lực hấp dẫn là không đủ để giữ được cấu trúc của cụm nếu chỉ tính đóng góp lực hấp dẫn của vật chất nhìn thấy được. Bằng việc áp dùng định lý virial, Wicky tìm thấy rằng toàn bộ khối lượng trong cụm Coma lớn hơn gấp trăm lần nếu so với tổng khối lượng của các ngôi sao trong 6 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Tổng quan từng thiên hà của cụm.

Đến những năm 60 của thế kỷ trước, với sự phát triển của công nghệ tại thời điểm đó, người ta lần đầu đo được vận tốc quay của các thiên hà xoắn ốc. Kết quả cho thấy rằng hầu hết các vật thể phát sáng trong vũ trụ như sao, thiên hà, chuyển động nhanh hơn so với dự đoán của chúng ta , nếu như chúng chỉ chịu tác dụng của lực hấp dẫn của những vật thể quan sát đươc. Theo lý thuyết hấp dẫn của Newton, vận tốc quay của một sao trên một quỹ đạo Keple với bán kính p R r quay một thiên hà hà có dạng v ∼ M (r)/r với M (r) = 4π ρ(r)r2 dr là khối √ lượng và ρ(r) là mật độ khối lượng và thường tuân theo quy luật ρ(r) ∼ 1/ r. Theo quy luật này thì khi đo tại bán kính càng lớn thì v sẽ giảm , tuy nhiên quan sát trong nhiều thiên hà, giá trị của v trở thành hằng số tại các điểm này và được minh hoạ ở đồ thị (1.1: Đồ thị giữa vận tốc quay và khoảng cách đến tâm thiên hà của một số thiên hà xoắn ốc.

Ta thấy mỗi thiên hà đều có xu hướng chung là vận tốc đều tiến tới những giá trị không đổi khi khoảng cách đến tâm thiên ha càng xa [49] 7 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Tổng quan Hình 1.2: Đồ thị so sánh sự phụ thuộc giữa vận tốc quay và khoảng cách đến tâm thiên hà của vật chất tối, vành, đĩa và khí của cụm thiên hà NGC 6503 [21] Các vận tốc bất thường này không thể giải thích nếu như chỉ xét đóng góp của vật chất quan sát thấy. Thay vào đó, phải tồn tại một thứ nào đó, không quan sát được, có khối lượng rất lớn , M (r) ∝ r. Nó phân bố đều trong ngân hà , có mật độ khối lượng ρ(r) ∝ 1/r2. Tuy nhiên tại một số điểm ρ sẽ giảm nhanh theo bán kính r để đảm bảo khối lượng là hữu hạn.

Sự tồn tại của vật chất tối còn được thể hiện qua hiệu ứng thấu kính hấp dẫn. Hiệu ứng thấu kính hấp dẫn là hiện tượng xảy ra khi một vật có khối lượng vô cùng nặng như các cụm thiên hà nằm giữa nguồn phát (thường là quasar hay chuẩn tinh) và điểm quan sát, đóng vai trò như là một thấu kính bẻ cong đường truyền tia sáng dưới tác dụng của lực hấp dẫn. Vật càng nặng thì ánh sáng càng bị bẻ cong. Sự phân bố khối lượng trong các cụm thiên hà cũng được xác định bởi hiện tượng này.

Tuy nhiên, giá trị đo được qua hiệu ứng lăng kính hấp dẫn lại không giống với kết quả của các phương pháp khác nếu như chỉ tính đến vật chất nhìn thấy đươc. Đó là bằng chứng rõ ràng nữa cho vật chất tối và người ta 8 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Tổng quan ước tính được trong các cụm thiên hà thì lượng vật chất tối gấp năm lần lượng vật chất thông thường qua hiện tượng này. Một bằng chứng vô cùng thuyết phục cho vật chất tối đến từ sự kiện hai cụm thiên hà va chạm nhau, Theo đó, hai cụm thiên hà dưới tác động của lực hấp dẫn đã va chạm và đi xuyên qua nhau tại một thời điểm trong quá khứ. Khí baryonic trong hai cụm thiên hà này tham gia tương tác Coulomb, bị đốt nóng và bức xạ tia X cường độ rất mạnh mà chúng ta quan sát thấy ngày nay.

Phân tích bức xạ này cho thấy tại vùng va chạm chỉ có mặt của vật chất baryonic, trong khi đó hiện tượng lăng kính hấp dẫn chỉ ra rằng phần khối lượng vật chất còn lại bao gồm cả vật chất tối nằm trong từng thiên hà riêng biệt. Điều này chứng tỏ vật chất tối trong hai cụm thiên hà này khi đi xuyên qua nhau không bị va chạm mà chỉ di chuyển từ thiên hà này sang thiên hà kia. Trên thực tế, bên cạnh việc đưa ra khái niệm vật chất tối để giải thích các quan sát thiên văn, còn có một cách tiếp cận khác là hiệu chỉnh lại lý thuyết hấp dẫn nhằm giải thích các quan sát mà trong đó không cần đưa vật chất tối vào, mà ví dụ tiêu biểu cho cách này là phương pháp động lực học newton cải biến (Modified Newtonian Dynamics-MOND), đề xuất bởi M.Milgrom vào năm 1983, một lý thuyết phi tuyến [35]. Theo đó, MOND cho rằng, dưới một mức nhất định của gia tốc hấp dẫn a0 ' 2 × 10−10 m/s2 , thì lực hấp dẫn sẽ tỷ lệ với bình phương gia tốc chứ không còn tỷ lệ tuyến tính với gia tốc.

Phương pháp tuy có thể giải thích được nhiều quan sát mà không cần đưa thêm vật chất tối, nhưng lại tồn tại một số nhược điểm. Thứ nhất do bản thân MOND là một lý thuyết phi tương đối tính, muốn dùng được trong lý thuyết tương đối tính để miêu tả vũ trụ thì phải cần thêm các trường bổ trợ như trường vector hay một metric khác, và do đó làm tăng thêm đáng kể các tham số cho mô hình [36]. Thứ hai, các kiểm chứng từ thực nghiệm mà gần đây nhất là việc lần đầu phát hiện được tín hiệu của sóng hấp dẫn đã củng cố thêm tính chính xác của lý thuyết hấp dẫn của Einstein, việc sử dụng lý thuyết hấp dẫn được tuỳ biến chỉ để không đưa vật chất tối vào là không cần thiết. 9 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Tổng quan 1.2 Điều kiện cho vật chất tối Theo lý thuyết vụ nổ lớn BigBang, quá trình tổng hơp hạt nhân (bigbang- nucleosynthesis) là quá trình tổng hợp hạt nhân nhẹ từ proton, neutron khi nhiệt độ vũ trụ cỡ T ∼ 100 keV.

Proton và neutron kết hợp với nhau tạo nên deutrium 2H với hai đồng vị của Helium là 3He và 4He. Do 4He rất bền nên trong khoảng ba phút đầu tiên sau vụ nổ lớn, chúng chiếm khoảng 25% khối lượng của vũ trụ. Ngược lại, deutrium được sinh ra ngay lập tức tham gia các phản ứng khác tạo nên các nguyên tố khác nặng hơn. Các phân tích chính xác từ bức xạ vi ba phông nền vũ trụ (Cosmic Microwave Backgroud-CMB) cho thấy vật chất thông thường chỉ có đóng góp cỡ 4-5 % tổng vật chất trong vũ trụ [17].

Nếu vật chất tối có dạng baryonic,thì qua quá trình tổng hơp hạt nhân, vũ trụ có nhiều vật chất baryonic hơn, vượt quá con số 4-5 % của CMB [52], [47]. Do đó vật chất tối không thuộc dạng baryonic. Hệ quả của tính non-baryonic là chúng không mang màu, tức không tham gia tương tác mạnh. Vật chất tối dạng non-baryonic còn được chia thành ba loại: nóng (hot) , ấm (warm) và lạnh (cold).

Khái niệm "nóng, ấm, lạnh" thực tế không phản ánh nhiệt độ của vật chất tối mà thể hiện tính chất tương đối tính hay không tương đối tính của chúng, tức là vận tốc của vật chất tối v ∼ c (nóng), v < c (ấm) và v  c (lạnh). Các phân tích sự tiến hoá của vũ trụ cho thấy vật chất tối ở dạng "lạnh", tức dạng phi tương đối tính tại thời điểm các thiên hà bắt đầu hình thành. Thêm nữa, chúng ta không có cách nào để quan sát, phát hiện được vật chất tối bằng bức xạ điện từ, nên chúng không có tương tác điện từ, tức chúng phải trung hoà điện tích. Vật chất tối có thể tham gia tương tác yếu, nhưng với cường độ phải rất nhỏ, nếu không chúng ta đã phát hiện ra chúng.

Như vậy, vật chất tối có tham gia tương tác hấp dẫn, nhưng không tham gia tương tác mạnh và tương tác điện từ, có tương tác yếu cực kỳ bé. Trong thời kỳ vũ trụ sớm vật chất tối cũng như toàn bộ các hạt khác tồn tại trong bể nhiệt và nằm trong trạng thái cân bằng nhiệt động. Trong bể nhiệt xảy ra đồng thời hai quá trình thuận nghịch: Hủy hạt hạt vật chất tối sinh ra hai hạt trong mô hình chuẩn và ngược lại hai hạt mô hình chuẩn tuy nhẹ hơn nhưng nằm trong bể nhiệt của vũ trụ nên sẽ có đủ năng lượng để tán xạ ngược 10 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Tổng quan và sinh ra hai hạt vật chất tối. Khi vũ trụ mở rộng và nguội đi cho đến khi nhiệt độ vũ trụ cỡ khối lượng mDM quá trình hủy hạt vật chất tối sẽ dần chiếm ưu thế, vì năng lượng do có trong bể nhiệt sẽ giảm và hai hạt trong mô hình chuẩn khó tán xạ để sinh ra hạt vật chất tối trở lại.

Sau khi nhiệt độ vũ trụ nhỏ hơn khối lượng mDM , mật độ vật chất tối sẽ giảm rất nhanh theo hàm số mũ, do quá trình ngược bị chặn. Tuy nhiên, do vũ trụ vẫn tiếp tục giãn nở làm cho các hạt vật chất tối sẽ có ít cơ hội tương tác với nhau. Đến khi tốc độ hủy hai hạt vật chất tối cân bằng với tốc độ giãn nở của vũ trụ (Chính là tham số Hubble, nhiệt độ vũ trụ ở đây gọi là freeze-out), vật chất tối không hủy được nữa, trạng thái cân bằng nhiệt kết thúc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu vật chất tối trong các mô hình vật lý mới" cung cấp cái nhìn sâu sắc về vai trò của vật chất tối trong các lý thuyết vật lý hiện đại. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ các khái niệm cơ bản mà còn mở ra hướng đi mới cho việc hiểu biết về vũ trụ và các thành phần bí ẩn của nó. Độc giả sẽ được khám phá các mô hình vật lý tiên tiến, từ đó nhận thức rõ hơn về tầm quan trọng của vật chất tối trong việc giải thích các hiện tượng vũ trụ.

Để mở rộng kiến thức của bạn, hãy tham khảo thêm các tài liệu liên quan như Luận án tiến sĩ vật chất tối và khối lượng neutrino trong mô hình 3 4 1 1, nơi bạn có thể tìm hiểu về mối liên hệ giữa vật chất tối và khối lượng neutrino. Ngoài ra, tài liệu Luận văn vật chất tối trong một số mô hình 3 3 1 mở rộng sẽ giúp bạn nắm bắt các ứng dụng thực tiễn của vật chất tối trong các mô hình vật lý khác nhau. Cuối cùng, đừng bỏ lỡ Luận văn thạc sĩ hus ứng cử viên vật chất tối trong mô hình phá vỡ siêu đối xứng 03, nơi bạn có thể tìm hiểu về các ứng cử viên lý thuyết cho vật chất tối trong bối cảnh siêu đối xứng. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng hiểu biết và khám phá sâu hơn về lĩnh vực thú vị này.