Luận văn: Nghiên cứu và xử lý tình huống dạy học thực hành Sinh học ở trường THPT

Luận văn thạc sĩ giáo dục học nghiên cứu các tình huống trong dạy học thực hành sinh học tại trường THPT, nâng cao chất lượng giảng dạy.

Trường đại học

Trường Đại Học Sư Phạm

Chuyên ngành

Giáo Dục Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

71
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn thạc sĩ giáo dục học thực hành sinh học

Luận văn thạc sĩ giáo dục học về chủ đề nghiên cứu và xử lý các tình huống trong dạy học thực hành Sinh học ở trường THPT là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, có giá trị thực tiễn cao. Đề tài này ra đời trong bối cảnh ngành giáo dục đang thực hiện đổi mới phương pháp dạy học theo định hướng phát triển năng lực người học. Đặc biệt, Chương trình giáo dục phổ thông 2018 môn Sinh học nhấn mạnh vai trò của hoạt động thực nghiệm và ứng dụng kiến thức vào đời sống. Dạy học thực hành không chỉ là minh họa cho lý thuyết mà còn là phương tiện cốt lõi để hình thành và rèn luyện năng lực giải quyết vấn đề, tư duy sáng tạo và kỹ năng khoa học cho học sinh. Luận văn tập trung vào việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về dạy học thực hành, phân tích các khái niệm như tình huống, tình huống sư phạm, và vai trò của thí nghiệm. Sinh học là môn khoa học thực nghiệm, do đó, các bài thực hành thí nghiệm sinh học được xem là cầu nối giữa lý thuyết và thực tiễn, giúp học sinh củng cố kiến thức và hình thành kỹ năng. Công trình nghiên cứu này đi sâu vào việc xác định các tình huống thường gặp, từ đó tìm ra nguyên nhân và đề xuất các giải pháp xử lý hiệu quả, góp phần nâng cao chất lượng giảng dạy. Mục đích cuối cùng là trang bị cho giáo viên những kỹ năng xử lý tình huống của giáo viên một cách chuyên nghiệp, đồng thời giúp học sinh không còn lúng túng khi kết quả thí nghiệm không như mong đợi.

1.1. Tầm quan trọng của cơ sở lý luận về dạy học thực hành

Phần cơ sở lý luận về dạy học thực hành là nền tảng vững chắc cho toàn bộ luận văn. Nó xác định rõ các khái niệm cốt lõi như "thực hành", "thí nghiệm", và "tình huống dạy học". Theo tài liệu, thực hành là quá trình học sinh áp dụng lý thuyết vào thực tế thông qua các thao tác cụ thể, trong khi thí nghiệm là việc tạo ra một hiện tượng trong điều kiện nhất định để nghiên cứu hoặc chứng minh. Luận văn khẳng định vai trò của thí nghiệm không chỉ là công cụ thu nhận tri thức mà còn là phương tiện kiểm tra tính đúng đắn của kiến thức, tạo cho học sinh niềm tin khoa học. Việc phân loại các dạng bài thực hành (quan sát, thí nghiệm, theo địa điểm, theo thời gian) giúp giáo viên có cái nhìn hệ thống để lựa chọn phương pháp tổ chức phù hợp. Những yêu cầu đối với giáo viên trong công tác thực hành, như xác định rõ mục tiêu, chuẩn bị chu đáo thiết bị dạy học thực hành, và tổ chức lớp học khoa học, cũng được đề cập chi tiết. Nền tảng lý luận này là kim chỉ nam cho việc phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp khả thi.

1.2. Vai trò của thực hành thí nghiệm sinh học trong chương trình mới

Trong bối cảnh triển khai Chương trình giáo dục phổ thông 2018 môn Sinh học, vai trò của thực hành thí nghiệm sinh học càng trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Chương trình mới chuyển trọng tâm từ trang bị kiến thức sang phát triển phẩm chất và năng lực cho học sinh. Các giờ thực hành chính là môi trường lý tưởng để rèn luyện các năng lực đặc thù của môn Sinh học như năng lực khoa học tự nhiên, năng lực tìm hiểu thế giới sống, và đặc biệt là năng lực giải quyết vấn đề. Luận văn chỉ ra rằng, thông qua việc tự tay tiến hành thí nghiệm, học sinh có cơ hội phát triển tư duy phản biện, kỹ năng quan sát, phân tích số liệu và làm việc nhóm. Đây cũng là cách tiếp cận gần gũi với giáo dục STEM, khuyến khích học sinh vận dụng kiến thức liên môn để giải quyết các vấn đề thực tiễn. Do đó, việc nghiên cứu các tình huống phát sinh trong giờ thực hành và tìm cách xử lý không chỉ giúp bài học thành công mà còn góp phần thực hiện thắng lợi mục tiêu của chương trình giáo dục mới.

II. Phân tích thực trạng giảng dạy Sinh học và các thách thức

Để đề xuất được những giải pháp hữu hiệu, luận văn đã tiến hành khảo sát và phân tích sâu sắc thực trạng giảng dạy sinh học tại các trường THPT. Kết quả điều tra cho thấy một bức tranh đa chiều với nhiều cơ hội và thách thức. Đa số giáo viên (96,67%) và học sinh đều nhận thức được tầm quan trọng của các bài thực hành. Tuy nhiên, quá trình triển khai lại gặp phải vô số khó khăn. Theo khảo sát, khó khăn lớn nhất mà cả giáo viên và học sinh gặp phải là tình trạng "Không làm ra kết quả như mong muốn" (88% học sinh và 26/30 giáo viên). Các vấn đề khác bao gồm thiếu thiết bị dạy học thực hành, hóa chất (20/30 giáo viên), không đủ thời gian (20/30 giáo viên), và học sinh thiếu kỹ năng thực hành (17/30 giáo viên). Những khó khăn này chính là nguồn gốc phát sinh các tình huống sư phạm phức tạp trong giờ học. Khi đối mặt với các tình huống này, cách xử lý của giáo viên thường chưa đồng bộ, có người chọn tìm bài thực hành khác thay thế, có người giao cho học sinh về nhà tự làm. Điều này cho thấy sự cần thiết phải có một hệ thống các biện pháp nâng cao hiệu quả dạy học thực hành một cách bài bản và khoa học.

2.1. Khó khăn từ cơ sở vật chất và thiết bị dạy học thực hành

Một trong những rào cản lớn nhất được chỉ ra trong luận văn là sự thiếu thốn và không đồng bộ của cơ sở vật chất. Tình trạng thiếu dụng cụ, hóa chất không đạt chuẩn là nguyên nhân hàng đầu khiến các thí nghiệm thất bại. Theo kết quả điều tra, 20/30 giáo viên cho rằng đây là một khó khăn lớn. Việc thiết bị dạy học thực hành cũ, hỏng hoặc không đủ cho số lượng học sinh trong lớp khiến việc tổ chức các hoạt động nhóm trở nên khó khăn. Hơn nữa, vấn đề an toàn phòng thí nghiệm cũng chưa được chú trọng đúng mức ở một số nơi. Khi dụng cụ không đảm bảo, nguy cơ xảy ra tai nạn trong quá trình làm thí nghiệm sẽ tăng lên. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến kết quả học tập mà còn tạo ra tâm lý e ngại cho cả giáo viên và học sinh khi bước vào phòng thực hành. Thực trạng này đòi hỏi phải có những giải pháp cấp bách về đầu tư cơ sở vật chất và tập huấn cho giáo viên về quản lý, sử dụng thiết bị hiệu quả.

2.2. Năng lực của giáo viên và học sinh khi xử lý tình huống

Bên cạnh yếu tố khách quan về cơ sở vật chất, yếu tố chủ quan liên quan đến năng lực con người cũng là một thách thức lớn. Luận văn chỉ ra rằng nhiều học sinh còn thiếu kỹ năng thực hành thí nghiệm cơ bản, dẫn đến các thao tác sai, làm hỏng mẫu vật hoặc không thu được kết quả. Về phía giáo viên, kỹ năng xử lý tình huống của giáo viên khi thí nghiệm thất bại cũng là một vấn đề đáng quan tâm. Nhiều giáo viên tỏ ra lúng túng hoặc xử lý một cách bị động, chưa biến những "thất bại" đó thành cơ hội học tập, giúp học sinh tìm hiểu nguyên nhân và rút ra bài học kinh nghiệm. Việc phát triển năng lực giải quyết vấn đề không chỉ dành cho học sinh mà còn là yêu cầu cấp thiết đối với chính đội ngũ giáo viên. Để đổi mới phương pháp dạy học thành công, cần có các chương trình bồi dưỡng chuyên môn, tập trung vào việc rèn luyện kỹ năng tổ chức hoạt động thực hành và xử lý các tình huống sư phạm một cách linh hoạt, sáng tạo.

III. Phương pháp xử lý tình huống dạy học thực hành Sinh học 10

Chương trình Sinh học lớp 10 bao gồm nhiều bài thực hành nền tảng về tế bào học và vi sinh vật học, là cơ hội để học sinh làm quen với các kỹ thuật thí nghiệm cơ bản. Luận văn đã đi sâu nghiên cứu và hệ thống hóa các tình huống sư phạm thường gặp trong các bài thực hành này. Các thí nghiệm như nhận biết thành phần hóa học của tế bào, co và phản co nguyên sinh, thí nghiệm về enzim hay lên men etylic và lactic đều tiềm ẩn những vấn đề có thể khiến học sinh không thu được kết quả. Ví dụ, trong thí nghiệm nhận biết tinh bột, tình huống "hồ tinh bột không cho phản ứng màu đặc trưng với iốt" có thể xảy ra do hồ tinh bột còn nóng hoặc đã bị hỏng. Bằng việc dự đoán trước các tình huống này, luận văn đề xuất các giải pháp cụ thể, từ cách pha chế hóa chất chuẩn, kiểm tra điều kiện thí nghiệm đến các thao tác thay thế khi thiếu dụng cụ. Cách tiếp cận này không chỉ giúp giờ học diễn ra suôn sẻ mà còn là một hình thức của phương pháp dạy học tích cực, khuyến khích học sinh tư duy tìm nguyên nhân và cách khắc phục, qua đó phát triển năng lực giải quyết vấn đề một cách tự nhiên.

3.1. Bí quyết giải quyết vấn đề thí nghiệm về enzim và thẩm thấu

Các bài thực hành thí nghiệm sinh học về enzim và sự thẩm thấu là những nội dung quan trọng nhưng cũng dễ xảy ra sự cố. Luận văn chỉ ra các tình huống điển hình như thí nghiệm về enzim catalaza trong khoai tây không sủi bọt do khoai tây luộc chưa chín hẳn, hoặc thí nghiệm thẩm thấu dùng cốc khoai lang không cho kết quả rõ ràng. Đối với mỗi tình huống, một giải pháp cụ thể được đưa ra. Chẳng hạn, để đảm bảo khoai tây chín hoàn toàn, giáo viên cần hướng dẫn học sinh luộc từ 5-10 phút. Với thí nghiệm thẩm thấu, có thể thay thế khoai lang bằng cà rốt để dễ thao tác hơn. Việc cung cấp các "bí quyết" xử lý này giúp giáo viên tự tin hơn và chủ động biến các sự cố thành bài học về các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt tính của enzim hay tính chất của màng tế bào. Đây là cách rèn luyện tư duy khoa học hiệu quả cho học sinh.

3.2. Kỹ năng xử lý tình huống của giáo viên trong giờ lên men

Bài thực hành lên men etylic và lactic (làm sữa chua, muối dưa) có tính ứng dụng cao và được học sinh yêu thích. Tuy nhiên, các tình huống như "ống nghiệm lên men không có mùi rượu" hoặc "sữa chua không đông" rất thường gặp. Luận văn phân tích nguyên nhân sâu xa, ví dụ như ống nghiệm không được đậy kín (điều kiện kị khí), chất lượng men không tốt, hoặc nhiệt độ ủ không phù hợp. Từ đó, các giải pháp được đề xuất rất chi tiết, như hướng dẫn học sinh dùng nilon buộc kín miệng ống nghiệm, cách chọn men mới, và kiểm tra nhiệt độ ủ bằng nhiệt kế. Việc trang bị những kỹ năng xử lý tình huống của giáo viên một cách cụ thể như vậy giúp đảm bảo tỷ lệ thành công của thí nghiệm, tạo hứng thú học tập và cho thấy mối liên hệ mật thiết giữa kiến thức sinh học với các sản phẩm trong đời sống hàng ngày.

IV. Hướng dẫn các biện pháp nâng cao hiệu quả dạy học Sinh 11

Tiếp nối chương trình lớp 10, các bài thực hành Sinh học 11 tập trung vào sinh lý học thực vật và động vật, đòi hỏi sự chính xác cao hơn trong thao tác và quan sát. Luận văn cung cấp một hệ thống các biện pháp nâng cao hiệu quả dạy học thông qua việc dự báo và xử lý tình huống. Các thí nghiệm trọng tâm như thoát hơi nước, phát hiện sắc tố diệp lục và carotenoit, hay phát hiện hô hấp ở thực vật đều được phân tích kỹ lưỡng. Ví dụ, trong thí nghiệm thoát hơi nước, tình huống "không có giấy tẩm coban clorua" có thể được giải quyết bằng cách quan sát sự ngưng tụ hơi nước trên hai bản kính úp vào hai mặt lá. Đây là một giải pháp sáng tạo, thể hiện tinh thần đổi mới phương pháp dạy học, giúp giáo viên linh hoạt ứng phó khi thiếu hóa chất. Việc áp dụng các biện pháp này không chỉ giúp hoàn thành mục tiêu bài học mà còn khuyến khích học sinh tìm tòi các phương án thay thế, một kỹ năng quan trọng trong nghiên cứu khoa học và giáo dục STEM. Các giải pháp này giúp giờ thực hành trở nên hiệu quả và ý nghĩa hơn.

4.1. Cách tối ưu hóa thí nghiệm phát hiện diệp lục và carotenoit

Thí nghiệm chiết rút sắc tố từ lá cây thường gặp vấn đề "màu sắc dung dịch chiết không rõ ràng" hoặc "dung dịch bị lẫn nhiều bã lá". Luận văn đưa ra các giải pháp tối ưu hóa hiệu quả. Nguyên nhân có thể do lượng mẫu vật không đủ, tế bào bị phá vỡ quá ít hoặc thao tác lọc không cẩn thận. Để khắc phục, giáo viên có thể hướng dẫn học sinh sử dụng cối và chày sứ để nghiền nát mẫu vật, đảm bảo giải phóng tối đa sắc tố. Đồng thời, sử dụng giấy lọc để thu được dung dịch trong suốt, dễ quan sát hơn. Khi không có đủ ống nghiệm, có thể thay thế bằng cốc nhựa trong. Những cải tiến nhỏ này là các biện pháp nâng cao hiệu quả dạy học, giúp kết quả thí nghiệm trở nên rõ ràng, trực quan, từ đó giúp học sinh dễ dàng rút ra kết luận về các nhóm sắc tố trong lá cây.

4.2. Xử lý sự cố trong thí nghiệm thoát hơi nước và hô hấp

Thí nghiệm chứng minh sự thoát hơi nước ở lá và hô hấp ở hạt nảy mầm là những thí nghiệm kinh điển. Tuy nhiên, các sự cố vẫn có thể xảy ra. Luận văn dự báo tình huống giấy coban clorua bị ẩm và chuyển sang màu hồng trước khi làm thí nghiệm. Cách giải quyết là phải bảo quản giấy trong bình hút ẩm và dùng kẹp để lấy giấy ra, tránh tiếp xúc với hơi ẩm trong không khí. Đối với thí nghiệm hô hấp, việc so sánh giữa bình chứa hạt nảy mầm và bình chứa hạt đã luộc chín giúp làm nổi bật vai trò của quá trình sống. Việc lường trước và chuẩn bị phương án xử lý các sự cố giúp giáo viên chủ động trong giảng dạy, đảm bảo học sinh hiểu đúng bản chất của các quá trình sinh lý phức tạp ở thực vật. Đây là một minh chứng cho việc áp dụng phương pháp dạy học tích cực vào thực tiễn.

V. Kết quả thực nghiệm sư phạm và đánh giá năng lực học sinh

Để kiểm chứng tính hiệu quả của các giải pháp đề xuất, luận văn đã tiến hành thực nghiệm sư phạm và thu được những kết quả rất khả quan. Quá trình thực nghiệm được thiết kế chặt chẽ, so sánh kết quả học tập của nhóm đối chứng (dạy theo phương pháp truyền thống) và nhóm thực nghiệm (giáo viên được trang bị các kỹ năng xử lý tình huống). Kết quả cho thấy, điểm số trung bình các bài kiểm tra sau thực hành của nhóm thực nghiệm cao hơn đáng kể so với nhóm đối chứng. Quan trọng hơn, luận văn đã xây dựng bộ tiêu chí để đánh giá năng lực học sinh, đặc biệt là năng lực giải quyết vấn đề. Phân tích số liệu cho thấy, học sinh ở nhóm thực nghiệm thể hiện sự tiến bộ rõ rệt trong các kỹ năng như phát hiện vấn đề, đề xuất giả thuyết, tiến hành thí nghiệm kiểm chứng và rút ra kết luận. Những con số thống kê đặc trưng như điểm trung bình, độ lệch chuẩn và hệ số biến thiên đều chứng minh rằng các biện pháp nâng cao hiệu quả dạy học được áp dụng đã mang lại tác động tích cực, giúp nâng cao chất lượng dạy học thực hành Sinh học một cách toàn diện.

5.1. Phân tích số liệu về năng lực giải quyết vấn đề của học sinh

Điểm mới của luận văn là không chỉ dừng lại ở việc đánh giá kiến thức, mà còn tập trung vào đánh giá năng lực học sinh. Bằng cách sử dụng các bảng tiêu chí (Bảng 3.1) và phiếu quan sát, nghiên cứu đã lượng hóa được sự phát triển năng lực giải quyết vấn đề của học sinh. Kết quả thực nghiệm cho thấy học sinh nhóm thực nghiệm có khả năng tự lực xử lý các tình huống sư phạm tốt hơn, ít phụ thuộc vào sự trợ giúp của giáo viên. Các em chủ động tìm hiểu nguyên nhân khi thí nghiệm không thành công và mạnh dạn thử các giải pháp thay thế. Sự phân phối tần suất (Bảng 3.5) cho thấy tỷ lệ học sinh đạt mức độ tốt và khá ở các tiêu chí năng lực của nhóm thực nghiệm cao hơn hẳn nhóm đối chứng. Điều này khẳng định giả thuyết khoa học của đề tài là hoàn toàn đúng đắn.

5.2. Hiệu quả của việc áp dụng các biện pháp xử lý tình huống

Kết quả thực nghiệm sư phạm là minh chứng rõ ràng nhất cho hiệu quả của đề tài. Bảng tổng hợp các thông số thống kê (Bảng 3.4) cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa giữa hai nhóm. Điểm trung bình của nhóm thực nghiệm cao hơn, trong khi độ lệch chuẩn và hệ số biến thiên lại thấp hơn, cho thấy kết quả học tập của nhóm này đồng đều và ổn định hơn. Điều này chứng tỏ rằng khi kỹ năng xử lý tình huống của giáo viên được nâng cao, họ có thể tạo ra một môi trường học tập tích cực, nơi mọi học sinh đều có cơ hội tham gia và phát triển. Các biện pháp được đề xuất không chỉ giải quyết các vấn đề trước mắt trong giờ thực hành mà còn có tác động lâu dài đến thái độ và phương pháp học tập của học sinh, góp phần vào thành công của việc đổi mới phương pháp dạy học.

VI. Kết luận từ luận văn và định hướng phát triển trong tương lai

Luận văn thạc sĩ về nghiên cứu và xử lý tình huống trong dạy học thực hành Sinh học đã hoàn thành xuất sắc các nhiệm vụ đề ra. Công trình đã hệ thống hóa được cơ sở lý luận về dạy học thực hành, phân tích sâu sắc thực trạng giảng dạy sinh học và chỉ ra những khó khăn cốt lõi. Đóng góp quan trọng nhất của đề tài là đã xây dựng được một hệ thống các tình huống thường gặp trong các bài thực hành Sinh học THPT cùng với các giải pháp xử lý cụ thể, khoa học và có tính khả thi cao. Các giải pháp này đã được kiểm chứng qua thực nghiệm sư phạm và cho thấy hiệu quả rõ rệt trong việc nâng cao kết quả học tập và phát triển năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh. Luận văn không chỉ là một tài liệu tham khảo quý báu cho giáo viên Sinh học mà còn mở ra những định hướng nghiên cứu mới, góp phần vào công cuộc đổi mới phương pháp dạy học theo tinh thần của Chương trình giáo dục phổ thông 2018 môn Sinh học. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc nâng cao chất lượng giáo dục thực nghiệm tại Việt Nam.

6.1. Đóng góp chính của đề tài trong đổi mới phương pháp dạy học

Đóng góp cốt lõi của luận văn nằm ở việc cung cấp một bộ công cụ thực tiễn giúp giáo viên chuyển đổi từ phương pháp dạy học truyền thụ một chiều sang các phương pháp dạy học tích cực. Thay vì né tránh các sự cố, giáo viên được trang bị phương pháp để biến chúng thành cơ hội học tập. Điều này thay đổi hoàn toàn không khí của một giờ thực hành, từ căng thẳng, lo sợ thất bại sang không khí khám phá, sáng tạo. Đề tài đã góp phần cụ thể hóa chủ trương đổi mới phương pháp dạy học, làm cho các giờ thực hành Sinh học trở nên sinh động, hiệu quả và thực sự là nơi để học sinh rèn luyện các kỹ năng của một nhà khoa học tương lai. Các giải pháp của luận văn có thể được phổ biến rộng rãi trong các đợt tập huấn chuyên môn cho giáo viên.

6.2. Triển vọng áp dụng vào giáo dục STEM và dạy học dự án

Những kết quả nghiên cứu của luận văn mở ra nhiều triển vọng phát triển trong tương lai. Các kỹ năng xử lý tình huống và phương pháp tổ chức giờ thực hành hiệu quả là nền tảng vững chắc để triển khai các mô hình giáo dục hiện đại như giáo dục STEMdạy học dự án môn Sinh. Khi học sinh đã quen với việc đối mặt và giải quyết các vấn đề nhỏ trong phòng thí nghiệm, các em sẽ tự tin hơn khi tham gia các dự án nghiên cứu lớn hơn, đòi hỏi sự vận dụng kiến thức liên môn. Hướng phát triển tiếp theo có thể là xây dựng một cẩm nang điện tử về các tình huống thực hành, hoặc phát triển các module học tập theo dự án dựa trên những thí nghiệm đã được nghiên cứu, góp phần đưa tinh thần của Chương trình giáo dục phổ thông 2018 môn Sinh học vào thực tiễn một cách sâu rộng và bền vững.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ giáo dục học nghiên cứu và xử lý các tình huống trong dạy học thực hành sinh học ở trường thpt

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề, nghiên cứu bài mới hay củng cố các kiến thức đã học, Thực tế, các bài thực hành trong chương trình sinh học THPT chủ yếu được sử dụng trong khâu cúng cổ các kiến thức đã học. * Thí nghiệm ‘Thi nghiệm là một trong các phương tiện trực quan quan trong trong day học nói chung và dạy học sinh học nói riêng; đặc biệt là trong việc giảng dạy các bài thực hành sinh học. Thí nghiệm được hiểu là gây ra một hiện tượng, một sự biển đổi nào đó trong điều kiện nhất định để tìm hiễu, nghiên cứu kiểm tr hay chứng mình [1 [7] Thí nghiệm có thể được thực hiện ở trên lớp, rong phòng thí nghị trường,. Các thí nghiệm có thể do GV bi din hay HS thực hiện.

Thí nghiệm có thể được sử dụng để gi thích, mình họ; ình thành các kiến thúc mới bay cũng cổ các kiến thức đã học. ‘Theo quan điểm í luận nhân thúc, thí nghiệm có những vai trò cụ thể sau đây [6] ~ Thí nghiệm là phương tiện thu nhận tí thức: thí nghiệm là một phương tiện ‘quan trọng của hoạt động nhận thức của con người, thông qua thí nghiệm con người “ sẽ thu nhận được những tri thức khoa học cần thiết nhằm nâng cao năng lực của bản thân để có thể tác động và cải tạo thực tiễn. Trong học tập, thí nghiệm là phương tiên của hoạt động nhận thức của HS, nó giúp người học tìm kiếm và thu nhận kiến thức khoa học cần thiết. ~ Thí nghiệm là phương tiện kiểm tra tính đúng đắn của trí thức tạo cho HS niềm tin khoa học đối với các tri thức mà các em đã thu nhận được.

~ Thí nghiệm là phương tiện để vận dụng trỉ thức vào thực tiễn ~ Thí nghiệm là một bộ phận của các phương pháp nhận thức: thí nghiệm luôn đồng một vai trò quan trọng trong các phương pháp nhận thức khoa học. Chẳng hạn đối với phương pháp thực nghiệm, thí nghiệm luôn có mặt ở nhiều khâu khác nhau như: làm xuất hiện vấn đề nghiên cứu, kiểm tra tính đúng đắn của các giả thuyết “Trong quá trình dạy học nói chung va day học sinh học nói riêng, thí nghiệm đông vai trò hết sức quan trọng [7] ~ Thí nghiệm là mô hình đại điện cho hiện thực khách quan, là cơ sở xuất phát cho quá trình nhận thức của HS ~ Thí nghiệm là cầu nối giữa lý thuyết và thực tiễn dây nó là phương tiện cđuy nhất giúp hình thành ở HS kỹ năng, kỹ xảo thực hành. tư duy kỹ thuật ~ Thí nghiệm giúp HS đĩ sâu tìm hiểu bản chất của các hiện tượng, quá trình sinh học ~ Thi nghiệm do GV biểu diễn phải là mẫu mực về thao tác để qua đó HS học tập, bắt chước din din, khi HS tiến hành được thí nghiệm, HS sẽ hình thành được kỹ năng thực hành thí nghiệm. ~ Thí nghiệm có thể được sử dụng để tổ chức hoạt động nhận thức của HS với các mức độ tích cục, tự lực và sáng tạo khác nhau * Thực hành quan sát “Thực hành quan st là đùng các giác quan tr gic trực tiếp, cỏ mục đích đến các đối tượng, hiện tượng tự nhiên [1] ,Các bước tổ chức thực hành quan sát + Xác định rõ mục đích yêu cầu, nhiệm vụ quan sát của Hồ, Is © GV huéng dẫn tổ chức quan sắt, trình tự các công đoạn TH quan sit.

+ Phân phát mẫu vật ‘© HS tw Lam, quan sắt và ghỉ chép. ‘© Lam tường trình, rút ra kết luận khái quát hoặc trả lời các cầu hỏi do GVditra * Thực hành thí nghiệm “Thực hành thí nghiệm được hiểu là tiến hành các thí nghiệm trong các bài thực hành, được HS thực hiện để hiểu rõ được mục đích thí nghiệm, điều kiện thí nghiệm. Qua tiến hành và quan sát thí nghiệm tại phòng thực hành, HS xác định được bản chất của hiện tượng, quá trình [1], [16] Trong dạy học SH, GV sir dung phương pháp này khi nghiên cứu quá trnh sinh lý, ảnh hưởng các nhân tổ sinh thái lên sinh vật. HS tự mình khám phá ra những điều mới mẽ từ những tác động chủ ý của các em lên đối tượng thí nghiệm, ‘qua d6 kích thích hứng thủ học tập, tạo sự say mê, niềm tin yêu khoa học.

Các em thấy được vai trở của con người trong việc chỉnh phục cái tạo tự nhiên. “Phân loại thực hành * Theo đối tượng thực hành ~ TH quan sắt, nhận biết, sưu tập các mẫu vật ~ TH quan sát trên các tiêu bản hiển vi. ~ THỊ nuôi, rồng thí nghiệm các động vật, thực vất ~ TH các thí nghiệm dài ngày ở nhà, trong phòng thí nghiệm. * Theo địa thực hành: ~ TH rên lớp.

~ TH trong phòng thí nghiệm * Theo thời gian cho kết quả thực hành: - TH ngắn hạn ~ TH đãi hạn. * Theo phương pháp dạy học thực hành: ~ TH quan sát ~ TH thi nghigm 1. Vai trồ của thực hành trong dạy học sinh học “Trong dạy học sinh học, phương pháp thực hành có tác dung giáo dục, rèn luyện HS một cách toàn diện, vì ~ Qua thực hành, học sinh có điều kiện tự tìm hiểu mỗi quan hệ giữa cấu trúc với chức năng, giữa bản chất và hiện tượng, giữa nguyên nhân và kết quả, do đó HS có thể nắm vững trì thức và thiết lập được lòng tin tự giác, sâu sắc hơn. n quan đến nhiều giác quan, do đó bắt buộc HS phải suy nghĩ, tìm ti nhiều hơn nên tư duy sáng tạo có điều kiện phát triển hơn.

~ Thực hành là phương pháp có wu thé nhất để rên luyện các kĩ năng, kĩ xảo ứng dụng tr thức vào đời sống, tạo điều kiện tốt nhất để thực hiện nguyên lý giáo dục lý thuy gắn với thực tiễn ~ Thực hành là nơi tập dượt cho HS các phương pháp nghiên cứu Sinh học như ‘quan st, thực nghiệm,. Yêu cầu của công tác thực hành đối với giáo viên ~ Xác định rõ mục đích ết thực hành về một nội dung cụ thể nào đó. ~ Hướng dẫn trình tự các bước của công tác thực hành ~ Tiển hành tổ chúc lớp phái chu đáo, tỉ mi để trong suốt quá trình thực hành mọi HS luôn có việc làm. ~ Nghiên cứu kỹ nội dung và tiền hành trước công việc thực hành để bảo đảm thành công khi hướng dẫn cho HS.

~ Phải đành thời gian nhận xét, đánh giá kết quả thực hành của HS. Các bước giãng dạy Bài thực hành “Qui trình cho một bài thực hành thí nghiệm có thể gồm các bước sau [5] ~ Chuẩn bị thí nghiệm: GV phải có kế hoạch đảm bảo chuẩn bị đầy đủ dụng cụ, hóa chất, mẫu vật và các điều kiện cần thiết khác để thí nghiệm thành công. Có thé giao cho HS chuẩn bị trước nhưng phải kiểm tra = Phổ biến nội quy an toàn phòng thí nghiệm: Ngay khí bắt đầu một bài thực hành, GV cần phải hướng dẫn cho HS về qui tắc an toàn trong phòng thí nghiệm. Điều này là hết sức cần thiết và phải lâm ngay mỗi lằn HS vào phòng thí nghiệm.

Bên cạnh đó cũng cần phổ biến cách cắp cứu trong những trường hợp cần thiết như. bỏng hóa chất, băng bó khi bị thương, ~ GV giới thiệu quy trình thí nghiệm: HS có thể tự đọc quy trình thí nghiệm (nếu có sẵn trong bai TH) hoặc GV giới thiệu cho HS. Sau đồ HS tự kiểm tra các loại hóa chất thiết bị, mẫu vật xem có đáp ứng được với yêu cầu của bài thực hành hay không. ~ Tiến hành thí nghiệm: HS tự tiến hành thí nghiệm theo quy trình đã cho để thu thập số liệu.

- Xử lý số liệu thực nghiệm: HS xử lý số liệu và viết báo cáo thí nghiệm nộp cho GV. Cuối buổi GV có thể đưa ra các tỉnh huồng khác với thí nghiệm để HS suy. ngẫm va tim cách lý giải ~ Giải tích các hiện trơng quan sát được: đây là giai đoạn có nhiều thuận lợi để tổ chỉ chơ HS theo phương pháp tích cực. GV có thể dùng hệ thống câu hỏi dẫn dit theo kiéu nêu vấn đề giúp HS tự giải thích các kết quả.

~ Rút ra kết luận cần thiết GV yêu cầu HS căn cứ vào mục tiêu ban đầu trước khi làm, ›ghiệm để đánh giá công việc đã làm. Chú ý tghiệm sinh học có th là thí nghiệm định tính hay định lượng. thí nghiệm định tính thì không nên quá tiết kiệm nguyên sẽ khó quan sát kết quả. Các thí nghiệm định lượng thì cằn chính xác hàm lượng các chất làm thí nghiệm mới có kết quả Quy trình một bãi thực bảnh có thể được tôm tắt theo sơ đồ sau: “Xác định mục tiêu Ỷ Kiểm tra kiến thức cơ sở và kiểm tra sự chuẩn bị thực hành.

định nội dung thực hành. V “Tiến hành các hoạt động thực hành. J ái thích và tình bày kết quả, rút ra kết luận. Viết báo cáo thực hành 1-12.

Tình huồng in hung day học 11. Khái niệm tnh huống ‘Theo quan điểm triết học, tỉnh huồng được nghiên cứu như là một tổ hợp các mối quan hệ cụ thé, đến một thời điểm nhất định liên kết con người với môi trường “của anh ta, 1c d6 anh ta biển thành một chủ thể của hành động của đối tượng nhằm. đạt được mục tiêu nhất định. XXêt vỀ mặt tâm lý học: "Tinh huỗng là một hệ thống những điều kiện bên trong quan hệ với chủ thể, những điều kiện này tác động một cách gián tiếp lên tính tích cục của chủ thể đó.

Nối một cách khái quát hơn, “Tình huồng là toàn thể sự việc xảy ra tại một nơi, trong một thời gian, buộc người ta phối suy nghĩ hành động, đối phó, chịu đưng [6], [17], [18] 'Người ta phân biệt tình huồng làm hai dạng chính: Tỉnh huống đã xảy ra là những tình huống đã xảy ra (được tích luỹ lại trong vỗn tỉ thức của loài người) Tình huồngsẽ xây ra (dự kiến chủ quan) [7].2, Khái niệm tình huồng dạy học XXết về mặt khách quan, tỉnh huồng đạy họ là tổ hợp những mỗi quan hệ hội cụ thể được hình thành trong quá trình dạy học, khi mà HS đó trở thành chủ thể. hoạt động với đối tượng nhận thức trong một trường dạy học nhằm một mục đích 9 day học cụ thể. Xét về mặt chủ quan, tình hudng day học chính là trạng thái bên trong được sinh ra do sự tương tác giữa chủ thể với i tượng nhận thúc. Theo lý luận day học Xô Viết, tỉnh huống day học là đơn vị cấu trúc, là tế bào “của bài lên lớp, bao gồm tổ hợp những điều kiện cần thiết.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ