Luận văn thạc sĩ về điều hành chính sách tỷ giá và tác động đến cán cân thương mại Việt Nam - ...

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu điều hành chính sách tỷ giá góp phần cải thiện cán cân thương mại việt nam, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất giải pháp cải thiện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2010

101
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vai trò chính sách tỷ giá cải thiện cán cân thương mại VN

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, chính sách tỷ giá không chỉ là một công cụ của chính sách tiền tệ mà còn là một đòn bẩy quan trọng quyết định sức cạnh tranh của nền kinh tế. Luận văn thạc sĩ “Điều hành chính sách tỷ giá góp phần cải thiện cán cân thương mại Việt Nam” của tác giả Lê Ngọc Tấn đi sâu phân tích mối quan hệ phức tạp này, đặc biệt trong giai đoạn 1999-2010. Mục tiêu của chính sách tỷ giá là ổn định giá trị đối ngoại của đồng nội tệ, hỗ trợ các hoạt động kinh tế đối ngoại, và góp phần cân bằng cán cân thanh toán quốc gia. Việc điều hành tỷ giá hối đoái một cách hiệu quả có thể thúc đẩy xuất khẩu ròng, kiềm chế nhập siêu, từ đó từng bước cải thiện cán cân thương mại. Khi đồng nội tệ được điều chỉnh hợp lý, hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam trở nên rẻ hơn trên thị trường thế giới, nâng cao khả năng cạnh tranh. Ngược lại, hàng hóa nhập khẩu trở nên đắt đỏ hơn, khuyến khích tiêu dùng hàng nội địa. Tuy nhiên, tác động này không phải lúc nào cũng đơn giản. Hiệu quả của việc điều chỉnh tỷ giá, chẳng hạn như phá giá tiền tệ, phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm độ co giãn của cầu xuất nhập khẩu và các điều kiện kinh tế vĩ mô khác. Nghiên cứu này sử dụng các phương pháp định lượng hiện đại như mô hình kinh tế lượngphân tích hồi quy để làm sáng tỏ các tác động thực tế, cung cấp cơ sở khoa học cho các nhà hoạch định chính sách tại Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.

1.1. Khái niệm và mục tiêu cốt lõi của chính sách tỷ giá

Chính sách tỷ giá là tập hợp các quyết định và biện pháp của ngân hàng trung ương nhằm quản lý giá trị đối ngoại của đồng nội tệ. Mục tiêu chính không chỉ dừng lại ở việc ổn định thị trường ngoại hối. Nó bao gồm ba mục tiêu cụ thể hóa: (1) Hỗ trợ hoạt động kinh tế đối ngoại, góp phần cân bằng cán cân thanh toán trong từng thời kỳ; (2) Phối hợp hài hòa với các công cụ chính sách khác nhằm kiểm soát lạm phát và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế vĩ mô Việt Nam; (3) Nâng cao khả năng chuyển đổi của đồng nội tệ, đẩy nhanh quá trình hội nhập quốc tế. Việc lựa chọn cơ chế tỷ giá (cố định, thả nổi có quản lý, hay thả nổi tự do) và các công cụ can thiệp là yếu tố then chốt để đạt được các mục tiêu này.

1.2. Ảnh hưởng của việc điều hành tỷ giá đến xuất nhập khẩu

Việc điều hành tỷ giá hối đoái tác động trực tiếp đến kim ngạch xuất nhập khẩu. Một sự phá giá tiền tệ (giảm giá trị đồng nội tệ) về lý thuyết sẽ làm hàng xuất khẩu rẻ hơn tính bằng ngoại tệ, kích thích xuất khẩu. Đồng thời, nó làm hàng nhập khẩu đắt hơn tính bằng nội tệ, hạn chế nhập khẩu. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế phụ thuộc vào điều kiện Marshall-Lerner, tức là tổng độ co giãn của cầu xuất khẩu và nhập khẩu phải lớn hơn 1. Nếu điều kiện này không được thỏa mãn, việc phá giá có thể làm trầm trọng thêm tình trạng thâm hụt thương mại. Hơn nữa, tác động của tỷ giá còn có độ trễ, thường được mô tả qua hiệu ứng đường cong J: cán cân thương mại có thể xấu đi trong ngắn hạn trước khi được cải thiện trong dài hạn.

II. Thách thức điều hành tỷ giá gây thâm hụt thương mại VN

Giai đoạn 2007-2010 chứng kiến những thách thức lớn đối với việc điều hành chính sách tỷ giá tại Việt Nam. Nền kinh tế đối mặt với tình trạng bất ổn vĩ mô, lạm phát hai con số và áp lực nặng nề lên tỷ giá. Luận văn chỉ ra, chính sách nới lỏng tiền tệ kéo dài với tốc độ tăng trưởng tín dụng và cung tiền M2 trung bình rất cao (lần lượt là 37% và 32,2% giai đoạn 2004-2009) đã tạo ra những mất cân đối nghiêm trọng. Dòng vốn lớn đổ vào giai đoạn 2007-2008 không được trung hòa hiệu quả đã gây ra tình trạng “quá nhiều tiền nhưng quá ít hàng”, đẩy lạm phát lên tới 20%. Lạm phát cao làm xói mòn giá trị thực của VND, tạo áp lực phá giá. Chênh lệch giữa tỷ giá chính thức và thị trường tự do liên tục nới rộng, phản ánh sự thiếu ổn định và kỳ vọng giảm giá của thị trường. Theo TS. Lê Xuân Nghĩa (2010), “ngay cả sau các đợt điều chỉnh, VND vẫn bị định giá cao khoảng 13% so với USD tính từ mốc 2000”. Tình trạng này vừa làm giảm sức cạnh tranh của hàng xuất khẩu, vừa khuyến khích nhập khẩu, khiến thâm hụt thương mại tăng vọt lên 12 tỷ USD năm 2009 và 12,4 tỷ USD năm 2010. Việc người dân và doanh nghiệp găm giữ ngoại tệ để phòng ngừa rủi ro càng làm trầm trọng thêm tình trạng căng thẳng trên thị trường ngoại hối.

2.1. Thực trạng mất cân đối kinh tế vĩ mô và áp lực tỷ giá

Bất ổn kinh tế vĩ mô Việt Nam giai đoạn trước 2010 là nguyên nhân chính gây áp lực lên tỷ giá. Tăng trưởng tín dụng nóng, chính sách tài khóa mở rộng và hiệu quả đầu tư thấp (hệ số ICOR cao) là những yếu tố cốt lõi. Đặc biệt, cán cân thanh toán chuyển từ thặng dư lớn năm 2007 (+14,3 tỷ USD) sang thâm hụt ước tính -4 tỷ USD vào năm 2010. Sự đảo chiều này đến từ hai nguyên nhân chính: (1) Nhập siêu tăng nhanh trở lại do VND bị định giá cao và kinh tế phụ thuộc nhiều vào nhập khẩu; (2) Dòng vốn gián tiếp và kiều hối không còn đủ lớn để bù đắp thâm hụt thương mại. Hệ quả là dự trữ ngoại hối giảm mạnh, làm suy yếu năng lực can thiệp của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và gia tăng áp lực phá giá tiền tệ.

2.2. Hiện tượng đô la hóa và rủi ro trên thị trường ngoại hối

Tình trạng đô la hóa cao và chênh lệch lớn giữa tỷ giá chính thức và phi chính thức là một thách thức lớn. Khi người dân và doanh nghiệp mất niềm tin vào giá trị của đồng nội tệ do lạm phát và kỳ vọng phá giá, họ có xu hướng nắm giữ USD và vàng. Hành động này tạo ra một vòng luẩn quẩn: nhu cầu ngoại tệ tăng cao trên thị trường phi chính thức, gây áp lực ngược lại lên tỷ giá chính thức và làm cạn kiệt nguồn cung ngoại tệ của hệ thống ngân hàng. Báo cáo của Fitch năm 2010 đã hạ mức xếp hạng tín nhiệm của Việt Nam một phần vì “tình trạng đô la hóa khá cao”. Điều này đặt Ngân hàng Nhà nước Việt Nam vào tình thế khó khăn trong việc điều hành chính sách tiền tệ và duy trì sự ổn định của thị trường ngoại hối.

III. Phương pháp phân tích tỷ giá tác động cán cân thương mại

Để đánh giá một cách khoa học tác động của tỷ giá đến xuất khẩu và cán cân thương mại, luận văn đã áp dụng một hệ thống phương pháp phân tích định lượng tiên tiến. Cách tiếp cận này vượt ra ngoài những nhận định cảm tính, dựa trên dữ liệu thực tế và các mô hình lý thuyết kinh tế đã được công nhận. Trọng tâm của phân tích là việc sử dụng mô hình kinh tế lượng để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Nguồn dữ liệu được sử dụng là dữ liệu chuỗi thời gian từ Quý 1/1999 đến Quý 3/2010, thu thập từ các nguồn uy tín như IMF, World Bank, Tổng cục Thống kê, đảm bảo tính tin cậy cao. Các phương pháp chính được triển khai bao gồm: (1) Tính toán và phân tích chỉ số tỷ giá thực hiệu lực (REER) để đo lường sức cạnh tranh quốc tế của hàng hóa Việt Nam; (2) Kiểm định điều kiện Marshall-Lerner thông qua phân tích hồi quy để xem xét hiệu quả của việc phá giá VND; (3) Sử dụng mô hình Swan để phân tích trạng thái cân bằng tổng thể của nền kinh tế (cân bằng đối nội và đối ngoại). Những phương pháp này không chỉ giúp lượng hóa tác động của tỷ giá mà còn chỉ ra các mối quan hệ phức tạp giữa tỷ giá với các biến số vĩ mô khác như GDP, lạm phát, đầu tư, qua đó đưa ra những khuyến nghị chính sách xác đáng.

3.1. Ứng dụng điều kiện Marshall Lerner để đánh giá hiệu quả

Điều kiện Marshall-Lerner là một lý thuyết nền tảng để xác định liệu việc phá giá tiền tệ có cải thiện được cán cân thương mại hay không. Điều kiện này phát biểu rằng: việc phá giá chỉ có hiệu quả khi tổng độ co giãn của cầu xuất khẩu và cầu nhập khẩu theo giá lớn hơn 1. Luận văn đã tiến hành hồi quy một mô hình kinh tế lượng để ước tính các hệ số co giãn này cho Việt Nam. Kết quả nghiên cứu cho thấy tổng hệ số co giãn (β + χ) nhỏ hơn 0, tức là không thỏa mãn điều kiện Marshall-Lerner. Điều này hàm ý rằng, trong bối cảnh Việt Nam giai đoạn 1999-2010, việc phá giá mạnh VND sẽ không mang lại hiệu quả cải thiện xuất khẩu ròng như kỳ vọng, thậm chí có thể làm tình hình xấu đi do giá trị nhập khẩu tăng nhanh hơn giá trị xuất khẩu.

3.2. Phân tích cân bằng kinh tế vĩ mô qua mô hình Swan

Mô hình Swan là công cụ hữu hiệu để phân tích đồng thời hai mục tiêu cân bằng: cân bằng đối nội (toàn dụng lao động, lạm phát thấp) và cân bằng đối ngoại (cán cân tài khoản vãng lai cân bằng). Mô hình này sử dụng hai biến số chính là chi tiêu trong nước và tỷ giá thực hiệu lực (REER). Phân tích của luận văn chỉ ra rằng, trong năm 2010, nền kinh tế vĩ mô Việt Nam đang nằm ở vùng (1) của biểu đồ Swan, đặc trưng bởi lạm phát cao và thâm hụt thương mại (mất cân bằng cả đối nội và đối ngoại). Để đưa nền kinh tế trở về điểm cân bằng, việc chỉ sử dụng một công cụ là không thể. Cần phải có sự phối hợp đồng bộ giữa chính sách dịch chuyển chi tiêu (điều chỉnh tỷ giá) và chính sách thay đổi chi tiêu (thắt chặt chính sách tài khóa và chính sách tiền tệ).

IV. Top kinh nghiệm quốc tế điều hành tỷ giá cải thiện CCTT

Nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế là một phần quan trọng để rút ra bài học cho Việt Nam trong việc điều hành chính sách tỷ giá. Luận văn đã phân tích sâu sắc các trường hợp điển hình của Trung Quốc, Hàn Quốc và Thái Lan, những quốc gia có nhiều điểm tương đồng với Việt Nam trong quá trình phát triển. Trung Quốc đã rất thành công trong việc sử dụng chính sách neo tỷ giá thấp một cách có chủ đích so với USD trong thời gian dài để tạo lợi thế cạnh tranh tuyệt đối cho hàng xuất khẩu, tích lũy dự trữ ngoại hối khổng lồ và đạt được thặng dư thương mại kỷ lục. Trong khi đó, Hàn Quốc là một ví dụ về việc kiên trì theo đuổi chính sách phá giá tiền tệ để thúc đẩy chiến lược công nghiệp hóa hướng về xuất khẩu, tạo nên “Kỳ tích sông Hàn”. Ngược lại, Thái Lan cung cấp một bài học đắt giá về rủi ro của việc neo tỷ giá cố định quá lâu vào một ngoại tệ mạnh (USD), dẫn đến khủng hoảng tài chính năm 1997. Sau khủng hoảng, việc chuyển sang cơ chế tỷ giá linh hoạt hơn đã giúp Thái Lan phục hồi và ổn định kinh tế vĩ mô. Những kinh nghiệm này cho thấy không có một công thức chung cho mọi quốc gia, nhưng có những nguyên tắc cốt lõi cần tuân thủ.

4.1. Bài học từ chính sách neo tỷ giá thấp của Trung Quốc

Trung Quốc đã duy trì đồng Nhân dân tệ (CNY) ở mức giá thấp so với giá trị thực trong nhiều năm, neo vào USD ở mức 8,28 CNY/USD cho đến năm 2005. Chính sách này đã tạo ra một lợi thế cạnh tranh khổng lồ, giúp hàng hóa Trung Quốc giá rẻ tràn ngập thị trường thế giới. Kết quả là cán cân thương mại của Trung Quốc liên tục thặng dư và dự trữ ngoại hối tăng vọt. Mặc dù đối mặt với sức ép từ Mỹ và các đối tác, Trung Quốc chỉ điều chỉnh tỷ giá một cách từ từ và có kiểm soát, chuyển sang neo vào một rổ tiền tệ. Bài học cho Việt Nam là cần có một chính sách tỷ giá phù hợp với chiến lược phát triển kinh tế tổng thể, đặc biệt là hỗ trợ xuất khẩu, nhưng cần linh hoạt để tránh các cú sốc từ bên ngoài.

4.2. Chiến lược phá giá tiền tệ để thúc đẩy xuất khẩu Hàn Quốc

Hàn Quốc đã sử dụng công cụ phá giá tiền tệ một cách nghệ thuật và kiên nhẫn để thực hiện chiến lược hướng về xuất khẩu. Chính phủ đã chủ động điều chỉnh tỷ giá KRW/USD theo hướng giảm giá trị đồng nội tệ trong thời gian dài, song song với quá trình chuyển từ chế độ tỷ giá cố định sang thả nổi. Sự khôn ngoan của Hàn Quốc là kết hợp việc phá giá với các biện pháp hỗ trợ sản xuất và xúc tiến thương mại mạnh mẽ. Họ chỉ can thiệp khi cần thiết để đảm bảo tỷ giá không cản trở xuất khẩu. Bài học rút ra là sự chủ động, linh hoạt và phối hợp chính sách là chìa khóa để việc điều chỉnh tỷ giá phát huy hiệu quả, góp phần vào sự tăng trưởng của kim ngạch xuất nhập khẩu.

4.3. Điều hành tỷ giá linh hoạt của Thái Lan sau khủng hoảng

Cuộc khủng hoảng tài chính 1997 của Thái Lan là một minh chứng rõ ràng cho sự nguy hiểm của việc neo tỷ giá cố định vào USD một cách cứng nhắc, khiến đồng Baht bị định giá quá cao và làm suy yếu khả năng cạnh tranh. Sau khi buộc phải thả nổi đồng Baht, cán cân thương mại của Thái Lan đã cải thiện ngoạn mục, chuyển từ nhập siêu sang thặng dư. Kể từ đó, Thái Lan đã điều hành tỷ giá hối đoái một cách linh hoạt hơn, chấp nhận cho đồng nội tệ tăng giá khi các điều kiện kinh tế vĩ mô cho phép. Bài học quan trọng nhất là không nên neo chặt đồng bản tệ vào một ngoại tệ mạnh duy nhất và cần một cơ chế tỷ giá linh hoạt để hấp thụ các cú sốc bên ngoài, duy trì sự ổn định của cán cân thanh toán.

V. Kết quả nghiên cứu chính sách tỷ giá tại kinh tế Việt Nam

Áp dụng các phương pháp phân tích định lượng vào thực tiễn kinh tế vĩ mô Việt Nam giai đoạn 1999-2010, luận văn đã đưa ra những kết quả nghiên cứu quan trọng. Đầu tiên, việc tính toán chỉ số tỷ giá thực hiệu lực (REER) cho thấy một bức tranh rõ nét về sức cạnh tranh của hàng hóa Việt Nam. Chỉ số REER có xu hướng tăng từ 1999 đến 2007, cho thấy VND được định giá thấp và có lợi cho xuất khẩu. Tuy nhiên, từ năm 2008, REER liên tục giảm mạnh và nằm dưới mức 100, hàm ý VND đang bị định giá cao, gây bất lợi cho cán cân thương mại. Đến Quý 3/2010, REER ở mức 99,397, tức là VND vẫn bị định giá cao hơn giá trị thực khoảng 0,603%. Thứ hai, kết quả kiểm định điều kiện Marshall-Lerner cho thấy việc phá giá mạnh VND sẽ không hiệu quả trong việc cải thiện thâm hụt thương mại do tổng độ co giãn của cầu xuất nhập khẩu nhỏ hơn 0. Điều này cho thấy cơ cấu hàng hóa xuất nhập khẩu của Việt Nam (xuất khẩu hàng có độ co giãn cao, nhập khẩu hàng thiết yếu ít co giãn) là một yếu tố cản trở. Cuối cùng, phân tích theo mô hình Swan xác nhận nền kinh tế đang ở trạng thái mất cân bằng cả trong lẫn ngoài, đòi hỏi phải có sự kết hợp chính sách để giải quyết.

5.1. Phân tích chỉ số tỷ giá thực hiệu lực REER 1999 2010

Chỉ số REER được tính toán dựa trên một “rổ tiền” của 10 đối tác thương mại chính và lấy năm 1999 làm gốc. Kết quả cho thấy, trong giai đoạn đầu, chính sách tỷ giá của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đã duy trì được một mức REER có lợi cho xuất khẩu. Tuy nhiên, lạm phát cao trong nước từ năm 2008 đã làm REER giảm sâu (xuống còn 89,842 vào Quý 3/2008), nghĩa là VND bị nâng giá tiền tệ một cách thực tế. Mặc dù tỷ giá danh nghĩa USD/VND liên tục được điều chỉnh tăng, nhưng mức tăng này không đủ để bù đắp chênh lệch lạm phát, dẫn đến sức cạnh tranh của hàng Việt Nam bị suy giảm. Phân tích này khẳng định tầm quan trọng của việc kiểm soát lạm phát trong điều hành tỷ giá.

5.2. Kiểm định tác động thực tế của tỷ giá đến xuất khẩu ròng

Sử dụng phân tích hồi quy trên dữ liệu chuỗi thời gian, nghiên cứu đã lượng hóa tác động của tỷ giá đến xuất khẩu và nhập khẩu. Kết quả chỉ ra rằng việc phá giá VND (tăng tỷ giá thực) sẽ thúc đẩy xuất khẩu nhưng đồng thời làm kim ngạch nhập khẩu tăng nhiều hơn. Nguyên nhân là do Việt Nam nhập khẩu chủ yếu máy móc, thiết bị, nguyên vật liệu thiết yếu cho sản xuất, là những mặt hàng ít co giãn với giá. Trong khi đó, các mặt hàng xuất khẩu chủ lực như dệt may, nông sản lại phải cạnh tranh gay gắt về giá. Do đó, chính sách phá giá tiền tệ cần được thực hiện một cách thận trọng, từng bước nhỏ và phải đi kèm với các giải pháp nâng cao giá trị gia tăng cho hàng xuất khẩu để cải thiện xuất khẩu ròng một cách bền vững.

VI. Hướng đi cho chính sách tỷ giá cải thiện cán cân thương mại

Từ những phân tích lý luận, kinh nghiệm quốc tế và kết quả nghiên cứu thực tiễn, luận văn đề xuất những định hướng và giải pháp quan trọng cho việc điều hành chính sách tỷ giá nhằm cải thiện cán cân thương mại Việt Nam. Hướng đi chung là cần điều hành tỷ giá một cách linh hoạt hơn, bám sát các tín hiệu thị trường và các cân đối vĩ mô, thay vì duy trì một chế độ gần như cố định. Mục tiêu không phải là phá giá tiền tệ mạnh và đột ngột, vì điều này không hiệu quả theo điều kiện Marshall-Lerner và có thể gây sốc cho nền kinh tế. Thay vào đó, giải pháp tối ưu là thực hiện các đợt điều chỉnh nhỏ, có lộ trình, nhằm đưa tỷ giá về gần hơn với giá trị cân bằng, hỗ trợ xuất khẩu ròng một cách từ từ. Quan trọng hơn cả là sự phối hợp đồng bộ và chặt chẽ giữa các chính sách. Chính sách tỷ giá không thể hoạt động đơn độc mà phải là một bộ phận hữu cơ trong tổng thể chính sách kinh tế vĩ mô Việt Nam, đặc biệt là sự kết hợp với chính sách tài khóa thắt chặt và chính sách tiền tệ kiểm soát lạm phát, nhằm đạt được mục tiêu kép là ổn định vĩ mô và tăng trưởng bền vững trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế.

6.1. Định hướng phối hợp chính sách tiền tệ và chính sách tài khóa

Để việc điều hành tỷ giá phát huy hiệu quả, sự phối hợp giữa Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và Bộ Tài chính là yếu tố tiên quyết. Chính sách tài khóa cần được thắt chặt hơn để giảm chi tiêu công, kiểm soát bội chi ngân sách, qua đó giảm tổng cầu và áp lực lên lạm phát cũng như nhập khẩu. Song song đó, chính sách tiền tệ phải nhất quán với mục tiêu kiểm soát lạm phát, điều tiết cung tiền và tín dụng ở mức hợp lý. Khi lạm phát được kiểm soát, giá trị thực của VND sẽ được bảo vệ, tạo nền tảng vững chắc cho sự ổn định của tỷ giá và cải thiện cán cân thanh toán.

6.2. Khuyến nghị điều hành tỷ giá trong bối cảnh hội nhập

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, việc neo tỷ giá vào một đồng tiền duy nhất như USD tiềm ẩn nhiều rủi ro. Luận văn khuyến nghị cần xem xét chuyển dần sang cơ chế điều hành tỷ giá dựa trên một rổ các đồng tiền của các đối tác thương mại và đầu tư lớn. Cơ chế này giúp tỷ giá VND phản ánh đúng hơn các mối quan hệ thương mại đa phương và giảm thiểu tác động từ sự biến động của một đồng tiền riêng lẻ. Đồng thời, cần nâng cao năng lực phân tích, dự báo thị trường ngoại hối và minh bạch hóa chính sách để củng cố niềm tin của thị trường, hạn chế tình trạng đầu cơ và găm giữ ngoại tệ, hướng tới mục tiêu cải thiện cán cân thương mại một cách bền vững.

16/08/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ Tp. HCM --------------- LÊ NGỌC TẤN ĐIỀU HÀNH CHÍNH SÁCH TỶ GIÁ GÓP PHẦN CẢI THIỆN CÁN CÂN THƯƠNG MẠI VIỆT NAM Chuyên ngành : Kinh tế Tài chính – Ngân hàng Mã số : 60.12 LUẬN VĂN THẠC SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC : PGS. TRẦN HOÀNG NGÂN TP. Hồ Chí Minh – Năm 2010 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận văn “ĐIỀU HÀNH CHÍNH SÁCH TỶ GIÁ GÓP PHẦN CẢI THIỆN CÁN CÂN THƯƠNG MẠI VIỆT NAM” là công trình nghiên cứu khoa học của bản thân, được đúc kết từ quá trình học tập và nghiên cứu của tôi trong suốt thời gian qua. LÊ NGỌC TẤN TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC TRANG PHỤ BÌA LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG DANH MỤC HÌNH DANH MỤC PHỤ LỤC LỜI MỞ ĐẦU CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ ĐIỀU HÀNH TỶ GIÁ 1.1 Vấn đề điều hành tỷ giá hối đoái .1 Khái niệm và mục tiêu của chính sách tỷ giá .2 Phá giá đồng tiền .3 Ảnh hưởng của điều hành chính sách tỷ giá đến cán cân thương mại .2 Kinh nghiệm quốc tế trong việc sử dụng chính sách tỷ giá nhằm cải thiện cán cân thương mại .1 Nghiên cứu của quốc tế về phá giá .2 Nghiên cứu của quốc tế về hiệu quả phá giá.3 Kinh nghiệm quốc tế trong việc sử dụng chính sách tỷ giá nhằm cải thiện cán cân thương mại .4 Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam .3 Mô hình cân bằng trong nền kinh tế .4 Khái quát tỷ giá thực hiệu lực (REER) .5 Phương pháp tính tỷ giá thực hiệu lực .18 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1 .19 CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG ĐIỀU HÀNH CHÍNH SÁCH TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI NHẰM CẢI THIỆN CÁN CÂN THƯƠNG MẠI VIỆT NAM 2.1 Thực tiễn điều hành tỷ giá hối đoái Việt Nam trong thời gian qua .20 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.2 Phân tích, dự báo tỷ giá thực hiệu lực (REER) ở Việt Nam .1 Cách tiếp cận tỷ giá mục tiêu của Ngân hàng Nhà nước .2 Nghiên cứu tỷ giá hiệu lực từ năm 1999 – nay .3 Dự báo tỷ giá thực hiệu lực đến cuối năm 2010 .4 Kiểm định tác động của tỷ giá đối với cán cân thương mại tại Việt Nam trong giai đoạn 1999 – 2010 dựa trên điều kiện của Marshall – Lerner .3 Phân tích trạng thái cân bằng của nền kinh tế Việt Nam qua biểu đồ SWAN .1 Phân tích cán cân kinh tế vĩ mô đối nội .2 Phân tích cán cân kinh tế vĩ mô đối ngoại (cán cân tài khoản vãng lãi) .45 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2 .52 CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP ĐIỀU HÀNH CHÍNH SÁCH TỶ GIÁ GÓP PHẦN CẢI THIỆN CÁN CÂN THƯƠNG MẠI VIỆT NAM 3.1 Triển vọng kinh tế thế giới và Việt Nam 2011 .1 Triển vọng kinh tế thế giới .2 Triển vọng kinh tế Việt Nam .2 Định hướng chiến lược chính sách tỷ giá năm 2011 .1 Khuyến nghị chính sách cân bằng kinh tế vĩ mô theo mô hình SWAN .2 Khuyến nghị tỷ giá USD/VND cuối năm 2011 .3 Phá giá nhỏ, giải pháp tối ưu để tài trợ xuất khẩu và thâm hụt thương mại ở Việt Nam .1 Phá giá nhỏ và hiện tượng Đô – la hóa nền kinh tế .2 Phá giá nhỏ và khuynh hướng tiêu dùng.3 Phá giá nhỏ và phân phối lại thu nhập, vốn, lao động .4 Phối hợp các chính sách để đạt được mục tiêu cân bằng khi phá giá nhỏ .63 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3 .64 KẾT LUẬN PHỤ LỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT ADB Ngân hàng phát triển Châu Á CPI Chỉ số giá tiêu dùng CNY Đồng nhân dân tệ ĐVT Đơn vị tính EB Cân bằng đối ngoại EIU Economist Intelligence Unit FETP Chương trình giảng dạy kinh tế Fulbright GDP Tổng sản phẩm Quốc nội IB Cân bằng đối nội IMF Quỹ tiền tệ quốc tế NHNN Ngân hàng Nhà nước Việt Nam NHTM Ngân hàng thương mại N Nhập khẩu NEER Tỷ giá danh nghĩa đa phương REER Tỷ giá thực hiệu lực đa phương RER Tỷ giá thực song phương TTCK Tổng cục thống kê UN Liên hiệp quốc USD Đô la Mỹ VN Việt Nam VND Đồng tiền Việt Nam WTO Tổ chức thương mại quốc tế WB Ngân hàng thế giới WDI Chỉ số phát triển thế giới WESP Triển vọng kinh tế thế giới X Xuất khẩu TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Tỷ giá, cán cân thương mại và dự trữ ngoại tệ của Trung Quốc 2002-2011F Bảng 1.2: Tỷ giá và cán cân thương mại của Thái Lan từ năm 1996-2001 Bảng 1.3: Tỷ giá và cán cân thương mại của Thái Lan từ năm 2002-20010E Bảng 2.1: Chỉ số kinh tế vĩ mô của Việt Nam so với một số nước trong khu vực (2004 -2009) Bảng 2.2: Cán cân thanh toán của Việt Nam từ 2007 đến nay Bảng 2.3: Điều chỉnh tỷ giá VND của NHNN giai đoạn 1999 – 2010 Bảng 2.4: Tỷ giá REER từ Quý 1/2006 – Quý 3/2010 Bảng 2.5: Tỷ giá danh nghĩa, REER, tỷ giá kỳ vọng qua các năm 1999 – 2010 và Quý 1/2011 Bảng 2.6: Dự báo CPI các nước đối tác thương mại 2010 và 2011 Bảng 2.7: Kim ngạch xuất khẩu nhập Việt Nam Q4/2010 và dự báo 2011 Bảng 2.8: Cán cân tài khoản vãng lai của Việt Nam từ 2006 – 2009 Bảng 2.9: Tỷ lệ đầu tư trên GDP của Việt Nam so với một số quốc gia Bảng 2.10: Các yếu tố tạo ra tăng trưởng GDP, 1990 – 2008 Bảng 2.11: Tăng trưởng việc làm – Việt Nam so với các nước Châu Á khác Bảng 2.12: Tiết kiệm tư nhân và chính phủ Việt Nam, tính theo % GDP 2002 – 2011F Bảng 2.13: Đầu tư tư nhân và chính phủ Việt Nam, tính theo % GDP 2002 – 2011F Bảng 3.1: Tăng trưởng kinh tế thế giới và các nền kinh tế của các nước 2004 – 2012f Bảng 3.2: Dự báo tăng trưởng kinh tế Việt Nam của các Tổ chức quốc tế Bảng 3.3: Một số chỉ tiêu kinh tế của Việt Nam, tính theo % GDP từ 2002 – 2011f Bảng 3.4: Dữ trữ ngoại hối của Việt Nam từ 2002 – 2011f TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC HÌNH Hình 1.1: Đồ thị hiệu ứng tuyến J Hình 1.2: Đồ thị Swan Hình 2.1: Diễn biến tỷ giá USD/VND chính thức và phi chính thức Hình 2.2: Dự trữ ngoại hối năm 2007 và 2009 Hình 2.3: So sánh USD/VND, REER, tỷ lệ X/N của Việt Nam từ 1999 - 2010 Hình 2.4: Kim ngạch xuất nhập khẩu Việt Nam từ 1999 – 2010 Hình 2.5: Tăng trưởng GDP và lạm phát Việt Nam giai đoạn 1999 – 2010 Hình 2.6: Tăng trưởng GDP và tỷ lệ đầu tư/GDP từ 2001 – 2010 Hình 2.7: Tỷ lệ thất nghiệp và tăng trưởng GDP của Việt Nam giai đoạn 1999 – 2009 Hình 2.8: Nhập siêu và thâm hụt tài khoản vãng lai, tính theo % GDP 1999 – 2009 Hình 2.9: Tỷ lệ tiết kiệm và đầu tư Việt Nam, tính theo % GDP 2002 – 20011F Hình 2.10: Thâm hụt ngân sách Việt Nam, tính theo % GDP 2001 – 2010F Hình 2.11: Tỷ lệ xuất khẩu, nhập khẩu và cán cân thương mại so với GDP 1999 - 2010 Hình 3.1: Tăng trưởng kinh tế thế giới và các nền kinh tế của các nước 2004 – 2012f Hình 3.2: Tăng trưởng kinh tế thế giới từ 2002 – 2011f và 2015f Hinh 3.3: REER và NEER của Việt Nam 1999 – 2010F TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC PHỤ LỤC Phụ lục 1: Điều kiện Marshall – Lerner Phụ lục 2: Tỷ giá danh nghĩa giữa Việt Nam và các nước Q1/1999 – Q4/2010 Phụ lục 3: Tỷ giá danh nghĩa điều chỉnh giữa Việt Nam và các nước Q1/1999 – Q4/2010 Phụ lục 4: Kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam qua các đối tác Q1/1999 – Q3/2010 Phụ lục 5: Bảng tỷ trọng thương mại giữa Việt Nam và các đối tác thương mại Q1/1999 – Q3/2010 Phụ lục 6: Chỉ số CPI của Việt Nam và các nước Q1/1999 – Q4/2010E (Đơn vị: Chỉ số) Phụ lục 7: Chỉ số CPI điều chỉnh của Việt Nam và các nước Q1/1999 – Q4/2010E Phụ lục 8: NEER và REER của Việt Nam qua các Q1/1999 – Q4/2010E Phụ lục 9: NEER và REER của Việt Nam qua các năm 1999 – 2010 Phụ lục 10: Dự báo REER của Việt Nam qua các quý 1999 – 2010 Phụ lục 10: Số liệu GDP, xuất nhập khẩu của Việt Nam qua các quý 1999 – 2010 Phụ lục 11: Kết quả kiểm định trong mô hình dự báo REER Phụ lục 12: Kết quả kiểm định trong mô hình tỷ giá tác động lên cán cân thương mại dựa trên điều kiện Marshall – Lerner TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 1 LỜI MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Nhìn lại sau 2 năm khủng hoảng tài chính thế giới xảy ra, kéo theo những tàn phá dữ dội, đưa các nền kinh tế thế giới và Việt Nam rơi vào tình trạng suy thoái và khó khăn trong vấn đề tăng trưởng kinh tế, những bất ổn trong kinh tế vĩ mô. Tuy nhiên, bất ổn kinh tế vĩ mô ở Việt Nam xảy ra trước khủng hoảng tài chính thế giới. Nguyên nhân chính gây ra lạm phát hai con số trong hai năm 2007 và 2008. Thêm vào đó là Việt Nam cùng hứng chịu cuộc khủng hoảng làm cho GDP năm 2009 đạt 5,32%, đây là mức thấp nhất kể từ năm 2000. Vào ngày 01/12/2010, tỷ giá USD/VND trên thị trường tự do đạt đỉnh trong năm là 21.470 đồng, trong khi đó NHTM niêm yết tại mức 19. Nguyên nhân là do thị trường kỳ vọng tỷ giá sẽ điều chỉnh trước những thông tin về kỳ vọng lạm phát, giá vàng tăng, bất ổn về lãi suất và nỗi lo về mang tính cơ cấu của nền kinh tế. Vì thế, tình trạng căng thẳng tỷ giá luôn là đề tài nóng nhất trên các trang báo được các nhà hoạch định chính sách thảo luận nhiều. Chẳng hạn, tỷ giá USD/VND định giá cao bao nhiêu, tỷ giá danh nghĩa giảm không có lợi cho xuất khẩu, có nên phá giá VND như các tổ chức quốc đưa ra,…? Tỷ giá và các biến cố GDP, xuất nhập khẩu, tài khoản vãng lai, lãi suất, lạm phát có mối tương quan với nhau, nên để tìm hiểu sự biến đổi của tỷ giá thì phải kiểm định mối quan hệ giữa các biến này với tỷ giá.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ