Luận văn thạc sĩ giáo dục học dạy học làm văn nghị luận xã hội theo định hướng phát triển năng lực cho học sinh trung học phổ thông

Luận văn thạc sĩ giáo dục học nghiên cứu phương pháp dạy văn nghị luận xã hội, phát triển năng lực cho học sinh trung học phổ thông.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

thesis
107
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Cơ sở lý luận dạy học văn nghị luận xã hội phát triển năng lực

Luận văn thạc sĩ giáo dục học này đặt nền tảng cho việc đổi mới phương pháp dạy học Ngữ văn bằng cách hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn. Mục tiêu cốt lõi là xác định các năng lực cần thiết và đề xuất biện pháp dạy học làm văn nghị luận xã hội (NLXH) theo định hướng phát triển năng lực cho học sinh THPT. Việc này không chỉ đáp ứng yêu cầu của Chương trình giáo dục phổ thông 2018 môn Ngữ văn mà còn giúp môn học trở nên hấp dẫn, gắn liền với thực tiễn. Cơ sở lý luận về dạy học phát triển năng lực được xác định rõ, trong đó năng lực được hiểu là sự huy động tổng hợp kiến thức, kỹ năng và thái độ để giải quyết các tình huống thực tiễn. Dạy học văn NLXH không chỉ là truyền thụ kiến thức mà là quá trình tổ chức hoạt động để học sinh tự hình thành và phát triển các năng lực quan trọng. Luận văn khẳng định, bài làm văn NLXH là sản phẩm tổng hợp, phản ánh rõ nhất các năng lực Ngữ văn của học sinh, đặc biệt là khả năng kết nối việc học với đời sống. Do đó, việc nghiên cứu các biện pháp dạy học đặc thù cho kiểu bài này là vô cùng cấp thiết, hứa hẹn góp phần nâng cao chất lượng dạy và học, chủ động đón đầu những đổi mới của chương trình giáo dục.

1.1. Khái niệm cốt lõi về năng lực trong dạy học Ngữ văn

Theo định hướng của Bộ GD&ĐT và các công trình nghiên cứu uy tín, "năng lực" được định nghĩa là khả năng thực hiện thành công một hoạt động trong bối cảnh cụ thể nhờ huy động kiến thức, kỹ năng và các thuộc tính cá nhân. Trong dạy học Ngữ văn, điều này được cụ thể hóa thành các năng lực chung (như năng lực giao tiếp, giải quyết vấn đề) và năng lực đặc thù môn học. Luận văn nhấn mạnh, dạy học theo định hướng năng lực là quá trình chuyển từ việc tập trung vào "kiến thức" sang tập trung vào "kết quả đầu ra", tức là những gì học sinh có thể làm được sau quá trình học. Các thành tố của năng lực bao gồm: năng lực chuyên môn (kiến thức, kỹ năng), năng lực phương pháp (cách giải quyết vấn đề), năng lực xã hội (giao tiếp, hợp tác) và năng lực cá thể (tự nhận thức, tự chịu trách nhiệm). Mô hình này là kim chỉ nam để thiết kế bài dạy theo định hướng phát triển năng lựckiểm tra đánh giá theo năng lực một cách toàn diện.

1.2. Các năng lực cần hình thành trong văn nghị luận xã hội

Luận văn đã cụ thể hóa các năng lực cần phát triển cho học sinh THPT thông qua việc dạy học làm văn NLXH. Nổi bật là ba nhóm năng lực chính. Thứ nhất là năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo, thể hiện ở việc học sinh biết phân tích đề, xác định vấn đề xã hội, huy động kiến thức để bàn luận sâu sắc và đề xuất giải pháp độc đáo. Thứ hai là năng lực giao tiếp và hợp tác, thể hiện qua khả năng tạo lập văn bản có tính đối thoại, lập luận chặt chẽ để thuyết phục người đọc và khả năng làm việc nhóm hiệu quả. Thứ ba là năng lực nhận thức và đánh giá thực tiễn xã hội, được thể hiện qua việc sử dụng dẫn chứng xác thực, mang hơi thở đời sống và bày tỏ quan điểm, thái độ riêng dựa trên các chuẩn mực đạo đức. Việc xác định rõ hệ thống năng lực này là căn cứ quan trọng để giáo viên lựa chọn phương pháp và biện pháp nâng cao hiệu quả dạy học.

II. Thách thức trong dạy học văn nghị luận xã hội ở trường THPT

Mặc dù tầm quan trọng của văn NLXH đã được khẳng định, thực trạng dạy học làm văn nghị luận xã hội tại các trường THPT vẫn còn tồn tại nhiều bất cập, tạo ra rào cản lớn trong việc phát triển năng lực học sinh THPT. Luận văn chỉ ra những khó khăn đến từ cả phía giáo viên, học sinh và những hạn chế của chương trình. Về phía giáo viên, nhiều người vẫn còn lúng túng trong việc đổi mới phương pháp, chưa được trang bị đầy đủ các kỹ thuật dạy học tích cực. Việc ra đề và chấm bài còn theo lối mòn, chú trọng vào đếm ý cho điểm thay vì đánh giá năng lực tư duy và sáng tạo. Về phía học sinh, các em gặp nhiều khó khăn phổ biến như thiếu vốn sống, vốn hiểu biết xã hội, kỹ năng tìm ý, tổ chức lập luận và diễn đạt còn yếu. Điều này dẫn đến các bài viết thường sáo rỗng, chung chung, thiếu quan điểm cá nhân và sức thuyết phục. Những thách thức này đòi hỏi một sự thay đổi toàn diện từ nhận thức đến hành động, bắt đầu từ việc áp dụng các phương pháp dạy học khoa học và phù hợp được đề xuất trong đề tài thạc sĩ giáo dục học này.

2.1. Thực trạng từ phía giáo viên và chương trình giảng dạy

Qua khảo sát và phân tích, luận văn cho thấy một bộ phận giáo viên vẫn giữ quan niệm dạy học truyền thụ một chiều, coi nhẹ việc rèn luyện năng lực. Việc cập nhật thông tin xã hội vào bài giảng còn hạn chế, khiến nội dung dạy học trở nên cũ kỹ, xa rời thực tế. Chương trình hiện hành dù đã chú trọng hơn đến NLXH nhưng thời lượng dành cho thực hành còn ít, chưa có những định hướng cụ thể cho các hoạt động trải nghiệm thực tế giúp học sinh tích lũy vốn sống. Cách thức kiểm tra đánh giá theo năng lực chưa được áp dụng triệt để. Các đề kiểm tra đôi khi còn rập khuôn, đáp án "đóng" vô hình trung làm thui chột năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo của học sinh. Đây là những rào cản lớn cần được tháo gỡ để nâng cao chất lượng dạy học.

2.2. Những khó khăn phổ biến của học sinh khi làm văn NLXH

Kết quả điều tra từ 200 học sinh cho thấy các em gặp phải một chuỗi khó khăn liên hoàn. Phổ biến nhất là "khó diễn đạt khi chuyển ý thành lời" (24%), kế đến là "khó tìm ý, tổ chức các ý" (26.5%) và "khó tìm được dẫn chứng thực tế" (21.5%). Nhiều học sinh thừa nhận bản thân thiếu vốn hiểu biết và trải nghiệm thực tế xã hội. Những con số này phản ánh một thực tế rằng học sinh yếu ở hầu hết các khâu của quá trình tạo lập văn bản, từ tư duy, tìm kiếm thông tin đến diễn đạt. Bài viết của các em thường rơi vào tình trạng chung chung, hô khẩu hiệu, thiếu đi năng lực tư duy phản biện và dấu ấn cá nhân. Thực trạng này cho thấy tính cấp thiết của việc áp dụng các phương pháp dạy học văn nghị luận xã hội mới, tập trung vào rèn luyện kỹ năng thực hành.

III. 4 phương hướng dạy học văn nghị luận xã hội hiệu quả nhất

Để giải quyết những thách thức đã nêu, luận văn đề xuất bốn phương hướng chiến lược nhằm tổ chức dạy học làm văn nghị luận xã hội theo định hướng phát triển năng lực. Các phương hướng này không hoạt động riêng rẽ mà có mối quan hệ tương hỗ, tạo thành một hệ thống đồng bộ. Thứ nhất là dạy học theo nguyên tắc tích hợp nội môn (giữa Đọc văn, Tiếng Việt, Làm văn) và liên môn (Lịch sử, Địa lí, GDCD) để tạo "phông" văn hóa sâu rộng cho học sinh. Thứ hai là dạy học gắn với thực tế đời sống, biến các vấn đề xã hội từ sách vở thành những trải nghiệm gần gũi. Thứ ba là tích cực hóa hoạt động của học sinh, đặt các em vào vị trí chủ thể của quá trình nhận thức. Cuối cùng là tăng cường tính thực hành, bởi năng lực chỉ được hình thành thông qua luyện tập. Việc quán triệt các phương hướng này sẽ tạo ra một môi trường học tập năng động, giúp phát triển năng lực học sinh THPT một cách bền vững và toàn diện.

3.1. Nguyên tắc tích hợp nội môn và liên môn trong Ngữ văn

Tích hợp là nguyên tắc chủ đạo trong đổi mới phương pháp dạy học Ngữ văn. Đối với văn NLXH, việc huy động kiến thức từ các tác phẩm văn học (phân môn Đọc văn) giúp bài viết có chiều sâu cảm xúc và triết lý. Vận dụng kiến thức Tiếng Việt giúp học sinh diễn đạt chuẩn xác, mạch lạc. Đồng thời, việc kết nối với kiến thức Lịch sử, Địa lí, Giáo dục công dân giúp luận cứ trở nên xác thực, có cơ sở khoa học và mang tính thời sự. Giáo viên có thể thiết kế các câu hỏi, bài tập đòi hỏi sự vận dụng tổng hợp kiến thức để giải quyết vấn đề, từ đó rèn luyện tư duy hệ thống cho học sinh.

3.2. Dạy học NLXH theo hướng tích cực hóa và tăng cường thực hành

Phương hướng này nhấn mạnh vai trò chủ thể của người học. Thay vì nghe giảng thụ động, học sinh được tham gia vào các hoạt động như tranh luận, phản biện, thuyết trình. Giáo viên đóng vai trò người tổ chức, định hướng. Để phát triển năng lực hiệu quả, lý thuyết phải đi đôi với thực hành. Luận văn đề xuất xây dựng hệ thống bài tập thực hành đa dạng, từ nhận diện vấn đề, lập dàn ý, viết đoạn đến hoàn thiện bài văn. Các bài tập này được sắp xếp theo mức độ từ dễ đến khó, đảm bảo tính vừa sức và tạo hứng thú cho học sinh. Thông qua hoạt động và bằng hoạt động, các kỹ năng sẽ dần được hình thành và củng cố.

IV. Các biện pháp tổ chức dạy học NLXH nhằm phát triển năng lực

Từ các phương hướng chung, luận văn đi sâu vào các biện pháp nâng cao hiệu quả dạy học cụ thể, có tính ứng dụng cao. Đây là những kỹ thuật dạy học hiện đại, được thiết kế để tác động trực tiếp vào việc hình thành các năng lực cốt lõi. Biện pháp thảo luận nhóm được xem là trọng tâm để phát triển năng lực giao tiếp và hợp tác. Phương pháp nghiên cứu trường hợp và đóng vai giúp rèn luyện năng lực giải quyết vấn đề và khả năng nhận thức, đánh giá thực tiễn. Đặc biệt, dạy học theo dự án là giải pháp toàn diện, giúp học sinh vận dụng tổng hợp kiến thức và kỹ năng để tạo ra một sản phẩm cụ thể. Bên cạnh đó, việc đổi mới cách ra đề và đánh giá theo hướng mở cũng là một biện pháp quan trọng, khuyến khích tư duy độc lập và sáng tạo. Việc áp dụng linh hoạt các biện pháp này sẽ biến giờ học làm văn trở nên sinh động và thực sự hiệu quả.

4.1. Thảo luận nhóm Biện pháp rèn luyện năng lực giao tiếp

Thảo luận nhóm là cách thức chia lớp thành các nhóm nhỏ để cùng trao đổi, bàn bạc về một đề tài xã hội. Trong môi trường này, học sinh được tự do bày tỏ quan điểm, lắng nghe ý kiến trái chiều và học cách bảo vệ lập luận của mình. Quá trình tương tác này trực tiếp rèn luyện năng lực giao tiếp và hợp tác, phát triển năng lực tư duy phản biện. Giáo viên cần lựa chọn các đề tài thảo luận có tính phức hợp, đa chiều (ví dụ: "Facebook: Lợi hay hại?") để kích thích sự tranh luận. Thông qua hoạt động này, học sinh không chỉ hình thành ý tưởng cho bài viết mà còn học được cách tổ chức một cuộc đối thoại, một kỹ năng quan trọng trong văn nghị luận.

4.2. Dạy học theo dự án Giải pháp phát triển năng lực toàn diện

Dạy học theo dự án là một hình thức tổ chức dạy học phức hợp, trong đó học sinh thực hiện một nhiệm vụ học tập có tính thực tiễn, kết hợp lý thuyết và thực hành để tạo ra sản phẩm. Ví dụ, một dự án về "vấn đề bạo lực học đường" yêu cầu học sinh phải nghiên cứu thực trạng (khảo sát, phỏng vấn), phân tích nguyên nhân, đề xuất giải pháp và trình bày kết quả (dưới dạng bài viết, video, buổi thuyết trình). Quá trình này giúp học sinh phát triển đồng bộ nhiều năng lực: tự học, nghiên cứu, giải quyết vấn đề, sáng tạo, giao tiếp, hợp tác. Đây là phương pháp dạy học văn nghị luận xã hội tiên tiến, giúp kết nối sâu sắc việc học trong nhà trường với thực tiễn cuộc sống.

V. Kết quả thực nghiệm sư phạm và ứng dụng thực tiễn của đề tài

Để kiểm chứng tính khả thi và hiệu quả của các giải pháp đề xuất, luận văn đã tiến hành thực nghiệm sư phạm tại hai trường THPT. Quá trình thực nghiệm được thiết kế chặt chẽ với các lớp thực nghiệm (TN) được dạy theo phương pháp mới và các lớp đối chứng (ĐC) dạy theo phương pháp truyền thống. Kết quả thu được cho thấy sự khác biệt rõ rệt. Điểm số bài kiểm tra của các lớp TN cao hơn đáng kể so với các lớp ĐC. Quan trọng hơn, đánh giá định tính cho thấy học sinh ở lớp TN tỏ ra tự tin, năng động, có khả năng tư duy độc lập và kỹ năng làm việc nhóm tốt hơn. Các bài viết của các em có chiều sâu, lập luận sắc bén và dẫn chứng phong phú hơn. Kết quả này khẳng định rằng các phương pháp dạy học văn nghị luận xã hội theo định hướng năng lực không chỉ là lý thuyết mà hoàn toàn có thể áp dụng hiệu quả, mang lại sự chuyển biến tích cực trong chất lượng dạy và học.

5.1. Thiết kế và quy trình triển khai thực nghiệm sư phạm

Thực nghiệm được tiến hành trên đối tượng học sinh lớp 12 tại hai trường THPT Trần Quốc Tuấn và THPT Nguyễn Du. Nội dung thực nghiệm là các bài dạy làm văn NLXH được thiết kế bài dạy theo định hướng phát triển năng lực, sử dụng các biện pháp như thảo luận nhóm, nghiên cứu tình huống. Quy trình thực nghiệm bao gồm các bước: chuẩn bị (soạn giáo án, bài kiểm tra), triển khai dạy học tại các lớp TN và ĐC, và cuối cùng là tổ chức kiểm tra để thu thập dữ liệu. Phương pháp thống kê toán học được sử dụng để xử lý số liệu, đảm bảo kết quả có độ tin cậy và khách quan cao.

5.2. Đánh giá định lượng và định tính kết quả thực nghiệm

Về mặt định lượng, bảng so sánh điểm số cho thấy điểm trung bình của lớp TN luôn cao hơn lớp ĐC ở cả hai trường. Tỷ lệ học sinh đạt điểm khá, giỏi ở lớp TN vượt trội, trong khi tỷ lệ điểm yếu, kém giảm mạnh. Chẳng hạn, tại trường THPT Trần Quốc Tuấn, điểm trung bình lớp TN là 6.84 so với 5.95 của lớp ĐC. Về mặt định tính, thông qua quan sát và phiếu khảo sát, học sinh lớp TN thể hiện hứng thú học tập cao hơn, tích cực tham gia phát biểu và có khả năng vận dụng kiến thức vào giải quyết các vấn đề thực tiễn tốt hơn. Kết quả của thực nghiệm sư phạm là minh chứng thuyết phục cho tính ưu việt của mô hình dạy học phát triển năng lực.

VI. Kết luận và định hướng dạy học NLXH theo chương trình 2018

Tổng kết lại, đề tài thạc sĩ giáo dục học đã hoàn thành xuất sắc các nhiệm vụ nghiên cứu, từ việc xây dựng cơ sở lý luận, khảo sát thực trạng đến đề xuất và kiểm nghiệm các giải pháp dạy học cụ thể. Luận văn đã hệ thống hóa được các năng lực cần hình thành khi dạy học văn NLXH và đưa ra những phương hướng, biện pháp dạy học khả thi, hiệu quả. Những đóng góp này có ý nghĩa quan trọng, không chỉ là tài liệu tham khảo giá trị cho giáo viên Ngữ văn mà còn góp phần vào công cuộc đổi mới phương pháp dạy học Ngữ văn nói chung. Hướng tới tương lai, các kết quả nghiên cứu của luận văn hoàn toàn tương thích và là một sự chuẩn bị hữu ích cho việc triển khai Chương trình giáo dục phổ thông 2018 môn Ngữ văn, vốn lấy định hướng phát triển phẩm chất và năng lực người học làm triết lý trung tâm. Việc tiếp tục nghiên cứu và nhân rộng mô hình này sẽ là hướng đi tất yếu để nâng cao chất lượng giáo dục.

6.1. Tổng kết những đóng góp chính của luận văn thạc sĩ

Luận văn có ba đóng góp nổi bật. Một là, hệ thống hóa và làm rõ cơ sở lý luận về dạy học phát triển năng lực trong bối cảnh dạy học văn NLXH tại Việt Nam. Hai là, chỉ ra một cách khoa học thực trạng dạy học làm văn nghị luận xã hội, phân tích sâu sắc những nguyên nhân và thách thức. Ba là, đề xuất một hệ thống các phương hướng và biện pháp nâng cao hiệu quả dạy học có tính hệ thống, sáng tạo và đã được kiểm chứng qua thực nghiệm sư phạm thành công. Những đóng góp này mang cả giá trị lý luận và thực tiễn, có thể được ứng dụng trực tiếp vào công tác giảng dạy tại các trường THPT.

6.2. Hướng phát triển trong tương lai và sự tương thích với CT GDPT 2018

Các giải pháp của luận văn là sự đón đầu tích cực cho yêu cầu của Chương trình giáo dục phổ thông 2018 môn Ngữ văn. Chương trình mới nhấn mạnh việc hình thành các phẩm chất và năng lực cốt lõi, trong đó có năng lực giao tiếp và hợp tác, năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo. Các phương pháp như dạy học dự án, thảo luận nhóm, nghiên cứu tình huống chính là công cụ hiệu quả để hiện thực hóa các mục tiêu này. Hướng phát triển trong tương lai là tiếp tục cụ thể hóa các mô hình bài dạy, xây dựng ngân hàng đề kiểm tra đánh giá theo năng lực và tổ chức các buổi tập huấn, sinh hoạt chuyên môn để nhân rộng phương pháp dạy học tiên tiến này đến đông đảo giáo viên trên cả nước.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ giáo dục học dạy học làm văn nghị luận xã hội theo định hướng phát triển năng lực cho học sinh trung học phổ thông

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THYC TIEN CUA VIEC DAY HQC LAM VAN NLXH THEO DINH HUONG PHAT TRIEN NANG LỰC CHO HỌC SINH THPT 1. Khải niệm ‘Theo Từ điển từ và ngữ Hán Việt, “nghị luận” là dùng lí luận để phân tích ý nghĩa phải trái, bản bạc, mở rộng vấn đề. Còn *xã hội” trước hết là một tập thể người cùng sống, gắn bó với nhau trong quan hệ sản xuất và các quan hệ khác. “Cũng có thể hiểu "xã hội” là những gì thuộc về quan hệ giữa người và người vẻ các mặt đạo đức, chính trị, kinh tế, triết học, lịch sử, văn hóa, ngôn ngữ.Từ đó có thể higu, NLXH la thể văn hướng tới phân tích, bản bạc về các vấn đề liên quan đến các.

mối quan hệ của con người trong đời sống xã hội. Mục đích cuối cùng của nó là tạo. ra những tác động tích cực đến con người và những mồi quan hệ giữa người với người trong xã hội. “Trên tỉnh thân ý nghĩa ấy, khái niệm NI.XH đã được nhiều tác giả đề cập.

Tuy nhiên để có một cái nhìn phủ hợp với quan niệm của SGK vẻ văn NLXH, chúng tôi cũng tán thành quan niệm của nhóm tác giá Dỗ Hữu Châu - Nguyễn Xuân Nam, Cao Dức Tiến: “Để hiểu thể nào là NI.XH cẳn phải hiểu thể nào là vấn. Hiểu một cách chung nhất về ấn đẻ xã hội là vấn đề thuộc nhi. mối quan hệ, nhiều loại hình hoạt động của con người trên mọi lĩnh vực trong đời ng xã hội như chính trị, văn hóa, học thuật, đạo đức, môi trường. NLXH chính là ban bạc các vấn để đó.

Trong NLXH, người nói, người viết đưa ra những lí lẽ, dẫn chứng về một vấn đề xã hội nào đó và thông qua cách thức bản luận cho người nghe, người đọc hiểu, tin, ding tình với những ý kiến và hành động theo hướng mình để xuất”. Yếu tỔ tạo nên nội dung bài vin NLXH ~_ Yếu tố thứ nhất: tư tướng và các ý kiến về vấn đề xã hội 4 'Văn nghị luận thực chất là văn bản thuyết lí, phát biểu các nhận định, tư tưởng, suy nghĩ, quan điểm, thái độ, thuyết phục mọi người tin theo mà có thái độ, hành động đúng trước một vấn đẻ dat ra. Do đó, muốn làm văn NLXH tốt, người ta. phải có quan điểm, chủ kiến rõ rằng.

Đó là những quan điểm, tư tưởng có tỉnh tích cực, phải hướng tới giải quyết những vẫn để đặt ra trong đời sống thì mới có ý nghĩa. Quan điểm, tư tưởng về vấn để xã hội được thể hiện cụ thể thành các ý kiến. Là sản phẩm của tư duy lôgic cho nên các yếu tổ tạo nên nội dung củ văn nghị luận thường được gọi là các ý (hay ý kiến). Đó là những ý kiến của tác giả về vấn đề này, vấn đề kia hoặc là về chính các ý kiến của những người khác về ngay vấn đề đang, được để cập tới.

"Những ý kiến về các hiện tượng xã hội, về các vấn đề có ý nghĩa xã hội đã tạo nên nội dung của bai văn NI. Nếu yếu tổ tạo nên bài vấn miều tả là đặc điểm, bài văn tự sự là những tình tiết. thì yếu tổ tạo nên nội dung bai văn nghị luận không phải như vậy mà là các ý kiến. Dây là điểm khác biệt giữa văn nghị luận với các loại văn bản khác.

Nội dung cụ thể của ý trong từng bải văn nghị luận rất đa dạng và có những. vi trí, chức năng khác nhau. Tùy vị trí, chức năng ấy và mối quan hệ giữa các ý' trong toàn bộ bài văn mà chúng ta có thê phân ra thành: luận đề, luận điểm và luận. Luận để là ý kiến lớn bao trùm toàn bộ bài văn, đòi hỏi HS phải làm sáng rõ Trong nhà trường, luận để thường được cho trước dưới trong đề bài làm văn, dù đề.

bài đó thuộc loại đề mở hay đề khép, Còn luận điểm là những ý trực tiếp tạo thành luận để, chúng độc lập tương đối với nhau và cùng hướng về luận đề. Độc lập tương đối được hiểu là trong một bài văn, luận điểm này không trùng luận điểm kia, không ba ham luận điểm kia. Còn luận cứ là bậc ý nhỏ thuộc về từng luận điểm. biệt như vậy chỉ mang tính tương đối, phụ thuộc vào từng bài cụ thể.

Có thể trong bai này ý này là luân điểm, nhưng ở bài khác, tròng mỗi quan hệ với các ý khác thì Ý Ấy có thể lại chỉ là luận cứ mà thôi. ~_ Yếu tố thứ hai: lập luận "Nội dung bai văn nghị luận không phải là sự liệt kê tùy tiện cácý. Có luận điểm, luận cứ rồi cần phải biết tổ chức, trình bày chúng theo những mối quan hệ nhất định, sao cho các luận cứ làm nỗi bật luận điểm, và đến lượt mình, các luận điểm lại 15 phải phối hợp với nhau để làm rõ luận dé của bải văn. Đó chính là việc lập luận.

Có luận điểm mới mẻ, sâu sắc rồi, để tăng hiệu quả thuyết, người viết (nói) phải biết sắp xếp, biết đắt dẫn, biết xâu chuỗi các luận điểm ấy thành một thể thống nhất chặt chẽ, nghị là biết lập luận thì bài văn nghị luận mới có sức thuyết phục. Trong bai văn nghị luận, luận điểm là nội dung còn lập luận là cách trình bày, cách diễn đạt về nội dung Ấy. 'Việc lập luận trong văn nghị luận thường được thực hiện bằng một số thao tác như: phân tích— tổng hop, quy nạp — diễn dịch. Các thao tác này, một mặt là những, thao tác của lôgic, của tư duy nhằm tìm ra chân lí, tìm ra các ý kiến, mặt khác là các.

thao tác trình bày các ý trong bài văn nghị luận. Ta cần chú ý rằng. một bai văn có thể trình bày các ý theo cách quy nạp, mặc đủ các ý đó được tìm ra theo thao tác diễn Ngược lại, ta cũng có thể trình bảy theo lối diễn dịch những điều được. tim ra theo thao tác quy nạp.

Bên cạnh các thao tác trên, trong văn nghị luận chúng ta còn sử dụng các thao tác khác như: giải thích ~ chứng minh, bình luận. Đây là những thao tác nghỉ luận nhưng không thuộc các thao tác tư duy logic để tìm ra chân lí như những thao tác diễn dịch hay quy nạp. Các thao tác giải thích chứng minh, bình luận thuộc cách thức bàn luận của văn nghị luận. Bởi vì, nghị luận là nhằm thuyết phục người nghe, người đọc về nhận thức lí tính nên phải giải thích để họ hiểu ý kiến của mình, chứng mình để cho họ thấy ý kiến của mình là đúng, rồi lại phải bình luận cho họ thấy hết mọi giá trị có thể có trong ý kiến của mình.

Diễn dat trong van NLXH Diễn đạt trong bai làm văn là làm cho nội dung tư tướng, tỉnh cảm được tỏ rõ bằng ngôn ngữ hoặc hình thức nào đó. Năng lực diễn đạt là khá năng dùng câu chữ, ngôn từ, hình ảnh.để diễn tả những điều mình muốn bảy tỏ (tư tưởng, tình cảm, kiến thức, suy nghi. Năng lực diễn đạt gắn liễn với năng lực tư duy, phản ánh khả năng và trình độ tr duy. Phải có cái gì trong đầu rồi mới nói diễn đạt.

Bởi vậy, muốn có năng lực diễn đạt tốt phải có hai điều kiện: một là phải suy nghĩ nhiều, suy nghĩ một cách sáng sủa, mạch lạc. Hai là có đủ vốn ngôn ngữ để thể hiện một cách. chính xác, chặt chẽ, thuyết phục những suy nghĩ thằm kín ở trong đầu. 16 Diễn đạt trong văn NLXH không nằm ngoài các yêu cầu diễn đạt trong bài làm.

văn nói chung như: diễn đạt đúng (diễn đạt lưu loát, làm sáng rõ nội dung, không mắc lỗi từ ngữ, ngữ pháp, logic.) và diễn đạt hay (có nhiều c: ch diễn đạt độc đáo và sáng tạo trong viết câu, sử dụng từ ngữ, hình ảnh, các biện pháp tu từ. Tuy nhiên, do đặc trưng của văn NLXH (là loại văn của tư duy logic) nên diễn đạt cũng, cần những yêu cầu đặc trưng ~_ Ngoài những yêu cầu tối thiểu của điển đạt chung như dùng từ chính xác, đặt câu văn đúng ngữ pháp, lời văn NLXH phải đám bảo tính chặt chẽ, chuẩn xác, nghĩa là "phải bày tö một cách trung thành, sáng tỏ, chính xác, làm nổi bật điều mình muốn nói” (Phạm Văn Đồng). Đây là yêu cầu đầu tiên và cơ bản, thể hiện đặc trưng của van NUXH, ~ Mặc đũ là loại văn của tư đuy logic, văn NL.XH cũng cẩn có tỉnh biểu cảm Người viết văn không chỉ thuyết phục bạn đọc bằng lí trí, mà còn thuyết phục họ cả vẻ tình cảm, Muỗn vậy phải biết diễn tả bằng lời văn có hình ảnh, có giọng điệu để bộc lộ lòng nhiệt tỉnh, tâm huyết của mình đối với vấn đẻ đang bàn luận. 'T$ Trần Đình Sử: *ăn nghị luận đả văn nỗi lí, nhưng xét cho Kũ, nó Không bao giờ chỉ thuận túy là nói lí, bởi trong lí có tình, tình cảm của người viết, tình cảm đối với người đọc, tình cảm đối với vẫn đê bàn luận.

Vi thể, văn nghị luận cũng có màu sắc. tu te, néu biết diễn đạt một cách có cảm xúc, hình ảnh nhất định sẽ tăng thêm hiệu quả thuyết phục cho bài văn”. [37; tr4] ~ Tuy vậy, cũng cần lưu ý, văn NLXH kị lối viết sáo rỗng, khoa trương; tối ki đánh giá cực đoan hoặc bảy tö một cách quá đáng thái độ của mình bằng những hình ảnh và từ cám thần trân lan Bởi vậy, để có một cái nhìn khái quát nhất về diễn đạt trong văn NLXH, phần. ghỉ nhớ SGK Ngữ văn 12 tập 1 néu các yêu cầu sau “Diễn đạt cần chuẩn xác, mạch lạc; có thể sử dụng một số phép tu từ và yếu tổ biểu cảm nhưng phải phù hợp và có chừng mực" [24:21] “Điễn đạt cẩn chuẩn xác, mạch lạc; có thể sử dụng một số phép tu từ và yếu tổ biểu cảm, nhất là phần nêu cảm nghĩ riêng " [24:61] 'Về cấu trúc bài văn NLXH, theo Trần Đình Sử: “Bài văn nghị luận hay không chỉ có luận điểm, có ý nghĩa, lập luận chặt chẽ, mà cỏn phải chủ ý bồ cục hợp Ui.

17 Bài văn thường có ba phần, mở bài, thân bài, kết bài. Hình dung ra bài văn như. một cuộc trỏ chuyện, một cuộc phát biểu ý kiển trước mọi người, thì nên có cách mở. bài thích hợp.

Trong mở bài, tìm cách đưa ngay vấn đề cẳn bàn và luận điểm chính cho người doc thay, sau dé phan thân bài lần lượt tình bày, giải quyết.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ