Ảnh hưởng của Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (TNXHDN) đến hiệu quả tài chính ngân hàng TMCP

Luận văn kinh tế phân tích sâu sắc mối quan hệ giữa trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Khám phá các yếu tố ảnh hưởng

Chuyên ngành

Kế toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp Đại học

2019

79
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Mối Liên Hệ TNXHDN Ảnh Hưởng Hiệu Quả Tài Chính Ngân Hàng TMCP Ra Sao

Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu hóa và sự gia tăng nhận thức về các vấn đề xã hội, trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (TNXHDN) đã trở thành một yếu tố then chốt, không chỉ riêng cho các doanh nghiệp sản xuất mà còn đối với ngành tài chính, đặc biệt là các ngân hàng thương mại cổ phần (NHTMCP). Việc thực hiện TNXHDN không còn là một lựa chọn mà là một phần không thể thiếu trong chiến lược phát triển bền vững của ngân hàng. Chủ đề này tập trung phân tích sâu sắc cách các hoạt động TNXHDN định hình và tác động đến hiệu quả tài chính ngân hàng, bao gồm các chỉ số lợi nhuận ngân hàng như ROA, ROE, và EPS. Bài viết sẽ đi sâu vào cơ chế mà qua đó TNXHDN chuyển hóa thành giá trị tài chính, từ việc nâng cao uy tín, quản lý rủi ro đến việc tối ưu hóa chi phí và thu hút khách hàng, nhà đầu tư. Hiểu rõ mối liên hệ này giúp các NHTMCP xây dựng chiến lược TNXHDN hiệu quả, đóng góp vào sự phát triển chung của cộng đồng và đạt được mục tiêu tài chính bền vững.

1.1. Định Nghĩa Trách Nhiệm Xã Hội Doanh Nghiệp TNXHDN trong ngành Ngân hàng

TNXHDN được hiểu là sự cam kết của ngân hàng trong việc hoạt động một cách đạo đức và đóng góp vào sự phát triển kinh tế bền vững, đồng thời cải thiện chất lượng cuộc sống cho người lao động, gia đình họ, cộng đồng địa phương và xã hội nói chung. Đối với ngân hàng thương mại cổ phần, TNXHDN bao gồm nhiều khía cạnh như bảo vệ môi trường, đảm bảo quyền lợi khách hàng, nhân viên, minh bạch trong quản trị, và đóng góp vào các dự án cộng đồng. Các hoạt động này không chỉ dừng lại ở việc tuân thủ pháp luật mà còn vượt xa hơn, thể hiện sự chủ động của ngân hàng trong việc giải quyết các thách thức xã hội. Theo phương pháp tiếp cận tiêu chuẩn ISO 26000, các hoạt động TNXHDN của ngân hàng về cơ bản có 7 nội dung lớn: quản trị doanh nghiệp, quyền con người, thực hành lao động, môi trường, thực hành kinh doanh công bằng, các vấn đề người tiêu dùng và sự tham gia phát triển cộng đồng. Sự tích hợp TNXHDN vào chiến lược kinh doanh giúp ngân hàng xây dựng một hình ảnh tích cực, tạo dựng niềm tin và sự ủng hộ từ các bên liên quan, qua đó gián tiếp tạo nền tảng cho hiệu quả tài chính ngân hàng bền vững.

1.2. Khái Quát Về Hiệu Quả Tài Chính Ngân Hàng TMCP và Vai Trò Của Nó

Hiệu quả tài chính ngân hàng là thước đo tổng hợp đánh giá mức độ thành công của một ngân hàng thương mại cổ phần trong việc sử dụng các nguồn lực tài chính để tạo ra lợi nhuận ngân hàng và giá trị cho các cổ đông. Khái niệm này được định nghĩa theo nhiều quan điểm khác nhau. Theo Antonio, Ludger và Vito (2006), “Hiệu quả là phép so sánh giữa đầu vào và đầu ra hay giữa lợi nhuận và chi phí. Với cùng đầu vào cho trước, hoạt động nào tạo ra đầu ra lớn hơn sẽ là hoạt động hiệu quả hơn”. Trong khi đó, theo Từ điển Toán kinh tế, Thống kê, kinh tế lượng Anh – Việt (PGS.TS Nguyễn Khắc Minh, 2004), “Hiệu quả là mức độ thành công mà các doanh nghiệp hoặc các ngân hàng đạt được trong việc phân bổ các đầu vào có thể sử dụng và các đầu ra mà họ sản xuất, đáp ứng mục tiêu đã định trước”. Các chỉ số phổ biến để đo lường hiệu quả tài chính bao gồm ROA (Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản), ROE (Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu), và EPS (Thu nhập trên mỗi cổ phiếu). Việc duy trì và nâng cao hiệu quả tài chính ngân hàng là mục tiêu cốt lõi, đảm bảo sự ổn định, tăng trưởng và khả năng cạnh tranh của ngân hàng trên thị trường, đồng thời là cơ sở để ngân hàng thực hiện các cam kết TNXHDN một cách bền vững.

II. Thách Thức và Cơ Hội TNXHDN Ảnh Hưởng Hiệu Quả Tài Chính Ngân Hàng TMCP

Việc thực hiện trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (TNXHDN) đặt ra cả thách thức lẫn cơ hội đáng kể cho hiệu quả tài chính ngân hàng, đặc biệt là các ngân hàng thương mại cổ phần. Ban đầu, các chi phí đầu tư cho hoạt động TNXHDN như hệ thống quản lý môi trường, phúc lợi nhân viên, hay các dự án cộng đồng có thể làm giảm lợi nhuận ngắn hạn. Điều này tạo áp lực lên các chỉ số tài chính và đòi hỏi sự cân bằng chiến lược. Tuy nhiên, nhìn về dài hạn, TNXHDN là một khoản đầu tư chiến lược mang lại nhiều lợi ích tiềm năng, từ việc củng cố hình ảnh thương hiệu, thu hút nhân tài, đến giảm thiểu rủi ro pháp lý và vận hành. Việc quản lý hiệu quả các khía cạnh TNXHDN giúp ngân hàng không chỉ đáp ứng kỳ vọng của xã hội mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững, biến thách thức thành cơ hội để nâng cao lợi nhuận ngân hàng và vị thế trên thị trường.

2.1. Chi Phí Ban Đầu và Tác Động Ngắn Hạn Đến Lợi Nhuận Ngân Hàng

Việc triển khai các sáng kiến trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (TNXHDN) thường đòi hỏi một khoản đầu tư đáng kể ban đầu. Các chi phí này có thể bao gồm việc nâng cấp công nghệ để thân thiện với môi trường, đầu tư vào các chương trình đào tạo và phúc lợi cho nhân viên, hoặc tài trợ cho các dự án cộng đồng. Đối với ngân hàng thương mại cổ phần, những chi phí này có thể làm tăng gánh nặng hoạt động và ảnh hưởng đến các chỉ số lợi nhuận ngân hàng trong ngắn hạn, như giảm ROA và ROE. Ví dụ, việc xây dựng các quy trình cho vay 'xanh' hoặc đầu tư vào hệ thống quản lý dữ liệu an toàn, dù mang lại lợi ích dài hạn, nhưng lại tiêu tốn nguồn lực tài chính tức thời. Sự giảm sút tạm thời này có thể gây lo ngại cho các nhà đầu tư chỉ quan tâm đến hiệu quả tài chính ngắn hạn. Do đó, ngân hàng cần có một chiến lược rõ ràng và khả năng truyền thông hiệu quả về lợi ích dài hạn của TNXHDN để cân bằng kỳ vọng của các bên liên quan và giảm thiểu tác động tiêu cực trong giai đoạn đầu.

2.2. Xây Dựng Uy Tín và Giảm Thiểu Rủi Ro Cơ Hội Vàng Từ TNXHDN

Mặc dù có chi phí ban đầu, trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (TNXHDN) mang lại những lợi ích vô hình nhưng vô cùng giá trị, đóng góp đáng kể vào hiệu quả tài chính ngân hàng về lâu dài. Một trong những lợi ích lớn nhất là việc xây dựng và củng cố uy tín thương hiệu ngân hàng. Một ngân hàng thương mại cổ phần có trách nhiệm xã hội cao thường được khách hàng, nhà đầu tư và cộng đồng nhìn nhận tích cực, từ đó thu hút được nhiều khách hàng hơn, tăng cường lòng trung thành và tạo ra dòng tiền ổn định hơn. Hơn nữa, việc thực hiện TNXHDN còn giúp ngân hàng giảm thiểu các rủi ro pháp lý, rủi ro danh tiếng và rủi ro hoạt động. Các ngân hàng tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn đạo đức và môi trường ít khả năng phải đối mặt với các vụ kiện tụng, phạt hành chính hay tẩy chay từ cộng đồng. Điều này giúp giảm chi phí liên quan đến xử lý khủng hoảng và duy trì hoạt động ổn định. Như vậy, TNXHDN không chỉ là một khoản chi phí mà là một khoản đầu tư thông minh, tạo ra giá trị bền vững cho lợi nhuận ngân hàng và khả năng cạnh tranh.

III. Phương Pháp Đánh Giá TNXHDN Tác Động Đến Chỉ Số ROA ROE Của NHTMCP

Để thực sự hiểu cách TNXHDN ảnh hưởng hiệu quả tài chính ngân hàng TMCP, việc đánh giá tác động này thông qua các chỉ số tài chính cụ thể là rất quan trọng. Các chỉ số như ROA (Return on Assets) và ROE (Return on Equity) là những thước đo phổ biến nhất để phân tích khả năng sinh lời và hiệu quả sử dụng vốn của một ngân hàng thương mại cổ phần. Phương pháp định lượng cho phép các nhà nghiên cứu và quản lý ngân hàng nhận diện rõ ràng mối liên hệ giữa các hoạt động trách nhiệm xã hội doanh nghiệp và sự biến động của các chỉ số này. Việc phân tích này không chỉ giúp chứng minh giá trị tài chính của TNXHDN mà còn cung cấp cơ sở để tối ưu hóa chiến lược TNXHDN, đảm bảo rằng các sáng kiến xã hội mang lại lợi ích kinh tế tối đa cho ngân hàng. Một cách tiếp cận bài bản sẽ bao gồm thu thập dữ liệu về TNXHDN và các chỉ số tài chính, sau đó áp dụng các mô hình kinh tế lượng để xác định mức độ tác động, giúp ngân hàng đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng.

3.1. Phân Tích Chỉ Số ROA TNXHDN Cải Thiện Hiệu Suất Sử Dụng Tài Sản

ROA (Return on Assets) là chỉ số đo lường mức độ lợi nhuận ngân hàng tạo ra từ mỗi đồng tài sản mà nó sở hữu. Khi một ngân hàng thương mại cổ phần thực hiện tốt trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (TNXHDN), điều này có thể tác động tích cực đến ROA theo nhiều cách. Thứ nhất, việc tăng cường uy tín và hình ảnh thương hiệu giúp ngân hàng thu hút được nhiều khách hàng hơn, tăng cường lượng tiền gửi và các khoản vay, từ đó mở rộng quy mô hoạt động và tăng doanh thu. Thứ hai, các hoạt động TNXHDN như quản lý rủi ro môi trường, xã hội và quản trị (ESG) giúp giảm thiểu các khoản lỗ tiềm ẩn do khủng hoảng danh tiếng hoặc các vấn đề pháp lý, bảo vệ tài sản ngân hàng. Thứ ba, việc đầu tư vào phúc lợi và đào tạo nhân viên có thể cải thiện năng suất lao động, giảm chi phí vận hành và tối ưu hóa hiệu suất sử dụng tài sản. Nghiên cứu thực nghiệm thường sử dụng các mô hình hồi quy để phân tích mối quan hệ này, chỉ ra rằng một mức độ TNXHDN cao hơn có thể tương quan với một ROA tốt hơn, phản ánh sự cải thiện trong hiệu quả tài chính ngân hàng tổng thể.

3.2. Đánh Giá ROE TNXHDN Tối Ưu Hóa Lợi Nhuận Vốn Chủ Sở Hữu Như Thế Nào

ROE (Return on Equity) là chỉ số quan trọng cho thấy khả năng sinh lời của ngân hàng thương mại cổ phần trên vốn chủ sở hữu. Mối liên hệ giữa trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (TNXHDN) và ROE là phức tạp nhưng có thể rất tích cực. Khi ngân hàng thực hiện TNXHDN một cách hiệu quả, điều này không chỉ thu hút khách hàng mà còn hấp dẫn các nhà đầu tư có trách nhiệm (SRI). Sự quan tâm của các nhà đầu tư này có thể giúp ổn định giá cổ phiếu, giảm chi phí vốn và tăng khả năng huy động vốn trong tương lai. Hơn nữa, một ngân hàng có TNXHDN tốt thường có quản trị rủi ro chặt chẽ hơn, đặc biệt là rủi ro phi tài chính, giảm thiểu khả năng xảy ra các sự kiện tiêu cực có thể làm suy giảm giá trị vốn chủ sở hữu. Các yếu tố như sự hài lòng của nhân viên, mối quan hệ tốt với cộng đồng và tuân thủ các quy định môi trường đều góp phần vào việc tạo ra một môi trường kinh doanh ổn định, thúc đẩy lợi nhuận ngân hàng và tối ưu hóa ROE. Các nghiên cứu thường xem xét dữ liệu nhiều năm để phân tích xu hướng và xác định mức độ ảnh hưởng của TNXHDN đến ROE, cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả tài chính ngân hàng từ góc độ vốn chủ sở hữu.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Thực Trạng TNXHDN và Hiệu Quả Tài Chính Tại NHTMCP Việt Nam

Tại Việt Nam, các ngân hàng thương mại cổ phần ngày càng nhận thức rõ hơn về tầm quan trọng của trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (TNXHDN). Việc thực hiện TNXHDN đã trở thành một phần không thể thiếu trong chiến lược cạnh tranh và phát triển bền vững của nhiều ngân hàng, đặc biệt là các ngân hàng niêm yết. Tuy nhiên, mức độ và hình thức thực hiện TNXHDN có sự khác biệt giữa các ngân hàng, tùy thuộc vào quy mô, chiến lược và nguồn lực. Phần này sẽ đi sâu vào thực trạng các hoạt động TNXHDN mà các NHTMCP tại Việt Nam đang triển khai, từ đó đánh giá ảnh hưởng của chúng đến hiệu quả tài chính ngân hàng thông qua các chỉ số như ROA, ROE, và EPS. Phân tích này sẽ làm rõ những đóng góp tích cực mà TNXHDN mang lại, cũng như những thách thức mà ngân hàng cần vượt qua để tối đa hóa lợi ích từ các sáng kiến trách nhiệm xã hội. Những minh chứng thực tiễn sẽ cung cấp cái nhìn cụ thể về cách TNXHDN ảnh hưởng hiệu quả tài chính ngân hàng TMCP trong bối cảnh thị trường Việt Nam.

4.1. Các Nội Dung TNXHDN Đang Được Triển Khai Tại NHTMCP Niêm Yết

Thực trạng thực hiện trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (TNXHDN) tại các ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết trên sở giao dịch chứng khoán TP.HCM cho thấy sự đa dạng trong các hoạt động. Dựa trên phương pháp tiếp cận tiêu chuẩn ISO 26000, các ngân hàng này tập trung vào 7 nội dung chính. Cụ thể, 'Quản trị doanh nghiệp' là ưu tiên hàng đầu, thể hiện qua việc nâng cao tính minh bạch, chống tham nhũng và tăng cường vai trò của hội đồng quản trị. Các ngân hàng cũng chú trọng đến 'Quyền con người' và 'Thực hành lao động' thông qua chính sách đãi ngộ công bằng, môi trường làm việc an toàn và cơ hội phát triển nghề nghiệp. Về 'Môi trường', nhiều ngân hàng đã triển khai các sản phẩm 'tín dụng xanh', giảm thiểu rác thải và tiết kiệm năng lượng. 'Thực hành kinh doanh công bằng' được thể hiện qua việc cạnh tranh lành mạnh và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng. Cuối cùng, các hoạt động 'Tham gia phát triển cộng đồng' thông qua các chương trình từ thiện, giáo dục và hỗ trợ an sinh xã hội cũng rất phổ biến. Những nỗ lực này không chỉ nâng cao hình ảnh mà còn tạo nền tảng vững chắc cho hiệu quả tài chính ngân hàng bền vững.

4.2. Đánh Giá Tác Động Của TNXHDN Đến Chỉ Số Tài Chính ROA ROE EPS Tại Việt Nam

Nghiên cứu về TNXHDN ảnh hưởng hiệu quả tài chính ngân hàng TMCP tại Việt Nam thường tập trung vào phân tích mối quan hệ giữa các hoạt động trách nhiệm xã hội doanh nghiệp và các chỉ số tài chính quan trọng như ROA, ROE, và EPS (Thu nhập trên mỗi cổ phiếu). Ví dụ, các số liệu về ROA, ROE, EPS của các NHTMCP niêm yết trên sở giao dịch chứng khoán TP.HCM trong các năm 2014, 2015 và 2016 có thể được dùng làm cơ sở để phân tích. Kết quả nghiên cứu thường chỉ ra rằng, mặc dù có thể có sự biến động trong ngắn hạn, nhưng về dài hạn, các ngân hàng có mức độ thực hiện TNXHDN cao hơn thường có xu hướng đạt được hiệu quả tài chính ngân hàng tốt hơn. Điều này thể hiện qua việc cải thiện ROA (do tăng hiệu suất sử dụng tài sản và giảm rủi ro), ROE (do tăng giá trị thương hiệu, thu hút nhà đầu tư và giảm chi phí vốn), và EPS (do tăng lợi nhuận ròng chia cho số lượng cổ phiếu). Các hoạt động như quản trị doanh nghiệp minh bạch, chính sách xã hội và môi trường tích cực không chỉ tạo ra lợi ích phi tài chính mà còn chuyển hóa thành giá trị tài chính cụ thể, củng cố lợi nhuận ngân hàng và vị thế cạnh tranh trên thị trường.

V. Hướng Đi Tương Lai Tối Ưu Hóa TNXHDN Để Nâng Cao Hiệu Quả Tài Chính Ngân Hàng TMCP

Trong tương lai, việc tích hợp trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (TNXHDN) vào chiến lược cốt lõi sẽ ngày càng trở nên quan trọng đối với hiệu quả tài chính ngân hàng, đặc biệt là các ngân hàng thương mại cổ phần. Để tối ưu hóa tác động của TNXHDN, các ngân hàng cần có một cách tiếp cận chiến lược và hệ thống, không chỉ dừng lại ở các hoạt động từ thiện mà phải gắn liền với mô hình kinh doanh. Điều này bao gồm việc phát triển các sản phẩm và dịch vụ tài chính có trách nhiệm, đầu tư vào công nghệ xanh, tăng cường quản trị rủi ro ESG (Môi trường, Xã hội, Quản trị), và minh bạch trong báo cáo TNXHDN. Những hướng đi này không chỉ giúp ngân hàng đáp ứng kỳ vọng của các bên liên quan mà còn tạo ra giá trị kinh tế bền vững, củng cố vị thế cạnh tranh và tối đa hóa lợi nhuận ngân hàng. Bằng cách chủ động và sáng tạo trong việc thực hiện TNXHDN, các NHTMCP có thể đảm bảo một tương lai tài chính vững mạnh và đóng góp tích cực vào sự phát triển chung của xã hội, qua đó chứng minh rằng TNXHDN ảnh hưởng hiệu quả tài chính ngân hàng TMCP một cách mạnh mẽ và tích cực.

5.1. Phát Triển Sản Phẩm Tài Chính Xanh và Tín Dụng Có Trách Nhiệm

Một trong những xu hướng quan trọng để tối ưu hóa trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (TNXHDN) và nâng cao hiệu quả tài chính ngân hàng là phát triển các sản phẩm tài chính xanh và tín dụng có trách nhiệm. Các ngân hàng thương mại cổ phần có thể giới thiệu các gói vay ưu đãi cho các dự án thân thiện với môi trường, đầu tư vào năng lượng tái tạo, hoặc hỗ trợ các doanh nghiệp áp dụng công nghệ xanh. Việc này không chỉ góp phần bảo vệ môi trường mà còn mở rộng phân khúc khách hàng mới, đặc biệt là các doanh nghiệp và cá nhân có ý thức về bền vững. Ngoài ra, việc lừa chọn đối tác cho vay dựa trên các tiêu chí ESG (Môi trường, Xã hội, Quản trị) giúp ngân hàng giảm thiểu rủi ro tín dụng và rủi ro danh tiếng. Bằng cách tích hợp các yếu tố TNXHDN vào cốt lõi sản phẩm và dịch vụ, ngân hàng có thể tạo ra lợi thế cạnh tranh, thu hút nguồn vốn từ các quỹ đầu tư bền vững và củng cố lợi nhuận ngân hàng trong dài hạn, đồng thời tạo ra tác động xã hội tích cực.

5.2. Minh Bạch Hóa Báo Cáo TNXHDN và Tăng Cường Quản Trị ESG

Để chứng minh rằng TNXHDN ảnh hưởng hiệu quả tài chính ngân hàng TMCP, việc minh bạch hóa các hoạt động trách nhiệm xã hội doanh nghiệp và tăng cường quản trị ESG (Môi trường, Xã hội, Quản trị) là hết sức cần thiết. Các ngân hàng thương mại cổ phần cần phát triển các báo cáo TNXHDN định kỳ, tuân thủ các chuẩn mực quốc tế như GRI (Global Reporting Initiative), để cung cấp thông tin rõ ràng và đáng tin cậy cho các bên liên quan. Sự minh bạch này không chỉ xây dựng niềm tin mà còn giúp ngân hàng thu hút các nhà đầu tư tổ chức và cá nhân quan tâm đến yếu tố bền vững. Hơn nữa, việc tích hợp các tiêu chí ESG vào quy trình ra quyết định và quản trị rủi ro giúp ngân hàng nhận diện và quản lý hiệu quả các rủi ro phi tài chính, từ đó bảo vệ tài sản và tăng cường hiệu quả tài chính ngân hàng. Một hệ thống quản trị ESG mạnh mẽ sẽ giúp ngân hàng không chỉ tuân thủ quy định mà còn chủ động tạo ra giá trị, đảm bảo sự phát triển bền vững và tăng trưởng lợi nhuận ngân hàng trong tương lai.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

17/04/2026
Luận văn kinh tế nghiên cứu ảnh hưởng của trách nhiệm xã hội doanh nghiệp đến hiệu quả hoạt động

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TNXHDN VỚI HIỆU QUẢ TÀI CHÍNH CỦA NHTMCP 1. Khái quát về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp 1. Lịch sử hình thành và phát triển quan niệm về TNXHDN Khái niệm trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp được manh nha từ những năm 1917 và dần dần được hợp lý hóa thông qua một quá trình từ từ và khó khăn. Trong suốt ba thập kỷ qua, khái niệm TNXHDN đã được hợp lý hóa dần dần và trở nên gắn liền với các mục tiêu tổ chức lớn hơn như danh tiếng và quyền lợi của các bên liên quan.

Thuật ngữ TNXHDN xuất hiện chính thức lần đầu tiên năm 1953 trong cuốn sách Trách nhiệm xã hội của doanh nhân (Social Responsibilities of the Businessmen) của tác giả Howard Rothmann Bowen nhằm mục đích tuyên truyền và kêu gọi người quản lý tài sản không làm tổn hại đến các quyền và lợi ích của người khác, kêu gọi lòng từ thiện nhằm bồi hoàn những thiệt hại do các doanh nghiệp làm tổn hại cho xã hội. Từ đó đến nay, thuật ngữ này đang được hiểu theo nhiều cách khác nhau. Bảng sau đây tóm tắt sự phát triển các quan niệm về TNDNXH : Bảng 1. Sự hình thành và phát triển khái niệm về TNXHDN Năm Sự phát triển khái niệm về TNXHDN - Cuốn sách “Social Responsibilities of the Businessmen” (Trách nhiệm xã hội của doanh nhân) 1953 - Tuyên truyền và kêu gọi người quản lý tài sản không làm Bowen tổn hại đến các quyền và lợi ích của người khác, kêu gọi lòng từ thiện nhằm bồi hoàn những thiệt hại do các doanh nghiệp làm tổn hại cho xã hội.

17 SVTH: Ngô Lê Thảo Nhi , K49C – Kế toán Khóa luận tốt nghiệp GVHD: ThS. Nguyễn Quốc Tú - Cuốn sách “Capitalism and Freedom” (Chủ nghĩa tư bản và Sự tự do) 1970 - Có một và chỉ một trách nhiệm duy nhất đó là tối đa hóa lợi Friedman nhuận trong khuôn khổ luật chơi của thị trường và không bao gồm các hành động dẫn đến sự hiểu lầm và gian lận. 1975 - TNXHDN hàm ý nâng cao hành vi của DN lên một mức Prakas Sethi phù hợp với các quy phạm, giá trị và kỳ vọng xã hội 1979 - TNXHDN bao gồm sự mong đợi của xã hội về kinh tế, luật pháp, đạo đức và lòng từ thiện đối với các tổ chức tại một Caroll thời điểm nhất định - TNXHDN là sự cam kết của doanh nghiệp đóng góp vào 2003 việc phát triển kinh tế bền vững, thông qua những hoạt động Nhóm Phát triển nhằm nâng cao chất lượng đời sống của người lao động và Kinh tế Tư nhân của các thành viên gia đình họ, cho cộng đồng và toàn xã hội, Ngân hàng Thế giới theo cách có lợi cho cả doanh nghiệp cũng như phát triển chung của xã hội. 2006 - TNXHDN là sự mô tả hiện tượng mà các doanh nghiệp hành động đạt được cả mục tiêu kinh tế, pháp luật với mục Dahlsrud tiêu xã hội và môi trường.

- TNXHDN là những hoạt động tích cực của DN đối với các 2008 bên liên quan. Các hoạt động này có thể là những hoạt động về cải thiện chất lượng sản phẩm, quan tâm đến người lao Duygu Turker động, cải thiện chất lượng cuộc sống, chấp hành pháp luật hay giúp đỡ chính phủ giải quyết những vấn đề về xã hội. - TNXHDN là cam kết của doanh nghiệp đóng góp cho việc 2010 phát triển kinh tế bền vững, thông qua việc tuân thủ chuẩn Hội đồng Kinh mực về bảo vệ môi trường, bình đẳng giới, an toàn lao động, Doanh Thế giới về quyền lợi lao động, trả lương công bằng, đào tạo và phát triển Sự Phát Triển nhân viên, phát triển cộng đồng, bảo đảm chất lượng sản Bền Vững phẩm… theo cách có lợi cho cả doanh nghiệp cũng như phát triển chung của xã hội.” - Tiêu chuẩn trách nhiệm xã hội doanh nghiệp gồm 7 nhân tố 2013 cốt lõi: Quản trị doanh nghiệp, quyền con người, thực hành ISO 26000 lao động, môi trường, thực tiễn hoạt động công bằng, vấn đề người tiêu dùng, sự tham gia và phát triển của cộng đồng 18 SVTH: Ngô Lê Thảo Nhi , K49C – Kế toán Khóa luận tốt nghiệp GVHD: ThS. Nguyễn Quốc Tú Nguồn: Tự tổng hợp 19 SVTH: Ngô Lê Thảo Nhi , K49C – Kế toán Khóa luận tốt nghiệp GVHD: ThS.

Khái niệm Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp Hiện nay vẫn còn tồn tại một số tranh cãi liên quan đến một định nghĩa rõ ràng và thống nhất về TNXHDN do bản thân khái niệm này là một thuật ngữ không rõ ràng và rắc rối với nhiều tầng ý nghĩa. Bên cạnh đó, mỗi học giả trên thế giới lại có những cái nhìn khác nhau về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp và sử dụng những thuật ngữ khác nhau để giải thích về vấn đề này như là đạo đức doanh nghiệp, doanh nghiệp bền vững, đầu tư trách nhiệm xã hội và trách nhiệm doanh nghiệp…Một lý do khác là do sự không ngừng thay đổi và vận động của bản thân khái niệm TNXHDN để phù hợp với nhu cầu phát triển của xã hội. Dù được diễn đạt theo nhiều cách khác nhau song nội hàm phản ánh của TNXHDN về cơ bản đều có điểm chung là bên cạnh những lợi ích phát triển riêng của từng doanh nghiệp phù hợp với pháp luật hiện hành thì đều phải gắn kết với lợi ích phát triển chung của cộng đồng xã hội. Nội hàm của TNXHDN bao gồm nhiều khía cạnh liên quan đến ứng xử của doanh nghiệp đối với các chủ thể và đối tượng có liên quan trong quá trình hoạt động của doanh nghiệp, từ người sản xuất, tiếp thị, tiêu dùng đến các nhà cung ứng nguyên liệu, vật liệu tại chỗ, từ đội ngũ cán bộ, nhân viên cho đến các cổ đông của doanh nghiệp, trong đó, có cả trách nhiệm về bảo vệ tài nguyên, môi trường mà thực chất cũng là có trách nhiệm chung với lợi ích cộng đồng xã hội, bao gồm cả những hoạt động nhân đạo, từ thiện, hoạt động đóng góp cho sự phát triển chung của đất nước.

Trên thế giới có rất nhiều bộ tiêu chuẩn đã ra đời để hướng dẫn và thúc đẩy các doanh nghiệp thực hiện trách nhiệm xã hội của mình, trong số đó có các tiêu chuẩn mang tính ràng buộc pháp lý và một số bộ tiêu chuẩn mang tính chất khuyến khích, không bắt buộc. Các tiêu chuẩn mang tính ràng buộc pháp lý thường được nêu trong các quy định trong luật và các văn bản dưới luật. Vì TNXHDN là một vấn đề lớn bao trùm nhiều chủ đề nên có thể nói các bộ luật về môi trường, kinh doanh, lao động và các quy định khác của nhà nước đều có thể được coi là những tiêu chuẩn bắt buộc đối với doanh nghiệp. Ngoài ra, các tổ chức phi chính phủ và tổ chức quốc tế khác cũng đã rất nỗ lực đưa ra những bộ tiêu chuẩn mang tính khuyến khích, hướng dẫn thực hiện và đánh giá mức độ thực hiện 20 SVTH: Ngô Lê Thảo Nhi , K49C – Kế toán Khóa luận tốt nghiệp GVHD: ThS.

Nguyễn Quốc Tú TNXHDN. Trong các bộ tiêu chuẩn này, rất nhiều vấn đề TNXHDN được đề cập tới như bộ tiêu chuẩn BSCI có 9 nội dung về TNXHDN, SA 8000 có 10 nội dung về TNXHDN, ISO 26000 có 7 chủ đề với 39 nội dung bao trùm tất cả các nội dung của TNXHDN. Có thể thấy, với sự đa dạng của các bộ tiêu chuẩn và tính toàn diện của vấn đề TNXHDN, việc đánh giá mức độ thực hiện TNXHDN không hề đơn giản và cần có những tiêu chí cụ thể, toàn diện. Hiện nay quan điểm về TNXHDN được xem như là toàn diện và bao phủ toàn bộ các đặc điểm TNXHDN, đó là khái niệm của Hội đồng doanh nghiệp thế giới về phát triển bền vững.

Cùng với quan điểm cho rằng ngân hàng cũng là một loại hình doanh nghiệp và dựa trên việc tổng hợp các khái niệm đã nêu, trong khuôn khổ nghiên cứu này em sử dụng khái niệm trách nhiệm xã hội của ngân hàng theo cách tiếp cận tiêu chuẩn ISO 26000 là nền tảng: “Trách nhiệm xã hội của ngân hàng là sự tự nguyện của ngân hàng cam kết thực hiện tốt các vấn đề về quản trị công ty, quyền con người, thực hành lao động, môi trường,công bằng trong hoạt động, khách hàng và cộng đồng trên cơ sở tuân thủ các luật pháp quốc gia, thông lệ quốc tế và đảm bảo hài hòa lợi ích các bên đồng thời góp phần phát triển kinh tế xã hội quốc gia một cách bền vững”. Theo lý thuyết khế ước xã hội Khế ước xã hội là một thỏa thuận ngụ ý giữa người bị cai trị và người cai trị. Lý thuyết khế ước xã hội là một lý thuyết chính trị chiếm ưu thế trong lịch sử hiện đại của phương Tây, lần đầu tiên được giải thích kỹ bởi Thomas Hobbes và được giải thích thêm và sửa đổi bởi John Locke và Jean-Jacques Rousseau. Theo lý thuyết này, doanh nghiệp phải hành động một cách có trách nhiệm không chỉ vì đó là lợi ích thương mại của mình phải làm như vậy, bởi đó là một phần những giá trị ẩn mà xã hội kỳ vọng từ những hoạt động của doanh nghiệp.

Hơn nữa, theo các mô hình khế ước xã hội, một doanh nghiệp được coi là một tổ chức xã hội và nên tham gia với các cấu trúc xã hội khác như gia đình, hệ thống giáo dục và các tổ chức tôn giáo để giúp nâng cao đời sống và đáp ứng nhu cầu. 21 SVTH: Ngô Lê Thảo Nhi , K49C – Kế toán Khóa luận tốt nghiệp GVHD: ThS. Theo lý thuyết phụ thuộc nguồn lực Lý thuyết phụ thuộc nguồn lực bao hàm mạnh mẽ ý nghĩa về cấu trúc phân chia tối ưu của tổ chức, tuyển dụng các thành viên Hội đồng quản trị, tuyển dụng nhân viên, chiến lược sản xuất, cơ cấu hợp đồng, liên kết tổ chức bên ngoài và nhiều khía cạnh khác của chiến lược tổ chức. Lý thuyết này bao gồm 3 yếu tố cốt lõi đó là bối cảnh xã hội, chiến lược để tăng cường quyền tự chủ và sử dụng quyền lực để hiểu các hành động bên trong và bên ngoài tổ chức.

Chỉ ra rằng để tối đa hóa lợi nhuận của doanh nghiệp, TNXHDN có thể được sử dụng để tạo ra lợi thế cạnh tranh chiến lược. Theo lý thuyết đại diện Lý thuyết đại diện được phát triển bởi Jensen và Meckling trong một công bố năm 1976. Lý thuyết đại diện là sự tách biệt giữa quyền sở hữu và kiểm soát của công ty và giải thích mối quan hệ giữa chủ và người đại diện.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ