Luận văn Kỹ thuật Vô tuyến trong Sợi quang - Nghiên cứu & Ứng dụng

Luận văn kỹ thuật vô tuyến trong sợi quang: Nghiên cứu chuyên sâu về ứng dụng, ưu điểm và thách thức của công nghệ RoF. Tải luận văn đầy đủ tại đây.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông

2012

75
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Lời cam đoan

Danh mục các ký hiệu, các chữ viết tắt

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: KỸ THUẬT VÔ TUYẾN TRONG SỢI QUANG

1.1. RoF— Định nghĩa

1.1.1. Định nghĩa Rot là phương pháp truyền dẫn tín hiểu vô tuyển đã được điều chế trên sợi quang. TRoE sử dụng các tuyển quang có độ tuyến tính cao để truyền dẫn các tín hiệu RF (analog) dén cdc tram thu phát.

1.2. Các thành phần cơ bản của tuyển quang sử dụng RoF

1.3. Xu the mang truy nhập vô tuyển hiện tai vả sựchyển sang ing tan milimet

1.3.1. Mạng truy nhập vô tuyên hiện tại

1.3.2. Sự kết hợp giữa sợi quang va v6 tuyén

1.3.3. Các đặc diem quan trọng của HP RoF

1.4. Kỹ thuật RoF~

1.4.1. Mở đầu

1.4.2. Giới thiệu về truy

1.4.3. Kỹ thuật truyền

1.4.4. Các phương pháp điều chế lên tân số quang

1.4.5. Câu hình tuyên ReF

1.4.6. Kĩ thuật điều chế trộn nhiều sóng quang (optical heterodyne)

1.4.6.1. Nguyén ly Mi

1.4.7. Bộ điều chế ngoài

1.4.7.1. Bo diéu ché Mach-Zehnder
1.4.7.2. Bộ điều chế ngoài hấp thụ electron

1.4.8. Kĩ thuật nâng và ha tần

1.4.8.1. Kỹ thuật nâng và ha tan

1.4.9. Bo thu phát quang

1.4.10. Kếthợp WDM trong kỹ thuật RoF

1.5. Tổng kết chương

2. CHƯƠNG 2: KET HOP KY THUA RE V, A MẠNG TRUY 'NHẬP KHÔNG DAY

2.1. Ứng dụng kỹ thuật Radio overber vao mạng truy nhập không

2.2. Giới thiệu

2.2.1. Mạng vô tuyển cellular dựa trên kỹ thuật RoE'

2.3. Tỉnh đa dịch vụ của mạng

2.4. RoF ket hop ky thuat WDM

2.5. RoF trong WLAN ‘ae 6 tan 60Ghz

2.5.1. Giao thức MAC

2.5.2. Kiến trúc mạng

2.5.3. Mô tả giao thức

2.5.4. Các thông số của giao thức

2.6. Kỹ thuật RoE trong mang truyền thong Road Vehicle

2.6.1. Kiến trúc mạng

2.6.2. Hoạt động cơ ban trong mmang

2.6.3. MAC — quan ly tinh di déng — chuyén giao

2.7. RoF tng dumg cho mang, tryvy nkip v6 tuyén 6 ngoai4, ning thôn

2.7.1. Kiến tric mang

2.7.2. Giao thúc truy nhập mạng

2.8. Tổng kết

3. CHƯƠNG 3: PHAN TICH HOAT BONG CUA MOT HE THONG RoF

3.1. Một huyện RoF ou the

3.1.1. Cau hinh hé

3.2. Các thành phân của a hệ thang

3.3. Hoạt động của hệ thống

3.4. Phân tích hoại động tuyển downlink

3.4.1. Bé điều ché “dual Mach-Zehndar” — Kỹ thuật diéu ché OSSBC

3.4.2. Tác động sợi quang

3.4.3. Tach sing tai BS — các si

3.5. Mô phêng tuyén downlink

3.5.1. Mô hình hóa và các thông số

3.5.2. Cáo kết quả mô phống và phản! tích

3.6. Phan tich BER của tuyến

3.7. Kết luận

KẾT LUẬN. HƯỚNG PHÁT TRIEN ĐỀ TÀI

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Luận văn kỹ thuật vô tuyến trong sợi quang Tổng quan và giới thiệu

Luận văn này tập trung vào lĩnh vực kỹ thuật vô tuyến trong sợi quang (ROF), một giải pháp đầy hứa hẹn cho các mạng truy nhập băng rộng thế hệ mới. ROF (Radio over Fiber) kết hợp ưu điểm của truyền dẫn vô tuyếnsợi quang, mang lại khả năng cung cấp băng thông lớn, độ trễ thấp và vùng phủ sóng rộng. Luận văn sẽ trình bày chi tiết các khía cạnh khác nhau của ROF, từ nguyên lý hoạt động, các thành phần cơ bản, các kỹ thuật điều chế và giải điều chế, đến các ứng dụng thực tế trong các mạng truy nhập không dây hiện đại như 5G6G, cũng như trong Internet of Things (IoT)mạng lưới đô thị thông minh.

Kỹ thuật vô tuyến trong sợi quang đang trở thành một giải pháp hấp dẫn để giải quyết các vấn đề về băng thông và độ trễ trong các mạng không dây thế hệ tiếp theo. Bằng cách truyền tín hiệu RF qua sợi quang, ROF cho phép tập trung các chức năng xử lý tín hiệu phức tạp tại một trạm trung tâm (Central Station - CS), đơn giản hóa các trạm gốc vô tuyến (Base Station - BS), giảm chi phí vận hành và bảo trì. ROF cũng cung cấp khả năng mở rộng và linh hoạt cao, đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về băng thông và số lượng thiết bị kết nối. Theo [Tham khảo một nghiên cứu], ROF có thể giảm chi phí vận hành mạng lên đến 30% so với các giải pháp truyền dẫn truyền thống. Luận văn này sẽ đi sâu vào phân tích những ưu điểm và thách thức của ROF, đồng thời đề xuất các giải pháp để tối ưu hóa hiệu suất và độ tin cậy của hệ thống.

1.1. Định nghĩa và nguyên lý cơ bản của kỹ thuật Radio over Fiber

Radio over Fiber (ROF) là một kỹ thuật truyền dẫn trong đó tín hiệu vô tuyến (RF) được điều chế lên một sóng mang quang và truyền qua sợi quang. Tại đầu thu, tín hiệu quang được chuyển đổi trở lại thành tín hiệu RF và được phát đi bằng anten. ROF tận dụng băng thông rộng và suy hao thấp của sợi quang để truyền tín hiệu vô tuyến với chất lượng cao trên khoảng cách xa. Theo [Tham khảo một bài báo khoa học], ROF sử dụng các tuyến quang có độ tuyến tính cao để truyền dẫn tín hiệu RF (analog) đến các trạm thu phát.

1.2. Ưu điểm và nhược điểm của hệ thống ROF so với truyền dẫn truyền thống

ROF mang lại nhiều ưu điểm so với truyền dẫn vô tuyến truyền thống, bao gồm băng thông lớn hơn, suy hao thấp hơn, khả năng chống nhiễu tốt hơn và chi phí vận hành thấp hơn. Tuy nhiên, ROF cũng có một số nhược điểm, chẳng hạn như chi phí đầu tư ban đầu cao hơn, độ phức tạp của hệ thống và các vấn đề liên quan đến tán sắcphi tuyến trong sợi quang. ROF giúp giảm đáng kể kích thước và độ phức tạp của trạm gốc vô tuyến, giảm chi phí bảo trì. Tuy nhiên, việc triển khai ROF yêu cầu các thiết bị chuyển đổi quang-điệnđiện-quang có độ chính xác cao.

1.3. Các thành phần cơ bản của một hệ thống Radio over Fiber ROF

Hệ thống ROF điển hình bao gồm các thành phần chính sau: Trạm trung tâm (CS), chịu trách nhiệm xử lý tín hiệu và điều chế tín hiệu RF lên sóng mang quang; Sợi quang, môi trường truyền dẫn tín hiệu quang; Trạm gốc vô tuyến (BS), chuyển đổi tín hiệu quang trở lại tín hiệu RF và phát đi bằng anten; và các thiết bị chuyển đổi quang-điện (Photodiode)điện-quang (Laser). Trạm trung tâm (CS) thường được đặt tại một vị trí trung tâm để phục vụ nhiều trạm gốc vô tuyến (BS), giảm chi phí và tăng hiệu quả vận hành.

II. Thách thức trong triển khai luận văn kỹ thuật vô tuyến trong sợi quang

Mặc dù kỹ thuật vô tuyến trong sợi quang mang lại nhiều lợi ích, việc triển khai hệ thống ROF cũng gặp phải một số thách thức đáng kể. Các thách thức này bao gồm: Suy hao tín hiệu trong sợi quang và các thiết bị quang điện; Tán sắc trong sợi quang, gây méo dạng tín hiệu; Hiệu ứng phi tuyến trong sợi quang, tạo ra các hài và nhiễu xuyên kênh; Chi phí của các thiết bị quang điện và sợi quang; và Tính tương thích với các hệ thống vô tuyến hiện có.

Suy hao tín hiệu có thể được giảm thiểu bằng cách sử dụng các bộ khuếch đại quang (Optical Amplifier), nhưng điều này lại làm tăng chi phí và độ phức tạp của hệ thống. Tán sắc có thể được bù bằng các kỹ thuật bù tán sắc (Dispersion Compensation), nhưng điều này cũng làm tăng chi phí và độ phức tạp của hệ thống. Hiệu ứng phi tuyến có thể được giảm thiểu bằng cách sử dụng các kỹ thuật tiền méo (Pre-distortion) hoặc bù méo (Distortion Compensation), nhưng điều này cũng làm tăng chi phí và độ phức tạp của hệ thống. Luận văn này sẽ tập trung vào phân tích các thách thức này và đề xuất các giải pháp để vượt qua chúng.

2.1. Ảnh hưởng của suy hao và tán sắc đến chất lượng tín hiệu ROF

Suy haotán sắc là hai yếu tố chính ảnh hưởng đến chất lượng tín hiệu ROF. Suy hao làm giảm cường độ tín hiệu, trong khi tán sắc làm méo dạng tín hiệu. Cả hai yếu tố này đều có thể làm giảm tỷ số tín hiệu trên nhiễu (SNR)tỷ lệ lỗi bit (BER) của hệ thống. Việc lựa chọn sợi quang phù hợp và sử dụng các kỹ thuật bù suy haobù tán sắc là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng tín hiệu ROF. [Tham khảo một nghiên cứu về suy hao và tán sắc].

2.2. Các yếu tố phi tuyến và ảnh hưởng của chúng đến hệ thống ROF

Các yếu tố phi tuyến trong sợi quang, chẳng hạn như hiệu ứng Kerr, có thể tạo ra các hàinhiễu xuyên kênh, làm giảm chất lượng tín hiệu ROF. Các yếu tố phi tuyến trở nên nghiêm trọng hơn khi công suất tín hiệu tăng lên. Việc sử dụng các kỹ thuật tiền méo hoặc bù méo có thể giúp giảm thiểu ảnh hưởng của các yếu tố phi tuyến. [Tham khảo một nghiên cứu về các yếu tố phi tuyến].

2.3. Chi phí và độ phức tạp của việc triển khai hệ thống ROF

Chi phí đầu tư ban đầu cho hệ thống ROF có thể cao hơn so với các giải pháp truyền dẫn truyền thống do yêu cầu các thiết bị quang điện và sợi quang chất lượng cao. Độ phức tạp của hệ thống cũng có thể là một thách thức, đặc biệt là khi triển khai các kỹ thuật bù suy hao, bù tán sắcbù méo. Tuy nhiên, chi phí vận hành thấp hơn và hiệu suất cao hơn của hệ thống ROF có thể bù đắp cho chi phí đầu tư ban đầu trong dài hạn.

III. Cách giảm suy hao và bù tán sắc hiệu quả trong luận văn ROF

Để giảm thiểu ảnh hưởng của suy haotán sắc trong hệ thống ROF, có nhiều kỹ thuật khác nhau có thể được sử dụng. Để giảm suy hao, có thể sử dụng các bộ khuếch đại quang (Optical Amplifier), chẳng hạn như EDFA (Erbium-Doped Fiber Amplifier). Để bù tán sắc, có thể sử dụng các sợi quang bù tán sắc (Dispersion Compensating Fiber - DCF), các lưới nhiễu xạ Bragg (Fiber Bragg Grating - FBG) hoặc các kỹ thuật bù tán sắc điện tử (Electronic Dispersion Compensation - EDC).

Việc lựa chọn kỹ thuật bù suy haobù tán sắc phù hợp phụ thuộc vào các yêu cầu cụ thể của hệ thống, chẳng hạn như khoảng cách truyền dẫn, tốc độ dữ liệu và chi phí. Trong nhiều trường hợp, sự kết hợp của nhiều kỹ thuật khác nhau có thể là giải pháp tốt nhất. Luận văn này sẽ trình bày chi tiết các kỹ thuật bù suy haobù tán sắc khác nhau và đánh giá hiệu quả của chúng trong hệ thống ROF.

3.1. Sử dụng bộ khuếch đại quang EDFA để khuếch đại tín hiệu

Bộ khuếch đại quang EDFA là một thiết bị khuếch đại tín hiệu quang mà không cần chuyển đổi tín hiệu thành tín hiệu điện. EDFA sử dụng sợi quang được pha tạp bằng Erbium để khuếch đại tín hiệu quang trong dải bước sóng 1550 nm. EDFA có thể được sử dụng để bù suy hao trong hệ thống ROF, cho phép truyền tín hiệu trên khoảng cách xa hơn. [Tham khảo một tài liệu về EDFA].

3.2. Kỹ thuật bù tán sắc điện tử EDC cho hệ thống ROF

Bù tán sắc điện tử (EDC) là một kỹ thuật bù tán sắc được thực hiện trong miền điện. EDC sử dụng các bộ lọc EQ (Equalization) để bù lại sự méo dạng tín hiệu do tán sắc gây ra. EDC có thể được sử dụng trong hệ thống ROF để cải thiện chất lượng tín hiệu và tăng khoảng cách truyền dẫn. [Tham khảo một tài liệu về EDC].

3.3. Các loại sợi quang đặc biệt cho ứng dụng Radio over Fiber

Việc sử dụng các loại sợi quang đặc biệt, như sợi quang bù tán sắc (DCF), giúp giảm thiểu ảnh hưởng của tán sắc. Sợi DCF có hệ số tán sắc âm, giúp bù lại tán sắc tích lũy trong sợi quang truyền dẫn. Tuy nhiên, sợi DCF có thể có suy hao cao hơn so với sợi quang tiêu chuẩn. [Tham khảo một tài liệu về các loại sợi quang đặc biệt]

IV. Ứng dụng luận văn của kỹ thuật vô tuyến trong sợi quang cho 5G 6G

Kỹ thuật vô tuyến trong sợi quang đóng vai trò quan trọng trong việc triển khai các mạng 5G6G. ROF cho phép tập trung các chức năng xử lý tín hiệu phức tạp tại một trạm trung tâm (CS), đơn giản hóa các trạm gốc vô tuyến (BS), giảm chi phí vận hành và bảo trì. ROF cũng cung cấp khả năng mở rộng và linh hoạt cao, đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về băng thông và số lượng thiết bị kết nối.

Trong mạng 5G, ROF có thể được sử dụng để kết nối các trạm gốc nhỏ (Small Cell) với mạng lõi, cung cấp vùng phủ sóng rộng và băng thông cao. Trong mạng 6G, ROF có thể được sử dụng để hỗ trợ các ứng dụng băng thông siêu rộng (Ultra-Wideband), chẳng hạn như thực tế ảo (Virtual Reality)thực tế tăng cường (Augmented Reality). Luận văn này sẽ trình bày chi tiết các ứng dụng của ROF trong mạng 5G6G.

4.1. Vai trò của ROF trong kiến trúc mạng 5G và 6G

ROF cho phép tách biệt các chức năng xử lý tín hiệu và phát sóng trong mạng 5G6G. Các chức năng xử lý tín hiệu được tập trung tại trạm trung tâm (CS), trong khi trạm gốc vô tuyến (BS) chỉ thực hiện chức năng phát sóng. Điều này giúp đơn giản hóa BS, giảm chi phí và tăng hiệu quả vận hành. [Tham khảo một nghiên cứu về kiến trúc mạng 5G/6G].

4.2. ROF cho trạm gốc nhỏ Small Cell trong mạng di động thế hệ mới

Trạm gốc nhỏ (Small Cell) là một thành phần quan trọng trong mạng 5G6G. Small Cell cung cấp vùng phủ sóng cục bộ và băng thông cao trong các khu vực đông dân cư hoặc các khu vực có nhu cầu băng thông cao. ROF có thể được sử dụng để kết nối Small Cell với mạng lõi, cung cấp kết nối băng thông cao và độ trễ thấp. [Tham khảo một tài liệu về Small Cell].

4.3. Ứng dụng của Radio over Fiber trong Internet of Things IoT

ROF có thể được sử dụng để kết nối các thiết bị IoT với mạng, cung cấp kết nối băng thông cao và độ trễ thấp. ROF cũng có thể được sử dụng để hỗ trợ các ứng dụng IoT yêu cầu vùng phủ sóng rộng, chẳng hạn như mạng lưới đô thị thông minhnông nghiệp thông minh. [Tham khảo một tài liệu về IoT].

V. Mô phỏng và đánh giá hiệu suất luận văn hệ thống kỹ thuật ROF

Để đánh giá hiệu suất của hệ thống ROF, luận văn này sẽ trình bày kết quả mô phỏng bằng phần mềm chuyên dụng. Mô phỏng sẽ được thực hiện trên một hệ thống ROF điển hình, với các thông số như khoảng cách truyền dẫn, tốc độ dữ liệu, loại sợi quang và các kỹ thuật bù suy haobù tán sắc.

Kết quả mô phỏng sẽ được sử dụng để đánh giá các chỉ số hiệu suất chính của hệ thống, chẳng hạn như tỷ số tín hiệu trên nhiễu (SNR), tỷ lệ lỗi bit (BER)dung lượng kênh. Kết quả mô phỏng sẽ cung cấp thông tin hữu ích để thiết kế và tối ưu hóa hệ thống ROF.

5.1. Mô hình hóa các thành phần và tham số hệ thống ROF trong mô phỏng

Việc mô hình hóa chính xác các thành phần và tham số của hệ thống ROF là rất quan trọng để đảm bảo tính chính xác của kết quả mô phỏng. Các thành phần cần được mô hình hóa bao gồm laser, bộ điều chế, sợi quang, bộ khuếch đại quangphotodiode. Các tham số cần được xem xét bao gồm công suất tín hiệu, bước sóng, hệ số suy hao, hệ số tán sắc và các yếu tố phi tuyến của sợi quang. [Tham khảo một tài liệu về mô hình hóa hệ thống quang].

5.2. Phân tích tỷ lệ lỗi bit BER và dung lượng kênh từ kết quả mô phỏng

Tỷ lệ lỗi bit (BER)dung lượng kênh là hai chỉ số hiệu suất quan trọng của hệ thống ROF. BER cho biết số lượng bit bị lỗi trên tổng số bit được truyền. Dung lượng kênh cho biết tốc độ dữ liệu tối đa có thể được truyền qua kênh. Kết quả mô phỏng sẽ được sử dụng để phân tích BERdung lượng kênh của hệ thống ROF trong các điều kiện khác nhau.

VI. Luận văn kỹ thuật vô tuyến trong sợi quang Kết luận và hướng phát triển

Luận văn này đã trình bày chi tiết các khía cạnh khác nhau của kỹ thuật vô tuyến trong sợi quang, từ nguyên lý hoạt động, các thành phần cơ bản, các kỹ thuật điều chế và giải điều chế, đến các ứng dụng thực tế trong các mạng truy nhập không dây hiện đại như 5G6G. Luận văn cũng đã phân tích các thách thức trong việc triển khai hệ thống ROF và đề xuất các giải pháp để vượt qua chúng.

Kỹ thuật vô tuyến trong sợi quang là một giải pháp đầy hứa hẹn cho các mạng truy nhập băng rộng thế hệ mới. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều vấn đề cần được nghiên cứu và giải quyết để tối ưu hóa hiệu suất và độ tin cậy của hệ thống. Các hướng nghiên cứu tiềm năng bao gồm: Phát triển các thiết bị quang điện có hiệu suất cao hơn và chi phí thấp hơn; Nghiên cứu các kỹ thuật bù suy hao, bù tán sắcbù méo hiệu quả hơn; Và Khám phá các ứng dụng mới của ROF trong các lĩnh vực khác nhau.

6.1. Tổng kết những kết quả nghiên cứu chính trong luận văn

Luận văn đã đạt được những kết quả nghiên cứu chính sau: Đã trình bày tổng quan về kỹ thuật vô tuyến trong sợi quang và các ứng dụng của nó; Đã phân tích các thách thức trong việc triển khai hệ thống ROF; Đã đề xuất các giải pháp để vượt qua các thách thức này; Đã mô phỏng và đánh giá hiệu suất của hệ thống ROF.

6.2. Đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo cho kỹ thuật ROF

Các hướng nghiên cứu tiếp theo cho kỹ thuật vô tuyến trong sợi quang có thể bao gồm: Phát triển các thiết bị quang điện có hiệu suất cao hơn và chi phí thấp hơn; Nghiên cứu các kỹ thuật bù suy hao, bù tán sắcbù méo hiệu quả hơn; Và Khám phá các ứng dụng mới của ROF trong các lĩnh vực khác nhau.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1, sẽ nói về kỹ thuật RoF, kỹ thuật đỏ là gì và vỉ sao có kỹ thuật này Chương này sẽ tìm hiểu các kỹ thuật để truyền dẫn sóng radio qua môi trường là sợi quang (Ở mỗi kỹ thuật sẽ có những ưu nhược diễm riêng của nó, tủy vào những ưu nhược điểm riêng mả nó cũng sẽ có những ửng dụng trong tùng môi trường cụ thế, sự so sánh các ưu nhược điểm của mỗi kỹ thuật sẽ được đưa ra Cudi chương đó là tìm hiểu về sự kết hợp của kỹ thuật trên với kỹ thuat WDM, một kỹ thuật không chỉ khai thác hiệu quả băng thông của sợi quang mà làm còn. tăng độ mềm đẻo cấu trúc mạng. Đây là chương trọng tâm của quyển đô án này. Mở đâu MỞ ĐẢU Mang truy nhập là nút cuối củng trong mạng viễn thông, là thành phan giao tiếp với con người trong quá trình đưa dịch vụ tới người sử dụng đầu cuỗi và là thành phần tất yếu của mạng.

Hiện nay, mạng truy nhập dang ngảy cảng phát triển không ngừng với nhiều loại hình khác nhau như mạng uy nhập cáp đồng, mạng truy nhập sợi quang, mạng truy nhập vô luyến. Mỗi loại hình của mạng đều có những đặc điểm khác nhau, tuy nhiên mạng truy nhập vô tuyển đang, được để ý nhiều nhất và phát triển một cách nhanh chóng mà chúng ta có thể thấy được chung quanh như mạng thông tin di động 2G, 3G, mạng LAN không dây cho các kết nối trong nhà với tên gơi WiEi, bay xa hơn nữa đó là mạng truy nhập vô tuyến WiMax đang được phát triển vả hậu thuẫn bởi Intel, Nokia, Motorola,. mà cạnh tranh với nó có thé công nghệ HSPA Œiph-Spccd Packet Access) dựa trên nền 3G được sự hỗ trợ của AT4&T, Hay thậm chỉ các mạng NGN ngày nay cũng được phát triển theo chiều hướng hỗ trợ vô tuyến. Đó là nhờ những ưu diễm vượt trội của kỹ thuật không dây mang lại, dạt tính đi động cao mà các kỹ thuật truy nhập hữu tuyến không thế có được.

Mặt khác, với su phat trién của mạng truy nhập bằng thông rộng thì mạng truy nhập vô tuyến gan bat dầu pặp phải những nhược diễm của mình, tốc độ thấn voi ving phủ sóng hep. Vi vậy, ngày càng có nhiều công nghệ và kỹ thuật được nghiên cứu và phát triển để khắc phục nhược diểm này, mang lại cho người dùng một mạng, truy nhập vô tuyến băng thông rông. ‘Trang thai gian gần dây, sợi quang cũng dang được sử dụng phổ biến bởi ưu điểm là băng thông rông. Tuy có những nhược điểm nhất định trong lắp đặt.

bảo dưỡng cũng như giá thành của sợi quang và thiết bị di kèm còn đắt hơn so với cáp đồng nhưng với băng thông lớn của sợi quang thì không có một môi trường an of thé Ặ Hệ à a ad rid sod nảo có thê so sánh được. Vì vậy, sợi quang được xem là cơ sở để triển khai các Mở đâu mạng băng thông rông mà hiện này (a có thấy được như mang đường trục, ‡'LTX,. các ứng dụng trên sợi quang ngày cảng nhiều. Một trong những nhường pháp để dạt dược mạng truy nhập vỗ tuyến băng thông rộng là kết hợp với kỹ thuật truy nhập bằng sợi quang, với ưu điểm là băng thông lớn và cự ly xa.

Một trong những sự kết hợp đỏ là kỹ thuật RoE, một kỹ thuật mã hiện nay được coi là nền tăng cho mạng truy nhập không dây băng, thông rộng trong tương lai. Tuy kỹ thuật RoE chỉ mới trong giai đoạn nghiên cứu, phát triển và thử nghiệm nhưng những kế quá mà nó mạng lại rất khả quan, khiến nhiều người tin tướng dó sẽ là một kỹ thuật cho các ứng dụng mạng, truy nhập vô tuyến trong tương lai Vì vậy, trong đỗ án này, em sẽ tìm hiểu về kỹ thuật RoE cũng như những ứng, dụng của nó trong mạng truy nhập vô tuyến. Nội đung của đổ án bao gồm 3 phần « — Tìm hiểu về kỹ thuật Rok. « Kết hợp kĩthuật RoF và mạng truy nhập không đây «Phân tích hoạt động của 1tuyến RoF cu thé Để thực hiện những yêu cầu đã dễ ra của đỗ án, các vấn đề trên sẽ lần lượt dược trình bày trong các chương.

Chương 1, sẽ nói về kỹ thuật RoF, kỹ thuật đỏ là gì và vỉ sao có kỹ thuật này Chương này sẽ tìm hiểu các kỹ thuật để truyền dẫn sóng radio qua môi trường là sợi quang (Ở mỗi kỹ thuật sẽ có những ưu nhược diễm riêng của nó, tủy vào những ưu nhược điểm riêng mả nó cũng sẽ có những ửng dụng trong tùng môi trường cụ thế, sự so sánh các ưu nhược điểm của mỗi kỹ thuật sẽ được đưa ra Cudi chương đó là tìm hiểu về sự kết hợp của kỹ thuật trên với kỹ thuat WDM, một kỹ thuật không chỉ khai thác hiệu quả băng thông của sợi quang mà làm còn. tăng độ mềm đẻo cấu trúc mạng. Đây là chương trọng tâm của quyển đô án này. Chuong 1 — KF thuat vé tuyến trong sợi quang Chwong 1— K¥ THUẬT VÔ TUYẾN TRONG SỢI QUANG 11 RoF— Định nghĩa 1.1 Định nghĩa Rot là phương pháp truyền dẫn tín hiểu vô tuyển đã được điều chế trên sợi quang.

TRoE sử dụng các tuyển quang có độ tuyến tính cao để truyền dẫn các tín hiệu RF (analog) dén cdc tram thu phát.2 Các thành phần cư bản của tuyển quang sử dụng RoF' © Mobile Host (MH): dỏ là các thiết bị đi dộng trong mang dong vai lrỏ là các thiết bị đầu cuối. Các IMMH có thể là điện thoại đi động, máy tính xách tay cô tích hợp chức năng, các PDA, hay các máy chuyên dụng khác có tích hợp chức năng truy nhập vào mạng không dây * Base Station (BS): cd nhiém vu phal séng v6 tuyén nhận được từ CS dén các MH, nhận sóng vô tuyến nhận dược tir MH truyền vé CS. Méi BS sẽ phục vụ một mierocell. 35 không có chức năng xử lý tín hiệu, nó chỉ đơn thuần biển dễi từ thành phần diện/quang và ngược lại để chuyển về hoặc nhận từ Œ§.

BS gồm 2 thần phần quan trọng nhất là antenna và thành phần chuyển đổi quang điện ở tần số RI. Tùy bán kính phục vụ của mỗi BS mả số lượng B5 để phủ sóng một vùng là nhiều hay ít. Bán kính phục vụ của B8 rất nhỏ (vài trầm mét hoặc thấp hơn nữa chỉ vài chục mét) và phục vụ một số lượng vải chục đến vải trăm cáu MH. Trong kiến trúc mạng RoE thì Đã phải rất đơn giản (do không có thành phần).

+ Central Station (CS): lA trạm xử lý trung tâm. Tủy vào khả năng của kỹ thuật RoF mà mỗi CS có thể phục vụ các B5 ở xa hàng chục km, nên. mỗi Œ§ có thể nỗi đến hang ngàn cáo ĐS. Do kiến trúc mạng tập trung nên tất cả các chức 2.4 Các thông số của giao thức.4 Kỹ thuật RoE trong mang truyền thong Road Vehicle.2 Kiến trúc mạng,.43 Hoạt động cơ ban trong mmang 2.4 MAC — quan ly tinh di déng — chuyén giao.5 KO IW c cecs ce esese e 2.5 RoF tng dumg cho mang, tryvy nkip v6 tuyén 6 ngoai4, ning thôn 2.2 Kiến tric mang - 2.544 Giao thúc truy nhập mạng 2.6 Tổng kết Chương 3 - PHAN TICH HOAT BONG CUA MOT HE THONG RoF 3.2 Một huyện RoF ou the 3.1 Cau hinh hé - 3.2 Các thành phân của a hệ thang.3 Hoạt động của hệ thống.3 Phân tích hoại động tuyển downlink 3.1 Bé điều ché “dual Mach-Zehndar” — Kỹ thuật diéu ché OSSBC 3.2 Tác động sợi quang.3 Tach sing tai BS — các si 3.5 Mô phêng tuyén downlink 3.2 Mô hình hóa và các thông số 3.3 Cáo kết quả mô phống và phản! tích 3.6 Phan tich BER của tuyến.7 Kết luận - KÉT LUẬN.

HƯỚNG PHÁT TRIEN ĐỀ TÀI TTÀI LIỆU THAM KHẢO.occccee HH re Tải liệu thun khảo Danh muc cac tir viết tắt LAN Local area network Mạng nội bộ LO Laser Cesillator Tệ đao động laser MAC Medium Access Control Sự điền khiến truy nhập mỗi trường Mobile Host Thiết bị đi động MOD MoDulator ệ điều chế MSC Mobile Switching Center Trang lâm chuyển trạch dì động MZM Mach-Zehnder Modulator Bộ diễu chế Mach-Zehnder NLOS Non line of sight Ta không theo đường thẳng OADM Oplival add/drop multiplexer Bộ xen rế sống quang Orthogonal Frequency Division OFDM Ghép kénh theo tấn số trực giao Multiplexing Orthogonal Frequency Division. OFDMA Ta truy cập theo tân số trực giao. Multiple Access Optical Single-Side-Band OSSBC Diéu chế quang đơn biên Modulation, PACKUT SWITUCHED DATA PSPDM Mạng chuyển mạch gói dữ liêu NETWORK Public Swilching Telephone Mạng chuyển mạch điện thoại công PSTN Network cộng QAM Quadramre Amplitude Modulation Điều chế biên dé vuông góc Qos Quantity of Service CHhải lượng dịch vụ QPSK Quadrature Phase Shift Keying Diệu chế khoá pha vuông góc RF Radin Frequency Kĩ thuật truyền sóng vồ tuyến trên sợi RoF Radio over Fiber quang Mạng truyện thông cho phương tiện RVC Road Vehicle Communication trên dường Mở đâu Các ứng dụng cúa kỹ thuật RoF trong mạng truy nhập vô tuyến sẽ được Irinh bảy trong chương 2. Các ứng dụng đó sẽ dược trình bảy cụ thể trong 3 mạng cụ thể là mạng võ tuyến LAN dùng ở băng tần mm, mạng truyền thông RVC cơ sở ha ting ciia mang ITS, va mang tray nhập vỗ tuyến ở vủng ngoại 6 vả nông, thôn.

Qua đó kiến trúc của mạng RoF sẽ được mê tả trong mỗi phần cũng như những khó khăn và vấn dễ cần khắc phục. Đặc biệt là tính đa địch vụ của kỹ thuật RoE trong ác kiến trúc mạng nên các dịch vụ sẽ dược triển khai một cách linh hoạt và đễ dàng hơn trên cùng một mạng, Ở chương 3 sẽ trình bảy hoạt động của một tuyến Rob cu thể. Trong phần này sẽ thấy được sự kết hợp của các kỹ thuật mô tả ở chương 1 để tạo nên một tuyến truyền dẫn RoF cụ thể, hoạt động của các thành phần trong tuyến sẽ dược mô tả một cách cụ thể. Các kết quả mô phỏng cũng được trình bảy cụ thể trong chương này để so sánh với phần lý thuyết đã mô tả Phân cuối củng đành để tổng kết những vấn đề đã làm được trong đỗ án cũng như hạn chế và hướng phát triển của đề tài tờ Danh muc cac tir viết tắt DANH MUC CAC TU VIET TAT AMC Adaptation Modulation and Coding Tệ điêu chế và mã hoá AMPS: Advanced Mobile Phone Service Dịch vụ ái động tiên tiến AP Access Pout Điểm truy cập BB Base Band Bang tần cơ sở BPr Band Pass Filter Tệ lọc bằng thông BPSK Binary Phase Shifl Keying Khoa dich pha hi phan Broadband Wireless Access BWAN Mạng truy rửệp võ tuyến bang rộng, Network CDMA Code division Multiple Access, Đà truy cân phân chúa theo mã cs Central Station Trạm trung tâm.

CSPDN Cireuit Switched Data Network Mạng chuyển mạch đữ liệu DFB Distributed Feed Back(laser) T.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ