Luận văn thạc sĩ quản lý môi trường áp dụng công cụ mô hình đánh giá ảnh hưởng do hoạt động của sân bay tân sơn nhất đến chất lượng không khí khu vực xung quanh

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu quản lý môi trường áp dụng công cụ mô hình đánh giá ảnh hưởng do hoạt động của sân bay tân sơn nhất, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất

Chuyên ngành

Quản lý môi trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận thạc sĩ

2012

188
14
1

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Giới thiệu

Luận văn tập trung vào đánh giá ảnh hưởng của Sân bay Tân Sơn Nhất đến chất lượng không khí khu vực xung quanh. Nghiên cứu sử dụng mô hình AERMOD để phân tích sự phát tán các chất ô nhiễm như SO2, CO, HC, NOx và bụi PM10 từ hoạt động của máy bay. Mục tiêu chính là đề xuất các biện pháp kiểm soát và giảm thiểu ô nhiễm không khí tại khu vực sân bay và dân cư lân cận.

1.1 Tính cấp thiết của đề tài

Sự phát triển của ngành hàng không mang lại nhiều lợi ích kinh tế, nhưng cũng gây ra tác động tiêu cực đến môi trường, đặc biệt là ô nhiễm không khí. Sân bay Tân Sơn Nhất, một trong những sân bay quốc tế lớn nhất Việt Nam, có lượng máy bay hoạt động cao, dẫn đến phát thải khí ô nhiễm đáng kể. Việc đánh giá ảnh hưởng này là cần thiết để bảo vệ sức khỏe cộng đồng và môi trường.

1.2 Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng mô hình AERMOD để mô phỏng sự phát tán các chất ô nhiễm. Dữ liệu đầu vào bao gồm lịch trình bay, loại máy bay, hệ số phát thải và dữ liệu khí tượng năm 2009. Kết quả mô hình được phân tích để đánh giá mức độ ô nhiễm và đề xuất các giải pháp cải thiện.

II. Tổng quan về ô nhiễm không khí từ sân bay

Hoạt động của sân bay gây ra nhiều nguồn ô nhiễm không khí, bao gồm khí thải từ động cơ máy bay, phương tiện giao thông mặt đất và các hoạt động hỗ trợ khác. Sân bay Tân Sơn Nhất là một trong những nguồn phát thải lớn tại TP.HCM, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng không khí khu vực xung quanh.

2.1 Các chất ô nhiễm chính

Các chất ô nhiễm chính từ sân bay bao gồm NOx, SO2, CO, HC và bụi PM10. NOx là chất ô nhiễm chủ yếu, có nồng độ cao nhất trong khu vực nghiên cứu. Các chất khác như SO2, CO và HC có nồng độ thấp hơn nhưng vẫn cần được kiểm soát.

2.2 Hiện trạng môi trường không khí

Kết quả nghiên cứu cho thấy chất lượng không khí tại khu vực Sân bay Tân Sơn Nhất bị ảnh hưởng đáng kể bởi hoạt động của máy bay. Nồng độ NOx vượt quá giới hạn cho phép, trong khi các chất khác vẫn nằm trong ngưỡng an toàn.

III. Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng mô hình AERMOD để tính toán sự phát tán các chất ô nhiễm. Dữ liệu đầu vào bao gồm lịch trình bay, hệ số phát thải và dữ liệu khí tượng. Kết quả mô hình được phân tích để đánh giá mức độ ô nhiễm và đề xuất các giải pháp cải thiện.

3.1 Thu thập dữ liệu

Dữ liệu về lịch trình bay, loại máy bay và hệ số phát thải được thu thập từ các hãng hàng không. Dữ liệu khí tượng được lấy từ trạm khí tượng Tân Sơn Hòa năm 2009.

3.2 Mô hình AERMOD

Mô hình AERMOD được sử dụng để mô phỏng sự phát tán các chất ô nhiễm. Kết quả mô hình cho thấy nồng độ NOx cao nhất, trong khi các chất khác như SO2, CO và HC có nồng độ thấp hơn.

IV. Kết quả và thảo luận

Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng chất lượng không khí tại khu vực Sân bay Tân Sơn Nhất bị ảnh hưởng đáng kể bởi hoạt động của máy bay. Nồng độ NOx vượt quá giới hạn cho phép, trong khi các chất khác vẫn nằm trong ngưỡng an toàn.

4.1 Đánh giá kết quả

Nồng độ NOx cao nhất tại khu vực sân bay, đặc biệt là trong giờ cao điểm. Các chất khác như SO2, CO và HC có nồng độ thấp hơn, nhưng vẫn cần được kiểm soát để đảm bảo chất lượng không khí.

4.2 Đề xuất giải pháp

Nghiên cứu đề xuất các biện pháp quản lý và kỹ thuật để giảm thiểu ô nhiễm không khí, bao gồm quản lý hành trình bay, sử dụng máy bay tiết kiệm nhiên liệu và lắp đặt hệ thống xử lý khí thải.

V. Kết luận và kiến nghị

Nghiên cứu đã đánh giá ảnh hưởng của Sân bay Tân Sơn Nhất đến chất lượng không khí khu vực xung quanh. Kết quả cho thấy NOx là chất ô nhiễm chủ yếu, cần được kiểm soát chặt chẽ. Các giải pháp đề xuất có thể áp dụng để cải thiện môi trường không khí tại khu vực sân bay và dân cư lân cận.

5.1 Kết luận

Hoạt động của Sân bay Tân Sơn Nhất gây ra ô nhiễm không khí đáng kể, đặc biệt là NOx. Các chất khác như SO2, CO và HC có nồng độ thấp hơn, nhưng vẫn cần được kiểm soát.

5.2 Kiến nghị

Cần áp dụng các biện pháp quản lý và kỹ thuật để giảm thiểu ô nhiễm không khí, bao gồm quản lý hành trình bay, sử dụng máy bay tiết kiệm nhiên liệu và lắp đặt hệ thống xử lý khí thải.

21/02/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý môi trường áp dụng công cụ mô hình đánh giá ảnh hưởng do hoạt động của sân bay tân sơn nhất đến chất lượng không khí khu vực xung quanh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu Trang 3 Chương 2 TỔNG QUAN GVHD: TS. Lê Hoàng Nghiêm HVTH: Nguyễn Quỳnh Như Khóa luận tốt nghiệp 2. TỔNG QUAN VỀ Ô NHIỄM MÔI TRƯỜNG KHÔNG KHÍ TỪ SÂN BAY 2. Các chất ô nhiễm không khí phát sinh từ sân bay Có nhiều loại chất ô nhiễm không khí phát sinh từ các hoạt động hàng không gây ra tác động tiêu cực đến sức khỏe con người và môi trường.

Nhìn chung, các chất ô nhiễm được liệt kê dưới đây là các tác nhân gây ô nhiễm chủ yếu tại khu vực sân bay: − NOx, gồm NO2 và NO; − Hợp chất hữu cơ bay hơi (VOC), gồm các hydrocarbon khác methane (NHMCs); − CO; − Bụi (PM2,5 và PM10); − SOx. Ngoài ra, trong khói thải từ máy bay và các hoạt động mặt đất còn có sự hiện diện của một số khí độc hại (HAPs) với nồng độ nhỏ ở hai dạng khí và bụi như: 1,3-Butadiene, Acetaldehyde, Acrolein, Benzene, Diesel Particulate Matter, Formaldehyde, Chì, Naphthalene, Propionaldehyde, Toluene, Xylene. Các nguồn gây ô nhiễm Các khu nguồn ô nhiễm chủ yếu tại khu vực sân bay được chia thành các nhóm sau: − Khói thải máy bay; − Khí thải phát sinh từ các dịch vụ mặt đất − Các nguồn gây ô nhiễm từ cơ sở hạ tầng sân bay; − Các phương tiện giao thông. Khói thải máy bay Đây là nguồn gây ô nhiễm chủ yếu cho khu vực sân bay cũng như dân cư xung quanh.

Khói thải từ máy bay được phát sinh từ hai nguồn ô nhiễm chính là động cơ chính (aircraft engines) và động cơ phụ (auxiliary power units, gọi tắt là APU) của máy bay. Khói thải từ động cơ chính Khói thải sinh ra do đốt nhiên liệu bên trong động cơ máy bay. Lượng khí thải phát sinh phụ thuộc vào loại nhiên liệu sử dụng, loại máy bay, loại động cơ, tải trọng động cơ và cao độ bay. Hoạt động của máy bay được chia thành hai quá trình chính (EEA 2000): − Chu trình cất/hạ cánh (Landing/Take-off cycle), gọi tắt là chu trình LTO, bao gồm các hoạt động diễn ra ở khu vực sân bay dưới độ cao 1000m như lăn vào bãi đỗ & lăn ra đường băng (taxi-in/out hay idle), lấy độ cao (climb-out), cất cánh (take-off) và hạ cánh (approach).

− Chế độ bay đường trường (cruise) bao gồm các hoạt động xảy ra ở độ cao trên 1000m như hành trình lên đến độ cao bay (climb to cruise altitude), bay đường Chương 2: Tổng quan Trang 4 GVHD: TS. Lê Hoàng Nghiêm HVTH: Nguyễn Quỳnh Như Khóa luận tốt nghiệp trường (cruise) và chuẩn bị hạ cánh từ độ cao bay đường trường (decent from cruise altitude). Các quá trình hoạt động của máy bay Chu trình LTO diễn ra ở gần bề mặt trái đất, nằm trong vùng khí quyển xáo trộn, gây ảnh hưởng đến môi trường không khí khu vực sân bay và dân cư xung quanh nên được đưa vào các tính toán khuếch tán chất ô nhiễm để đánh giá chất lượng không khí khu vực sân bay. Chế độ bay đường trường (cruise) xảy ra ở độ cao trên 1000m nên không được xem xét, đánh giá trong nghiên cứu này.

Các chất ô nhiễm chủ yếu sinh ra từ chu trình LTO là hydrocarbon (HC), CO, NOx, SO2 và bụi PM10. Tải lượng phát thải của các chất này phụ thuộc vào từng chế độ vận hành, nhiên liệu tiêu thụ, thời gian hoạt động ở mỗi chế độ. Hàm lượng HC và CO sinh ra rất cao khi máy bay hoạt động ở chế độ taxi-in/out, lúc này động cơ máy bay đang vận hành ở công suất suất thấp. Ngược lại, hàm lượng NOx lại tỷ lệ thuận với hoạt động của động cơ nên đạt giá trị phát thải cao nhất khi vận hành ở chế độ take-off và climb- out.

Hàm lượng SO2 không được đo đạc khi vận hành thử nghiệm động cơ máy bay. Cho nên, để đánh giá nồng độ SO2, người ta giả sử rằng tất cả lưu huỳnh hiện diện trong nhiên liệu sẽ kết hợp với oxy trong quá trình đốt và tạo ra SO2. Do đó, SO2 phát sinh nhiều nhất ở chế độ take-off và climb-out khi lượng nhiên liệu được tiêu thụ nhiều nhất. Bụi là sản phẩm của quá trình cháy không hoàn toàn nên phát sinh với nồng độ cao khi động cơ vận hành ở công suất thấp.

Tuy nhiên, tải lượng bụi lại đạt cao nhất trong chế độ take-off và climb-out bởi vì quá trình này tiêu thụ lượng lớn nhiên liệu. Khí thải từ động cơ phụ (APU) APU là một thiết bị tự đảm bảo năng lượng, được dẫn động bởi một động cơ xi lanh- piston hoặc động cơ tua bin khí nhỏ, thường đặt ở đuôi máy bay. APU có nhiệm vụ cung cấp nguồn năng lượng điện, thủy lực hoặc khí nén bổ trợ khi động cơ chính của máy bay chưa hoạt động hoặc không hoạt động. Các loại khí ô nhiễm phát sinh từ APU cũng tương tự như khí thải từ động cơ máy bay, bao gồm: NOx, HC, CO và PM10.

Tải lượng phát thải từ hệ thống điện tự dùng được tính toán dựa trên loại APU, thời gian hoạt động và hệ số phát thải của mỗi loại APU. Chương 2: Tổng quan Trang 5 GVHD: TS. Lê Hoàng Nghiêm HVTH: Nguyễn Quỳnh Như Khóa luận tốt nghiệp 2. Khí thải phát sinh từ dịch vụ mặt đất Khí thải phát sinh từ dịch vụ mặt đất bắt nguồn từ các hoạt động sau: − Thiết bị hỗ trợ mặt đất (Ground support equipment) là các thiết bị tách rời với máy bay nhưng có tác dụng hỗ trợ công tác bảo dưỡng máy bay: thiết bị cấp năng lượng mặt đất (ground power unit), xe kéo máy bay, băng tải, cầu thang dành cho hành khách, xe nâng, máy kéo, băng tải hàng… − Giao thông bên trong sân bay gồm các phương tiện dịch vụ giao thông như máy quét đường, xe tải (vận chuyển thực phẩm, nhiên liệu) xe hơi, xe bus vận chuyển khách ra đường băng… hoạt động và lưu thông trong khuôn viên sân bay.

− Hệ thống nạp nhiên liệu máy bay: nhiên liệu bị bốc hơi từ các bồn chứa, từ xe tải vận chuyển nhiên liệu hay từ hệ thống đường ống nhiên liệu trong suốt quá trình nạp liệu. Các nguồn gây ô nhiễm từ cơ sở hạ tầng sân bay Nguồn gây ô nhiễm không khí từ cơ sở hạ tầng sân bay phát sinh từ các hoạt động sau: − Hệ thống cấp điện/nhiệt: cung cấp năng lượng cho hệ thống cơ sở hạ tầng sân bay như lò hơi, hệ thống điều hòa không khí, hệ thống đồng phát. − Máy phát điện khẩn cấp: máy phát diesel cung cấp điện cho các trường hợp khẩn cấp như văn đèn hiệu lối đi. − Hệ thống bảo trì máy bay: bao gồm các hoạt động và thiết bị như rửa, xưởng sơn, giá thử động cơ… − Hệ thống bảo trì sân bay: bao gồm các hoạt động và thiết bị như tẩy rửa bằng hóa chất, bảo trì, sửa chữa các tòa nhà và khu vực cây xanh, xưởng sơn và xưởng sửa chữa xe cộ.

− Hệ thống nhiên liệu: hệ thống dự trữ, phân phối và nạp liệu ở khu chứa hóa chất, và trạm nhiên liệu cho xe cộ. − Hoạt động xây dựng: tất cả các hoạt động xây dựng để vận hành và mở rộng sân bay. − Hoạt động huấn luyện phòng cháy chữa cháy: các hoạt động huấn luyện với các loại nhiên liệu khác nhau như dầu lửa, butane, propane… 2. Các phương tiện giao thông.

Các loại phương tiện giao thông như xe máy, xe hơi, xe tải, xe bus lưu thông trên các tuyến đường nội bộ, trong bãi đậu xe. Khí thải phát sinh từ quá trình khởi động động cơ và bay hơi nhiên liệu của xe. Trong các nguồn gây ô nhiễm cho khu vực sân bay, khí thải chủ yếu phát sinh từ động cơ máy bay còn các nguồn khác là không đáng kể. Do đó, trong khuôn khổ đề tài này, chỉ xem xét và đánh giá ảnh hưởng của khí thải động cơ máy bay đến môi trường không khí khu vực sân bay cũng như dân cư xung quanh.

Chương 2: Tổng quan Trang 6 GVHD: TS. Lê Hoàng Nghiêm HVTH: Nguyễn Quỳnh Như Khóa luận tốt nghiệp 2. TỔNG QUAN VỀ CẢNG HÀNG KHÔNG TÂN SƠN NHẤT 2. Vị trí địa lý Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất (hay sân bay Tân Sơn Nhất) có tọa độ 10049’14’’ vĩ Bắc, 106039’39’’ kinh Đông, nằm trên địa bàn phường 2, quận Tân Bình, thành phố Hồ Chí Minh.

Phía Tây giáp đường Trường Chinh; phía Tây Bắc giáp đường Phạm Văn Bạch và đường Tân Sơn Nhất; phía Đông giáp đường Quang Trung; phía Nam giáp đường Cộng Hòa/Hoàng Văn Thụ; cách trung tâm TP. Hồ Chí Minh 6km. Hiện nay, đây là cảng hàng không lớn nhất của Việt Nam về mặt diện tích với 850 ha và về mặt công suất nhà ga với công suất khoảng 20 triệu lượt khách mỗi năm, có khả năng tiếp nhận các tàu bay thương mại lớn nhất mà các hãng hàng không trên thế giới đang sử dụng từ loại E trở xuống như B747 - 400, A330, B777, A321. Sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất là đầu mối giao thông quan trọng của cả miền Nam.

Sân bay cũng là trụ sở hoạt động chính của tất cả các hãng hàng không Việt Nam. Sân bay này thuộc quản lý và khai thác của Tổng Công ty Cảng hàng không miền Nam, trực thuộc Bộ Giao Thông Vận Tải. Hiện có khoảng 45 hãng hàng không nội địa và quốc tế đang có đường bay đến Tân Sơn Nhất. Cơ sở hạ tầng 2.

Hệ thống đường cất hạ cánh Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất có 2 đường cất hạ cánh bằng bê tông xi măng nằm song song với nhau, cách nhau 365m tính từ tim của hai đường. Đường cất hạ cánh 07R/25L − Hướng địa lý: 0690 – 2490; − Độ dốc dọc trung bình: 0,08%; − Kích thước: 3800m x 45,72m; − Đoạn dừng đầu Tây: 291m x 45,72m; − Đoạn dừng đầu Đông: 300mx 45,72m; − Đoạn bảo hiểm đầu Đông (Clearway): 310m x 150m; − Đoạn bảo hiểm đầu Tây: 300m x 300m; − Dải bảo hiểm (strip): 3668m x 150m. Đường cất hạ cánh 07L/25R − Hướng địa lý: 0690 - 2490 − Độ dốc trung bình: 0,12%; − Kích thước: 3048m x 45,72m; − Đoạn dừng: 300m x 45,72m, bề mặt nhựa; − Đoạn bảo hiểm: 310m x 150m; − Dải bảo hiểm (strip): 4400m x 300m. Chương 2: Tổng quan Trang 7 GVHD: TS.

Lê Hoàng Nghiêm HVTH: Nguyễn Quỳnh Như Khóa luận tốt nghiệp − Sát lề phía Bắc có dải hạ cánh bụng bằng đất phối cấp, dài 2000m, rộng 75m. Đầu Đông cách thềm 25R 500m; đầu Tây cách thềm 07L 548m. Sức chịu tải của đường cất hạ cánh 25R/07L là: PCN 56/R/B/X/T. Sức chịu tải của đường cất hạ cánh 25L/07R là: PCN 63/R/B/X/T.

Cao độ trung bình: +10m (so với mực nước biển). Chương 2: Tổng quan Trang 8 GVHD: TS.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Luận Văn Thạc Sĩ: Đánh Giá Ảnh Hưởng Sân Bay Tân Sơn Nhất Đến Chất Lượng Không Khí là một nghiên cứu chuyên sâu về tác động của hoạt động hàng không tại sân bay Tân Sơn Nhất đến môi trường không khí xung quanh. Tài liệu này cung cấp cái nhìn toàn diện về các nguồn phát thải, mức độ ô nhiễm và giải pháp giảm thiểu ảnh hưởng tiêu cực. Đây là nguồn tham khảo quý giá cho những ai quan tâm đến vấn đề môi trường và phát triển bền vững trong lĩnh vực giao thông hàng không.

Để mở rộng kiến thức về các nghiên cứu liên quan đến chất lượng môi trường, bạn có thể tham khảo Luận văn thạc sĩ hóa học phân tích và đánh giá chất lượng nước giếng khu vực phía đông vùng kinh tế dung quất huyện bình sơn tỉnh quảng ngãi, Luận văn thạc sĩ hóa học phân tích và đánh giá chất lượng nước sông gianh tỉnh quảng bình, và Luận văn thạc sĩ khoa học xác định mức độ ô nhiễm các hợp chất hydrocarbons thơm đa vòng pahs trong trà cà phê tại việt nam và đánh giá rủi ro đến sức khỏe con người. Những tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu sâu hơn về các vấn đề môi trường và cách tiếp cận khoa học trong việc đánh giá và cải thiện chất lượng môi trường.