Luận văn thạc sĩ giáo dục học biện pháp quản lý chất lượng đào tạo nghề ngắn hạn tại trường đại học trà vinh

Luận văn thạc sĩ về biện pháp quản lý chất lượng đào tạo nghề ngắn hạn tại Trường Đại học Trà Vinh. Nghiên cứu giải pháp nâng cao hiệu quả giáo dục nghề.

Trường đại học

Đại học Đà Nẵng

Chuyên ngành

Quản lý Giáo dục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2013

125
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn quản lý chất lượng đào tạo nghề Trà Vinh

Luận văn thạc sĩ giáo dục học với đề tài “Biện pháp quản lý chất lượng đào tạo nghề ngắn hạn tại Trường Đại học Trà Vinh” của tác giả Quách Thị Vũ Huệ là một công trình nghiên cứu khoa học giáo dục chuyên sâu. Nghiên cứu này tập trung vào việc hệ thống hóa cơ sở lý luận và phân tích thực trạng, từ đó đề xuất các giải pháp khả thi nhằm nâng cao hiệu quả quản lý chất lượng đào tạo nghề ngắn hạn. Bối cảnh nghiên cứu được đặt tại Trường Đại học Trà Vinh (ĐHTV), một cơ sở đào tạo đa ngành, đa cấp có vai trò quan trọng trong việc cung cấp nguồn nhân lực cho tỉnh Trà Vinh và khu vực Đồng bằng sông Cửu Long. Tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ yêu cầu của sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa và nhu cầu thực tiễn của thị trường lao động Trà Vinh, đặc biệt khi các dự án kinh tế lớn như Nhà máy nhiệt điện Duyên Hải, khu kinh tế Định An đang đòi hỏi hàng chục ngàn lao động kỹ thuật cao. Luận văn chỉ rõ, dù đã có nhiều nỗ lực, công tác đảm bảo chất lượng đào tạo nghề tại trường vẫn còn những hạn chế. Việc áp dụng một hệ thống quản lý chất lượng bài bản và khoa học là yếu tố sống còn để nhà trường hoàn thành sứ mệnh, đáp ứng đào tạo theo nhu cầu xã hội. Nghiên cứu này không chỉ có ý nghĩa lý luận trong lĩnh vực luận văn quản lý giáo dục mà còn mang giá trị thực tiễn cao, cung cấp một bộ khung giải pháp toàn diện cho ban lãnh đạo nhà trường và các đơn vị liên quan. Các biện pháp được đề xuất đều dựa trên cơ sở phân tích dữ liệu khảo sát từ cán bộ quản lý, giảng viên, học viên và doanh nghiệp trong giai đoạn 2009-2012.

1.1. Tầm quan trọng của việc đảm bảo chất lượng giáo dục nghề

Trong bối cảnh hội nhập, quản lý chất lượng giáo dục không còn là lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc đối với mọi cơ sở đào tạo. Đặc biệt, với dạy nghề ngắn hạn, chất lượng đầu ra quyết định trực tiếp đến cơ hội việc làm của người học và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Một chương trình đào tạo chất lượng phải trang bị cho học viên không chỉ kiến thức, kỹ năng thực hành mà còn cả thái độ nghề nghiệp, ý thức kỷ luật và tác phong công nghiệp. Chất lượng đào tạo nghề được xem là sự phù hợp với mục tiêu đề ra và đáp ứng được yêu cầu của các bên liên quan, từ người học, nhà trường đến nhà tuyển dụng. Do đó, việc xây dựng một hệ thống đảm bảo chất lượng đào tạo toàn diện, từ khâu tuyển sinh, phát triển chương trình đến đánh giá chất lượng đào tạo đầu ra là nhiệm vụ trọng tâm. Điều này giúp các cơ sở đào tạo nghề như Trường ĐHTV khẳng định uy tín, thu hút người học và góp phần ổn định an sinh xã hội tại địa phương.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu khoa học giáo dục tại Đại học Trà Vinh

Mục đích chính của luận văn là đề xuất các biện pháp quản lý khả thi nhằm nâng cao chất lượng đào tạo nghề sơ cấp và ngắn hạn tại Trường ĐHTV. Để đạt được mục tiêu này, nghiên cứu đã thực hiện ba nhiệm vụ cụ thể. Thứ nhất, hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản lý chất lượng, chất lượng đào tạo nghề và các yếu tố ảnh hưởng. Thứ hai, khảo sát, phân tích và đánh giá sâu sắc thực trạng đào tạo nghề và công tác quản lý tại trường trong giai đoạn 2009-2012. Quá trình này bao gồm việc thu thập ý kiến từ cán bộ quản lý, giảng viên, học viên và các doanh nghiệp sử dụng lao động. Thứ ba, dựa trên kết quả phân tích, luận văn xây dựng và đề xuất một hệ thống các biện pháp đồng bộ, có tính thực tiễn và khả thi cao, phù hợp với điều kiện đặc thù của nhà trường và địa phương, hướng tới mục tiêu cung cấp nguồn nhân lực chất lượng cao cho tỉnh Trà Vinh.

II. Phân tích thực trạng quản lý đào tạo nghề ngắn hạn tại TVU

Chương 2 của luận văn tập trung làm rõ thực trạng đào tạo nghề và công tác quản lý chất lượng tại Trường Đại học Trà Vinh. Kết quả khảo sát cho thấy một bức tranh đa chiều với những thuận lợi và thách thức đan xen. Về mặt tích cực, nhà trường có sự ủng hộ của lãnh đạo tỉnh, mô hình hoạt động đa dạng và nhận được sự tin tưởng của cộng đồng. Tuy nhiên, công tác quản lý chất lượng đào tạo nghề ngắn hạn vẫn còn nhiều bất cập. Phân tích số liệu từ 10 cán bộ quản lý, 35 giảng viên và 108 học viên cho thấy nhận thức về tầm quan trọng của chất lượng đào tạo chưa đồng đều. Công tác quản lý tuyển sinh đầu vào còn mang tính hình thức, chưa thực sự sàng lọc được học viên có động cơ học tập rõ ràng. Đặc biệt, việc quản lý nội dung, chương trình đào tạo chưa linh hoạt, chậm cập nhật so với yêu cầu của doanh nghiệp. Các yếu tố cốt lõi như năng lực giảng viêncơ sở vật chất dạy nghề chưa đáp ứng kịp tốc độ phát triển quy mô. Đội ngũ giảng viên thỉnh giảng chiếm tỷ lệ cao (khoảng 70% tại các trung tâm dạy nghề trong tỉnh), gây khó khăn cho việc quản lý và đảm bảo tính nhất quán trong giảng dạy. Hoạt động kiểm tra, đánh giá chất lượng đào tạo còn mang nặng tính hình thức, chưa phản ánh đúng năng lực thực sự của người học sau khi tốt nghiệp. Những hạn chế này là rào cản lớn, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng chứng chỉ nghề ngắn hạn và khả năng tìm kiếm việc làm của học viên.

2.1. Hạn chế về năng lực giảng viên và cơ sở vật chất dạy nghề

Luận văn chỉ ra hai trong số những yếu tố ảnh hưởng lớn nhất đến chất lượng đào tạo là đội ngũ nhà giáo và điều kiện vật chất. Về năng lực giảng viên, mặc dù trường có đội ngũ cán bộ, giảng viên tăng về số lượng qua các năm (từ 289 người năm 2009 lên 750 người năm 2012), nhưng chất lượng chưa đồng đều, đặc biệt là đội ngũ tham gia dạy nghề ngắn hạn. Nhiều giảng viên là thỉnh giảng, thiếu kinh nghiệm thực tế và chưa được bồi dưỡng thường xuyên về phương pháp giảng dạy tích cực. Về cơ sở vật chất dạy nghề, dù được đầu tư nhưng vẫn còn thiếu đồng bộ và lạc hậu so với công nghệ sản xuất hiện đại. Theo Bảng 2.6 trong luận văn, có đến 44.4% ý kiến cho rằng trang thiết bị dạy học chỉ đáp ứng được một phần yêu cầu. Điều này dẫn đến tình trạng học viên học chay, thiếu kỹ năng thực hành, làm giảm hiệu quả của quá trình đào tạo và không đáp ứng được yêu cầu của nhà tuyển dụng.

2.2. Bất cập trong chương trình và đánh giá chất lượng đào tạo

Phát triển chương trình đào tạo là một điểm yếu được nghiên cứu chỉ ra. Kết quả khảo sát tại Bảng 2.3 cho thấy, việc xây dựng chương trình còn mang tính chủ quan, chưa thực sự xuất phát từ khảo sát nhu cầu của doanh nghiệp và thị trường lao động Trà Vinh. Nội dung đào tạo còn nặng về lý thuyết, nhẹ thực hành, chưa gắn kết chặt chẽ với thực tiễn sản xuất. Bên cạnh đó, công tác kiểm định chất lượng giáo dục và đánh giá kết quả học tập của học viên còn nhiều hạn chế. Việc kiểm tra, đánh giá chủ yếu diễn ra cuối kỳ, chưa chú trọng đánh giá quá trình. Các hình thức đánh giá chưa đa dạng, chưa đo lường được toàn diện năng lực và kỹ năng nghề nghiệp của người học. Điều này dẫn đến kết quả tốt nghiệp chưa phản ánh đúng thực chất, gây khó khăn cho cả học viên và doanh nghiệp trong việc sử dụng lao động.

III. Giải pháp nâng cao chất lượng chương trình đào tạo nghề

Để giải quyết các vấn đề còn tồn tại, luận văn đề xuất nhóm giải pháp nâng cao chất lượng tập trung vào việc đổi mới nội dung và phương pháp đào tạo. Trọng tâm của nhóm giải pháp này là tái cấu trúc và phát triển chương trình đào tạo theo hướng đáp ứng chính xác nhu cầu của xã hội và doanh nghiệp. Thay vì xây dựng chương trình một cách bị động, nhà trường cần chủ động tiến hành khảo sát định kỳ nhu cầu nhân lực của các doanh nghiệp trên địa bàn, đặc biệt là các doanh nghiệp trong khu kinh tế Định An. Dựa trên kết quả khảo sát, các chương trình dạy nghề ngắn hạn cần được cập nhật, điều chỉnh về nội dung, thời lượng và chuẩn đầu ra để đảm bảo học viên sau khi tốt nghiệp có thể làm việc được ngay. Một yếu tố quan trọng khác là tăng cường liên kết doanh nghiệp và nhà trường. Mối liên kết này không chỉ dừng lại ở việc gửi học viên đi thực tập, mà cần được nâng lên một tầm cao mới. Doanh nghiệp cần tham gia sâu hơn vào quá trình đào tạo, từ việc góp ý xây dựng chương trình, cử chuyên gia tham gia giảng dạy, đến việc tài trợ trang thiết bị và đặt hàng đào tạo. Mô hình này không chỉ giúp học viên tiếp cận công nghệ mới mà còn đảm bảo đầu ra cho cả người học và nguồn cung lao động chất lượng cho doanh nghiệp. Việc áp dụng các mô hình quản lý chất lượng tiên tiến như TQM cũng được khuyến khích để tạo ra một chu trình cải tiến liên tục trong hoạt động đào tạo.

3.1. Phát triển chương trình đào tạo theo nhu cầu xã hội

Đây được xem là giải pháp nền tảng. Luận văn nhấn mạnh, chương trình đào tạo phải được thiết kế linh hoạt, theo dạng module để người học dễ dàng lựa chọn và tích lũy kiến thức, kỹ năng. Nội dung phải tập trung vào năng lực thực hành, giảm tải lý thuyết không cần thiết và tăng cường thời gian thực hành tại xưởng trường cũng như tại doanh nghiệp. Để làm được điều này, nhà trường cần thành lập một hội đồng khoa học bao gồm các giảng viên, chuyên gia và đại diện doanh nghiệp để thường xuyên rà soát và cập nhật chương trình. Việc đào tạo theo nhu cầu xã hội không chỉ giúp nâng cao tỷ lệ có việc làm của học viên mà còn khẳng định vai trò và sứ mệnh của Trường ĐHTV đối với sự phát triển kinh tế - xã hội của địa phương.

3.2. Tăng cường liên kết doanh nghiệp và nhà trường hiệu quả

Mối quan hệ hợp tác giữa nhà trường và doanh nghiệp là chìa khóa để nâng cao tính thực tiễn của chương trình đào tạo. Luận văn đề xuất cần xây dựng cơ chế hợp tác rõ ràng, hai bên cùng có lợi. Nhà trường cung cấp nguồn nhân lực đã qua sàng lọc và đào tạo cơ bản, trong khi doanh nghiệp hỗ trợ về cơ sở vật chất, chuyên gia và cơ hội việc làm. Các hình thức liên kết doanh nghiệp và nhà trường có thể đa dạng hóa như: tổ chức các lớp học ngay tại nhà máy, doanh nghiệp cử kỹ sư trực tiếp hướng dẫn thực hành, xây dựng các dự án nghiên cứu ứng dụng chung. Việc này giúp thu hẹp khoảng cách giữa lý thuyết và thực tiễn, đồng thời tạo ra một hệ sinh thái đào tạo - việc làm bền vững, mang lại lợi ích cho cả ba bên: nhà trường, người học và doanh nghiệp.

IV. Top 5 biện pháp quản lý chất lượng đào tạo nghề khả thi

Dựa trên cơ sở lý luận và phân tích thực trạng, luận văn đã đề xuất một hệ thống các biện pháp quản lý đồng bộ và khả thi. Các biện pháp này được khảo nghiệm về tính cấp thiết và tính khả thi thông qua ý kiến chuyên gia, đảm bảo có thể áp dụng hiệu quả tại Trường Đại học Trà Vinh. Biện pháp đầu tiên và quan trọng nhất là nâng cao nhận thức của toàn thể cán bộ quản lý, giảng viên và học viên về tầm quan trọng của chất lượng trong đào tạo nghề sơ cấp. Tiếp theo là tăng cường quản lý quá trình dạy và học, từ việc chuẩn bị giáo án, đổi mới phương pháp giảng dạy đến việc giám sát thái độ học tập của học viên. Biện pháp thứ ba là đảm bảo tuyển sinh đầu vào và thực hiện tốt các chế độ khuyến khích, thu hút đúng đối tượng có nhu cầu và động lực học tập. Thứ tư, đổi mới nội dung, chương trình đào tạo như đã phân tích ở trên, đảm bảo đáp ứng nhu cầu nhà tuyển dụng. Cuối cùng, một biện pháp không thể thiếu là đảm bảo các điều kiện về cơ sở vật chất dạy nghề và trang thiết bị, đồng thời hoàn thiện công tác kiểm tra - đánh giá chất lượng đào tạo. Việc thực hiện đồng bộ các giải pháp nâng cao chất lượng này sẽ tạo ra một cú hích mạnh mẽ, cải thiện toàn diện hiệu quả quản lý chất lượng đào tạo nghề ngắn hạn tại nhà trường.

4.1. Nâng cao nhận thức về vai trò của kiểm định chất lượng

Biện pháp này mang tính tiên quyết. Mọi nỗ lực cải tiến sẽ không thành công nếu các chủ thể tham gia không nhận thức đúng vai trò của mình. Nhà trường cần tổ chức các buổi hội thảo, tập huấn để quán triệt tầm quan trọng của đảm bảo chất lượng đào tạokiểm định chất lượng giáo dục đến từng cán bộ, giảng viên. Đối với học viên, cần giáo dục về thái độ học tập nghiêm túc và ý thức về giá trị của chứng chỉ nghề ngắn hạn khi tham gia vào thị trường lao động Trà Vinh. Khi nhận thức được nâng cao, mỗi cá nhân sẽ tự giác hơn trong việc thực hiện các quy chuẩn chất lượng, tạo nên một văn hóa chất lượng lan tỏa trong toàn trường.

4.2. Hoàn thiện công tác tuyển sinh và đánh giá đầu ra

Quản lý chất lượng là một quy trình khép kín từ đầu vào đến đầu ra. Về tuyển sinh, nhà trường cần có các biện pháp tư vấn, hướng nghiệp để lựa chọn được những học viên thực sự phù hợp và có mong muốn học nghề. Về đánh giá, cần đa dạng hóa các hình thức kiểm tra, không chỉ dựa vào bài thi cuối khóa mà cần kết hợp đánh giá quá trình, đánh giá qua sản phẩm thực hành, và đặc biệt là lấy ý kiến phản hồi từ các doanh nghiệp nơi học viên thực tập. Một hệ thống quản lý chất lượng hiệu quả phải đảm bảo chuẩn đầu ra rõ ràng và các công cụ đo lường đáng tin cậy, phản ánh đúng năng lực thực tế của người học.

16/08/2025
Luận văn thạc sĩ giáo dục học biện pháp quản lý chất lượng đào tạo nghề ngắn hạn tại trường đại học trà vinh

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận và khuyến nghị, danh mục tài liệu tham khảo, phụ lục, nội dung luận văn gồm 3 chương. Chương l: Cơ sở lý luận về quản lý chất lượng ĐTN ở trường đại học. Chương 2: Thực trạng quản lý chất lượng ĐTN ngắn hạn tại Trường Đại học Trà Vinh. Chương 3: Các biện pháp quản lý chất lượng ĐTN ngắn hạn tại Trường Đại học Trà Vinh.

CHUONG 1 CO SO LY LUAN VE QUAN LÝ CHAT LUQNG DAO TAO NGHE Ở TRƯỜNG ĐẠI HỌC 1. TONG QUAN NHUNG NGHIEN CUU LIEN QUAN DEN ĐÈ TÀI Van dé chat lượng ĐTN từ trước đến nay, là một đề tài có tính thời sự, luôn thu hút sự quan tâm của các nhà nghiên cứu. Trong những năm gần đây, các công trình nghiên cứu khoa học đã đề cập đến những khó khăn, thuận lợi, những nỗ lực và sự chuyển biến tích cực của công tác ĐTN từ những hướng tiếp cận khác nhau. Ở Đức, các loại hình trường của giáo dục nghề nghiệp rất đa dạng, đặc biệt là các loại hình trường ĐTN hoặc giáo dục phổ thông kết hợp với ĐTN.

Trường chuyên nghiệp ở Đức bao gồm nhiều ngành học. Trong hệ thống giáo dục của Đức, vị trí người tốt nghiệp trung học chuyên nghiệp xếp ngang hàng vị trí người tốt nghiệp đại học, vì ưu thế họ đã có một số năm kinh nghiệm trong nghề nghiệp hoặc là người có năng khiếu đặc biệt sau khi tốt nghiệp các loại hình trường nghề. Ở Úc không có một hệ thống chuyên nghiệp riêng, tách rời hệ thống dạy nghề như ở Việt Nam, mà gắn bó chung trong một hệ thống. giáo dục nghề nghiệp.

Trình độ đào tạo nguồn nhân lực từ sơ cấp đến tương đương Cao đẳng, tạo điều kiện cho người học có nhiều cơ hội học tập vì có thể chuyển đổi hệ thống một cách dễ dàng. Ở Việt Nam, bắt đầu từ năm 1990, nhờ sự quan tâm của Đảng, Nhà nước. và Chính phủ, sự nỗ lực của toàn Ngành, công tác ĐTN ở nước ta đã được phục hồi và từng bước phát triển. Đã có nhiều công trình nghiên cứu về lĩnh vue ĐTN và chất lượng ĐTN được các nhà nghiên cứu giáo dục công bố như: “Giáo dục nghề nghiệp - những vấn đề và giải pháp tủa PGS.

Nguyễn Viết Sự (2005); “Đánh giá chất lượng đào tạo trong giáo dục nghề nghiệp” của ThS. Nguyễn Đăng Trụ (2007); “Đổi mới hệ thống giáo dục kỹ thuật và dạy nghề ở Việt Nam giai đoạn 2001- 2010 của PGS. Đỗ Minh Cương; “Giáo dục kỹ thuật - nghề nghiệp và phát triển nguồn nhân lực” của PGS. TS Trần Khánh Đức (2002); “Một số bộ tiêu chuẩn đánh giá chất lượng đảo tạo.

nghề của nước ngoài” của PGS. Nguyễn Việt Sự và CN Nguyễn Thị Hoàng Yến (2008); “Quản lý và kiểm định chất lượng đào tạo nhân lực theo ISO và TQM” của PGS. Trần Khánh Đức (2004). Ngày nay, vấn đề nhân lực đã trở thành yếu tố cơ bản, quyết định đối với sự phát triển KT - XH của mỗi địa phương.

Vì vậy, đòi hỏi cần có nguồn lực lao động đủ về số lượng, mạnh về chất lượng. Những công trình nghiên cứu trên đã đề cập đến chất lượng nghề, chất lượng công tác ĐTN trong các năm qua và đưa ra những đẻ xuất, giải pháp nâng cao chất lượng ĐTN trong thời gian tới nhằm. phục vụ sự nghiệp CNH - HĐH đất nước. Tuy nhiên, vấn đề về công tác quản lý chất lượng ĐTN của một cơ sở ĐTN ở trường đại học chưa được.

nghiên cứu một cách cụ thể và có hệ thống đặc biệt là đối với Trường ĐHTV. Vì vậy, nghiên cứu đề xuất các biện pháp quản lý chất lượng ĐTN ngắn hạn tại Trường Đại học Trà Vinh có ý nghĩa quan trọng trong việc góp phần nâng cao chất lượng ĐTN của Trường Đại học Trà Vinh. Thông qua nghiên cứu đề tài này sẽ góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, thực hiện thành công các mục tiêu phát triển chất lượng đào tạo của nhà trường, góp phần phát triển KT ~ XH của địa phương. CÁC KHÁI NIỆM CO BAN CUA ĐÈ TÀI 1.

Quản lý, quản lý giáo dục a. Quản lý Quản lý là chức năng của các hệ thống có tổ chức với bản chất khác nhau (hệ thống kỹ thuật, hệ thống sinh học, hệ thống xã hội) bảo toàn cơ cấu của chúng, duy trì một trạng thái xác định hay chuyển thành trạng thái khác một cách phù hợp với các qui luật khách quan của sự tồn tại, với việc thực hiện chương trình hay với mục đích đặt ra một cách có ý thức. Theo Từ điển quản lý xã hội, quản lý được thực hiện bằng con đường tác động của một tiểu hệ thống (quản lý) này đến một tiêu hệ thống khác (được quản lý), đến các quá trình diễn ra trong nó thông qua tín hiệu thông tin hay hoạt động quản lý [9] Theo khoa học quản lý của F. Taylor “Quan ly là nghệ thuật, biết rõ chính xác cái gì cần phải làm và làm cái đó như thế nào bằng phương pháp tốt nhất, rẻ nhất” [8].

Quản lý là một hoạt động thiết yếu, nó đảm bảo phối hop những nỗ lực cá nhân nhằm đạt được các mục đích của nhóm (tổ chức). Mục tiêu của quản lý là hình thành một môi trường mà trong đó con người có thể đạt được các mục đích của nhóm với thời gian, tiền bạc, vật chất và sự bất mãn cá nhân ít nhất [5]. Theo trường phái tâm lý “Quản lý là một hệ thống xã hội, là khoa học và nghệ thuật tác động vào hệ thống, mà chủ yếu là vào những con người, nhằm. đạt các mục tiêu kinh tế - xã hội xác định” [5] “Quan lý là khoa học và nghệ thuật, tư cách thực hành thì cách quản lý là một nghệ thuật, còn các kiến thức về quản lý là một khoa học” [5].

Mỗi một đơn vị quản lý bao gồm: bộ phận quản lý và bộ phận bị quản lý. Bộ phận quản lý còn gọi là chủ thể quản lý, là một cá nhân, một tập thể hay một tổ chức được giao trách nhiệm quản lý đơn vị. Cá nhân được giao trách nhiệm quản lý gọi là thủ trưởng đơn vị. Bộ phận bị quản lý còn gọi là đối tượng quản lý.

Giữa quản lý và lãnh đạo có sự khác nhau nhất định. Lãnh đạo chủ yếu vạch ra đường lối chính trị hay phương hướng chỉ đạo. Còn quản lý chủ yếu là tác động vào đối tượng bị quản lý để thực hiện chính sách, kế hoạch đề ra. Quản lý là một hoạt động có chủ đích, được tiến hành bởi một chủ thể QL nhằm tác động lên khách thé QL dé thực hiện các mục tiêu xác định của công tác QL.

Trong mỗi chu trình QL chủ thể tiến hành những hoạt động theo. 10 các chức năng QL như xác định mục tiêu, các chủ trương chính sách, hoạch định kế hoạch, tổ chức chỉ đạo thực hiện , kiểm tra và huy động, sử dụng các nguồn lực cơ bản như tài lực, vật lực, nhân lực.để thực hiện các mục tiêu, mục đích mong muốn trong bối cảnh thời gian nhất định. Quản lý giáo dục Theo tác giả Trần Kiểm, “Khái niệm QLGD có nhiều cấp độ. Ít nhất có hai cắp độ chủ yếu: cấp vĩ mô và cấp vi mô.

~ Đối với cấp vĩ mô: QLGD được hiểu là những tác động tự giác (có ý thức, có mục đích, có kế hoạch, có hệ thống, hợp quy luật) của chủ thể QL đến tất cả các mắt xích của hệ thống (từ cấp cao nhất đến các cơ sở giáo dục. của nhà trường) nhằm thực hiện có chất lượng và hiệu quả mục tiêu phát triển giáo dục, đào tạo thế hệ trẻ mà xã hội đặt ra cho ngành GD. ~ Đối với cấp vi mô: QLGD được hiểu là hệ thống những tác động tự giác (có ý thức, có mục đích, có kế hoạch, có hệ thống, hợp quy luật) của chủ thể QL đến tập thể giáo viên, công nhân viên, tập thể học sinh, cha mẹ, học sinh và các lực lượng xã hội trong và ngoài nhà trường nhằm thực hiện có chất lượng và hiệu quả mục tiêu GD của nhà trường” [14]. ‘Tac gia Pham Minh Hac cho ring, QLGD hay QL trường học là hệ thống.

những tác động có mục đích, có kế hoạch, hợp quy luật của chủ thể QL nhằm làm cho hệ thống GD vận hành theo đường lối và nguyên tắc GD của Đảng, thực hiện được các tính chất của nhà trường xã hội chủ nghĩa Việt Nam mà tiêu điểm là hội tụ quá trình dạy học, đưa hệ thống GD đến mục tiêu dự kiến, tiến đến trạng thái mới về chất. Quản lý GD còn được hiểu là tập hợp những biện pháp nhằm đảm bảo sự vận hành bình thường của cơ quan trong hệ thống nhà trường, đảm bảo sự tiếp tục phát triển và mở rộng cả về số lượng lẫn chất lượng của hệ thống nhà trường. 1I Từ những quan niệm đã nêu, trên bình diện tổng quát, có thể hiểu QLGD. là hệ thống những tác động có mục đích, có kế hoạch, hợp quy luật, của chủ thể QL đến khách thể QL nhằm đạt được mục tiêu GD đề ra.

Nghề, đào tạo nghề, đào tạo nghề ngắn hạn a. Nghé Khái niệm nghề theo quan niệm ở mỗi quốc gia đều có sự khác nhau nhất định. Cho đến nay thuật ngữ “ngh” được hiểu và định nghĩa theo nhiều cách Khái niệm nghề ở Nga được định nghĩa là một loại hoạt động lao động đòi hỏi có sự đào tạo nhất định và thường là nguồn gốc của sự sinh tồn. Ở Pháp, khái niệm nghề được định nghĩa là một loại lao động có thói quen vẻ kỹ năng, kỹ xảo của một người để từ đó tìm được phương tiện sống.

Khái niệm nghề ở Đức được định nghĩa là hoạt động cần thiết cho xã hội ở một lĩnh vực lao động nhất định đòi hỏi phải được đào tạo ở trình độ nào đó. Ở Việt Nam, nhiều định nghĩa nghề được đưa ra song chưa được thống. nhất, chẳng hạn có định nghĩa được nêu: Nghề là một tập hợp lao động do sự phân công lao động xã hội quy định mà giá trị của nó trao đổi được. Nghề mang tính tương đối, nó phát sinh, phát triển hay mắt đi do trình độ của nền sản xuất và nhu cầu xã hội.

Nghề là một lĩnh vực hoạt động lao động mà trong đó nhờ được đảo tạo, con người có được những trỉ thức, những kỹ năng để làm ra các loại sản phẩm. vật chất hay tỉnh thần nào đó, đáp ứng được những nhu cầu của xã hội Nghề bao gồm nhiều chuyên môn. Chuyên môn là một lĩnh vực lao động.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ