Luận văn: Người tiến hành tố tụng Tòa án theo BLTTHS 2015 - Nguyễn Thị Hải Phương

Dưới đây là thông tin meta tags cho bài viết: { "ai_description": "Luận văn phân tích quy định về người tiến hành tố tụng trong Toà án nhân dân theo Bộ luật

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ luật học

2020

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về người tiến hành tố tụng trong Tòa án nhân dân theo BLTTHS 2015 Vai trò và định nghĩa cốt lõi

1.1. Khái niệm và vị trí của người tiến hành tố tụng hình sự trong Tòa án

Người tiến hành tố tụng hình sự trong Tòa án nhân dân là những cá nhân được pháp luật trao quyền và nghĩa vụ thực hiện các hoạt động tố tụng tại giai đoạn xét xử. Họ đóng vai trò then chốt trong việc hiện thực hóa chức năng xét xử của Tòa án, đảm bảo nguyên tắc công bằng, khách quan và đúng pháp luật trong mọi phán quyết. Theo quy định của Bộ luật Tố tụng Hình sự năm 2015 (BLTTHS 2015), các chức danh này bao gồm: Chánh án, Phó Chánh án Tòa án, Thẩm phán, Hội thẩm, Thẩm tra viên và Thư ký Tòa án. Mỗi vị trí có thẩm quyền và trách nhiệm riêng biệt, nhưng đều hướng tới mục tiêu chung là giải quyết vụ án hình sự một cách chính xác và hiệu quả. Ví dụ, Thẩm phán là người chủ tọa phiên tòa, quyết định các vấn đề pháp lý, trong khi Hội thẩm đại diện cho nhân dân, cùng Thẩm phán đưa ra phán quyết về tội danh và hình phạt. Thẩm tra viên hỗ trợ công tác nghiên cứu hồ sơ, Thư ký ghi chép diễn biến phiên tòa. Vị trí của họ không chỉ dừng lại ở việc áp dụng pháp luật mà còn là bảo vệ công lý, bảo vệ quyền con người và lợi ích của Nhà nước, xã hội, góp phần vào sự nghiệp cải cách tư pháp.

1.2. Cơ sở pháp lý và yêu cầu đối với người tiến hành tố tụng theo Bộ luật Tố tụng Hình sự năm 2015

Nền tảng pháp lý vững chắc cho hoạt động của người tiến hành tố tụng trong Tòa án nhân dân được thiết lập thông qua Hiến pháp 2013, Luật Tổ chức Tòa án nhân dân 2014 và trọng tâm là Bộ luật Tố tụng Hình sự năm 2015. Các văn bản này không chỉ quy định rõ ràng về cơ cấu tổ chức, nguyên tắc hoạt động của hệ thống Tòa án mà còn cụ thể hóa quyền hạn, trách nhiệm, quyền và nghĩa vụ tương ứng với từng chức danh tố tụng. BLTTHS 2015 đặc biệt nhấn mạnh việc phân định hợp lý thẩm quyền giữa các cấp Tòa án, ví dụ, bổ sung cho Tòa án cấp tỉnh thẩm quyền xét xử các vụ án có yếu tố nước ngoài, vụ án liên quan đến nhiều cấp, nhiều ngành, hoặc vụ án mà bị cáo là cán bộ chủ chốt cấp huyện, người có chức sắc tôn giáo. (Trích dẫn: “những thẩm quyền có tính chất quyết định việc “đóng, mở” một giai đoạn tố tụng, những thẩm quyền liên quan đến việc hạn chế quyền con người, quyền công dân giao cho thủ trưởng cơ quan tố tụng quyết định, hầu hết những thẩm quyền có tính chất phát hiện hoặc làm sáng tỏ sự thật vụ án giao cho điều tra viên, kiểm sát viên, thẩm phán trực tiếp quyết định” [43, tr 26]). Yêu cầu đối với người tiến hành tố tụng theo luật định là phải đảm bảo tính độc lập, liêm chính, có trình độ chuyên môn cao và am hiểu pháp luật sâu sắc, để thực hiện hiệu quả chức năng xét xử, bảo vệ công lý và quyền con người.

II. Những thách thức then chốt đối với người tiến hành tố tụng hình sự trong Tòa án nhân dân hiện nay

2.1. Hạn chế về thẩm quyền và trách nhiệm của các chức danh tố tụng

Thực tiễn áp dụng Bộ luật Tố tụng Hình sự năm 2015 đã bộc lộ một số hạn chế nhất định liên quan đến thẩm quyền và trách nhiệm của người tiến hành tố tụng trong Tòa án nhân dân. Mặc dù BLTTHS 2015 đã có những nỗ lực phân định rõ ràng hơn, nhưng vẫn tồn tại những vùng xám hoặc chồng chéo trong việc thực hiện quyền hạn, đặc biệt là giữa Chánh án, Phó Chánh án và Thẩm phán. Ví dụ, việc một số quyết định quan trọng mang tính "đóng, mở" giai đoạn tố tụng vẫn còn được tập trung vào thủ trưởng cơ quan tố tụng, thay vì trao quyền quyết định mạnh mẽ hơn cho Thẩm phán trực tiếp giải quyết vụ án. Điều này đôi khi làm giảm tính chủ động và độc lập của Thẩm phán trong quá trình điều hành phiên tòa và ra phán quyết, ảnh hưởng đến hiệu quả tổng thể của hoạt động xét xử. Hơn nữa, trách nhiệm giải trình và cơ chế kiểm soát đối với việc thực hiện thẩm quyền của từng chức danh người tiến hành tố tụng hình sự đôi khi chưa thực sự rõ ràng, dẫn đến nguy cơ lạm dụng hoặc sai sót trong quá trình tố tụng, gây ra các vụ án hủy, sửa không đáng có.

2.2. Chất lượng cán bộ và ảnh hưởng đến tính khách quan công bằng trong xét xử

Chất lượng đội ngũ người tiến hành tố tụng trong Tòa án nhân dân, bao gồm Thẩm phán, Thẩm tra viên và Thư ký, là yếu tố then chốt quyết định tính khách quan, công bằng của hoạt động xét xử. Mặc dù đã có nhiều nỗ lực trong công tác đào tạo, bồi dưỡng, thực tế vẫn còn tồn tại những thách thức về năng lực chuyên môn, kinh nghiệm thực tiễn và đạo đức nghề nghiệp. Một số vụ án phức tạp, đặc biệt là những vụ án có yếu tố công nghệ cao, kinh tế, hoặc quốc tế, đòi hỏi Thẩm phán phải có kiến thức chuyên sâu vượt ra ngoài phạm vi luật hình sự và tố tụng hình sự. Sự thiếu hụt về năng lực này có thể dẫn đến việc đánh giá sai lệch chứng cứ, áp dụng sai pháp luật, và cuối cùng là ảnh hưởng đến chất lượng phán quyết. (Tham khảo tài liệu gốc: "Chất lượng Thẩm phán Tòa án", "Số lượng, án giải quyết từ năm 2014-2018", "Tỷ lệ, nguyên nhân án hủy, sửa từ năm 2014-2018"). Ngoài ra, áp lực công việc, gánh nặng số lượng án phải giải quyết cũng là một yếu tố ảnh hưởng đến sự tập trung và tính tỉ mỉ của người tiến hành tố tụng, tiềm ẩn nguy cơ sai sót, làm giảm lòng tin của công chúng vào công bằng trong xét xử.

III. Phương pháp tối ưu hóa thẩm quyền và nâng cao hiệu quả hoạt động của người tiến hành tố tụng

3.1. Phân định rõ ràng quyền hạn và trách nhiệm theo BLTTHS 2015

Để tối ưu hóa hoạt động của người tiến hành tố tụng trong Tòa án nhân dân, việc phân định quyền hạn và trách nhiệm một cách rõ ràng theo tinh thần của Bộ luật Tố tụng Hình sự năm 2015 là yếu tố then chốt. Cần tiếp tục rà soát và sửa đổi các quy định pháp luật liên quan, đặc biệt là những văn bản hướng dẫn, để tránh tình trạng chồng chéo hoặc thiếu sót trong thẩm quyền của các chức danh tố tụng. Việc trao quyền chủ động hơn cho Thẩm phán trong việc ra các quyết định tố tụng mang tính chất chuyên môn sâu, đồng thời quy định rõ trách nhiệm cá nhân của từng người tiến hành tố tụng đối với quyết định của mình, sẽ thúc đẩy tính độc lập và nâng cao chất lượng xét xử. (Trích dẫn: “những thẩm quyền có tính chất quyết định việc “đóng, mở” một giai đoạn tố tụng, những thẩm quyền liên quan đến việc hạn chế quyền con người, quyền công dân giao cho thủ trưởng cơ quan tố tụng quyết định, hầu hết những thẩm quyền có tính chất phát hiện hoặc làm sáng tỏ sự thật vụ án giao cho điều tra viên, kiểm sát viên, thẩm phán trực tiếp quyết định”). Cần có cơ chế minh bạch hóa trong việc phân công nhiệm vụ và đánh giá kết quả công tác, đảm bảo rằng mỗi người tiến hành tố tụng hình sự đều hiểu rõ vai trò và giới hạn quyền hạn của mình, từ đó hạn chế tối đa các sai sót trong quá trình thực hiện chức năng xét xử, góp phần vào việc đảm bảo công bằngcông lý.

3.2. Cải thiện quy trình phối hợp giữa các chức danh tố tụng trong Tòa án

Hiệu quả hoạt động của người tiến hành tố tụng trong Tòa án nhân dân không chỉ phụ thuộc vào thẩm quyền cá nhân mà còn ở sự phối hợp nhịp nhàng giữa các chức danh. Cần xây dựng và hoàn thiện các quy trình phối hợp nội bộ giữa Chánh án, Phó Chánh án, Thẩm phán, Hội thẩm, Thẩm tra viên và Thư ký Tòa án. Việc tăng cường đối thoại, trao đổi thông tin và thống nhất quan điểm trong từng giai đoạn tố tụng, từ chuẩn bị xét xử đến nghị án, sẽ giúp nâng cao chất lượng bản án. Ví dụ, sự phối hợp chặt chẽ giữa Thẩm phán và Thẩm tra viên trong việc nghiên cứu hồ sơ, tổng hợp tài liệu, sẽ giúp Thẩm phán có cái nhìn toàn diện và chính xác hơn về vụ án. (Tham khảo tài liệu gốc: "Mối quan hệ giữa Thẩm phán với Chánh án, Phó Chánh án Tòa án"). Ngoài ra, cần thiết lập cơ chế phản hồi và đánh giá chéo giữa các người tiến hành tố tụng để rút kinh nghiệm, cải tiến quy trình làm việc. Sự phối hợp tốt không chỉ tối ưu hóa nguồn lực mà còn góp phần hạn chế sai sót, đảm bảo tính khách quan và công bằng trong xét xử, củng cố niềm tin của công chúng vào hệ thống tư pháp. Đây là một yếu tố quan trọng trong nỗ lực cải cách tư pháp toàn diện.

IV. Giải pháp phát triển đội ngũ người tiến hành tố tụng Năng lực chuyên môn và đạo đức nghề nghiệp

4.1. Tăng cường đào tạo bồi dưỡng nghiệp vụ chuyên sâu cho Thẩm phán và cán bộ Tòa án

Để nâng cao chất lượng của người tiến hành tố tụng trong Tòa án nhân dân, việc tăng cường đào tạo và bồi dưỡng nghiệp vụ chuyên sâu là giải pháp cốt lõi. Các chương trình đào tạo cần được thiết kế linh hoạt, cập nhật với những thay đổi của Bộ luật Tố tụng Hình sự năm 2015 và các văn bản pháp luật liên quan, cũng như xu hướng phát triển của pháp luật quốc tế. (Tham khảo tài liệu gốc: "năng lực, trình độ của Đội ngũ thẩm phán và cán bộ của tòa án"). Ngoài kiến thức pháp luật chuyên sâu, cần chú trọng đào tạo các kỹ năng mềm như kỹ năng tranh tụng, kỹ năng thu thập và đánh giá chứng cứ, kỹ năng quản lý hồ sơ, và kỹ năng giao tiếp. Đặc biệt, với sự phức tạp ngày càng tăng của các vụ án, cần có các khóa học chuyên biệt về lĩnh vực kinh tế, tài chính, công nghệ cao, nhằm trang bị cho Thẩm phán và các cán bộ liên quan đủ kiến thức để giải quyết hiệu quả. Việc đầu tư vào công tác đào tạo, bồi dưỡng không chỉ giúp nâng cao năng lực cá nhân mà còn góp phần xây dựng một đội ngũ người tiến hành tố tụng hình sự chuyên nghiệp, đáp ứng yêu cầu của cải cách tư pháp, đảm bảo tính khách quan, công bằng trong mọi phiên xét xử.

4.2. Hoàn thiện cơ chế kiểm soát giám sát hoạt động của người tiến hành tố tụng hình sự

Bên cạnh việc nâng cao năng lực, việc hoàn thiện cơ chế kiểm soát và giám sát hoạt động của người tiến hành tố tụng hình sự trong Tòa án nhân dân là cực kỳ quan trọng để đảm bảo tính liêm chính và tránh tiêu cực. Cần xây dựng một hệ thống giám sát đa chiều, bao gồm giám sát nội bộ của Tòa án (Chánh án, Phó Chánh án), giám sát từ các cơ quan hữu quan như Viện kiểm sát, và giám sát từ phía xã hội, công luận. Việc công khai hóa một số thông tin tố tụng (theo quy định pháp luật) và tăng cường vai trò của các tổ chức xã hội trong việc theo dõi hoạt động xét xử có thể góp phần nâng cao tính minh bạch. Đồng thời, cần thiết lập các quy định rõ ràng về quy trình xử lý vi phạm đạo đức và nghiệp vụ của người tiến hành tố tụng, đảm bảo mọi hành vi sai trái đều bị xử lý nghiêm minh, tạo tiền đề cho một môi trường tư pháp trong sạch, vững mạnh. Cơ chế này không chỉ giúp phát hiện và chấn chỉnh kịp thời các sai sót mà còn củng cố niềm tin của công chúng vào tính khách quan, công bằng của hệ thống tư pháp Việt Nam. Đây là yếu tố cốt lõi để đảm bảo sự thành công của cải cách tư pháp.

V. Phân tích thực tiễn áp dụng Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 và kết quả đối với người tiến hành tố tụng

5.1. Ảnh hưởng của BLTTHS 2015 đến hoạt động xét xử và giải quyết vụ án hình sự

Kể từ khi có hiệu lực, Bộ luật Tố tụng Hình sự năm 2015 (BLTTHS 2015) đã mang lại những thay đổi đáng kể cho hoạt động xét xử và giải quyết vụ án hình sự tại Việt Nam, tác động trực tiếp đến công tác của người tiến hành tố tụng trong Tòa án nhân dân. Việc bổ sung các nguyên tắc cơ bản như suy đoán vô tội, đảm bảo quyền bào chữa, tranh tụng, và quyền được bồi thường thiệt hại đã làm thay đổi đáng kể tư duy và phương pháp làm việc của Thẩm phán và các chức danh liên quan. (Trích dẫn: “BLTTHS năm 2015 có những sửa đổi, bổ sung theo hướng “phân định hợp lý thẩm quyền giữa các cấp tòa án nhằm tháo gỡ khó khăn cho cấp huyện; theo đó, bổ sung cho tòa án cấp tỉnh có thẩm quyền xét xử các vụ án có yếu tố nước ngoài, vụ án liên quan đến nhiều cấp, nhiều ngành. vụ án mà bị cáo là thẩm phán, điều tra viên, kiểm sát viên, cán bộ chủ chốt ở cấp huyện, người có chức sắc trong tôn giáo hoặc có uy tín cao trong dân tộc ít người”). Những sửa đổi này đòi hỏi người tiến hành tố tụng phải nâng cao trình độ chuyên môn, nhạy bén hơn trong việc thu thập, đánh giá chứng cứ và áp dụng pháp luật. Mặc dù đã có những tiến bộ, vẫn còn những thách thức trong việc thực hiện triệt để các nguyên tắc mới, đặc biệt là trong bối cảnh khối lượng án lớn và áp lực về thời gian giải quyết vụ án. Điều này đôi khi ảnh hưởng đến khả năng đảm bảo đầy đủ quyền con người và quyền công dân trong tố tụng.

5.2. Đánh giá hiệu quả công tác của người tiến hành tố tụng và các yếu tố tác động

Đánh giá hiệu quả công tác của người tiến hành tố tụng trong Tòa án nhân dân dưới tác động của Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 cho thấy nhiều điểm sáng nhưng cũng còn tồn tại hạn chế. Số liệu thống kê về số lượng án được giải quyết và tỷ lệ án hủy, sửa là những chỉ báo quan trọng. (Tham khảo tài liệu gốc: "Số lượng, án giải quyết từ năm 2014-2018", "Tỷ lệ, nguyên nhân án hủy, sửa từ năm 2014-2018"). Mặc dù tỷ lệ án hủy, sửa có xu hướng giảm hoặc được kiểm soát, nguyên nhân chính thường liên quan đến lỗi chủ quan của người tiến hành tố tụng (như sai sót trong việc thu thập chứng cứ, áp dụng pháp luật) hoặc lỗi khách quan (như sự thay đổi của pháp luật, phức tạp của vụ án). Các yếu tố khác như áp lực công việc, thiếu thốn về cơ sở vật chất, công nghệ thông tin, cũng như sự chưa đồng bộ trong quan hệ phối hợp tố tụng giữa Tòa án với các cơ quan điều tra và Viện kiểm sát, đều ảnh hưởng đến chất lượng hoạt động của Thẩm phán và các chức danh khác. Việc nhận diện và phân tích sâu sắc các yếu tố này là cần thiết để đưa ra các giải pháp cụ thể, nhằm nâng cao hơn nữa hiệu quả công tác của người tiến hành tố tụng hình sự, đảm bảo tính khách quan, công bằng và đúng pháp luật trong từng bản án, hướng tới mục tiêu cải cách tư pháp.

VI. Tổng kết và định hướng phát triển cho người tiến hành tố tụng trong Tòa án nhân dân Việt Nam

6.1. Tổng kết những đóng góp và hạn chế của quy định hiện hành

Các quy định về người tiến hành tố tụng trong Tòa án nhân dân theo Bộ luật Tố tụng Hình sự năm 2015 (BLTTHS 2015) đã tạo ra khuôn khổ pháp lý quan trọng, góp phần đáng kể vào việc đảm bảo hoạt động xét xử được tiến hành khách quan, công bằng, bảo vệ công lý và quyền con người. Những cải tiến về phân định thẩm quyền, tăng cường trách nhiệm của Thẩm phán và các chức danh khác đã giúp nâng cao hiệu quả giải quyết án, giảm thiểu oan sai và bỏ lọt tội phạm. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại một số hạn chế nhất định. Việc thực hiện chức năng xét xử đôi khi vẫn còn gặp vướng mắc do sự chưa đồng bộ trong các văn bản hướng dẫn, sự thiếu rõ ràng trong một số quy định về thẩm quyền cụ thể, hay thách thức từ áp lực công việc và yêu cầu về năng lực chuyên môn ngày càng cao đối với đội ngũ Thẩm phán và cán bộ Tòa án. Những hạn chế này đòi hỏi các cơ quan chức năng cần tiếp tục nghiên cứu, đánh giá để có những điều chỉnh phù hợp, nhằm hoàn thiện hơn nữa các quy định pháp luật và nâng cao chất lượng hoạt động của người tiến hành tố tụng hình sự, đáp ứng yêu cầu của sự nghiệp cải cách tư pháp.

6.2. Các khuyến nghị và triển vọng cho công tác cải cách tư pháp liên quan đến người tiến hành tố tụng

Để nâng cao hơn nữa vai trò và hiệu quả của người tiến hành tố tụng trong Tòa án nhân dân, cần có những khuyến nghị cụ thể và định hướng triển vọng rõ ràng cho công tác cải cách tư pháp. Đầu tiên, tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý, đặc biệt là các văn bản dưới luật, để cụ thể hóa và làm rõ hơn thẩm quyền, trách nhiệm, quyền và nghĩa vụ của từng chức danh theo Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015. Thứ hai, tập trung đầu tư vào công tác đào tạo, bồi dưỡng chuyên sâu, trang bị kiến thức và kỹ năng toàn diện cho đội ngũ Thẩm phán, Thẩm tra viên, Thư ký Tòa án, đặc biệt là trong bối cảnh hội nhập quốc tế và sự phát triển của công nghệ. Thứ ba, tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý án và hỗ trợ hoạt động tố tụng, giảm gánh nặng hành chính, giúp người tiến hành tố tụng tập trung hơn vào chuyên môn. Cuối cùng, cần đẩy mạnh công tác kiểm tra, giám sát nội bộ và từ các cơ quan bên ngoài, đồng thời khuyến khích sự tham gia của xã hội vào việc giám sát hoạt động tư pháp. Những giải pháp này sẽ góp phần xây dựng một nền tư pháp minh bạch, công bằng, bảo vệ vững chắc quyền con người và phục vụ hiệu quả sự phát triển của đất nước, đưa Việt Nam trở thành một quốc gia có nền tư pháp hiện đại, chuyên nghiệp.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/03/2026
Luận văn người tiến hành tố tụng trong toà án nhân dân theo bộ luật tố tụng hình sự việt nam năm 2015

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ NGUỜI TIỀN HÀNH LÔ TUNG. TRONG TOÀ ÀN NHÂN DÂN THED LUẬT TỔ TỤNG HÌNH SỰ. Khái niệm người tiến hành tố tụng hinh sự trong Tòa ân nhân dân. Cơ sữ của việc quy định chức nàng, nhiệm vụ quyền hạn, quyển và nghĩa vụ cũa người tiễn hành tố tạng hình sự trong Tơa án nhân dân.

Yêu cần giải quyếtvụ ánhình sự và yên cần xét xử. Cách thí tả chức thực hiện quyển lực nhả nước, thục. Yêu cân phát triển đất mắc, xã hội 17 1. Cơ cầu tổ chức tia an.8 wong, năng lục, trình độ của Đôi ng thẩm phán và cán hộ của từa án.

Mỗi quan hệ giữa người tiến hãnh tố tụng hinh sự trong TAND với người. tiên hành tố tụng hình sự khác vá mối quan hệ giữa người điển hành tố tụng trong TAND với nhau. Mỗi quan hệ giữa người tiễn hảnh tổ tựng hình sy trong TAND véi nhimg, nguời tiễn hành tổ tụng hình sự trong Ce quan diều tra. Mỗi quan hệ giữa người tiễn hảnh tổ tựng hình sự rong TAND với nhĩmg.

nguời tiên hành tổ tụng hình sự cơ quan Viện kiểm gắt 20 1. Mới quan hệ gita Thắm phán với Chánh án, Phó Chánh án Tèa án. it ĐANTI MỤC BẢNG Bang 2. Số lượng Thắm phản, Thắm tra viên, 'Lhư ký Bang 2.

Chất lượng Thâm phan Toa an.3: Số lượng, án giải quyết từ năm 2014-2018.4: TY 18, nguyên nhân án hủy, sửa tử năm 2014-2018 đã MỞ ĐẤU 1. Tính cấp thiết của để tải Toa an 1a trang tâm, hoạt động xét xử là trọng tâm và được xác định là khâu đột phá trong, chiến lược cải cách hư pháp mà Nghị quyết 49, năm 2005 cửa lộ Chính Irị đã đề ra. Trên cơ sở nảy, Liiễn pháp năm 2013 và Luật tổ chức töø án nhân dân nãm 2014 đã quy định Lỗ chức, nguyên lắc hoại động của hệ thẳng Tỏa án móc ta. Hệ thông Tòa án nhân đân bao gồm: Tòa án nhắn đân Tối cao, Toa an nhân din cap cao, Tòa án nhân dẫn cấp tỉnh, thành phổ trực thuộc trung wong Tủa án nhân dân cấp huyện, quận, thị xã, thành phố trực thuộc tính và tương đương và hệ thông tùa án quân sự.

Téa án có chúc năng xét xử và thực liện quyển tư pháp, đông thời để thục hiện được chức năng này luật qny định người tiền hành tổ tụng trong tòa án với các quyền hạn, trách nhiệm, quyền và nghĩa vụ lương ứng với mỗi loại người tổ tựng trong quá trình giâi quyết vụ án. 8o với BLTTHS năm 2003, BLTTHS năm 2015 có những sửa đổi, bổ sung theo hưởng “phân định hợp lý thấm quyên giita các cấp tòa #n nhằm thao g khó khăn cho cấp huyện; rheo đó, bẩ sung cho tòa án cấp lĩnh có thấm quyển xét xử các vụ ăn có yếu tố nước ngoài, vụ án liền quan đến nhiễu cấp, nhiều ngành. vụ ám mà bị cáo là thấm. phản, điều tra viên, kiểm sảt viên, cân bộ chủ chốt ở cấp huyện, người có chức se trong tôn giáo hoặc có ny tin cao trong dan tc it người”.

Trên cơ sở nay, BLTTLS ndm 2015 cũng quy định thẩm quyền cho người có thẳm quyên. THTT nải chung và người THTT trong tòa án nói riêng với định hướng, “những thấm quyển có tỉnh chat quyết định việc “đóng. mở” xnột giai đoạn tô ting, những thắm quyền liên quan đến việc hạn chế quyển con người, quyên công đân giao cho thủ trưởng cơ quan tổ Lụng quyết định, hầu hết những thẳm quyều có tỉnh chất phát hiện hoặc làm sáng tổ sự thật vụ án giao cho điều tra ĐANTI MỤC BẢNG Bang 2. Số lượng Thắm phản, Thắm tra viên, 'Lhư ký Bang 2.

Chất lượng Thâm phan Toa an.3: Số lượng, án giải quyết từ năm 2014-2018.4: TY 18, nguyên nhân án hủy, sửa tử năm 2014-2018 đã viên, kiểm sắt viên, thẩm phán trực liếp quyết định” [43, tr 26]. Do đó, quyền han, trich nhiệm của Chánh án, phó Chánh án tòa án, Thẩm phán, Hội thẩm, Thẩm tra viên, Thư ký lỏa án có những qny định niẻng tuang ủng với vỉ trí của từng chức danh tổ tựng. Quy định cña BI. nam 2015 va eae van han liên quan đã lạo ra khuôn khổ pháp lý cho người THIT trong lòa án tiền hành.

các hoạt đông tổ tụng giải quyết vụ án bảo đảm xét xử vũ án khách quan, công bằng, báo vệ cổng lý, bảo vê quyển con người không, Eăm aan người vô tội và bổ lọt tội phạm. "Thực Liễn Lỗ Lụng hình sự nước La cho thấy người tiễn hành tô Lựng rong. Tòa án nhân đân có vai trò quan trọng, trong quá trình xét xử giải quyết vụ ân, Tuy nhiên, bên cạnh kết quả đạt được còn bộc lộ những hạn chế mửn: Cỏ những vi phạm pháp lug! tong quá trình xéi xử nhất là trong việc định tội và quyết định hình phạt. xử lý mức bôi thường thiệt hai đối với người phạm tôi: còn chưa thực sự tạo điều kiện để bị cáo và người tham gia tổ tung khác thực tiện quyển báo chữa, quyền tranh rụng tại nhiên tòa.

vi phạm quyền con người cửa người bị cáo buộc plxun lội mà còn làm cho vụ ám không được giải quyết khách quan. Hạn chế nêu trên có những nguyên nhân khách quan, chủ quan do đó đã ảnh rưởng đến chất lượng xét xử, không đáp ứng, được yêu cần cũa cái cách tr pháp mà Nghị quyết 49 chi ra và định hướng tỏn trọng, ghi nhận, bảo đảm, bão vệ quyển cơn người của lliễn pháp năm 2013 và quy định của B1. học viên lụa chọn đề tài: “Người tiên hành tô tụng trong Toà dn nhân đân theo Bộ luậi tả tụng hình sự Việt Nam nốm 2ï $° làm luận văn tỗt nghiệp của trình. Tình hình nghiên cú của để tải Vấn để câi cách tư pháp hiện nay đang được đặt lén hàng đầu đắc biệt là Tòa án nhân dân trước yêu cẩu cãi cách từ pháp hiện nay đang, là một vẫn dễ cấp bách và được nhiéu nguời để cận tới như: TS Nguyễn Ngọc Chi-Khoa ĐANTI MỤC BẢNG Bang 2.

Số lượng Thắm phản, Thắm tra viên, 'Lhư ký Bang 2. Chất lượng Thâm phan Toa an.3: Số lượng, án giải quyết từ năm 2014-2018.4: TY 18, nguyên nhân án hủy, sửa tử năm 2014-2018 đã luật Đại học Quốc gia Hà Nội. Hoàn tiện nguyên tác Lhẩm phán và Hội thấm xét xứ độc lập và chí tuân theo pháp luật” trong tổ tụng hình sự.8 Nguyễn Ngọc Chỉ, Dăm bảo sự võ từ cũa người tiễn hành !ổ tụng trong tổ tụng hình sự. “Giáo Irình luật tổ tụng hình sự” Khoa Inật- Đại học Quốc gia Hà Nội.

Bình luận khoa học Bộ luật tố lung kink sw Vigl Nam, GS.1S Va Khánh Vinh chủ biên, Nxb Công an nhân dân, Hà Nội, 2004. Bình luận khoa. học Rộ luật tổ rụng hình sự, Th.S Dinh Văn Quế, Nxb Tủng hợp thành phổ TIŠ Chí Minh, 2007. Luan văwNgười tiễn hành tô tụng trong Tóa ân nhân đân theo luật tổ tụng kinh sự Việt Nam, Nguyễn Thị Diệu Liền, Khoa luậi, Dai hoc Quéc pia Ha Nội.

Bên cạnh đỏ cũng, có những giáo trảnh luật tổ tụng hình sự cúa trường, Dại học Luật Hà Nội, Dại học quốc gia Hà Nội, các sách chuyên khảo đều có những chương riếng viết về cơ quan tiễn hành Ub lung vit người tiễn hành tổ tụng, Trên chuyên trang của bảo pháp luật hình sự, tố rụng trình sự có rất nhiễu bài viết cña các tác giả liên quan đến cơ quan tiễn hành tổ tmg và người tiến hành tố tịme, Thục trạng và một số kiến nghị nhằm nâng. cao chất lượng, tranh tụng tại phiên lòa. Giáo trình pháp luật nước ngoài cũng có những chương viếL về những vấn để liên quan. Trong cuỗn giáo trình giới thiện hệ thống pháp luật Hoa Kỳ tại chương, 7 14 hài viết vẻ các thẩm phản liên bang, Qua quá trỉnh tham khảo trên đây cho thấy ở trong nước và ngoài nước đã có một số công trình nghiền cửu về người tiến hành tế tụng, cơ quan tiên thành tổ tụng nhưng mới chỉ đừng lại ở mức độ chung, và chưa khải quát được người tiên hành tổ mg hình sự trong Tòa án nhân đân ớ một sỗ công trinh nghiên cứu hay một 36 bai vidi.

Năm 2015 Bộ luật tổ tụng hình sự Việt Nam ra đời thi hiện nay chua có công trình nghiên cứu nảo về người tiên hành tố tụng theo quy dịnh mới của Bộ Iật tô tựng hinh sự năm 2015. Bộ luật này đã thêm người tiến tô tụng lá 'Thâm tra viên và tăng thẩm quyền cửa cho miột số người liên hành Lỗ Lụng Tỉnh sự trong Toä án. tác giả chọn đề tải này để nghiên cứu nhằm làm. TẾ các vấn để về lý luận chung cũng rine quy định của pháp luật Việt Nam hiện hành về vị lrí, nhiệm vụ, quyền hạn của người tiến hành tố tịmg irơng, Tòa án.

Bên cạnh đó tác giả nghiên cứu những quy định về người tiên hành tổ tưng hình sự trong, Tòa án ở một sô nước trên thẻ giới dé thây được chúng ta học tập và Hiễp thu những kiến thửc của thế giới nhằm hoàn thiên hơn Bộ Hật tế tụng hình sự của Việt Nam Để Lài "Người tiễn hành tô Lụng trong 'Loà án nhận dân theo Hộ luật tố tụng hình sự Việt Nam năm 2015 theo Bộ luật hiện nay là để tải mang tỉnh cấp thiết, đôi hối tinh khách quan, vửa có lý luận, vừa có thực tiễn. Mục đích, nhiệm vn nghiên củu của để tài 3. Mực dich Để tải được nghiên cứu hướng tới mục đích làm sáng tỏ một sử vấn đề lý Tận, thực tiễn về vị trị, vai trỏ, quyển hạn của người tiền hành tổ rựng, trong. Wa am, thông qua đó đưa xa giải pháp hoàn thiện pháp luật và nâng cao chất lượng hoạt động Lỗ tụng của những nguời này trong quá trình xéi xử giải quyết vụ án hình sự.

Nhiệm vụ 'Tử mục đích nêu trên, luận văn đẻ ra những nhiệm vụ cụ thể như sau: Khái quảt được những vấn đề lý luận cơ bản về khái niệm, vị tr, vai trỏ, nhiệm vn, quyển hạn của người tiên hành tổ tụng trong, co quan Toa An. uy định của pháp luật Việt Nam, nhất là quy định cha Bộ Ht tổ tịng Tỉnh sự nămn 2015 về vị tr, vai trỏ, quyền hạn. trách nhiệm cửa người tiên hành tổ tựng trong Toa an. ‘Thue trang áp dụng các quy đỉnh cũa Bộ luật tổ tnng hình sự về vị trị, vai trỏ, nhiệm vn, quyển hạn của người tiên hành tổ tựng Irong Toà án.

luật Đại học Quốc gia Hà Nội. Hoàn tiện nguyên tác Lhẩm phán và Hội thấm xét xứ độc lập và chí tuân theo pháp luật” trong tổ tụng hình sự.8 Nguyễn Ngọc Chỉ, Dăm bảo sự võ từ cũa người tiễn hành !ổ tụng trong tổ tụng hình sự.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ