Pháp luật về quyền sử dụng đất của tổ chức kinh tế FDI tại Việt Nam - Luận văn

Phân tích chuyên sâu pháp luật về quyền sử dụng đất của tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, làm rõ các quy định và thực tiễn áp dụng.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Luật Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2003

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Cách hiểu đúng về quyền sử dụng đất của doanh nghiệp FDI tại Việt Nam

Quyền sử dụng đất của doanh nghiệp FDI tại Việt Nam là một trong những vấn đề pháp lý then chốt ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả đầu tư và sự ổn định hoạt động kinh doanh. Theo Luật Đất đai hiện hành, doanh nghiệp FDI không được sở hữu đất đai mà chỉ được sử dụng đất thông qua các hình thức như thuê đất, giao đất, hoặc góp vốn bằng giá trị quyền sử dụng đất. Khái niệm này xuất phát từ Hiến pháp Việt Nam, theo đó đất đai thuộc sở hữu toàn dân do Nhà nước đại diện chủ sở hữu. Do đó, quyền sử dụng đất của doanh nghiệp FDI mang tính chất hữu hạn, có thời hạn, và phụ thuộc vào mục đích sử dụng. Luận văn thạc sĩ của Trần Thị Minh Hà (Đại học Quốc gia Hà Nội, 2003) nhấn mạnh rằng việc hiểu sai hoặc thiếu thông tin về quyền này có thể dẫn đến rủi ro pháp lý, tranh chấp đất đai, hoặc mất quyền sử dụng khi hết thời hạn dự án. Đặc biệt, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được sử dụng đất khi đáp ứng đầy đủ điều kiện về dự án đầu tư, giấy phép đầu tư, và nghĩa vụ tài chính. Đây là cơ sở pháp lý quan trọng giúp nhà đầu tư nước ngoài định hình chiến lược dài hạn và tuân thủ quy định pháp luật Việt Nam.

1.1. Khái niệm và đặc điểm pháp lý của quyền sử dụng đất

Quyền sử dụng đất là quyền được khai thác giá trị của đất theo mục đích, thời hạn và điều kiện do pháp luật quy định. Đối với doanh nghiệp FDI, quyền này không bao gồm quyền sở hữu, mà chỉ là quyền tài sản có thời hạn. Đặc điểm nổi bật là tính phụ thuộc vào dự án đầu tư, nghĩa là khi dự án chấm dứt, quyền sử dụng đất cũng bị thu hồi hoặc phải chuyển nhượng theo quy định. Ngoài ra, quyền này không tự động gia hạn mà phải được cơ quan nhà nước có thẩm quyền xem xét, phê duyệt.

1.2. Cơ sở pháp lý điều chỉnh quyền sử dụng đất của FDI

Cơ sở pháp lý chính bao gồm Hiến pháp 2013, Luật Đất đai 2013, Luật Đầu tư 2020, và các văn bản hướng dẫn thi hành. Đặc biệt, Nghị định 30/2015/NĐ-CPThông tư 33/2017/TT-BTNMT quy định chi tiết về thủ tục thuê đất, nghĩa vụ tài chính, và quyền chuyển nhượng. Các văn bản này tạo thành hệ thống pháp lý thống nhất, bảo đảm minh bạch cho nhà đầu tư nước ngoài khi tham gia thị trường Việt Nam.

II. Thách thức pháp lý khi doanh nghiệp FDI sử dụng đất tại Việt Nam

Mặc dù khung pháp lý ngày càng hoàn thiện, doanh nghiệp FDI vẫn đối mặt với nhiều thách thức pháp lý trong quá trình sử dụng đất tại Việt Nam. Một trong những rào cản lớn nhất là thời hạn sử dụng đất không đồng nhất với vòng đời dự án. Nhiều dự án đầu tư dài hạn (30–50 năm) chỉ được cấp quyền sử dụng đất tối đa 50 năm, và việc gia hạn không được đảm bảo. Bên cạnh đó, nghĩa vụ tài chính như tiền thuê đất, tiền sử dụng đất, và thuế tài nguyên thường thay đổi theo chính sách, gây khó khăn trong dự báo chi phí. Luận văn của Trần Thị Minh Hà (2003) chỉ ra rằng việc góp vốn bằng giá trị quyền sử dụng đất giữa đối tác Việt Nam và đối tác nước ngoài trong doanh nghiệp liên doanh cũng tiềm ẩn rủi ro do định giá không minh bạchthiếu cơ chế xử lý khi chấm dứt liên doanh. Ngoài ra, quyền thế chấp quyền sử dụng đất để vay vốn từ tổ chức tín dụng nước ngoài bị hạn chế, làm giảm khả năng tiếp cận vốn quốc tế. Những vấn đề này không chỉ ảnh hưởng đến hiệu quả đầu tư mà còn làm giảm niềm tin của nhà đầu tư nước ngoài vào môi trường pháp lý Việt Nam.

2.1. Hạn chế về thời hạn và gia hạn quyền sử dụng đất

Theo Luật Đất đai 2013, doanh nghiệp FDI được sử dụng đất tối đa 50 năm, có thể kéo dài đến 70 năm trong khu vực kinh tế - xã hội đặc biệt khó khăn. Tuy nhiên, việc gia hạn không phải là quyền đương nhiên mà phụ thuộc vào đánh giá hiệu quả dự án và quyết định hành chính. Điều này tạo ra bất ổn pháp lý cho các dự án dài hạn.

2.2. Rủi ro trong góp vốn bằng quyền sử dụng đất

Khi đối tác Việt Nam góp vốn bằng giá trị quyền sử dụng đất, giá trị này phải được định giá bởi tổ chức có thẩm quyền. Tuy nhiên, thiếu cơ chế định giá chuẩn hóa dẫn đến tranh chấp. Khi doanh nghiệp liên doanh giải thể, quyền sử dụng đất không được chuyển nhượng tự do cho đối tác nước ngoài, gây khó khăn trong thanh lý tài sản.

III. Phương pháp hợp pháp để doanh nghiệp FDI tiếp cận đất đai tại Việt Nam

Để tiếp cận đất đai hợp pháp, doanh nghiệp FDI tại Việt Nam có thể lựa chọn một trong ba hình thức chính: thuê đất từ Nhà nước, thuê lại đất từ tổ chức, cá nhân trong nước, hoặc tham gia liên doanh với đối tác Việt Nam để sử dụng đất thông qua góp vốn. Trong đó, thuê đất từ Nhà nước là hình thức phổ biến nhất, đặc biệt đối với dự án lớn trong khu công nghiệp, khu chế xuất, hoặc khu kinh tế. Hình thức này đảm bảo tính minh bạch và ổn định pháp lý. Tuy nhiên, thuê lại đất từ cá nhân, hộ gia đình vẫn còn nhiều hạn chế do pháp luật chưa cho phép FDI thuê trực tiếp từ người dân. Thay vào đó, doanh nghiệp phải thông qua tổ chức kinh tế trong nước làm trung gian. Về góp vốn bằng quyền sử dụng đất, chỉ đối tác Việt Nam mới có quyền thực hiện, còn đối tác nước ngoài không được góp vốn bằng đất. Điều này đòi hỏi doanh nghiệp FDI phải thiết kế cấu trúc đầu tư phù hợp để tận dụng tối đa quyền sử dụng đất mà vẫn tuân thủ pháp luật.

3.1. Thuê đất từ Nhà nước Thủ tục và điều kiện

Doanh nghiệp FDI muốn thuê đất từ Nhà nước phải có dự án đầu tư được cấp phép, phê duyệt báo cáo đánh giá tác động môi trường (nếu có), và đáp ứng điều kiện về vốn. Thủ tục bao gồm: nộp hồ sơ tại Sở Kế hoạch và Đầu tư, Sở Tài nguyên và Môi trường, và Ủy ban nhân dân cấp tỉnh. Thời gian xử lý thường từ 30–60 ngày làm việc.

3.2. Góp vốn liên doanh Cơ hội và rủi ro pháp lý

Trong doanh nghiệp liên doanh, đối tác Việt Nam có thể góp vốn bằng giá trị quyền sử dụng đất. Tuy nhiên, quyền sử dụng đất vẫn đứng tên đối tác Việt Nam, và doanh nghiệp liên doanh chỉ được sử dụng đất trong thời hạn góp vốn. Khi chấm dứt liên doanh, đất đai phải hoàn trả cho đối tác Việt Nam hoặc chuyển nhượng theo quy định, gây khó khăn cho FDI trong việc thu hồi vốn.

IV. Quyền và nghĩa vụ tài chính của doanh nghiệp FDI khi sử dụng đất

Khi sử dụng đất tại Việt Nam, doanh nghiệp FDI phải thực hiện đầy đủ nghĩa vụ tài chính theo quy định pháp luật. Các khoản phải nộp bao gồm: tiền thuê đất (trả hàng năm hoặc một lần cho cả thời gian thuê), lệ phí trước bạ, thuế sử dụng đất, và phí thẩm định hồ sơ. Mức tiền thuê đất được tính theo bảng giá đất do UBND cấp tỉnh ban hành, nhưng có thể điều chỉnh theo giá thị trường trong một số trường hợp. Một điểm đáng lưu ý là doanh nghiệp FDI không được miễn, giảm tiền thuê đất như doanh nghiệp trong nước trong một số chính sách ưu đãi. Ngoài nghĩa vụ tài chính, doanh nghiệp FDI còn có các quyền pháp lý như: chuyển nhượng tài sản gắn liền với đất, thế chấp tài sản trên đất, và cho thuê lại nhà xưởng (nếu được phép). Tuy nhiên, quyền thế chấp quyền sử dụng đất để vay vốn từ tổ chức tín dụng nước ngoài bị cấm, chỉ được phép thế chấp tại tổ chức tín dụng trong nước. Điều này hạn chế khả năng huy động vốn quốc tế, ảnh hưởng đến quy mô đầu tư.

4.1. Các khoản nghĩa vụ tài chính bắt buộc

Doanh nghiệp FDI phải nộp tiền thuê đất theo hai hình thức: trả hàng năm (phù hợp với dòng tiền) hoặc trả một lần (ưu đãi về giá). Ngoài ra, còn phải chịu thuế giá trị gia tăng, thuế thu nhập doanh nghiệp, và phí môi trường nếu dự án có tác động sinh thái. Việc chậm nộp có thể dẫn đến phạt hành chính hoặc thu hồi đất.

4.2. Quyền chuyển nhượng và thế chấp tài sản trên đất

Mặc dù không được thế chấp quyền sử dụng đất với ngân hàng nước ngoài, doanh nghiệp FDI được phép thế chấp tài sản gắn liền với đất (nhà xưởng, máy móc) tại tổ chức tín dụng trong nước. Đồng thời, tài sản trên đất có thể được chuyển nhượng, cho thuê, hoặc góp vốn, miễn là không vi phạm điều kiện sử dụng đất.

V. Ứng dụng thực tiễn Bài học từ các dự án FDI thành công tại Việt Nam

Nhiều dự án FDI thành công tại Việt Nam đã chứng minh rằng việc tuân thủ pháp luật đất đai là yếu tố then chốt để đảm bảo ổn định hoạt độngbảo vệ quyền lợi đầu tư. Ví dụ, Samsung Việt Nam đã thuê đất tại Bắc NinhThái Nguyên thông qua hình thức thuê đất từ Nhà nước trong khu công nghiệp, giúp doanh nghiệp này tránh được rủi ro pháp lý và tập trung vào sản xuất. Tương tự, Intel Việt Nam tại TP.HCM đã thực hiện đầy đủ nghĩa vụ tài chínhthủ tục pháp lý, tạo tiền lệ cho các nhà đầu tư công nghệ cao. Các trường hợp này cho thấy rằng doanh nghiệp FDI nên ưu tiên thuê đất trong khu công nghiệp thay vì mua bán, chuyển nhượng đất qua trung gian, nhằm giảm thiểu rủi ro tranh chấpvi phạm pháp luật. Ngoài ra, việc tư vấn pháp lý chuyên sâu ngay từ giai đoạn lập dự án giúp doanh nghiệp lựa chọn hình thức sử dụng đất phù hợp, dự báo chi phí, và thiết kế cấu trúc pháp lý tối ưu.

5.1. Case study Samsung và mô hình thuê đất trong khu công nghiệp

Samsung thuê đất tại Khu công nghiệp Yên Phong (Bắc Ninh) với thời hạn 50 năm, trả tiền thuê đất một lần. Mô hình này giúp doanh nghiệp ổn định mặt bằng, tránh tranh chấp, và hưởng ưu đãi đầu tư từ chính quyền địa phương. Đây là minh chứng cho hiệu quả của hình thức thuê đất từ Nhà nước.

5.2. Bài học từ các tranh chấp đất đai liên quan đến FDI

Một số dự án FDI tại Đà NẵngBình Dương từng gặp tranh chấp do thuê lại đất từ cá nhân không có giấy tờ hợp lệ. Các vụ việc này dẫn đến tạm dừng hoạt động, mất vốn đầu tư, và tổn hại uy tín. Bài học rút ra là tránh giao dịch đất đai ngoài hệ thống pháp lý chính thức.

VI. Định hướng hoàn thiện pháp luật về quyền sử dụng đất cho FDI

Để thu hút FDI chất lượng cao, Việt Nam cần hoàn thiện pháp luật về quyền sử dụng đất theo hướng minh bạch, ổn định, và hội nhập quốc tế. Một số định hướng quan trọng bao gồm: mở rộng quyền thế chấp quyền sử dụng đất cho tổ chức tín dụng nước ngoài, thống nhất thời hạn sử dụng đất với vòng đời dự án, và cho phép FDI thuê đất trực tiếp từ cá nhân có giấy chứng nhận. Ngoài ra, cần xây dựng cơ chế định giá đất thị trường độc lập, đơn giản hóa thủ tục hành chính, và tăng cường bảo vệ quyền lợi nhà đầu tư thông qua trọng tài thương mại. Luận văn của Trần Thị Minh Hà (2003) đã đề xuất thí điểm chính sách mới tại các khu kinh tế đặc biệt, cho phép doanh nghiệp FDI được sử dụng đất linh hoạt hơn, làm cơ sở nhân rộng toàn quốc. Trong bối cảnh toàn cầu hóacạnh tranh thu hút đầu tư, việc cải cách pháp luật đất đaiyếu tố then chốt để Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh quốc giahội nhập sâu rộng vào chuỗi giá trị toàn cầu.

6.1. Đề xuất mở rộng quyền thế chấp cho FDI

Hiện nay, doanh nghiệp FDI chỉ được thế chấp tài sản trên đất, không được thế chấp quyền sử dụng đất với ngân hàng nước ngoài. Đề xuất cho phép thế chấp quyền sử dụng đất tại tổ chức tín dụng quốc tế sẽ giúp FDI tiếp cận vốn dễ dàng hơn, đặc biệt trong các dự án lớn.

6.2. Cần thống nhất thời hạn sử dụng đất với thời gian dự án

Nhiều dự án FDI có vòng đời trên 50 năm, nhưng quyền sử dụng đất chỉ được cấp tối đa 50 năm. Đề xuất tự động gia hạn nếu dự án hoạt động hiệu quảđóng góp cho địa phương sẽ tạo niềm tin pháp lý cho nhà đầu tư dài hạn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/03/2026
Luận văn pháp luật về quyền sử dụng đất của tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: Cơ sử lý luận cúa quyền sử dựng dất vả pháp luật về quyền sử dụng đất của tế chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Chương 2: Thực trạng pháp luật về quyền sử dụng dất của tổ chức kinh u tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam Chương 3: Định hưởng hoàn thiện pháp luật về quyền sử dụng dal eda u tổ chức kinh tế có vến đầu tư nước ngoài tại Việt Nam Tài liệu tham khảo: u Các Báo cáo kết quả của đề tải nghiên cứu khoa hoc thuộc ngành la chỉnh, văn bản pháp luật, văn bản hành chỉnh liên quan, giáo trình giắng dạy dại học, sách xuất bản trong nước và nước ngoài có nội dưng liên quan (bằng tiếng Việt, tiếng Anh và văn bản địch tử các ngoại ngữ khác). Dặc biệt, tư Phần luậi vẽ quyền sử tụng đất của lổ chức kinh lẽ cô vấn dấu lư nước nguài Thiền văn thạcoật toc~ nao hạt ead V~ dei oe ngậpgn, 1593 - 2003 là nổ đắc gia liên doanh là các Lô chức kinh tế với Bên nước ngoài được phép đầu tư vào Việt Nam. Tháp luật về QSDĐ của tổ chức kinh tễ gỏ vốn ĐTNN được hiểu là lỗng thể các quy định về các điểu kiện, trình tự và thủ tục thực hiện quyền sử dụng đất của tỗ chức kinh tế có vên DTKN được quy định trong pháp luật đất đai, pháp luật về ĐTNN và các văn bản pháp luật liên quan hiện hành.

Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu Mục dích của việc nghiên cứu đề tải là làm sáng tổ cơ sở iy luận vả thực niễn về pháp luật QSDĐ và thực tiễn áp dụng pháp luật QSDĐ của tô chức kinh tế có vẫn đầu tư nước ngoài, nhằm góp phân để xuất các giải pháp đảm báo quần sử dụng dất của tễ chức kinh tễ có vẫn đầu tự nước ngoài Để đạt được mục đích đã đề ra trên đây, Luận văn này phải thực hiện dược những nhiệm vụ cụ thể như sau 1 Lâm rõ khái niệm về QSDD nói chung, trong đó đi sâu vào Q5DD của tổ chức kinh tế có vỗn ĐTNN, cơ sở khoa học của việc ghi nhận QSD2Đ †trơng chính sách và pháp luật về đất đai; ¬ Phân tích, dánh giá thực trạng pháp luật vả thực tiễn äp dụng pháp luậi về QSDD của tô chức kinh tế có vốn DTNN, Trên cơ sở nghiên cứu và phân tích thực trạng pháp luật rút ra những nhân xét và đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện pháp luật về QSDD của tổ chức kinh tế có vẫn DTNN thực hiện ở Việt Nam. ý nghĩa khoa học và thực tiễn của dé tai Như đã trình bảy ở trên, trước đây đã có một số luận văn Thạc sĩ luật học nghiên cứu chung về chế độ sở hữu và sử dụng dất dai, có những luận văn nghiên cửu riêng biệt về chế định Q5DD, chuyên sâu về QSDD của hệ Phần luậi vẽ quyền sử tụng đất của lổ chức kinh lẽ cô vấn dấu lư nước nguài 5 Thiền văn thgea eke roe~ nao hạt ead V~ dei oe ngậpgn, 1593 - 2003 là nổ đắc kinh tẾ trong sử dụng đất, nhưng từ đó đến nay, các quy định tương tự về quyền và nghĩa vụ của các tổ chức nước ngoài chưa được sửa dỗi lần nào Những quy định không phủ hợp với sự phát trên của điều kiện kinh tế - xã hội hiện tại hạn chế rất nhiều đến việc thu hút ĐTNN vào Việt Nam. Vì vậy, 'rẩng cục Địa chính trước đây đã được giao nhiệm vụ phối hợp với các Bộ/ Ngành liên quan chủ trì soạn thảo Pháp lệnh sửa đối, bỗ sung một số Diễu của Pháp lệnh về quyền và nghĩa vụ của các tÖ chức, cả nhân nước ngoài thuê đất tại Việt Nam. Trong tháng 3/2002 đã có 2 cuộc họp được tổ chức tại TP.

118 Chi Minh và Hà Nội để thảo luận và lẫy ý kiến của các doanh nghiệp thuộc Câu lạc bộ I3oanh nghiệp có vốn DUNN vé việc sửa đối, bổ sung các văn bản pháp luật về quyển và nghĩa vụ của Tổ chức, cả nhân nước ngoài thuê đất tại Việt Nam. Hơn nữa, một ĐỀ án thí điểm việc cho phứp doanh nghiệp có vốn IYINN thế chấp giả trị Q812D cho các tổ chức tín dụng ở nước ngoài để vay vốn cũng đã được đề nghị 1 Tình hình và phạm vỉ nghiền cứu Các vẫn đề lý luận và thực tế của pháp luật về QSDĐ. ở Việt Nam đã được quan tâm nghiên cứu trong thời gian gần đây. Ð5 có một số để tài luận văn Thạc sĩ đề cập chủ để này ở tầm lý luận chung cũng như chuyên sâu một số vấn đề, như: “Chế định quyền sử dụng đất trơng pháp luật Việt Nam” (Nguyễn Lhị Cam - Dại học Luật), “Quyên sử dụng đất của hô gia đỉnh và cá nhân” (Phạm Thu Thuỷ - Đại học Quốc gia); Luận án Tiền sĩ Luật học “Quá trình hình thành và phát triển của Luật Đầu tư nước ngoài trong hệ thông pháp luật Việt Nam” (Dỗ Nhất Hoàng - Trường Dại học Luật Hà Nội),.

Luận văn này nghiên cứu những quy định của Pháp luật về quyền sử dung đất của TỔ chức kinh tÊ cô vốn ĐTNN, tập trung vào loại hình doanh nghiệp 100% vốn ĐTNN và doanh nghiệp liên doanh có Bên Việt Nam tham Phần luậi vẽ quyền sử tụng đất của lổ chức kinh lẽ cô vấn dấu lư nước nguài 4 Thiền văn thạcoật toc~ nao hạt ead V~ dei oe ngậpgn, 1593 - 2003 là nổ đắc kinh tẾ trong sử dụng đất, nhưng từ đó đến nay, các quy định tương tự về quyền và nghĩa vụ của các tổ chức nước ngoài chưa được sửa dỗi lần nào Những quy định không phủ hợp với sự phát trên của điều kiện kinh tế - xã hội hiện tại hạn chế rất nhiều đến việc thu hút ĐTNN vào Việt Nam. Vì vậy, 'rẩng cục Địa chính trước đây đã được giao nhiệm vụ phối hợp với các Bộ/ Ngành liên quan chủ trì soạn thảo Pháp lệnh sửa đối, bỗ sung một số Diễu của Pháp lệnh về quyền và nghĩa vụ của các tÖ chức, cả nhân nước ngoài thuê đất tại Việt Nam. Trong tháng 3/2002 đã có 2 cuộc họp được tổ chức tại TP. 118 Chi Minh và Hà Nội để thảo luận và lẫy ý kiến của các doanh nghiệp thuộc Câu lạc bộ I3oanh nghiệp có vốn DUNN vé việc sửa đối, bổ sung các văn bản pháp luật về quyển và nghĩa vụ của Tổ chức, cả nhân nước ngoài thuê đất tại Việt Nam.

Hơn nữa, một ĐỀ án thí điểm việc cho phứp doanh nghiệp có vốn IYINN thế chấp giả trị Q812D cho các tổ chức tín dụng ở nước ngoài để vay vốn cũng đã được đề nghị 1 Tình hình và phạm vỉ nghiền cứu Các vẫn đề lý luận và thực tế của pháp luật về QSDĐ. ở Việt Nam đã được quan tâm nghiên cứu trong thời gian gần đây. Ð5 có một số để tài luận văn Thạc sĩ đề cập chủ để này ở tầm lý luận chung cũng như chuyên sâu một số vấn đề, như: “Chế định quyền sử dụng đất trơng pháp luật Việt Nam” (Nguyễn Lhị Cam - Dại học Luật), “Quyên sử dụng đất của hô gia đỉnh và cá nhân” (Phạm Thu Thuỷ - Đại học Quốc gia); Luận án Tiền sĩ Luật học “Quá trình hình thành và phát triển của Luật Đầu tư nước ngoài trong hệ thông pháp luật Việt Nam” (Dỗ Nhất Hoàng - Trường Dại học Luật Hà Nội),. Luận văn này nghiên cứu những quy định của Pháp luật về quyền sử dung đất của TỔ chức kinh tÊ cô vốn ĐTNN, tập trung vào loại hình doanh nghiệp 100% vốn ĐTNN và doanh nghiệp liên doanh có Bên Việt Nam tham Phần luậi vẽ quyền sử tụng đất của lổ chức kinh lẽ cô vấn dấu lư nước nguài 4 Thiền văn thạcoật toc~ nao hạt ead V~ dei oe ngậpgn, 1593 - 2003 là nổ đắc gia liên doanh là các Lô chức kinh tế với Bên nước ngoài được phép đầu tư vào Việt Nam.

Tháp luật về QSDĐ của tổ chức kinh tễ gỏ vốn ĐTNN được hiểu là lỗng thể các quy định về các điểu kiện, trình tự và thủ tục thực hiện quyền sử dụng đất của tỗ chức kinh tế có vên DTKN được quy định trong pháp luật đất đai, pháp luật về ĐTNN và các văn bản pháp luật liên quan hiện hành. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu Mục dích của việc nghiên cứu đề tải là làm sáng tổ cơ sở iy luận vả thực niễn về pháp luật QSDĐ và thực tiễn áp dụng pháp luật QSDĐ của tô chức kinh tế có vẫn đầu tư nước ngoài, nhằm góp phân để xuất các giải pháp đảm báo quần sử dụng dất của tễ chức kinh tễ có vẫn đầu tự nước ngoài Để đạt được mục đích đã đề ra trên đây, Luận văn này phải thực hiện dược những nhiệm vụ cụ thể như sau 1 Lâm rõ khái niệm về QSDD nói chung, trong đó đi sâu vào Q5DD của tổ chức kinh tế có vỗn ĐTNN, cơ sở khoa học của việc ghi nhận QSD2Đ †trơng chính sách và pháp luật về đất đai; ¬ Phân tích, dánh giá thực trạng pháp luật vả thực tiễn äp dụng pháp luậi về QSDD của tô chức kinh tế có vốn DTNN, Trên cơ sở nghiên cứu và phân tích thực trạng pháp luật rút ra những nhân xét và đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện pháp luật về QSDD của tổ chức kinh tế có vẫn DTNN thực hiện ở Việt Nam. ý nghĩa khoa học và thực tiễn của dé tai Như đã trình bảy ở trên, trước đây đã có một số luận văn Thạc sĩ luật học nghiên cứu chung về chế độ sở hữu và sử dụng dất dai, có những luận văn nghiên cửu riêng biệt về chế định Q5DD, chuyên sâu về QSDD của hệ Phần luậi vẽ quyền sử tụng đất của lổ chức kinh lẽ cô vấn dấu lư nước nguài 5 Thiền văn thgea eke roe~ nao hạt ead V~ dei oe ngậpgn, 1593 - 2003 là nổ đắc tư trong nước, Luật Đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Luật Doanh nghiệp, các Taïật về thuế,. Song, trên thực tế việc thực hién QSDP của các chủ thể (chủ yêu là “tổ chức kinh tế”) còn nhiều bất cập, đặc biệt là của các tổ chức kinh tế có vốn ĐTNN tại Việt Nam.

Trong quá trình CNH-HDH đất nước, Dảng và Nhà nước ta có chủ trương hội nhập kinh tế quốc tẾ ở quy mỗ ngảy dàng rộng hơn, trình độ ngày cảng cao hơn, với những bước di được cân nhắc, tính toán chu đáo dé tao thé đứng mới trên thị trường Khu vực và Thế giới. Nghị quyết Trung ương V (Khoá TX) đã nêu vấn dề khuyến kbich doanh nghiệp tư nhần, kinh tế tập thể và hợp tác xã.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ