Luận văn: Nghiên cứu OFDM và ứng dụng trong truyền hình số mặt đất DVB-T

Tìm hiểu công nghệ OFDM và vai trò chủ chốt trong truyền hình số DVB-T. Khám phá cách OFDM tối ưu chất lượng và độ ổn định tín hiệu.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ kỹ thuật

2014

75
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC TỪ VIET FAT

DANH MỤC BẢNG BIẾU

DANH MỤC HỈÌNH VẼ

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ

1.1. Giới thiệu chương

1.2. So lược về OFDM

1.3. Các khái niệm liên quan đến OFDM

1.3.1. Hệ thống đa sóng mang

1.3.2. Ghép kênh phân chia theo tần số FDM

1.4. Biểu diễn toán học của tín hiệu OFDM

1.5. Tạo sóng mang con sử dụng IFFT

1.6. Khoảng thời gian bảo vệ và mở rộng chu kỳ

1.7. Điều chế trong OFDM

1.7.1. Diễu ohé QPSK

1.7.2. Điều chế QAM

1.8. Hệ thông OFDM băng gốc

1.8.1. Sơ để hệ thống OFDM bãng g

1.8.2. Biểu điển tin hiệu

1.9. Đánh giá về kỹ thuật OFDM

1.9.1. Nhược điểm

1.10. Kết luận chương

2. CHƯƠNG 2: ƯỚC LƯỢNG KÊNH, ĐỒNG BỘ TRONG OFDM

2.1. Giới thiệu chương

2.2. Tổng quan về kênh vô tuyến

2.2.1. Bong mé va Fading chậm

2.2.2. Ảnh hưởng đa đường và Fading nhanh

2.2.3. Dé dich Doppler

2.2.4. Fading lya chon tin số và Fading phẳng

2.3. Mô hình kênh và ước lượng kênh

2.3.1. Ước lương kênh

2.3.2. Các phương pháp ước lượng kênh

2.4. Tổng quan về đồng bộ trong hệ thống OFDM

2.4.1. Nhận biết khung

2.4.2. Ước lượng khoảng dịch tấn số

2.4.3. Iảm duối lỗi thặng dư EOE

2.4.4. Động bộ thời gian

2.4.5. Đồng bộ tấn số

2.5. Kết luận chương

3. CHƯƠNG 3: ỨNG DỤNG OFDM TRONG TRUYỀN HÌNH SỐ MẶT ĐẤT DVB-T

3.1. Giới thiệu chương

3.2. Tổng quan về DVB-T

3.3. Phương php COFDM

3.4. Tín hiệu COFDM

3.5. Tổ chức kênh trong DVB-T

3.5.1. Phân chia kênh

3.5.2. Các sóng tang, phỤ con cinHeh He

3.5.3. Chèn khoảng bảo vệ

3.5.4. Bing b6 kénh tmyet

3.5.5. Tim hiệu tham số truyền 'LP8.er we Tl

3.5.6. Cấu trúc khung

3.6. Nâng cao chất lượng hệ thống OEDM bing BICM-LD

3.6.1. Bộ mã BICM truyền thẳng

3.6.2. Giải mã BICM truyền thống

3.6.3. Sự suy giảm chất lượng của IICM trên kênh Gauss

3.7. Kết luận chương

Tóm tắt kết quả của luận văn

Tạn chế cửa luận văn

Hướng mở của luận văn

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Luận văn nghiên cứu OFDM Tổng quan và ứng dụng DVB T

OFDM (Orthogonal Frequency Division Multiplexing) là một kỹ thuật điều chế đa sóng mang, chia kênh truyền dẫn thành nhiều kênh con trực giao nhau. Điều này giúp tăng hiệu quả sử dụng băng tần và chống nhiễu đa đường. Trong lĩnh vực truyền hình số mặt đất DVB-T, OFDM đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng tín hiệu và vùng phủ sóng rộng. Luận văn này tập trung vào việc nghiên cứu sâu về kỹ thuật OFDM và ứng dụng của nó trong hệ thống DVB-T, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu suất và độ tin cậy của hệ thống. Theo tài liệu gốc, luận văn này là một công trình nghiên cứu thực sự của cá nhân tác giả, dựa trên cơ sở nghiên cứu lý thuyết và thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Lê Dũng, thể hiện sự cam kết và trách nhiệm với toàn bộ nội dung nghiên cứu.

1.1. Tổng quan hệ thống truyền hình số mặt đất DVB T

Truyền hình số mặt đất DVB-T là một tiêu chuẩn quốc tế cho phép truyền tải tín hiệu truyền hình số qua sóng vô tuyến trên mặt đất. DVB-T cung cấp nhiều ưu điểm so với truyền hình tương tự, bao gồm chất lượng hình ảnh và âm thanh tốt hơn, khả năng truyền tải nhiều kênh hơn và các dịch vụ tương tác. OFDM là một thành phần cốt lõi của DVB-T, giúp hệ thống chống lại các ảnh hưởng tiêu cực của kênh truyền dẫn đa đường, vốn là một vấn đề lớn trong truyền dẫn mặt đất. Hệ thống này sử dụng băng tần DVB-T và bộ giải mã DVB-T để truyền tải nội dung.

1.2. Giới thiệu kỹ thuật điều chế OFDM trong DVB T

OFDM là một kỹ thuật điều chế đa sóng mang, trong đó tín hiệu được chia thành nhiều luồng dữ liệu song song và được điều chế trên các sóng mang con trực giao nhau. Điều này giúp giảm thiểu ảnh hưởng của fading chọn lọc tần số và tăng cường khả năng chống nhiễu. Kỹ thuật OFDM sử dụng biến đổi IFFT để tạo ra tín hiệu OFDM và biến đổi FFT để giải điều chế tín hiệu. Việc sử dụng OFDM trong DVB-T cho phép hệ thống đạt được hiệu suất phổ tần cao và khả năng chống nhiễu tốt.

1.3. Ưu điểm và nhược điểm của OFDM trong truyền hình số

Ưu điểm của OFDM bao gồm khả năng chống nhiễu đa đường tốt, hiệu suất phổ tần cao, và khả năng thích ứng với các điều kiện kênh truyền khác nhau. Nhược điểm của OFDM bao gồm độ nhạy cao với lỗi đồng bộ tần số và thời gian, cũng như vấn đề về tỉ lệ công suất đỉnh trên công suất trung bình (PAPR). Việc giảm PAPR là một thách thức quan trọng trong thiết kế hệ thống OFDM. Nghiên cứu và phân tích hiệu năng OFDM trong DVB-T cần được thực hiện để đảm bảo chất lượng truyền dẫn.

II. Phân tích kênh truyền dẫn OFDM và các vấn đề đồng bộ hóa

Kênh truyền dẫn trong hệ thống OFDM thường chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố như fading đa đường, nhiễu và hiệu ứng Doppler. Các yếu tố này có thể gây ra suy giảm chất lượng tín hiệu và làm giảm hiệu suất của hệ thống. Việc ước lượng kênh chính xác và thực hiện đồng bộ hóa tần số và thời gian là rất quan trọng để đảm bảo hoạt động ổn định của hệ thống OFDM. Luận văn này đi sâu vào phân tích các đặc tính của kênh truyền dẫn và đề xuất các phương pháp ước lượng kênh và đồng bộ hóa hiệu quả.

2.1. Mô hình kênh truyền dẫn đa đường cho OFDM

Kênh truyền dẫn đa đường là một đặc trưng phổ biến trong truyền dẫn vô tuyến. Trong kênh truyền dẫn đa đường, tín hiệu được truyền từ nguồn đến đích thông qua nhiều đường đi khác nhau, mỗi đường đi có độ trễ và suy hao khác nhau. Điều này gây ra hiện tượng fadingISI (Inter-Symbol Interference), làm suy giảm chất lượng tín hiệu. Mô hình kênh truyền dẫn đa đường thường được mô tả bằng hàm đáp ứng xung kênh (Channel Impulse Response).

2.2. Các phương pháp ước lượng kênh trong hệ thống OFDM

Ước lượng kênh là quá trình xác định các tham số của kênh truyền dẫn. Các phương pháp ước lượng kênh phổ biến bao gồm sử dụng tín hiệu huấn luyện (training sequence) hoặc sử dụng các thuật toán ước lượng mù (blind estimation). Việc ước lượng kênh chính xác là rất quan trọng để giải điều chế tín hiệu OFDM một cách chính xác. Các phương pháp ước lượng kênh khác nhau có độ phức tạp và độ chính xác khác nhau.

2.3. Đồng bộ hóa tần số và thời gian trong hệ thống OFDM

Đồng bộ hóa tần số và thời gian là quá trình đảm bảo rằng tần số và thời gian của bộ phát và bộ thu OFDM là đồng bộ. Lỗi đồng bộ có thể gây ra ICI (Inter-Carrier Interference) và làm suy giảm chất lượng tín hiệu. Các phương pháp đồng bộ hóa phổ biến bao gồm sử dụng vòng khóa pha (Phase-Locked Loop - PLL) và các thuật toán ước lượng tần số và thời gian.

III. Ứng dụng kỹ thuật COFDM trong truyền hình số mặt đất DVB T

COFDM (Coded Orthogonal Frequency Division Multiplexing) là một biến thể của OFDM được sử dụng trong DVB-T. COFDM kết hợp OFDM với mã hóa kênh để tăng cường khả năng chống lỗi và cải thiện hiệu suất của hệ thống. Luận văn này trình bày chi tiết về cấu trúc của tín hiệu COFDM và các kỹ thuật mã hóa kênh được sử dụng trong DVB-T.

3.1. Cấu trúc tín hiệu COFDM trong DVB T Phân tích chi tiết

Tín hiệu COFDM trong DVB-T bao gồm nhiều sóng mang con trực giao nhau, mỗi sóng mang con mang một phần của dữ liệu. Dữ liệu được mã hóa bằng mã sửa sai (Forward Error Correction - FEC) để tăng cường khả năng chống lỗi. Tín hiệu COFDM cũng bao gồm các tín hiệu đồng bộ và tín hiệu pilot để hỗ trợ ước lượng kênh và đồng bộ hóa.

3.2. Các kỹ thuật mã hóa kênh và sửa lỗi trong DVB T

DVB-T sử dụng các kỹ thuật mã hóa kênh như mã chập (convolutional code) và mã Reed-Solomon để sửa lỗi. Mã chập được sử dụng để sửa các lỗi ngẫu nhiên, trong khi mã Reed-Solomon được sử dụng để sửa các lỗi bùng (burst errors). Việc sử dụng mã hóa kênh giúp tăng cường độ tin cậy của hệ thống DVB-T.

3.3. Chèn khoảng bảo vệ và giảm nhiễu xuyên kênh trong DVB T

Khoảng bảo vệ (Guard Interval - GI) là một khoảng thời gian được chèn vào giữa các ký hiệu OFDM để giảm thiểu ảnh hưởng của ISI. Khoảng bảo vệ thường là một bản sao của phần cuối của ký hiệu OFDM. Việc chèn khoảng bảo vệ giúp hệ thống DVB-T chống lại các ảnh hưởng tiêu cực của kênh truyền dẫn đa đường. Việc lựa chọn khoảng bảo vệ phù hợp là rất quan trọng để đạt được hiệu suất tối ưu.

IV. Nâng cao chất lượng hệ thống OFDM bằng BICM LDPC trong DVB T

Để nâng cao hơn nữa chất lượng hệ thống OFDM, luận văn này đề xuất sử dụng kỹ thuật BICM-LDPC (Bit-Interleaved Coded Modulation with Low-Density Parity-Check codes). BICM-LDPC là một kỹ thuật mã hóa và điều chế tiên tiến, kết hợp mã hóa LDPC với điều chế đa mức để đạt được hiệu suất cao và khả năng chống nhiễu tốt. Phân tích sự suy giảm chất lượng của BICM trên kênh Gauss cũng được đề cập.

4.1. Bộ mã BICM truyền thẳng Nguyên lý và ứng dụng

BICM (Bit-Interleaved Coded Modulation) là một kỹ thuật kết hợp mã hóa kênh với điều chế để cải thiện hiệu suất của hệ thống truyền thông. Trong BICM, các bit dữ liệu được mã hóa, sau đó được trộn (interleave) để phân tán các lỗi, và cuối cùng được ánh xạ vào các ký hiệu điều chế. Kỹ thuật này giúp hệ thống đạt được hiệu suất cao hơn so với các kỹ thuật mã hóa và điều chế truyền thống.

4.2. Giải mã BICM truyền thống Phương pháp và hiệu quả

Quá trình giải mã BICM bao gồm giải điều chế, giải trộn (deinterleaving) và giải mã kênh. Các thuật toán giải mã khác nhau có thể được sử dụng để giải mã kênh, tùy thuộc vào loại mã kênh được sử dụng. Hiệu quả của quá trình giải mã phụ thuộc vào chất lượng của tín hiệu nhận được và độ phức tạp của thuật toán giải mã.

4.3. Ứng dụng BICM LDPC trong truyền hình số Đánh giá hiệu năng

Việc sử dụng BICM-LDPC trong truyền hình số có thể cải thiện đáng kể chất lượng tín hiệu và vùng phủ sóng. Mã LDPC có khả năng sửa lỗi rất mạnh, đặc biệt là trong các điều kiện kênh truyền xấu. Kết hợp với kỹ thuật BICM, BICM-LDPC có thể đạt được hiệu suất gần giới hạn Shannon. Tuy nhiên, việc triển khai BICM-LDPC đòi hỏi độ phức tạp tính toán cao.

V. Mô phỏng và đánh giá hiệu năng hệ thống OFDM trong DVB T

Luận văn này sử dụng phần mềm mô phỏng để đánh giá hiệu năng của hệ thống OFDM trong môi trường DVB-T. Các thông số hệ thống như tỉ lệ lỗi bit (BER), tỉ lệ tín hiệu trên tạp âm (SNR) và vùng phủ sóng được đo và phân tích. Kết quả mô phỏng được sử dụng để xác nhận các phân tích lý thuyết và đánh giá tính khả thi của các giải pháp được đề xuất.

5.1. Mô phỏng OFDM bằng Matlab Simulink Hướng dẫn chi tiết

Phần mềm Matlab/Simulink là một công cụ mạnh mẽ để mô phỏng các hệ thống truyền thông. Luận văn này cung cấp hướng dẫn chi tiết về cách mô phỏng hệ thống OFDM bằng Matlab/Simulink, bao gồm các bước thiết lập hệ thống, cấu hình các tham số và thực hiện mô phỏng. Các khối chức năng có sẵn trong Simulink có thể được sử dụng để xây dựng mô hình hệ thống OFDM một cách nhanh chóng và dễ dàng.

5.2. Tính toán các thông số OFDM Công thức và ví dụ minh họa

Các thông số quan trọng của hệ thống OFDM bao gồm số lượng sóng mang con, khoảng cách giữa các sóng mang con, độ dài khoảng bảo vệ và tốc độ dữ liệu. Các công thức để tính toán các thông số này được trình bày chi tiết trong luận văn, kèm theo các ví dụ minh họa để giúp người đọc hiểu rõ hơn. Việc tính toán chính xác các thông số này là rất quan trọng để thiết kế hệ thống OFDM hoạt động hiệu quả.

5.3. Đánh giá hiệu năng So sánh với các kỹ thuật điều chế khác

Hiệu năng của hệ thống OFDM được so sánh với các kỹ thuật điều chế khác như QAM (Quadrature Amplitude Modulation) và PSK (Phase-Shift Keying). Các tiêu chí so sánh bao gồm tỉ lệ lỗi bit (BER), hiệu suất phổ tần và khả năng chống nhiễu. Kết quả so sánh cho thấy OFDM có nhiều ưu điểm so với các kỹ thuật điều chế truyền thống, đặc biệt là trong môi trường kênh truyền đa đường.

VI. Kết luận và hướng phát triển luận văn nghiên cứu OFDM DVB T

Luận văn này đã trình bày một nghiên cứu toàn diện về kỹ thuật OFDM và ứng dụng của nó trong truyền hình số mặt đất DVB-T. Các vấn đề liên quan đến kênh truyền dẫn, đồng bộ hóa và mã hóa kênh đã được phân tích và giải quyết. Kết quả nghiên cứu cho thấy OFDM là một kỹ thuật điều chế hiệu quả cho DVB-T, và các giải pháp được đề xuất có thể nâng cao chất lượng và hiệu suất của hệ thống. Hướng mở của luận văn tập trung vào tối ưu hóa hệ thống OFDM.

6.1. Tóm tắt kết quả đạt được trong luận văn nghiên cứu

Luận văn đã đạt được các kết quả quan trọng, bao gồm phân tích sâu về kỹ thuật OFDM và ứng dụng của nó trong DVB-T, đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu suất và độ tin cậy của hệ thống, và thực hiện mô phỏng để đánh giá hiệu năng của các giải pháp được đề xuất.

6.2. Các hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo về OFDM

Luận văn vẫn còn một số hạn chế, chẳng hạn như chưa xem xét đến các kỹ thuật giảm PAPR và các vấn đề liên quan đến triển khai thực tế. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào giải quyết các hạn chế này và khám phá các ứng dụng mới của OFDM trong các lĩnh vực khác.

6.3. Tiềm năng phát triển của công nghệ OFDM trong tương lai

Công nghệ OFDM có tiềm năng phát triển rất lớn trong tương lai, đặc biệt là trong các lĩnh vực như truyền thông di động, Internet of Things (IoT) và truyền hình số. Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc tối ưu hóa OFDM cho các ứng dụng cụ thể và khám phá các kỹ thuật mới để cải thiện hiệu suất và độ tin cậy của hệ thống.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BO GIAO DUC VA DAO TAO TRUONG DAI HOC BACH KHOA HA NOI BUI MINH QUYET NGHIEN CU'U OFDM VA UNG DUNG TRONG TRUYEN HINH SO MAT DAT DVB-T Chuyên ngành: Kỹ thuật truyền thông LUẬN VĂN THẠC SĨ KỸ THUẬT KY THUAT TRUYEN THONG NGUOI HUONG DAN KHOA HOC: TS. LE DUNG HA NOI-2014 MỤC LỤC MỤC LỤC. LỜI CAM ĐOAN. DANH MỤC CÁC TỪ VIET FAT.

DANH MỤC BẢNG BIẾU. DANH MỤC HỈÌNH VẼ LOI NOI DAU. TONG QUAN VE.1 Giới thiệu chương .2 So Inge vé OFDM .3 Các khái niệm én quan dén OFDM.1 Hệ thống da sỏng mang.2 Ghép kênh phân chia theo tân số FDM.4 Biểu điễn toän học của tin hiện OFDM.2 Tạo sóng mang con sử dụng IFFT - 20 1.5 Khoảng thời gian hảo vệ và mử rộng chủ kỳ 1.6 Điều chế trong OFDM.1 Diễu ohé QPSK .62 Điều ché QAM - - - mer 1.7 Hệ thông OFDM băng gốc 1.1 Sơ để hệ thống OFDM bãng g 28 1.2 Biểu điển tin hiệu - 7 - 28 1.8 Đánh gid vé ky thudt OFDM.82 Nhược điểm - eB 1.9 Kết luận chươn; 31 CHUONG 2 UGC LUONG KENH, BONG BO TRONG OFDM L 3.1 Giới thiệu chương.2 Tổng quan về kênh vô tuyến 3.2 Bong mé va Fading chậm.3 Ảnh hưởng đa đường và Fading nhanh.5 Dé dich Doppler .6 Fading lya chon tin số và Fading phẳng - 35 3.3 Mô hình kênh và ưức lượng kênh.2 Ước lương kênh.3 Các phương pháp ước lượng kênh BR 2.4 Tổng quan về dồng bộ trong hệ thống OFDM.1 Nhận biết khung.3 Ước lượng khoảng dịch tấn số 46 2.3 Iảm duối lỗi thặng dự EOE.4 Dộng bộ thời gian.5 Đông bộ lấn số.6 Kết luận chươn: CHƯƠNG 3. UNG DUNG OFDM TRONG TRUVEN HINH SO MAT BAT DVB-T 3.1 Giới thiệu chương 3.2 Tổng quan vé DVB-T.3 Phuong php COFDM 3.1 Tin higu COFDM.4 Tổ chức kênh trong DVB-T 3.1 Phân chia kênh 7 3.2 Các sóng tang, phỤ.

con cinHeh He eereerre —- 3.43 Chèn khoảng bảo vệ.4 Bing b6 kénh tmyet.5 Tim hiệu tham số truyền 'LP8.er we Tl 3.6 Câu trúc khung. - - - TB tờ LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoạn nội dưng trong luận văn “Nghiên cửu OFDM va img dung trong truyễn hình số mặt dit DVB-T” \a công trình nghiên cửu thực sự của cá nhân tôi, trên cơ sở nghiên cứu lý thuyết và thục hiện đưới sự hướng dẫn của TS. Lê Dũng Tôi xin chịu trách nhiệm với toàn bộ nội dung trong luận văn nảy. Học viên Bủi Minh Quyết 3.5 Nâng cao chất lượng hệ thống OEDM bing BICM-LD.1 Bộ mã BICM truyền thẳng.2 Giải mã BICM truyền thống - - 77 3.3 Sự suy giảm chất lượng của IICM trên kênh Gauss.6 Kết luận chương.

'Tóm tắt kết quả của luận văn. Tạn chế cửa luận văn Hướng mở của luận văi TÀI LIỆU THAM KHẢO PAPR Peak to Average Power Ratio Tỷ số công suất định trên công suất trung bình Personal Communication System Hệ thông thông tin cá nhân PCM Phase Code Modulation Điều chế xung mã PM Phase modulation Biéu ché pha PRS Psendo Random Sequence Chuỗi giả ngẫu nhiên. PSK Phase Shift Keying Khóa dịch pha Q QAM Quadrature Amplitude Modulation Điều chế biên vuông góc Qos Quality Of Service Chất lượng địch vụ QPSK Quadrature Phase Shift Keying Khóa dịch pha vuông góc s SER Symbol Error Rate Tỷ lệ lỗi mẫu tín hiệu Single Frequency Network Mang don tin sIR Signal to Interference Ratio Tỹ lệ tín hiệu trên nhiều SISO, Single Input Single Output Hé théng mét anten phat/thu SNR Signal to Noise Ratio Ty Ig tín hiệu trên tạp âm SSB Single Side Band Điều chế dơn biên Time Division Duplexing Song công phân chia theo thời gian TDMA Time Division Multiple Access Đa truy nhập phân chia theo LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoạn nội dưng trong luận văn “Nghiên cửu OFDM va img dung trong truyễn hình số mặt dit DVB-T” \a công trình nghiên cửu thực sự của cá nhân tôi, trên cơ sở nghiên cứu lý thuyết và thục hiện đưới sự hướng dẫn của TS. Lê Dũng Tôi xin chịu trách nhiệm với toàn bộ nội dung trong luận văn nảy.

Học viên Bủi Minh Quyết Direct Current (OTIz) Dong dién mét chiều DFT Discrete Fourier Transform Phép biến đổi Fourier TDET Tnverse Disorele Fourier Transform Phép biển dai ngược Fourier DRM Digital Radio Mondiale Tig thống phát thanh số đường đài DS-CDMA Direct Sequence Code Division Đa truy nhập phan chia theo Multiple Access ind diy trực tiếp DSP Digital Signal Processing Xử lý tín hiệu số DSSS Direct Sequence spread Spectrum Trãi phổ chuỗi trục tiếp DVB Digital Video Broadcasting 'Truyền hình số quảng bả DVB-C Digital Video Broadcasting — Cable Truyền hình số quảng bá cáp DVE-S Digital Video Broadcasting - Satelite Truyền hình số quảng bá vệ tình DVB-T Digital Video Broadcasting-Terrestrial Truyền hình số quảng bá mặt đất E EYSL Huropean ‘Telecommunications Viện tiêu chuẩn viễn thông standards Taslilute châu âu UBNR Lnerpy per Bit to Noise Ratio Tí lệ năng lượng bút trên tạp âm EDGE Enhanced Data Rate for Global Tốc độ đữ liệu cao cho sự Evolution phái. triển toàn câu DANH MUC CAC TU VIET TAT Amplitude Modulation Điều biển Advaced Mobile Phone System Hệ thông điện thoại tiên tiền Access Point Repeater Độ lặp điểm truy nhập ASK Amplitude Shift keying Khóa dịch biên AWGN Additive White Gaussian Noise Nhiều tạp âm trắng, B BER Bit Esror Rate Tỉ lệ lỗi bít Bps Bits per second Địt trên giây BPSK. Binary Phase Shilt Keying Khóa dịch phá nhị phân BS Base Station Trạm gốc BSC Base Station Controller Độ điều khiển trạm góc BTS Base Transtuission Station Trạm phát gắc c CDMA Code Division Multipte Access Da truy nhập phân chia theo mà Channel Impulse Response áp ứng xung của kênh. Đơn vị dung hượng D DAB Digital Audio Broadcasting Truyền thanh số quảng bả PAPR Peak to Average Power Ratio Tỷ số công suất định trên công suất trung bình Personal Communication System Hệ thông thông tin cá nhân PCM Phase Code Modulation Điều chế xung mã PM Phase modulation Biéu ché pha PRS Psendo Random Sequence Chuỗi giả ngẫu nhiên.

PSK Phase Shift Keying Khóa dịch pha Q QAM Quadrature Amplitude Modulation Điều chế biên vuông góc Qos Quality Of Service Chất lượng địch vụ QPSK Quadrature Phase Shift Keying Khóa dịch pha vuông góc s SER Symbol Error Rate Tỷ lệ lỗi mẫu tín hiệu Single Frequency Network Mang don tin sIR Signal to Interference Ratio Tỹ lệ tín hiệu trên nhiều SISO, Single Input Single Output Hé théng mét anten phat/thu SNR Signal to Noise Ratio Ty Ig tín hiệu trên tạp âm SSB Single Side Band Điều chế dơn biên Time Division Duplexing Song công phân chia theo thời gian TDMA Time Division Multiple Access Đa truy nhập phân chia theo DANH MUC CAC TU VIET TAT Amplitude Modulation Điều biển Advaced Mobile Phone System Hệ thông điện thoại tiên tiền Access Point Repeater Độ lặp điểm truy nhập ASK Amplitude Shift keying Khóa dịch biên AWGN Additive White Gaussian Noise Nhiều tạp âm trắng, B BER Bit Esror Rate Tỉ lệ lỗi bít Bps Bits per second Địt trên giây BPSK. Binary Phase Shilt Keying Khóa dịch phá nhị phân BS Base Station Trạm gốc BSC Base Station Controller Độ điều khiển trạm góc BTS Base Transtuission Station Trạm phát gắc c CDMA Code Division Multipte Access Da truy nhập phân chia theo mà Channel Impulse Response áp ứng xung của kênh. Đơn vị dung hượng D DAB Digital Audio Broadcasting Truyền thanh số quảng bả LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoạn nội dưng trong luận văn “Nghiên cửu OFDM va img dung trong truyễn hình số mặt dit DVB-T” \a công trình nghiên cửu thực sự của cá nhân tôi, trên cơ sở nghiên cứu lý thuyết và thục hiện đưới sự hướng dẫn của TS. Lê Dũng Tôi xin chịu trách nhiệm với toàn bộ nội dung trong luận văn nảy.

Học viên Bủi Minh Quyết 3.5 Nâng cao chất lượng hệ thống OEDM bing BICM-LD.1 Bộ mã BICM truyền thẳng.2 Giải mã BICM truyền thống - - 77 3.3 Sự suy giảm chất lượng của IICM trên kênh Gauss.6 Kết luận chương. 'Tóm tắt kết quả của luận văn. Tạn chế cửa luận văn Hướng mở của luận văi TÀI LIỆU THAM KHẢO PAPR Peak to Average Power Ratio Tỷ số công suất định trên công suất trung bình Personal Communication System Hệ thông thông tin cá nhân PCM Phase Code Modulation Điều chế xung mã PM Phase modulation Biéu ché pha PRS Psendo Random Sequence Chuỗi giả ngẫu nhiên. PSK Phase Shift Keying Khóa dịch pha Q QAM Quadrature Amplitude Modulation Điều chế biên vuông góc Qos Quality Of Service Chất lượng địch vụ QPSK Quadrature Phase Shift Keying Khóa dịch pha vuông góc s SER Symbol Error Rate Tỷ lệ lỗi mẫu tín hiệu Single Frequency Network Mang don tin sIR Signal to Interference Ratio Tỹ lệ tín hiệu trên nhiều SISO, Single Input Single Output Hé théng mét anten phat/thu SNR Signal to Noise Ratio Ty Ig tín hiệu trên tạp âm SSB Single Side Band Điều chế dơn biên Time Division Duplexing Song công phân chia theo thời gian TDMA Time Division Multiple Access Đa truy nhập phân chia theo TDD Frequency Division Duplexing Song công, phân chia theo tin số FDMA Frequency Division Multiplexing, Da truy nhập phân chia theo Act 88 tấn số Forward Error Correction Sửa lỗi tiến Vast Fourier Transform Phép biển đổi liourier nhanh Finite Impulse Response (digital filter) Bộ đáp ứng xung (lọc số) Frequency Modutalion Điều lần Sample Frequency Tan sé lay mau Sample Frequency Khoa dịch tần.

GI Guard Interval Khoảng bâo vệ GPRS Generic Packet Radio Services Dịch vụ vỗ tuyến goi chung, GSM Global Syslem for Mobile Hệ thống thông lin di dong toàn câu. AN/2 High Performance Radio Local Area Mạng cục bộ máy tính không Network type 2 dây HDTV High Definition Television Truyện hình phân giải cao Home Location Rigister Độ ghỉ định vị thường trú Ic] Inter-Carier Interferences Nhiều liên kênh PAPR Peak to Average Power Ratio Tỷ số công suất định trên công suất trung bình Personal Communication System Hệ thông thông tin cá nhân PCM Phase Code Modulation Điều chế xung mã PM Phase modulation Biéu ché pha PRS Psendo Random Sequence Chuỗi giả ngẫu nhiên. PSK Phase Shift Keying Khóa dịch pha Q QAM Quadrature Amplitude Modulation Điều chế biên vuông góc Qos Quality Of Service Chất lượng địch vụ QPSK Quadrature Phase Shift Keying Khóa dịch pha vuông góc s SER Symbol Error Rate Tỷ lệ lỗi mẫu tín hiệu Single Frequency Network Mang don tin sIR Signal to Interference Ratio Tỹ lệ tín hiệu trên nhiều SISO, Single Input Single Output Hé théng mét anten phat/thu SNR Signal to Noise Ratio Ty Ig tín hiệu trên tạp âm SSB Single Side Band Điều chế dơn biên Time Division Duplexing Song công phân chia theo thời gian TDMA Time Division Multiple Access Đa truy nhập phân chia theo TDD Frequency Division Duplexing Song công, phân chia theo tin số FDMA Frequency Division Multiplexing, Da truy nhập phân chia theo Act 88 tấn số Forward Error Correction Sửa lỗi tiến Vast Fourier Transform Phép biển đổi liourier nhanh Finite Impulse Response (digital filter) Bộ đáp ứng xung (lọc số) Frequency Modutalion Điều lần Sample Frequency Tan sé lay mau Sample Frequency Khoa dịch tần. GI Guard Interval Khoảng bâo vệ GPRS Generic Packet Radio Services Dịch vụ vỗ tuyến goi chung, GSM Global Syslem for Mobile Hệ thống thông lin di dong toàn câu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ