Luận văn nghiên cứu xác định một số thông số làm việc của máy ép viên phân vi sinh theo nguyên lý con lăn khuôn phẳng

Nghiên cứu xác định thông số làm việc của máy ép viên phân vi sinh theo nguyên lý con lăn khuôn phẳng, tối ưu hóa hiệu suất và chất lượng sản phẩm.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Kỹ Thuật Cơ Khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ Kỹ Thuật

2016

105
5
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tổng quan về phân vi sinh và công nghệ sản xuất phân vi sinh dạng viên

1.1.1. Tổng quan về phân vi sinh

1.1.2. Khái niệm về phân bón vi sinh

1.1.3. Ưu, nhược điểm của phân vi sinh

1.1.4. Công nghệ sản xuất phân vi sinh

1.1.4.1. Quá trình sản xuất phân vi sinh
1.1.4.2. Sơ đồ quy trình công nghệ sản xuất phân vi sinh
1.1.4.3. Các công đoạn của quy trình sản xuất phân vi sinh

1.1.5. Các dạng viên nén

1.1.6. Thực trạng ép phân vi sinh hiện nay

1.1.6.1. Các công trình về máy ép viên
1.1.6.1.1. Máy ép khuôn phẳng
1.1.6.1.2. Máy ép khuôn vành
1.1.6.1.3. Máy ép viên sử dụng trục vít
1.1.6.1.4. Máy ép viên trục ngang khuôn vòng con lăn
1.1.6.1.5. Máy ép viên trục đứng khuôn phẳng con lăn
1.1.6.2. Ý kiến thảo luận

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2.2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2.2. Phạm vi nghiên cứu

2.3. Dữ liệu nghiên cứu

2.4. Nội dung nghiên cứu. Nghiên cứu lý thuyết

2.5. Nghiên cứu thực nghiệm

2.6. Phương pháp nghiên cứu

2.6.1. Phương pháp nghiên cứu lý thuyết

2.6.1.1. Phương pháp kế thừa
2.6.1.2. Phương pháp tiếp cận
2.6.1.3. Phương pháp giải tích toán học

2.6.2. Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

2.6.2.1. Phương pháp đo đạc thực nghiệm
2.6.2.2. Phương pháp quy hoạch thực nghiệm
2.6.2.3. Phương pháp xử lý số liệu thực nghiệm
2.6.2.4. Phương pháp tối ưu hóa
2.6.2.5. Phương pháp giải các bài toán tối ưu hóa

2.6.3. Phương pháp đo độ bền viên

2.7. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài

3. CHƯƠNG 3: CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA ĐỀ TÀI

3.1. Cơ sở lý thuyết của quá trình ép viên

3.2. Ưu, nhược điểm của viên ép

3.3. Một số đặc điểm và yêu cầu kỹ thuật của viên

3.4. Quá trình tạo phôi kết dính và các phương pháp tạo viên

3.4.1. Cơ sở của quá trình tạo phôi kết dính

3.4.2. Các quá trình keo xảy ra khi gia nhiệt và ẩm

3.4.3. Các phương pháp tạo viên

3.5. Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng của viên

3.5.1. Số vòng quay của khuôn – Tốc độ của khuôn

3.5.2. Đường kính, chiều dày và lỗ khuôn

3.5.3. Khe hở trục con lăn và khuôn, góc giữa khuôn và con lăn

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Kết quả tính toán thiết kế

4.1.1. Các số liệu thiết kế ban đầu

4.1.2. Mô hình và nguyên lý máy ép viên con lăn khuôn phẳng

4.1.3. Tính toán thiết kế

4.2. Kết quả chế tạo

4.3. Kết quả thực nghiệm

4.3.1. Khảo nghiệm sơ bộ đánh giá khả năng làm việc của máy

4.3.2. Nghiên cứu thực nghiệm

4.3.2.1. Xác định các chỉ tiêu nghiên cứu đầu ra của bài toán hộp
4.3.2.2. Giới hạn các thông số nghiên cứu thực nghiệm
4.3.2.3. Phát biểu bài toán hộp đen
4.3.2.4. Thực nghiệm đơn yếu tố
4.3.2.5. Quy hoạch thực nghiệm
4.3.2.6. Xác định tâm và bước biến thiên của các yếu tố
4.3.2.7. Xây dựng ma trận thực nghiệm
4.3.2.8. Kết quả quy hoạch thực nghiệm và xử lý số liệu

4.3.3. Nghiên cứu chất lượng viên phân

4.3.4. Nghiên cứu mức tiêu thụ điện năng riêng cho quá trình ép viên

4.3.5. Xác định các thông số làm việc của máy ép viên phân

4.3.6. Bài toán tối ưu đa mục tiêu

4.3.6.1. Kết quả giải bài toán tối ưu

4.3.7. Ý kiến thảo luận

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

1.1. Kiến nghị

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Phụ lục 1. Một số hình ảnh thực hiện đề tài

Phụ lục 2. Kết quả thực nghiệm và xử lý số liệu

Phụ lục 3. Kết quả giải bài toán tối ưu

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Máy Ép Viên Phân Vi Sinh Giới Thiệu

Phân bón đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp dinh dưỡng cho cây trồng, tăng năng suất và cải thiện chất lượng nông sản. Phân vi sinh, với nguồn gốc hữu cơ, mang lại nhiều lợi ích cho đất và cây. Tuy nhiên, việc sử dụng phân vi sinh dạng bột hoặc lỏng còn nhiều hạn chế về hiệu quả sử dụng và bảo quản. Do đó, việc tạo viên phân vi sinh là một giải pháp tối ưu. Có hai phương pháp chính để tạo viên phân: vo viên và ép viên. Phương pháp ép viên cho độ bền viên cao hơn, nhưng đòi hỏi công nghệ và thiết bị phức tạp hơn. Luận văn này tập trung vào nghiên cứu và xác định các thông số làm việc của máy ép viên phân vi sinh theo nguyên lý con lăn khuôn phẳng.

1.1. Ưu Điểm và Hạn Chế của Phân Vi Sinh

Phân vi sinh có nhiều ưu điểm như tăng năng suất cây trồng, giảm thiểu ô nhiễm hóa chất, cải tạo đất, và giá thành hợp lý. Tuy nhiên, phân vi sinh cũng có những nhược điểm nhất định như cần bón lót với liều lượng thích hợp, bón phân thủ công có thể gây mất mỹ quan và phát tán mùi hôi. Điều kiện bảo quản cũng nghiêm ngặt hơn so với phân bón hóa học.

1.2. Các Phương Pháp Tạo Viên Phân Vi Sinh Hiện Nay

Có hai phương pháp chính để tạo viên phân vi sinh là phương pháp vo viên và phương pháp ép viên. Viên phân được sản xuất bằng phương pháp vo viên cho độ bền viên kém hơn so với viên phân được sản xuất bằng phương pháp ép viên. Phương pháp vo viên lại có ưu điểm so với phương pháp ép viên là cấu tạo thiết bị tạo viên đơn giản, năng suất cao, chi phí năng lượng riêng thấp hơn.

II. Thách Thức Sản Xuất Viên Phân Vi Sinh Khó Khăn

Sản xuất viên phân vi sinh đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt là tính chất vật lý của nguyên liệu. Phân vi sinh thường có độ dính cao, dễ vón cục và hệ số ma sát lớn, gây khó khăn cho quá trình ép viên. Các nguyên lý ép viên truyền thống như ép bằng piston, trục vít, trục cán, hoặc con lăn khuôn vòng còn nhiều hạn chế. Các vấn đề thường gặp bao gồm hiện tượng trượt vật liệu, độ bền viên không đồng đều, và khó kiểm soát kích thước viên. Do đó, cần có một giải pháp ép viên hiệu quả hơn, phù hợp với đặc tính của phân vi sinh. Luận văn này đề xuất nghiên cứu máy ép viên theo nguyên lý con lăn khuôn phẳng để giải quyết những thách thức trên.

2.1. Đặc Tính Vật Lý Của Nguyên Liệu Ép Viên Phân Vi Sinh

Hỗn hợp phân bón vi sinh có độ ẩm lớn làm lực liên kết giữa các phần tử trong cho hỗn hợp phân trong vùng nén ép nhỏ hơn lực ma sát giữa lỗ khuôn và bề mặt viên trong lỗ khuôn. Do độ dính cao, hỗn hợp bị trượt nhiều trên bề mặt con lăn ép, nên tạo nên lực ép nhỏ.

2.2. Các Hạn Chế Của Máy Ép Viên Truyền Thống

Ở máy ép viên kiểu cối vòng - con lăn, khi hỗn hợp ép có độ dính cao, hỗn hợp bị trượt nhiều trên bề mặt con lăn ép, nên tạo nên lực ép nhỏ. Máy ép viên kiểu khuôn vòng cánh quay có cấu tạo đơn giản, lực ép thấp đòi hỏi bán kính cong của cánh quay phải chính xác nên yêu cầu công nghệ chế tạo cao.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Xác Định Thông Số Máy Ép Viên

Nghiên cứu này sử dụng kết hợp phương pháp lý thuyết và thực nghiệm để xác định các thông số làm việc của máy ép viên phân vi sinh theo nguyên lý con lăn khuôn phẳng. Phương pháp lý thuyết bao gồm kế thừa các kết quả nghiên cứu trước đó, tiếp cận vấn đề một cách hệ thống, và sử dụng giải tích toán học để mô hình hóa quá trình ép viên. Phương pháp thực nghiệm bao gồm đo đạc các thông số vật liệu và thiết bị, quy hoạch thực nghiệm để thu thập dữ liệu, xử lý số liệu bằng các phương pháp thống kê, và tối ưu hóa các thông số làm việc để đạt được hiệu quả ép viên tốt nhất.

3.1. Phương Pháp Nghiên Cứu Lý Thuyết

Phương pháp nghiên cứu lý thuyết bao gồm phương pháp kế thừa, phương pháp tiếp cận, và phương pháp giải tích toán học. Phương pháp kế thừa được sử dụng để tận dụng các kiến thức và kinh nghiệm đã có trong lĩnh vực ép viên. Phương pháp tiếp cận được sử dụng để xác định các yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quá trình ép viên. Phương pháp giải tích toán học được sử dụng để xây dựng các mô hình toán học mô tả quá trình ép viên.

3.2. Phương Pháp Nghiên Cứu Thực Nghiệm

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm bao gồm phương pháp đo đạc thực nghiệm, phương pháp quy hoạch thực nghiệm, phương pháp xử lý số liệu thực nghiệm, và phương pháp tối ưu hóa. Phương pháp đo đạc thực nghiệm được sử dụng để thu thập dữ liệu về các thông số của quá trình ép viên. Phương pháp quy hoạch thực nghiệm được sử dụng để thiết kế các thí nghiệm một cách khoa học và hiệu quả. Phương pháp xử lý số liệu thực nghiệm được sử dụng để phân tích dữ liệu và rút ra các kết luận. Phương pháp tối ưu hóa được sử dụng để tìm ra các thông số làm việc tối ưu của máy ép viên.

3.3. Vật Liệu và Thiết Bị Đo Lường

Các thiết bị đo đạc được sử dụng trong nghiên cứu này bao gồm thước kẹp, đồng hồ đo số vòng quay, đồng hồ bấm giây, thiết bị đo nhiệt độ, cân đĩa và cân điện tử. Các thiết bị này được sử dụng để đo các thông số như kích thước, tốc độ, nhiệt độ, và khối lượng của vật liệu và sản phẩm trong quá trình ép viên.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Các Thông Số Làm Việc Máy Ép Viên

Nghiên cứu đã xác định được các thông số làm việc quan trọng của máy ép viên phân vi sinh theo nguyên lý con lăn khuôn phẳng, bao gồm tốc độ quay của khuôn, khe hở giữa con lăn và khuôn, và lượng cấp liệu. Kết quả thực nghiệm cho thấy các thông số này ảnh hưởng đáng kể đến độ bền của viên phân và mức tiêu thụ điện năng riêng. Bằng cách tối ưu hóa các thông số này, có thể đạt được chất lượng viên phân tốt nhất với chi phí năng lượng thấp nhất. Mô hình máy ép viên con lăn khuôn phẳng đã được xây dựng và thử nghiệm, cho thấy khả năng làm việc hiệu quả trong sản xuất viên phân vi sinh.

4.1. Ảnh Hưởng Của Tốc Độ Quay Khuôn Đến Chất Lượng Viên

Tốc độ quay của khuôn có ảnh hưởng lớn đến độ bền viên và năng suất của máy. Tốc độ quay quá cao có thể làm giảm độ bền viên do thời gian ép không đủ, trong khi tốc độ quay quá thấp có thể làm giảm năng suất.

4.2. Ảnh Hưởng Của Khe Hở Con Lăn Và Khuôn

Khe hở giữa con lăn và khuôn cũng là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến chất lượng viên. Khe hở quá lớn có thể làm viên bị xốp, trong khi khe hở quá nhỏ có thể gây quá tải cho máy.

4.3. Ảnh Hưởng Của Lượng Cấp Liệu Đến Hiệu Suất

Lượng cấp liệu cũng cần được điều chỉnh phù hợp để đảm bảo hiệu suất ép viên tốt nhất. Lượng cấp liệu quá nhiều có thể gây tắc nghẽn, trong khi lượng cấp liệu quá ít có thể làm giảm năng suất.

V. Tối Ưu Hóa Bài Toán Đa Mục Tiêu Cho Máy Ép Viên

Bài toán tối ưu hóa đa mục tiêu được đặt ra để tìm kiếm sự cân bằng giữa độ bền viên và mức tiêu thụ điện năng. Kết quả cho thấy có một vùng các thông số làm việc tối ưu, trong đó cả hai mục tiêu đều đạt được kết quả tốt. Việc lựa chọn thông số cụ thể trong vùng này phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của sản xuất, ví dụ như ưu tiên độ bền viên hơn hoặc tiết kiệm năng lượng hơn. Các kết quả tối ưu hóa này cung cấp cơ sở khoa học cho việc điều chỉnh máy ép viên trong thực tế sản xuất.

5.1. Xác Định Hàm Mục Tiêu Cho Bài Toán Tối Ưu

Bài toán tối ưu hóa có hai hàm mục tiêu chính là độ bền viên (Cb) và mức tiêu thụ điện năng riêng (Se). Cả hai hàm này đều cần được tối ưu hóa để đạt được hiệu quả sản xuất tốt nhất.

5.2. Giải Bài Toán Tối Ưu Sử Dụng Phương Pháp...

Các phương pháp tối ưu hóa khác nhau có thể được sử dụng để giải bài toán này, bao gồm phương pháp quy hoạch thực nghiệm và các thuật toán tối ưu hóa đa mục tiêu.

5.3. Kết Quả Tối Ưu và Đề Xuất Thông Số

Kết quả của bài toán tối ưu cung cấp một vùng các thông số làm việc tối ưu, trong đó cả hai mục tiêu đều đạt được kết quả tốt. Các thông số cụ thể cần được lựa chọn dựa trên yêu cầu cụ thể của sản xuất.

VI. Kết Luận Kiến Nghị Ứng Dụng Máy Ép Viên

Nghiên cứu đã thành công trong việc xác định các thông số làm việc của máy ép viên phân vi sinh theo nguyên lý con lăn khuôn phẳng. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho việc thiết kế, chế tạo, và vận hành máy ép viên phân vi sinh hiệu quả. Các kiến nghị được đưa ra bao gồm tiếp tục nghiên cứu các yếu tố khác ảnh hưởng đến quá trình ép viên, thử nghiệm máy ép viên trong điều kiện sản xuất thực tế, và phát triển các quy trình sản xuất viên phân vi sinh chất lượng cao.

6.1. Đề Xuất Ứng Dụng Kết Quả Nghiên Cứu

Kết quả nghiên cứu có thể được ứng dụng trong việc thiết kế, chế tạo, và vận hành máy ép viên phân vi sinh hiệu quả. Các thông số làm việc tối ưu có thể được sử dụng để điều chỉnh máy ép viên trong thực tế sản xuất.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo

Các hướng nghiên cứu tiếp theo bao gồm tiếp tục nghiên cứu các yếu tố khác ảnh hưởng đến quá trình ép viên, thử nghiệm máy ép viên trong điều kiện sản xuất thực tế, và phát triển các quy trình sản xuất viên phân vi sinh chất lượng cao.

28/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Tổng quan về phân vi sinh và công nghệ sản xuất phân vi sinh dạng viên 1. Tổng quan về phân vi sinh 1. Khái niệm về phân bón vi sinh: - Phân bón là thức ăn do con người bổ sung cho cây trồng.

Trong phân bón chứa nhiều chất dinh dưỡng cho cây như: đạm (N), lân (P), kali (K) và các nguyên tố vi lượng. - Phân bón vi sinh là sản phẩm chứa các vi sinh vật sống tồn tại dưới dạng tế bào sinh dưỡng hay bào tử, các vi sinh vật này đã qua tuyển chọn có mật độ phù hợp thích nghi với môi trường sống. Phân vi sinh không gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe con người, động thực vật, môi trường sinh thái và chất lượng nông sản.1: Một số sản phẩm phân vi sinh trên thị trường 1. Ưu, nhược điểm của phân vi sinh * Ưu điểm: - Tăng năng suất cây trồng lên rất nhiều.

5 - Ít gây nhiễm độc hóa chất trong các loại nông sản thực phẩm so với sử dụng phân bón hóa học. - Góp phần quan trọng trong việc cải tạo đất, đáp ứng cho một nền nông nghiệp hữu cơ bền vững, xanh sạch và an toàn. - Giá thành phù hợp với sản xuất nông nghiệp. - Có thể sản xuất được tại địa phương và giải quyết được việc làm cho một số lao động, ngoài ra cũng giảm được một phần chi phí ngoại tệ nhập khẩu phân hóa học.

* Nhược điểm: - Phân hữu cơ vi sinh là loại phân bón được sử dụng chủ yếu để bón lót với liều lượng thích hợp. - Việc bón phân thường ở dạng thủ công và lộ thiên tạo sự phản cảm về mỹ quan và phát tán mùi hôi. - Điều kiện bảo quản nghiêm ngặt. Công nghệ sản xuất phân vi sinh dạng viên 1.Quá trình sản xuất phân vi sinh: Quá trình sản xuất phân vi sinh thực chất là quá trình biến đổi sinh hóa các nguyên liệu dưới tác động của vi sinh vật trong điều kiện hiếm khí.

Kết quả của quá trình này là nguyên liệu ban đầu được chuyển hóa thành mùn hữu cơ vi sinh. Phân vi sinh là hỗn hợp than bùn đã qua xử lý và các chế phẩm vi sinh hay thành phần vô cơ khác. Công nghệ sản xuất phân vi sinh không phức tạp, nó bao gồm hai quá trình chủ yếu là quá trình sinh học và cơ học. Các quá trình cơ học trong sản xuất phân vi sinh gồm có nghiền, sàng phân loại và định lượng tạo hỗn hợp, tạo viên.

Trong quá trình sản xuất, để sản phẩm đạt yêu cầu về thành phần dinh dưỡng cho cây, giá thành thấp cần 6 phải cơ giới hóa, tự động hóa và lựa chọn chế phẩm vi sinh vật tốt dùng ủ phân. Than bùn và các phế thải chăn nuôi được ủ lên men trong vòng từ 6-8 ngày, nghiền mịn, sàng phân loại rồi phối trộn thêm N, P, K; các thành phần vi lượng, trung lượng. Hỗn hợp này được chuyển qua máy ép viên để tạo viên có dạng hình trụ. Sản phẩm được sấy khô rồi đóng bao, với trọng lượng từ (20 – 50) kg.

Sơ đồ quy trình công nghệ sản xuất phân vi sinh Than bùn, khử mùi Phơi khô Ủ lên men phân giải Nghiền Bổ sung vi sinh vật chỉ định, vi Phối trộn thành phẩm lượng sản xuất Ép viên (vo viên) Sấy khô Đóng bao Hình 1. Sơ đồ quy trình sản xuất phân vi sinh. 7 Các công đoạn của quy trình sản xuất phân vi sinh: Công đoạn 1: Từ than bùn, phế liệu hữu cơ thực vật là các thành phần chính trong nguyên liệu sản xuất phân vi sinh được xử lý sơ bộ như phơi, khử mùi (bằng chế phẩm vi sinh vật) nhằm khử bớt bitum (có trong than bùn), phân loại bỏ đá, thủy tinh, nhựa (có trong bùn cặn) và làm cho các nguyên liệu có độ mịn tương ứng, phù hợp cho trộn và ủ phân. Than bùn để sản xuất phân vi sinh Công đoạn 2: Ủ than bùn với phế thải chăn nuôi.

Trong quá trình ủ, hoạt động của các loài vi sinh làm phân huỷ các chất có hại và khoáng hoá các chất hữu cơ tạo thành chất dinh dưỡng cho cây. Ủ than bùn với phế thải chăn nuôi 8 Công đoạn 3: Nghiền hỗn hợp để sản phẩm đạt độ mịn Hình 1. Máy nghiền phân vi sinh Công đoạn 4: Bổ sung vi lượng, phối trộn nguyên liệu thành phẩm Hình1. Máy trộn phân vi sinh Công đoạn 5: Tùy vào mục đích sử dụng của sản phẩm bón cho từng loại cây trồng mà phân được vo viên hay sử dụng dạng bột.

Máy vo viên phân vi sinh 9 Công đoạn 6: Sấy phân vi sinh trong thùng quay Hình 1. Máy sấy phân vi sinh Công đoạn 7: Định lượng với trọng lượng từ 50 kg và đóng gói thành phẩm Hình 1. Thiết bị đóng gói 1. Các dạng viên nén - Viên nén được sản xuất từ phế phẩm nông nghiệp và thực phẩm như trấu, rơm, lõi ngô, bã sắn, vỏ cà phê, bã mía… 10 - Viên nén được sản xuất từ phụ phế phẩm của ngành chế biến gỗ và lâm nghiệp như mùn cưa, dăm gỗ, gỗ cành… - Viên nén được sản xuất từ rác thải khó phân hủy.

Các loại viên nén sản xuất từ nguyên liệu khác nhau Dựa vào hình dạng và kích thước, viên nén có nhiều hình dạng khác nhau, đường kính từ (4 - 25)mm. Dạng bánh Dạng viên Dạng thanh Hình 1. Các loại hình dạng của viên nén 11 1. Thực trạng ép phân vi sinh hiện nay Hiện nay có một số máy ép viên phân vi sinh đã được nghiên cứu.

Mặc dù, những nghiên cứu đã thu được kết quả bước đầu, nhưng chúng chưa đầy đủ và có hệ thống, đặc biệt các kết quả nghiên cứu chưa được phổ biến và áp dụng rộng rãi trong sản xuất, nghiên cứu và sản xuất ở nước ta vẫn chưa được gắn kết chặt chẽ là những nguyên nhân làm giảm ý nghĩa khoa học, thực tiễn của các đề tài nghiên cứu. Ở máy ép viên kiểu cối (khuôn) vòng - con lăn [11], khi hỗn hợp ép có độ dính cao, hỗn hợp bị trượt nhiều trên bề mặt con lăn ép, nên tạo nên lực ép nhỏ. Vì vậy trong công nghệ sản xuất phân bón vi sinh dạng viên ít sử dụng nguyên lý ép viên kiểu cối vòng - con lăn. Việc thay thế con lăn bằng cánh gạt đã khắc phục cơ bản hiện tượng trượt hỗn hợp trên bề mặt tạo lực ép viên.

Nhược điểm này làm viên phân bón có độ bền và kích thước viên không đồng đều, làm ảnh hưởng đến chất lượng viên phân và không thỏa mãn yêu cầu của người tiêu dùng cũng như yêu cầu kỹ thuật nông học. Do đặc điểm kết cấu, nên không thể bố trí dao cắt viên theo yêu cầu kích thước. Hỗn hợp phân bón vi sinh có độ ẩm lớn làm lực liên kết giữa các phần tử trong cho hỗn hợp phân trong vùng nén ép nhỏ hơn lực ma sát giữa lỗ khuôn và bề mặt viên trong lỗ khuôn. Máy ép viên kiểu khuôn vòng cánh quay [10] có cấu tạo đơn giản, lực ép thấp đòi hỏi bán kính cong của cánh quay phải chính xác nên yêu cầu công nghệ chế tạo cao.

12 Với máy ép kiểu lô ép ngoài thì viên phân bị ba via khi khuôn mòn, hay máy ép kiểu cối chày thì việc nâng cao năng suất vẫn còn nhiều hạn chế. Từ những vấn đề còn tồn tại trên, việc nghiên cứu máy ép viên kiểu con lăn khuôn phẳng vừa khắc phục những nhược điểm trên vừa có năng suất cao đáp ứng nhu cầu sử dụng phân bón dạng viên hiện nay. Các công trình về máy ép viên 1. Máy ép khuôn phẳng: Máy ép khuôn phẳng được thiết kế khoảng đầu thế kỉ 20 để sản xuất thức ăn cho gia súc.

Kích thước của máy ép khuôn phẳng nói chung khá nhỏ gọn so với máy ép khuôn vành nhờ kết cấu điều khiển đơn giản. Vì vậy thiết kế máy ép khuôn phẳng được sử dụng nhiều hơn cho các loại máy ép viên nhỏ. Bộ phận làm việc của máy ép khuôn phẳng gồm 2 thành phần chính: khuôn và con lăn. Khi máy làm việc luôn có chuyển động tương đối giữa khuôn và con lăn ( khuôn quay thì con lăn cố định, hoặc khuôn cố định thì con lăn quay).

Vật liệu ép (được cấp từ trên xuống qua phễu nạp liệu) sẽ được nén một cách tự nhiên thành dạng viên ép hình trụ thông qua các lỗ trên khuôn. * Ưu điểm: + Kết cấu đơn giản, dễ sử dụng, vận hành. + Kích thước nhỏ gọn, khối lượng nhỏ nên không chiếm nhiều diện tích và dễ dàng di chuyển cũng như lau chùi, bảo dưỡng. * Nhược điểm + Con lăn nhanh bị mòn trong quá trình làm việc.

+ Chất lượng sản phẩm không đồng đều.12: Máy ép khuôn phẳng 1. Máy ép khuôn vành Là một trong hai kiểu thiết kế phổ biến của máy ép viên , thiết kế máy ép khuôn vành bắt đầu phát triển những năm 1950. Khác với máy ép khuôn phẳng, máy ép khuôn vành luôn được sử dụng để sản xuất viên hàng loạt lớn hoặc hàng khối. Máy ép khuôn vành không phổ biến như máy ép khuôn phẳng vì giá cao và kết cấu phức tạp, nhưng nó có lợi thế vượt trội so với máy ép khuôn phẳng trong sản xuất viên hàng loạt lớn.

Bộ phận làm việc của máy ép khuôn vành bao gồm khuôn ép hình vành khăn được đặt thẳng đứng và con lăn được đặt phía trong của mặt khuôn. Nói cách khác các con lăn là một phần của khuôn. Khi làm việc khuôn quay, các con lăn được cố định sẽ chuyển động theo nhờ ma sat giữa các bề mặt tiếp xúc. Một ống nạp liệu được sử dụng để cấp vật liệu ép từ bộ phận trộn vào cửa khuôn.

Hầu hết các loại máy ép viên khuôn vành chỉ có 2 con lăn, tuy nhiên cũng có 1 vài máy có thể thiết kế 3 hoặc 4 con lăn. + Hao mòn sinh ra khi làm việc ít hơn so với máy ép khuôn phẳng. + Lực ép phân bố đều trên bề mặt làm việc nên đảm bảo chất lượng viên ép đồng đều. + Chất lượng viên ép tốt hơn.

14 * Nhược điểm:. + Kết cấu phức tạp so với máy ép khuôn phẳng. Không thích hợp với dạng sản xuất nhỏ, đơn lẻ. + Giá thành cao.

+ Cồng kềnh, khối lượng lớn, tính di động.13: Máy ép viên khuôn vành 1. Máy ép trục vít Nguyên liệu với độ ẩm thích hợp được nạp qua cửa nạp liệu, đồng thời động cơ điện truyền động cho trục vít ép, các bước vít thay đổi được tạo ra lực ép, ép nguyên liệu ra khỏi lỗ khuôn theo hình dạng nhất định trên khuôn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về các vấn đề liên quan đến việc bảo quản và xử lý vật chứng, đặc biệt là gỗ, trong quá trình giải quyết các vụ án hình sự liên quan đến vi phạm quy định về khai thác và bảo vệ rừng. Những điểm chính của tài liệu bao gồm quy trình bảo quản, các phương pháp xử lý vật chứng, và tầm quan trọng của việc tuân thủ quy định pháp luật trong việc bảo vệ tài nguyên rừng. Độc giả sẽ nhận được lợi ích từ việc hiểu rõ hơn về quy trình pháp lý và các biện pháp bảo vệ môi trường, từ đó nâng cao nhận thức về trách nhiệm cá nhân trong việc bảo vệ tài nguyên thiên nhiên.

Để mở rộng thêm kiến thức của bạn, hãy tham khảo tài liệu Bảo quản xử lý vật chứng là gỗ trong quá trình giải quyết vụ án hình sự về tội vi phạm quy định về khai thác bảo vệ rừng và lâm sản, nơi bạn có thể tìm hiểu sâu hơn về quy trình và các quy định liên quan. Ngoài ra, tài liệu Đánh giá tác dụng của bài thuốc phong thấp nk kết hợp điện châm điều trị hội chứng cổ vai cánh tay do thoái hóa cột sống cổ cũng có thể cung cấp cho bạn những thông tin bổ ích về các phương pháp điều trị liên quan đến sức khỏe, trong khi tài liệu Tổng hợp vật liệu graphene poly vinylimidazole in dấu phân tử nhận biết chloramphenicol sẽ giúp bạn hiểu thêm về ứng dụng của vật liệu mới trong nghiên cứu và phát triển. Những tài liệu này không chỉ mở rộng kiến thức mà còn giúp bạn có cái nhìn đa chiều về các vấn đề liên quan.