Luận văn thạc sĩ giải pháp trực quan hóa dữ liệu đô thị 3d theo chuẩn citygml trên nền web

Luận văn thạc sĩ: Giải pháp trực quan hóa dữ liệu đô thị 3D theo chuẩn CityGML trên nền web. Nghiên cứu chuyên sâu về công nghệ và ứng dụng.

Chuyên ngành

Công nghệ Thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2016

50
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá giải pháp trực quan hóa dữ liệu đô thị 3D CityGML

Việc chuyển đổi từ quản lý đô thị 2D sang 3D đang là một xu hướng tất yếu trên toàn cầu. Luận văn "Giải pháp trực quan hóa dữ liệu đô thị 3D theo chuẩn CityGML trên nền Web" của tác giả Nguyễn Thị Thu Hà (2016) đã đưa ra một hướng đi tiên phong, nghiên cứu và xây dựng một hệ thống hoàn chỉnh để hiển thị dữ liệu GIS 3D trực tiếp trên trình duyệt web. Giải pháp này không chỉ giải quyết bài toán hiển thị các mô hình phức tạp mà còn tuân thủ nghiêm ngặt chuẩn OGC CityGML, một tiêu chuẩn quốc tế cho việc trao đổi dữ liệu không gian đô thị ba chiều. Nền tảng của giải pháp là khả năng mô phỏng chính xác các đối tượng đô thị, từ địa hình, tòa nhà, hạ tầng giao thông cho đến các chi tiết nhỏ hơn. Bằng cách tận dụng các công nghệ web hiện đại như WebGL và các thư viện mã nguồn mở, hệ thống cho phép người dùng tương tác với mô hình 3D thành phố thông minh một cách sinh động và trực quan. Mục tiêu chính là xây dựng một kiến trúc hệ thống web mạnh mẽ, có khả năng xử lý, quản lý và hiển thị khối lượng lớn dữ liệu CityGML, mở đường cho các ứng dụng thực tiễn trong quy hoạch và quản lý đô thị tại Việt Nam. Nghiên cứu này không chỉ là một bài toán công nghệ mà còn là một bước tiến quan trọng trong việc xây dựng các khái niệm như digital twin city.

1.1. Chuẩn OGC CityGML Nền tảng cho mô hình 3D thành phố

CityGML là một tiêu chuẩn mở được phát triển bởi Hiệp hội OpenGIS (OGC) nhằm chuẩn hóa việc mô tả và trao đổi dữ liệu GIS 3D của các đối tượng đô thị. Về bản chất, CityGML là một ứng dụng của GML (Geography Markup Language), sử dụng cấu trúc XML để định nghĩa các đối tượng không chỉ về mặt hình học mà còn cả về ngữ nghĩa và cấu trúc hình học (topology). Theo luận văn, tiêu chuẩn này định nghĩa các lớp chuyên đề đa dạng như nhà cửa, giao thông, sông ngòi, cầu, đường hầm, cho phép mô tả một thành phố ảo một cách toàn diện. Các đối tượng được mã hóa phục vụ nhiều mục đích từ quy hoạch, định vị, mô phỏng môi trường đến quản lý hạ tầng. Một điểm mạnh của CityGML là khả năng mô tả quan hệ giữa các đối tượng, ví dụ như hai tòa nhà có chung một bức tường, giúp việc phân tích không gian trở nên chính xác hơn.

1.2. Phân cấp mức độ chi tiết LOD trong CityGML là gì

Một trong những khái niệm cốt lõi của CityGML là mức độ chi tiết (LOD), cho phép biểu diễn đối tượng không gian theo nhiều cấp độ khác nhau. Luận văn đã trình bày rõ 5 cấp độ từ LoD0 đến LoD4. LoD0 là cấp độ đơn giản nhất, tương đương dữ liệu 2D như vết chân tòa nhà. LoD1 biểu diễn các tòa nhà dưới dạng khối hộp đơn giản. LoD2 bổ sung thêm cấu trúc mái nhà và các bề mặt phức tạp hơn. LoD3 thêm vào các chi tiết ngoại thất như cửa sổ, cửa ra vào. Cấp độ cao nhất, LoD4, mô tả cả không gian nội thất bên trong công trình. Việc phân cấp LOD này đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa hiệu năng hiển thị 3D, cho phép hệ thống chỉ tải và hiển thị mức độ chi tiết cần thiết dựa trên góc nhìn và khoảng cách của người dùng, tránh gây quá tải cho hệ thống.

II. Thách thức quản lý đô thị 3D và hạn chế của GIS 2D truyền thống

Sự phát triển nhanh chóng của các đô thị hiện đại đặt ra những thách thức lớn cho công tác quản lý và quy hoạch. Các hệ thống thông tin địa lý (GIS) truyền thống hoạt động trên không gian hai chiều (2D) ngày càng bộc lộ nhiều hạn chế. Luận văn chỉ ra rằng, GIS 2D không thể biểu diễn chính xác chiều cao của các công trình, dẫn đến khó khăn trong việc quản lý quy hoạch không gian, ví dụ như xác định các tòa nhà vượt quá chiều cao cho phép. Hơn nữa, các đối tượng ở cùng một vị trí mặt bằng nhưng khác nhau về độ cao (như đường dây điện trên cao và đường ống nước ngầm) sẽ bị chồng lấp lên nhau, gây nhầm lẫn và sai sót trong quản lý hạ tầng. Việc thiếu đi chiều thứ ba làm giảm tính trực quan, khiến các nhà quản lý và người dân khó hình dung được không gian đô thị thực tế. Những hạn chế này thúc đẩy nhu cầu cấp thiết về một giải pháp web-gis 3d mạnh mẽ, có khả năng xử lý dữ liệu không gian một cách toàn diện và trực quan. Việc chuyển đổi sang mô hình 3D không chỉ là nâng cấp về công nghệ mà còn là yêu cầu bắt buộc để hướng tới một nền quản lý đô thị thông minh, hiệu quả và bền vững, tạo tiền đề cho việc xây dựng các mô hình 3D thành phố thông minh.

2.1. Hạn chế của hệ thống GIS 2D trong quy hoạch hiện đại

Các phần mềm GIS 2D như Mapinfo hay ArcGIS, dù đã mang lại hiệu quả nhất định, vẫn không đủ khả năng đáp ứng tốc độ đô thị hóa bùng nổ. Theo phân tích trong luận văn, việc quản lý hạ tầng đô thị phức tạp gặp nhiều rào cản. Ví dụ, việc xác định các công trình ngầm chỉ mang tính tượng trưng, không phản ánh đúng độ sâu thực tế. Khi cần phân tích các yếu tố như che khuất tầm nhìn, phân tích bóng đổ, hay mô phỏng các kịch bản phát triển không gian, GIS 2D tỏ ra hoàn toàn bất lực. Sự thiếu hụt thông tin về chiều cao và cấu trúc không gian ba chiều khiến việc tra cứu hồ sơ quy hoạch vẫn còn phụ thuộc nhiều vào phương pháp truyền thống, làm chậm quá trình ra quyết định và tăng nguy cơ sai sót.

2.2. Nhu cầu cấp thiết về mô hình digital twin city tại Việt Nam

Để giải quyết các vấn đề tồn tại, việc ứng dụng công nghệ GIS 3D và xây dựng các mô hình digital twin city (thành phố song sinh kỹ thuật số) là giải pháp tối ưu. Một mô hình 3D toàn diện cho phép tổng hợp hiện trạng hạ tầng đô thị, từ địa chất, địa hình cho đến từng công trình cụ thể trên cùng một môi trường. Điều này giúp các nhà quản lý dễ dàng mô phỏng, phân tích và đưa ra các quyết định quy hoạch hiệu quả. Tuy nhiên, luận văn cũng chỉ ra những khó khăn tại Việt Nam như công nghệ còn mới, thiếu sự đồng bộ về cơ sở dữ liệu, và hạn chế về kinh phí, nhân lực. Do đó, việc nghiên cứu một giải pháp dựa trên chuẩn OGC CityGML và công nghệ web mã nguồn mở là một hướng đi chiến lược, giúp giảm chi phí triển khai và tăng khả năng tiếp cận.

III. Hướng dẫn kiến trúc hệ thống web xử lý dữ liệu CityGML phía chủ

Để xây dựng một nền tảng bản đồ 3D hiệu quả, việc thiết kế một kiến trúc hệ thống web phía máy chủ (server-side) mạnh mẽ là yếu tố then chốt. Giải pháp được đề xuất trong luận văn tập trung vào hai quá trình chính: chuẩn bị dữ liệu và cung cấp dữ liệu. Mô hình này đảm bảo dữ liệu thô từ các tệp CityGML được xử lý, lưu trữ một cách tối ưu và sẵn sàng phục vụ các yêu cầu từ phía máy khách (client-side) một cách nhanh chóng. Toàn bộ kiến trúc được xây dựng dựa trên các thành phần mã nguồn mở để tối ưu chi phí và tăng tính linh hoạt. Bộ phận cốt lõi của hệ thống là cơ sở dữ liệu không gian có khả năng lưu trữ dữ liệu GIS 3D phức tạp và một máy chủ web có khả năng xử lý các yêu cầu truy vấn dữ liệu theo không gian. Quá trình này không chỉ đơn thuần là lưu trữ tệp mà là một quy trình xử lý dữ liệu không gian toàn diện, phân tách các đối tượng hình học, ngữ nghĩa và cấu trúc để tăng tốc độ truy vấn và giảm tải cho hệ thống khi hiển thị.

3.1. Quy trình chuẩn bị và chuyển đổi dữ liệu CityGML GML

Dữ liệu ban đầu thường tồn tại dưới dạng các tệp CityGML (dựa trên GML - Geography Markup Language). Để hệ thống có thể truy vấn hiệu quả, các tệp này cần được chuyển đổi và nhập vào một cơ sở dữ liệu không gian. Luận văn sử dụng công cụ 3DCityDB-Importer-Exporter để tự động hóa quy trình này. Công cụ sẽ phân tích cú pháp các tệp CityGML, trích xuất thông tin về hình học, ngữ nghĩa, mức độ chi tiết (LOD) và các mối quan hệ cấu trúc. Sau đó, dữ liệu được lưu trữ vào các bảng có cấu trúc trong cơ sở dữ liệu PostgreSQL với phần mở rộng PostGIS. Cách làm này giúp "bình thường hóa" dữ liệu, cho phép truy vấn nhanh chóng các đối tượng dựa trên vị trí, thuộc tính hoặc các tiêu chí khác, thay vì phải đọc toàn bộ tệp XML lớn mỗi khi có yêu cầu.

3.2. Cung cấp dữ liệu hiệu quả cho nền tảng bản đồ 3D

Khi máy khách yêu cầu dữ liệu cho một khu vực cụ thể, máy chủ sẽ không gửi toàn bộ dữ liệu. Thay vào đó, hệ thống áp dụng cơ chế chia lát (tiling). Máy chủ nhận yêu cầu, truy vấn cơ sở dữ liệu để lấy các đối tượng trong khung nhìn của người dùng, sau đó đóng gói dữ liệu thành các định dạng nhẹ hơn như KML, JSON hoặc glTF và gửi lại. Luận văn mô tả một sơ đồ cung cấp dữ liệu rõ ràng, bao gồm một máy chủ thông tin (cung cấp dữ liệu ngữ nghĩa), máy chủ địa hình (terrain server) và máy chủ hình ảnh bản đồ nền (imagery server). Các dịch vụ này hoạt động độc lập, cho phép máy khách tải và kết hợp dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau để tạo nên một cảnh quan 3D hoàn chỉnh, giúp tối ưu băng thông và cải thiện đáng kể hiệu năng hiển thị 3D.

IV. Giải pháp hiển thị 3D trên web hiệu năng cao với CesiumJS

Phía máy khách (client-side) là nơi các dữ liệu được kết hợp và hiển thị thành một mô hình 3D tương tác. Thách thức lớn nhất ở đây là làm sao để hiển thị một lượng lớn dữ liệu đô thị mà không làm trình duyệt bị treo hoặc giật lag. Giải pháp trong luận văn tận dụng sức mạnh của các công nghệ web hiện đại, đặc biệt là WebGL – một API JavaScript cho phép kết xuất đồ họa 2D và 3D hiệu năng cao trực tiếp trong trình duyệt. Để đơn giản hóa việc phát triển, nghiên cứu sử dụng CesiumJS, một thư viện mã nguồn mở chuyên dụng cho việc tạo ra các quả địa cầu và bản đồ 3D. CesiumJS cung cấp một nền tảng mạnh mẽ để quản lý, tải và hiển thị dữ liệu GIS 3D theo thời gian thực. Kiến trúc phía máy khách được thiết kế thông minh với các bộ phận quản lý (Manager) và lập lịch (Scheduler) để tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên, đảm bảo trải nghiệm người dùng mượt mà ngay cả khi làm việc với các mô hình 3D thành phố thông minh quy mô lớn.

4.1. Tận dụng sức mạnh WebGL và thư viện CesiumJS Three.js

Công nghệ WebGL là nền tảng cho phép các ứng dụng web truy cập trực tiếp vào đơn vị xử lý đồ họa (GPU) của máy tính. Điều này mở ra khả năng xử lý đồ họa phức tạp mà trước đây chỉ có trên các ứng dụng desktop. Luận văn đã lựa chọn CesiumJS làm thư viện chính để xây dựng giao diện web-gis 3d. CesiumJS không chỉ hỗ trợ hiển thị dữ liệu từ các định dạng chuẩn như KML, GeoJSON mà còn có khả năng xử lý các luồng dữ liệu 3D được tối ưu hóa. Mặc dù luận văn tập trung vào CesiumJS, các thư viện khác như Three.js cũng là một lựa chọn phổ biến để phát triển ứng dụng WebGL, tuy nhiên CesiumJS có ưu thế hơn trong các ứng dụng liên quan đến hệ thống thông tin địa lý nhờ việc tích hợp sẵn các hệ quy chiếu và khả năng xử lý dữ liệu quy mô lớn trên toàn cầu.

4.2. Chiến lược tải dữ liệu và quản lý hiệu năng cho web gis 3d

Để đảm bảo hiệu năng hiển thị 3D, hệ thống phía máy khách sử dụng một chiến lược tải dữ liệu thông minh. Thay vì tải toàn bộ thành phố cùng một lúc, bộ lập lịch (Scheduler) sẽ ưu tiên tải các ô dữ liệu (tiles) gần với khung nhìn của người dùng nhất. Các ô ở xa hơn sẽ được tải với mức độ chi tiết (LOD) thấp hơn. Khi người dùng di chuyển, các ô dữ liệu không còn cần thiết sẽ được gỡ bỏ khỏi bộ nhớ để giải phóng tài nguyên. Hệ thống sử dụng nhiều hàng đợi với các mức độ ưu tiên khác nhau: các tác vụ quan trọng như hủy tải dữ liệu không cần thiết sẽ được ưu tiên cao nhất. Chiến lược này giúp giảm thiểu độ trễ, tiết kiệm băng thông và bộ nhớ, đảm bảo ứng dụng hoạt động mượt mà với tốc độ khung hình (FPS) ổn định.

V. Ứng dụng thử nghiệm trực quan hóa dữ liệu GIS 3D của New York

Lý thuyết cần được chứng minh bằng thực tiễn. Luận văn đã xây dựng một ứng dụng thử nghiệm hoàn chỉnh để đánh giá tính khả thi và hiệu quả của giải pháp. Do những khó khăn trong việc thu thập dữ liệu 3D tại Việt Nam, nghiên cứu đã sử dụng bộ dữ liệu mở về thành phố New York, tập trung vào khu vực quanh tòa nhà Flatiron. Bộ dữ liệu này tuân thủ chuẩn OGC CityGML và bao gồm nhiều lớp đối tượng như tòa nhà, đường phố và các lô đất. Môi trường triển khai được xây dựng hoàn toàn bằng các công nghệ mã nguồn mở, bao gồm hệ quản trị cơ sở dữ liệu PostgreSQL/PostGIS, công cụ 3DCityDB, máy chủ web Apache và thư viện hiển thị CesiumJS. Kết quả thử nghiệm cho thấy hệ thống có khả năng nhập, quản lý và trực quan hóa thành công bộ dữ liệu GIS 3D phức tạp trên nền web. Người dùng có thể tương tác với mô hình, bật/tắt các lớp dữ liệu và xem thông tin chi tiết của từng đối tượng. Đây là một minh chứng thuyết phục về tiềm năng ứng dụng của giải pháp trong thực tế.

5.1. Môi trường và kiến trúc hệ thống web thử nghiệm

Quá trình thử nghiệm được triển khai trên hệ điều hành Windows 10. Kiến trúc hệ thống web bao gồm: PostgreSQL 9.5 và PostGIS để lưu trữ dữ liệu không gian; công cụ 3DCityDB-Importer-Exporter để nhập dữ liệu CityGML vào cơ sở dữ liệu; dịch vụ bản đồ nền từ OpenStreetMap; máy chủ web Apache với PHP để cung cấp thông tin thuộc tính; và cuối cùng là 3DCity Web Map (dựa trên CesiumJS) để hiển thị mô hình 3D. Dữ liệu thô từ tệp CityGML được nhập vào CSDL 3dcitydb, sau đó được trích xuất sang định dạng KML/JSON để phía máy khách có thể đọc và hiển thị. Quy trình này thể hiện một luồng công việc hoàn chỉnh từ dữ liệu thô đến sản phẩm trực quan hóa cuối cùng.

5.2. Kết quả trực quan và đánh giá hiệu năng hiển thị 3D

Kết quả thử nghiệm rất khả quan. Ứng dụng hiển thị mượt mà mô hình 3D của thành phố New York với các cấp độ chi tiết khác nhau. Người dùng có thể chuyển đổi giữa chế độ xem 2D và 3D, lựa chọn các lớp dữ liệu để hiển thị và truy vấn thông tin của từng tòa nhà. Phân tích hiệu năng trên một máy tính cấu hình phổ thông (Core i3, RAM 4GB) cho thấy khả năng render đạt gần 30 khung hình trên giây (fps), một con số ấn tượng đối với ứng dụng web xử lý dữ liệu 3D phức tạp. Kết quả này chứng tỏ tính khả thi của việc triển khai một hệ thống web-gis 3d cho quản lý đô thị mà không yêu cầu phần cứng quá cao ở phía người dùng cuối, đồng thời khẳng định ưu điểm của hiệu năng hiển thị 3D khi áp dụng các chiến lược tối ưu hóa.

VI. Tương lai của trực quan hóa 3D và mô hình thành phố thông minh

Giải pháp được trình bày trong luận văn không chỉ là một dự án nghiên cứu học thuật mà còn mở ra một hướng phát triển đầy hứa hẹn cho lĩnh vực quy hoạch và quản lý đô thị tại Việt Nam. Việc xây dựng thành công một hệ thống trực quan hóa dữ liệu GIS 3D trên nền web theo chuẩn OGC CityGML là một bước tiến quan trọng. Nó cho thấy tiềm năng to lớn của việc ứng dụng các công nghệ mã nguồn mở để giải quyết các bài toán phức tạp, giúp tiết kiệm chi phí và tăng khả năng tiếp cận. Trong tương lai, hệ thống này có thể được phát triển và mở rộng để tích hợp thêm nhiều chức năng phân tích không gian 3D, hỗ trợ ra quyết định trong nhiều lĩnh vực như quản lý xây dựng, giao thông, môi trường, an ninh. Đây là nền tảng vững chắc để tiến tới xây dựng các mô hình 3D thành phố thông minhdigital twin city toàn diện, góp phần vào sự phát triển bền vững của các đô thị Việt Nam trong kỷ nguyên số.

6.1. Tổng kết giá trị của giải pháp dựa trên chuẩn OGC CityGML

Luận văn đã thành công trong việc nghiên cứu và triển khai một giải pháp toàn diện, từ khâu xử lý dữ liệu không gian theo chuẩn OGC CityGML đến việc trực quan hóa trên nền web. Giá trị cốt lõi của giải pháp nằm ở tính chuẩn hóa, khả năng tương tác và hiệu năng. Việc tuân thủ chuẩn quốc tế đảm bảo dữ liệu có thể được chia sẻ và tái sử dụng giữa các hệ thống khác nhau. Nền tảng web giúp người dùng dễ dàng truy cập từ bất kỳ đâu mà không cần cài đặt phần mềm chuyên dụng. Các kỹ thuật tối ưu hóa đảm bảo trải nghiệm người dùng mượt mà, chứng tỏ tính khả thi của việc triển khai trên quy mô rộng.

6.2. Hướng phát triển ứng dụng cho quản lý đô thị tại Việt Nam

Để ứng dụng giải pháp này vào thực tiễn quản lý đô thị tại Việt Nam, hướng phát triển trong tương lai cần tập trung vào việc xây dựng ngân hàng dữ liệu 3D cho các thành phố lớn như Hà Nội và TP.HCM. Cần có sự đầu tư vào công tác thu thập và chuẩn hóa dữ liệu theo chuẩn OGC CityGML. Hệ thống có thể được mở rộng để tích hợp các thuật toán phân tích 3D, ví dụ như phân tích luồng gió, ảnh hưởng tiếng ồn, hoặc mô phỏng các tình huống khẩn cấp. Việc kết nối với dữ liệu thời gian thực từ các cảm biến IoT sẽ là bước tiếp theo để xây dựng một mô hình digital twin city thực sự sống động, phục vụ công tác điều hành và quản lý đô thị một cách thông minh và hiệu quả.

16/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I - Trình bày tổng quan, đưa ra các khái niệm cơ bản về hệ về hệ thống thông tin địa lý ba chiều 3D-GIS, nghiên cứu tìm hiểu về chuẩn mô hình đô thị 3D CityGML (thông tin chung, các lớp chuyên đề, cấu trúc hình học, quan hệ hình học của đối tượng,. Chương II - Giải pháp trực quan hoá dữ liệu đô thị 3D chú trọng khảo sát, đánh giá một số nền tảng mã nguồn mở hỗ trợ CityGML, từ đó xây dựng giải pháp trực quan hóa dữ liệu đô thị 3D trên nền Web. Chương III - Thực nghiệm và đánh giá giải pháp trên dựa vào một số nguồn dữ liệu mở 3D về một số đô thị trên thế giới.web 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.web CHƢƠNG I. TỔNG QUAN VỀ GIS 3D VÀ CHUẨN CITYGML 1.1 GIS 3D Trong mỗi giai đoạn sự phát triển nhằm đáp ứng các nhu cầu thay đổi liên tục và nhanh của con người, nhằm giải quyết các bài toán, các vấn đề liên quan đến thu thập, lưu trữ, quản lý, phân tích và mô hình hóa dữ liệu không gian địa lý.

Giai đoạn ban đầu, nhu cầu của con người là số hóa các bản đồ, dữ liệu không gian địa lý dưới dạng giấy, đưa vào lưu trữ, quản lý, hiển thị và phân tích các đối tượng trong không gian hai chiều, từ đó hình thành lên hệ thống thông tin địa lý trên không gian hai chiều (GIS 2D). Tiếp đó, thực tế đặt ra các bài toán mà trong đó với mỗi đối tượng trong không gian ngoài thông tin về tọa độ không gian hai chiều x, y cần thêm thông tin về độ cao của đối tượng đó, như vậy với mỗi đối tượng trong không gian hai chiều cần phải gắn kèm thêm giá trị độ cao, từ đó hình thành lên GIS mà tác giả tạm gọi là thế hệ thứ hai, đó là hệ thống thông tin địa lý 2,5 chiều (GIS 2,5D). Song hành cùng sự phát triển là sự thay đổi trong nhu cầu, đòi hỏi của con người, đó là nhu cầu về mô hình hóa, trực quan hóa, cộng với những vấn đề mà các bài toán đặt ra, như việc làm thế nào để mô hình hóa được một thành phố, trong đó ngoài yếu tố địa hình như mô hình số độ cao (DEM), cần có các đối tượng nổi trên bề mặt, tại mỗi vị trí trong không gian ngoài tọa độ địa lý x, y có thể có nhiều giá trị độ cao mà ta phải quản lý. Ngoài ra có nhiều bài toán cần đến việc phân tích, mô hình hóa trên không gian ba chiều.

Do đó, cần xây dựng một hệ hệ thống thông tin địa lý ba chiều đầy đủ, hình thành lên thế hệ tiếp theo, đó là hệ thống thông tin địa lý trên không gian ba chiều (GIS 3D) [3] 1.1 Một số khái niệm cơ bản 1.1 Mô hình độ cao số Mô hình độ cao số ((Digital Elevation Model - DEM) ngày càng được sử dụng nhiều cho các mục đích nghiên cứu khác nhau và được coi là một dữ liệu đầu vào quan trọng của Mô hình địa hình 3D. Theo các phương pháp truyền thống, DEM chủ yếu được xây dựng bằng phương pháp nội suy từ đường bình độ của bản đồ địa hình (dạng số) trong một số phần mềm chuyên dụng ArcGIS, Vertical (LUAN.web 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.web Mapper,…Ngoài ra, DEM còn được xây dựng bằng cách sử dụng các kỹ thuật quan sát lập thể từ cặp ảnh hàng không, cặp ảnh lập thể vệ tinh hay từ dữ liệu đo đạc trực tiếp địa hình ngoài thực địa. Thực tế cho thấy, dữ liệu DEM thu thập bằng các phương pháp này đòi hỏi khối lượng thời gian nhất định để thu thập và xử lý dữ liệu đo tốn kém về kinh phí mà chất lượng DEM phụ thuộc hoàn toàn vào chất lượng của bản đồ số địa hình, chất lượng của tư liệu ảnh sử dụng. Trong những năm gần đây có một phương pháp mới đã được phát triển để thành lập DEM từ cặp ảnh radar giao thoa, hay còn gọi là kỹ thuật radar giao thoa.

Kỹ thuật này sử dụng một cặp ảnh radar chụp cùng một khu vực ở hai vị trí khác nhau từ cùng một ăng-ten ở hai thời điểm khác nhau hoặc từ hai ăng-ten được đặt trên cùng một vệ tinh. Thông tin được mã hóa trong mỗi pixel của ảnh radar bao gồm 2 thành phần đó là thành phần cường độ ghi nhận thông tin tán xạ từ đối tượng và thành phần pha ghi nhận về khoảng cách từ bộ cảm đến đối tượng. Thành phần pha chính là chìa khóa của kỹ thuật giao thoa radar. Viễn thám radar là hệ thống viễn thám chủ động, có khả năng thu nhận ảnh cả ngày lẫn đêm trong mọi điều kiện thời tiết, đa dạng về độ phân giải, độ phủ trùm lớn.

Với những ưu điểm vượt trội này viễn thám radar là công cụ hữu hiệu cung cấp nguồn tư liệu viễn thám phục vụ các mục đích trong quan trắc bề mặt trái đất nói chung và mục đích thành lập DEM nói riêng.2 Mô hình địa hình số Mô hình địa hình số (Digital Terrain Model – DTM) là mô hình số miêu tả bề mặt mặt đất không bao gồm các đối tượng vật thể trên đó nhưng được xây dựng dựa trên các điểm độ cao, các đường bình độ và các đối tượng nằm trên bề mặt như sông suối, ao hồ… DTM có độ chính xác cao hơn DEM DTM là cơ sở để đo vẽ địa hình trên trạm ảnh số.3 Mô hình bề mặt số Mô hình bề mặt số (Digital Surrface Model - DSM) là một mô hình độ cao số miêu tả bề mặt mặt đất và bao gồm cả các đối tượng vật thể trên đó như nhà cửa, cây, đường giao thông. Mô hình bề mặt số là nền tảng trong việc tạo ảnh trực giao đối với ảnh vệ tinh, ảnh máy bay chụp màu có độ phân giải cao.web 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.2 Khái niệm về cấp độ chi tiết Khái niệm cấp độ chi tiết(Level of Detail – LoD) diễn tả mức độ chi tiết, sự giống nhau giữa mô hình địa hình 3D và thế giới thực. Quá trình xây dựng bản đồ 3D chia thành 2 bước, bước 1 phải tạo khung sau đó bước 2 phủ lên trên các lớp màu và gắn thêm các đối tượng khác. Bước 1: Xây dựng mô hình hình học Xây dựng mô hình hình học bao gồm xây dựng mô hình địa hình và mô hình hóa các đối tượng địa hình 3D.

LoD miêu tả độ chi tiết của các đối tượng cụ thể như độ chính xác của DEM, những chi tiết nào của bề mặt đất có thể bỏ qua, những công trình kiến trúc nào phải được thể hiện và thể hiện đến mức nào, những tiểu tiết nào có thể được khái quát hoá. Bước 2: Hiển thị trực quan LoD miêu tả về mặt hình thức đối tượng sẽ được thể hiện giống với hình ảnh thực đến mức nào. Khi thiết kế mô hình mô phỏng thế giới thực người thiết kế khó có thể xây dựng được một mô hình giống thế giới thực 100%. Mô hình càng giống thực tế thì dung tích dữ liệu càng lớn, tốc độ hiển thị càng chậm và chi phí xây dựng càng cao.

ình C p độ chi ti t oD đối v i c c đối t ng nh khối nh 1.2 Tình hình ứng dụng 3D GIS ở Việt Nam Tại Việt Nam, công nghệ GIS được thí điểm khá sớm và được sử dụng phổ biến để quản lý nhiều lĩnh vực. Từ năm 1995, Bộ KH&CN đã thành lập dự án Hệ (LUAN.web 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.web thống thông tin địa lý phục vụ quản lý tài nguyên thiên nhiên và giám sát môi trường, tạo điều kiện cho nhiều cơ quan trong cả nước tiếp cận với công nghệ thông tin địa lý. Hàng năm công nghệ GIS được Bộ KH&CN xác định là một trong những nội dung nghiên cứu ứng dụng phục vụ nghiên cứu chuyên ngành và hiện đại hóa quản lý nhà nước. Thực tế cho thấy trình độ ứng dụng GIS tại Việt Nam nói chung chưa đạt mức phát triển cao trên thế giới, hiện chỉ đạt trung bình.

Cơ sở dữ liệu còn chưa đồng bộ và thiếu tính liên kết. Điểm mạnh của GIS so với các công nghệ khác là khả năng gắn kết các thông tin kể cả yếu tố không gian (3D) phục vụ phân tích và truy cập theo yêu cầu. GIS là một công nghệ kết hợp nhiều loại hình công nghệ (đồ họa trên máy tính, bản đồ trợ giúp bằng máy tính, viễn thám,…) đặc biệt với khả năng phân tích, GIS được coi như là một công cụ trợ giúp đắc lực hiện nay, hệ thống GIS đã và đang ứng dụng trong nhiều bộ ngành ở các lĩnh vực: quy hoạch xây dựng, sử dụng đất, tài nguyên môi trường, giao thông vận tải, các cơ quan đo đạc bản đồ,… và đã đưa vào chương trình giảng dạy tại một số trường đại học. Trong lĩnh vực tài nguyên và môi trường, từ cuối những năm 1980, GIS và viễn thám đã được giới thiệu vào lĩnh vực giám sát tài nguyên môi trường thông qua dự án hợp tác quốc tế.

Hệ thống GIS chủ yếu vẫn hoạt động độc lập riêng biệt, chưa có sự liên kết khớp nối liên ngành. Bộ Tài nguyên và Môi trường đã ban hành một số văn bản quy định liên quan đến hệ thống kí hiệu và quy chuẩn trong việc thể hiện bản đồ, tuy nhiên đây mới chỉ là quy chuẩn ngành. Trong ngành giao thông vận tải, hệ thống GIS đã được áp dụng thực tế vào một số yêu cầu cụ thể về quản lý cơ sở hạ tầng giao thông cũng như quản lý phương tiện giao thông theo thời gian thực. Phần mềm GIS được sử dụng phổ biến là MapInfo.

Trong lĩnh vực đo đạc bản đồ đã ứng dụng hệ thống GIS trong việc thành lập bản đồ ảnh số, thành lập bản đồ địa hình, bản đồ địa chính bằng công nghệ số, đo đạc và thành lập các lưới tọa độ, độ cao, xây dựng các cơ sở dữ liệu nền GIS cho các thành phố. Phần mềm GIS sử dụng: Intergraph, MapInfo, ArcGIS,… (LUAN.web 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.web Trong công tác quy hoạch xây dựng, công nghệ GIS gần đây đã được áp dụng tại một số đơn vị trong ngành quy hoạch xây dựng và cơ quan quản lý địa phương như: Viện Quy hoạch đô thị và nông thôn quốc gia, Viện Quy hoạch xây dựng Hà Nội, UBND thành phố Hà Nội, Sở Quy hoạch kiến trúc Hà Nội, tại Đà Lạt, Nam Định,…và nhiều cơ quan khác,…Tuy nhiên trên thực tế công tác lập quy hoạch xây dựng hiện nay vẫn chủ yếu thực hiện theo công nghệ truyền thống với phần mềm hỗ trợ thiết kế AutoCad và các phần mềm diễn họa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ