Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu các kỹ thuật phân cụm trong khai phá dữ liệu

Luận văn thạc sĩ về các kỹ thuật phân cụm trong khai phá dữ liệu. Nghiên cứu chuyên sâu về các thuật toán và ứng dụng phân cụm, hỗ trợ ra quyết định.

Chuyên ngành

Công nghệ thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2009

98
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ KHAI PHÁ DỮ LIỆU

1.1. Quá trình khám phá tri thức trong cơ sở dữ liệu

1.2. Tính liên ngành của khai phá dữ liệu

1.3. Các bài toán khai phá dữ liệu điển hình

1.4. Các dạng dữ liệu có thể khai phá dữ liệu

1.5. Hướng tiếp cận và kỹ thuật chính trong khai phá dữ liệu

1.6. Ứng dụng của khai phá dữ liệu

1.7. Các thách thức trong KPTT và KPDL

2. CHƢƠNG 2 - PHÂN CỤM DỮ LIỆU

2.1. Bài toán phân cụm dữ liệu

2.2. Các giai đoạn của quá trình phân cụm dữ liệu

2.3. Ứng dụng của phân cụm dữ liệu

2.4. Các kiểu dữ liệu và độ đo tương tự

2.5. Các kỹ thuật tiếp cận phân cụm dữ liệu

2.6. Yêu cầu đối với các thuật toán phân cụm dữ liệu

3. CHƢƠNG 3 - CÁC THUẬT TOÁN PHÂN CỤM DỮ LIỆU ĐIỂN HÌNH

3.1. Các thuật toán phân cụm phân hoạch

3.2. Thuật toán k-means

3.3. Thuật toán PAM

3.4. Thuật toán CLARA

3.5. Thuật toán CLARANS

3.6. Các thuật toán phân cụm phân cấp

3.7. Thuật toán BIRCH

3.8. Thuật toán CURE

3.9. Các thuật toán phân cụm dựa trên mật độ

3.10. Thuật toán DBSCAN

3.11. Thuật toán OPTICS

3.12. Thuật toán DENCLUE

3.13. Các thuật toán phân cụm dựa trên lưới

3.14. Thuật toán STING

3.15. Thuật toán CLIQUE

3.16. Thuật toán WaveCluster

3.17. Phân cụm dựa trên mô hình

3.18. Thuật toán EM

3.19. Các thuật toán phân cụm dữ liệu kiểu hạng mục

3.20. Thuật toán k-modes

3.21. Thuật toán ROCK

3.22. Thuật toán STIRR

3.23. Thuật toán CACTUS

3.24. Phân cụm dữ liệu hỗn hợp

3.25. Cơ sở toán học

3.26. Thuật toán k-prototypes

4. CHƢƠNG 4 - PHÂN CỤM DỮ LIỆU MỜ

4.1. Thuật toán FCM

4.2. Hàm mục tiêu

4.3. Thuật toán FCM

4.4. Thuật toán FCM

4.5. Hàm mục tiêu

4.6. Thuật toán FCM

4.7. Một số kết quả thử nghiệm

4.8. Thí nghiệm dữ liệu có ngoại lai

4.9. Phân cụm dữ liệu các nhóm có ngoại lai và xếp chồng dữ liệu

TÀI LIỆU THAM KHẢO

CÀI ĐẶT THỬ NGHIỆM THUẬT TOÁN K-MEANS

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Kỹ Thuật Phân Cụm Trong Khai Phá Dữ Liệu

Trong bối cảnh bùng nổ dữ liệu, việc chuyển đổi dữ liệu thô thành tri thức có giá trị trở nên cấp thiết. Khai phá dữ liệu (KPDL) nổi lên như một giải pháp, trích xuất thông tin tiềm ẩn từ khối lượng lớn dữ liệu. Một trong những kỹ thuật quan trọng trong KPDL là phân cụm dữ liệu, quá trình nhóm các đối tượng tương đồng vào cùng một cụm. Kỹ thuật này giúp khám phá các mẫu, cấu trúc tự nhiên trong dữ liệu, hỗ trợ ra quyết định trong nhiều lĩnh vực. Phân tích cụm đóng vai trò quan trọng trong việc tìm kiếm tri thức, khi các phương pháp truyền thống không còn đáp ứng được nhu cầu xử lý dữ liệu lớn và phức tạp. Quá trình khai phá tri thức bắt đầu từ dữ liệu thô, trải qua các bước tiền xử lý, biến đổi, khai phá và cuối cùng là đánh giá, biểu diễn tri thức. Phân cụm là một bước quan trọng trong quá trình này, góp phần tạo nên các mô hình mô tả và dự đoán.

1.1. Vai trò của phân cụm dữ liệu trong quá trình khai phá tri thức

Phân cụm dữ liệu đóng vai trò then chốt trong quá trình khai phá tri thức từ cơ sở dữ liệu (KDD). Theo Fayyad, Piatetsky-Shapiro, Smyth, KDD giải quyết tình trạng “ngập tràn thông tin mà vẫn thiếu thốn tri thức”. Phân tích cụm giúp nhận diện các mẫu có giá trị, mới, hữu ích tiềm năng từ dữ liệu. Quá trình phân cụm dữ liệu bao gồm trích lọc dữ liệu, tiền xử lý, biến đổi, khai phá và đánh giá, biểu diễn tri thức. Mục tiêu là tìm ra các cụm dữ liệu có ý nghĩa, giúp người dùng hiểu rõ hơn về dữ liệu.

1.2. Ứng dụng thực tiễn của kỹ thuật phân cụm Ví dụ điển hình

Kỹ thuật phân cụm được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực. Trong marketing, nó giúp phân khúc khách hàng, xác định các nhóm khách hàng có đặc điểm chung để đưa ra các chiến dịch quảng cáo hiệu quả. Trong y học, nó được sử dụng để phân loại bệnh nhân, xác định các nhóm bệnh nhân có nguy cơ mắc bệnh cao. Trong tài chính, nó giúp phát hiện gian lận, xác định các giao dịch bất thường. Từ những lý do này, có thể thấy phân cụm dữ liệu không chỉ là một kỹ thuật, mà còn là một công cụ mạnh mẽ giúp giải quyết các vấn đề thực tế trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

II. Các Phương Pháp Phân Cụm Dữ Liệu Phân Loại Chi Tiết

Có nhiều phương pháp phân cụm dữ liệu, mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng. Các phương pháp này có thể được phân loại dựa trên cách tiếp cận, như phân hoạch, phân cấp, dựa trên mật độ, dựa trên lưới, hoặc dựa trên mô hình. Phương pháp phân hoạch chia dữ liệu thành các cụm không giao nhau. Phương pháp phân cấp xây dựng một cây phân cấp các cụm. Phương pháp dựa trên mật độ xác định các cụm dựa trên mật độ của các điểm dữ liệu. Phương pháp dựa trên lưới lượng hóa không gian dữ liệu thành các ô. Phương pháp dựa trên mô hình giả định rằng dữ liệu được tạo ra từ một mô hình thống kê. Việc lựa chọn phương pháp phân cụm phù hợp phụ thuộc vào đặc điểm của dữ liệu và mục tiêu phân tích.

2.1. Phân cụm phân hoạch Ưu điểm và hạn chế cần lưu ý

Phân cụm phân hoạch là phương pháp chia dữ liệu thành k cụm, với k là một tham số cho trước. Thuật toán k-means là một ví dụ điển hình của phương pháp này. Ưu điểm của phương pháp là tốc độ xử lý nhanh, có thể áp dụng cho tập dữ liệu lớn. Tuy nhiên, phương pháp này có một số hạn chế, như không giải quyết được trường hợp dữ liệu có các điểm nhiễu, điểm khuyết, phải xác định trước số cụm k, và không tìm được các cụm với hình dạng phức tạp.

2.2. Phân cụm phân cấp Cách xây dựng cây phân cụm hiệu quả

Phân cụm phân cấp xây dựng một cây phân cấp các cụm. Cây phân cấp này có thể được xây dựng bằng phương pháp từ trên xuống (top-down) hoặc bằng phương pháp từ dưới lên (bottom-up). Phương pháp từ dưới lên bắt đầu với việc khởi tạo các cụm riêng biệt, sau đó tiến hành nhóm các cụm lại theo một độ đo tương tự. Phương pháp từ trên xuống bắt đầu với việc tất cả các đối tượng trong cơ sở dữ liệu được xếp trong cùng một cụm, sau đó chia cụm này thành các cụm nhỏ hơn. Ưu điểm của phương pháp là không cần xác định trước số cụm k. Nhược điểm là độ phức tạp tính toán cao hơn so với phân hoạch.

2.3. Phân cụm dựa trên mật độ Ưu và nhược điểm khi sử dụng

Phân cụm dựa trên mật độ nhóm các đối tượng dữ liệu thành một cụm dựa trên khái niệm liên kết giữa các điểm dữ liệu và hàm mật độ xác định của các điểm dữ liệu. Mật độ này thường được xác định bằng số các đối tượng lân cận của một đối tượng dữ liệu. Ưu điểm của phương pháp là có thể tìm ra các cụm có hình dạng bất kì, giải quyết được các điểm nhiễu. Nhược điểm là việc xác định các tham số mật độ rất khó khăn, và phương pháp có tốc độ chạy chậm.

III. Thuật Toán K Means Hướng Dẫn Chi Tiết Từ A Đến Z

Thuật toán K-Means là một trong những thuật toán phân cụm phổ biến nhất, thuộc nhóm phân hoạch. Ý tưởng chính là chia tập dữ liệu thành k cụm sao cho tổng khoảng cách từ mỗi điểm đến trung tâm của cụm mà nó thuộc về là nhỏ nhất. Thuật toán bắt đầu bằng cách chọn ngẫu nhiên k trung tâm cụm, sau đó gán mỗi điểm dữ liệu vào cụm gần nhất. Tiếp theo, tính toán lại các trung tâm cụm dựa trên các điểm dữ liệu đã được gán. Quá trình lặp lại cho đến khi các trung tâm cụm không thay đổi nhiều hoặc đạt đến một số vòng lặp tối đa. Mặc dù đơn giản và hiệu quả, K-Means có một số hạn chế, như yêu cầu xác định trước số lượng cụm k và nhạy cảm với giá trị khởi tạo ban đầu.

3.1. Các bước thực hiện thuật toán K Means Giải thích cặn kẽ

Thuật toán K-Means gồm các bước sau: 1. Khởi tạo: Chọn k trung tâm cụm ban đầu (thường là ngẫu nhiên). 2. Gán cụm: Gán mỗi điểm dữ liệu vào cụm có trung tâm gần nhất (sử dụng khoảng cách Euclidean). 3. Cập nhật trung tâm: Tính toán lại trung tâm của mỗi cụm bằng cách lấy trung bình cộng các điểm dữ liệu trong cụm đó. 4. Lặp lại: Lặp lại bước 2 và 3 cho đến khi các trung tâm cụm không thay đổi đáng kể hoặc đạt đến số vòng lặp tối đa.

3.2. Ưu và nhược điểm của thuật toán K Means Phân tích toàn diện

Ưu điểm của K-Means: Đơn giản, dễ hiểu, dễ cài đặt. Hiệu quả về mặt tính toán (độ phức tạp tuyến tính). Nhược điểm của K-Means: Yêu cầu xác định trước số lượng cụm k. Nhạy cảm với giá trị khởi tạo ban đầu của các trung tâm cụm. Không hiệu quả với các cụm có hình dạng phức tạp (không lồi). Nhạy cảm với dữ liệu ngoại lai.

3.3. Cách khắc phục các nhược điểm của thuật toán K Means

Để khắc phục nhược điểm của K-Means, có thể sử dụng các kỹ thuật sau: Để xác định số lượng cụm k, có thể sử dụng các phương pháp như elbow method, silhouette method. Để giảm ảnh hưởng của giá trị khởi tạo ban đầu, có thể chạy thuật toán nhiều lần với các giá trị khởi tạo khác nhau và chọn kết quả tốt nhất. Để xử lý các cụm có hình dạng phức tạp, có thể sử dụng các thuật toán phân cụm khác như DBSCAN. Để giảm ảnh hưởng của dữ liệu ngoại lai, có thể sử dụng các phương pháp tiền xử lý dữ liệu.

IV. Thuật Toán DBSCAN Bí Quyết Phân Cụm Dựa Trên Mật Độ

Thuật toán DBSCAN (Density-Based Spatial Clustering of Applications with Noise) là một thuật toán phân cụm dựa trên mật độ, có khả năng phát hiện các cụm có hình dạng bất kỳ và xử lý dữ liệu có nhiễu. DBSCAN xác định các cụm bằng cách tìm kiếm các vùng có mật độ điểm dữ liệu cao, được phân tách bởi các vùng có mật độ thấp. Thuật toán này không yêu cầu xác định trước số lượng cụm và ít nhạy cảm hơn với giá trị khởi tạo ban đầu so với K-Means. Tuy nhiên, DBSCAN có một số tham số cần điều chỉnh, như bán kính lân cận (Eps) và số lượng điểm tối thiểu (MinPts).

4.1. Các khái niệm cơ bản trong thuật toán DBSCAN Định nghĩa rõ ràng

Các khái niệm cơ bản trong DBSCAN: - Điểm lõi (Core point): Một điểm có ít nhất MinPts điểm lân cận trong bán kính Eps. - Điểm biên (Border point): Một điểm không phải là điểm lõi, nhưng nằm trong vùng lân cận của một điểm lõi. - Điểm nhiễu (Noise point): Một điểm không phải là điểm lõi và không nằm trong vùng lân cận của bất kỳ điểm lõi nào.

4.2. Thuật toán DBSCAN hoạt động như thế nào Các bước chi tiết

Thuật toán DBSCAN hoạt động như sau: 1. Bắt đầu với một điểm chưa được gán nhãn. 2. Tìm tất cả các điểm lân cận của điểm đó trong bán kính Eps. 3. Nếu số lượng điểm lân cận lớn hơn hoặc bằng MinPts, điểm đó là một điểm lõi và một cụm mới được tạo ra. 4. Thêm tất cả các điểm lân cận (điểm lõi và điểm biên) vào cụm mới. 5. Lặp lại quá trình trên cho tất cả các điểm trong cụm mới. 6. Nếu số lượng điểm lân cận nhỏ hơn MinPts, điểm đó được đánh dấu là một điểm biên. 7. Tiếp tục với một điểm chưa được gán nhãn khác và lặp lại quá trình trên. 8. Các điểm không thuộc bất kỳ cụm nào được đánh dấu là điểm nhiễu.

4.3. Ưu và nhược điểm của thuật toán DBSCAN So sánh với K Means

Ưu điểm của DBSCAN so với K-Means: - Không yêu cầu xác định trước số lượng cụm. - Có thể phát hiện các cụm có hình dạng bất kỳ. - Xử lý dữ liệu có nhiễu tốt hơn. Nhược điểm của DBSCAN so với K-Means: - Yêu cầu điều chỉnh các tham số Eps và MinPts. - Độ phức tạp tính toán cao hơn.

V. Ứng Dụng Phân Cụm Trong Marketing Phân Tích Khách Hàng

Phân cụm dữ liệu có nhiều ứng dụng quan trọng trong marketing, đặc biệt là trong việc phân tích khách hàng. Bằng cách nhóm khách hàng thành các cụm dựa trên các đặc điểm chung như nhân khẩu học, hành vi mua hàng, sở thích, các công ty có thể hiểu rõ hơn về khách hàng của mình và đưa ra các chiến lược marketing phù hợp. Ví dụ, phân cụm có thể giúp xác định các phân khúc khách hàng tiềm năng, tối ưu hóa chiến dịch quảng cáo, cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng và dự đoán hành vi mua hàng.

5.1. Phân tích khách hàng bằng phân cụm Lợi ích và ứng dụng

Phân tích khách hàng bằng phân cụm mang lại nhiều lợi ích: - Hiểu rõ hơn về khách hàng: Xác định các nhóm khách hàng có đặc điểm chung. - Cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng: Cung cấp các sản phẩm, dịch vụ và thông điệp phù hợp với từng phân khúc khách hàng. - Tối ưu hóa chiến dịch quảng cáo: Nhắm mục tiêu quảng cáo đến các phân khúc khách hàng phù hợp. - Dự đoán hành vi mua hàng: Dự đoán nhu cầu và hành vi mua hàng của khách hàng.

5.2. Các yếu tố cần xem xét khi phân cụm khách hàng hiệu quả

Các yếu tố cần xem xét khi phân cụm khách hàng: - Lựa chọn thuật toán phân cụm phù hợp: K-Means, DBSCAN, hierarchical clustering. - Xác định các đặc điểm (features) quan trọng để phân cụm: Nhân khẩu học, hành vi mua hàng, sở thích, lịch sử giao dịch. - Đánh giá chất lượng của các cụm: Sử dụng các chỉ số như silhouette score, Davies-Bouldin index. - Diễn giải kết quả: Hiểu ý nghĩa của các cụm và đưa ra các chiến lược marketing phù hợp.

VI. Đánh Giá Chất Lượng Phân Cụm Phương Pháp Chỉ Số Quan Trọng

Việc đánh giá chất lượng của kết quả phân cụm là rất quan trọng để đảm bảo tính hữu ích và tin cậy của các cụm. Có nhiều phương pháp và chỉ số được sử dụng để đánh giá chất lượng phân cụm, bao gồm các chỉ số nội tại (internal indices) và các chỉ số ngoại tại (external indices). Các chỉ số nội tại đánh giá chất lượng phân cụm dựa trên cấu trúc của dữ liệu, trong khi các chỉ số ngoại tại đánh giá chất lượng phân cụm dựa trên thông tin bên ngoài (ví dụ: nhãn lớp). Việc lựa chọn phương pháp và chỉ số đánh giá phù hợp phụ thuộc vào mục tiêu và đặc điểm của bài toán phân cụm.

6.1. Các chỉ số nội tại Internal Indices để đánh giá phân cụm

Các chỉ số nội tại: - Silhouette score: Đo mức độ tương đồng của một điểm với cụm của nó so với các cụm khác. - Davies-Bouldin index: Đo tỷ lệ giữa sự phân tán trong cụm và sự phân tách giữa các cụm. - Calinski-Harabasz index: Đo tỷ lệ giữa phương sai giữa các cụm và phương sai trong các cụm.

6.2. Các chỉ số ngoại tại External Indices và ứng dụng của nó

Các chỉ số ngoại tại (Khi có nhãn lớp): - Adjusted Rand Index (ARI): Đo mức độ tương đồng giữa kết quả phân cụm và nhãn lớp thực tế. - Normalized Mutual Information (NMI): Đo lượng thông tin chung giữa kết quả phân cụm và nhãn lớp thực tế.

6.3. Cách lựa chọn chỉ số đánh giá chất lượng phân cụm phù hợp

Lựa chọn chỉ số đánh giá chất lượng phân cụm phụ thuộc vào: - Mục tiêu phân cụm: Tìm các cụm có tính gắn kết cao hay các cụm phân tách rõ ràng? - Có nhãn lớp hay không?: Sử dụng chỉ số nội tại nếu không có nhãn lớp, chỉ số ngoại tại nếu có nhãn lớp. - Đặc điểm của dữ liệu: Dữ liệu có nhiễu, có hình dạng phức tạp?

24/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Trình bày tổng quan về khám phá tri thức và khai phá dữ liệu: các khái niệm liên quan, các giai đoạn trong quá trình khám phá tri thức, các kỹ thuật tiếp cận chính trong khai phá dữ liệu, … Chương 2: Giới thiệu về phân cụm dữ liệu, trong đó đi sâu phân tích chi tiết các vấn đề cơ bản trong PCDL và ý nghĩa của PCDL. Đồng thời, trình bày tóm tắt về các đặc trưng của các phương pháp PCDL như: phân cụm phân hoạch, phân cụm phân cấp, phân cụm dựa trên mật độ,… và nêu các kỹ thuật đánh giá kết quả PCDL. Chương 3: Trình bày các phân tích, đánh giá đối với các thuật toán PCDL điển hình và chỉ ra ưu, nhược điểm của chúng. Chương 4: Trình bày về kỹ thuật phân cụm mờ trong PCDL, cụ thể là trình bày hai thuật toán FCM (Fuzzy C-means) và FCM.

Nêu lên một số kết quả thực nghiệm cho các thuật toán phân cụm mờ. Phụ lục: Cài đặt chương trình thử nghiệm cho thuật toán k-means. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - 11 - CHƢƠNG 1. TỔNG QUAN VỀ KHAI PHÁ DỮ LIỆU 1.

Quá trình khám phá tri thức trong cơ sở dữ liệu Cuộc cách mạng của khoa học kỹ thuật đã cho phép số hóa thông tin dễ dàng, nhanh chóng với chi phí lưu trữ thấp. Đồng thời, cùng với sự phát triển, trang bị hiện đại của hệ thống phần mềm, phần cứng máy tính, một số lượng dữ liệu khổng lồ đã được tích lũy, lưu trữ. Mục đích của việc thu thập và lưu trữ các kho dữ liệu khổng lồ như vậy không ngoài mục tiêu khai phá dữ liệu nhằm phát hiện các tri thức mới có ích cho hoạt động của con người. Chính vì vậy, kỹ thuật thống kê và các công cụ quản trị dữ liệu cũ không thể đáp ứng được nhu cầu phân tích đầy đủ dữ liệu rộng lớn được nữa và một khuynh hướng mới đã được ra đời, phát triển, đó là lĩnh vực khám phá tri thức và khai phá dữ liệu.

Theo Fayyad, Piatetsky-Shapiro, Smyth, việc nghiên cứu phát triển lĩnh vực khám phá tri thức trong CSDL (Knowledge Discovery in Databases: KDD) nhằm giải quyết tình trạng “ngập tràn thông tin mà vẫn thiếu thốn tri thức”. [22] Khám phá tri thức trong cơ sở dữ liệu là lĩnh vực đã, đang và sẽ được quan tâm triển khai nghiên cứu, phát triển một cách nhanh chóng và rộng rãi. Đã có rất nhiều các thuật ngữ khác nhau mà được coi là cùng mang nghĩa của KDD như knowledge extraction (chiết lọc tri thức), information discovery (phát hiện thông tin), information harvesting (thu hoạch thông tin), data archaeology (khai quật dữ liệu) và data pattern processing (xử lý mẫu dữ liệu). Năm 1989, Fayyad, Smyth và Piatestsky-Shapiro đã định nghĩa một cách đầy đủ về khái niệm Khám phá tri thức trong cơ sở dữ liệu (Knowledge Discovery in Database - KDD) như sau: [12]-[22] Khám phá tri thức trong cơ sở dữ liệu (đôi khi còn được gọi là khai phá dữ liệu) là một quá trình không tầm thường nhận ra những mẫu có giá trị, mới, hữu ích tiềm năng và hiểu được trong dữ liệu.

Quá trình khám phá tri thức trong CSDL được chia thành các bước như trong hình 1.1 dưới đây: TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - 12 - Đánh giá và biểu diễn tri thức Khai phá Biến đổi dữ liệu dữ liệu Tri thức Tiền xử lý dữ liệu Mẫu Trích chọn dữ Dữ liệu liệu chuyển dạng Dữ liệu đã tiền xử lý Dữ liệu đích Dữ liệu Hình 1. Quá trình khám phá tri thức trong CSDL - Trích lọc dữ liệu (Data Selection) Là bước trích chọn những tập dữ liệu cần được khai thác từ các tập dữ liệu lớn (databases, datawarehouses) ban đầu theo một số tiêu chí nhất định. - Tiền xử lý dữ liệu (Data preprocessing) Giai đoạn này hay bị sao lãng, nhưng thực tế nó là một bước rất quan trọng trong quá trình khai phá dữ liệu. Tiền xử lý dữ liệu là bước làm sạch dữ liệu (xử lý dữ liệu không đầy đủ, dữ liệu nhiễu, dữ liệu không nhất quán,…), rút gọn dữ liệu (sử dụng các phương pháp nén dữ liệu, histograms, entropy,…), rời rạc hóa dữ liệu (dựa vào histograms, dựa vào phân khoảng,…).

Sau bước này, dữ liệu sẽ nhất quán, đầy đủ, được rút gọn và được rời rạc hóa. Có thể nói, đây là một bước rất quan trọng vì dữ liệu này nếu không được “làm sạch - tiền xử lý - chuẩn bị trước” thì sẽ gây nên những kết quả sai lệch nghiêm trọng. - Biến đổi dữ liệu (Data transformation) Là bước chuẩn hóa và làm mịn dữ liệu để đưa dữ liệu về dạng thuận lợi nhất nhằm phục vụ cho mục đích khai thác ở bước sau. - Khai phá dữ liệu (Data mining) Đây là bước quan trọng và tốn nhiều thời gian nhất của quá trình khám phá tri thức, áp dụng các kỹ thuật phân tích (phần lớn là các kỹ thuật của học máy) nhằm khai thác, trích chọn được các mẫu thông tin, các mối liên hệ đặc biệt trong dữ liệu.

TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - 13 - - Đánh giá và biểu diễn tri thức (Knowledge representation & evaluation) Dùng các kỹ thuật hiển thị dữ liệu để trình bày các mẫu thông tin (tri thức) và mối liên hệ đặc biệt trong dữ liệu đã được khai thác ở bước trên theo dạng gần gũi với người sử dụng như đồ thị, cây, bảng biểu, luật,… Đồng thời, bước này cũng đánh giá những tri thức khám phá được theo các tiêu chí nhất định. Trong quá trình phát hiện tri thức trong các CSDL đưọc mô tả ở trên, chúng ta nhận thấy có sự tham gia của các kho dữ liệu. Inmon [12] "kho dữ liệu là tập hợp các dữ liệu định hướng theo chủ đề, được tích hợp từ, có tính phiên bản theo thời gian và kiên định được dùng để hỗ trợ việc tạo quyết định cho người quản trị". Tính liên ngành của khai phá dữ liệu Khai phá dữ liệu là một khái niệm ra đời vào cuối những năm 1980.

Nó được xem là giai đoạn quan trọng nhất trong tiến trình khai phá tri thức từ cơ sở dữ liệu, các tri thức này hỗ trợ trong việc ra quyết định trong khoa học và kinh doanh. KPDL nhận được sự quan tâm đặc biệt của các nhà nghiên cứu trong nhiều lĩnh vực học máy, thu nhận mẫu, CSDL, thống kê, trí tuệ nhân tạo, thu nhận tri thức đối với hệ chuyên gia (Hình 1. Hệ thống KDD lôi cuốn các phương pháp, thuật toán và kỹ thuật từ các lĩnh vực rời rạc nhau này. Mục tiêu thống nhất là trích lọc tri thức từ dữ liệu trong ngữ cảnh các CSDL lớn.

Tính đa/liên ngành của khai phá dữ liệu Đối với các lĩnh vực học máy và thu nhận mẫu, sự đan xen với KDD trải theo các nghiên cứu về lý thuyết và thuật toán đối với các hệ thống trích lọc mẫu và mô hình dữ liệu (chủ yếu đối với các phương pháp khai phá dữ liệu). Trọng tâm của KDD đối với việc mở rộng các lý thuyết và thuật toán này hướng tới bài toán tìm ra TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - 14 - các mẫu đặc biệt (những mẫu mà trong một số ngữ cảnh còn được gọi là tri thức hữu dụng hoặc hấp dẫn) trong các tập hợp dữ liệu lớn của thế giới thực. Phát hiện máy với mục tiêu là phát hiện các luật kinh nghiệm từ quan sát và thử nghiệm và mô hình nhân quả phát hiện các kết luận của mô hình nhân quả từ dữ liệu là những lĩnh vực nghiên cứu có mối liên hệ với nhau. Một lĩnh vực nghiên cứu và triển khai có liên quan (trong nhiều trường hợp được coi là một bộ phận của lĩnh vực khai phá dữ liệu và phát hiện tri thức trong CSDL) là lĩnh vực kho dữ liệu (data warehouse) chỉ dẫn tới các khuynh hướng hệ thống thông tin quản lý (MIS: Managment Information Systems) phổ biến hiện tại đối với việc thu thập và làm sạch dữ liệu giao dịch và tạo cho chúng sự biến động khi tìm kiếm trực tuyến.

Một tiệm cận phổ biến đối với việc phân tích kho dữ liệu gọi là OLAP (On-Line Analytical Processing), qua một tập các nguyên lý được Codd đề xuất vào năm 1993 [19]. Các bài toán khai phá dữ liệu điển hình Bước khai phá dữ liệu trong quá trình KDD thường áp dụng một phương pháp khai phá dữ liệu cụ thể, liên quan đến các khái niệm mẫu và mô hình. Mẫu là một biểu thức trong một ngôn ngữ mô tả L được chọn. Mô hình được coi là một biểu thức tổng quát trong ngôn ngữ mô tả L nói trên mà tính tổng quát được thể hiện thông qua các tham số (được gọi là tham số mô hình), trong trường hợp đó, mẫu là một thể hiện của mô hình.

Nhiệm vụ của bài toán khai phá dữ liệu là từ dữ liệu (tập các sự kiện) quan sát đã có thì hoặc cần phải xác định mô hình phù hợp với dữ liệu quan sát, hoặc cần tìm ra các mẫu từ dữ liệu đó. Ở mức cao - tổng quát, hai mục tiêu chủ yếu của khai phá dữ liệu là dự đoán và mô tả. Dự đoán dùng một số biến hoặc trường trong CSDL để dự đoán hoặc về giá trị chưa biết hoặc về giá trị sẽ có trong tương lai của các biến. Mô tả hướng tới việc tìm ra các mẫu mô tả dữ liệu.

Dự đoán và mô tả có tầm quan trọng khác nhau đối với các thuật toán khai phá dữ liệu riêng. Ở mức chi tiết - cụ thể, dự đoán và mô tả được thể hiện thông qua các bài toán cụ thể như mô tả khái niệm, quan hệ kết hợp, phân cụm, phân lớp, hồi quy, mô hình phụ thuộc, phát hiện biến đổi và độ lệch và một số bài toán cụ thể khác.  Mô tả khái niệm Bài toán mô tả khái niệm là tìm các đặc trưng và tính chất của các khái niệm. Điển hình nhất là các bài toán như tổng quát hóa, tóm tắt, các đặc trưng dữ liệu ràng buộc,…Bài toán tóm tắt là một bài toán điển hình, áp dụng các phương pháp tìm TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - 15 - một mô tả cô đọng đối với một tập con dữ liệu.

Một ví dụ điển hình về tóm tắt là kỳ vọng và độ lệch chuẩn. Kỹ thuật tóm tắt thường được áp dụng trong phân tích dữ liệu tham dò có tương quan và tự động hóa sinh thông báo.  Quan hệ kết hợp Phát hiện mối quan hệ kết hợp là một bài toán quan trọng trong khai phá dữ liệu, trong đó khai phá luật kết hợp là một đại diện điển hình.  Phân lớp Phân lớp (Classification) thực hiện việc xây dựng các mô hình (hàm) dự báo nhằm mô tả hoặc phát hiện các lớp hoặc khái niệm cho các dự báo tiếp theo.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ