Luận văn: Mô hình dịch vụ mạng hướng đến tính sẵn sàng dịch vụ tại Viettel

Luận văn mô hình dịch vụ mạng hướng đến tính sẵn sàng dịch vụ. Nghiên cứu áp dụng cho hệ thống dịch vụ tại Viettel. Tối ưu hóa và nâng cao hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ kỹ thuật

2013

75
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH SÁCH THUẬT NGỮ VÀ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG - HÌNH VẼ

LỜI NÓI ĐẦU

1. TỔNG QUAN VỀ NHTÊM VU CUA LIAN VAN

2. PHAN A: TONG QUAN VE TINH SAN SANG CUA HE THONG

2.1. Khái niệm về tính sẵn sàng

2.2. Tính sẵn sàng hệ thống

2.3. Thời gian downtime có tính toán và không có tỉnh toán

2.4. Tính toán độ sẵn sắng

2.5. Phép đo và sự lý giải

2.6. Các nhân tố gây ra tính không sẵn sàng của hệ thông

3. Các khái niệm liên quan

3.1. Sẵn sàng về ứng dụng

3.2. Sẵn sàng về thiết bị phần cứng

3.3. Sẵn sàng về dữ liệu

3.4. Sẵn sàng về đường truyền mạng

4. Một số mô hình hệ thống hướng đến tính sẵn sảng

4.1. Thiết kế hệ thống có tính sẵn sàng cao

4.2. Mô hình failover cơ bản

4.3. Cấu hình failover nâng cao

4.4. Mô hình cluster và bộ lưu trữ

5. PHẦN B: NÂNG CAO TÍNH SẴN SÀNG TRONG HỆ QUẢN TRỊ CƠ SỞ DỮ LIỆU

5.1. Tính sẵn sảng trong hệ quản trị cơ sở dữ liệu

6. Các kiến trúc nắng cao tỉnh sẵn sàng của cơ sở dữ liệu oracle

6.1. Kiến trúc database đơn

6.2. Kiến trúc RAC

6.3. Kiến trúc dataguard

6.4. Kiến trúc có tính sẵn sàng cao nhất (MAA)

7. Backup Và restore

8. Giám sát hệ thông

8.1. Truy cập ở chế độ RU

9. Một số công cụ giảm sát oracle

9.1. Oracle Iinterprise Manager

9.2. Một số công cụ giám sát của hãng thứ 3

10. PHẦN C: XÂY DỰNG HỆ THỐNG GLAM SÁT CẢNH BÁO CSDL ORACLE TẠI VIETTEL

10.1. Hiện trạng hoạt động hệ thong dịch vụ

10.2. Bất cập trong vấn đề giảm sát vận hành

10.3. Các công cụ monitor database thường được sử dụng

10.4. Xây dựng công cụ giảm sát, cảnh báo riêng

10.4.1. Mô hình chung

10.4.2. Chương trình cảnh báo, giám sát

10.4.3. Tính tùy biến và mở rộng của hệ thống giảm sát

10.5. Triển khai hệ thống giảm sát cảnh báo tại các hệ thông dịch vụ tại Công ty Viễn thông Vietlel

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Luận văn Mô hình dịch vụ trên mạng Tổng quan Tầm quan trọng

Luận văn này tập trung vào việc xây dựng một mô hình dịch vụ trên mạng hướng đến tính sẵn sàng dịch vụ cao, đặc biệt khi áp dụng cho hệ thống dịch vụ tại Công ty Viễn thông Viettel. Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt và nhu cầu sử dụng dịch vụ trực tuyến ngày càng tăng, việc đảm bảo độ tin cậy dịch vụhiệu suất dịch vụ trở thành yếu tố then chốt để Viettel duy trì vị thế dẫn đầu. Mô hình dịch vụ trên mạng được đề xuất không chỉ giúp Viettel nâng cao khả năng mở rộng dịch vụ mà còn tăng cường bảo mật dịch vụ, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về đảm bảo chất lượng dịch vụ (QoS). Luận văn xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến tính sẵn sàng dịch vụ, từ điện toán đám mây (Cloud Computing) đến kiến trúc hướng dịch vụ (SOA), đồng thời đề xuất các giải pháp cụ thể để giảm thiểu thời gian downtime và tối ưu hóa quản lý dịch vụ IT (ITSM). Viettel cần một giải pháp toàn diện, tích hợp các công nghệ mới như 5GIoT, để đảm bảo các dịch vụ viễn thông luôn hoạt động ổn định và đáp ứng nhu cầu của khách hàng. Một hệ thống có tính sẵn sàng dịch vụ cao không chỉ mang lại lợi ích về mặt kinh tế mà còn xây dựng lòng tin của khách hàng, củng cố vị thế thương hiệu của Viettel trên thị trường.

1.1. Giới thiệu về mô hình dịch vụ trên mạng

Mô hình dịch vụ trên mạng là một cách tiếp cận trong đó các ứng dụng và dữ liệu được cung cấp như là một dịch vụ qua mạng, thường là Internet. Điều này cho phép người dùng truy cập và sử dụng các dịch vụ này từ bất kỳ đâu, bất kỳ lúc nào, miễn là có kết nối mạng. Các mô hình PaaS, SaaS, IaaS là những ví dụ điển hình. Mô hình kinh doanh dịch vụ này đang ngày càng trở nên phổ biến do tính linh hoạt, khả năng mở rộng và tiết kiệm chi phí mà nó mang lại. Nó cho phép các doanh nghiệp tập trung vào hoạt động kinh doanh cốt lõi của mình, trong khi các nhà cung cấp dịch vụ chịu trách nhiệm về cơ sở hạ tầng và quản lý ứng dụng. Đối với Viettel, việc áp dụng mô hình dịch vụ trên mạng là một chiến lược quan trọng để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của khách hàng và duy trì tính cạnh tranh trên thị trường dịch vụ viễn thông. Việc chuyển đổi sang mô hình này đòi hỏi Viettel phải đầu tư vào cơ sở hạ tầng trung tâm dữ liệu (Data Center) hiện đại, cũng như xây dựng đội ngũ chuyên gia có kinh nghiệm trong lĩnh vực quản lý dịch vụ IT (ITSM).

1.2. Tại sao tính sẵn sàng dịch vụ lại quan trọng với Viettel

Tính sẵn sàng dịch vụ là một yếu tố sống còn đối với Viettel. Trong ngành viễn thông, sự gián đoạn dịch vụ dù chỉ trong thời gian ngắn cũng có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng, bao gồm mất doanh thu, giảm uy tín thương hiệu và mất khách hàng. Viettel cần đảm bảo rằng các dịch vụ của mình luôn hoạt động ổn định và có thể truy cập được bởi khách hàng bất kỳ lúc nào. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh chuyển đổi số đang diễn ra mạnh mẽ, khi mà các dịch vụ trực tuyến đóng vai trò ngày càng quan trọng trong cuộc sống hàng ngày của người dân. Việc đầu tư vào tính sẵn sàng dịch vụ không chỉ là một biện pháp phòng ngừa rủi ro mà còn là một cơ hội để Viettel tạo ra lợi thế cạnh tranh. Các khách hàng sẽ có xu hướng lựa chọn các nhà cung cấp dịch vụ có độ tin cậy dịch vụ cao và có thể đáp ứng nhu cầu của họ một cách liên tục và ổn định.

II. Thách thức Vấn đề về tính sẵn sàng dịch vụ tại Viettel

Mặc dù đã có những nỗ lực đáng kể, Viettel vẫn đối mặt với nhiều thách thức trong việc duy trì tính sẵn sàng dịch vụ cao cho hệ thống dịch vụ của mình. Các thách thức này bao gồm sự phức tạp của mạng lưới viễn thông, sự gia tăng của các cuộc tấn công mạng, và sự khó khăn trong việc quản lý và duy trì các hệ thống dịch vụ cũ. Sự cố gián đoạn dịch vụ có thể xảy ra do nhiều nguyên nhân khác nhau, từ lỗi phần cứng và phần mềm đến lỗi do con người gây ra. Việc xác định và khắc phục các sự cố này một cách nhanh chóng và hiệu quả là một nhiệm vụ khó khăn, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ phận khác nhau trong Công ty Viễn thông Viettel. Ngoài ra, Viettel cũng cần phải đối phó với sự thay đổi liên tục của công nghệ, khi mà các dịch vụ trực tuyến mới liên tục được giới thiệu và yêu cầu khả năng mở rộng dịch vụhiệu suất dịch vụ cao hơn. Việc đảm bảo bảo mật dịch vụ cũng là một thách thức lớn, khi mà các cuộc tấn công mạng ngày càng trở nên tinh vi và khó lường hơn.

2.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến tính sẵn sàng dịch vụ

Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến tính sẵn sàng dịch vụ, bao gồm: Lỗi phần cứng (máy chủ, thiết bị mạng, lưu trữ), Lỗi phần mềm (lỗi ứng dụng, lỗi hệ điều hành), Lỗi do con người (cấu hình sai, vận hành sai), Các cuộc tấn công mạng (từ chối dịch vụ, xâm nhập hệ thống), Thiên tai (hỏa hoạn, lũ lụt, động đất), và sự cố về điện. Viettel cần phải đánh giá kỹ lưỡng các yếu tố này và xây dựng các biện pháp phòng ngừa và ứng phó phù hợp. Ví dụ, việc sử dụng các hệ thống dự phòng, sao lưu dữ liệu thường xuyên, và triển khai các giải pháp bảo mật dịch vụ mạnh mẽ có thể giúp giảm thiểu rủi ro gián đoạn dịch vụ. Ngoài ra, việc đào tạo nhân viên và xây dựng quy trình vận hành chuẩn cũng rất quan trọng để đảm bảo rằng các sự cố được xử lý một cách nhanh chóng và hiệu quả.

2.2. Đánh giá hiện trạng hệ thống dịch vụ tại Viettel

Để nâng cao tính sẵn sàng dịch vụ, Viettel cần thực hiện một cuộc đánh giá toàn diện về hiện trạng hệ thống dịch vụ của mình. Cuộc đánh giá này nên bao gồm việc xem xét cơ sở hạ tầng hiện có, các quy trình vận hành, và các công cụ quản lý dịch vụ IT (ITSM) đang được sử dụng. Ngoài ra, cần phải phân tích hiệu quả dịch vụ để xác định các điểm yếu và các khu vực cần cải thiện. Dựa trên kết quả đánh giá, Viettel có thể xây dựng một lộ trình cụ thể để nâng cao tính sẵn sàng dịch vụ, bao gồm việc đầu tư vào các công nghệ mới, cải thiện quy trình vận hành, và đào tạo nhân viên. Một phần quan trọng của lộ trình này là việc xây dựng một mô hình dịch vụ rõ ràng, xác định rõ vai trò và trách nhiệm của các bộ phận khác nhau trong Công ty Viễn thông Viettel.

III. Phương pháp xây dựng mô hình dịch vụ hướng đến tính sẵn sàng

Xây dựng một mô hình dịch vụ hướng đến tính sẵn sàng dịch vụ đòi hỏi một cách tiếp cận có hệ thống và toàn diện. Điều này bao gồm việc thiết kế hệ thống với khả năng dự phòng, sử dụng các công nghệ clustering và failover, và triển khai các giải pháp giám sát và cảnh báo sớm. Mô hình dịch vụ cần phải được tích hợp chặt chẽ với các quy trình quản lý dịch vụ IT (ITSM) để đảm bảo rằng các sự cố được xử lý một cách nhanh chóng và hiệu quả. Ngoài ra, cần phải có một kế hoạch kiểm tra và bảo trì thường xuyên để đảm bảo rằng hệ thống dịch vụ luôn hoạt động ổn định và đáp ứng nhu cầu của khách hàng. Theo Nguyễn Thành Dương (2013), "Việc nâng cao tính sẵn sàng cho hệ thống là một mục tiêu đặt ra đối với bất cứ doanh nghiệp kinh doanh nào. Một trong các công việc đó là nâng cao khả năng giám sát, theo dõi hệ thống nắm bắt được những vấn đề đang diễn ra trong hệ thống".

3.1. Thiết kế hệ thống có khả năng dự phòng cao

Khả năng dự phòng là yếu tố then chốt để đảm bảo tính sẵn sàng dịch vụ. Điều này có nghĩa là cần phải có các thành phần dự phòng cho tất cả các thành phần quan trọng trong hệ thống dịch vụ, bao gồm máy chủ, thiết bị mạng, và lưu trữ. Khi một thành phần bị lỗi, thành phần dự phòng sẽ tự động tiếp quản, đảm bảo rằng dịch vụ không bị gián đoạn. Các kỹ thuật như RAID (Redundant Array of Independent Disks) và clustering có thể được sử dụng để tăng cường khả năng dự phòng của hệ thống dịch vụ. Viettel cần phải đánh giá kỹ lưỡng các yêu cầu về tính sẵn sàng dịch vụ của mình và lựa chọn các giải pháp dự phòng phù hợp. Cần xem xét đến các yếu tố như chi phí, hiệu suất, và độ phức tạp của các giải pháp khác nhau.

3.2. Sử dụng công nghệ Clustering và Failover

Công nghệ clustering và failover cho phép các ứng dụng và dịch vụ tự động chuyển sang một máy chủ dự phòng trong trường hợp máy chủ chính bị lỗi. Điều này giúp giảm thiểu thời gian downtime và đảm bảo rằng dịch vụ luôn hoạt động. Có nhiều loại công nghệ clustering và failover khác nhau, bao gồm failover clusters, load balancing clusters, và distributed clusters. Viettel cần phải lựa chọn các công nghệ phù hợp với yêu cầu của mình và triển khai chúng một cách cẩn thận. Cần phải kiểm tra và bảo trì các hệ thống clustering và failover thường xuyên để đảm bảo rằng chúng hoạt động đúng cách. Theo tài liệu gốc, các mô hình failover cơ bảnfailover nâng cao đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính sẵn sàng dịch vụ.

IV. Ứng dụng hệ thống giám sát cảnh báo CSDL Oracle tại Viettel

Việc xây dựng một hệ thống giám sát cảnh báo CSDL Oracle tại Viettel là một bước quan trọng để nâng cao tính sẵn sàng dịch vụ. Hệ thống này cho phép Viettel theo dõi hiệu suất và trạng thái của các cơ sở dữ liệu Oracle của mình, phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn, và thực hiện các biện pháp khắc phục trước khi chúng gây ra sự cố gián đoạn dịch vụ. Hệ thống giám sát cần phải thu thập các số liệu quan trọng như tải CPU, mức sử dụng bộ nhớ, và thời gian phản hồi của cơ sở dữ liệu. Ngoài ra, cần phải có các cơ chế cảnh báo để thông báo cho các nhà quản trị khi các số liệu này vượt quá ngưỡng cho phép. Theo Nguyễn Thành Dương (2013), "Việc nâng cao tính sẵn sàng cho hệ thống là một mục tiêu đặt ra đối với bất cứ doanh nghiệp kinh doanh nào. Một trong các công việc đó là nâng cao khả năng giám sát, theo dõi hệ thống nắm bắt được những vấn đề đang diễn ra trong hệ thống".

4.1. Xây dựng công cụ giám sát và cảnh báo riêng

Mặc dù có nhiều công cụ giám sát CSDL Oracle thương mại trên thị trường, Viettel có thể muốn xem xét việc xây dựng một công cụ giám sát và cảnh báo riêng để đáp ứng các yêu cầu cụ thể của mình. Việc xây dựng một công cụ riêng cho phép Viettel tùy chỉnh các số liệu được theo dõi, các ngưỡng cảnh báo, và các cơ chế thông báo. Ngoài ra, một công cụ riêng có thể được tích hợp chặt chẽ hơn với các hệ thống quản lý dịch vụ IT (ITSM) hiện có của Viettel. Tuy nhiên, việc xây dựng một công cụ giám sát riêng đòi hỏi đầu tư đáng kể về thời gian và nguồn lực. Viettel cần phải đánh giá kỹ lưỡng các ưu và nhược điểm của việc xây dựng một công cụ riêng so với việc sử dụng một công cụ thương mại.

4.2. Triển khai hệ thống giám sát cảnh báo tại Viettel

Việc triển khai hệ thống giám sát cảnh báo cần được thực hiện một cách cẩn thận và có kế hoạch. Đầu tiên, cần phải xác định các cơ sở dữ liệu Oracle quan trọng cần được giám sát. Sau đó, cần phải cài đặt và cấu hình các công cụ giám sát trên các máy chủ cơ sở dữ liệu. Cuối cùng, cần phải thiết lập các ngưỡng cảnh báo và các cơ chế thông báo. Cần phải kiểm tra và bảo trì hệ thống giám sát cảnh báo thường xuyên để đảm bảo rằng nó hoạt động đúng cách. Ngoài ra, cần phải đào tạo nhân viên để họ có thể sử dụng hệ thống một cách hiệu quả và phản ứng nhanh chóng khi có cảnh báo xảy ra. Hình 28 trong tài liệu gốc mô tả mô hình triển khai công cụ giám sát, cung cấp cái nhìn trực quan về quá trình này.

V. Đánh giá hiệu quả Khả năng mở rộng của mô hình dịch vụ

Sau khi triển khai mô hình dịch vụ, việc đánh giá hiệu quả và khả năng mở rộng dịch vụ là rất quan trọng. Phân tích hiệu quả dịch vụ cần tập trung vào việc đo lường tính sẵn sàng dịch vụ, thời gian downtime, và các chỉ số hiệu suất khác. Đánh giá này cung cấp thông tin phản hồi quan trọng để tinh chỉnh mô hình dịch vụ và đảm bảo rằng nó đáp ứng nhu cầu của Viettel. Khả năng mở rộng dịch vụ là yếu tố then chốt để Viettel có thể đáp ứng sự tăng trưởng của khách hàng và sự ra đời của các dịch vụ mới. Mô hình dịch vụ cần phải được thiết kế để có thể dễ dàng mở rộng mà không ảnh hưởng đến tính sẵn sàng dịch vụ.

5.1. Phương pháp đo lường tính sẵn sàng dịch vụ

Có nhiều phương pháp khác nhau để đo lường tính sẵn sàng dịch vụ, bao gồm: MTBF (Mean Time Between Failures), MTTR (Mean Time To Repair), và tỷ lệ phần trăm thời gian uptime. Viettel cần phải lựa chọn các phương pháp phù hợp với yêu cầu của mình và sử dụng chúng để theo dõi tính sẵn sàng dịch vụ theo thời gian. Cần phải thiết lập các mục tiêu rõ ràng về tính sẵn sàng dịch vụ và sử dụng các phương pháp đo lường để đánh giá xem Viettel có đạt được các mục tiêu này hay không. Bảng 1 trong tài liệu gốc cung cấp thông tin quan trọng về tính sẵn sàng dịch vụ và thời gian downtime tương ứng.

5.2. Tối ưu hóa chi phí và hiệu suất dịch vụ

Việc tối ưu hóa chi phí và hiệu suất dịch vụ là một nhiệm vụ liên tục. Viettel cần phải liên tục tìm kiếm các cách để giảm chi phí vận hành hệ thống dịch vụ của mình mà không ảnh hưởng đến tính sẵn sàng dịch vụ hoặc hiệu suất dịch vụ. Điều này có thể bao gồm việc sử dụng các công nghệ mới, tự động hóa các quy trình vận hành, và đàm phán giá tốt hơn với các nhà cung cấp. Ngoài ra, Viettel cần phải liên tục theo dõi và tinh chỉnh hiệu suất hệ thống dịch vụ của mình để đảm bảo rằng nó đáp ứng nhu cầu của khách hàng.

VI. Kết luận Hướng phát triển mô hình dịch vụ tại Viettel

Luận văn này đã trình bày một mô hình dịch vụ hướng đến tính sẵn sàng dịch vụ cao, có thể áp dụng cho hệ thống dịch vụ tại Công ty Viễn thông Viettel. Mô hình dịch vụ này tập trung vào việc thiết kế hệ thống với khả năng dự phòng, sử dụng các công nghệ clustering và failover, và triển khai các giải pháp giám sát và cảnh báo sớm. Việc triển khai mô hình dịch vụ này sẽ giúp Viettel nâng cao tính sẵn sàng dịch vụ, giảm thiểu thời gian downtime, và cải thiện sự hài lòng của khách hàng. Trong tương lai, Viettel có thể tiếp tục phát triển mô hình dịch vụ của mình bằng cách tích hợp các công nghệ mới như 5G, IoT, và điện toán đám mây (Cloud Computing).

6.1. Tích hợp công nghệ mới vào mô hình dịch vụ

Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ mang đến nhiều cơ hội để Viettel cải thiện mô hình dịch vụ của mình. 5G cho phép cung cấp các dịch vụ di động nhanh hơn và tin cậy hơn. IoT cho phép kết nối hàng tỷ thiết bị và tạo ra các dịch vụ mới dựa trên dữ liệu. Điện toán đám mây (Cloud Computing) cho phép cung cấp các dịch vụ linh hoạt và có khả năng mở rộng cao. Viettel cần phải tích cực nghiên cứu và triển khai các công nghệ này để tận dụng tối đa lợi ích mà chúng mang lại.

6.2. Chuyển đổi số và tương lai của dịch vụ viễn thông

Chuyển đổi số đang thay đổi cách thức các doanh nghiệp hoạt động và cung cấp dịch vụ. Viettel cần phải tận dụng chuyển đổi số để cải thiện mô hình dịch vụ của mình và đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng. Điều này bao gồm việc sử dụng các công nghệ như trí tuệ nhân tạo (AI), học máy (Machine Learning), và phân tích dữ liệu lớn (Big Data) để tự động hóa các quy trình vận hành, cá nhân hóa trải nghiệm của khách hàng, và dự đoán các sự cố tiềm ẩn. Tương lai của dịch vụ viễn thông là sự kết hợp giữa công nghệ, dịch vụ, và trải nghiệm khách hàng. Viettel cần phải đi đầu trong việc tạo ra các dịch vụ sáng tạo và đáp ứng nhu cầu của khách hàng trong kỷ nguyên số.

11/09/2025
Luận văn mô hình dịch vụ trên mạng hướng đến tính sẵn sàng dịch vụ áp dụng cho hệ thống dịch vụ tại công ty viễn thông viettel

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DUC VA ĐÀO TẠO - TRUONG DAI HOC BACH KHOA HÀ NỘI Nguyén Thanh Duong MÔ IIÏNH DỊCH VỤ TRÊN MẠNG HƯỚNG DÉN TÍNH SAN SANG DICH VU - AP DUNG CHO HE THONG DỊCTLVỤ TẠI CÔNG TY VIEN TIONG VIETTEL Chuyên ngành: Kỹ thuật máy tỉnh và truyền thông LUAN VAN THAC SĨ KỸ THUẬT - KỸ THUẬT MÁY TÍNII VẢ TRUYÊN THÔNG NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC : TS. PHẠM HUY HOÀNG Hà Nội - 2013 Mô hình địch vụ mang bướng đến tinh sin sang dich vo - Ap dung cho hé thống đích vụ tại Công ty viễn théng Viettel LOI CAM ĐOAN Téi xin cam doan dễ tải nghiên cửu của lỗi hoàn loàu đo tôi tự làm dưới sự hưởng dẫn của T8. Phạm Huy Hoàng. Những kết quá nghiên cửu, thứ nghiệm.

được thực lện tại trung tâm công nghệ thông tin— Công ty Viellel Telecơm. Các số liệu kết quả trình bảy trong luận văn là hoàn toàn trung thực và chưa từng được công bế trong bất cứ công trình nảo. Các tài liệu tham khảo sử đựng trong luận văn đều được din nguỗn (có băng thống kê các tài liệu tham khảo) hoặc được sự dông ý trực tiếp của tác giả. ®ếu xây ra bất cử điều gì không đúng như lời cam đoan trên, tôi xin chịu hoàn toàn trách nhiệm trước Viện vả Nhà trường, HàNội ngày thing — nắm2013 Tác giỏ Nguyễn Thành Dương "Nguyễn Thành Dương, SHHV: CB110423 171 Lop: LIBMTTT/2011B Mô hình địch vụ mang bướng đến tinh sin sang dich vo - Ap dung cho hé thống đích vụ tại Công ty viễn théng Viettel LỜI CẢM ƠN Đổ hoàn thành khóa luận này, tôi xin tô lòng biết ơn sâu sắc dễn TS, Phạm Huy Hoàng đã tan tinh hướng dẫn trang suốt quá trình viết khóa luận tôi nghiệp.

Tôi cũng xin chân thành cầm ơn quý Thấy, Cô Viện Công nghệ Thông tin & Truyền thông, Trường Dại hoc Bach Khoa Ila Nội, đặc biệt là các Thấy, cô trong bộ môn Truyền thong & Mang may tính đã tận tình truyền đại kiến thức trong thời gian học lập và nghiên cửu lại dây. Với vẫn kiến thúc dược tiếp thu trong quá trình học tập và nghiên cứu không chỉ là nền tăng cho quá trình nghiền cửu khóa luận mù còn là hành trang quý báu để tôi bước vào đời mội cách vững chắc và tự tới. Tôi cũng thầm biết ơn sự ủng hộ tủa Ban Giám dốc trung tâm công nghệ thông tin Công ty viễn thong Viettel, ding nghiệp, gia đình và bạn bè - những người thân yêu luân là chỗ dựa vững chắc cho lôi. Cuối cùng, tôi xin kính chúc Quý Thầy cô, Đông nghiệp, Gia đình đôi dào sức khỏe và thành công trong sự nghiệp cao quy.

Xin trân trọng cảm ơn! Học viên Nguyẫn 1hành Dương "Nguyễn Thành Dương, 7 = SHHV: CB110423 3⁄4 Lớp: 11BMTTT/2011B Mô hình địch vụ mang bướng đến tinh sin sang dich vo - Ap dung cho hé thống đích vụ tại Công ty viễn théng Viettel DANH MỤC BẢNG - HÌNH VẼ Bảng 1: Tỉnh sẵn sảng và thời gian downtime. Hình 1: Local Continuous Replication. cco22cicccec Tình 2: Clusler Continuous Ieplication Hình 3. Single Copy Chasfer.

net rree 1Iinh 4: StandbyContinuous Replication.cscooooee Hình 5 âu hình bắt đối xứng Hình 6: Cau hình đổi xứng, THỉnh 7: Câu hình X — L. Hình 8: Câu hình N — 1 khi có lỗt Hình 9: Câu hìnhN + 1. Tỉnh 10: Câu hình N + L khi có lỗi Tình 11: Cầu hình N—W Hinh 12: Cụm lưu trữ chia sẽ cơ bản. con icrieerrirrirerieriee Hình 13: Cụm lưu trữ chia sẻ lớn Tình 14: Cụm lưa trữ không chia sẻ Hình 15: Cụm dữ liệu dồng bộ.

Hinh 16: Global cluster - Tình 17: Các giải pháp cho kiến trúc CSD. Hinh 18: Kiên trủc RÁC. chinha Hình 19: Kiến trúc đataguard. Hình 20: Kiến trúc MAA.

ccce Linh 21: Kién tric stream. Tình 22: Giao dién oracle control homepage Hinh 23: Giao dig Toad .scsceseecscsteesteesseeesee Tỉnh 2⁄1: Giao điện manage lingine. 2-0 Hình 25: Mô hình dịch vụ thực tế đang chạy "Nguyễn Thành Dương - SHHV: CB110423 71 Lớp: IIBMTTT/2011B Mô hình địch vụ mang bướng đến tinh sin sang dich vo - Ap dung cho hé thống đích vụ tại Công ty viễn théng Viettel MỤC LỤC TỎI CAM DOAN LÒI CẢM ƠN. tà MỤC LỤC - wow DANH SÁCH THUẬT NGỮ VÀ VIẾT TẮT DANTE MUC BANG - HĨNH VẼ.

2e LOI NOI DAU - - - TÔNG QUAN VỀ NHTÊM VU CUA LIAN VAN. PHAN A: TONG QUAN VE TINH SAN SANG CUA HE THONG |. Khai mém vé tinh san sang.1 Tính sẵn sảng hé théng .2 Thời gian downtime có tính toán và không có tỉnh toán.3 Tính toán độ sẵn sắng 1.4 Phép do và sự lý giải.5 Các nhân tố gây ra tính không sẵn sàng của hệ thông.6 Các khái niệm liên quan kẻ EB = a 2 3.1 Sin sang vé img dung 2.2 Sin sang vé thiél bi phan cứng, 2,3 Sẵn sảng về dữ liệu.4 Sẵn sàng về đường truyền mạng, Mội số mô hình hệ thống hướng đến tính sẵn sảng.1 Thiết kể hệ thống có tính sẵn sàng cao 3.2 M6 hinh failover co ban.3 Céu hinh failover nang cao.4 Mô hình cluster và bộ lưu trữ. 30 THÂN B: NẴNG CAO TINH SAN SANG TRONG II QUAN TRỊ CƠ SỞ DỮ LIÊU.35 "Nguyễn Thành Dương, 7 SHHV: CB110423 3/71 Lớp: IIBMTTT/2011B Mô hình địch vụ mang bướng đến tinh sin sang dich vo - Ap dung cho hé thống đích vụ tại Công ty viễn théng Viettel 1.

Tinh sẵn sảng trong hệ quản trị cơ sở dữ liệu 35 2. Các kiên trúc nắng cao tỉnh sẵn sàng của cơ sở đữ liệu oracle.1 Kiên trúc database don .2 Kiến trúc RAC. - - 39 2,3 Kiến trủc dataguard.sc:s:ccsc se ctrcrrrrrerrrrrrrree 40 3.4 Kiên trúc có tính sẵn sang cao nhat (MAA). Backup Và restDOfe.

Giám sát hệ thông - - - - - 47 "số.2 Vruy cp dO RU eee cescceesesetseneeeeestansientiee 4g 4. Một số công cụ giảm sat oracle ec ccccccccetseeesesssesssseeeeseeesssseeseesee senvvesee SL 5.1 Oraele Iinterprise Manager.2 Một số công cụ giám sát của hãng thứ 3 53 PHAN C: XAY DUNG HE THONG GLAM SAT CANH BAO CSDL ORACLE TẠI VIETTEL - - - 56 1. Hiện trạng hoạt động hé thong dich vu. the se se.

Bắt cập trong van dé giảm sát vận hành. Các công cụ monitor đatabase thường được sử dụng. Xây đựng công cụ giảm súi, cảnh báo riêng, 59 4.1 Mê hình chưng. TH HH TH HH gu hước sạ 4.2 Chương trình cảnh báo, giám sát.

62 43 Tỉnh lùy biến và mổ rộng cửa hệ thống giảm sốt. Triển khai hệ thống giảm sát cảnh bảo tại các hệ thông dịch vụ tại Công ty Viên thông Vietlel _.70 "TÀI LUỆU TIIAM KHẢO. 7 Nguyen Thanh Dương, SHHV: CB110423 4/71 Lớp: 1IIBMTTT/2011B Mô hình địch vụ mang bướng đến tinh sin sang dich vo - Ap dung cho hé thống đích vụ tại Công ty viễn théng Viettel LỜI NÓI ĐÀU Xuât phát từ thục tế vận hành khai thác, một hệ thống được đựa vào hoạt động không thể tránh khỏi những lúc bị lỗi Thời điểm hệ thống bị lỗi, gây downtime 1én cho địch vụ chủ yêu lại xảy ra khi người quản trị không trực tiếp vận thành, xử lý, hoặc đang ở xa mả không biết có sự cô đang xây ra. Đôi khi có những, lỗi rất đơn gián nhưng nếu không được xử lý ngay sẽ làm sập hệ thống và ảnh hưởng đến chất lượng địch vụ.

Việc năng cao Linh sẵn sàng cho hệ thống là một. raục tiêu đặt ra đối với bắt cứ doanh nghiệp kinh doanh nào. Một trong cáo công việc đó là nâng cao khá năng giám sát, theo đối hệ thông nắm bắt được những vấn để đang diễn ra trong hệ thông Trong luận văn nảy, tôi sẽ trình bảy những van dé co ban cua tinh sin sing của một hệ thống, cũng như việc nâng cao tỉnh sẵn sảng cửa một cơ sở đữ liệu. Từ đó dưa ra giải pháp nâng cao tỉnh sẵn sàng cho hệ thông áp dụng trong diễu kiện thực tế "Nguyễn Thành Dương, SHHV: CB110423 9⁄1 Lop: LIBMTTT/2011B Mô hình địch vụ mang bướng đến tinh sin sang dich vo - Ap dung cho hé thống đích vụ tại Công ty viễn théng Viettel DANH MỤC BẢNG - HÌNH VẼ Bảng 1: Tỉnh sẵn sảng và thời gian downtime.

Hình 1: Local Continuous Replication. cco22cicccec Tình 2: Clusler Continuous Ieplication Hình 3. Single Copy Chasfer. net rree 1Iinh 4: StandbyContinuous Replication.cscooooee Hình 5 âu hình bắt đối xứng Hình 6: Cau hình đổi xứng, THỉnh 7: Câu hình X — L.

Hình 8: Câu hình N — 1 khi có lỗt Hình 9: Câu hìnhN + 1. Tỉnh 10: Câu hình N + L khi có lỗi Tình 11: Cầu hình N—W Hinh 12: Cụm lưu trữ chia sẽ cơ bản. con icrieerrirrirerieriee Hình 13: Cụm lưu trữ chia sẻ lớn Tình 14: Cụm lưa trữ không chia sẻ Hình 15: Cụm dữ liệu dồng bộ. Hinh 16: Global cluster - Tình 17: Các giải pháp cho kiến trúc CSD.

Hinh 18: Kiên trủc RÁC. chinha Hình 19: Kiến trúc đataguard. Hình 20: Kiến trúc MAA. ccce Linh 21: Kién tric stream.

Tình 22: Giao dién oracle control homepage Hinh 23: Giao dig Toad .scsceseecscsteesteesseeesee Tỉnh 2⁄1: Giao điện manage lingine. 2-0 Hình 25: Mô hình dịch vụ thực tế đang chạy "Nguyễn Thành Dương - SHHV: CB110423 71 Lớp: IIBMTTT/2011B Mô hình địch vụ mang bướng đến tinh sin sang dich vo - Ap dung cho hé thống đích vụ tại Công ty viễn théng Viettel SSII Secure Shell TELNET Telephone Network OMA Oracle Management Agent TOAD Tool for Oracle Application Developers Nguyen Thành Dương, sm Lép: 1IBMTTT/2011B SHHV: CB110423 Mô hình địch vụ mang bướng đến tinh sin sang dich vo - Ap dung cho hé thống đích vụ tại Công ty viễn théng Viettel SSII Secure Shell TELNET Telephone Network OMA Oracle Management Agent TOAD Tool for Oracle Application Developers Nguyen Thành Dương, sm Lép: 1IBMTTT/2011B SHHV: CB110423 Mô hình địch vụ mang bướng đến tinh sin sang dich vo - Ap dung cho hé thống đích vụ tại Công ty viễn théng Viettel DANH SÁCH THUAT NGU VA VIET TAT HA High Availability LCR Local Continuous Replication ccR Cluster Continuous Replication scc Single Copy Clusters scr Standby Continuous Replication CSDL Cơ Sở Dữ Liệu. SQL Structured Query Language NLB Network Load Balance Ip Internet Protocol TCPAP ‘Transmission Control Protocol / Luternet Protocol VCS Veritas Cluster Server RAID Redundant Array of Independent Disk LUN Logical Unit Number CPU Central Processing Unit MAA Maximum Availabity Architecture RAC Real Application Cluster PL/SQL Procedural Language extension of SQL DDT. Dala Definition Language TOR Logical Change Record FC -SAN Fibre Charmel — Storage Area Nelwork RPO Recovery Time Objective RMAN Recovery Manager SNMP Simple Network Management Protocol MIB Management Information Base UDP User Datagram Protocol TMX Java Management Extensions Nguyen Thanh Dương, SHHV: CB110423 3⁄1 Lop: LIBMTTT/2011B Mô hình địch vụ mang bướng đến tinh sin sang dich vo - Ap dung cho hé thống đích vụ tại Công ty viễn théng Viettel 1.

Tinh sẵn sảng trong hệ quản trị cơ sở dữ liệu 35 2. Các kiên trúc nắng cao tỉnh sẵn sàng của cơ sở đữ liệu oracle.1 Kiên trúc database don .2 Kiến trúc RAC.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ