Hoạch định chiến lược kinh doanh dịch vụ sinh hoạt dầu khí cho Công ty dịch vụ dầu khí Vũng Tàu giai đoạn 2010-2015

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu hoạch định chiến lược kinh doanh dịch vụ sinh hoạt dầu khí cho Công ty Dịch vụ Dầu khí Vũng Tàu 2010-2015. Phân tích yếu tố, đề

Chuyên ngành

Quản trị Kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ khoa học

2009

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá tầm quan trọng của hoạch định chiến lược kinh doanh dịch vụ dầu khí

Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế sâu rộng, việc hoạch định chiến lược kinh doanh dịch vụ dầu khí trở thành yếu tố then chốt quyết định sự tồn vong và phát triển của các doanh nghiệp. Đối với Công ty Dịch vụ Dầu khí Vũng Tàu (OSC Vũng Tàu), giai đoạn 2010-2015 là một thời kỳ đầy biến động, đòi hỏi một tầm nhìn chiến lược rõ ràng để đối phó với cạnh tranh khốc liệt và những thay đổi nhanh chóng của thị trường. Nhu cầu về dịch vụ sinh hoạt dầu khí không ngừng tăng, nhưng cùng với đó là áp lực từ các đối thủ lớn và yêu cầu ngày càng cao về chất lượng. Một chiến lược kinh doanh được xây dựng bài bản không chỉ giúp công ty định hướng hoạt động mà còn tối ưu hóa nguồn lực, nâng cao năng lực cạnh tranh và đảm bảo sự phát triển bền vững. Mục tiêu chính là tạo ra lợi thế cạnh tranh, khai thác hiệu quả các cơ hội thị trường và giảm thiểu rủi ro từ những thách thức hiện hữu. Việc nắm bắt và thích nghi với xu thế thị trường là chìa khóa để đạt được thành công dài hạn trong ngành đặc thù này.

1.1. Bối cảnh và yêu cầu cấp thiết của việc xây dựng chiến lược

Ngành dầu khí Việt Nam, đặc biệt là khu vực Vũng Tàu, chứng kiến sự gia nhập của nhiều nhà đầu tư quốc tế trong giai đoạn 2010-2015, tạo ra môi trường cạnh tranh khốc liệt. Các công ty dịch vụ dầu khí phải đối mặt với áp lực cải thiện chất lượng sản phẩm, dịch vụ và điều kiện cung cấp để giữ vững thị phần. Theo luận văn, hoạch định chiến lược kinh doanh dịch vụ dầu khí là công việc đầu tiên và có ý nghĩa đặc biệt quan trọng để định hướng tương lai, giúp doanh nghiệp đạt được thành công. Yêu cầu cấp thiết này xuất phát từ sự biến động của môi trường kinh doanh, sự phát triển nhanh chóng của công nghệ và xã hội tiêu dùng, cũng như quá trình hội nhập kinh tế quốc tế. Do đó, việc xây dựng một chiến lược kinh doanh rõ ràng và khả thi là nền tảng để Công ty Dịch vụ Dầu khí Vũng Tàu thích ứng và phát triển trong môi trường này.

1.2. Mục tiêu chính của luận văn về dịch vụ sinh hoạt dầu khí

Mục tiêu cốt lõi của nghiên cứu là xây dựng một chiến lược kinh doanh toàn diện cho dịch vụ sinh hoạt dầu khí tại Công ty Dịch vụ Dầu khí Vũng Tàu trong giai đoạn 2010-2015. Luận văn không chỉ dừng lại ở việc phân tích lý luận mà còn đi sâu vào thực tiễn, đánh giá tình hình hoạt động của công ty và môi trường kinh doanh xung quanh. Từ đó, đưa ra các giải pháp cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động, tối ưu hóa lợi nhuận và củng cố vị thế cạnh tranh. Việc này bao gồm việc xác định các mục tiêu chiến lược tổng quát, đề xuất các chiến lược bộ phận và đưa ra các biện pháp thực hiện chi tiết. Mục tiêu cuối cùng là cung cấp một lộ trình rõ ràng, giúp OSC Vũng Tàu phát triển bền vững và khẳng định vai trò là nhà cung cấp dịch vụ sinh hoạt dầu khí hàng đầu khu vực.

II. Phân tích thách thức chiến lược dịch vụ dầu khí cho OSC Vũng Tàu

Giai đoạn 2010-2015 đặt ra nhiều thách thức chiến lược dịch vụ dầu khí đáng kể cho Công ty Dịch vụ Dầu khí Vũng Tàu (OSC Vũng Tàu). Môi trường kinh doanh không ngừng biến động, từ yếu tố vĩ mô đến áp lực cạnh tranh trực tiếp từ các đối thủ lớn. Sự thay đổi trong chính sách, công nghệ và nhu cầu thị trường tạo ra những rào cản không nhỏ trong việc duy trì và phát triển dịch vụ sinh hoạt dầu khí. Luận văn chỉ ra rằng công ty phải đối mặt với môi trường kinh doanh đầy biến động, cạnh tranh ngày càng gay gắt, cũng như sự thay đổi trong phương pháp tổ chức và quản lý sản xuất do sự phát triển của công nghệ thông tin. Việc phân tích sâu sắc các yếu tố này là bước quan trọng để xác định điểm yếu cần khắc phục và cơ hội có thể nắm bắt, từ đó xây dựng một chiến lược phù hợp và hiệu quả. Nắm bắt và giải quyết những thách thức này là yếu tố then chốt để OSC Vũng Tàu duy trì năng lực cạnh tranh và đạt được mục tiêu phát triển.

2.1. Biến động môi trường vĩ mô và tác động đến ngành dầu khí

Môi trường vĩ mô, bao gồm các yếu tố kinh tế, chính trị, xã hội, công nghệ và pháp luật, có ảnh hưởng sâu sắc đến hoạch định chiến lược kinh doanh dịch vụ dầu khí. Luận văn phân tích cụ thể tác động của tốc độ tăng trưởng GDP, tỷ lệ lạm phát, sự thay đổi của lãi suất, tỷ giá và chỉ số chứng khoán. Những biến động này trực tiếp ảnh hưởng đến khả năng đầu tư, chi phí hoạt động và sức mua của khách hàng trong ngành dầu khí. Ngoài ra, sự thay đổi chính sách pháp luật, đặc biệt liên quan đến đầu tư và hoạt động dầu khí, cũng tạo ra những rào cản hoặc cơ hội mới. Ví dụ, sự phát triển của công nghệ thông tin và sinh học thay đổi phương pháp tổ chức, quản lý sản xuất, buộc các công ty dịch vụ sinh hoạt dầu khí phải liên tục đổi mới để không bị tụt hậu.

2.2. Áp lực cạnh tranh và những rào cản từ đối thủ dịch vụ sinh hoạt dầu khí

Áp lực cạnh tranh trong ngành dịch vụ sinh hoạt dầu khí tại Vũng Tàu là rất lớn. Sự gia nhập của nhiều công ty đa quốc gia đã đầu tư vào Việt Nam làm cho quá trình cạnh tranh giữa các doanh nghiệp ngày càng khốc liệt về chất lượng sản phẩm, dịch vụ, điều kiện cung cấp và hậu mãi. Luận văn phân tích các đối thủ cạnh tranh trực tiếp, áp lực từ nhà cung ứng, khách hàng, sản phẩm thay thế và đối thủ tiềm ẩn. Việc liệt kê và đánh giá đối thủ cạnh tranh là cần thiết để Công ty Dịch vụ Dầu khí Vũng Tàu nhận diện được vị thế của mình trên thị trường. Các yếu tố như giá cả, chất lượng dịch vụ, mối quan hệ với khách hàng và khả năng đổi mới là những rào cản lớn mà công ty phải vượt qua để giữ vững và mở rộng thị phần.

2.3. Hạn chế nội tại và các điểm yếu của Công ty Dịch vụ Dầu khí Vũng Tàu

Bên cạnh các yếu tố bên ngoài, Công ty Dịch vụ Dầu khí Vũng Tàu cũng đối mặt với những hạn chế nội tại cần được khắc phục. Luận văn đã phân tích kỹ lưỡng các yếu tố nội bộ bao gồm năng lực sản xuất kinh doanh, tiềm lực tài chính, chất lượng nhân sự và trình độ tiếp thị. Một số điểm yếu có thể kể đến là cơ cấu tổ chức chưa thực sự tối ưu, năng lực tài chính còn hạn chế so với các đối thủ lớn, hoặc chất lượng đội ngũ nhân sự cần được đào tạo và phát triển thêm để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường. Trình độ tiếp thị và khả năng tiếp cận khách hàng mới cũng là một thách thức. Việc nhận diện rõ ràng những điểm yếu này là bước quan trọng để hoạch định chiến lược kinh doanh dịch vụ dầu khí hiệu quả, tập trung vào việc cải thiện nội lực và nâng cao khả năng cạnh tranh.

III. Áp dụng phương pháp hoạch định chiến lược dầu khí với Ma trận SWOT

Việc áp dụng các phương pháp hoạch định chiến lược dầu khí khoa học là yếu tố then chốt để xây dựng một chiến lược hiệu quả cho Công ty Dịch vụ Dầu khí Vũng Tàu. Trong số các công cụ phân tích, Ma trận SWOT (Strengths, Weaknesses, Opportunities, Threats) được coi là một phương pháp toàn diện và hữu ích. Nó giúp doanh nghiệp có cái nhìn tổng thể về nội lực và ngoại cảnh, từ đó đưa ra các quyết sách phù hợp. Luận văn đã sử dụng mô hình này để phân tích chuyên sâu các yếu tố ảnh hưởng đến dịch vụ sinh hoạt dầu khí của OSC Vũng Tàu trong giai đoạn 2010-2015. Bằng cách kết hợp phân tích môi trường vĩ mô và ngành (Chương II), cùng với đánh giá nội bộ của công ty, ma trận SWOT cho phép hình thành các chiến lược cụ thể nhằm tận dụng điểm mạnh, khai thác cơ hội, khắc phục điểm yếu và đối phó với thách thức. Đây là nền tảng vững chắc để xây dựng mục tiêu chiến lược tổng quát và các chiến lược bộ phận.

3.1. Đánh giá điểm mạnh điểm yếu nội bộ của OSC Vũng Tàu

Phân tích nội bộ là bước khởi đầu quan trọng trong việc xây dựng Ma trận SWOT. OSC Vũng Tàu cần đánh giá khách quan các điểm mạnh như kinh nghiệm lâu năm trong ngành, vị trí địa lý thuận lợi tại Vũng Tàu, và mối quan hệ tốt với các đối tác trong ngành dầu khí. Đồng thời, nhận diện rõ các điểm yếu như hạn chế về tiềm lực tài chính so với các tập đoàn lớn, cơ cấu tổ chức có thể chưa linh hoạt, hoặc năng lực tiếp thị cần được cải thiện. Luận văn chỉ ra rằng việc phân tích năng lực sản xuất kinh doanh, tiềm lực tài chính, chất lượng nhân sự và trình độ tiếp thị là rất cần thiết. Sự hiểu biết sâu sắc về nội lực giúp hoạch định chiến lược kinh doanh dịch vụ dầu khí tận dụng tối đa lợi thế sẵn có và cải thiện những mặt còn yếu kém.

3.2. Nhận diện cơ hội và thách thức từ môi trường bên ngoài cho dịch vụ sinh hoạt dầu khí

Song song với phân tích nội bộ, việc nhận diện cơ hội và thách thức từ môi trường bên ngoài là yếu tố sống còn. Cơ hội có thể đến từ sự tăng trưởng của ngành dầu khí, các chính sách ưu đãi đầu tư, hoặc sự phát triển của công nghệ mới có thể áp dụng vào dịch vụ sinh hoạt dầu khí. Ngược lại, thách thức bao gồm sự biến động của giá dầu, sự gia tăng cạnh tranh, hoặc những thay đổi bất lợi trong chính sách pháp luật. Luận văn đã phân tích chi tiết môi trường vĩ mô và môi trường ngành, bao gồm các yếu tố kinh tế, chính trị, xã hội, công nghệ và sự cạnh tranh từ đối thủ. Việc xác định rõ ràng các cơ hội và thách thức giúp Công ty Dịch vụ Dầu khí Vũng Tàu chủ động trong việc đề ra các hướng đi chiến lược.

3.3. Xây dựng ma trận SWOT tổng hợp và các nhóm chiến lược

Sau khi đánh giá điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức, Ma trận SWOT tổng hợp được lập để kết nối các yếu tố này và hình thành các nhóm chiến lược. Các chiến lược này bao gồm: chiến lược SO (tận dụng điểm mạnh để nắm bắt cơ hội), chiến lược WO (khắc phục điểm yếu để khai thác cơ hội), chiến lược ST (sử dụng điểm mạnh để đối phó thách thức) và chiến lược WT (khắc phục điểm yếu để giảm thiểu tác động của thách thức). Việc xây dựng ma trận SWOT giúp OSC Vũng Tàu có cái nhìn khách quan, khoa học để lựa chọn hướng đi phù hợp, từ đó cụ thể hóa các mục tiêu và đề xuất các giải pháp chiến lược khả thi cho hoạch định chiến lược kinh doanh dịch vụ dầu khí trong giai đoạn 2010-2015.

IV. Đề xuất giải pháp chiến lược kinh doanh dịch vụ dầu khí đột phá

Dựa trên phân tích sâu rộng từ ma trận SWOT và các căn cứ lý luận, luận văn đã đưa ra các giải pháp chiến lược kinh doanh dịch vụ dầu khí đột phá, nhằm giúp Công ty Dịch vụ Dầu khí Vũng Tàu (OSC Vũng Tàu) phát triển mạnh mẽ hơn trong giai đoạn 2010-2015. Những giải pháp này tập trung vào việc tối ưu hóa năng lực hiện có, mở rộng thị trường, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và cải thiện hiệu quả tài chính. Việc thực thi các giải pháp này đòi hỏi sự đồng bộ và quyết tâm cao từ ban lãnh đạo cũng như toàn thể nhân viên. Các đề xuất không chỉ mang tính lý thuyết mà còn được xây dựng dựa trên thực tiễn hoạt động của OSC Vũng Tàu, đảm bảo tính khả thi và hiệu quả ứng dụng. Mục tiêu là tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững cho dịch vụ sinh hoạt dầu khí của công ty.

4.1. Chiến lược phát triển thị trường và thâm nhập hiệu quả

Để mở rộng quy mô và tăng cường thị phần cho dịch vụ sinh hoạt dầu khí, OSC Vũng Tàu cần tập trung vào hai hướng chiến lược chính: phát triển thị trường hiện tại và thâm nhập các thị trường mới. Luận văn đề xuất các giải pháp như tăng cường quảng bá, tiếp thị để khai thác tối đa thị trường hiện có, đồng thời nghiên cứu và mở rộng sang các khu vực tiềm năng khác trong ngành dầu khí. Việc này có thể bao gồm việc mở rộng các loại hình dịch vụ sinh hoạt dầu khí hoặc cải tiến chất lượng dịch vụ hiện tại để đáp ứng tốt hơn nhu cầu đa dạng của khách hàng. Giải pháp xâm nhập thị trường (còn gọi là giải pháp phát triển thị trường cũ) và giải pháp khai thác thị trường mới là những trụ cột để tăng cường doanh thu và lợi nhuận cho OSC Vũng Tàu.

4.2. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và ổn định lao động trực tiếp

Nguồn nhân lực chất lượng cao là tài sản quý giá nhất của bất kỳ doanh nghiệp nào, đặc biệt trong ngành dịch vụ sinh hoạt dầu khí đòi hỏi chuyên môn cao. Luận văn đề xuất các giải pháp nhằm ổn định lao động trực tiếp, đặc biệt là lao động giàn khoan, thông qua các chính sách đãi ngộ hấp dẫn và môi trường làm việc chuyên nghiệp. Đồng thời, cần nâng cao chất lượng nhân lực quản lý điều hành thông qua đào tạo liên tục, bồi dưỡng kiến thức chuyên môn và kỹ năng quản lý. Việc này không chỉ giúp tăng năng suất lao động mà còn cải thiện chất lượng dịch vụ, từ đó nâng cao uy tín và khả năng cạnh tranh của Công ty Dịch vụ Dầu khí Vũng Tàu. Đảm bảo đội ngũ nhân sự vững mạnh là yếu tố cốt lõi để thực hiện thành công hoạch định chiến lược kinh doanh dịch vụ dầu khí.

4.3. Các giải pháp tài chính và cơ cấu doanh nghiệp

Bên cạnh các chiến lược kinh doanh và nhân sự, các giải pháp về tài chính và cơ cấu doanh nghiệp cũng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo sự bền vững. Luận văn đề xuất giải pháp cổ phần hóa doanh nghiệp, có thể giúp huy động vốn, nâng cao minh bạch và tăng cường năng lực tài chính. Đồng thời, việc xem xét giảm giá dịch vụ một cách hợp lý có thể là một chiến lược cạnh tranh hiệu quả trong một số trường hợp, giúp thu hút khách hàng và tăng khối lượng dịch vụ. Các biện pháp này cần được cân nhắc kỹ lưỡng để vừa đảm bảo lợi nhuận, vừa tăng cường khả năng cạnh tranh. Một cơ cấu tài chính vững mạnh và tổ chức hiệu quả là nền tảng để OSC Vũng Tàu thực hiện thành công các mục tiêu của hoạch định chiến lược kinh doanh dịch vụ dầu khí.

V. Đánh giá kết quả chiến lược kinh doanh dịch vụ dầu khí và kiến nghị

Việc đánh giá kết quả chiến lược kinh doanh dịch vụ dầu khí là bước cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng trong chu trình hoạch định chiến lược. Nó giúp xác định mức độ thành công của các giải pháp đã triển khai và cung cấp cơ sở cho việc điều chỉnh hoặc xây dựng chiến lược mới trong tương lai. Đối với Công ty Dịch vụ Dầu khí Vũng Tàu (OSC Vũng Tàu), giai đoạn 2010-2015 là một khoảng thời gian thử thách, nhưng với một chiến lược được hoạch định bài bản, công ty có thể đạt được những mục tiêu đã đề ra. Luận văn đã không chỉ đề xuất giải pháp mà còn đưa ra các kiến nghị cụ thể, nhằm định hướng cho sự phát triển bền vững của OSC Vũng Tàu trong bối cảnh thị trường dầu khí luôn biến động. Những kiến nghị này là nền tảng để công ty tiếp tục củng cố vị thế và mở rộng hoạt động dịch vụ sinh hoạt dầu khí trong những giai đoạn tiếp theo.

5.1. Hiệu quả dự kiến của chiến lược đã hoạch định

Việc áp dụng các chiến lược và giải pháp đã đề xuất trong luận văn được kỳ vọng sẽ mang lại những hiệu quả tích cực cho OSC Vũng Tàu. Các hiệu quả này bao gồm việc tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận, củng cố thị phần trong lĩnh vực dịch vụ sinh hoạt dầu khí, nâng cao năng lực cạnh tranh và cải thiện hình ảnh thương hiệu. Đặc biệt, việc tối ưu hóa nguồn nhân lực và cơ cấu tổ chức sẽ giúp công ty hoạt động hiệu quả hơn, giảm thiểu chi phí và nâng cao chất lượng dịch vụ. Mặc dù luận văn được thực hiện trước khi kết thúc giai đoạn 2010-2015, những chiến lược này được xây dựng dựa trên phân tích kỹ lưỡng, mang lại kỳ vọng về một tương lai phát triển ổn định và bền vững cho Công ty Dịch vụ Dầu khí Vũng Tàu.

5.2. Các kiến nghị chiến lược cho OSC Vũng Tàu hậu 2015

Ngoài các giải pháp cho giai đoạn 2010-2015, luận văn còn đưa ra các kiến nghị mang tính dài hạn, định hướng cho sự phát triển của OSC Vũng Tàu sau năm 2015. Các kiến nghị này có thể bao gồm việc tiếp tục đầu tư vào công nghệ mới, mở rộng danh mục dịch vụ sinh hoạt dầu khí để đáp ứng nhu cầu thị trường ngày càng đa dạng, và xây dựng mối quan hệ chiến lược với các đối tác lớn trong ngành. Đồng thời, việc duy trì sự linh hoạt trong hoạch định chiến lược kinh doanh dịch vụ dầu khí là cực kỳ quan trọng để thích nghi với những biến động không ngừng của thị trường. Các kiến nghị nội bộ và kiến nghị với các cơ quan quản lý cũng được đề xuất, nhằm tạo ra môi trường thuận lợi nhất cho sự phát triển bền vững của Công ty Dịch vụ Dầu khí Vũng Tàu.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/03/2026
Luận văn thạc sĩ hoạch định chiến lược kinh doanh dịch vụ sinh hoạt dầu khí cho công ty dịch vụ dầu khí vũng tàu giai đoạn 2010 2015

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương IU: /inb thành chiến lược kính doanh dịch vụ sinh hoạt dẫu khi cho OSC Vũng Tâu giai đoạn 2010-2015. Ngô Việt Thanh - Luận văn Thạc sỹ Hoach định chiên lược kinh doanh dịch vụ sinh hoạt đầu khi Bảng 3.2 Bảng đề xuất múc lương mới cho lao động giàn khoan 115 LOI MG DAU 1 - Tính cấp thiết của dễ tài: Trong xu thé toàn cầu hóa đang dién ra ngay cảng mạnh mế, tác động trực tiếp vào các hoạt động của các doanh nghiệp trên con đường tổn tại và phát triển, việc hoạch định chiến lược kinh doanh là công việc đầu tiên và có ý nghĩa đặc biệt quan trọng để định hướng tương bài giúp doanh nghiệp đại được những thành công, Chiến lược kinh doanh là những ý tưỡng, kế hoạch. má doanh nghiệp cần phải xây đụng để giảnh được ưu thể cạnh tranh so với các đối thủ, Nó bao gồm hai sự lựa chọn mẫu chốt: Các khách hàng của doanh nghiệp sẽ dược phục vụ như thế nv? Lam sao phát huy được những điểm mạnh của doanh nghiệp để phục vụ khách hàng có hiệu. qua hon? Tất cả các doanh nghiệp hoại động trong môi rường chúng luôn thay đổi và phức tạp.

Việc hoạch định chiến lược kinh doanh giứp các nhà quản lý xác định được các Tục tiêu đài hạn, ngắn hạn của doanh nghiệp, lựa chợu các chính sách thích hợp nhằm. phân bễ các nguồn lực hợp lý đẻ dạt được các mục tiêu dó. Công ty Dịch vụ dầu khi Vũng Tàu (OSC Vũng Tảu) là công ty trực thuộc Công, ty Du lịch Dịch vụ Dâu khí Việt Nam trực thuộc Bộ Văn hoà - Thể thao - Du lịch, với chức năng chính lá kinh doanh dịch vụ dầu khi. Công ty có địa bản hoạt động chỉnh ở thành phả Vũng Tàu.

Tuy nhiên, OSC Vũng Tàu đang phải đổi chọi với môi trường, dây biển động, cạnh tranh ngày cảng gay gắt, phương pháp tổ chức, quản lý sân xuất thay đổi do công nghệ thông tin, sinh học phát triển. sự phát triển nhanh chóng cúa xã hội tiêu dùng. Hơn nữa, quá trình hội nhập kinh tẻ quốc tế, nhiều công ty đa quốc gậa dã dâu tư vào Việt Nam làm cho quá trình cạnh tranh giữa các doanh nghiệp ngày càng khốc liệt vẻ chất lượng sản phẩm, địch vụ, điêu kiện cung cấp, hậu mãi. Tắt cả các vẫn đề đó cần được nghiên cứu phân tích.

Chính vì vậy việc hoạch định chiến lược kinh doanh của Công ty ngảy cảng trở nền quan trọng và cấp thiết. Đứng trước thục trạng đỏ, là người đã gắn bó lâu năm với OSC Vũng Tâm, tôi xnuốn vận dụng những kiến thức đã học vào giải quyết những vấn dễ bức xúc và thiết Ngô Việt Thanh - Luận văn Thạc sỹ Hoach định chiên lược kinh doanh dịch vụ sinh hoạt đầu khi DANII MỤC CÁC TIÌNH, BẰNG STT Tội dung Trang Hinhl.1 Những căn cử dễ xây dựng chiến lược kih doanh 12 Hinh1.2 Ma tran BCG 33 Hìnhl3 Ma tran Mc. Kinsey 36 Tlinh21 8œ đồtổ chức của OSC Việt Nam 4 Hinh2.2 Sơ dễ tổ chức của OSC Viing Tau 46 Bảng 1.1 Đánh giá vị thể cạnh tranh của các doanh nghiệp may.2 MatrậnSWOT để hình thành chiến lược 2? Bang 1.3 Các chiến lược kinh doanh theo ma trận M.1 Kết quả sắn xuất kinh doanh chỉnh giai đoạn 2006-2008 47 Bảng 22 — Tốc độ tăng trưởng GDP của Việt Nam giai đoạn 2006-3009 48 Bảng 23 — Tốc độ lạm phát của Việt Nam giai đoạn 2006-2009 50 Bang 2.4 thất nghiệp của Việt Nam qua các năm 2005-2008 Sĩ Hãng 2.5 Tổng vốn DI váo Việt Nam qua cáo năm 2006-2009 59 Bang 2.6 Cac tau chtva dau hoat dong tai Viét Nam nim 2009 72 Bang 2.7 — Các thu giản Lư bán hoại động tại Việt Nam năm 2009 73 Bảng điểm đánh giá vị thê cạnh tranh của Công ty OSC Bảng 28 — Vũng Tảu sơ với các đối thủ khác Irong lĩnh vực cùng cáp — 8Ô địch vụ sinh hoạt đầu khí Danh sich cdc nhả cung cấp hàng hóa thục phẩm cho Công, Bang 2.9 82 ty OSC Ving Tau.10 Các tàu/giản Công ty dang phục vụ 87 Bang 2.11 Kết quả sản xuất kinh doanh qua các năm 2006-2008 9 Bảng 112 Các chiriêntài chính % Băng 213 Số liệu báo cáo lao động cửa OSƠ Vũng Lâu đến ngây 93 31/8/2009 Bang 2.14 Các hợp đồng Công ly trừng thầu năm 2009 100 Bảng 31 Ma trận SWOT để hình thành các chiến lược bộ phận 106 Ngô Việt Thanh - Luận văn Thạc sỹ Hoach định chiên lược kinh doanh dịch vụ sinh hoạt đầu khi DANII MỤC CÁC TIÌNH, BẰNG STT Tội dung Trang Hinhl.1 Những căn cử dễ xây dựng chiến lược kih doanh 12 Hinh1.2 Ma tran BCG 33 Hìnhl3 Ma tran Mc. Kinsey 36 Tlinh21 8œ đồtổ chức của OSC Việt Nam 4 Hinh2.2 Sơ dễ tổ chức của OSC Viing Tau 46 Bảng 1.1 Đánh giá vị thể cạnh tranh của các doanh nghiệp may.2 MatrậnSWOT để hình thành chiến lược 2? Bang 1.3 Các chiến lược kinh doanh theo ma trận M.1 Kết quả sắn xuất kinh doanh chỉnh giai đoạn 2006-2008 47 Bảng 22 — Tốc độ tăng trưởng GDP của Việt Nam giai đoạn 2006-3009 48 Bảng 23 — Tốc độ lạm phát của Việt Nam giai đoạn 2006-2009 50 Bang 2.4 thất nghiệp của Việt Nam qua các năm 2005-2008 Sĩ Hãng 2.5 Tổng vốn DI váo Việt Nam qua cáo năm 2006-2009 59 Bang 2.6 Cac tau chtva dau hoat dong tai Viét Nam nim 2009 72 Bang 2.7 — Các thu giản Lư bán hoại động tại Việt Nam năm 2009 73 Bảng điểm đánh giá vị thê cạnh tranh của Công ty OSC Bảng 28 — Vũng Tảu sơ với các đối thủ khác Irong lĩnh vực cùng cáp — 8Ô địch vụ sinh hoạt đầu khí Danh sich cdc nhả cung cấp hàng hóa thục phẩm cho Công, Bang 2.9 82 ty OSC Ving Tau.10 Các tàu/giản Công ty dang phục vụ 87 Bang 2.11 Kết quả sản xuất kinh doanh qua các năm 2006-2008 9 Bảng 112 Các chiriêntài chính % Băng 213 Số liệu báo cáo lao động cửa OSƠ Vũng Lâu đến ngây 93 31/8/2009 Bang 2.14 Các hợp đồng Công ly trừng thầu năm 2009 100 Bảng 31 Ma trận SWOT để hình thành các chiến lược bộ phận 106 Ngô Việt Thanh - Luận văn Thạc sỹ Hoach định chiên lược kinh doanh dịch vụ sinh hoạt đầu khi Bảng 3.2 Bảng đề xuất múc lương mới cho lao động giàn khoan 115 LOI MG DAU 1 - Tính cấp thiết của dễ tài: Trong xu thé toàn cầu hóa đang dién ra ngay cảng mạnh mế, tác động trực tiếp vào các hoạt động của các doanh nghiệp trên con đường tổn tại và phát triển, việc hoạch định chiến lược kinh doanh là công việc đầu tiên và có ý nghĩa đặc biệt quan trọng để định hướng tương bài giúp doanh nghiệp đại được những thành công, Chiến lược kinh doanh là những ý tưỡng, kế hoạch.

má doanh nghiệp cần phải xây đụng để giảnh được ưu thể cạnh tranh so với các đối thủ, Nó bao gồm hai sự lựa chọn mẫu chốt: Các khách hàng của doanh nghiệp sẽ dược phục vụ như thế nv? Lam sao phát huy được những điểm mạnh của doanh nghiệp để phục vụ khách hàng có hiệu. qua hon? Tất cả các doanh nghiệp hoại động trong môi rường chúng luôn thay đổi và phức tạp. Việc hoạch định chiến lược kinh doanh giứp các nhà quản lý xác định được các Tục tiêu đài hạn, ngắn hạn của doanh nghiệp, lựa chợu các chính sách thích hợp nhằm. phân bễ các nguồn lực hợp lý đẻ dạt được các mục tiêu dó.

Công ty Dịch vụ dầu khi Vũng Tàu (OSC Vũng Tảu) là công ty trực thuộc Công, ty Du lịch Dịch vụ Dâu khí Việt Nam trực thuộc Bộ Văn hoà - Thể thao - Du lịch, với chức năng chính lá kinh doanh dịch vụ dầu khi. Công ty có địa bản hoạt động chỉnh ở thành phả Vũng Tàu. Tuy nhiên, OSC Vũng Tàu đang phải đổi chọi với môi trường, dây biển động, cạnh tranh ngày cảng gay gắt, phương pháp tổ chức, quản lý sân xuất thay đổi do công nghệ thông tin, sinh học phát triển. sự phát triển nhanh chóng cúa xã hội tiêu dùng.

Hơn nữa, quá trình hội nhập kinh tẻ quốc tế, nhiều công ty đa quốc gậa dã dâu tư vào Việt Nam làm cho quá trình cạnh tranh giữa các doanh nghiệp ngày càng khốc liệt vẻ chất lượng sản phẩm, địch vụ, điêu kiện cung cấp, hậu mãi. Tắt cả các vẫn đề đó cần được nghiên cứu phân tích. Chính vì vậy việc hoạch định chiến lược kinh doanh của Công ty ngảy cảng trở nền quan trọng và cấp thiết. Đứng trước thục trạng đỏ, là người đã gắn bó lâu năm với OSC Vũng Tâm, tôi xnuốn vận dụng những kiến thức đã học vào giải quyết những vấn dễ bức xúc và thiết Ngô Việt Thanh - Luận văn Thạc sỹ Hoach định chiên lược kinh doanh dịch vụ sinh hoạt đầu khi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TÁT OSC Viét Nam: Công ty Du lich dich vụ đâu khí Việt Nam.

OSC Vũng Tàu: Công ty Dich vu Dau khí Vũng Tàu DVDK: Dich vu dầu khi WTO: Tế chức Thương Mại thê giới FDI: Pldu từ trực tiếp cửa nước ngoài DINN: Dau tu mide ngoài NHNN: Ngân láng Nha mde PTSC : Tổng Công ty Cé phan Dịch vụ Kỹ thuật Dâu khi Petrosetco : Tổng Công ty Cổ phản Dịch vụ Tổng hop Dau khi PVD: Tổng Công ty Cỗ phần Khoan và dịch vụ khoan dầu khí PV Trans.: 'Tổng Công ty Cỗ phần Vận tái dâu khí CBCNV Cán bộ công nhân viên CNY: Công nhân viên TNHI: Trách nhiệm hữu hạn 'VSP - Vietsovnetro : Xi nghiệp T.iên đoanh Dầu khí Việt-Xỏ DVDK: Dịch vụ dâu khí BR-VT: Tinh Ba Ria-Ving Tau TSCĐ: Tài sản cổ định PetroVictnam: ‘Tap đoàn dẫu khi Viet Nam SBU: em vị kinh doanh chiến lược R&D: Nghiên cửu và phát triển. SWOT: Ma trên phân tích cơ hội, nguy cơ vả mặt mạnh, mặt yếu. BCG: Ma tran Boston Consulting Group Ngô Việt Thanh - Luận văn Thạc sỹ Hoach định chiên lược kinh doanh dịch vụ sinh hoạt đầu khi CHUONGT CƠ SỞ LÝ LUẬN VẺ CHIẾN LƯỢC KINH DOANH Ngô Việt Thanh - Luận văn Thạc sỹ Hoach định chiên lược kinh doanh dịch vụ sinh hoạt đầu khi 2.12 Phin tich ảnh huỷng của tỷ lệ lam phat 30 2313 Phin tich anh hưởng của sự thay dỗi lãi suối, tý giá và chỉ số chứng khoản 2.4 Phân tích ảnh bường của tý lệ thắt nghiệp, việc làm.5 Phân tích ảnh hưởng của đu ñr nước ngoài 2. Phân tích ảnh huông của môi trường chẳnh trí 2.3 Phân tích ảnh huông cáo môi trường tự nhiên, văn hóa - xã hội 2.4 Phân tích sự ảnh hưởng của chỉnh sách huậi pháp.

Phân tích môi trưởng ngành ảnh hướng đến hoạch định ch sinh hoạt đầu khí của công Iy OSƠ Ving Tàu.1 Phân ích dối aa cạnh: trai hiện có.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ