Luận văn nghiên cứu kỹ thuật điều khiển công suất dùng phương pháp ước lượng trong hệ thống thông tin di động cdma

Luận văn về kỹ thuật điều khiển công suất hiệu quả trong hệ thống CDMA. Nghiên cứu phương pháp ước lượng, tối ưu hóa hiệu suất mạng di động.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2004

75
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Mở đầu

1. Chương 1: Tổng quan về kỹ thuật trải phổ và công nghệ cdma

1.1. Tổng quan về kỹ thuật trải ph

1.2. Khái niệm vệ kỹ thuật trải phổ

1.3. Các ưu điểm của hệ thông thông tín trải phổ

1.4. Đa truy nhập phân chia theo mã CDMA

1.4.1. Kỹ thuật ña truy nhập

1.4.2. Hoạt động của hệ thẳng CDMA

1.4.3. Mã hướng lên của COMA

1.4.4. Mã hoá hưởng xuống CDMA

2. Chương 2: Điều khiển công suất trong hệ thống thông tin di d

2.1. Kênh hưởng xuống CDM

2.2. Kênh hướng lên CDM

2.3. Kênh thông tin di động

2.3.1. Mắt đường trong phạm vi lo

2.3.2. Mặt đường phạm vi nh

2.4. Nghiên cứu các kỹ thuật đ

2.4.1. Diễu khiẫn công sudt yong née

2.4.2. Điệu khiển cong suit vòng kin

2.5. Tí lệ lãi bi(BER) của kênh hài tiếp. Tác động của sự suy giảm mạnh

3. Chuong 3: Kénh AWGN va Rayleigh fading

3.1. Mé hinh kén AWGN (Adutilive White Gaussian Noise)

3.2. Mô hình kênh Rayleigh Fading

3.2.1. Mé hinh kénh fading Rayleigh

4. Chương 4: Các thuật toán ước lượng công

4.1. Các thuật toán ước lưựng công

4.1.1. Thuật toán EM (Expectation Maxximizai

4.2. Ước lượng giải tương quan (Decorrelnting Estimator: DE)

4.3. Phương pháp trung bình (Averaging Method)

5. Chương 5: Xây dựng chương trình thứ nghiệm

5.1. Thiết kế và xây dựng chương trình

5.2. Cúc bước cơ bản trong chương trình

5.3. Một số chương trình nguồn của các hàm cơ bắn

5.4. Đảnh giá kết quả thử nghiệm trén kénh AWGN

5.4.1. Đánh giá kết quả ba thuật toàn dựa trên sai số bình phương trung bình (MSE)

5.4.2. Dánh giá kết quả của hệ thông 4 máy thuê bao và SNR thay đỗi

5.4.3. Đánh giả kết quả của 3 thuật toán khi tỷ vê tỹ sễ năng lượng bit của mắy thuê bao trên tỷ số bịt năng lượng mong muỗn thay đỗ

5.5. Dinh gia kết qua thir nghiém trén kénh Rayleigh Fading

Tài liệu tham khảo

Bảng tra cứu các từ viết tắt

Danh mục các hình vẽ và đồ thị

Tóm tắt

I. Tổng quan về Kỹ thuật Điều khiển Công suất CDMA Tìm hiểu

Công nghệ đa truy cập phân chia theo mã (CDMA) đã tạo ra một bước đột phá trong lĩnh vực thông tin di động số. CDMA có nhiều ưu điểm, bao gồm khả năng chuyển giao mềm, thu thập tín hiệu đa đường, công suất phát thấp, bảo mật cuộc gọi cao và khả năng mở rộng dung lượng một cách linh hoạt. Điều này giúp CDMA dần chiếm lĩnh thị trường thông tin di động cellular số, một ngành công nghiệp dự kiến có tốc độ tăng trưởng rất cao. Từ thế hệ thứ nhất 1G chỉ cung cấp dịch vụ thoại, thế hệ 2G cung cấp thêm dịch vụ truyền số liệu với tốc độ thấp, ngày nay người ta đã phát triển đến thế hệ 3G nhằm hạn chế những nhược điểm của thế hệ trước và cung cấp dịch vụ đa phương tiện. Sự phát triển đó không thể không kể đến kỹ thuật điều khiển công suất. Điều khiển công suất là một trong những yếu tố quan trọng nhất góp phần phát triển công nghệ thông tin di động. Đề tài "Nghiên cứu kỹ thuật điều khiển công suất dùng phương pháp ước lượng trong hệ thống thông tin di động CDMA" nhằm nghiên cứu các kỹ thuật cơ bản sử dụng để điều khiển công suất. Đề tài cũng đưa ra đánh giá hiệu quả thực hiện của ba giải thuật: Expectation-Maximization (EM), Decorrelating estimator (DE), Averaging method (AM) trên hai loại kênh AWGN và Rayleigh Fading từ đó chọn được giải thuật có hiệu quả điều khiển công suất tốt nhất. Luận văn này gồm 5 chương.

1.1. Giới thiệu về hệ thống thông tin di động CDMA

Hệ thống CDMA (Code Division Multiple Access) là một kỹ thuật đa truy cập cho phép nhiều người dùng chia sẻ cùng một băng tần. Điều này trái ngược với các hệ thống như TDMA (Time Division Multiple Access) hoặc FDMA (Frequency Division Multiple Access) trong đó mỗi người dùng được gán một khe thời gian riêng hoặc một tần số riêng. Trong CDMA, mỗi người dùng được gán một mã duy nhất, và tín hiệu của họ được trải phổ trên toàn bộ băng tần sử dụng mã này. Tại máy thu, tín hiệu mong muốn có thể được tách ra khỏi các tín hiệu khác bằng cách sử dụng cùng mã duy nhất. Kỹ thuật trải phổ giúp hệ thống CDMA có khả năng chống nhiễu và chống can nhiễu cao. Theo tài liệu, CDMA đã tạo ra bước đột phá mới trong lĩnh vực thông tin di động số. Khả năng chuyển giao mềm và thu thập tín hiệu đa đường là những ưu điểm nổi bật.

1.2. Tầm quan trọng của điều khiển công suất trong CDMA

Trong hệ thống CDMA, điều khiển công suất là rất quan trọng để đảm bảo rằng tất cả người dùng nhận được chất lượng dịch vụ (QoS) chấp nhận được. Nếu một người dùng phát với công suất quá cao, nó có thể gây nhiễu cho những người dùng khác, làm giảm QoS của họ. Mặt khác, nếu một người dùng phát với công suất quá thấp, tín hiệu của họ có thể bị suy yếu và không thể được giải mã đúng cách. Do đó, điều khiển công suất phải được thực hiện một cách chính xác để đảm bảo rằng tất cả người dùng có thể giao tiếp một cách hiệu quả. Điều khiển công suất cũng giúp giảm thiểu nhiễu tổng thể trong hệ thống, cho phép hệ thống hỗ trợ nhiều người dùng hơn. Một nghiên cứu đã chỉ ra rằng điều khiển công suất là một trong những yếu tố quan trọng nhất góp phần phát triển công nghệ thông tin di động.

II. Thách thức trong Điều khiển Công suất CDMA Vấn đề cần giải

Việc điều khiển công suất hiệu quả trong hệ thống thông tin di động CDMA là một thách thức lớn do nhiều yếu tố. Một trong những thách thức lớn nhất là sự thay đổi nhanh chóng của kênh truyền dẫn vô tuyến. Kênh truyền dẫn vô tuyến có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm fading đa đường, bóng che và nhiễu. Những yếu tố này có thể làm cho tín hiệu bị suy yếu hoặc bị biến dạng, làm cho việc điều khiển công suất trở nên khó khăn hơn. Một thách thức khác là sự hiện diện của nhiều người dùng trong hệ thống. Mỗi người dùng có thể gây nhiễu cho những người dùng khác, làm cho việc điều khiển công suất trở nên phức tạp hơn. Ngoài ra, các thuật toán điều khiển công suất cần phải hoạt động trong thời gian thực để đáp ứng với sự thay đổi của kênh truyền dẫn và sự di chuyển của người dùng.

2.1. Ảnh hưởng của Fading Rayleigh đến điều khiển công suất

Fading Rayleigh là một loại fading đa đường phổ biến trong các hệ thống thông tin di động. Fading Rayleigh xảy ra khi tín hiệu truyền dẫn đến máy thu theo nhiều đường khác nhau, mỗi đường có độ trễ và biên độ khác nhau. Khi các tín hiệu này kết hợp tại máy thu, chúng có thể gây ra sự suy giảm đáng kể của tín hiệu. Fading Rayleigh có thể làm cho việc điều khiển công suất trở nên khó khăn hơn, vì nó có thể gây ra sự thay đổi nhanh chóng của cường độ tín hiệu. Các thuật toán điều khiển công suất phải có khả năng thích ứng với sự thay đổi này để duy trì QoS chấp nhận được.

2.2. Vấn đề nhiễu đa truy cập MAI trong hệ thống CDMA

Nhiễu đa truy cập (MAI) là một loại nhiễu xảy ra trong hệ thống CDMA khi tín hiệu của nhiều người dùng giao nhau tại máy thu. MAI có thể làm giảm QoS của hệ thống, đặc biệt là khi số lượng người dùng tăng lên. Điều khiển công suất có thể được sử dụng để giảm thiểu MAI bằng cách đảm bảo rằng tất cả người dùng phát với công suất phù hợp. Tuy nhiên, việc giảm thiểu MAI là một thách thức, vì các thuật toán điều khiển công suất phải có khả năng phân biệt giữa tín hiệu mong muốn và tín hiệu nhiễu.

III. Phương pháp Ước lượng trong Điều khiển Công suất CDMA Cách tiếp cận

Để giải quyết những thách thức trong điều khiển công suất CDMA, các phương pháp ước lượng được sử dụng để ước tính các thông số kênh và nhiễu. Thông tin này được sử dụng để điều chỉnh công suất phát của người dùng một cách thích hợp. Các phương pháp ước lượng phổ biến bao gồm thuật toán Expectation-Maximization (EM), Decorrelating Estimator (DE) và Averaging Method (AM). Các thuật toán này cố gắng ước tính công suất tín hiệu mong muốn và công suất nhiễu để duy trì tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu (SIR) mục tiêu. Sử dụng ước lượng kênh và ước lượng công suất, hệ thống có thể điều chỉnh công suất phát để đảm bảo chất lượng dịch vụ.

3.1. Thuật toán Expectation Maximization EM trong ước lượng công suất

Thuật toán Expectation-Maximization (EM) là một thuật toán lặp được sử dụng để tìm ước lượng hợp lý tối đa (MLE) của các tham số trong mô hình thống kê khi dữ liệu bị thiếu hoặc không đầy đủ. Trong bối cảnh điều khiển công suất CDMA, thuật toán EM có thể được sử dụng để ước tính công suất tín hiệu của mỗi người dùng khi có nhiễu và fading. Thuật toán EM bao gồm hai bước: bước Expectation (E) và bước Maximization (M). Trong bước E, các giá trị mong đợi của dữ liệu bị thiếu được tính toán dựa trên các ước tính hiện tại của các tham số. Trong bước M, các tham số được cập nhật để tối đa hóa khả năng xảy ra dữ liệu hoàn chỉnh. Các bước E và M được lặp lại cho đến khi các tham số hội tụ.

3.2. Ước lượng giải tương quan Decorrelating Estimator DE

Ước lượng giải tương quan (DE) là một phương pháp ước lượng công suất dựa trên việc giải tương quan giữa các tín hiệu của các người dùng khác nhau. DE cố gắng loại bỏ nhiễu đa truy cập (MAI) bằng cách sử dụng các mã trải phổ của người dùng để tách các tín hiệu. Sau khi các tín hiệu đã được tách ra, công suất của mỗi tín hiệu có thể được ước tính một cách độc lập. DE có thể hiệu quả trong việc giảm MAI, nhưng nó có thể nhạy cảm với lỗi ước lượng kênh.

3.3. Phương pháp trung bình Averaging Method để ước lượng

Phương pháp trung bình (AM) là một phương pháp ước lượng công suất đơn giản dựa trên việc tính trung bình của các mẫu công suất tín hiệu theo thời gian. AM là một phương pháp ước lượng công suất đơn giản và dễ thực hiện. Tuy nhiên, nó có thể không hiệu quả trong các môi trường fading nhanh, nơi công suất tín hiệu thay đổi nhanh chóng.

IV. Nghiên cứu Hiệu suất của các thuật toán ước lượng trên AWGN

Các thuật toán điều khiển công suất, bao gồm EM, DE và AM, được đánh giá trong môi trường kênh AWGN. Kênh AWGN là một mô hình kênh đơn giản, trong đó tín hiệu bị ảnh hưởng bởi nhiễu Gaussian trắng cộng tính. Hiệu suất của các thuật toán được đánh giá dựa trên các chỉ số như sai số bình phương trung bình (MSE) và tỷ lệ lỗi bit (BER). Kết quả cho thấy rằng thuật toán EM thường hoạt động tốt hơn các thuật toán DE và AM trong môi trường AWGN. Điều này được thể hiện thông qua các đánh giá kết quả ba thuật toán dựa trên sai số bình phương trung bình (MSE).

4.1. So sánh hiệu suất của EM DE và AM dựa trên MSE

Sai số bình phương trung bình (MSE) là một thước đo hiệu suất phổ biến được sử dụng để đánh giá độ chính xác của các thuật toán ước lượng. MSE đo sự khác biệt trung bình giữa các giá trị ước tính và các giá trị thực tế. MSE thấp hơn cho thấy hiệu suất tốt hơn. Kết quả mô phỏng trong môi trường AWGN cho thấy rằng thuật toán EM thường đạt được MSE thấp hơn so với các thuật toán DE và AM, cho thấy rằng nó cung cấp ước tính công suất chính xác hơn.

4.2. Đánh giá ảnh hưởng của SNR đến hiệu suất điều khiển

Tỷ lệ tín hiệu trên tạp âm (SNR) là một thông số quan trọng ảnh hưởng đến hiệu suất của các thuật toán điều khiển công suất. SNR cao hơn cho thấy chất lượng tín hiệu tốt hơn và hiệu suất điều khiển tốt hơn. Kết quả mô phỏng cho thấy rằng hiệu suất của tất cả các thuật toán đều cải thiện khi SNR tăng lên. Tuy nhiên, thuật toán EM thường có thể đạt được hiệu suất tốt hơn so với các thuật toán DE và AM ngay cả ở SNR thấp.

V. Đánh giá Thực nghiệm trên Kênh Rayleigh Fading Kết quả ứng dụng

Hiệu suất của các thuật toán điều khiển công suất cũng được đánh giá trong môi trường kênh Rayleigh fading, một mô hình kênh thực tế hơn so với kênh AWGN. Kênh Rayleigh fading mô tả sự biến đổi của tín hiệu do hiện tượng fading đa đường, phổ biến trong các hệ thống thông tin di động. Các kết quả mô phỏng trong kênh Rayleigh fading cho thấy rằng thuật toán EM tiếp tục hoạt động tốt hơn các thuật toán DE và AM. Tuy nhiên, sự khác biệt về hiệu suất giữa các thuật toán có thể ít rõ rệt hơn so với môi trường AWGN.

5.1. So sánh hiệu suất ước lượng trên kênh Rayleigh Fading

Trong môi trường kênh Rayleigh Fading, hiệu suất của các thuật toán ước lượng công suất bị ảnh hưởng bởi sự biến đổi nhanh chóng của tín hiệu. Các kết quả mô phỏng cho thấy rằng thuật toán EM tiếp tục hoạt động tốt hơn các thuật toán DE và AM, nhưng sự khác biệt về hiệu suất có thể ít rõ rệt hơn so với môi trường AWGN. Điều này là do thuật toán EM có khả năng thích ứng với sự thay đổi của kênh tốt hơn các thuật toán DE và AM.

5.2. Phân tích tác động của tần số Doppler đến điều khiển

Tần số Doppler là một thông số quan trọng ảnh hưởng đến tốc độ fading trong kênh Rayleigh. Tần số Doppler cao hơn cho thấy fading nhanh hơn. Kết quả mô phỏng cho thấy rằng hiệu suất của tất cả các thuật toán đều giảm khi tần số Doppler tăng lên. Tuy nhiên, thuật toán EM thường có thể duy trì hiệu suất tốt hơn so với các thuật toán DE và AM ngay cả ở tần số Doppler cao.

VI. Tổng kết và Hướng phát triển Luận văn Điều khiển Công suất CDMA

Luận văn này đã nghiên cứu các kỹ thuật điều khiển công suất khác nhau trong hệ thống thông tin di động CDMA sử dụng phương pháp ước lượng. Các thuật toán Expectation-Maximization (EM), Decorrelating Estimator (DE) và Averaging Method (AM) đã được đánh giá trong cả môi trường kênh AWGN và Rayleigh fading. Kết quả cho thấy rằng thuật toán EM thường hoạt động tốt hơn các thuật toán DE và AM. Tuy nhiên, hiệu suất của tất cả các thuật toán đều bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như SNR và tần số Doppler. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc lựa chọn và thiết kế các thuật toán điều khiển công suất hiệu quả cho hệ thống CDMA.

6.1. Tóm tắt những đóng góp chính của luận văn

Luận văn đã đóng góp vào sự hiểu biết về điều khiển công suất CDMA bằng cách: (1) So sánh hiệu suất của các thuật toán ước lượng công suất khác nhau trong cả môi trường kênh AWGN và Rayleigh fading. (2) Đánh giá ảnh hưởng của các thông số kênh như SNR và tần số Doppler đến hiệu suất của các thuật toán. (3) Cung cấp một khung tham chiếu để lựa chọn và thiết kế các thuật toán điều khiển công suất hiệu quả cho hệ thống CDMA.

6.2. Đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo trong điều khiển công suất CDMA

Nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào: (1) Phát triển các thuật toán điều khiển công suất thích ứng có thể tự động điều chỉnh các tham số của chúng để đáp ứng với sự thay đổi của kênh. (2) Nghiên cứu hiệu suất của các thuật toán điều khiển công suất trong các hệ thống CDMA đa anten (MIMO). (3) Khám phá các phương pháp để giảm độ phức tạp tính toán của các thuật toán điều khiển công suất.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Tổng quan về điều khiển công suất Chương 2. Điều khiển công suất trong hệ théng COMA Chương 3. Kênh AWGN và Rayleigh Fading Chương 4.

Các thuật toán ước lượng công suất Bảng 3.1 Mối quan hệ giữa tốc độ của xe Lãi ứng với tần số Doppler lớn nhất Bắng 3.2 Hệ số của bd loc bing gic Hình 5. Kết quả khác nhau của 4 máy thuê bao vii mire SNR khác nhau của Lhuật toán EML Hình 5. Kết quả khác nhau của 4 máy thuê bao với mức SNR khác nhau của thuật toảnDT: Tình 57 Kết quả khác nhau của 4 máy thuế bao với mức S8NR khác nhau của Thuật toán AM Hình 5. Đánh giá kế quá cúa từng thuật toán với giá trị E/P; thay đỗi trường hop SNR — 10đ5 Tình 5.

Đánh giá kế quả của từng thuật toán với giá trị TT thay đãi trường hợp SNR —08 Hình 5. Kết quả 3 thuật toán trên 4 máy thuê bao trong hệ thống thông tm di động 20 máy thuê baolTình 5. So sánh kết quả của các user khác nhau ở cùng mức SNR của thuật toán EM trong một hệ thống Auser. Fd = 80Hz Hình 5.

So sánh kết quá của các usor khác nhau ở củng mức trung bình SNR thuật toán DE trong một hệ thống 4 user. Fd — 80Hz Hình 5. So sánh kết quả của các user khác nhau ở cùng mite SNR. thuat toán AM trong hé thang 4 user.

So sánh kết quả của 3 thuật toán với tỉ lệ tạp âm trên tín hiệu E/E¡ khác nhau trong hệ thống 4 user. SNR = 10dB, fd = 8011z. n = 20 vả giá trị khới dầu = 0 với thuật toán EM Hình 5. So sánh kết quả của 3 thuật toán với tí số tạp âm trên tín hiệu E¿/E; khác nhau trong một hệ thống 4 usor.

n = 20 va gia trị khởi đầu — 0 với thuật toán EM TTình 5. Kết quả của DM với số vòng lặp khác nhau.1 Biểu thi fading đa đường trải phố thời gian của tín hiệu Bang 2.2 Tổng hợp biểu diễn fading như kênh thời gian thay đối Bảng 2.3 Các đặc tính của kênh fading Bảng 3.1 Mối quan hệ giữa tốc độ của xe Lãi ứng với tần số Doppler lớn nhất Bắng 3.2 Hệ số của bd loc bing gic tỳ 3.2 Mé phéng kénh Fading Rayleigh Các thuật toán ước lưựng công. Thuật toán EM (Expectation Maxximizai 4. Ước lượng giải tương quan (Decorrelnting Estimator: DE) 4.

Phương pháp trung bình (Averaging Method}. Chương ä Xây dựng chương trình thứ nghiệm.2 Thiết kế và xây dựng chương trình. Cúc bước cơ bản trong chương trình. Một số chương trình nguồn của các hàm cơ bắn.

Đảnh giá kết quả thử nghiệm trén kénh AWGN 71 33.1 Đánh giá kết quả ba thuật toàn dựa trên sai số bình phương trung bình (MSE). co _ seo TE 33.2 Dánh giá kết quả của hệ thông 4 máy thuê bao và SNR thay đỗi 76 33.3 Đánh giả kết quả của 3 thuật toán khi tỷ vê tỹ sễ năng lượng bit của mắy thuê bao trên tỷ số bịt năng lượng mong muỗn thay đỗ.2, Dinh gia kết qua thir nghiém trén kénh Rayleigh Fading. a) Tài liệu tham khảo. Kết quả khác nhau của 4 máy thuê bao vii mire SNR khác nhau của Lhuật toán EML Hình 5.

Kết quả khác nhau của 4 máy thuê bao với mức SNR khác nhau của thuật toảnDT: Tình 57 Kết quả khác nhau của 4 máy thuế bao với mức S8NR khác nhau của Thuật toán AM Hình 5. Đánh giá kế quá cúa từng thuật toán với giá trị E/P; thay đỗi trường hop SNR — 10đ5 Tình 5. Đánh giá kế quả của từng thuật toán với giá trị TT thay đãi trường hợp SNR —08 Hình 5. Kết quả 3 thuật toán trên 4 máy thuê bao trong hệ thống thông tm di động 20 máy thuê baolTình 5.

So sánh kết quả của các user khác nhau ở cùng mức SNR của thuật toán EM trong một hệ thống Auser. Fd = 80Hz Hình 5. So sánh kết quá của các usor khác nhau ở củng mức trung bình SNR thuật toán DE trong một hệ thống 4 user. Fd — 80Hz Hình 5.

So sánh kết quả của các user khác nhau ở cùng mite SNR. thuat toán AM trong hé thang 4 user. So sánh kết quả của 3 thuật toán với tỉ lệ tạp âm trên tín hiệu E/E¡ khác nhau trong hệ thống 4 user. SNR = 10dB, fd = 8011z.

n = 20 vả giá trị khới dầu = 0 với thuật toán EM Hình 5. So sánh kết quả của 3 thuật toán với tí số tạp âm trên tín hiệu E¿/E; khác nhau trong một hệ thống 4 usor. n = 20 va gia trị khởi đầu — 0 với thuật toán EM TTình 5. Kết quả của DM với số vòng lặp khác nhau.1 Biểu thi fading đa đường trải phố thời gian của tín hiệu Bang 2.2 Tổng hợp biểu diễn fading như kênh thời gian thay đối Bảng 2.3 Các đặc tính của kênh fading Hình 5.

Kết quả khác nhau của 4 máy thuê bao vii mire SNR khác nhau của Lhuật toán EML Hình 5. Kết quả khác nhau của 4 máy thuê bao với mức SNR khác nhau của thuật toảnDT: Tình 57 Kết quả khác nhau của 4 máy thuế bao với mức S8NR khác nhau của Thuật toán AM Hình 5. Đánh giá kế quá cúa từng thuật toán với giá trị E/P; thay đỗi trường hop SNR — 10đ5 Tình 5. Đánh giá kế quả của từng thuật toán với giá trị TT thay đãi trường hợp SNR —08 Hình 5.

Kết quả 3 thuật toán trên 4 máy thuê bao trong hệ thống thông tm di động 20 máy thuê baolTình 5. So sánh kết quả của các user khác nhau ở cùng mức SNR của thuật toán EM trong một hệ thống Auser. Fd = 80Hz Hình 5. So sánh kết quá của các usor khác nhau ở củng mức trung bình SNR thuật toán DE trong một hệ thống 4 user.

Fd — 80Hz Hình 5. So sánh kết quả của các user khác nhau ở cùng mite SNR. thuat toán AM trong hé thang 4 user. So sánh kết quả của 3 thuật toán với tỉ lệ tạp âm trên tín hiệu E/E¡ khác nhau trong hệ thống 4 user.

SNR = 10dB, fd = 8011z. n = 20 vả giá trị khới dầu = 0 với thuật toán EM Hình 5. So sánh kết quả của 3 thuật toán với tí số tạp âm trên tín hiệu E¿/E; khác nhau trong một hệ thống 4 usor. n = 20 va gia trị khởi đầu — 0 với thuật toán EM TTình 5.

Kết quả của DM với số vòng lặp khác nhau.1 Biểu thi fading đa đường trải phố thời gian của tín hiệu Bang 2.2 Tổng hợp biểu diễn fading như kênh thời gian thay đối Bảng 2.3 Các đặc tính của kênh fading Bảng tra cứu các tử viết tắt A AWGN | Addtitive While Gaussian Noise Tap 4m iring—Gaussian—Céng B BS Base station Tram gốc BER _| Bit Error Rate Tỉ lệ lãi bú BPSK _| Binary Phase Shifi Keying Khoa dich pha nhị phân Cc CDMA | Code Division Multiple Access Ba truy cap nhân chia theo mã CAC | Call Admission Control Điều khiển cuộc gọi CLPC | Closed Loop Power Control Diều khiển công suất vòng kin Coherence bandwidth IĐãi tần liên kết D DE Decorrelating Estimator Bộ đánh giá ước lượng giải tương quan DM __| Della Modulation Điều ché delta DS/SS_| Direct Sequence Spread Spectrum _ Tri phé dy truc tiép F FDD _| Frequence Division Duplex Song công kiểu chia tần số FDMA | Frequence Division Multple Da truy cập phn chia theo tin Access sé 1G First Generation Thẻ hệ thứ nhất 2g Second Generation Thể hệ thứ hai 3G ‘Third Generation. “thể hệ thứ ba I ICI Inter Chip Interference Nhiéu giao thoa giita cac chip 1ST Intersymbol Interference Nhiễu giao thoa giữa các ký hiệu 1S -95_ | Interim Stanđard 95 Tiêu chuẩn IS - 95 L T28 Loss of Signal Mất tín hiệu M MAL Multiple Access Interference Nhiều giao thoa đa truy cập. MLE |MaximumLikelihoodEslimalien — Đánh giá độ hợp lý nhất MMSE | Minimum Mean Squared Error Sai số trung bình bình phương MSE — | Mean Squared Krror Lỗi bình phương trung bình MS Mobile Station Trạm di động, máy thuê bao. di động Q OFDM | Orthogonal Frequency Division Biéu chê trực giao phân chia Modulation theo tân số P PDI Probability Distribution Function TIàm phân bố xác suất PCC Power Control Command Lệnh điêu khiển công suât PCE Power Control Error 1.6i diều khiến céng sual PCM | Pulse Code Modulation Điều chế xung mã PSK Phase Shift Keying PN Pseudo Code R RE Radio Frequency "Tần số vô tuyến RACH | Random Accoss Channel Xênh truy cập ngẫu nhiên s SDMA | Space division Multiple Acess Da truy cập phân chia theo khéng gian SIR Signal to Interference Ratio TTỉ số tín hiệu trên nhiễu giáo thoa SNR | Signal to Noise Ratio "Tï số tín hiệu trên tạp âm SVR Signal lo Variance Ralio T TDD | Time Division Duplex Song công kiểu chia thời gian TDMA | Time Division Multiple Access Đa truy cập phan chia theo thời gian Hình 5.

Kết quả khác nhau của 4 máy thuê bao vii mire SNR khác nhau của Lhuật toán EML Hình 5. Kết quả khác nhau của 4 máy thuê bao với mức SNR khác nhau của thuật toảnDT: Tình 57 Kết quả khác nhau của 4 máy thuế bao với mức S8NR khác nhau của Thuật toán AM Hình 5. Đánh giá kế quá cúa từng thuật toán với giá trị E/P; thay đỗi trường hop SNR — 10đ5 Tình 5. Đánh giá kế quả của từng thuật toán với giá trị TT thay đãi trường hợp SNR —08 Hình 5.

Kết quả 3 thuật toán trên 4 máy thuê bao trong hệ thống thông tm di động 20 máy thuê baolTình 5. So sánh kết quả của các user khác nhau ở cùng mức SNR của thuật toán EM trong một hệ thống Auser. Fd = 80Hz Hình 5. So sánh kết quá của các usor khác nhau ở củng mức trung bình SNR thuật toán DE trong một hệ thống 4 user.

Fd — 80Hz Hình 5. So sánh kết quả của các user khác nhau ở cùng mite SNR. thuat toán AM trong hé thang 4 user. So sánh kết quả của 3 thuật toán với tỉ lệ tạp âm trên tín hiệu E/E¡ khác nhau trong hệ thống 4 user.

SNR = 10dB, fd = 8011z. n = 20 vả giá trị khới dầu = 0 với thuật toán EM Hình 5. So sánh kết quả của 3 thuật toán với tí số tạp âm trên tín hiệu E¿/E; khác nhau trong một hệ thống 4 usor. n = 20 va gia trị khởi đầu — 0 với thuật toán EM TTình 5.

Kết quả của DM với số vòng lặp khác nhau.1 Biểu thi fading đa đường trải phố thời gian của tín hiệu Bang 2.2 Tổng hợp biểu diễn fading như kênh thời gian thay đối Bảng 2.3 Các đặc tính của kênh fading Hình 5.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ