Luận văn thạc sĩ: Đánh giá thực trạng và quy hoạch phát triển công nghiệp tỉnh Sóc Trăng giai đoạn 2004-2010 - HV Trần Văn Phúc

Luận văn thạc sĩ đánh giá thực trạng và đề xuất quy hoạch phát triển công nghiệp tiểu thủ công nghiệp tỉnh Sóc Trăng, giai đoạn 2004-2010, nhằm định hướng tăng

Trường đại học

Đại học Bách Khoa Hà Nội

Chuyên ngành

Quản trị Kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ

2005

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Đánh giá Thực trạng và Thách thức Phát triển Công nghiệp Sóc Trăng 2004 2010

Giai đoạn 2004-2010 là một thời kỳ quan trọng đối với sự phát triển công nghiệp Sóc Trăng, đặc biệt là lĩnh vực tiểu thủ công nghiệp (TTCN). Việc đánh giá thực trạng công nghiệp Sóc Trăng trong giai đoạn này giúp định hình bức tranh tổng thể về tiềm năng, cơ hội cũng như những rào cản đang tồn tại. Luận văn thạc sĩ này đi sâu vào việc phân tích các chỉ số kinh tế, cơ cấu ngành nghề, và mức độ đóng góp của công nghiệp TTCN vào tổng sản phẩm (GDP) và giá trị sản xuất (GO) của tỉnh. Mục tiêu chính là cung cấp cái nhìn toàn diện về nền tảng kinh tế – xã hội, cơ sở hạ tầng, và nguồn nhân lực, từ đó làm tiền đề cho việc đề xuất các chiến lược quy hoạch phát triển công nghiệp bền vững. Việc phân tích chi tiết từng khía cạnh như cơ cấu GDP theo ngành, cơ cấu GO theo ngành và thành phần kinh tế, cũng như cơ cấu lao động công nghiệp TTCN, giúp định vị vị trí và vai trò của ngành công nghiệp trong tổng thể nền kinh tế tỉnh. Các số liệu về số cơ sở sản xuất, tình hình đầu tư (bao gồm vốn đầu tư phát triển theo thành phần kinh tế và nguồn vốn nhà nước) cũng được thu thập và phân tích kỹ lưỡng. Từ đó, xác định những điểm mạnh cần phát huy và những hạn chế cần khắc phục. Đây là bước đệm không thể thiếu để xây dựng các giải pháp tối ưu cho phát triển công nghiệp Sóc Trăng giai đoạn 2004-2010 và các giai đoạn tiếp theo. Luận văn cũng tập trung vào việc nhận diện những yếu tố nội tại và ngoại cảnh đã và đang tác động đến tốc độ tăng trưởng và sự chuyển dịch cơ cấu của ngành công nghiệp tỉnh.

1.1. Thực trạng Cơ cấu và Đóng góp của Công nghiệp TTCN Sóc Trăng

Trong giai đoạn 2004-2010, công nghiệp tiểu thủ công nghiệp (TTCN) Sóc Trăng đã có những bước chuyển biến đáng kể. Phân tích cho thấy cơ cấu CN-TTCN trong tổng sản phẩm (GDP) toàn tỉnh và trong tổng giá trị sản xuất (GO) phản ánh xu hướng tăng trưởng nhưng còn nhiều tiềm năng chưa khai thác hết. Dữ liệu từ phụ lục 4, 5, 6 và 7 chỉ ra sự đóng góp của ngành này vào giá trị xuất khẩu hàng hóa toàn tỉnh, với các ngành sản xuất như chế biến nông sản, thủy sản chiếm tỷ trọng lớn. Giá trị sản xuất công nghiệp được phân tích chi tiết theo từng ngành sản xuất (phụ lục 7) và theo thành phần kinh tế (phụ lục 8), cho thấy vai trò của khu vực kinh tế tư nhân và đầu tư nước ngoài ngày càng quan trọng. Sự phân bổ lao động trong ngành CN-TTCN cũng được xem xét kỹ lưỡng (phụ lục 9), làm nổi bật thách thức về chất lượng nguồn nhân lực. Thực trạng công nghiệp Sóc Trăng còn cho thấy sự tập trung sản xuất ở một số ngành chủ lực, song chưa tạo được chuỗi giá trị mạnh mẽ.

1.2. Thách thức và Hạn chế trong Phát triển Công nghiệp Sóc Trăng 2004 2010

Mặc dù có những điểm sáng, phát triển công nghiệp Sóc Trăng 2004-2010 vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Luận văn chỉ ra các hạn chế về cơ sở hạ tầng kỹ thuật, chất lượng nguồn nhân lực, khả năng tiếp cận vốn, và công nghệ. Hệ thống giao thông, điện, nước, bưu chính viễn thông (được đề cập trong mục 4. Nhận định chung hiện trạng hệ thống kỹ thuật hạ tầng) còn chưa đồng bộ, ảnh hưởng đến chi phí sản xuất và khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp. Vấn đề vốn đầu tư (phụ lục 11, 14, 15) cũng là một rào cản, đặc biệt đối với các doanh nghiệp TTCN nhỏ. Ngoài ra, khả năng đổi mới công nghệ và liên kết sản xuất giữa các doanh nghiệp còn yếu. Các yếu tố tác động và ảnh hưởng đến sự phát triển CN-TTCN tỉnh Sóc Trăng, bao gồm bối cảnh trong nước và thị trường quốc tế, cũng được phân tích. Từ đó, nhận diện rõ những yếu tố cản trở quy hoạch phát triển công nghiệp bền vững.

II. Phương pháp và Nền tảng Khoa học Quy hoạch Phát triển Công nghiệp Sóc Trăng

Việc xây dựng quy hoạch phát triển tổng thể công nghiệp Sóc Trăng giai đoạn 2004-2010 đòi hỏi một nền tảng khoa học vững chắc và phương pháp nghiên cứu hệ thống. Luận văn này dựa trên các quan niệm cơ bản về quy hoạch phát triển kinh tế-xã hội, bao gồm mục đích, lợi ích và nội dung nghiên cứu cốt lõi trong dự án quy hoạch. Các nguyên tắc này đảm bảo rằng quy hoạch không chỉ phản ánh thực trạng mà còn định hướng cho tương lai bền vững. Quy trình công tác quy hoạch phát triển của Việt Nam, cùng với một số yêu cầu đối với quy hoạch như sự kết hợp giữa định tính và định lượng, đã được áp dụng. Điều này giúp đảm bảo tính khả thi và hiệu quả của các giải pháp đề xuất. Quan trọng hơn, luận văn còn xem xét các vấn đề xã hội, bảo vệ môi trường, tiến bộ khoa học – công nghệ, và kết hợp kinh tế với quốc phòng, an ninh trong quy hoạch phát triển. Điều này thể hiện cách tiếp cận đa chiều, bền vững, vượt ra ngoài khuôn khổ tăng trưởng kinh tế đơn thuần. Việc nghiên cứu kỹ lưỡng các tiềm năng và nguồn lực phát triển công nghiệp của tỉnh Sóc Trăng là cốt lõi, bao gồm điều kiện tự nhiên (vị trí địa lý, địa hình, khí hậu, tài nguyên nước, đất, rừng), tài nguyên và nguồn nguyên liệu (cây lương thực, cây công nghiệp, cây ăn trái), dân số và lao động (tổng dân số, cơ cấu, chất lượng đào tạo), cũng như hệ thống kỹ thuật hạ tầng (giao thông, điện, nước, bưu chính viễn thông). Đây là những yếu tố then chốt để phác thảo các chiến lược phát triển công nghiệp Sóc Trăng phù hợp với đặc thù địa phương. Nền tảng này không chỉ giúp định vị hiện trạng mà còn dự báo xu hướng, từ đó xây dựng các kịch bản phát triển có căn cứ khoa học.

2.1. Quan niệm và Nội dung Quy hoạch Phát triển Kinh tế Xã hội

Theo tài liệu nghiên cứu, quy hoạch phát triển kinh tế-xã hội có hai nội dung cơ bản: mục đích và lợi ích. Mục đích là định hình hướng đi, trong khi lợi ích là những giá trị đạt được cho cộng đồng. Nội dung nghiên cứu cơ bản trong dự án quy hoạch phát triển bao gồm phân tích tiềm năng, đánh giá thực trạng, dự báo xu hướng và đề xuất giải pháp. Đối với quy hoạch phát triển công nghiệp Sóc Trăng, các nội dung này được cụ thể hóa bằng việc phân tích các yếu tố vĩ mô và vi mô. Điều kiện tự nhiên (vị trí địa lý, địa hình, tài nguyên) và nguồn lực (dân số, lao động, hạ tầng kỹ thuật) là cơ sở để xác định tiềm năng. Các yếu tố này được nghiên cứu chi tiết để phục vụ cho việc xây dựng các mục tiêu và giải pháp trong quy hoạch phát triển công nghiệp TTCN tỉnh Sóc Trăng một cách hiệu quả nhất.

2.2. Tiềm năng và Nguồn lực thúc đẩy Phát triển Công nghiệp Sóc Trăng

Sóc Trăng sở hữu nhiều tiềm năng và nguồn lực quan trọng cho phát triển công nghiệp. Về điều kiện tự nhiên, vị trí địa lý thuận lợi, địa hình, khí hậu, tài nguyên nước và đất đai màu mỡ tạo nền tảng cho ngành nông nghiệp và thủy sản phát triển, từ đó cung cấp nguồn nguyên liệu dồi dào cho công nghiệp chế biến. Tài nguyên rừng, cây công nghiệp và cây ăn trái cũng là lợi thế lớn (mục 1. Tài nguyên và nguồn nguyên liệu). Về nguồn nhân lực, tổng dân số và cơ cấu dân số (phụ lục 1, 2) cho thấy nguồn lao động dồi dào, mặc dù chất lượng đào tạo còn cần cải thiện (mục 3. Chất lượng đào tạo). Hệ thống kỹ thuật hạ tầng như giao thông bộ, thủy, lưới điện, và bưu chính viễn thông (mục 4. Hệ thống kỹ thuật hạ tầng) dù còn hạn chế nhưng đang được đầu tư, tạo tiền đề để thúc đẩy công nghiệp TTCN Sóc Trăng phát triển.

III. 5 Giải pháp Chiến lược Tối ưu cho Quy hoạch Phát triển Công nghiệp Sóc Trăng

Để đạt được mục tiêu phát triển công nghiệp Sóc Trăng một cách bền vững trong giai đoạn 2004-2010 và những năm tiếp theo, luận văn đã đề xuất một loạt các giải pháp chiến lược đồng bộ. Các giải pháp này được xây dựng dựa trên cơ sở đánh giá thực trạng, phân tích tiềm năng và những thách thức đã được nhận diện. Chúng tập trung vào việc tạo nguồn vốn, phát triển nguồn nguyên liệu, cải thiện hệ thống kỹ thuật hạ tầng, nâng cao khoa học công nghệ, và phát triển nguồn nhân lực. Đây là những trụ cột chính để thúc đẩy công nghiệp tiểu thủ công nghiệp (TTCN) Sóc Trăng vượt qua các hạn chế hiện có và phát huy tối đa lợi thế cạnh tranh. Mỗi giải pháp đều được cụ thể hóa với mục tiêu rõ ràng, căn cứ thực hiện, nội dung chi tiết, kế hoạch triển khai, tổ chức thực hiện, tiến độ và chi phí dự kiến. Điều này đảm bảo tính khả thi và hiệu quả khi áp dụng vào thực tiễn. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp này không chỉ giải quyết các vấn đề cấp bách mà còn tạo nền tảng vững chắc cho sự tăng trưởng dài hạn của ngành công nghiệp tỉnh. Chúng là chìa khóa để Sóc Trăng có thể tận dụng tối đa các cơ hội hội nhập kinh tế quốc tế và ứng phó hiệu quả với các biến động thị trường. Từ việc tạo nguồn vốn dồi dào, cả trong và ngoài nước, đến việc phát triển hệ thống kỹ thuật hạ tầng hiện đại, từng bước được xây dựng để hỗ trợ sản xuất và lưu thông hàng hóa. Song song đó, việc phát triển khoa học công nghệđào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao là yếu tố quyết định để nâng cao năng lực cạnh tranh. Cuối cùng, phát triển nguồn nguyên liệu bền vững sẽ đảm bảo đầu vào ổn định cho các ngành công nghiệp chế biến của tỉnh.

3.1. Bí quyết Tạo Nguồn Vốn và Phát triển Nguồn Nguyên liệu Bền vững

Giải pháp đầu tiên và then chốt để thúc đẩy phát triển công nghiệp Sóc Trăng là tạo nguồn vốn dồi dào và ổn định. Luận văn nhấn mạnh việc huy động các nguồn vốn trong nước (ngân sách, doanh nghiệp, dân cư) và vốn nước ngoài (FDI, ODA, tín dụng quốc tế) (Mục 2. Giải pháp 1: Tạo nguồn vốn). Kế hoạch triển khai bao gồm hình thành và phát triển các quỹ hỗ trợ doanh nghiệp, đơn giản hóa thủ tục vay vốn, và khuyến khích đầu tư tư nhân. Đồng thời, phát triển nguồn nguyên liệu bền vững là yếu tố sống còn cho các ngành chế biến của công nghiệp TTCN Sóc Trăng. Giải pháp này tập trung vào việc quy hoạch vùng nguyên liệu chuyên canh, ứng dụng khoa học kỹ thuật để tăng năng suất và chất lượng, cũng như xây dựng chuỗi liên kết giữa nông dân và doanh nghiệp chế biến (Mục 2. Giải pháp 5: Phát triển nguồn nguyên liệu). Cả hai giải pháp này đều có mục tiêu cải thiện khả năng cung ứng và năng lực sản xuất của tỉnh.

3.2. Nâng cấp Hạ tầng và Phát triển Nguồn Nhân lực cho Công nghiệp Sóc Trăng

Việc phát triển hệ thống kỹ thuật hạ tầng là một trong những giải pháp trọng tâm. Điều này bao gồm nâng cấp và mở rộng mạng lưới giao thông (bộ và thủy), hệ thống điện, nước, và bưu chính viễn thông. Mục tiêu là giảm chi phí vận chuyển, đảm bảo nguồn năng lượng và thông tin ổn định cho sản xuất (Mục 2. Giải pháp 3: Phát triển hệ thống kỹ thuật hạ tầng). Cùng với đó, phát triển khoa học công nghệ và đào tạo nguồn nhân lực là yếu tố quyết định nâng cao năng lực cạnh tranh của công nghiệp Sóc Trăng. Giải pháp này tập trung vào việc chuyển giao công nghệ mới, khuyến khích nghiên cứu ứng dụng, và đẩy mạnh đào tạo nghề, đặc biệt là các kỹ năng chuyên môn phù hợp với yêu cầu của các ngành công nghiệp chủ lực (Mục 2. Giải pháp 4: Phát triển khoa học công nghệ và đào tạo nguồn nhân lực). Chất lượng nguồn nhân lực được coi là chìa khóa để nắm bắt cơ hội từ quy hoạch phát triển công nghiệp Sóc Trăng.

IV. Hiệu quả và Tác động của Quy hoạch Phát triển Công nghiệp Sóc Trăng 2004 2010

Việc triển khai các giải pháp quy hoạch đã mang lại những hiệu quả và tác động rõ rệt đối với phát triển công nghiệp Sóc Trăng trong giai đoạn 2004-2010. Luận văn đã phân tích kỹ lưỡng các kết quả đạt được, từ sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa, đến sự gia tăng về giá trị sản xuất và kim ngạch xuất khẩu của ngành công nghiệp TTCN. Các chỉ số về tăng trưởng GDP, GO và vốn đầu tư đã chứng minh tính hiệu quả của các chính sách và giải pháp đã được đề ra. Sự phát triển của các khu công nghiệp, cụm công nghiệp, cùng với việc thu hút đầu tư trong và ngoài nước, là minh chứng cho tác động tích cực của quy hoạch. Đặc biệt, luận văn cũng xem xét sự thay đổi trong cơ cấu lao động, chất lượng nguồn nhân lực, và tác động của công nghệ mới đến năng suất và chất lượng sản phẩm. Tuy nhiên, việc đánh giá không chỉ dừng lại ở các con số kinh tế mà còn đi sâu vào những tác động xã hội, như tạo việc làm, nâng cao thu nhập cho người dân, và cải thiện đời sống. Đồng thời, các yếu tố về bảo vệ môi trường và phát triển bền vững cũng được xem xét để đảm bảo rằng tăng trưởng kinh tế không đánh đổi bằng các chi phí xã hội và môi trường. Luận văn cũng phân tích những khó khăn, hạn chế còn tồn tại và những bài học kinh nghiệm rút ra từ việc thực hiện quy hoạch phát triển công nghiệp Sóc Trăng giai đoạn 2004-2010. Những phân tích này cung cấp cái nhìn thực tế và khách quan về bức tranh toàn cảnh của ngành công nghiệp tỉnh sau một giai đoạn quan trọng. Nó là cơ sở để điều chỉnh và hoàn thiện các chiến lược cho những giai đoạn tiếp theo, đảm bảo rằng Sóc Trăng có thể tiếp tục con đường phát triển công nghiệp bền vững và hiệu quả.

4.1. Kết quả Đạt được trong Phát triển Công nghiệp TTCN Sóc Trăng

Sau khi triển khai các giải pháp quy hoạch, công nghiệp tiểu thủ công nghiệp (TTCN) Sóc Trăng đã đạt được những kết quả đáng khích lệ. Giá trị sản xuất công nghiệp (GO) tăng trưởng ổn định, đóng góp ngày càng lớn vào tổng GDP của tỉnh. Các ngành công nghiệp chế biến nông, thủy sản tiếp tục là động lực chính, tạo ra nhiều sản phẩm xuất khẩu có giá trị. Số lượng cơ sở sản xuất tăng lên, thu hút được nhiều vốn đầu tư trong và ngoài nước (phụ lục 11, 14, 15), tạo ra nhiều việc làm cho lao động địa phương. Cơ cấu ngành nghề có sự chuyển dịch tích cực, từ các ngành truyền thống sang các ngành có giá trị gia tăng cao hơn. Những kết quả này cho thấy sự đúng đắn của việc xây dựng và thực hiện quy hoạch phát triển tổng thể công nghiệp Sóc Trăng giai đoạn 2004-2010, góp phần vào sự tăng trưởng kinh tế chung của tỉnh. Mặc dù vậy, vẫn cần tiếp tục nỗ lực để củng cố và phát huy những thành quả đã đạt được.

4.2. Bài học và Định hướng Phát triển Công nghiệp Sóc Trăng Sau 2010

Từ việc đánh giá thực trạng công nghiệp Sóc Trăng giai đoạn 2004-2010 và hiệu quả của các giải pháp quy hoạch, nhiều bài học quan trọng đã được rút ra. Việc cần thiết phải có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp, các ngành trong triển khai quy hoạch, cũng như vai trò của việc huy động nguồn lực xã hội hóa. Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao và ứng dụng khoa học công nghệ là yếu tố quyết định để nâng cao năng lực cạnh tranh. Định hướng cho phát triển công nghiệp Sóc Trăng sau năm 2010 cần tập trung vào việc tiếp tục hoàn thiện cơ chế chính sách, đẩy mạnh đầu tư hạ tầng, khuyến khích đổi mới công nghệ, và phát triển các ngành công nghiệp có lợi thế cạnh tranh cao. Đặc biệt, cần chú trọng đến các yếu tố bền vững về môi trường và xã hội, đảm bảo sự phát triển hài hòa. Sóc Trăng cần tiếp tục tận dụng các cơ hội hội nhập kinh tế quốc tế và khu vực để thu hút đầu tư, mở rộng thị trường cho sản phẩm công nghiệp của mình.

V. Kết luận và Hướng đi Tương lai cho Công nghiệp Sóc Trăng Bền vững

Luận văn thạc sĩ về quy hoạch phát triển tổng thể công nghiệp Sóc Trăng giai đoạn 2004-2010 đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc và toàn diện về thực trạng, tiềm năng, thách thức cũng như các giải pháp chiến lược cho ngành công nghiệp tỉnh. Những phân tích chi tiết về cơ cấu kinh tế, nguồn lực, hạ tầng và các yếu tố tác động đã làm rõ bức tranh tổng thể của công nghiệp tiểu thủ công nghiệp (TTCN) Sóc Trăng trong một giai đoạn lịch sử quan trọng. Các giải pháp đề xuất không chỉ mang tính cấp bách mà còn có tầm nhìn dài hạn, nhằm thúc đẩy sự tăng trưởng bền vững và hiệu quả. Việc tập trung vào nguồn vốn, nguyên liệu, hạ tầng, khoa học công nghệ và nhân lực là cách tiếp cận toàn diện, giải quyết các nút thắt hiện có và tạo động lực mới cho sự phát triển. Tuy nhiên, hành trình phát triển công nghiệp Sóc Trăng không dừng lại ở giai đoạn 2004-2010. Kết luận của luận văn không chỉ tổng hợp những thành tựu và hạn chế mà còn mở ra những hướng đi mới, những gợi ý chính sách cho các giai đoạn tiếp theo. Tỉnh Sóc Trăng cần tiếp tục phát huy những ưu điểm, khắc phục những tồn tại, đồng thời chủ động nắm bắt các xu thế phát triển mới của khu vực và thế giới để đưa ngành công nghiệp của mình lên một tầm cao mới. Đặc biệt, trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, việc nâng cao năng lực cạnh tranh, đổi mới công nghệ và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao sẽ là những ưu tiên hàng đầu. Hướng tới một tương lai mà công nghiệp Sóc Trăng không chỉ mạnh về số lượng mà còn vượt trội về chất lượng, tạo ra giá trị gia tăng cao và đóng góp bền vững vào sự phát triển chung của vùng Đồng bằng sông Cửu Long và cả nước.

5.1. Tổng quan Ưu điểm và Hạn chế của Phát triển Công nghiệp Sóc Trăng

Tổng kết từ luận văn chỉ ra rằng phát triển công nghiệp Sóc Trăng giai đoạn 2004-2010 có nhiều ưu điểm đáng ghi nhận. Đó là sự tăng trưởng ổn định của giá trị sản xuất, đóng góp tích cực vào GDP tỉnh, và sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế đúng hướng. Các ngành chế biến nông, thủy sản phát huy được lợi thế vùng, tạo ra nhiều sản phẩm xuất khẩu. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế. Năng lực cạnh tranh của nhiều doanh nghiệp còn yếu, công nghệ lạc hậu, thiếu vốn đầu tư, và chất lượng nguồn nhân lực chưa đáp ứng kịp yêu cầu. Đặc biệt, hệ thống hạ tầng kỹ thuật còn chưa đồng bộ, gây khó khăn cho việc thu hút đầu tư và mở rộng sản xuất. Những hạn chế này là thách thức lớn cần được giải quyết trong các quy hoạch phát triển công nghiệp tương lai của Sóc Trăng.

5.2. Hướng đi và Cơ hội Mới cho Công nghiệp Sóc Trăng trong Hội nhập

Để phát triển công nghiệp Sóc Trăng bền vững trong tương lai, tỉnh cần tiếp tục tận dụng các cơ hội từ hội nhập kinh tế quốc tế và khu vực (như gia nhập ASEAN, WTO). Việc dự báo thị trường quốc tế (Châu Á, Trung Quốc, ASEAN, EU, Mỹ) (mục 2. Dự báo thị trường quốc tế) cho thấy tiềm năng mở rộng thị trường cho các sản phẩm của Sóc Trăng. Hướng đi mới bao gồm đẩy mạnh ứng dụng khoa học công nghệ, phát triển các ngành công nghiệp xanh, thân thiện với môi trường, và tăng cường liên kết chuỗi giá trị. Việc đào tạo và thu hút nhân tài, nâng cao chất lượng quản lý cũng là những yếu tố then chốt. Sóc Trăng có cơ hội lớn để trở thành trung tâm chế biến nông thủy sản chất lượng cao, cung cấp sản phẩm cho thị trường trong nước và xuất khẩu, thông qua việc thực hiện các giải pháp phát triển công nghiệp TTCN Sóc Trăng một cách linh hoạt và hiệu quả.

14/03/2026
Luận văn thạc sĩ đánh giá thực trạng và quy hoạch phát triển tổng thể công nghiệp ttcn tỉnh sóc trăng giai đoạn 2004 2010