Luận văn thạc sĩ giáo dục học thiết kế các hoạt động học tập theo định hướng phát triển năng lực giải quyết vấn đề trong dạy học phần sinh vật và môi trường sinh học 9

Luận văn thạc sĩ giáo dục học thiết kế hoạt động học tập phát triển năng lực giải quyết vấn đề trong dạy học sinh vật và môi trường sinh học 9.

Trường đại học

Trường Đại Học Sư Phạm

Chuyên ngành

Giáo Dục Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

120
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vì sao phát triển năng lực giải quyết vấn đề là cốt lõi

Trong bối cảnh giáo dục hiện đại, việc chuyển đổi từ chương trình tiếp cận nội dung sang tiếp cận năng lực người học là một xu thế tất yếu. Nghị quyết Hội nghị Trung ương 8 khóa XI đã nhấn mạnh nhiệm vụ cấp bách là "đổi mới mạnh mẽ phương pháp dạy và học theo hướng hiện đại; phát huy tính tích cực, chủ động, sáng tạo và vận dụng kiến thức, kỹ năng của người học". Trọng tâm của định hướng này là hình thành và phát triển các năng lực chung, trong đó năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo được xem là một trong những năng lực cốt lõi, cần thiết cho mỗi cá nhân trong thế kỷ 21. Năng lực này không chỉ là khả năng tìm ra lời giải cho các bài toán học thuật, mà còn là khả năng vận dụng tổng hợp kiến thức, kỹ năng và thái độ để xử lý hiệu quả các tình huống phức tạp trong thực tiễn cuộc sống. Luận văn của Nguyễn Quỳnh Trang (2016) đã đi sâu vào nghiên cứu cơ sở lý luận về năng lực, khẳng định rằng năng lực là sự huy động tổng hợp các nguồn lực cá nhân để thực hiện thành công một hoạt động trong bối cảnh nhất định. Do đó, việc thiết kế các hoạt động học tập chuyên biệt nhằm bồi dưỡng năng lực này, đặc biệt trong môn Sinh học lớp 9 với phần "Sinh vật và Môi trường", là một nhiệm vụ quan trọng, góp phần nâng cao chất lượng giáo dục và chuẩn bị hành trang vững chắc cho học sinh bước vào đời.

1.1. Tầm quan trọng của dạy học theo định hướng phát triển năng lực

Dạy học theo định hướng phát triển năng lực là một sự thay đổi căn bản về triết lý giáo dục. Thay vì tập trung vào việc người học "biết được gì", phương pháp này chú trọng vào việc người học "làm được gì" với kiến thức đã học. Mục tiêu không dừng lại ở việc truyền thụ kiến thức một cách rời rạc mà là giúp học sinh hình thành khả năng vận dụng linh hoạt các kiến thức, kỹ năng, thái độ vào giải quyết các tình huống thực tiễn. Cách tiếp cận này đòi hỏi một sự đổi mới phương pháp dạy học môn sinh học toàn diện, chuyển từ vai trò người thầy là trung tâm sang lấy người học làm trung tâm, thúc đẩy các phương pháp dạy học tích cực như học tập qua dự án, học tập dựa trên vấn đề. Qua đó, học sinh không chỉ lĩnh hội tri thức mà còn rèn luyện được các kỹ năng tư duy bậc cao, kỹ năng hợp tác và khả năng tự học suốt đời.

1.2. Phân tích cơ sở lý luận về năng lực giải quyết vấn đề

Theo định nghĩa của PISA (2012), năng lực giải quyết vấn đề là "năng lực của một cá nhân tham gia vào quá trình nhận thức để hiểu và giải quyết các tình huống có vấn đề mà phương pháp giải quyết không ngay lập tức rõ ràng". Dựa trên các mô hình của Polya, PISA và Úc, cấu trúc của năng lực này thường bao gồm các thành tố chính: (1) Tìm hiểu, khám phá vấn đề; (2) Lập kế hoạch và thực hiện giải pháp; (3) Giám sát và xem xét lại quá trình. Luận văn đã đề xuất một cấu trúc cụ thể cho học sinh THCS Việt Nam, gồm 3 năng lực thành phần: Phát hiện và làm rõ vấn đề; Đề xuất, lựa chọn giải pháp; và Thực hiện, đánh giá giải pháp. Mỗi thành phần lại được chi tiết hóa bằng các chỉ số hành vi cụ thể, tạo thành một khung tham chiếu rõ ràng để giáo viên thiết kế hoạt động và đánh giá năng lực học sinh THCS một cách khoa học và hiệu quả.

II. Thách thức dạy học Sinh học 9 theo phương pháp truyền thống

Mặc dù nhận thức được tầm quan trọng của việc đổi mới, thực tiễn dạy học môn Sinh học ở các trường THCS vẫn còn đối mặt với nhiều thách thức. Khảo sát thực tiễn trong luận văn của Nguyễn Quỳnh Trang (2016) tại các trường THCS ở Thừa Thiên Huế cho thấy một bức tranh rõ nét về những rào cản này. Đa số giáo viên (trên 75%) vẫn thường xuyên sử dụng các phương pháp truyền thống như thuyết trình, hỏi đáp tái hiện. Trong khi đó, các phương pháp dạy học tích cực như dạy học nêu và giải quyết vấn đề lại rất ít được áp dụng. Điều này dẫn đến một hệ quả tất yếu: học sinh trở nên thụ động. Kết quả điều tra cho thấy 51,5% học sinh cảm thấy nhàm chán với môn học chính vì sự thụ động trong giờ học. Phần chuyên đề sinh vật và môi trường trong Sinh học 9, với nội dung vô cùng phong phú và gắn liền với thực tiễn như hệ sinh thái và phát triển bền vững, lại thường bị biến thành những bài giảng lý thuyết khô khan, thiếu kết nối, làm giảm đi tiềm năng giáo dục to lớn của nó. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải có những giải pháp cụ thể để tháo gỡ khó khăn, mà trọng tâm là việc thiết kế và tổ chức các hoạt động học tập đổi mới.

2.1. Thực trạng dạy và học phần Sinh vật và Môi trường hiện nay

Kết quả khảo sát chỉ ra rằng, dù 100% giáo viên cho rằng việc đổi mới là cần thiết, nhưng có đến 76,92% thừa nhận chưa nắm vững lý luận về dạy học theo định hướng phát triển năng lực. Các hoạt động học tập trong giờ Sinh học chủ yếu vẫn là trả lời câu hỏi tái hiện kiến thức. Các hình thức đòi hỏi tư duy sâu và vận dụng cao như giải bài tập tình huống hay nghiên cứu trường hợp gần như không được sử dụng (trên 60% giáo viên không bao giờ dùng). Về phía học sinh, mặc dù yêu thích môn học vì tính thực tiễn cao, nhưng các em lại thiếu cơ hội để vận dụng kiến thức vào giải quyết các vấn đề thực tế, dẫn đến kỹ năng giải quyết tình huống còn rất hạn chế. Điều này cho thấy khoảng cách lớn giữa nhận thức và hành động trong việc triển khai đổi mới giáo dục.

2.2. Hạn chế của lối dạy truyền thụ kiến thức một chiều

Lối dạy học truyền thụ một chiều, lấy giáo viên làm trung tâm, đặt nặng việc ghi nhớ kiến thức lý thuyết đã bộc lộ nhiều hạn chế trong bối cảnh mới. Phương pháp này không khuyến khích được sự tò mò, tư duy phản biện và khả năng sáng tạo của học sinh. Học sinh tiếp thu kiến thức một cách thụ động, ít có sự tương tác và hợp tác, dẫn đến việc khó hình thành các năng lực xã hội. Đặc biệt, với các nội dung mang tính ứng dụng cao như bảo vệ môi trường trong giáo dục, việc chỉ nghe giảng lý thuyết sẽ không thể hình thành ý thức và hành vi đúng đắn. Việc thiếu các hoạt động thực hành, trải nghiệm khiến kiến thức trở nên xa rời thực tế, học sinh không thấy được ý nghĩa và sự cần thiết của việc học, từ đó làm giảm động lực và hứng thú học tập.

III. Top 4 loại hình hoạt động học tập phát triển năng lực hiệu quả

Để khắc phục những hạn chế của phương pháp truyền thống và đáp ứng yêu cầu phát triển năng lực cho học sinh, luận văn đã đề xuất và hệ thống hóa 4 loại hình hoạt động học tập (HĐHT) hiệu quả. Các hoạt động này được thiết kế đặc biệt cho phần Sinh vật và Môi trường, Sinh học 9, nhằm đưa học sinh vào các tình huống có vấn đề, buộc các em phải tư duy, vận dụng kiến thức để tìm ra giải pháp. Cách tiếp cận này không chỉ giúp học sinh nắm vững kiến thức mà còn là môi trường lý tưởng để rèn luyện năng lực giải quyết vấn đề. Bốn loại hình hoạt động được xác định bao gồm: (1) Trả lời câu hỏi có vấn đề; (2) Giải bài tập tình huống; (3) Thực hành thí nghiệm; và (4) Nghiên cứu trường hợp. Mỗi dạng hoạt động có một ưu thế riêng nhưng đều chung mục tiêu là biến quá trình học tập thành quá trình khám phá, kiến tạo tri thức, nơi học sinh là chủ thể tích cực và sáng tạo. Đây chính là cốt lõi của học tập dựa trên vấn đề (problem-based learning)học tập qua dự án (project-based learning), những xu hướng giáo dục tiên tiến trên thế giới.

3.1. Phương pháp trả lời câu hỏi có vấn đề và giải bài tập tình huống

Câu hỏi có vấn đề không phải là câu hỏi tái hiện kiến thức đơn thuần, mà là những câu hỏi chứa đựng mâu thuẫn nhận thức, kích thích học sinh tư duy sâu. Ví dụ, câu hỏi "Tại sao trong sản xuất nông nghiệp lại có câu ca dao 'Gió đông là chồng lúa chiêm'?" đòi hỏi học sinh phải vận dụng kiến thức về ảnh hưởng của nhiệt độ, độ ẩm lên đời sống sinh vật để lý giải kinh nghiệm dân gian. Tương tự, bài tập tình huống đặt học sinh vào một bối cảnh thực tế. Ví dụ tình huống so sánh giữa phương pháp "cấy lúa hàng biên" và cấy lúa thông thường buộc học sinh phải phân tích ưu, nhược điểm về mặt sinh thái học (tận dụng ánh sáng, giảm sâu bệnh) để đưa ra lập luận thuyết phục, qua đó rèn luyện kỹ năng giải quyết tình huống một cách hiệu quả.

3.2. Kỹ thuật nghiên cứu trường hợp điển hình Case Study

Nghiên cứu trường hợp là một phương pháp đặc biệt hiệu quả để học sinh hiểu sâu về sự phức tạp của các hệ sinh thái. Thay vì học lý thuyết suông về chuỗi thức ăn, học sinh được phân tích một trường hợp thực tế như "Chiến dịch nhảy dù mèo" ở Borneo. Qua câu chuyện này, học sinh phải tự mình xác định các chuỗi thức ăn, phân tích hậu quả của việc sử dụng thuốc trừ sâu DDT, và nhận ra mối liên hệ tương tác chằng chịt giữa các loài trong một quần xã. Hoạt động này không chỉ củng cố kiến thức sinh học mà còn giáo dục sâu sắc về tầm quan trọng của cân bằng sinh thái và những tác động không lường trước được của con người lên môi trường, một bài học quý giá về phát triển bền vững.

3.3. Tổ chức hoạt động trải nghiệm thông qua thực hành thí nghiệm

Thực hành thí nghiệm là con đường hiệu quả nhất để biến kiến thức lý thuyết thành kinh nghiệm thực tiễn. Việc tổ chức hoạt động trải nghiệm cho phép học sinh "học qua làm". Thay vì chỉ được nghe giảng về tính hướng sáng của thực vật, học sinh có thể tự thiết kế một thí nghiệm đơn giản để chứng minh tại sao ngọn cây lại nghiêng về phía cửa sổ. Quá trình này giúp các em rèn luyện kỹ năng quan sát, đề xuất giả thuyết, tiến hành thí nghiệm và rút ra kết luận. Đây là những kỹ năng nền tảng của phương pháp nghiên cứu khoa học, giúp phát triển tư duy logic và khả năng tự khám phá tri thức, làm cho mỗi giáo án sinh học 9 đổi mới trở nên sinh động và ý nghĩa hơn.

IV. Hướng dẫn 6 bước thiết kế hoạt động học tập theo chuẩn mới

Việc xây dựng các hoạt động học tập hiệu quả không phải là một công việc ngẫu hứng mà đòi hỏi một quy trình thiết kế bài bản và khoa học. Luận văn đã xây dựng một quy trình gồm 6 bước rõ ràng, giúp giáo viên có thể tự mình thiết kế các hoạt động học tập theo định hướng phát triển năng lực giải quyết vấn đề một cách hệ thống. Quy trình này đảm bảo mỗi hoạt động được tạo ra đều bám sát mục tiêu bài học, phù hợp với nội dung kiến thức và trình độ nhận thức của học sinh, đồng thời có tính thực tiễn cao. Bằng cách tuân thủ quy trình này, giáo viên có thể chuyển đổi từ việc soạn giáo án truyền thống sang việc kiến tạo các kịch bản dạy học tích cực, nơi mỗi hoạt động là một cơ hội để học sinh rèn luyện và phát triển năng lực. Đây là một công cụ hữu ích để thực hiện thành công chủ trương đổi mới phương pháp dạy học môn sinh học tại các trường phổ thông. Quy trình này là chìa khóa để tạo ra những giáo án sinh học 9 đổi mới thực sự chất lượng, góp phần nâng cao hiệu quả giảng dạy.

4.1. Bước 1 3 Từ xác định mục tiêu đến lựa chọn tư liệu thực tiễn

Quy trình bắt đầu bằng Bước 1: Xác định mục tiêu, trong đó giáo viên cần làm rõ mục tiêu về kiến thức, kỹ năng, thái độ và đặc biệt là các chỉ số hành vi của năng lực giải quyết vấn đề cần hình thành. Bước 2: Phân tích nội dung, giáo viên cần xác định các đơn vị kiến thức trong chuyên đề sinh vật và môi trường có tiềm năng để xây dựng tình huống có vấn đề. Bước 3: Thu thập tư liệu, đây là bước quan trọng để làm cho hoạt động học tập trở nên sống động. Giáo viên cần tìm kiếm các tình huống thực tiễn, các bài báo, số liệu, video clip liên quan đến các vấn đề môi trường địa phương hoặc toàn cầu, tạo ra nguồn tài nguyên phong phú cho việc thiết kế.

4.2. Bước 4 6 Gia công sư phạm và hoàn thiện kế hoạch bài dạy

Sau khi có tư liệu thô, Bước 4: Gia công sư phạm là quá trình "mã hóa" các tư liệu thành các dạng hoạt động học tập cụ thể (câu hỏi, bài tập tình huống, kịch bản thí nghiệm...). Bước 5: Hệ thống hóa các hoạt động, giáo viên sắp xếp các hoạt động đã thiết kế một cách logic theo mục đích dạy học (dùng để khởi động, hình thành kiến thức hay củng cố). Cuối cùng, Bước 6: Thiết kế kế hoạch bài học, giáo viên tích hợp các hoạt động này vào một giáo án hoàn chỉnh, xác định rõ thời gian, hình thức tổ chức (cá nhân hay nhóm), và cách thức đánh giá năng lực học sinh THCS sau mỗi hoạt động. Quy trình này đảm bảo tính khoa học và khả thi khi áp dụng vào thực tế.

V. Kết quả thực nghiệm sư phạm Minh chứng thuyết phục nhất

Lý thuyết dù hoàn hảo đến đâu cũng cần được kiểm chứng qua thực tiễn. Chương 3 của luận văn đã trình bày chi tiết quá trình thực nghiệm sư phạm nhằm đánh giá hiệu quả của việc áp dụng các hoạt động học tập đã thiết kế. Mục đích của thực nghiệm là để trả lời câu hỏi: Liệu các hoạt động học tập theo định hướng phát triển năng lực có thực sự nâng cao được năng lực giải quyết vấn đề của học sinh hay không? Quá trình thực nghiệm được tiến hành một cách nghiêm túc, có đối tượng và phương pháp đo lường cụ thể. Kết quả thu được không chỉ là những con số thống kê mà còn là minh chứng sống động cho giả thuyết khoa học của đề tài. Các phân tích định lượng và định tính đều cho thấy sự tiến bộ rõ rệt của học sinh ở nhóm thực nghiệm. Điều này khẳng định rằng, hướng đi của đề tài là hoàn toàn đúng đắn và có tính khả thi cao, cung cấp một mô hình hiệu quả cho việc đổi mới phương pháp dạy học môn sinh học tại các trường THCS hiện nay.

5.1. Quy trình và phương pháp thực nghiệm sư phạm chi tiết

Thực nghiệm được tiến hành trên đối tượng là học sinh lớp 9 tại các trường THCS. Luận văn đã xây dựng một bộ tiêu chí cụ thể để đánh giá năng lực học sinh THCS dựa trên cấu trúc năng lực giải quyết vấn đề đã đề xuất (gồm 3 thành tố và 8 chỉ số hành vi). Phương pháp thực nghiệm bao gồm việc tổ chức dạy học các chủ đề trong phần Sinh vật và Môi trường có sử dụng hệ thống hoạt động học tập đã thiết kế. Dữ liệu được thu thập thông qua các bài kiểm tra, phiếu quan sát, và phỏng vấn học sinh trước, trong và sau quá trình thực nghiệm. Các dữ liệu này sau đó được xử lý bằng phương pháp thống kê toán học để đảm bảo tính khách quan và khoa học.

5.2. Phân tích kết quả và những thay đổi tích cực của học sinh

Kết quả thực nghiệm cho thấy một sự cải thiện đáng kể về năng lực giải quyết vấn đề của học sinh. Các biểu đồ và bảng số liệu trong luận văn đã chỉ ra sự gia tăng rõ rệt về điểm số trung bình qua các bài kiểm tra. Quan trọng hơn, phân tích định tính cho thấy học sinh đã trở nên chủ động, tích cực hơn trong học tập. Các em mạnh dạn hơn trong việc phát hiện vấn đề, tự tin đề xuất các giải pháp và có khả năng làm việc nhóm tốt hơn. Học sinh bắt đầu hình thành thói quen liên hệ kiến thức đã học với các vấn đề trong đời sống, đặc biệt là các vấn đề liên quan đến hệ sinh thái và phát triển bền vững. Đây là thành công lớn nhất của mô hình, chứng tỏ hiệu quả vượt trội so với phương pháp dạy học truyền thống.

VI. Tương lai dạy học Sinh học 9 Tích hợp và phát triển bền vững

Những kết quả nghiên cứu từ luận văn không chỉ dừng lại ở một giải pháp cho phần Sinh vật và Môi trường, Sinh học 9. Nó mở ra một định hướng phát triển lâu dài cho phương pháp dạy học môn Sinh học nói riêng và giáo dục phổ thông nói chung. Hướng đi này nhấn mạnh sự tích hợp giữa kiến thức, kỹ năng và thái độ, giữa lý thuyết và thực tiễn, giữa nhà trường và cuộc sống. Việc chú trọng phát triển năng lực giải quyết vấn đề giúp học sinh trở thành những công dân chủ động, có khả năng thích ứng và kiến tạo trong một thế giới đầy biến động. Tương lai của việc dạy học Sinh học sẽ không còn là những bài giảng khô khan về cấu trúc tế bào hay các quy luật di truyền, mà là những dự án học tập sôi nổi về bảo vệ môi trường trong giáo dục, về an ninh lương thực, về biến đổi khí hậu. Đó là một nền giáo dục vị nhân sinh, gắn liền với những thách thức và cơ hội của thời đại, góp phần xây dựng một tương lai bền vững cho đất nước.

6.1. Hướng đi mới cho đổi mới phương pháp dạy học môn Sinh học

Mô hình thiết kế và tổ chức hoạt động học tập được đề xuất trong luận văn có thể được nhân rộng và áp dụng cho các phần kiến thức khác trong chương trình Sinh học, cũng như cho các môn học khác. Nó cung cấp một "bộ công cụ" và một quy trình làm việc rõ ràng để giáo viên có thể tự tin đổi mới phương pháp dạy học môn sinh học. Hướng đi này đòi hỏi sự đầu tư về thời gian và công sức của giáo viên, cũng như sự thay đổi trong cách quản lý và kiểm tra, đánh giá. Tuy nhiên, lợi ích mà nó mang lại cho sự phát triển toàn diện của học sinh là vô cùng to lớn, xứng đáng để trở thành mục tiêu phấn đấu của toàn ngành giáo dục.

6.2. Tích hợp bảo vệ môi trường trong giáo dục phát triển bền vững

Phần Sinh vật và Môi trường là nội dung lý tưởng để tích hợp giáo dục về phát triển bền vững. Khi học sinh được tham gia giải quyết các tình huống thực tế về ô nhiễm nguồn nước, suy giảm đa dạng sinh học hay tác động của biến đổi khí hậu, các em không chỉ học kiến thức sinh thái mà còn hình thành nên tình yêu thiên nhiên, ý thức trách nhiệm với môi trường. Việc lồng ghép các nội dung về Luật Bảo vệ môi trường, các chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh vào bài học sẽ giúp các em trở thành những người tuyên truyền viên tích cực trong gia đình và cộng đồng. Đây chính là mục tiêu cao nhất của giáo dục: đào tạo ra những con người không chỉ có tri thức mà còn có phẩm chất và hành động vì một tương lai tốt đẹp hơn.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ giáo dục học thiết kế các hoạt động học tập theo định hướng phát triển năng lực giải quyết vấn đề trong dạy học phần sinh vật và môi trường sinh học 9

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: Cơ sử lý luận và thực tiễn của đề ~ Chương 2: Thiết kế và tổ chức các hoạt động học tập phát triển NL GQVĐ trong day học phần Sinh vật và môi trường, Sinh học 9. ~ Chương 3: Thực nghiệm sư phạm 9. NHONG DONG GOP MOI CUA DE TAL - Hệ thống hóa cơ sở lý luận về NL GQVĐ và HĐHT theo định hướng phát triển NL GQVĐ. Xác định cấu trúc của NL GQVĐ, các HĐHT theo định hướng.

phát triển NL GQVD. ~ Xây dựng quy trình thiết kế các HĐHT theo định hướng phít triển NL GQVĐ trong day học phần Sinh vật và môi trường, Sinh học 9. ~ Hệ thắng các dạng HĐHT định hướng phát triển NL GQVĐ trong day học phần Sinh vật và môi trường. ~ Xây dựng quy trình tổ chức các HĐHT theo định hướng phát triển NI.

GQVĐ trong dạy hoc phi môi trường, Sinh học 9. Sinh vật ~ Xây dựng báng êu chí đánh giá mức độ rèn luyện NI. GQVĐ của HS trong. day hoc phin Sinh vật và môi trường, Sinh học 9.

LƯỢC SỬ NGHIÊN CỨU VẤN ĐÈ 1. Trên thế giới Tiếp cận dio tao theo NL đã được hình thành từ ắt lâu trên thế giới. Bắt đầu ở _Anh (1920)với mô 'Nhà trường mới” trong đó đề ra mục tiêu là phát triển NL. cận NL mới được hình thành và phát triển È NL đã phát triển mạnh mẽ trên một nắc thang mới trong những năm 1990 với hằng loạt các tổ chức tầm cỡ quốc gia tại Mỹ, Anh, Uc, New Zealand, xứ Wales.

‘Vi vay, McLagan (1989) cho ring NL li một tập hợp các kiến thức, thái độ, va ky năng hoặc cách chiến lược tư duy mà tập hợp này là cốt lõi và quan trọng cho việc tạo ra những sản phẩm đầu m quan trong "Vào năm 1996, Paprock đã tổng kết các lý thu) lếp cân dựa trên NL. trong giáo dục đào tạo và phát triển. Ông đã chỉ ra năm đặc tính cơ bản và ưu điểm của chương trình tiếp cận dựa trên NL. Các mô hình NL và những tiêu chuẩn NL.

được xác định đã và đang được xây dựng, phát triển và sử dụng như là những công. cu cho việc phát triển rất nhiều chương trình giáo dục, đảo tạo và phát triển khác nhau trên toàn thể giới [44] Day học GQVĐ là một phân hệ của PPDH, có hiệu quả trong phát triển NL. của HS, nhất là NL GQVP. Dạy học GQVĐ đã xuất hiện từ khá sớm.

Ngay từ thời lên tư tưởng day học nêu vấn đề. Nhà triết học cổ Hy Lạp Socrat 10 đđã xây dựng một phương pháp độc đáo: “Tọa dim tranh luận”, đồ chính là tr tưởng, khởi đầu của phương pháp đảm thoại. Bắt đầu từ những năm 70 của thể kỷ XIX, n nhà khoa học như A. đã bắt đầu nghiên cứu về dạy học phát hiện và GQVĐ.

Họ đã nêu lên phương ấn fi tồi, phát hiện tong dạy học nhằm h thành NL nhận thức của HS bằng cách đưa HS vào hoạt động tìm kiểm trí thức, là người sắng tạo ra hoạt động học. Đây là một trong những cơ sở lý luận của đạy học phát hiện và GOVD. Năm 1909, quan điểm vẻ dạy học nêu vấn dé đã được John Dewey trinh bay trong cuốn: 'Chúng ta suy nghĩ như thế nào”, đề ra suy nghĩ vận động của HS để đi đến làm sáng tỏ vấn đề nhận thức. Sau này hai học trở của ông là \V.Gefrels da nghién cia vi hon chinh vé day hoe néu vin 'Vào cuối những năm 50 cia thé ki XX, day học nêu vấn để trở thành một trong những hướng nghiên cứu chính của các nhà tâm lý học và giáo dục học như Vetcôp, Mak , V.

Tuy nhiên các tác giả chỉ mới nêu nguyên tắc day mà chưa nêu được quy trình vận dung dạy học vấn đề [7, tr7.Ôkên với công trình nghiên cứu "Những cơ sở cũa dạy, học nêu vấn đề” đã trình bày tương đối đầy đủ về cơ sở lý luận và quy trình tạo tỉnh huống có vấn đề trong dạy học [10, tr.8] 'Vào những năm 70 của thé kỷ XX, công trình nghiên cứu “Dạy học nêu vẫn đề” của Ila.Lecner đã đưa ra những tổng kết lý luận, những nhận định, ví dụ thực tiễn về day học nêu vấn đẻ. Đặc biệt, ác giả đã vạch rõ nguồn gốc của đạy học nêu v c dạng và phạm vi áp dụng của nó cũng như các chức năng và tiêu chuẩn đánh giá hiệu quả của việc van dung quan niệm này trong giảng dạy. “Các tỉnh huống có vẫn đề trong tư duy và trong dạy học” của A.Machiuxkin là một công trình nghiên cứu lý luận tương đối hoàn chính về dạy hoc néu van 43 [10, tr. 9] “Trong lĩnh vực lý luận dạy học Sinh học, các nhà sư phạm Liên xô (cữ) như L.Makximova, đã có nhiều cổng hiển lớn lao trong nghiên cứu hoạt động độc lập của HS cing như phát triển tỉnh tích cực nhân thức của HS trong dạy học.Skatkin cig các cộng sự đã tìm ra con dường nâng cao hoạt động nhận thức độc lập và sáng tạo cho HS khi sử dụng mọi hình thức dạy học đa cđạng như đùng li, quan sát và thực bành, từ đỗ tắc giả đã đưa ra nhiều khuyến nghị cho GV áp dụng dạy học nêu vấn đề vào hoạt động dạy học các bộ môn tại trường.Skatlin đã đề ra ba mức độ áp dụng dạy học nêu vấn đề đổi với HS tuỷ theo lứa tuổi, trình độ kỹ năng tiếp cân lỗi dạy học này mà các em được tập dượt cđưới sự hướng din timg bước của GV.

Mite độ thứ nhất: GV điỄn đạt tả liệu học tập theo tỉnh huồng có vấn đẻ, Mức độ thứ hai: GV dẫn dắt HS tiếp nhân ti liệu học tập theo tỉnh huống vấn đề kiểu "ủm tôi bộ phận". Mức độ thứ ba: GV din di tổ “chức hoạt động nhận thức HS để các em đặt ra được tình huồng vấn đề rồi tự mình. giải quyết tức là mức độ "m tôi khoa học" [10, tr 10] Ngoài ra, vn một số tác giá khác trình bảy những nghiên cứu của mình day học nêu vấn đề như: M.Makhamotop với “Lý luận và thực hành đạy học nêu vấn đề trong dạy hoc": T.Cudoriaxev với “Một vải vấn đ tâm lý- lý luận dạy học của dạy học nêu vấn đề”. Hiện nay, dạy học nêu vin đề vẫn là một trong những phương pháp đem lại hiệu quả cao và được nghiên cứu, áp dụng rộng.

rit nhiền quốc gia trên thể giới. Ở Việt Nam Bắt đầu từ những năm 60 của thế ky XX, Việt Nam đã có nhiều công trình nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm về dạy học nêu vấn đề nhằm nâng cao chất lượng day học theo hướng tích cực hóa hoạt động của HS, Trong lĩnh vực day học Sinh học, Trần Bá Hoành là người sớm có những nghiên cứu về mặt lý luận và vận ‘dung thin cng day hoc GQVP. Tiếp sau đó là những đồng gốp quan trọng của Đỉnh Quang Báo, Vũ Đức Lưu, Lê Đình Trung vào việc phát triển ứng dung day học GQVD trong dạy học Sinh học. Với nghiên cứu “Sir dung cu hoi, bai tap trong day học Sinh học”, Đỉnh Quang Báo (1981) đã sử dụng câu hỏi, bài tập để phát huy tính tích cực của HS tong day học Sinh học.

Tác giả đã thành công khi sử dụng biện pháp logic để vạch ra phương hướng sử dụng chúng vào. hoạt động tìm tòi của HS đựa trên cơ sở logic nội dung. cđạy học Sinh học [1] 2 Nguyễn Đức Thành (1989) với nghiên cứu "Góp phần nâng cao chất lượng, giảng dạy các dịnh luật di truyễn” đã sử dụng bãi tập nhằm rên luyện một số kỹ năng cơ bản giải bài tập Dĩ truyền ở lớp 12. Tác giả đã đề xuất giải pháp sử dụng, bài tập để tích cực hoá nhận thức của HS theo con đường suy diễn lý thuyết [26] ‘Vio nam 1994, Vũ Đức Lưu với nghiên cứu “Day học các quy luật đi truyền ở trung học phổ thông ing hệ thống các bài toán nhận thức” đã nghiên cứu về dạy, sắc quy luật dĩ truyền bằng bài toán nhận thức ở khâu nghiền cứu ti liệu mới.

Tác giả đã để xuất và phân tích khá sâu sắc các nguyên tắc thiết kế, xác định các tiêu chuẩn cho phép mô hình hoá bài toán tổng quát và phương pháp sir dung bài toán nhận thức tong dạy học e quy luật di truyền [21] “Cũng năm này, Lê Đình Trung đã đề xuất việc sử dụng bãi toán nhận thức trong khâu nghiên cứu tài liêu mới trong day học phần cơ sở vật chất và cơ chế di truyền "bằng bài toán nhận thức, kết hợp các bãi tập tự lực với sách giáo khoa trong nghiên cứu *Xây dựng và sử dụng bài toán nhận thức để nâng cao hiệu quả dạy học phần cơ sở vật chất và cơ chế di truyền trong chương trình sinh học ở bậc PTTH” [30] Phan Đức Duy (1999) vớ nghiên cứu “Sir dung ải tập tỉnh huống sư phạm để rên luyện cho sinh viên kỹ năng dạy học Sinh học" đã có những đồng gốp to lớn như: xây dựng một hệ thống lý luận về bài tập tỉnh huồng dạy học trong đào tạo GV. Sinh học ở các trường sư phạm, quy trình sử dụng bãi tập tỉnh huống để đổi mới đào tạo nghiệp vụ trong giảng dạy PPDH bộ môn [11] “Trong những năm gần đây có nhiều nghiên cứu về phát triển NL trong day học như: Đỗ Ngọc Thống (2011) đã khẳng định tính cấp bách thiết của việc xây ‘dung, thiét kế chương trình giáo dục theo hướng tiếp cận NL người học, Trương. "Xuân Cảnh (2013) đã xác định cấu trúc NIL thực hành, từ đó nghiên cứu đề xuất các biện pháp tổ chức day học bộ môn Sinh học ở trường phổ thông theo hướng phát triển các yếu tổ cầu trúc của NL. Gần đây nhất có các nghiên cứu về việc rên luyện NL GQVĐ cho HS phổ thông qua thiết kế và sử dụng bài tập: Đăng Thị Dạ Thủy, Nguyễn Thị Kim Nữ (2015) nghiên cứu về "Thiết kế bài tập phát triển NL GQVĐ trong day học Sinh học 8; Đặng Thị Dạ Thủy, Trương Đình Dũng (2016) v nghiên cứu "Sử dụng bài 3 tập phát triển NL GQVP ở khâu cũng cổ, hoàn thiện kiến thức trong day học phần sinh hoc Vĩ sinh vật (Sinh học 10)" [27], [28] Trương Đình Dũng (2015) với nghiên cứu "Thiết kế và sử dụng bài tập theo định hướng phát trién NL GQVD trong day học phần Sinh học Vĩ sinh vật, Sinh học 10% Nguyễn Thị Ái Nhĩ (2015) với nghiên cứu *Thiết kế và sử dụng bài tập theo định hướng phát trién NL GQVD trong day học phần Sinh học cơ thể, Sinh học 1 "Nguyễn Thị Kim Nữ (2015) với nghiên cứu “Sử dụng bài tập theo định hướng phát triển NL GQVD trong dạy học Sinh học 8.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ