Luận văn: Giải pháp giảm ảnh hưởng tương hỗ anten dàn MIMO

Luận văn: Giải pháp giảm ảnh hưởng tương hỗ anten dàn, tăng hiệu suất hệ thống thông tin, định vị vô tuyến đa anten. Nghiên cứu tối ưu hóa.

Trường đại học

Đại học Bách Khoa Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn cao học

2014

75
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

TÓM TẮT LUẬN VĂN

1. CHƯƠNG I: ẢNH HƯỞNG TƯƠNG HỖ TRONG ANTEN DÀN

1.1. Mô hình hệ thống MIMO

1.2. Lý thuyết anten dàn (antenna array)

1.2.1. Trường xa của anten dàn

1.2.2. Các mảng đồng nhất

1.3. Ảnh hưởng tương hỗ lên hệ thống

1.3.1. Ảnh hưởng tương hỗ lên hiệu suất của hệ thống

1.3.2. Ảnh hưởng tương hỗ lên dung lượng kênh, ước lượng kênh và BUI

1.4. Tổng kết chương

2. CHƯƠNG II: CÁC KỸ THUẬT GIẢM NHỎ KÍCH THƯỚC ANTEN

2.1. Khái niệm cơ bản

2.1.1. Tiêu chuẩn Fano-Bode cho đáp ứng thông dải

2.1.2. Tiêu chuẩn Chu

2.2. Kỹ thuật giảm nhỏ kích thước anten

2.2.1. Hệ số giảm nhỏ kích thước

2.2.2. Kỹ thuật giảm nhỏ kích thước quen

2.2.3. Giảm nhỏ kích thước anten bằng cách tăng tụ song song (shunt Capacitance)

2.2.4. Giảm nhỏ kích thước anten bằng cách tăng cuộn cảm nối tiếp ATL (series inductance)

2.2.5. Giảm nhỏ kích thước anten bằng cách sử dụng vật liệu có hằng số điện môi cao

2.2.6. Giảm nhỏ kích thước anten bằng cấu trúc siêu vật liệu

2.3. Tổng kết chương

3. CHƯƠNG III: LÝ THUYẾT SIÊU VẬT LIỆU

3.1. Khái niệm

3.2. Đặc điểm của siêu vật liệu

3.3. Phương trình Maxwell cho LHM

3.4. Một số tính chất của siêu vật liệu

3.4.1. Điều kiện Entropy

3.4.2. Điều kiện biên ảo ngược hiệu ứng Doppler

3.4.3. Các hệ số Frexnel

3.4.4. Đảo ngược định luật Snell: khúc xạ âm

3.5. Lý thuyết đường truyền siêu vật liệu

3.5.1. Các đặc tính cơ bản của đường truyền

3.5.2. Cấu trúc CRLH cân bằng và không cân bằng

3.5.3. Đường truyền CRLH lý tưởng

3.6. Tổng kết chương

4. CHƯƠNG IV: THIẾT KẾ ANTEN SỬ DỤNG CẤU TRÚC SIÊU VẬT LIỆU

4.1. Tổng quan về anten vi dải

4.1.1. Định nghĩa anten vi dải

4.1.2. Ưu và nhược điểm của anten vi dải

4.2. Phân tích và thiết kế anten siêu vật liệu

4.2.1. Phân tích cấu trúc CRLH

4.2.2. Thiết kế anten siêu vật liệu

4.3. Các kết quả mô phỏng và đo lường

4.4. Tổng kết chương

KẾT LUẬN CHUNG

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Ảnh Hưởng Tương Hỗ Anten Giải Pháp Tầm Quan Trọng

Trong kỷ nguyên bùng nổ thông tin, nhu cầu trao đổi dữ liệu tốc độ cao và tin cậy là yếu tố then chốt. Các hệ thống thông tin vô tuyến đa anten, đặc biệt là MIMO, đã nổi lên như một giải pháp hiệu quả để tăng dung lượng và tốc độ truyền tải. Tuy nhiên, một thách thức lớn đối với các hệ thống này là ảnh hưởng tương hỗ anten, xảy ra khi các phần tử anten được đặt gần nhau. Tương hỗ anten làm suy giảm hiệu suất, gây lãng phí công suất, và tạo ra nhiễu, ảnh hưởng tiêu cực đến toàn bộ hệ thống. Do đó, việc nghiên cứu và phát triển các giải pháp giảm ảnh hưởng tương hỗ anten là vô cùng cần thiết để khai thác tối đa tiềm năng của các hệ thống đa anten trong các ứng dụng thông tin vô tuyếnđịnh vị vô tuyến. Theo luận văn gốc, 'tương hỗ đã làm giảm hiệu suất hệ thống một cách đáng kể. Việc này gây ra sự lãng phí công suất và gây nhiễu, ảnh hưởng xấu tới hệ thống. Do đó, tương hỗ là vấn đề quan trọng trong hệ thống đa anten'. Các kỹ thuật beamformingphân tập không gian có thể được sử dụng, nhưng cần kết hợp với các phương pháp thiết kế anten tiên tiến. Các yếu tố quan trọng cần xem xét bao gồm: hiệu suất anten, mảng anten, khoảng cách anten, và các kỹ thuật tối ưu hóa anten. Mục tiêu cuối cùng là đạt được sự cách ly anten tốt hơn và giảm tương hỗ anten hiệu quả.

1.1. Mô Hình Hệ Thống MIMO và Bài Toán Tương Hỗ Anten

Hệ thống MIMO (Multiple-Input Multiple-Output) sử dụng nhiều anten ở cả phía phát và phía thu để cải thiện tốc độ dữ liệu và độ tin cậy. Tuy nhiên, khi các anten này đặt gần nhau, trường điện từ do một anten phát ra có thể ảnh hưởng đến các anten lân cận, gây ra tương hỗ anten. Điều này làm thay đổi trở kháng, hướng bức xạ và hiệu suất của từng anten, dẫn đến suy giảm hiệu suất tổng thể của hệ thống. Theo luận văn, hệ thống MIMO cho phép cải thiện tốc độ dữ liệu, phân tập, dung lượng kênh tốt hơn so với hệ thống SISO (Single Input Single Curput). Tuy nhiên, vẫn đề đối với hệ thing MIMO cing nhu eae anten đàn đó là tương hỗ. Cần phân tích các S-parameter để đánh giá mức độ ảnh hưởng này.

1.2. Tầm Quan Trọng của Việc Giảm Tương Hỗ Anten Trong Thông Tin Vô Tuyến

Việc giảm tương hỗ anten là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu suất của các hệ thống thông tin vô tuyến hiện đại. Khi tương hỗ giảm, hiệu suất anten tăng lên, cho phép truyền tải dữ liệu nhanh hơn và tin cậy hơn. Dung lượng kênh được cải thiện, mở ra khả năng hỗ trợ nhiều người dùng hơn và các ứng dụng đòi hỏi băng thông lớn. Ngoài ra, việc giảm ảnh hưởng tương hỗ anten còn giúp giảm nhiễu và cải thiện vùng phủ sóng. Theo luận văn, cần có nhiều phương pháp để giảm thiểu tương hỗ, bao gồm việc sử dụng ma trận bù, phương pháp xử lý tín hiệu, thiết kế phần cứng, hoặc cấu trúc siêu vật liệu.

II. Thách Thức Ảnh Hưởng Tương Hỗ Anten Tới Hiệu Suất MIMO

Trong các hệ thống MIMO, tương hỗ anten gây ra nhiều vấn đề nghiêm trọng. Đầu tiên, nó làm suy giảm dung lượng kênh, giảm tốc độ truyền dữ liệu tối đa có thể đạt được. Thứ hai, nó gây khó khăn cho việc ước lượng kênh, làm giảm độ chính xác của việc giải mã tín hiệu. Thứ ba, ảnh hưởng tương hỗ anten có thể làm tăng tỷ lệ lỗi bit (BER), ảnh hưởng đến độ tin cậy của hệ thống. Cuối cùng, nó có thể làm giảm hiệu suất của các kỹ thuật beamformingphân tập không gian. Để giải quyết những thách thức này, cần có các phương pháp thiết kế antenkỹ thuật giảm tương hỗ anten hiệu quả. Cần tập trung vào việc tối ưu hóa khoảng cách phần tử antentối ưu hóa hình dạng phần tử anten, đồng thời sử dụng các vật liệu và cấu trúc đặc biệt để cách ly anten tốt hơn. Các phương pháp xử lý tín hiệu tiên tiến cũng có thể được sử dụng để khử tương hỗ anten và cải thiện hiệu suất của hệ thống.

2.1. Phân Tích Ảnh Hưởng Tương Hỗ Lên Dung Lượng Kênh và Ước Lượng Kênh

Dung lượng kênh là thước đo quan trọng cho hiệu suất của một hệ thống MIMO. Tương hỗ anten làm giảm đáng kể dung lượng kênh, đặc biệt khi các anten được đặt gần nhau. Điều này là do tương hỗ làm giảm số lượng các kênh độc lập có thể được sử dụng để truyền dữ liệu. Đồng thời, ước lượng kênh chính xác là rất quan trọng để giải mã tín hiệu hiệu quả trong hệ thống MIMO. Ảnh hưởng tương hỗ anten làm cho việc ước lượng kênh trở nên khó khăn hơn, làm giảm độ chính xác của quá trình giải mã và tăng tỷ lệ lỗi.

2.2. Ảnh Hưởng Tương Hỗ Lên Beamforming và Phân Tập Không Gian

Beamformingphân tập không gian là hai kỹ thuật quan trọng được sử dụng trong MIMO để cải thiện vùng phủ sóng và độ tin cậy của tín hiệu. Tuy nhiên, tương hỗ anten có thể làm giảm hiệu quả của các kỹ thuật này. Ảnh hưởng tương hỗ anten làm thay đổi hướng bức xạ của anten, làm cho các chùm tia không còn tập trung vào người dùng mong muốn. Nó cũng làm giảm hiệu quả của việc phân tập không gian, làm giảm khả năng chống lại hiện tượng fading.

III. Giải Pháp 1 Cấu Trúc Siêu Vật Liệu Giảm Tương Hỗ Hiệu Quả

Cấu trúc siêu vật liệu (metamaterials) đang nổi lên như một giải pháp đầy hứa hẹn để giảm tương hỗ anten trong các hệ thống đa anten. Siêu vật liệu có các đặc tính điện từ khác thường, không tìm thấy trong các vật liệu tự nhiên. Chúng có thể được thiết kế để kiểm soát sóng điện từ theo những cách độc đáo, cho phép tạo ra các anten có hiệu suất cao và khả năng giảm ảnh hưởng tương hỗ anten vượt trội. Anten metamaterial có thể được thiết kế để tạo ra các vùng cấm tần số, ngăn chặn sóng điện từ lan truyền giữa các phần tử anten, do đó giảm tương hỗ anten. Theo luận văn gốc, 'cách tốt nhất và triệt để hơn cả là thiết kế anten bằng việc sử dụng cấu trúc siêu vật liệu, và đây chính là Mục đích của Luận văn này'. Ngoài ra, cấu trúc EBGcấu trúc FSS cũng là các lựa chọn tiềm năng. Cần phân tích kỹ các S-parameter để đánh giá hiệu quả.

3.1. Nguyên Lý Hoạt Động của Siêu Vật Liệu Trong Giảm Tương Hỗ Anten

Siêu vật liệu có thể được thiết kế để có các đặc tính điện môi và từ thẩm âm, cho phép chúng kiểm soát sóng điện từ theo những cách độc đáo. Ví dụ, chúng có thể được sử dụng để tạo ra các bộ hấp thụ sóng điện từ, hấp thụ năng lượng từ sóng điện từ lan truyền giữa các phần tử anten, do đó giảm tương hỗ anten. Chúng cũng có thể được sử dụng để tạo ra các cấu trúc EBG (Electromagnetic Band Gap), ngăn chặn sự lan truyền của sóng điện từ trong một dải tần số nhất định.

3.2. Thiết Kế Anten Metamaterial Tối Ưu Hóa Khoảng Cách và Hình Dạng Phần Tử

Việc thiết kế anten metamaterial đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các đặc tính điện từ của siêu vật liệu và các kỹ thuật mô phỏng anten tiên tiến. Cần tối ưu hóa khoảng cách phần tử antentối ưu hóa hình dạng phần tử anten để đạt được hiệu suất cao và giảm tương hỗ anten tối đa. Các công cụ phần mềm như CST Microwave Studio có thể được sử dụng để mô phỏng anten và đánh giá hiệu suất của các thiết kế khác nhau.

IV. Giải Pháp 2 Kỹ Thuật Khử Tương Hỗ Anten Bằng Mạch Điện Tử Xử Lý Tín Hiệu

Ngoài việc sử dụng siêu vật liệu, các kỹ thuật khử tương hỗ anten bằng mạch khử tương hỗ và xử lý tín hiệu cũng là những phương pháp hiệu quả. Mạch khử tương hỗ được thiết kế để bù lại ảnh hưởng của tương hỗ anten bằng cách tạo ra một tín hiệu ngược pha. Các kỹ thuật xử lý tín hiệu, chẳng hạn như phương pháp phần tử bù, có thể được sử dụng để khử tương hỗ anten trong miền tín hiệu. Theo luận văn gốc, việc sử dụng ma trận bù hay phương pháp xử lý tín hiệu là một trong những phương pháp để giảm thiểu tương hỗ. Cần cân nhắc giữa độ phức tạp của mạch và hiệu quả đạt được. Việc kết hợp cả thiết kế phần cứng và xử lý tín hiệu có thể mang lại kết quả tốt nhất.

4.1. Thiết Kế Mạch Khử Tương Hỗ Anten với Linh Kiện RLC

Mạch khử tương hỗ anten thường bao gồm các linh kiện RLC (điện trở, cuộn cảm, tụ điện) được kết nối giữa các phần tử anten. Các giá trị của các linh kiện này được điều chỉnh để tạo ra một tín hiệu ngược pha, bù lại ảnh hưởng của tương hỗ anten. Việc thiết kế mạch khử tương hỗ đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các đặc tính của anten và các kỹ thuật tối ưu hóa mạch.

4.2. Xử Lý Tín Hiệu Số để Giảm Ảnh Hưởng Tương Hỗ Anten

Các kỹ thuật xử lý tín hiệu số có thể được sử dụng để khử tương hỗ anten trong miền tín hiệu. Ví dụ, phương pháp phần tử bù sử dụng một ma trận để bù lại ảnh hưởng của tương hỗ anten. Ma trận này được ước lượng bằng cách sử dụng các tín hiệu huấn luyện được truyền từ các anten khác. Các kỹ thuật xử lý tín hiệu số có thể hiệu quả hơn so với mạch khử tương hỗ, nhưng chúng cũng đòi hỏi nhiều sức mạnh tính toán hơn.

V. Ứng Dụng Thực Tế Đánh Giá Hiệu Quả Giảm Tương Hỗ trên Anten Vi Dải

Để đánh giá hiệu quả của các phương pháp giảm ảnh hưởng tương hỗ anten, cần tiến hành các thí nghiệm và mô phỏng anten thực tế. Anten vi dải là một lựa chọn phổ biến cho các ứng dụng thông tin vô tuyến do kích thước nhỏ gọn và dễ tích hợp. Các phương pháp giảm tương hỗ anten có thể được áp dụng cho anten vi dải và hiệu suất của anten có thể được đánh giá bằng cách đo các thông số như S-parameter, Gain, VSWR, và radiation pattern. Theo luận văn, hiệu quả của phương pháp này được kiểm chứng bằng kết quả thực hiện (mô phỏng và đo lường) đối với anten vi dải hai phần tử hoạt động trong băng tần 5GHz.

5.1. Mô Phỏng và Đo Lường S parameter Gain VSWR của Anten

S-parameter là một tập hợp các tham số mô tả đặc tính truyền dẫn và phản xạ của một mạch hoặc hệ thống. S-parameter có thể được sử dụng để đánh giá mức độ tương hỗ anten giữa các phần tử anten. Gain là một thước đo về khả năng của anten tập trung năng lượng vào một hướng cụ thể. VSWR (Voltage Standing Wave Ratio) là một thước đo về sự phù hợp trở kháng giữa anten và đường truyền. Radiation pattern mô tả sự phân bố không gian của năng lượng bức xạ từ anten. Cần so sánh các kết quả trước và sau khi áp dụng các phương pháp giảm tương hỗ.

5.2. Phân Tích và So Sánh Hiệu Suất Anten Trước và Sau Khi Giảm Tương Hỗ

Sau khi đo lường các thông số của anten, cần phân tích và so sánh hiệu suất của anten trước và sau khi áp dụng các phương pháp giảm tương hỗ anten. So sánh S-parameter, Gain, VSWR, và radiation pattern có thể giúp xác định hiệu quả của các phương pháp giảm tương hỗ. Hiệu suất anten được cải thiện (ví dụ, tăng Gain, giảm VSWR, antenna isolation tốt hơn) cho thấy phương pháp giảm tương hỗ đã thành công.

VI. Kết Luận Hướng Phát Triển Tương Lai của Giảm Tương Hỗ Anten

Việc giảm ảnh hưởng tương hỗ anten là một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng trong lĩnh vực hệ thống thông tin vô tuyếnđịnh vị vô tuyến. Các phương pháp giảm tương hỗ anten hiện nay đã đạt được những tiến bộ đáng kể, nhưng vẫn còn nhiều thách thức cần vượt qua. Trong tương lai, các nghiên cứu sẽ tập trung vào việc phát triển các phương pháp giảm tương hỗ anten hiệu quả hơn, có thể áp dụng cho các hệ thống phức tạp hơn và các ứng dụng đa dạng hơn. Các vật liệu mới, cấu trúc siêu vật liệu tiên tiến và các kỹ thuật xử lý tín hiệu thông minh sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc đạt được mục tiêu này.

6.1. Tổng Kết Các Phương Pháp Giảm Tương Hỗ Anten Hiệu Quả

Các phương pháp hiệu quả bao gồm sử dụng siêu vật liệu, thiết kế mạch khử tương hỗ, và áp dụng các kỹ thuật xử lý tín hiệu số. Mỗi phương pháp đều có ưu và nhược điểm riêng, và việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào các yêu cầu cụ thể của ứng dụng. Theo luận văn gốc, sử dụng cấu trúc siêu vật liệu để thiết kế anten là một phương pháp triệt để.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiềm Năng và Ứng Dụng Trong Tương Lai

Hướng nghiên cứu tiềm năng bao gồm phát triển các anten metamaterial có khả năng tự điều chỉnh, sử dụng trí tuệ nhân tạo để tối ưu hóa các kỹ thuật giảm tương hỗ anten, và tích hợp các phương pháp giảm tương hỗ với các công nghệ MIMO tiên tiến. Ứng dụng trong tương lai bao gồm các hệ thống vô tuyến đa anten thế hệ tiếp theo, các hệ thống định vị vô tuyến chính xác cao, và các thiết bị vô tuyến đa anten có kích thước nhỏ gọn và hiệu suất cao.

11/09/2025
Luận văn nghiên cứu giải pháp giảm ảnh hưởng tương hỗ giữa các phần tử anten dàn trong hệ thống thông tin và định vị vô tuyến đa anten

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: ẢNH HƯỚNG TƯƠN TRONG ANTEN DAN, - 11 LL Mô hình hệ thông MIMO. 12 Ly thuyét anten dan (antenna array) - 14 1. Trưởngxa của anlen dân - - 14 1.2 Các măng đồng nhất. TH HH HH mg re de 16 1.

Ảnh hưởng trơng hã lên hệ thông - 18 1. Ảnh hưởng tương bỖ lên liệu suất của hệ thẳng.2 Ảnh hưởng tương hỗ lên dung lượng kênh, ước lượng kênh và BUI.4 Tổng kết chương - - 25 CHƯƯNG HI: CÁC KỸ THUẬT GIẢM NHỦ KÍCH THƯỚC ANTEN. 26 31 Khải niệm cơ bảm - - - - +6 3. Tiêu chuẩn Fano-Bode cho đấp ứng thông đãi - 26 2.12 _ Tiêu chuẩn ltano-Hode cho đáp ủng thông ca0.

Tiêu chuẩn Chu - - - 30 22 Kỹ thuật giãm nhũ kích thước anfen.1 Tiệ số giảm nhỏ kích thước.2 Kỹ thuậi giâm nhỏ kích thước quen - 33 222. Giảm nhô kích thước anien bằng cách tăng tu song song (shunt Capacitance).2 Giảm nhỏ kích thước anten bang cách lăng cuộn cảm nối tiép ATL (series inductance).3 Giảm nhỏ kích thước amlan bằng cách sử dụng vật liệu có hằng số điện MỖI cao. 36 Nguyễn Ngọc Lan— 12BKTT'T1 —DUBKLUN uw Luén van cao hoe GVHD: PGS. TS Vii Van Yém 2.

Giảm nhỏ kích thước anien bằng cấu trúc siêu vật liệu. 23 Tổng k chương - - - - 39 CHƯƠNG II: LÝ THUYÉT SIÊIVAT LIEU - 40 #1 Khải niệm #2 Đặc điểm của siêu vật liệu. - 41 33 Phuong trink Maxwell cho LHM. - - 44 34 Một số tính chất cũa siêu vật liệu.

- - 49 Điều kiện Entropy - 49 Điều kiện biên ảo ngược hiệu ứng DoppÏer.- Các hệ số Frexnel 33 34.5 Đảo ngược định luật Snell: khúc xạ âm.- 35 LỤ tuyết đường tuyển siêu vật liệu - 38 3. Các dặc tính cơ bản của dường truyền 3. Céu tric CRLIT can bang và không cân bằng. Đường tuyên CRLH Íý tưởng - 64 36 Tông kết chương.

" - CHƯƠNG IV: THIẾT KÉ ANTEN SỬ DỤNG CÂU TRUC SIEU VAT LIEU .1 Téng quan vé anten vi dai - 66 4.1 Định nghĩa anlen vi đãi. Ứu và nhược điễm của anten vị đãi - 67 4. Phân tích và thiết kế anfen siêu vật HỆN.1 Phân tích cấu trủe CRLH - - 69 4.2 Thiết kề anlen siếu vật liệu chớ. 43 Các kết quả mô phống và ão lường .Error! Bookmark not defined.

44 Tổng kết chương. - 82 Nguyễn Ngọc Lan — 12T Luén van cao hoe GVHD: PGS. TS Vii Van Yém ABSTRACT Tu recenl years, MIMO (Multi Tpul Multi Output} eins is more altention from researchers. It is clear that, the MIMO allow improved data rate, diversity, channel capacity better than single input and single output (SISO) systems.

However, the problem for MIMO systems and array antarma is mutual coupling. The mutual coupling significantly affects be systems, such as: performance, radiation pattem, channel capacity, channel estimation,. of the system. Curently, there are many methods to mutual coupling reduction, such as compensation matrix or signal processing method.

In addition, we can design hardware such as slot design or separator between antenna elements to mutual coupling reduction. However, the best method to nvutual coupling reduction is antenna design by using metamaterial structure, and this is the purpose of this thesis. The effectiveness of (his methed are tested (stmulation and measuremenl) im array autcarma of two antenna elements which operate in frequency of 5. Ihe antenna is designed by CST Microwave Studio 2011 software.

Nguyén Ngoc Lan—12BKT Luén van cao hoe GVHD: PGS. TS Vii Van Yém 2. Giảm nhỏ kích thước anien bằng cấu trúc siêu vật liệu. 23 Tổng k chương - - - - 39 CHƯƠNG II: LÝ THUYÉT SIÊIVAT LIEU - 40 #1 Khải niệm #2 Đặc điểm của siêu vật liệu.

- 41 33 Phuong trink Maxwell cho LHM. - - 44 34 Một số tính chất cũa siêu vật liệu. - - 49 Điều kiện Entropy - 49 Điều kiện biên ảo ngược hiệu ứng DoppÏer.- Các hệ số Frexnel 33 34.5 Đảo ngược định luật Snell: khúc xạ âm.- 35 LỤ tuyết đường tuyển siêu vật liệu - 38 3. Các dặc tính cơ bản của dường truyền 3.

Céu tric CRLIT can bang và không cân bằng. Đường tuyên CRLH Íý tưởng - 64 36 Tông kết chương. " - CHƯƠNG IV: THIẾT KÉ ANTEN SỬ DỤNG CÂU TRUC SIEU VAT LIEU .1 Téng quan vé anten vi dai - 66 4.1 Định nghĩa anlen vi đãi. Ứu và nhược điễm của anten vị đãi - 67 4.

Phân tích và thiết kế anfen siêu vật HỆN.1 Phân tích cấu trủe CRLH - - 69 4.2 Thiết kề anlen siếu vật liệu chớ. 43 Các kết quả mô phống và ão lường .Error! Bookmark not defined. 44 Tổng kết chương. - 82 Nguyễn Ngọc Lan — 12T Luén van cao hoe GVHD: PGS.

TS Vii Van Yém Hình 3.2 Khúc xạ sóng diện từ tại bẻ mặt giữa hai môi trường: (a): hai môi trường giếng nhau (cùng 14 RỊI hoặc cùng là LTD); (b): hai mỗi trường khác nhau (một mdi trường la RH, một môi trường là I.1Mé hinh mach tương đương cho CRL11 TL.1: Trở kháng đặc tính của CRLH TL khi (o„, < @„,.1: Minh họa đường truyền lý tưởng - - 64 Tĩnh 4.1 Câu tạo của một anten vi dai.1 Phân bố điện tích và mật độ dòng của anten vì đãi 68 Hình 4.1: Mô hình cửa anten.- nnnnnhHnH Hee 7q Hình 4.3: Sơ dỗ mạch lương dương của anton, 70 Hinh 4.3: Quy trình thiết kế anten vi dai cấp nguồn dạng khe.4 Sơ đả tương đương của chấn tử patch.1 Mô hình anten thiết kế. cọ nhe nu mererue 74 Tĩnh 4.3 (4) Return Loss (S11) của anten thứ nhất (b) Eeturn Loss (S22) của anten thir hai 75-76 Hinh 4.3 BS Ui Smith vé su phdi hop WG Khang của amten.4 (a) Hệ số 821 của anten (b) Hệ sề S12 của anten 78 Hình 4.5 (a) Gaïn của anlen thứ nhất (b) đuản của anLen thứ hai.6 (a) Tí số sóng đứng (SWR) của anten thử nhất (b) 1ï số sóng dửng, (SWR) của anten thứ hai - - - en BOBI Tĩnh 4.7 Mô hình thực tế của anfen. time 82 Nguyễn Ngọc Lan —12BKTT'T1—DILBKLN 10 Luén van cao hoe GVHD: PGS. TS Vii Van Yém Hình 3.2 Khúc xạ sóng diện từ tại bẻ mặt giữa hai môi trường: (a): hai môi trường giếng nhau (cùng 14 RỊI hoặc cùng là LTD); (b): hai mỗi trường khác nhau (một mdi trường la RH, một môi trường là I.1Mé hinh mach tương đương cho CRL11 TL.1: Trở kháng đặc tính của CRLH TL khi (o„, < @„,.1: Minh họa đường truyền lý tưởng - - 64 Tĩnh 4.1 Câu tạo của một anten vi dai.1 Phân bố điện tích và mật độ dòng của anten vì đãi 68 Hình 4.1: Mô hình cửa anten.- nnnnnhHnH Hee 7q Hình 4.3: Sơ dỗ mạch lương dương của anton, 70 Hinh 4.3: Quy trình thiết kế anten vi dai cấp nguồn dạng khe.4 Sơ đả tương đương của chấn tử patch.1 Mô hình anten thiết kế.

cọ nhe nu mererue 74 Tĩnh 4.3 (4) Return Loss (S11) của anten thứ nhất (b) Eeturn Loss (S22) của anten thir hai 75-76 Hinh 4.3 BS Ui Smith vé su phdi hop WG Khang của amten.4 (a) Hệ số 821 của anten (b) Hệ sề S12 của anten 78 Hình 4.5 (a) Gaïn của anlen thứ nhất (b) đuản của anLen thứ hai.6 (a) Tí số sóng đứng (SWR) của anten thử nhất (b) 1ï số sóng dửng, (SWR) của anten thứ hai - - - en BOBI Tĩnh 4.7 Mô hình thực tế của anfen. time 82 Nguyễn Ngọc Lan —12BKTT'T1—DILBKLN 10 Luén van cao hoe GVHD: PGS. TS Vii Van Yém MUC LUC Luea-s. 5 CHƯƠNG I: ẢNH HƯỚNG TƯƠN TRONG ANTEN DAN, - 11 LL Mô hình hệ thông MIMO.

12 Ly thuyét anten dan (antenna array) - 14 1. Trưởngxa của anlen dân - - 14 1.2 Các măng đồng nhất. TH HH HH mg re de 16 1. Ảnh hưởng trơng hã lên hệ thông - 18 1.

Ảnh hưởng tương bỖ lên liệu suất của hệ thẳng.2 Ảnh hưởng tương hỗ lên dung lượng kênh, ước lượng kênh và BUI.4 Tổng kết chương - - 25 CHƯƯNG HI: CÁC KỸ THUẬT GIẢM NHỦ KÍCH THƯỚC ANTEN. 26 31 Khải niệm cơ bảm - - - - +6 3. Tiêu chuẩn Fano-Bode cho đấp ứng thông đãi - 26 2.12 _ Tiêu chuẩn ltano-Hode cho đáp ủng thông ca0. Tiêu chuẩn Chu - - - 30 22 Kỹ thuật giãm nhũ kích thước anfen.1 Tiệ số giảm nhỏ kích thước.2 Kỹ thuậi giâm nhỏ kích thước quen - 33 222.

Giảm nhô kích thước anien bằng cách tăng tu song song (shunt Capacitance).2 Giảm nhỏ kích thước anten bang cách lăng cuộn cảm nối tiép ATL (series inductance).3 Giảm nhỏ kích thước amlan bằng cách sử dụng vật liệu có hằng số điện MỖI cao. 36 Nguyễn Ngọc Lan— 12BKTT'T1 —DUBKLUN uw Luén van cao hoe GVHD: PGS. TS Vii Van Yém Hình 3.2 Khúc xạ sóng diện từ tại bẻ mặt giữa hai môi trường: (a): hai môi trường giếng nhau (cùng 14 RỊI hoặc cùng là LTD); (b): hai mỗi trường khác nhau (một mdi trường la RH, một môi trường là I.1Mé hinh mach tương đương cho CRL11 TL.1: Trở kháng đặc tính của CRLH TL khi (o„, < @„,.1: Minh họa đường truyền lý tưởng - - 64 Tĩnh 4.1 Câu tạo của một anten vi dai.1 Phân bố điện tích và mật độ dòng của anten vì đãi 68 Hình 4.1: Mô hình cửa anten.- nnnnnhHnH Hee 7q Hình 4.3: Sơ dỗ mạch lương dương của anton, 70 Hinh 4.3: Quy trình thiết kế anten vi dai cấp nguồn dạng khe.4 Sơ đả tương đương của chấn tử patch.1 Mô hình anten thiết kế. cọ nhe nu mererue 74 Tĩnh 4.3 (4) Return Loss (S11) của anten thứ nhất (b) Eeturn Loss (S22) của anten thir hai 75-76 Hinh 4.3 BS Ui Smith vé su phdi hop WG Khang của amten.4 (a) Hệ số 821 của anten (b) Hệ sề S12 của anten 78 Hình 4.5 (a) Gaïn của anlen thứ nhất (b) đuản của anLen thứ hai.6 (a) Tí số sóng đứng (SWR) của anten thử nhất (b) 1ï số sóng dửng, (SWR) của anten thứ hai - - - en BOBI Tĩnh 4.7 Mô hình thực tế của anfen.

time 82 Nguyễn Ngọc Lan —12BKTT'T1—DILBKLN 10 Luén van cao hoe GVHD: PGS. TS Vii Van Yém MUC LUC Luea-s. 5 CHƯƠNG I: ẢNH HƯỚNG TƯƠN TRONG ANTEN DAN, - 11 LL Mô hình hệ thông MIMO. 12 Ly thuyét anten dan (antenna array) - 14 1.

Trưởngxa của anlen dân - - 14 1.2 Các măng đồng nhất. TH HH HH mg re de 16 1. Ảnh hưởng trơng hã lên hệ thông - 18 1. Ảnh hưởng tương bỖ lên liệu suất của hệ thẳng.2 Ảnh hưởng tương hỗ lên dung lượng kênh, ước lượng kênh và BUI.4 Tổng kết chương - - 25 CHƯƯNG HI: CÁC KỸ THUẬT GIẢM NHỦ KÍCH THƯỚC ANTEN.

26 31 Khải niệm cơ bảm - - - - +6 3. Tiêu chuẩn Fano-Bode cho đấp ứng thông đãi - 26 2.12 _ Tiêu chuẩn ltano-Hode cho đáp ủng thông ca0. Tiêu chuẩn Chu - - - 30 22 Kỹ thuật giãm nhũ kích thước anfen.1 Tiệ số giảm nhỏ kích thước.2 Kỹ thuậi giâm nhỏ kích thước quen - 33 222.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ