Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

Giai đoạn từ năm 2007 đến 2011, tăng trưởng tín dụng tại Việt Nam diễn ra ở mức độ rất cao và dần vượt tầm kiểm soát của hệ thống. Theo các dữ liệu ước tính được ghi nhận trong nghiên cứu, dư nợ cho vay của hệ thống ngân hàng đã gia tăng khoảng 280% trong giai đoạn 2007–2011. Sự bùng nổ tín dụng này được thúc đẩy bởi hai làn sóng chính:

  1. Làn sóng thứ nhất (năm 2007): Sự kiện Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) đã thu hút dòng vốn đầu tư nước ngoài chảy vào mạnh mẽ, dẫn đến sự gia tăng đột biến của tín dụng nội địa và kéo theo áp lực lạm phát tăng cao. Sau đó, chính phủ đã phải áp dụng các biện pháp thắt chặt để kiểm soát lạm phát.
  2. Làn sóng thứ hai (sau khủng hoảng tài chính toàn cầu): Để bù đắp cho sự sụt giảm của tổng cầu xuất khẩu do khủng hoảng tài chính thế giới, chính phủ đã thực hiện các gói kích cầu tiền tệ. Đợt bùng nổ tín dụng thứ hai này thậm chí kéo dài hơn đợt đầu tiên (Pincus, 2013).

Tốc độ tăng trưởng tín dụng vượt trội so với tốc độ tăng trưởng GDP thực tế là dấu hiệu của sự tăng trưởng quá mức, tiềm ẩn nguy cơ suy giảm chất lượng tài sản ngân hàng. Từ cuối năm 2011, nợ xấu (Non-performing loans - NPLs) tại các ngân hàng thương mại Việt Nam bắt đầu gia tăng mạnh mẽ và trở thành mối lo ngại lớn. Do tính liên kết chặt chẽ trong hệ thống ngân hàng, sự tích tụ nợ xấu không chỉ đe dọa sự an toàn của từng tổ chức tín dụng mà còn ảnh hưởng tiêu cực đến toàn bộ nền kinh tế, thậm chí là dấu hiệu cảnh báo khủng hoảng tài chính. Tác giả dẫn chứng bài học lịch sử tại một số quốc gia châu Á trước khi đối mặt với suy thoái kinh tế khi tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ lên mức rất cao: Hàn Quốc (14%), Indonesia (27%), Malaysia (32%), và Thái Lan (31%).

Bên cạnh đó, các công trình nghiên cứu về nợ xấu trên thế giới thường gắn với bối cảnh đặc thù của từng quốc gia. Tại Việt Nam vào thời điểm thực hiện đề tài, số lượng nghiên cứu chuyên sâu về nợ xấu ngân hàng chưa nhiều, hoặc nhiều nghiên cứu trước đó đã trở nên lỗi thời do chưa cập nhật các diễn biến thực tế mới sau năm 2011. Vì vậy, việc thực hiện đề tài nghiên cứu về thực trạng và giải pháp xử lý nợ xấu tại các ngân hàng thương mại Việt Nam mang tính cấp thiết cả về mặt lý luận lẫn thực tiễn.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Đề tài được xác định với các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về ngân hàng thương mại, nợ xấu, nguyên nhân hình thành, tác động của nợ xấu và bài học kinh nghiệm xử lý nợ xấu của một số quốc gia trên thế giới.
  2. Đánh giá thực trạng hoạt động ngân hàng, thị trường tín dụng và diễn biến nợ xấu tại các ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn từ năm 2011 đến năm 2015.
  3. Phân tích các nguyên nhân cốt lõi dẫn đến nợ xấu tăng cao, bao gồm cả yếu tố vĩ mô, cơ chế quản lý và các yếu tố nội tại của hệ thống ngân hàng như sở hữu chéo.
  4. Rà soát, đánh giá các biện pháp xử lý nợ đã và đang triển khai (đặc biệt là cơ chế hoạt động của Công ty Quản lý tài sản của các tổ chức tín dụng Việt Nam - VAMC và các quy định pháp lý liên quan).
  5. Đề xuất hệ thống giải pháp phòng ngừa, giải quyết nợ xấu và phát triển thị trường mua bán nợ tại Việt Nam.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Lý luận về ngân hàng thương mại và nợ xấu; thực trạng nợ xấu và các biện pháp xử lý nợ xấu tại các ngân hàng thương mại Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Hệ thống ngân hàng thương mại tại Việt Nam, bao gồm các ngân hàng thương mại nhà nước (SOCBs), ngân hàng thương mại cổ phần (JSCBs) và ngân hàng liên doanh (JVCBs).
  • Phạm vi thời gian: Tập trung nghiên cứu thực trạng nợ xấu từ năm 2011 (thời điểm nợ xấu gia tăng mạnh) đến giai đoạn 2014–2015/đầu 2016, đồng thời khai thác chuỗi dữ liệu nền tảng về tín dụng và kinh tế vĩ mô từ năm 2000–2014.
  • Phạm vi đối tượng khách hàng: Đề tài giới hạn phạm vi khảo sát nợ xấu phát sinh từ nhóm khách hàng là doanh nghiệp (enterprises' borrowers).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm

Khóa luận vận dụng hệ thống lý thuyết về trung gian tài chính và quản trị rủi ro tín dụng ngân hàng thương mại, tập trung vào:

  • Khái niệm nợ xấu (NPLs): Bản chất của các khoản nợ quá hạn, nợ khó đòi và việc phân loại nợ theo các nhóm rủi ro dựa trên khả năng thanh toán và tình trạng quá hạn của người vay.
  • Khung pháp lý phân loại nợ tại Việt Nam: Tiêu chuẩn phân loại nợ và trích lập dự phòng rủi ro theo các thông tư hướng dẫn của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV).
  • Nguyên nhân và tác động của nợ xấu: Cơ chế tác động vòng xoáy của nợ xấu đến thanh khoản, khả năng cung ứng vốn, bảng cân đối kế toán của ngân hàng và ảnh hưởng tiêu cực tới tăng trưởng kinh tế tổng thể.
  • Mô hình xử lý nợ xấu tập trung: Cơ chế xử lý nợ xấu qua các công ty quản lý và mua bán nợ công quyền (AMC), tiêu biểu là kinh nghiệm của KAMCO/RAMCO tại Hàn Quốc giai đoạn 1996–2005, kinh nghiệm xử lý nợ xấu tại Trung Quốc, và cơ chế xử lý nợ ròng (net charge-off) tại Hoa Kỳ giai đoạn 2001–2015.
  • Khung chính sách tại Việt Nam: Nghị định số 53/2013/NĐ-CP và Nghị định số 34/2015/NĐ-CP của Chính phủ về thành lập, tổ chức và hoạt động của VAMC; Đề án "Cơ cấu lại hệ thống các tổ chức tín dụng giai đoạn 2011–2015" (Dung, 2014).

Phương pháp nghiên cứu

Tác giả sử dụng kết hợp các phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng mô tả trong phân tích kinh tế:

  • Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo chính thức của cơ quan quản lý và các tổ chức tài chính uy tín.
  • Phương pháp thống kê mô tả và so sánh: Tổng hợp, lập bảng và biểu đồ so sánh tăng trưởng tín dụng với tăng trưởng GDP, tỷ lệ nợ xấu công bố qua các năm, so sánh tốc độ tăng trưởng tín dụng giữa Việt Nam và các nước trong khối ASEAN (Ha & On, 2011).
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Đánh giá cơ cấu nợ xấu theo ngành (như lĩnh vực bất động sản, công nghiệp), phân tích thực trạng sở hữu chéo giữa các tập đoàn nhà nước và tổ chức tín dụng, cũng như giữa các ngân hàng thương mại cổ phần.

Nguồn dữ liệu

Dữ liệu sử dụng trong khóa luận được trích xuất từ:

  • Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV) qua các báo cáo từ năm 2005 đến tháng 9/2015.
  • Ngân hàng Thế giới (World Bank) và Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ (Federal Reserve).
  • Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương (CIEM, 2013).
  • Trung tâm Thông tin Tín dụng (CIC), Công ty Mua bán Nợ và Tài sản Tồn đọng của Doanh nghiệp (DATC), Công ty Quản lý Tài sản của các Tổ chức Tín dụng Việt Nam (VAMC).
  • Các công trình nghiên cứu và báo cáo chuyên ngành của Pincus (2013), Rovnick (2012), Duxton (2015), Phuong (2011), Ha & Lien (2014), Dung (2014, 2015), Dinh (2015), Minh (2015).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Review of the Literature and Non-performing Loans in Commercial Banks

Chương này tập trung tổng quan cơ sở lý luận về ngân hàng thương mại và nợ xấu:

  • Trình bày định nghĩa về ngân hàng thương mại, các hoạt động cốt lõi và định nghĩa nợ xấu theo chuẩn mực quốc tế cũng như các thuật ngữ liên quan.
  • Hệ thống hóa các nguyên nhân dẫn đến nợ xấu, phân tách thành nguyên nhân từ môi trường kinh tế vĩ mô, nguyên nhân từ sự yếu kém của người vay (doanh nghiệp) và nguyên nhân từ phía quy trình thẩm định, quản trị của chính ngân hàng thương mại.
  • Phân tích những tác động nghiêm trọng của nợ xấu đến bảng cân đối tài chính ngân hàng, giảm khả năng cấp tín dụng mới, làm tắc nghẽn chu chuyển vốn và đe dọa an toàn hệ thống tài chính.
  • Trình bày bài học kinh nghiệm xử lý nợ xấu tại các nước: Hàn Quốc (vai trò của KAMCO/RAMCO trong việc mua lại và xử lý nợ xấu giai đoạn 1996–2005), Trung Quốc, và thị trường Hoa Kỳ (phân tích tỷ lệ nợ xấu và tỷ lệ xóa nợ ròng theo quý giai đoạn 2001–2015 từ nguồn Federal Reserve).

Chương 2: Research Questions and Research Methodologies

Chương 2 trình bày cấu trúc phương pháp luận của đề tài:

  • Thiết lập hệ thống câu hỏi nghiên cứu nhằm làm rõ: Thực trạng nợ xấu tại các ngân hàng thương mại Việt Nam diễn biến như thế nào kể từ sau năm 2011? Đâu là những nguyên nhân chính yếu dẫn đến nợ xấu doanh nghiệp? Các giải pháp do cơ quan quản lý và các ngân hàng triển khai (bao gồm mô hình VAMC) đã đạt được kết quả và bộc lộ những hạn chế gì? Cần những giải pháp trọng tâm nào để xử lý triệt để nợ xấu?
  • Mô tả chi tiết phương pháp thu thập số liệu, các chỉ tiêu định lượng được sử dụng (tỷ lệ NPL, tăng trưởng tín dụng YoY, tốc độ tăng trưởng GDP, tỷ lệ nợ chỉ định, lãi suất...) và quy trình phân tích thực chứng.

Chương 3: Situation of Bad Debts in Vietnamese Commercial Banks

Chương 3 đi sâu vào phân tích thực trạng nợ xấu tại hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam:

  • Tổng quan hệ thống ngân hàng và thị trường tín dụng: Đánh giá bức tranh thị phần tín dụng giai đoạn 2007–2013 (Duxton, 2015); so sánh tăng trưởng tín dụng và tăng trưởng GDP từ 2001 đến 2014; tỷ lệ cho vay theo chỉ định (mandated loans) trên tổng dư nợ giai đoạn 2000–2010 (Phuong, 2011); diễn biến lãi suất giai đoạn 2007–2011 (Dung, 2014); mối tương quan giữa tăng trưởng tín dụng và tăng trưởng đầu tư nhà nước giai đoạn 2002–2011 (Rovnick, 2012).
  • Diễn biến nợ xấu: Phân tích tỷ lệ nợ xấu do SBV công bố từ 2005 đến tháng 9/2015; diễn biến nợ xấu trong năm 2014; so sánh quy mô nợ xấu giữa các NHTM giai đoạn từ ngày 31/12/2014 đến ngày 30/9/2015 (Minh, 2015); quy mô nợ xấu toàn ngành ngân hàng từ tháng 5/2012 đến tháng 6/2015 tính bằng tỷ đồng (Dung, 2015; SBV, 2015).
  • Cơ cấu nợ xấu: Phân bổ nợ xấu trong các dự án bất động sản và cơ cấu nợ xấu theo ngành công nghiệp tính đến tháng 9/2012 dựa trên báo cáo của CIEM (2013).
  • Phân tích nguyên nhân nợ xấu: Làm rõ các nguyên nhân cốt lõi bao gồm tăng trưởng tín dụng nóng sau khi gia nhập WTO, sự đóng băng của thị trường bất động sản, năng lực tài chính yếu kém của doanh nghiệp vay vốn, và đặc biệt là tình trạng sở hữu chéo phức tạp (giữa các doanh nghiệp nhà nước với tổ chức tín dụng, và mạng lưới sở hữu chéo giữa các ngân hàng thương mại như ACB, Eximbank, Sacombank và các SOCBs/JSCBs tính đến tháng 3/2012).

Chương 4: Resolutions to NPLs Disposition

Chương 4 đánh giá các giải pháp xử lý nợ và đề xuất định hướng:

  • Mục tiêu xử lý nợ xấu: Làm sạch bảng cân đối tài chính của các ngân hàng, khơi thông dòng vốn tín dụng cho nền kinh tế và tái cơ cấu hệ thống tổ chức tín dụng.
  • Đánh giá các giải pháp đã và đang thực hiện:
    • Giải pháp về cơ chế, chính sách: Phân tích các thay đổi và khác biệt cơ bản giữa Nghị định 53 và Nghị định 34 về hoạt động của VAMC.
    • Công tác thanh tra, giám sát ngân hàng của SBV.
    • Các giải pháp tự thân của ngân hàng thương mại (trích lập dự phòng, thu hồi nợ, cơ cấu lại thời hạn trả nợ) và giải pháp từ phía khách hàng vay vốn.
    • Thành lập và vận hành của VAMC: Đánh giá tỷ lệ nợ xấu được VAMC mua lại so với tổng nợ xấu toàn hệ thống (Dinh, 2015; Dung, 2014).
  • Đề xuất nhóm giải pháp triển vọng:
    • Nhóm giải pháp phòng ngừa nợ xấu tại các ngân hàng thương mại (nâng cao chất lượng thẩm định, quản trị rủi ro tín dụng).
    • Nhóm giải pháp khắc phục các hạn chế nội tại trong cơ chế hoạt động của VAMC.
    • Giải pháp phát triển thị trường mua bán nợ chuyên nghiệp tại Việt Nam.
    • Các biện pháp điều hành và phản ứng chính sách tiếp theo từ phía Ngân hàng Nhà nước.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Khóa luận đã tổng hợp và phân tích các chỉ số tài chính, số liệu thực chứng quan trọng về thị trường tiền tệ và nợ xấu tại Việt Nam:

Chỉ tiêu / Sự kiện Giai đoạn / Thời điểm Dữ liệu / Phát hiện ghi nhận trong văn bản Nguồn trích dẫn trong văn bản
Tăng trưởng dư nợ cho vay 2007–2011 Tăng khoảng 280% (tăng trưởng quá mức sau WTO & kích cầu) Pincus (2013)
Tỷ lệ NPL trước khủng hoảng tại một số nước châu Á Trước khủng hoảng Hàn Quốc: 14%; Indonesia: 27%; Malaysia: 32%; Thái Lan: 31% Dữ liệu so sánh quốc tế
Tăng trưởng tín dụng vs GDP 2001–2014 Tăng trưởng tín dụng luôn ở mức cao hơn đáng kể so với GDP World Bank & nguồn khác
Tín dụng chỉ định (Mandated loans) 2000–2010 Tỷ lệ cho vay chỉ định chiếm phần đáng kể trong tổng dư nợ Phuong (2011)
Diễn biến lãi suất 2007–2011 Biến động mạnh, ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí vốn và nợ xấu Dung (2014)
Tỷ lệ nợ xấu công bố 2005 – 9/2015 Nợ xấu tăng mạnh từ cuối 2011, sau đó có xu hướng giảm nhờ VAMC SBV; Ha & Lien (2014)
Quy mô nợ xấu toàn ngành 5/2012 – 6/2015 Thống kê quy mô nợ xấu (tỷ đồng) và quá trình xử lý qua các năm Dung (2015); SBV (2015)
Cơ cấu nợ xấu theo ngành 9/2012 Tỷ trọng nợ xấu tập trung cao ở bất động sản và một số ngành công nghiệp CIEM (2013)
Sở hữu chéo ngân hàng Đến 3/2012 & 10/2013 Mạng lưới sở hữu giữa SOEs - TCTD và giữa ACB, Eximbank, Sacombank, SOCBs Phụ lục 1 & Phụ lục 2

Hệ thống giải pháp đề xuất

  1. Phòng ngừa nợ xấu từ ngân hàng thương mại: Thắt chặt tiêu chuẩn thẩm định tín dụng doanh nghiệp, kiểm soát dòng tiền giải ngân, giảm tỷ trọng cho vay các lĩnh vực rủi ro cao như bất động sản, nâng cao tính minh bạch thông tin tín dụng qua CIC.
  2. Nâng cao năng lực và hoàn thiện cơ chế VAMC: Tháo gỡ các vướng mắc pháp lý về quyền xử lý tài sản bảo đảm, mua bán nợ theo giá trị thị trường thay vì chỉ dựa vào trái phiếu đặc biệt, xử lý các hạn chế tồn tại giữa Nghị định 53 và Nghị định 34.
  3. Phát triển thị trường mua bán nợ: Tạo lập khung khổ pháp lý đồng bộ để khuyến khích nhiều chủ thể tham gia (bao gồm các nhà đầu tư tư nhân, DATC, các định chế tài chính và nhà đầu tư nước ngoài), chuẩn hóa định giá tài sản nợ.
  4. Tăng cường vai trò của Ngân hàng Nhà nước: Đẩy mạnh thanh tra, giám sát tuân thủ, xử lý triệt để sở hữu chéo và cho vay nội bộ giữa các nhóm ngân hàng và doanh nghiệp.

Đóng góp của khóa luận

Khóa luận đã hệ thống hóa và cập nhật bức tranh toàn diện về nợ xấu ngân hàng tại Việt Nam trong giai đoạn nhạy cảm (sau năm 2011 đến 2015). Đề tài chỉ ra rõ mối liên kết giữa tăng trưởng tín dụng nóng, đầu tư công, sở hữu chéo với sự bùng nổ nợ xấu; đồng thời phân tích cơ chế giải quyết nợ đặc thù qua VAMC, mang lại nguồn tài liệu tham khảo cho các nhà nghiên cứu và các nhà đầu tư (đặc biệt là nhà đầu tư nước ngoài) quan tâm đến thị trường tài chính Việt Nam.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Phạm vi đối tượng: Đề tài chỉ tập trung khảo sát nợ xấu từ nhóm khách hàng là doanh nghiệp, chưa mở rộng phân tích mảng tín dụng tiêu dùng và khách hàng cá nhân.
  • Giới hạn thời gian của dữ liệu: Dữ liệu nghiên cứu thực chứng dừng lại ở mốc thời gian hoàn thành khóa luận (tháng 2/2016), chưa phản ánh toàn bộ chu kỳ 5 năm xử lý nợ của trái phiếu đặc biệt VAMC.
  • Tính sẵn có của dữ liệu: Phân tích thực trạng chịu giới hạn bởi mức độ minh bạch của số liệu nợ xấu được các ngân hàng và cơ quan quản lý công bố chính thức so với nợ xấu thực tế trên sổ sách.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Đánh giá hiệu quả thực chất của việc xử lý nợ xấu qua VAMC sau khi các khoản trái phiếu đặc biệt đáo hạn.
  • Nghiên cứu tác động của các quy định pháp lý mới hơn đối với việc xử lý tài sản bảo đảm và quá trình tái cơ cấu các ngân hàng thương mại yếu kém.
  • Mở rộng phân tích nợ xấu ở phân khúc bán lẻ và tín dụng tiêu dùng trong bối cảnh các ngân hàng chuyển dịch cơ cấu cho vay.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng: Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế học, Quản trị rủi ro; các chuyên viên phân tích tín dụng, quản lý tài sản và xử lý nợ tại các tổ chức tín dụng.
  • Nội dung giá trị:
    • Bảng tổng hợp chuỗi số liệu tăng trưởng tín dụng, GDP và lãi suất giai đoạn 2000–2014.
    • Phân tích so sánh khung pháp lý xử lý nợ giữa Nghị định 53 và Nghị định 34.
    • Các sơ đồ và bảng dữ liệu về cấu trúc sở hữu của các SOCBs (cập nhật 10/2013) và mạng lưới sở hữu chéo phức tạp giữa các NHTM cổ phần như ACB, Eximbank, Sacombank (tính đến tháng 3/2012) tại phần Phụ lục.

Câu hỏi thường gặp

1. Tốc độ tăng trưởng tín dụng tại Việt Nam giai đoạn 2007–2011 được ghi nhận trong khóa luận là bao nhiêu và nguyên nhân từ đâu?

Theo nghiên cứu, dư nợ tín dụng tại Việt Nam trong giai đoạn 2007–2011 đã gia tăng xấp xỉ 280%. Nguyên nhân chính đến từ hai làn sóng: dòng vốn ngoại ồ ạt chảy vào sau khi Việt Nam gia nhập WTO (2007) và gói kích cầu tiền tệ của chính phủ nhằm ứng phó với khủng hoảng tài chính toàn cầu.

2. Phạm vi nghiên cứu nợ xấu của khóa luận giới hạn ở nhóm đối tượng nào?

Khóa luận tập trung nghiên cứu nợ xấu tại các ngân hàng thương mại Việt Nam từ năm 2011 trở đi và chỉ giới hạn phạm vi khảo sát đối với các khoản nợ xấu phát sinh từ khách hàng doanh nghiệp (enterprises' borrowers).

3. Tác giả đã dẫn chứng tỷ lệ nợ xấu của những quốc gia nào ở giai đoạn trước khi suy thoái kinh tế?

Để minh chứng cho tác động cảnh báo khủng hoảng của nợ xấu, tác giả dẫn chứng tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ trước thời điểm suy thoái của bốn quốc gia châu Á: Hàn Quốc (14%), Indonesia (27%), Malaysia (32%), và Thái Lan (31%).

4. Những định chế và cơ chế pháp lý đặc thù nào được phân tích trong việc xử lý nợ xấu tại Việt Nam?

Khóa luận phân tích chi tiết vai trò của Công ty Quản lý tài sản của các tổ chức tín dụng Việt Nam (VAMC), Công ty Mua bán nợ và tài sản tồn đọng của doanh nghiệp (DATC), Đề án "Cơ cấu lại hệ thống các TCTD giai đoạn 2011–2015", cùng sự khác biệt cơ bản giữa Nghị định 53/2013/NĐ-CP và Nghị định 34/2015/NĐ-CP.

5. Phần phụ lục của khóa luận cung cấp thông tin chi tiết về vấn đề gì?

Phần phụ lục cung cấp dữ liệu về cấu trúc sở hữu của các ngân hàng thương mại nhà nước (SOCBs) cập nhật tháng 10/2013 (Phụ lục 1) và thực trạng sở hữu chéo giữa các doanh nghiệp nhà nước (SOEs) với tổ chức tín dụng, cũng như giữa các ngân hàng thương mại cổ phần gồm ACB, Eximbank, Sacombank và các SOCBs/JSCBs tính đến tháng 3/2012 (Phụ lục 2).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lưu Minh Thùy (hoàn thành tháng 2/2016 dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Văn Định) đã hệ thống hóa toàn diện bức tranh nợ xấu doanh nghiệp tại các ngân hàng thương mại Việt Nam sau giai đoạn tăng trưởng tín dụng nóng 2007–2011. Nghiên cứu chỉ rõ các nguyên nhân mang tính hệ thống như tăng trưởng tín dụng quá mức so với GDP, biến động lãi suất và tình trạng sở hữu chéo phức tạp giữa các định chế tài chính và doanh nghiệp nhà nước. Đồng thời, đề tài phân tích sâu sắc cơ chế xử lý nợ qua VAMC và khung khổ pháp lý liên quan, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ nhằm lành mạnh hóa bảng cân đối tài chính ngân hàng và định hướng phát triển thị trường mua bán nợ tại Việt Nam.