Luận văn Thạc sĩ: Mô hình Lược đồ CSDL Quan Hệ Hỗ Trợ Đa Người Dùng trong Tính Toán Đám Mây

Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu mô hình lược đồ CSDL quan hệ hỗ trợ đa người dùng hiệu quả trong môi trường điện toán đám mây. Tối ưu hóa hiệu năng & bảo mật.

Chuyên ngành

Công Nghệ Thông Tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
55
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI MỞ ĐẦU

Bố cục luận văn

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Giới thiệu chung về tính toán đám mây

1.2. Khái niệm về tính toán đám mây

1.3. Tính chất cơ bản của tính toán đám mây

1.4. Các mô hình của tính toán đám mây

1.5. Lợi ích và khó khăn của tính toán đám mây

1.5.1. Những lợi ích của tính toán đám mây

1.5.2. Những khó khăn của tính toán đám mây

1.6. Tổng kết chương

2. CHƯƠNG 2: MỘT SỐ KĨ THUẬT ÁNH XẠ LƯỢC ĐỒ CƠ SỞ DỮ LIỆU QUAN HỆ TRONG TÍNH TOÁN ĐÁM MÂY

2.1. Một số kĩ thuật ánh xạ lược đồ cơ sở dữ liệu

2.2. Bảng mở rộng

2.3. Bảng phổ quát

2.4. Sử dụng XML trong IBM DB2

2.5. Ưu và nhược điểm của kĩ thuật dùng bảng riêng

2.6. Ưu và nhược điểm của kĩ thuật dùng bảng mở rộng

2.7. Ưu và nhược điểm của kĩ thuật dùng bảng phổ quát

2.8. Ưu và nhược điểm của kĩ thuật XML in DB2

2.9. Ưu và nhược điểm của kĩ thuật dùng bảng trục

2.10. Ưu và nhược điểm của kĩ thuật dùng bảng đoạn

2.11. Tổng kết chương

3. CHƯƠNG 3: SO SÁNH MỘT SỐ KĨ THUẬT ÁNH XẠ LƯỢC ĐỒ CƠ SỞ DỮ LIỆU

3.1. Mô tả bài toán

3.1.1. Mô hình lược đồ cơ sở dữ liệu với kĩ thuật ánh xạ bảng phổ quát

3.1.2. Mô hình lược đồ cơ sở dữ liệu với kĩ thuật ánh xạ bảng đoạn

3.1.3. Mô hình lược đồ cơ sở dữ liệu với kĩ thuật ánh xạ bảng trục

3.2. Môi trường thực nghiệm

3.3. Kịch bản định lượng ba phương pháp

3.4. Đánh giá kết quả

3.4.1. Kết quả thực nghiệm trong môi trường 1

3.4.2. Kết quả thực nghiệm trong môi trường 2

3.5. Đánh giá chung

3.6. Tổng kết chương

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

4.1. Kết quả thu được

4.2. Hướng phát triển

BẢNG CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC HÌNH VẼ

LỜI CẢM ƠN

Tóm tắt

I. Giới Thiệu Luận Văn Lược Đồ CSDL Quan Hệ Đám Mây

Luận văn này đi sâu vào lược đồ CSDL quan hệ trong môi trường CSDL đám mây, một lĩnh vực ngày càng quan trọng trong bối cảnh đa người dùng. Tính toán đám mây đã thay đổi cách các doanh nghiệp lưu trữ và quản lý dữ liệu, nhưng nó cũng đặt ra những thách thức mới về hiệu suất, bảo mật và khả năng mở rộng. Luận văn này sẽ khám phá các kỹ thuật khác nhau để ánh xạ lược đồ CSDL quan hệ trong tính toán đám mây, tập trung vào các giải pháp hỗ trợ đa người dùng một cách hiệu quả. Sự cần thiết của việc chia sẻ tài nguyên trong môi trường đám mây đặt ra yêu cầu về việc thiết kế mô hình CSDL đám mây có khả năng đáp ứng nhu cầu của nhiều người dùng đồng thời, đồng thời đảm bảo an toàn và bảo mật dữ liệu. Luận văn này xem xét các phương pháp tiếp cận khác nhau, bao gồm bảng riêng, bảng mở rộng, bảng phổ quát, sử dụng XML, bảng trục và bảng đoạn. Mỗi phương pháp có những ưu điểm và nhược điểm riêng, và luận văn sẽ so sánh chúng dựa trên các tiêu chí như hiệu suất, khả năng mở rộng và tính bảo mật. Luận văn cũng sẽ trình bày các kết quả thực nghiệm để đánh giá hiệu quả của các phương pháp khác nhau trong các kịch bản thực tế. Mục tiêu cuối cùng là cung cấp một cái nhìn tổng quan toàn diện về các kỹ thuật ánh xạ lược đồ CSDL quan hệ trong tính toán đám mây và giúp các nhà phát triển và quản trị viên CSDL đưa ra các quyết định sáng suốt về cách thiết kế và triển khai các CSDL đám mây đa người dùng hiệu quả.

1.1. Tổng Quan Về Tính Toán Đám Mây và CSDL Đám Mây

Tính toán đám mây là một mô hình cung cấp tài nguyên điện toán theo yêu cầu, bao gồm máy chủ, lưu trữ, mạng, phần mềm và dịch vụ, thông qua Internet. CSDL đám mây là một dịch vụ CSDL được cung cấp trên nền tảng đám mây, cho phép người dùng truy cập và quản lý dữ liệu từ bất kỳ đâu. Điều này mang lại nhiều lợi ích, bao gồm giảm chi phí, tăng tính linh hoạt và khả năng mở rộng. Các dịch vụ đám mây phổ biến như Amazon Web Services (AWS), Microsoft Azure và Google Cloud Platform (GCP) cung cấp nhiều tùy chọn CSDL khác nhau, bao gồm CSDL quan hệ, NoSQL và CSDL trong bộ nhớ. Các mô hình dịch vụ đám mây phổ biến bao gồm IaaS (Infrastructure as a Service), PaaS (Platform as a Service) và SaaS (Software as a Service). Theo tài liệu gốc, "Tính toán đám mây là một kiểu tính toán mới ở đó việc cung cấp các tài nguyên IT có khả năng mở rộng và co giãn, các tài nguyên này đƣợc cung cấp dạng dịch vụ cho nhiều ngƣời dùng thông qua mạng Internet."

1.2. Yêu Cầu và Thách Thức Của CSDL Đám Mây Đa Người Dùng

Môi trường đa người dùng trong CSDL đám mây đặt ra những yêu cầu và thách thức đặc biệt. Một trong những thách thức lớn nhất là đảm bảo bảo mật dữ liệu, vì dữ liệu của nhiều người dùng được lưu trữ trên cùng một hệ thống. Kiểm soát truy cập dữ liệu và ủy quyền truy cập dữ liệu trở thành yếu tố then chốt. Ngoài ra, cần phải đảm bảo hiệu suất CSDL, ngay cả khi có nhiều người dùng truy cập đồng thời. Tối ưu hóa CSDL và hiệu năng CSDL đám mây là rất quan trọng. Các yêu cầu về khả năng mở rộng cũng rất quan trọng, vì số lượng người dùng và lượng dữ liệu có thể tăng lên nhanh chóng. Việc quản lý tài nguyên và tối ưu hóa CSDL đám mây là rất cần thiết để đáp ứng nhu cầu này. Bên cạnh đó, các vấn đề về tuân thủ và quy định cũng cần được xem xét, vì các tổ chức có thể phải tuân thủ các quy định về bảo vệ dữ liệu và quyền riêng tư.

II. Phân Tích Các Kỹ Thuật Ánh Xạ Lược Đồ CSDL Đám Mây Đa Người Dùng

Luận văn tập trung vào việc phân tích sâu các kỹ thuật ánh xạ lược đồ CSDL quan hệ, đặc biệt phù hợp cho môi trường đa người dùng trên CSDL đám mây. Các kỹ thuật này bao gồm bảng riêng, bảng mở rộng, bảng phổ quát, sử dụng XML trong IBM DB2, bảng trục và bảng đoạn. Mỗi kỹ thuật đều có cách tiếp cận riêng để quản lý dữ liệu của nhiều người dùng trên cùng một CSDL. Bảng riêng cung cấp sự cô lập cao nhất, nhưng lại kém hiệu quả về mặt sử dụng tài nguyên. Bảng mở rộng cải thiện hiệu quả sử dụng tài nguyên, nhưng vẫn có thể gặp vấn đề về khả năng mở rộng. Bảng phổ quát cung cấp khả năng mở rộng tốt nhất, nhưng có thể ảnh hưởng đến hiệu suất do số lượng lớn các giá trị NULL. Sử dụng XML cung cấp sự linh hoạt, nhưng có thể làm tăng độ phức tạp của truy vấn. Bảng trục và bảng đoạn là các phương pháp tiếp cận phức tạp hơn, nhưng có thể cung cấp sự cân bằng tốt hơn giữa hiệu suất và khả năng mở rộng.

2.1. Bảng Riêng Bảng Mở Rộng Ưu Điểm Nhược Điểm

Kỹ thuật bảng riêng cung cấp sự cô lập dữ liệu cao nhất, vì mỗi người dùng có một bộ bảng riêng. Điều này giúp đơn giản hóa việc quản lý và bảo mật dữ liệu, nhưng lại kém hiệu quả về mặt sử dụng tài nguyên, vì mỗi người dùng cần một bản sao của lược đồ CSDL. Kỹ thuật bảng mở rộng cải thiện hiệu quả sử dụng tài nguyên bằng cách chia sẻ một số bảng giữa những người dùng, nhưng vẫn có thể gặp vấn đề về khả năng mở rộng nếu số lượng người dùng tăng lên đáng kể. Theo tài liệu gốc, "Với cách chia sẻ máy, mỗi bên bên thuê sẽ dùng chung một máy nhƣng có một thể hiện cơ sở dữ liệu riêng."

2.2. Bảng Phổ Quát XML trong DB2 Đánh Giá Chi Tiết

Kỹ thuật bảng phổ quát cung cấp khả năng mở rộng tốt nhất, vì tất cả người dùng chia sẻ cùng một bảng. Điều này giúp giảm chi phí lưu trữ và quản lý, nhưng có thể ảnh hưởng đến hiệu suất do số lượng lớn các giá trị NULL và độ phức tạp của truy vấn. Sử dụng XML trong IBM DB2 cung cấp sự linh hoạt, vì dữ liệu có thể được lưu trữ trong định dạng XML và truy vấn bằng XPath hoặc XQuery. Tuy nhiên, điều này có thể làm tăng độ phức tạp của truy vấn và yêu cầu kiến thức chuyên môn về XML.

2.3. Bảng Trục và Bảng Đoạn Phương Pháp Tiếp Cận Nâng Cao

Kỹ thuật bảng trụcbảng đoạn là các phương pháp tiếp cận nâng cao hơn, nhằm mục đích cung cấp sự cân bằng tốt hơn giữa hiệu suất và khả năng mở rộng. Bảng trục chuyển đổi dữ liệu thành định dạng cột, giúp cải thiện hiệu suất của các truy vấn tổng hợp. Bảng đoạn chia dữ liệu thành các đoạn nhỏ hơn, giúp cải thiện hiệu suất của các truy vấn chọn. Cả hai kỹ thuật này đều yêu cầu thiết kế và triển khai cẩn thận, nhưng có thể cung cấp hiệu suất tốt hơn so với các phương pháp tiếp cận đơn giản hơn.

III. So Sánh Hiệu Năng Các Kĩ Thuật Lựa Chọn Tối Ưu CSDL Đám Mây

Luận văn so sánh hiệu năng của các kỹ thuật ánh xạ lược đồ CSDL khác nhau bằng cách sử dụng các kết quả thực nghiệm. Các thử nghiệm được thực hiện trên một môi trường đám mây mô phỏng, với nhiều người dùng truy cập đồng thời vào CSDL. Các kết quả cho thấy rằng bảng riêng và bảng mở rộng có hiệu suất tốt cho số lượng người dùng nhỏ, nhưng lại kém hiệu quả khi số lượng người dùng tăng lên. Bảng phổ quát có hiệu suất tốt cho các truy vấn đơn giản, nhưng lại chậm hơn cho các truy vấn phức tạp. Bảng trục và bảng đoạn cung cấp hiệu suất tốt nhất cho các truy vấn phức tạp, nhưng lại yêu cầu thiết kế và triển khai cẩn thận.

3.1. Môi Trường Thử Nghiệm và Kịch Bản Đánh Giá

Các thử nghiệm hiệu năng được thực hiện trên hai môi trường khác nhau: môi trường cục bộ và môi trường đám mây. Môi trường cục bộ được sử dụng để mô phỏng một số lượng nhỏ người dùng, trong khi môi trường đám mây được sử dụng để mô phỏng một số lượng lớn người dùng. Các kịch bản đánh giá bao gồm các truy vấn chọn, chèn, cập nhật và xóa, với nhiều mức độ phức tạp khác nhau. Các kết quả được đo bằng thời gian phản hồi và thông lượng.

3.2. Kết Quả Thực Nghiệm Phân Tích Chi Tiết và So Sánh

Các kết quả thực nghiệm cho thấy rằng không có kỹ thuật ánh xạ lược đồ nào là tốt nhất cho tất cả các trường hợp. Sự lựa chọn kỹ thuật tốt nhất phụ thuộc vào các yêu cầu cụ thể của ứng dụng, bao gồm số lượng người dùng, độ phức tạp của truy vấn và yêu cầu về bảo mật. Bảng riêng và bảng mở rộng phù hợp cho các ứng dụng có số lượng người dùng nhỏ và yêu cầu về bảo mật cao. Bảng phổ quát phù hợp cho các ứng dụng có số lượng người dùng lớn và yêu cầu về hiệu suất thấp. Bảng trục và bảng đoạn phù hợp cho các ứng dụng có yêu cầu về hiệu suất cao và sẵn sàng đầu tư vào thiết kế và triển khai cẩn thận.

3.3. Yếu Tố Ảnh Hưởng Hiệu Năng và Đề Xuất Tối Ưu

Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến hiệu năng của các kỹ thuật ánh xạ lược đồ, bao gồm kích thước của CSDL, số lượng người dùng, độ phức tạp của truy vấn và cấu hình phần cứng. Để tối ưu hóa hiệu năng, cần phải xem xét cẩn thận các yếu tố này và lựa chọn kỹ thuật ánh xạ lược đồ phù hợp. Ngoài ra, có thể áp dụng các kỹ thuật tối ưu hóa CSDL, chẳng hạn như lập chỉ mục, phân vùng và bộ nhớ đệm.

IV. Ứng Dụng Thực Tế Ánh Xạ Lược Đồ CSDL Cho SaaS Đa Người Dùng

Các kỹ thuật ánh xạ lược đồ CSDL quan hệ trong tính toán đám mây có nhiều ứng dụng thực tế, đặc biệt là trong việc xây dựng các ứng dụng SaaS (Software as a Service) đa người dùng. Một ví dụ điển hình là các ứng dụng CRM (Customer Relationship Management), nơi nhiều doanh nghiệp sử dụng cùng một ứng dụng để quản lý thông tin khách hàng của họ. Một ví dụ khác là các ứng dụng ERP (Enterprise Resource Planning), nơi nhiều doanh nghiệp sử dụng cùng một ứng dụng để quản lý các hoạt động kinh doanh của họ.

4.1. Ví Dụ Ứng Dụng CRM ERP và Các Hệ Thống Quản Lý Khác

Trong các ứng dụng CRM, kỹ thuật bảng riêng có thể được sử dụng để cung cấp sự cô lập dữ liệu cao cho mỗi doanh nghiệp. Kỹ thuật bảng phổ quát có thể được sử dụng để giảm chi phí lưu trữ và quản lý. Kỹ thuật bảng trục và bảng đoạn có thể được sử dụng để cải thiện hiệu suất của các truy vấn phức tạp. Trong các ứng dụng ERP, các yêu cầu về hiệu suất và khả năng mở rộng thường rất cao, do đó bảng trục và bảng đoạn có thể là các lựa chọn phù hợp hơn.

4.2. Lựa Chọn Kiến Trúc Phù Hợp Với Từng Loại Hình Ứng Dụng

Việc lựa chọn kiến trúc ánh xạ lược đồ phù hợp phụ thuộc vào các yêu cầu cụ thể của ứng dụng. Nếu yêu cầu về bảo mật là cao nhất, thì bảng riêng là lựa chọn tốt nhất. Nếu yêu cầu về chi phí là quan trọng nhất, thì bảng phổ quát có thể là lựa chọn tốt hơn. Nếu yêu cầu về hiệu suất là cao nhất, thì bảng trục và bảng đoạn là các lựa chọn tốt nhất.

V. Kết Luận Hướng Phát Triển Tối Ưu CSDL Đám Mây Tương Lai

Luận văn đã trình bày một cái nhìn tổng quan về các kỹ thuật ánh xạ lược đồ CSDL quan hệ trong tính toán đám mây, tập trung vào các giải pháp hỗ trợ đa người dùng một cách hiệu quả. Các kết quả thực nghiệm cho thấy rằng không có kỹ thuật nào là tốt nhất cho tất cả các trường hợp, và sự lựa chọn kỹ thuật tốt nhất phụ thuộc vào các yêu cầu cụ thể của ứng dụng. Trong tương lai, các nghiên cứu có thể tập trung vào việc phát triển các kỹ thuật ánh xạ lược đồ mới, tự động hóa quá trình lựa chọn kỹ thuật và tích hợp các kỹ thuật ánh xạ lược đồ với các công nghệ đám mây mới, chẳng hạn như container và serverless computing.

5.1. Tổng Kết Các Kết Quả Nghiên Cứu và Đóng Góp

Luận văn đã cung cấp một phân tích toàn diện về các kỹ thuật ánh xạ lược đồ CSDL quan hệ trong tính toán đám mây, bao gồm các ưu điểm, nhược điểm và hiệu năng của mỗi kỹ thuật. Luận văn cũng đã trình bày các kết quả thực nghiệm để đánh giá hiệu quả của các kỹ thuật khác nhau trong các kịch bản thực tế. Những đóng góp này có thể giúp các nhà phát triển và quản trị viên CSDL đưa ra các quyết định sáng suốt về cách thiết kế và triển khai các CSDL đám mây đa người dùng hiệu quả.

5.2. Các Hướng Nghiên Cứu Tiềm Năng Trong Tương Lai

Trong tương lai, các nghiên cứu có thể tập trung vào việc phát triển các kỹ thuật ánh xạ lược đồ mới, tự động hóa quá trình lựa chọn kỹ thuật, tích hợp các kỹ thuật ánh xạ lược đồ với các công nghệ đám mây mới và giải quyết các vấn đề về bảo mật và tuân thủ. Ngoài ra, có thể nghiên cứu các kỹ thuật ánh xạ lược đồ cho các loại CSDL khác, chẳng hạn như CSDL NoSQL.

24/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 trình bày những vấn đề chung nhất của tính toán đám mây như: khái niệm, những tính chất cơ bản của tính toán đám mây, trình bày sơ lược về một số dịch vụ tính toán đám mây và một số mô hình triển khai trong tính toán đám mây.1 Giới thiệu chung về tính toán đám mây 1.1 Khái niệm về tính toán đám mây Khái niệm và mô hình tính toán đám mây mới xuất hiện gần đây, và đang phát triển rất mạnh mẽ nhƣ một trào lƣu mới. Các công ty cung cấp dịch vụ đám mây ngày càng nhiều không chỉ thị trƣờng ngoài nƣớc (Amazon, Google, DataSynapse, Salesforce) mà thị trƣờng trong nƣớc cũng khá phát triển. Không nằm ngoài xu thế, Việt Nam cũng đang dần tiếp cận với các dịch vụ đám mây thông qua dự án của một số doanh nghiệp nhƣ VNTT, FPT. Với mô hình lƣu trữ truyền thống chi phí cho phần cứng, phần mềm, mạng, chi phí cho nhân lực là rất lớn.

Với thực tế nhƣ vậy, việc phát triển một dịch vụ đáng tin cậy có thể thay họ quản lý tốt những nguồn tài nguyên là hết sức cấp thiết. Tính toán đám mây ra đời đã phần nào giải quyết đƣợc những nhu cầu này. Các công ty không cần phải quan tâm đến cơ sở hạ tầng, công nghệ mà chỉ cần tập trung vào công việc của họ. Ý tƣởng chính của tính toán đám mây là đƣa toàn bộ phần mềm, phần cứng lên mạng Internet.1 đã chỉ ra cái nhìn tổng quan về tính toán đám mây các doanh nghiệp, các văn phòng sử dụng các thiết bị nhƣ máy tính cá nhân , điện thoại, thậm chí cả một máy server thông qua mạng Internet để sử dụng các dịch vụ của tính toán đám mây nhƣ: bảng tính, game, cơ sở dữ liệu.

Thuật ngữ “đám mây” đƣợc sử dụng xuất phát từ ý nghĩ ngƣời sử dụng hệ thống không biết đƣợc những gì ẩn phía sau.1 Mô hình chung của tính toán đám mây TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 11 Đặc điểm nổi bật của tính toán đám mây chính là khả năng co giãn linh hoạt, sự tiện lợi và giảm tối đa chi phí cho ngƣời dùng. Chính điều này thu hút sự quan tâm của rất nhiều doanh nghiệp khi bƣớc chân vào lĩnh vực tính toán đám mây. Nhƣng tính toán đám mây thực sự phát triển vào giữa những năm 2007 khi Amazon đẩy mạnh việc nghiên cứu và triển khai các dịch vụ tính toán đám mây. Ngay sau đó, các ông chủ lớn của lĩnh vực công nghệ thông tin nhƣ Microsoft, Google, IBM tham gia góp phần thúc đẩy tính toán đám mây phát triển trong một tầm vóc mới.

Sự phát triển mạnh mẽ của tính toán đám mây đã thu hút rất nhiều nhà khoa học, các trƣờng đại học và cả các công ty công nghệ thông tin đầu tƣ nghiên cứu. Vì là một công nghệ mới nên có những tranh cãi về việc định nghĩa tính toán đám. Theo thống kê của tạp chí “Cloud Magazine” thì hiện tại có hơn 200 định nghĩa khác nhau về tính toán đám mây. Mỗi hƣớng nghiên cứu đƣa ra định nghĩa và cách tiếp cận khác nhau dẫn đến những định nghĩa khác nhau.

Dƣới đây là ví dụ một số định nghĩa về tính toán đám mây [10]:  Tính toán đám mây là dịch vụ công nghệ thông tin (IT), dịch vụ này đƣợc cung cấp không phụ thuộc vào vị trí của ngƣời sử dụng dịch vụ.  Tính toán đám mây là một kiểu tính toán mới ở đó việc cung cấp các tài nguyên IT có khả năng mở rộng và co giãn, các tài nguyên này đƣợc cung cấp dạng dịch vụ cho nhiều ngƣời dùng thông qua mạng Internet. Theo những định nghĩa trên, tính năng chủ yếu của tính toán đám mây là cung cấp cơ sở hạ tầng và các ứng dụng về IT dƣới dạng dịch vụ có khả năng mở rộng đƣợc. Ian Foster và Rajkumar Buyya đã định nghĩa tính toán đám mây dƣới góc độ kỹ thuật và đang đƣợc sử dụng khá phổ biển và có một số điểm tƣơng đồng.

Theo Ian Foster, tính toán đám mây là một mô hình tính toán phân tán có tính co giãn linh hoạt về mặt kinh tế, là nơi chứa sức mạnh tính toán lớn, lƣu trữ dựa trên nền tảng và dịch vụ cung cấp. Sự ảo hóa tài nguyên và thay đổi linh hoạt để phù hợp với nhu cầu khách hàng trên Internet [8]. Theo Rajkumar Buyya, “đám mây” là một loại hệ thống phân tán và xử lý song song gồm các máy tính ảo kết nối với nhau và đƣợc cấp phát động cho ngƣời dùng dựa trên sự thỏa thuận dịch vụ giữa nhà cung cấp và ngƣời sử dụng. Nhƣ hình vẽ 1.2 khi khách hàng có nhu cầu sử dụng dịch vụ tính toán đám mây họ sẽ liên lạc với một hệ thống máy tính cung cấp dịch vụ đám mây.

Các máy tính này bao gồm tập hợp các máy tính ảo hóa. Bản thân ngƣời dùng cũng không biết chính xác việc liên kết. Liên kết này sẽ thay đổi tùy vào việc cân bằng tải và sự cân bằng tài nguyên khi sử dụng [11][15]. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.2 Mô hình tính toán đám mây theo định nghĩa của Rajkumar Buyya Tính toán đám mây là sự nâng cấp từ mô hình máy chủ tính toán lớn (mainframe) sang mô hình client-server.

Điều đó thể hiện rất rõ ở chỗ ngƣời dùng không cần phải có kiến thức chuyên sâu về các công nghệ, cũng không cần phải tốn nhân lực để dùng cho việc quản trị hay bảo trì hệ thống. Toàn bộ các công việc đó đã có các chuyên gia của bên cung cấp dịch vụ đảm nhiệm. Nói tóm lại tính toán đám mây ra đời đã đáp ứng đƣợc những vấn đề sau [21]:  Vấn đề về lƣu trữ dữ liệu: Khi đã sử dụng tính toán đám mây dữ liệu không còn đƣợc lƣu trữ một cách cục bộ mà đƣợc lƣu trữ trong một kho dữ liệu khổng lồ nhƣ Google hoặc Microsoft. Họ sẽ chịu trách nhiệm bảo trì, bảo mật thông tin cho khách hàng.

 Vấn đề cung cấp tài nguyên phần mềm: Một số các dịch vụ phổ biến nhƣ IaaS (infrastructure as a service), PaaS (platform as a service), SaaS (software as a service). Ngoài ra còn có các dịch vụ nhƣ: Storage-as-a-Service, Database-as-a- Service, Information-as-a-Service, Security-as-a-Service.  Vấn đề sức mạnh tính toán: Bằng cách sử dụng dụng các siêu máy tính để tính toán, hoặc các hệ thống tính toán song song, phân tán, tính toán lƣới. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.2 Tính chất cơ bản của tính toán đám mây Công nghệ tính toán đám mây có năm tính chất nổi bật so với mô hình truyền thống [18].1 Tự phục vụ theo nhu cầu Khi có nhu cầu, khách hàng chỉ cần gửi yêu cầu cho bên cung cấp dịch vụ tính toán đám mây thông qua môi trƣờng mạng (internet) mà không cần phải tƣơng tác trực tiếp với bên cung cấp dịch vụ.

Ngƣời dùng có thể tự phục vụ yêu cầu của mình nhƣ tăng thời gian sử dụng server, tăng dung lƣợng lƣu trữ mà không cần phải tƣơng tác trực tiếp với nhà cung cấp dịch vụ, mọi nhu cầu về dịch vụ đều đƣợc xử lý trên môi trƣờng web (Internet).2 Truy xuất trên diện rộng Với tính toán đám mây, nguồn tài nguyên là sẵn sàng trên mạng do vậy việc cung cấp các dịch vụ này cũng thông qua môi trƣờng internet. Nhà cung cấp dịch vụ đám mây không cần quan tâm về vị trí và cách bạn truy cập. Do đó, ngƣời dùng có kết nối mạng là có thể sử dụng dịch vụ. Hơn nữa, tính toán đám mây ở dạng dịch vụ nên không đòi hỏi khả năng xử lý cao ở phía client, vì vậy ngƣời dùng có thể truy xuất bằng các thiết bị di dộng nhƣ điện thoại, PDA, laptop.3 Tài nguyên kết hợp Tài nguyên của nhà cung cấp dịch vụ đƣợc dùng chung, phục vụ cho nhiều ngƣời dùng (multi-tenant) dựa trên mô hình đa ngƣời dù ng.

Trong mô hình đa ngƣời dùng , tài nguyên sẽ đƣợc phân phát động tùy theo nhu cầu của ngƣời dùng. Tenant 1 Tenant 4 Tài nguyên Tenant 2 Tenant 3 Hình 1. Mô hình dùng chung tài nguyên trong tính toán đám mây Tính toán đám mây dựa trên công nghệ ảo hóa, nên các tài nguyên trong hì nh 1.3 có thể là dung lƣợng lƣu trữ, xử lý, băng thông,… đa phần là tài nguyên ảo. Các tài nguyên ảo này sẽ đƣợc cấp phát động theo sự thay đổi nhu cầu của từng khách hàng TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 14 khác nhau.

Số lƣợng tenant 1, 2… phụ thuộc vào nhu cầu của bên thuê dị ch vụ. Ví dụ nhƣ khách hàng A thuê 20 CPU mỗi ngày từ 8 giờ đến 12 giờ, một khách hàng B thuê 10 CPU tƣơng tự mỗi ngày từ 12 giờ đến 18 giờ thì hai khách hàng này có thể dùng chung 10 CPU đó.4 Khả năng co giãn nhanh chóng Đây là tính chất đặc biệt nhất, nổi bật nhất và quan trọng nhất của tính toán đám mây. Đó là khả năng tự động mở rộng hoặc thu nhỏ hệ thống tùy theo nhu cầu của ngƣời dùng. Khi nhu cầu tăng cao, hệ thống sẽ tự mở rộng bằng cách thêm tài nguyên vào.

Khi nhu cầu giảm xuống, hệ thống sẽ tự giảm bớt tài nguyên. Khả năng co giãn giúp nhà cung cấp tận dụng đƣợc tài nguyên giúp giảm chi phí cho khách hàng. Ví dụ khách hàng có nhu cầu sử dụng 2 CPU. Với những thời gian có số lƣợng truy cập ít chỉ cần dùng 1 CPU khi đó các nhà quản lý dịch vụ tính toán đám mây sẽ cắt bớt và cho khách hàng khác thuê.

Khi số lƣợng truy cập tăng cao thì hệ thống lại tự thêm vào.5 Tính đo lường được Hệ thống tính toán đám mây tự động kiểm soát và tối ƣu hóa việc sử dụng tài nguyên (dung lƣợng lƣu trữ, đơn vị xử lý, băng thông…). Lƣợng tài nguyên sử dụng có thể đƣợc kiểm tra và báo cáo thông qua việc trang bị một hệ thống đo lƣờng một cách minh bạch cho cả hai phía nhà cung cấp dịch vụ và ngƣời sử dụng.3 Các mô hình của tính toán đám mây Các mô hình tính toán đám mây đƣợc phân thành hai loại:  Các mô hình dịch vụ (Service Models): Phân loại các dịch vụ của các nhà cung cấp dịch vụ tính toán đám mây.  Các mô hình triển khai (Deployment Models): Phân loại cách thức triển khai dịch vụ tính toán đám mây đến với khách hàng.1 Mô hình dịch vụ Hiện tại có rất nhiều nhà cung cấp dịch vụ tính toán đám mây cung cấp nhiều loại dịch vụ khác nhau. Tuy nhiên có ba loại dịch vụ tính toán đám mây cơ bản là: dịch vụ cơ sở hạ tầng (Infrastructure as a Service – IaaS), dịch vụ nền tảng (Platform as a Service – PaaS) và dịch vụ phần mềm (Software as a Service – SaaS).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ