Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong cơ cấu ngành chăn nuôi tại Việt Nam, sản phẩm thịt lợn chiếm tỷ trọng cao nhất, dao động từ 70,4% đến 76,8% tổng khối lượng thịt cung cấp ra thị trường (vượt trội so với thịt gia cầm chiếm 14,3% - 15,1% và thịt trâu bò chiếm 8,2% - 12,1%). Nhằm đáp ứng nhu cầu tiêu thụ nội địa, hướng tới xuất khẩu và nâng cao chất lượng thịt (tăng tỷ lệ nạc, giảm độ dày mỡ lưng), việc đưa các giống lợn ngoại có năng suất cao như Landrace và Yorkshire vào chương trình nạc hóa đàn lợn là định hướng chiến lược. Tại tỉnh Thái Nguyên, Trại lợn nái ngoại xã Tân Thành (huyện Phú Bình) trực thuộc hệ thống liên kết gia công của Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam được đầu tư xây dựng với quy mô trên 1.200 lợn nái sinh sản, chủ yếu nuôi giống Landrace và tổ hợp lai CP 40.
Mặc dù đàn nái ngoại thể hiện khả năng tăng trọng và năng suất sinh sản cao, quá trình khai thác đàn tại trang trại gặp trở ngại lớn từ các bệnh lý sản khoa, điển hình là bệnh viêm tử cung. Viêm tử cung sau khi sinh gây tổn thương nghiêm trọng đến đường sinh dục, làm suy giảm tiết sữa hoặc mất sữa hoàn toàn dẫn đến đàn lợn con bị còi cọc, suy dinh dưỡng và chậm lớn. Đồng thời, bệnh khiến lợn nái chậm động dục trở lại, giảm tỷ lệ thụ thai, thậm chí dẫn đến vô sinh và phải loại thải sớm, gây thiệt hại kinh tế đáng kể cho cơ sở chăn nuôi.
Trước thực tế đó, tác giả Nông Văn Tam (Khoa Chăn nuôi Thú y – Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên) đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với 2 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Đánh giá tình hình mắc bệnh viêm tử cung ở đàn lợn nái ngoại nuôi tại Trại lợn nái xã Tân Thành, huyện Phú Bình, tỉnh Thái Nguyên.
- Thử nghiệm một số phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung nhằm lựa chọn giải pháp điều trị hiệu quả tại cơ sở.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được xác định rõ:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái ngoại sinh sản (giống Yorkshire, Landrace và tổ hợp nái lai CP 40) được nuôi dưỡng, khai thác tại trang trại.
- Phạm vi không gian: Trại lợn nái ngoại xã Tân Thành, huyện Phú Bình, tỉnh Thái Nguyên (đơn vị gia công cho Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam).
- Phạm vi thời gian: Quá trình điều tra sản xuất, thu thập số liệu dịch tễ học và thực nghiệm lâm sàng được tiến hành trong giai đoạn 2013 - 2014; khóa luận được hoàn thành vào tháng 11 năm 2014.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận được xây dựng dựa trên hệ thống cơ sở lý thuyết chuyên ngành giải phẫu, sinh lý sinh sản gia súc và bệnh lý học thú y:
- Đặc điểm giải phẫu và sinh lý sinh dục lợn nái: Cơ quan sinh dục lợn cái gồm bộ phận bên ngoài (âm môn, âm vật, tiền đình) và bộ phận bên trong (âm đạo dài 10 - 12 cm; tử cung gồm cổ tử cung dài 10 - 18 cm có cấu tạo các cột thịt cài răng lược, thân tử cung ngắn 3 - 5 cm, sừng tử cung dài 0,5 - 1 m uốn khúc; ống dẫn trứng và buồng trứng dài 1,5 - 2,5 cm, nặng 3 - 5 g). Chu kỳ động dục trung bình 21 ngày (biến động 18 - 25 ngày); thời gian mang thai trung bình 114 ngày (biến động 110 - 118 ngày); khoảng cách lứa đẻ trung bình 140 ngày tương ứng năng suất 2,5 lứa/năm khi áp dụng cai sữa sớm ở 21 ngày tuổi.
- Cơ chế bệnh sinh và phân loại viêm tử cung: Phản ứng viêm là quá trình tổn thương tổ chức kết hợp phản ứng bảo vệ tế bào (thực bào của bạch cầu đa nhân trung tính), gây rối loạn chuyển hóa, tăng tính thấm thành mạch và hình thành dịch rỉ viêm. Bệnh được phân loại theo mức độ tổn thương: viêm cổ tử cung (Cervitis), viêm nội mạc tử cung (Endometritis - gồm thể cata cấp tính có mủ và thể màng giả hoại tử), viêm cơ tử cung (Myometritis) và viêm tương mạc tử cung (Perimetritis). Mầm bệnh thường gặp gồm Streptococcus, Staphylococcus, E. coli, Salmonella, Brucella.
- Dược lý học các thuốc điều trị: Ứng dụng tác dụng co bóp cơ trơn tử cung và kích thích tống thải sản dịch của Oxytocin (kích tố thúc đẻ); dung dịch NaCl 0,9% làm sạch cơ học và tiêu mủ; phối hợp với kháng sinh Vetrimoxin LA (hoạt chất Amoxycillin trihydrate diệt khuẩn Gram âm và Gram dương phổ rộng) hoặc Nor 100 (hoạt chất Norfloxacin thuộc nhóm Fluoroquinolone ức chế enzym ADN gyrase của vi khuẩn).
Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm:
- Phương pháp điều tra dịch tễ thú y: Lập sổ sách theo dõi từng cá thể lợn nái sinh sản; thống kê tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung theo năm (2013 và 2014), theo thứ tự lứa đẻ và theo các tháng trong năm.
- Phương pháp chẩn đoán lâm sàng: Quan sát triệu chứng toàn thân (thân nhiệt, mức độ ăn uống, phản xạ đau, cong lưng rặn) và triệu chứng cục bộ tại cơ quan sinh dục (âm hộ sưng đỏ, tính chất dịch viêm chảy ra có màu trắng đục hoặc phớt hồng, mùi tanh, thối khắm); kết hợp khám qua âm đạo và trực tràng.
- Phương pháp thực nghiệm điều trị: Bố trí thử nghiệm lâm sàng so sánh 2 phác đồ điều trị kéo dài liên tục 3 - 5 ngày:
- Phác đồ I: Tiêm bắp Vetrimoxin LA (1 ml/10 kg thể trọng) kết hợp tiêm bắp/mép âm môn Oxytocin (5 ml/con) và thụt rửa tử cung bằng dung dịch nước muối sinh lý NaCl 0,9% (3 - 4 lít/con).
- Phác đồ II: Tiêm bắp Nor 100 (1 ml/10 kg thể trọng) kết hợp tiêm Oxytocin (5 ml/con) vào mép âm môn và thụt rửa tử cung bằng dung dịch nước muối sinh lý NaCl 0,9% (3 - 4 lít/con).
- Phương pháp theo dõi sinh sản sau điều trị: Theo dõi thời gian khỏi bệnh, tỷ lệ hồi phục, thời gian xuất hiện động dục trở lại và kết quả thụ thai qua phối giống nhân tạo ở chu kỳ tiếp theo.
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu sổ sách theo dõi kỹ thuật tại Trại lợn nái xã Tân Thành và kết quả theo dõi trực tiếp trên 121 lợn nái mắc bệnh của tác giả.
Nội dung chính theo từng phần và chương
Khóa luận được kết cấu thành 2 phần chính với các nội dung chi tiết phản ánh toàn diện hoạt động thực tế và nghiên cứu khoa học.
Phần 1: Công tác phục vụ sản xuất
Điều tra cơ bản
Trại lợn nái ngoại xã Tân Thành đóng trên địa bàn xóm Non Tranh, xã Tân Thành, huyện Phú Bình, tỉnh Thái Nguyên với tổng diện tích 29 ha (gồm khu nuôi nái gia công 16 ha, khu nuôi lợn rừng 3 ha và khu dự kiến nuôi bò 10 ha). Khí hậu vùng có nhiệt độ trung bình 23,1°C - 24,4°C, lượng mưa trung bình 2.000 - 2.500 mm/năm (cao nhất tháng 7, thấp nhất tháng 1).
Cơ sở vật chất khu chuồng nuôi lợn có diện tích 8.000 m², bố trí khép kín gồm: 4 chuồng cách ly (240 m², sức chứa 30 - 40 hậu bị/chuồng), 1 chuồng lợn đực (64 m² gồm 24 ô và 1 ô khai thác tinh, kèm phòng pha chế tinh 15 m²), 2 chuồng nái chửa (3.300 m² với 8 dãy/chuồng, mỗi dãy 75 ô), 3 chuồng nái đẻ (2.100 m² gồm 2 khu A-B, mỗi dãy 58 ô, sử dụng sàn đan bê tông cho nái và sàn nhựa cho lợn con). Hệ thống phụ trợ gồm 2 giếng khoan, 2 bể nước 200 m³, 5 bể biogas (1 bể yếm khí 1.200 m³, 4 bể trần 1.200 m³) và 4 ao xử lý nước thải.
Cơ cấu đàn tại thời điểm điều tra đạt 3.601 con, gồm: 2 lợn đực giống Đan Mạch, 24 đực giống Yorkshire, 130 nái hậu bị CP 40, 1.294 nái sinh sản CP 40, 1.895 lợn con theo mẹ và 166 lợn con cai sữa.
Nội dung, phương pháp và kết quả phục vụ sản xuất
Trong quá trình thực tập, tác giả tham gia trực tiếp các khâu kỹ thuật:
- Công tác giống và chăm sóc sinh dưỡng: Phát hiện nái động dục dựa trên phản xạ đứng ì, âm hộ sưng mẩy có dịch tiết; trực tiếp dẫn tinh nhân tạo (liều tinh 80 - 100 ml, mật độ 1,5 - 2,0 tỷ tinh trùng tiến thẳng). Khẩu phần ăn nái chửa áp dụng cám 566 (tuần 1 - 12 ăn 1,5 - 2 kg/ngày) và cám 567 (từ tuần 13 ăn 3 kg/ngày). Nái chờ đẻ được giảm cám trước đẻ 3 ngày xuống 1 kg/ngày để phòng khó đẻ, sau đẻ tăng dần 2 - 5 kg/ngày. Lợn con được sơ sinh bấm nanh, cắt rốn, bấm tai, cắt đuôi và tiêm sắt (ngày 2 - 3); uống phòng cầu trùng Nova coc 5% (ngày 3 - 4); thiến đực (ngày 4 - 5); tập ăn sớm bằng cám hỗn hợp hoàn chỉnh 550 từ 4 - 6 ngày tuổi; tiêm phòng dịch tả lúc 16 - 18 ngày và cai sữa sớm ở 18 - 22 ngày tuổi.
- Công tác vệ sinh thú y và phòng bệnh: Chuồng trại được phun thuốc sát trùng Omnicide định kỳ hàng ngày (tỷ lệ pha 1:3200); sàn chuồng đẻ sau cai sữa được ngâm dung dịch NaOH 10% trong 1 ngày, rửa sạch và quét vôi xút. Thực hiện nghiêm ngặt lịch tiêm phòng vaccine các bệnh PRRS (tai xanh), Parvo (khô thai), CSF (dịch tả lợn), FMD 3 type (lở mồm long móng), AD (giả dại) và Mycoplasma cho đàn hậu bị, đàn đực, đàn nái mang thai và lợn con.
Phần 2: Chuyên đề nghiên cứu khoa học
Tổng quan tài liệu
Tác giả hệ thống hóa các tài liệu khoa học về cấu tạo cơ quan sinh dục lợn nái, sinh lý mang thai, sinh lý quá trình đẻ (gồm 3 giai đoạn: mở cổ tử cung, sổ thai kéo dài 2 - 6 giờ, sổ nhau trong 10 - 50 phút). Phân tích toàn diện nguyên nhân gây bệnh viêm tử cung từ lỗi kỹ thuật dinh dưỡng, tiểu khí hậu nóng/lạnh, sai sót thao tác thụ tinh nhân tạo hoặc can thiệp đỡ đẻ làm rách niêm mạc, dẫn đến nhiễm khuẩn huyết và nhiễm trùng cục bộ. Trình bày triệu chứng phân biệt của 3 thể bệnh chính: viêm nội mạc tử cung cata mủ cấp tính, viêm nội mạc tử cung màng giả, viêm cơ tử cung và viêm tương mạc tử cung.
Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu tập trung vào nái ngoại CP 40 tại trại, thực hiện các nội dung:
- Xác định tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung theo năm (so sánh năm 2013 và 2014).
- Phân tích tỷ lệ mắc bệnh theo lứa đẻ của lợn nái (từ lứa 1 đến các lứa đẻ cao).
- Đánh giá biến động tỷ lệ mắc bệnh theo các tháng trong năm (đối chiếu với điều kiện nhiệt độ, độ ẩm và thời tiết chuyển mùa).
- Thử nghiệm so sánh hiệu quả điều trị của Phác đồ I (Vetrimoxin LA) và Phác đồ II (Nor 100), cùng phối hợp thụt rửa NaCl 0,9% và tiêm Oxytocin mép âm môn.
- Theo dõi khả năng hồi phục sinh sản và tỷ lệ thụ thai sau điều trị khỏi.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Số liệu điều tra dịch tễ và điều trị lâm sàng phản ánh các quy luật:
- Dịch tễ học bệnh viêm tử cung: Tỷ lệ mắc bệnh có sự chênh lệch rõ rệt theo lứa đẻ; nái đẻ lứa đầu và các lứa nái già có tỷ lệ viêm tử cung cao hơn do đường sinh dục hẹp ở nái hậu bị hoặc sức rặn yếu, thời gian đẻ kéo dài gây xây sát ở nái già. Về mặt thời gian, tỷ lệ bệnh tăng cao vào các tháng mùa nóng ẩm (tháng 6, tháng 7 khi nhiệt độ đạt 36°C - 37°C) và thời kỳ chuyển mùa lạnh khô (tháng 11, tháng 12 khi nhiệt độ hạ xuống 9°C - 10°C), phản ánh áp lực môi trường làm giảm sức đề kháng tự nhiên của nái nuôi công nghiệp.
- Hiệu quả điều trị lâm sàng: Kết quả điều trị thực tế trên 121 lợn nái mắc bệnh ghi nhận 118 cá thể khỏi bệnh hoàn toàn, đạt tỷ lệ chung 97,52%. Việc sử dụng dung dịch nước muối sinh lý NaCl 0,9% với thể tích 3 - 4 lít/con kết hợp 5 ml Oxytocin tiêm mép âm môn đã hỗ trợ cơ học đắc lực giúp tử cung co bóp đẩy sạch mủ và sản dịch ứ đọng, tạo điều kiện cho kháng sinh (Amoxycillin hoặc Norfloxacin) phát huy hoạt lực diệt khuẩn tối đa tại mô đích. Lợn nái sau điều trị có khả năng phục hồi chức năng sinh dục tốt, tỷ lệ động dục lại và thụ thai đạt mức cao sau khi khỏi bệnh.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm đầy đủ về công tác chẩn đoán, điều trị bệnh và hoạt động can thiệp kỹ thuật thú y tại trang trại trong giai đoạn thực hiện đề tài.
Bảng tổng hợp kết quả công tác thú y và can thiệp sản xuất tại trang trại:
| STT |
Nội dung công việc |
Số lượng thực hiện (con) |
Số lượng an toàn/khỏi (con) |
Tỷ lệ đạt (%) |
| I |
Tiêm phòng vaccine |
|
|
|
| 1 |
Vaccine Dịch tả cho lợn con |
3.480 |
3.480 |
100,00 |
| 2 |
Phòng cầu trùng cho lợn con (uống) |
3.480 |
3.480 |
100,00 |
| 3 |
Vaccine Dịch tả cho lợn nái |
750 |
750 |
100,00 |
| 4 |
Vaccine Lở mồm long móng cho nái |
750 |
750 |
100,00 |
| 5 |
Vaccine Giả dại cho nái |
750 |
750 |
100,00 |
| 6 |
Vaccine Tai xanh (PRRS) cho nái |
1.200 |
1.200 |
100,00 |
| 7 |
Vaccine Khô thai (Parvo) cho nái |
750 |
750 |
100,00 |
| II |
Điều trị bệnh lâm sàng |
|
|
|
| 1 |
Bệnh viêm tử cung |
121 |
118 |
97,52 |
| 2 |
Bệnh viêm vú lợn nái |
17 |
14 |
82,35 |
| 3 |
Bệnh lợn con ỉa phân trắng |
138 |
130 |
94,20 |
| 4 |
Bệnh tiêu chảy lợn con |
230 |
230 |
100,00 |
| 5 |
Bệnh viêm bao khớp lợn con |
184 |
157 |
85,32 |
| 6 |
Điều trị bệnh ghẻ trên lợn |
395 |
395 |
100,00 |
| 7 |
Can thiệp lợn khó đẻ |
12 |
12 |
100,00 |
| 8 |
Bệnh sốt sữa ở lợn nái |
5 |
5 |
100,00 |
| 9 |
Bệnh viêm phổi ở lợn |
10 |
8 |
71,43 |
| III |
Các công tác kỹ thuật khác |
|
|
|
| 1 |
Đỡ đẻ cho lợn nái |
1.200 |
1.175 |
97,91 |
| 2 |
Xuất bán lợn con giống |
9.600 |
9.600 |
100,00 |
| 3 |
Tiêm Fe + B12, cắt tai, cắt đuôi |
1.800 |
1.800 |
100,00 |
| 4 |
Thiến lợn đực |
1.000 |
1.000 |
100,00 |
| 5 |
Phẫu thuật thoát vị bẹn (mổ hecni) |
39 |
36 |
94,73 |
Các giải pháp và kiến nghị kỹ thuật do tác giả đề xuất:
- Cán bộ kỹ thuật cần tăng cường giám sát, hướng dẫn chu đáo cho công nhân chuồng phát hiện sớm các biểu hiện ủ bệnh và lợn sốt, bỏ ăn để xử lý kịp thời.
- Duy trì quy trình vệ sinh sát trùng nghiêm ngặt bằng Omnicide tỷ lệ 1:3200 và vôi xút, thực hiện vệ sinh sạch sẽ cơ quan sinh dục nái trước và sau khi sinh.
- Ứng dụng quy trình thụt rửa tử cung bằng nước muối sinh lý kết hợp kích thích co bóp bằng Oxytocin tiêm mép âm môn trước khi tiêm kháng sinh toàn thân để nâng cao hiệu quả điều trị viêm tử cung.
- Đẩy mạnh áp dụng tiến bộ kỹ thuật trong nuôi dưỡng nái chờ đẻ và kỹ thuật cai sữa sớm (18 - 22 ngày tuổi) nhằm bảo vệ thể trạng đàn nái sinh sản.
Về mặt đóng góp khoa học và thực tiễn, đề tài cung cấp số liệu thực tế về cơ cấu giống, năng suất chăn nuôi và tình hình dịch bệnh sản khoa tại cơ sở nuôi nái ngoại quy mô công nghiệp lớn của C.P. Việt Nam tại Thái Nguyên; xác lập cơ sở thực nghiệm khẳng định phác đồ điều trị kết hợp thuốc tác động cơ học và kháng sinh đạt tỷ lệ khỏi bệnh 97,52%, giúp người chăn nuôi bảo tồn năng suất sinh sản đàn nái và giảm thiểu tổn thất kinh tế.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận ghi nhận một số hạn chế gắn liền với điều kiện thực tế được tác giả nêu trong văn bản:
- Thời gian thực tập có hạn, nguồn kinh phí nghiên cứu còn hạn hẹp, trang thiết bị thú y tại cơ sở còn thiếu và chưa thực sự đồng bộ.
- Lực lượng lao động trực tiếp tham gia chăm sóc đàn lợn tại trại phần lớn là phạm nhân cải tạo, đòi hỏi sự phối hợp quản lý chặt chẽ giữa ban lãnh đạo trại và cán bộ quản giáo, ảnh hưởng nhất định đến tính đồng đều trong thao tác kỹ thuật và việc chủ động phát hiện sớm triệu chứng lợn bệnh ở các dãy chuồng.
- Diễn biến thời tiết và dịch bệnh trong năm 2014 diễn biến phức tạp, làm phát sinh chi phí phòng ngừa và chi phí điều trị thuốc thú y.
- Đề tài tập trung đánh giá hiệu quả trên các phác đồ điều trị lâm sàng sẵn có tại trại, chưa thực hiện phân lập chuyên sâu vi khuẩn từ dịch viêm tử cung và làm kháng sinh đồ trong phòng thí nghiệm để xác định chính xác mức độ nhạy cảm kháng sinh của từng chủng vi khuẩn gây bệnh.
Hướng mở nghiên cứu tiếp:
- Tiếp tục theo dõi chỉ số sinh sản dài hạn của đàn lợn nái sau khi điều trị khỏi bệnh qua nhiều lứa đẻ tiếp theo (số con sơ sinh/ổ, số con cai sữa, khoảng cách giữa 2 lứa đẻ).
- Triển khai lấy mẫu bệnh phẩm dịch viêm để xét nghiệm vi sinh vật học, xác định phổ kháng sinh đồ đối với các chủng vi khuẩn phân lập được, từ đó tối ưu hóa công thức kháng sinh cho từng mùa trong năm.
Giá trị tham khảo
Bản khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho:
- Sinh viên, học viên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ thú y: Nguồn tài liệu thực tế về phương pháp điều tra cơ bản một trang trại công nghiệp quy mô lớn, kỹ thuật tổ chức chăn nuôi nái ngoại khép kín, và quy trình xử lý các ca bệnh sản khoa thường gặp.
- Kỹ thuật viên trang trại và người chăn nuôi lợn nái sinh sản: Tham khảo quy trình chăm sóc nái chờ đẻ, kỹ thuật đỡ đẻ an toàn, phác đồ điều trị viêm tử cung (liều lượng, đường đưa thuốc, kỹ thuật tiêm mép âm môn kết hợp thụt rửa NaCl 0,9%), và quy trình cai sữa sớm cho lợn con từ 18 - 22 ngày tuổi.
- Các phần đáng tham khảo nhất trong văn bản:
- Quy trình kỹ thuật chăm sóc, khẩu phần dinh dưỡng cho nái chửa và nái đẻ (trang 10 - 11).
- Lịch phòng bệnh chi tiết bằng vaccine cho các đối tượng lợn nái, hậu bị, lợn đực và lợn con (Bảng 1.2, trang 13 - 15).
- Các bước thụ tinh nhân tạo và kỹ thuật xử lý bệnh khó đẻ, sốt sữa, viêm vú, viêm tử cung (trang 9, trang 16 - 18).
Câu hỏi thường gặp
1. Phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung được tác giả thử nghiệm tại trại gồm những loại thuốc nào và quy trình thực hiện ra sao?
Tác giả thử nghiệm 2 phác đồ điều trị liên tục trong 3 - 5 ngày:
- Phác đồ I: Tiêm bắp Vetrimoxin LA (chứa Amoxycillin trihydrate) với liều 1 ml/10 kg thể trọng; kết hợp tiêm 5 ml Oxytocin vào mép âm môn và thụt rửa tử cung bằng 3 - 4 lít dung dịch nước muối sinh lý NaCl 0,9%/con.
- Phác đồ II: Tiêm bắp Nor 100 (chứa Norfloxacin) với liều 1 ml/10 kg thể trọng; kết hợp tiêm 5 ml Oxytocin vào mép âm môn và thụt rửa tử cung bằng 3 - 4 lít dung dịch nước muối sinh lý NaCl 0,9%/con.
2. Kết quả điều trị bệnh viêm tử cung trên đàn lợn nái tại trang trại đạt tỷ lệ bao nhiêu?
Trong quá trình thực hiện tại trại, tổng số lợn nái mắc bệnh viêm tử cung được đưa vào theo dõi và điều trị là 121 con; kết quả điều trị khỏi bệnh cho 118 con, đạt tỷ lệ điều trị thành công 97,52%.
3. Quy mô cơ cấu đàn lợn tại Trại lợn nái ngoại xã Tân Thành thời điểm nghiên cứu gồm bao nhiêu con và thuộc những nhóm nào?
Tổng đàn lợn tại trại là 3.601 con, bao gồm: 2 lợn đực giống Đan Mạch, 24 lợn đực giống Yorkshire, 130 lợn nái hậu bị CP 40, 1.294 lợn nái sinh sản CP 40, 1.895 lợn con theo mẹ và 166 lợn con cai sữa.
4. Quy trình chăm sóc và nuôi dưỡng lợn con từ khi sinh đến khi cai sữa tại trại được quy định theo các mốc thời gian nào?
- Ngay sau đẻ: Bấm nanh hoặc mài nanh, cắt rốn.
- 2 - 3 ngày tuổi: Bấm số tai, cắt đuôi, tiêm sắt (Fe) kết hợp B12, uống thuốc phòng phân trắng.
- 3 - 4 ngày tuổi: Cho uống thuốc Nova coc 5% phòng bệnh cầu trùng.
- 4 - 5 ngày tuổi: Thiến lợn đực thương phẩm.
- 4 - 6 ngày tuổi: Bắt đầu tập cho ăn bằng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh mã số 550.
- 16 - 18 ngày tuổi: Tiêm phòng vaccine dịch tả lợn.
- 18 - 22 ngày tuổi: Tiến hành cai sữa hoàn toàn cho lợn con.
5. Lịch tiêm phòng vaccine cho đàn lợn nái mang thai tại trang trại được thực hiện vào những thời điểm nào?
Theo quy trình phòng bệnh của trại (Bảng 1.2):
- Mang thai tuần thứ 10: Tiêm bắp vaccine Dịch tả (CSF) liều 2 ml (kết hợp chất pha loãng Diluent).
- Mang thai tuần thứ 12: Tiêm bắp vaccine Lở mồm long móng 3 type (FMD) liều 2 ml.
- Lợn nái đang đẻ và sau đẻ ngày thứ 3: Tiêm bắp kháng sinh Amoxycillin (1 ml/10 kg thể trọng).
- Định kỳ 1 năm 3 lần (tháng 3, 7, 11): Tiêm bắp vaccine Tai xanh (PRRS) liều 2 ml.
- Định kỳ 1 năm 3 lần (tháng 4, 8, 12): Tiêm bắp vaccine Giả dại (AD) liều 2 ml kèm Diluvac Fort.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nông Văn Tam đã tổng kết toàn diện điều kiện tự nhiên, cơ sở hạ tầng chăn nuôi quy mô 3.601 con và quy trình thú y phòng dịch tại Trại lợn nái ngoại xã Tân Thành thuộc Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam. Nghiên cứu xác định rõ các đặc điểm dịch tễ của bệnh viêm tử cung trên đàn nái ngoại CP 40 theo lứa đẻ, mùa vụ và điều kiện chăm sóc thực tế. Đồng thời, kết quả thử nghiệm lâm sàng đã chứng minh tính hiệu quả của phác đồ phối hợp thụt rửa cơ học nước muối sinh lý, kích thích co bóp bằng Oxytocin tiêm mép âm môn và kháng sinh diệt khuẩn (Vetrimoxin LA / Nor 100), đạt tỷ lệ khỏi bệnh 97,52% (118/121 con) và khôi phục tốt khả năng sinh sản của đàn nái.