Nghiên cứu công nghệ streaming và giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ streaming trên mạng MobiFone

Luận văn nghiên cứu công nghệ streaming và giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ streaming trên mạng MobiFone. Tìm hiểu & cải thiện trải nghiệm người dùng.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ kỹ thuật

2014

75
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Công Nghệ Streaming Xu Hướng và Ứng Dụng Mới Nhất

Công nghệ streaming đang thay đổi cách chúng ta tiêu thụ nội dung đa phương tiện. Thay vì tải xuống, streaming cho phép người dùng xem hoặc nghe nội dung ngay lập tức. Điều này đặc biệt quan trọng với sự phát triển của mạng di động và nhu cầu truy cập nội dung mọi lúc mọi nơi. Sự bùng nổ của Internet và mạng 3G/4G/5G đã thúc đẩy mạnh mẽ sự phát triển của các dịch vụ OTT streaming, video streaming, audio streaminglive streaming. Khách hàng ngày càng có nhu cầu cao về tốc độ và chất lượng dịch vụ streaming, đòi hỏi các nhà cung cấp dịch vụ phải liên tục cải tiến và tối ưu hóa hạ tầng mạng. Theo nghiên cứu, tính năng streaming là yếu tố không thể thiếu đối với hệ thống kinh doanh nội dung đa phương tiện. Các hệ thống kinh doanh nội dung đa phương tiện của VMS (Viettel Mobile Services) thường có thể có hệ thống streaming hoặc không có hệ thống streaming. Chất lượng streaming của các dịch vụ cũng không đồng bộ trên toàn mạng MobiFone. Tốc độ mạng 3G hiện nay thường không ổn định, để đảm bảo nhu cầu streaming của khách hàng và tối ưu hóa đường truyền là yêu cầu rất quan trọng. Giải quyết được các vấn đề về streaming và đường truyền mạng sẽ hỗ trợ nâng cao doanh thu kinh doanh nội dung đa phương tiện (với tỷ trọng lớn trong doanh thu của toàn mạng) của mạng VMS. Vì vậy, việc nghiên cứu và triển khai các giải pháp nâng cao chất lượng streaming trên mạng MobiFone là vô cùng cần thiết.

1.1. Các Phương Thức Streaming Phổ Biến On Demand Live và Simulated Live

Hiện nay có nhiều phương thức streaming khác nhau, phục vụ các nhu cầu khác nhau của người dùng. On-demand streaming cho phép người dùng xem nội dung bất cứ khi nào họ muốn, ví dụ như xem phim hoặc chương trình TV trên các nền tảng VOD (Video on Demand). Live streaming là phương thức truyền tải nội dung trực tiếp, thường được sử dụng cho các sự kiện thể thao, hòa nhạc, hoặc tin tức. Simulated Live streaming phát dữ liệu có sẵn kiểu trực tiếp. Mỗi phương thức có những yêu cầu kỹ thuật riêng về băng thông mạng, độ trễ, và khả năng mã hóa video.

1.2. Xu Hướng Phát Triển Công Nghệ Streaming Toàn Cầu và Tại Việt Nam

Thị trường streaming toàn cầu đang tăng trưởng mạnh mẽ, với sự gia tăng số lượng người dùng và sự đa dạng của các dịch vụ. Các công nghệ mới như cloud streaming, edge computing streaming, và AI trong streaming đang được ứng dụng rộng rãi để cải thiện chất lượng dịch vụ (QoS)trải nghiệm người dùng (QoE). Tại Việt Nam, sự phát triển của mạng 4G/5G và sự gia tăng số lượng smartphone đã tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của các dịch vụ streaming nội địa. Các nhà mạng như MobiFone đang tập trung vào việc nâng cao chất lượng streaming để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của người dùng.

1.3. Tổng Quan về Luận Văn Nghiên Cứu Streaming và Mục Tiêu Đề Ra

Luận văn này tập trung vào nghiên cứu công nghệ streaming và các giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ streaming trên mạng MobiFone. Mục tiêu chính là đánh giá hiện trạng, xác định các vấn đề tồn tại, và đề xuất các giải pháp khả thi để cải thiện QoSQoE cho người dùng. Luận văn sẽ đi sâu vào phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng streaming, như băng thông mạng, độ trễ, jitter, và packet loss. Đồng thời, luận văn cũng sẽ xem xét các giao thức streaming phổ biến như HLS, DASH, và RTMP, cũng như các kỹ thuật tối ưu hóa mạng di động.

II. Phân Tích Thách Thức Chất Lượng Streaming Trên Mạng MobiFone

Mặc dù mạng MobiFone đã có những bước tiến đáng kể trong việc cung cấp dịch vụ streaming, vẫn còn nhiều thách thức cần giải quyết. Tốc độ băng thông mạng không ổn định, đặc biệt trong giờ cao điểm, gây ra tình trạng buffering và giảm chất lượng video. Độ trễ cao và packet loss cũng ảnh hưởng đến trải nghiệm người dùng. Ngoài ra, sự phân mảnh của các hệ thống streaming khác nhau trong mạng MobiFone gây khó khăn cho việc quản lý và đồng bộ dữ liệu. Theo tài liệu nghiên cứu, các hệ thống kinh doanh nội dung đa phương tiện của VMS (Viettel Mobile Services) thường có thể có hệ thống streaming hoặc không có hệ thống streaming. Chất lượng streaming của các dịch vụ cũng không đồng bộ trên toàn mạng MobiFone. Việc tối ưu hóa mạng di độngkiến trúc mạng streaming là rất quan trọng để cải thiện chất lượng dịch vụ.

2.1. Đánh Giá Hiện Trạng Hạ Tầng Mạng và Ảnh Hưởng Đến Streaming Video

Hạ tầng mạng MobiFone bao gồm cả mạng 3G, 4G, và đang dần chuyển đổi sang 5G. Tuy nhiên, sự khác biệt về tốc độ và độ ổn định giữa các công nghệ này ảnh hưởng đến chất lượng streaming. Mạng 3G thường gặp khó khăn trong việc cung cấp video streaming chất lượng cao, đặc biệt là với các nội dung có độ phân giải cao. Mạng 4G cải thiện đáng kể về tốc độ, nhưng vẫn có thể gặp vấn đề về băng thông trong khu vực đông dân cư. Việc nâng cấp hạ tầng mạng và tối ưu hóa cấu hình là cần thiết để đảm bảo QoS cho dịch vụ streaming.

2.2. Vấn Đề Băng Thông Mạng và Giải Pháp Tối Ưu Hóa Cho Streaming

Băng thông mạng là một trong những yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến chất lượng streaming. Khi băng thông không đủ, người dùng sẽ gặp phải tình trạng buffering, giảm độ phân giải video, hoặc thậm chí không thể xem được nội dung. Để giải quyết vấn đề này, cần có các giải pháp tối ưu hóa băng thông, như sử dụng adaptive bitrate streaming (ABR) để tự động điều chỉnh chất lượng video theo băng thông khả dụng, sử dụng CDN (Content Delivery Network) để phân phối nội dung gần người dùng hơn, và mã hóa video hiệu quả hơn.

2.3. Tác Động của Độ Trễ Jitter và Packet Loss Đến Trải Nghiệm Người Dùng

Độ trễ, jitter, và packet loss là các yếu tố gây ra sự gián đoạn trong quá trình streaming. Độ trễ cao gây ra sự chậm trễ giữa thời điểm phát và thời điểm người dùng xem được nội dung. Jitter là sự thay đổi về độ trễ theo thời gian, gây ra hiện tượng giật hình và âm thanh. Packet loss là tình trạng mất gói tin trong quá trình truyền tải, gây ra sự gián đoạn và giảm chất lượng video. Để giảm thiểu tác động của các yếu tố này, cần có các giải pháp tối ưu hóa mạng, như sử dụng các giao thức truyền tải tin cậy, giảm thiểu tắc nghẽn mạng, và triển khai các thuật toán sửa lỗi.

III. Giải Pháp Nâng Cao Chất Lượng Streaming Trên Mạng MobiFone

Để nâng cao chất lượng streaming trên mạng MobiFone, cần có một giải pháp toàn diện, bao gồm cả việc tối ưu hóa hạ tầng mạng, cải thiện kiến trúc mạng streaming, và ứng dụng các công nghệ mới. Việc xây dựng một Mobile Streaming Platform tập trung, tích hợp các tính năng tối ưu hóa và quản lý chất lượng dịch vụ, là một giải pháp tiềm năng. Các giải pháp buffering, tối ưu băng thông, và sử dụng Streaming Proxy cũng có thể mang lại hiệu quả đáng kể. Theo tài liệu, để đảm bảo nhu cầu streaming của khách hàng và tối ưu hóa đường truyền là yêu cầu rất quan trọng. Giải quyết được các vấn đề về streaming và đường truyền mạng sẽ hỗ trợ nâng cao doanh thu kinh doanh nội dung đa phương tiện.

3.1. Tối Ưu Hóa Mạng GPRS 3G 4G 5G Để Đảm Bảo QoS Streaming

Tối ưu hóa mạng di động là bước quan trọng để cải thiện chất lượng streaming. Cần tối ưu hóa các tham số cấu hình mạng, như băng thông dành cho dịch vụ streaming, độ trễ tối đa cho phép, và các chính sách ưu tiên lưu lượng. Việc sử dụng các công nghệ tối ưu hóa mạng như traffic shapingQoS (Quality of Service) là cần thiết để đảm bảo trải nghiệm streaming mượt mà cho người dùng.Theo như tài liệu gốc, cần tối ưu hoá mạng GPRS/3G để đảm bảo QoS streaming

3.2. Xây Dựng Mobile Streaming Platform Tập Trung Lợi Ích và Kiến Trúc

Một Mobile Streaming Platform tập trung có thể mang lại nhiều lợi ích, bao gồm: quản lý và đồng bộ dữ liệu dễ dàng hơn, triển khai các giải pháp tối ưu hóa hiệu quả hơn, và cung cấp trải nghiệm streaming nhất quán cho người dùng. Kiến trúc của platform này cần bao gồm các thành phần chính như: server streaming, hệ thống mã hóa video, hệ thống quản lý nội dung, và hệ thống giám sát chất lượng dịch vụ. Mô hình hệ thống “Mobile Streaming Platform” cần được thiết kế sao cho linh hoạt và dễ dàng mở rộng để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của người dùng.

3.3. Ứng Dụng Streaming Proxy Để Tối Ưu Băng Thông Mạng và Giảm Độ Trễ

Streaming Proxy là một giải pháp hiệu quả để tối ưu băng thông mạng và giảm độ trễ. Proxy này hoạt động như một bộ đệm, lưu trữ các nội dung streaming được yêu cầu thường xuyên và phân phối cho người dùng gần đó. Điều này giúp giảm tải cho server gốc, giảm độ trễ cho người dùng, và tối ưu hóa băng thông mạng tổng thể. Việc triển khai Streaming Proxy cần được thực hiện một cách cẩn thận, đảm bảo tính bảo mật và tuân thủ các quy định về bản quyền.

IV. Giao Thức Streaming Phân Tích và Lựa Chọn Cho Mạng MobiFone

Việc lựa chọn giao thức streaming phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng dịch vụ. Các giao thức streaming phổ biến hiện nay bao gồm HLS, DASH, RTMP, và MMS. Mỗi giao thức có những ưu điểm và nhược điểm riêng, phù hợp với các ứng dụng và môi trường mạng khác nhau. HLS và DASH là các giao thức dựa trên HTTP, dễ dàng triển khai và tương thích với nhiều thiết bị. RTMP là giao thức truyền thống, thường được sử dụng cho live streaming, nhưng có độ trễ cao hơn. MMS là giao thức của Microsoft, ít được sử dụng hiện nay.

4.1. Đánh Giá Ưu Nhược Điểm của Các Giao Thức Streaming Phổ Biến HLS DASH RTMP

Cần đánh giá chi tiết ưu nhược điểm của từng giao thức streaming để lựa chọn giao thức phù hợp nhất với mạng MobiFone. HLS có ưu điểm về tính tương thích, nhưng có độ trễ cao. DASH có ưu điểm về khả năng adaptive bitrate streaming, nhưng đòi hỏi cấu hình phức tạp hơn. RTMP có ưu điểm về độ trễ thấp, nhưng ít tương thích hơn. Việc lựa chọn giao thức cần dựa trên các yếu tố như: loại nội dung, yêu cầu về độ trễ, khả năng adaptive bitrate streaming, và tính tương thích với các thiết bị.

4.2. Tối Ưu Hóa Giao Thức Streaming Để Giảm Độ Trễ và Buffering Trên Mạng Di Động

Sau khi lựa chọn giao thức streaming, cần tối ưu hóa các tham số cấu hình của giao thức để giảm độ trễbuffering trên mạng di động. Các kỹ thuật tối ưu hóa bao gồm: giảm kích thước segment, sử dụng CDN để phân phối nội dung gần người dùng hơn, và tối ưu hóa các thuật toán adaptive bitrate streaming. Việc tối ưu hóa này cần được thực hiện một cách cẩn thận, đảm bảo không ảnh hưởng đến chất lượng video.

V. Ứng Dụng AI và Big Data Analytics Trong Công Nghệ Streaming

AI (Artificial Intelligence) và Big Data Analytics có thể được ứng dụng để cải thiện đáng kể chất lượng và hiệu quả của dịch vụ streaming. AI có thể được sử dụng để tối ưu hóa các thuật toán adaptive bitrate streaming, dự đoán nhu cầu băng thông, và phát hiện các vấn đề mạng. Big Data Analytics có thể được sử dụng để phân tích hành vi người dùng, đánh giá chất lượng dịch vụ, và tối ưu hóa cấu hình mạng.

5.1. AI Để Tối Ưu Hóa Adaptive Bitrate Streaming ABR và Cải Thiện QoE

AI có thể được sử dụng để tối ưu hóa ABR bằng cách dự đoán băng thông khả dụng và điều chỉnh chất lượng video một cách thông minh. Các thuật toán AI có thể học từ dữ liệu lịch sử và thời gian thực để đưa ra các quyết định tối ưu, mang lại trải nghiệm streaming tốt nhất cho người dùng. Điều này giúp giảm thiểu tình trạng buffering và đảm bảo chất lượng video ổn định.

5.2. Big Data Analytics Để Phân Tích Hiệu Suất Streaming và Hành Vi Người Dùng

Big Data Analytics có thể được sử dụng để thu thập và phân tích dữ liệu về hiệu suất streaming, như băng thông, độ trễ, packet loss, và thời gian xem. Dữ liệu này có thể được sử dụng để xác định các vấn đề mạng, đánh giá chất lượng dịch vụ, và tối ưu hóa cấu hình mạng. Ngoài ra, Big Data Analytics cũng có thể được sử dụng để phân tích hành vi người dùng, như nội dung được xem nhiều nhất, thời gian xem trung bình, và thiết bị sử dụng. Thông tin này có thể được sử dụng để cải thiện nội dung và trải nghiệm người dùng.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Nghiên Cứu Streaming Trên MobiFone

Nghiên cứu này đã đánh giá hiện trạng và đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng streaming trên mạng MobiFone. Các giải pháp bao gồm: tối ưu hóa hạ tầng mạng, xây dựng Mobile Streaming Platform tập trung, ứng dụng Streaming Proxy, và sử dụng AIBig Data Analytics. Hướng phát triển tiếp theo của nghiên cứu này là triển khai thử nghiệm các giải pháp được đề xuất trên mạng MobiFone, đánh giá hiệu quả thực tế, và tiếp tục nghiên cứu các công nghệ mới để cải thiện chất lượng dịch vụ streaming.

6.1. Tổng Kết Các Giải Pháp Nâng Cao Chất Lượng Streaming Đã Đề Xuất

Luận văn đã đề xuất một số giải pháp chính để nâng cao chất lượng streaming trên mạng MobiFone, bao gồm: Tối ưu hóa hạ tầng mạng GPRS/3G/4G/5G để đảm bảo QoS streaming, xây dựng Mobile Streaming Platform tập trung để quản lý và đồng bộ dữ liệu, ứng dụng Streaming Proxy để tối ưu băng thông và giảm độ trễ, và sử dụng AIBig Data Analytics để tối ưu hóa ABR và phân tích hiệu suất streaming. Các giải pháp này cần được triển khai một cách đồng bộ và phối hợp để mang lại hiệu quả cao nhất.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Thử Nghiệm và Đánh Giá Hiệu Quả Thực Tế

Hướng nghiên cứu tiếp theo là triển khai thử nghiệm các giải pháp được đề xuất trên mạng MobiFone, đánh giá hiệu quả thực tế, và tiếp tục nghiên cứu các công nghệ mới để cải thiện chất lượng dịch vụ streaming. Việc thử nghiệm cần được thực hiện trong môi trường thực tế, với số lượng người dùng đủ lớn, để đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả. Kết quả thử nghiệm sẽ cung cấp thông tin quan trọng để tối ưu hóa các giải pháp và đưa ra các khuyến nghị cho việc triển khai rộng rãi.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1U: Giải pháp nâng cao chất lượng sbcamig trên mạng MobiFone va hé thong áp dung giải pháp > Két ludn,hucing phat trién dé tai Tể tải được xây đựng dụa trên nghiên cứu hién trang hé thang Streaming của các hệ thông kinh doanh dữ liệu da phương tiện của MobiFone 4. Tdi wu dang thông đường truyền streaming theo dòng máy 40 4. Cung cấp chất lượng nội dung streaming phủ hợp.5, Tối ưu băng thông đường truyền streaming theo loại nội dung live (rực tiếp) - - 41 4. _ Tối ưu băng thông đường truyền mạng.

Giải pháp sử dụng Sưroaming Droxy 53 4. Giải pháp buffering 53 4. Xây dựng hệ thống Mnbilc Strcaming Platform. Môhinhhệ thống “Mobile Strcaming Plallorm”.2, 13ánh giá khả năng áp dụng giải pháp - 58 4.

Giải pháp tích hợp với các hệ thông của MobiFone. KÉT LUẬN 'TÀI LIỆU THAM KHẢO. > Chương HH: Hiện trạng tỉnh năng sireaming trên mạng MobiFone Ð> Chương 1U: Giải pháp nâng cao chất lượng sbcamig trên mạng MobiFone va hé thong áp dung giải pháp > Két ludn,hucing phat trién dé tai Tể tải được xây đựng dụa trên nghiên cứu hién trang hé thang Streaming của các hệ thông kinh doanh dữ liệu da phương tiện của MobiFone LOI NOI BAU Hiệu nay lệ trọng của các địch vụ cơ bản của VMS giảm, nhường chỗ chơ các dịch vụ giá trị gia tăng mới, trong đó các dịch vụ kinh doanh nội dung da phương, tiên đóng vai trò ngày càng lớn trong doanh thn của các doanh nghiệp viễn thông Sự bùng nỗ của mạng Internet nói chung và mạng 3Ở nói riêng đã hỗ trợ kinh doanh các nội dưng đa phương tiện. Khi mọi dữ liệu đều được lưu trữ dễ dàng được tìm thầy trên mạng Triemel thi nhu cau download lưu trữ của khách bàng ngày gàng giảm.

Với đữ liệu đa phương tiện lớn, tốc dộ mạng thấp thì việc download đữ liệu sẽ rất nhiều thời gian, trong khi khách hàng thường có nh câu hiển thị dữ liệu với thời gian ngăn. Bên cạnh đó khi trước khi thực hiện mua các nội đưng đa phương, tiện của VMS như nhạc chuông, fulltrack, Ruuing, game. khách hàng thường có rihu cầu xem thủ trước các sản phẩm. Như vậy, tính năng Streaming la yéu cdu không thể thiên đối với hệ thống kinh doanh các nội dung đa phương tiện Các hệ thống kinh doanh nội dung, đa phương tiện của VMS thưởng có thể có hệ thẳng Streaming hoặc không có hệ théng Streaming.

Déi véi các hệ thông có. andy chi: Slreaming sé co thé hé tro tinh nang Streaming cho khách hàng và việc mỗi hệ thông kinh doanh néi dung số cỏ một hệ thống Streaming sẽ gây việc mắt đồng bộ đữ liệu. Ngoài ra, đữ liệu ở hệ thống Streaming này không thế sử đụng cho hệ thống 8rcaming của hệ thống khác. Chất lượng SIreaming eda cde dit id cũng không dông bộ trên toàn mạng MobiFone.

Tốc độ mạng 3G hiện nay thường không én dinh, dé dam nhu cầu Streaming của khách hàng và tối ưu hóa dường truyền là yêu cầu tấ quan trọng. Giải quyết được các vẫn để về Streaming và đường truyền mạng sẽ hỗ trợ nâng, cao doanh thu kinh đoanh nội dung đa phương tiện (với tỷ trọng lớn trong doanh thu của toàn sang) cGa mang VMS: Nội dung của đề tài bao gồm: > ChươngI: Nghiên cứu tống quan >_ Chương 1l: Các giải pháp và giao thức sử dụng trong céng nghé streaming 3G Third-generalion technology Công nghệ truyền thông thẻ hệ thứ ba HSDPA High-Speed igh-Sp Downlink Packet | Công Xăng nghệ truy nhậpnhập øgối đườnglg xuốngxuống, nghệ truy Access tốc độ cao. TDMA Time Divisiơn Multiple Aecess _ | Da truy nhập phân chia theo thời giạn TD- ‘Time Division Synchronous Da truy nhập phân chia theo thời gian SCDMA | Code Division Multiple Access | đổng bộ mã TDD Time-civision duplexing Ghép kênh phân chịa theo thời gian scrpma | 2Single Carrier Frequene: quency Ta truy uy thập nhập † phân chia theo tân số đơn Division Multiple Access song mang Universal Mobile : R UMTS - Hệ thống thông tin di déng ting quit Telecommunications System LAN Local Area Network Mạng cục bộ WAN Wide Area Network Mang điện rộng, Trung tâm địch vụ tin nhẫn đa phú MMSC Media Message Service Center me pons tiện 4. Tdi wu dang thông đường truyền streaming theo dòng máy 40 4.

Cung cấp chất lượng nội dung streaming phủ hợp.5, Tối ưu băng thông đường truyền streaming theo loại nội dung live (rực tiếp) - - 41 4. _ Tối ưu băng thông đường truyền mạng. Giải pháp sử dụng Sưroaming Droxy 53 4. Giải pháp buffering 53 4.

Xây dựng hệ thống Mnbilc Strcaming Platform. Môhinhhệ thống “Mobile Strcaming Plallorm”.2, 13ánh giá khả năng áp dụng giải pháp - 58 4. Giải pháp tích hợp với các hệ thông của MobiFone. KÉT LUẬN 'TÀI LIỆU THAM KHẢO.

Tdi wu dang thông đường truyền streaming theo dòng máy 40 4. Cung cấp chất lượng nội dung streaming phủ hợp.5, Tối ưu băng thông đường truyền streaming theo loại nội dung live (rực tiếp) - - 41 4. _ Tối ưu băng thông đường truyền mạng. Giải pháp sử dụng Sưroaming Droxy 53 4.

Giải pháp buffering 53 4. Xây dựng hệ thống Mnbilc Strcaming Platform. Môhinhhệ thống “Mobile Strcaming Plallorm”.2, 13ánh giá khả năng áp dụng giải pháp - 58 4. Giải pháp tích hợp với các hệ thông của MobiFone.

KÉT LUẬN 'TÀI LIỆU THAM KHẢO. Các phương thức phái streaming. Các giao thức sử dụng trong công nghé streaming. Giáo thie SDP (Session Deseription Protocal) 21 2.

Giao thức RTP (Real Time Transport Protocol) 2 2. Giao thức RTCP (Real Time Control Protocol).28 244 Giso thie HTTP (Hypertext Transfer Protocol). Giao thức R'ISP (Real Time Streaming Protocol} - 26 2. Giao thức MMS (Microsoft Media Services Protocol).

Bảng tổng hợp giao thức streaming và đòng máy diễn thoại tương ứng, - - - 30 CHƯƠNG II IIỆN TRẠNG TÍNI NĂNG STREAMING TRÊN MANG MOBIFONE. ‘Tim hiểu hiện trạng tính năng strcaming trên mạng MobiEonc 31 3. Các dịch vụ của MobiFone cung cấp tính năng streaming,. Kiến trức một số hệ thống hiện tại của MobiFone.

Hệ thống mKaraoko - - 40 3. Hệ thống dịch vụ Mobiclip. ieee dg CHUONG IV. GIAI PHAP NANG CAO CHAT LƯỢNG STREAMING TREN MANG MOBIFONE VA HE THONG DE 49 4.

Gi pháp nâng cao chất lượng streaming trên mạng MobiFone49 411. Tốiưuhỏa mạng ŒPRS/3G. Đảm bảo Qo§ theo băng thông đường truyền Strearring. 49 DANH MỤC HÌNH VẼ Tỉnh1: Sơ dé ludng streaming - - - 5 Hình2: Quá trình mã hóa.

à so nieeieirrrrrrerrirareirrue T8 Tĩinh 3: Phương thức LTnieasting. si cienreree Xieereereroo. 2Ö Tình 4:Phương thức Multiessting,. - 20 Hình 5: Mỏ hình hệ thống streamming,.2o5555errrereerrrrrrrrerrr2T Tĩinh 6: Giao thức SDP - - - 31 Tình 7: Phiên của giao thức RTP - - 32 linh 8: Lớp của giao thức LTITE.24 Hình 9: Mê hình hoạt đông của giao thức HTTP 35 Tình 10: Mô hình giao thức RTSP.

- - - 26 Tinh 11: M6 hinh hogt dng RTSP o.escesesssessesssessiseetsseessinssiesciessiatenseen sine DT Hinh 12: Chu tinh géi tin RTSP - - - 28 Tình 13:Mô binh giao thite MMS. - 29 Hinh 14: Sơ đồ kết nối hệ thông miMusic trong mạng MobiEone. 36 Hình 15: So déeí trúc logic hệ thống mMusic 38 Hình 16: Sơ dỗ câu trúc logic hệ thông mEKaraoke. linh 1?: Sơ đồ kết nối hệ thống mKaraoke mạng Mobil'ane.

42 Tình 18: Cấu trúc hệ thống Mobielip - 44 Hình 19: Mô hình tích hợp Mobiclip. trong mạng core cúa MobiFone. 46 Tĩnh 20: Mô hình kết nồi hệ thông Mobile Streaming Tlatformm. SS Hình 22: Module két néi với hệ thống tính cước online - - 59 Hình 23: Mô hình kết nối giữa Mobile Streaming Platform và VAS Gate.

6Ö THỉnh 24: Mê hình kết nôi giủa Mobile Streaming Platform va CP 61 THUAT NGT VIET TAT Ký hiện 'Tên tiếng Anh Nghĩa tiếng ASF Active Streaming Format Dinh dang hoat d6ng Streaming HTML Typer Text Makoup lenguage — | Ngôn ngữ đánh đân siêu văn bản HTTP Hyper Text Transfer Protocol | Giao thúc truyền siêu văn bên MMS “Micrasofi Media Server Protocol | Gino thie MMS Qo8 Quality of Service Quân lý chốt lượng dịch vụ RM Real Media ‘Lrinh duyệt hồ trợ mở file Stzeaming RTCP ‘Real Time Control Protocol Giao thức điều khiến thời gian tực RTP Real Time Protocol Giao thức thời gian thực RTSP Real Time Streaming Protocol | Giao thức streaming thời gian thực CSRS Contributing Source Nguồn cưng cấp SDP Session Deseritption Protocol | Giao thức miêu tả phiên SSRC Synchronization Source Nguồn đồng bộ hóa TCP Transmission Control Protocol | Giao thức điều khiển truyền vận UDP ‘User Datagram Protocal Giao thức UDP. URIL ‘Uniform Resource Locator Đình vị tài nguyên thông nhất VoD ‘Video on Demand Video theo yên câu VASGATE | VASGATR Cổng kế nỗi và đồng bộ các dich vu GTGT TPBB TP Back Bone Mạng xương sông FW Fire Wall Tường lửa cm Charging: Proxy Cong trừ cước tập trung cho các hệ thống địch vụ GIGT TLR Lome Local Register 'Thanh giủ định vị thường chủ GSM Global System Mobile Hệ thẳng đi động toàn cân CDMA Code Division Multiple Access | Đa truy nhập phân chỉa theo mã GPRS Genaral Packet Radio Serviee | Dịchvuv6tuyếngóichung > Chương HH: Hiện trạng tỉnh năng sireaming trên mạng MobiFone Ð> Chương 1U: Giải pháp nâng cao chất lượng sbcamig trên mạng MobiFone va hé thong áp dung giải pháp > Két ludn,hucing phat trién dé tai Tể tải được xây đựng dụa trên nghiên cứu hién trang hé thang Streaming của các hệ thông kinh doanh dữ liệu da phương tiện của MobiFone THUAT NGT VIET TAT Ký hiện 'Tên tiếng Anh Nghĩa tiếng ASF Active Streaming Format Dinh dang hoat d6ng Streaming HTML Typer Text Makoup lenguage — | Ngôn ngữ đánh đân siêu văn bản HTTP Hyper Text Transfer Protocol | Giao thúc truyền siêu văn bên MMS “Micrasofi Media Server Protocol | Gino thie MMS Qo8 Quality of Service Quân lý chốt lượng dịch vụ RM Real Media ‘Lrinh duyệt hồ trợ mở file Stzeaming RTCP ‘Real Time Control Protocol Giao thức điều khiến thời gian tực RTP Real Time Protocol Giao thức thời gian thực RTSP Real Time Streaming Protocol | Giao thức streaming thời gian thực CSRS Contributing Source Nguồn cưng cấp SDP Session Deseritption Protocol | Giao thức miêu tả phiên SSRC Synchronization Source Nguồn đồng bộ hóa TCP Transmission Control Protocol | Giao thức điều khiển truyền vận UDP ‘User Datagram Protocal Giao thức UDP.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ